Luận văn thạc sĩ: Mô hình cánh đồng mẫu lớn ở Việt Nam hiện nay - Phạm Thị Thủy - ĐHKT

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mô hình cánh đồng mẫu lớn tại Việt Nam hiện nay. Phân tích thực trạng, giải pháp phát triển hiệu quả và bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình cánh đồng mẫu lớn và vai trò chiến lược

Mô hình cánh đồng mẫu lớn (CĐML) là một hướng đi chiến lược nhằm tái cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chuyển đổi từ nền sản xuất nhỏ lẻ, manh mún sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, tập trung. Đây không chỉ là việc mở rộng diện tích canh tác mà là một hình thức tổ chức sản xuất tiên tiến, dựa trên nền tảng của liên kết 4 nhà: Nhà nước - Doanh nghiệp - Nhà khoa học - Nhà nông. Sự ra đời của mô hình này là yêu cầu tất yếu để giải quyết những hạn chế cố hữu của kinh tế nông hộ, nâng cao hiệu quả kinh tế và cải thiện thu nhập nông dân. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Thủy (2014), CĐML được xem là “mô hình thích hợp để chuyển kinh tế nông hộ lên sản xuất hàng hóa lớn”. Mô hình này tạo điều kiện thuận lợi cho việc cơ giới hóa đồng bộ, áp dụng khoa học kỹ thuật, và quản lý chất lượng sản phẩm theo một quy trình thống nhất. Thông qua đó, chuỗi giá trị nông sản được hình thành một cách bền vững, từ khâu cung ứng vật tư đầu vào, tổ chức sản xuất đến chế biến và tiêu thụ nông sản. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, mô hình cánh đồng mẫu lớn giúp nông sản Việt Nam, nhất là trong sản xuất lúa gạo, nâng cao sức cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất khẩu. Việc nhân rộng mô hình này không chỉ góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

1.1. Khái niệm và sự hình thành của mô hình cánh đồng mẫu lớn

Mô hình cánh đồng mẫu lớn được định nghĩa là hình thức tổ chức lại sản xuất trên cơ sở liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và nông dân để hình thành vùng sản xuất chuyên canh, quy mô lớn. Mục tiêu là áp dụng đồng bộ các tiến bộ kỹ thuật, giảm chi phí, nâng cao chất lượng và giải quyết đầu ra ổn định cho sản phẩm. Mô hình này khởi phát mạnh mẽ từ tỉnh An Giang, với sự tiên phong của Công ty cổ phần Bảo vệ thực vật An Giang (AGPPS) trong vụ Đông Xuân 2010-2011. Sự thành công ban đầu tại Đồng bằng sông Cửu Long đã tạo tiền đề cho việc nhân rộng ra cả nước, trở thành một chủ trương lớn được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn khuyến khích, thể hiện qua các chính sách như Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg về khuyến khích tiêu thụ nông sản qua hợp đồng.

1.2. Tầm quan trọng đối với phát triển nông nghiệp bền vững

CĐML đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững. Bằng cách tổ chức sản xuất trên quy mô lớn, mô hình giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất, nước và vật tư nông nghiệp. Việc áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến như VietGAP giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ hệ sinh thái đồng ruộng. Hơn nữa, mô hình này tạo ra sản phẩm đồng đều về chất lượng, có khả năng truy xuất nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu của thị trường và nâng cao giá trị cho hạt gạo Việt Nam. Sự liên kết bền vững trong mô hình còn giúp ổn định đời sống và thu nhập nông dân, giảm thiểu rủi ro “được mùa mất giá”, góp phần xây dựng nông thôn mới và đảm bảo an sinh xã hội tại các địa phương.

II. Thách thức từ sản xuất nhỏ lẻ và sự cần thiết của CĐML

Nền nông nghiệp Việt Nam trong nhiều năm đối mặt với thách thức lớn từ thực trạng sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Kinh tế nông hộ, dù có những ưu điểm trong giai đoạn đầu của thời kỳ Đổi mới, đã dần bộc lộ những nhược điểm nghiêm trọng khi nền kinh tế chuyển sang thị trường. Ruộng đất bị phân tán, bình quân diện tích trên mỗi hộ rất thấp, đặc biệt ở các tỉnh phía Bắc, gây cản trở lớn cho việc áp dụng khoa học công nghệ và cơ giới hóa đồng bộ. Tình trạng này dẫn đến chi phí sản xuất cao, năng suất không đồng đều, và chất lượng nông sản khó kiểm soát. Người nông dân thường ở thế yếu, khó tiếp cận nguồn vốn, vật tư chất lượng và thông tin thị trường, dẫn đến việc bị ép giá trong khâu tiêu thụ nông sản. Trong bối cảnh đó, việc chuyển đổi sang mô hình cánh đồng mẫu lớn trở thành một yêu cầu cấp thiết. Mô hình này là giải pháp hữu hiệu để khắc phục tình trạng manh mún thông qua chính sách dồn điền đổi thửa, tạo ra các vùng sản xuất tập trung. Từ đó, xây dựng một chuỗi liên kết sản xuất chặt chẽ, giúp nông dân không còn đơn độc trong sản xuất và kinh doanh, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể.

2.1. Hạn chế của kinh tế nông hộ manh mún trong sản xuất lúa gạo

Kinh tế nông hộ với quy mô nhỏ đã bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, việc áp dụng máy móc, công nghệ hiện đại vào sản xuất lúa gạo gặp nhiều khó khăn, làm tăng chi phí và công lao động. Thứ hai, chất lượng sản phẩm không đồng nhất do mỗi hộ áp dụng một quy trình canh tác khác nhau, gây khó khăn cho việc xây dựng thương hiệu và xuất khẩu. Thứ ba, người nông dân thiếu khả năng đàm phán, thường xuyên bị các thương lái ép giá, dẫn đến tình trạng “được mùa, mất giá” phổ biến. Theo luận văn của Phạm Thị Thủy, những nhược điểm này làm giảm sức cạnh tranh của nông sản Việt, đòi hỏi phải có một mô hình sản xuất mới, quy mô hơn, và CĐML chính là lời giải cho bài toán này.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về dồn điền đổi thửa và chuỗi liên kết

Để triển khai thành công CĐML, công tác dồn điền đổi thửa là bước đi tiên quyết. Chính sách này giúp tập trung đất đai, tạo ra những thửa ruộng lớn, liền kề, thuận lợi cho việc quy hoạch lại hệ thống giao thông, thủy lợi nội đồng và đưa máy móc vào sản xuất. Tuy nhiên, tập trung ruộng đất thôi là chưa đủ. Yếu tố cốt lõi của CĐML là việc hình thành chuỗi liên kết sản xuất bền vững. Hợp tác xã nông nghiệp đóng vai trò là cầu nối, đại diện cho các hộ nông dân ký kết hợp đồng với doanh nghiệp. Mối liên kết này đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên, từ cung ứng vật tư đầu vào đến bao tiêu sản phẩm đầu ra, tạo nên một chu trình sản xuất khép kín và hiệu quả.

III. Phương pháp xây dựng mô hình CĐML qua cơ chế liên kết 4 nhà

Thành công của mô hình cánh đồng mẫu lớn phụ thuộc phần lớn vào sự vận hành trơn tru của cơ chế liên kết 4 nhà. Đây là một phương pháp tổ chức sản xuất phức hợp, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và chia sẻ lợi ích hài hòa giữa các chủ thể. Trong đó, doanh nghiệp đóng vai trò “nhạc trưởng”, giữ vị trí trung tâm trong việc định hướng thị trường, đầu tư công nghệ và tổ chức chuỗi giá trị nông sản. Nhà nước tạo ra hành lang pháp lý thông qua các chính sách nông nghiệp ưu đãi, hỗ trợ hạ tầng và giải quyết tranh chấp. Các nhà khoa học cung cấp các giải pháp kỹ thuật, giống cây trồng mới và quy trình canh tác tiên tiến. Cuối cùng, nông dân, thông qua các hợp tác xã nông nghiệp, là người trực tiếp thực thi trên đồng ruộng. Khi mối liên kết này được xây dựng trên cơ sở tin cậy và minh bạch, CĐML sẽ phát huy tối đa hiệu quả, giúp giảm chi phí sản xuất, tăng chất lượng sản phẩm, và đảm bảo đầu ra ổn định. Các mô hình thành công tại Đồng bằng sông Cửu Long đã chứng minh rằng, ở đâu có sự liên kết chặt chẽ, ở đó thu nhập nông dân được cải thiện rõ rệt và nền nông nghiệp phát triển theo hướng bền vững.

3.1. Vai trò chủ đạo của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị nông sản

Doanh nghiệp là mắt xích quan trọng nhất, đóng vai trò đầu tàu trong mô hình cánh đồng mẫu lớn. Họ không chỉ là đơn vị tiêu thụ nông sản mà còn tham gia sâu vào quá trình sản xuất. Doanh nghiệp cung ứng trước vật tư như giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời cử cán bộ kỹ thuật hướng dẫn nông dân áp dụng quy trình canh tác chuẩn. Điển hình như mô hình của AGPPS tại An Giang, công ty này đã đầu tư xây dựng nhà máy sấy, kho chứa và hệ thống chế biến hiện đại. Bằng cách kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị nông sản, từ đầu vào đến đầu ra, doanh nghiệp đảm bảo được nguồn cung nguyên liệu ổn định, chất lượng cao và xây dựng được thương hiệu gạo uy tín trên thị trường.

3.2. Sự tham gia của Nhà nước nhà khoa học và hợp tác xã

Bên cạnh doanh nghiệp, các “nhà” còn lại cũng có vai trò không thể thiếu. Nhà nước thông qua các chính sách nông nghiệp như hỗ trợ vốn vay, đầu tư hạ tầng (giao thông, thủy lợi), và miễn giảm thuế để khuyến khích các bên tham gia. Nhà khoa học chịu trách nhiệm nghiên cứu, lai tạo các giống lúa mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh, điển hình là các giống OM, AGPPS103 được áp dụng tại An Giang. Hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới đóng vai trò tập hợp, tổ chức nông dân, làm đầu mối ký kết hợp đồng với doanh nghiệp, đảm bảo quyền lợi cho các xã viên và tạo ra sức mạnh tập thể mà từng nông hộ riêng lẻ không thể có được.

IV. Cách ứng dụng công nghệ trong mô hình cánh đồng mẫu lớn

Việc ứng dụng công nghệ caocơ giới hóa đồng bộ là yếu tố cốt lõi tạo nên sự khác biệt và ưu việt của mô hình cánh đồng mẫu lớn so với phương thức canh tác truyền thống. Khi ruộng đất được tập trung thành các khu vực rộng lớn, việc đưa máy móc vào sản xuất từ khâu làm đất, gieo sạ, bón phân, phun thuốc đến thu hoạch trở nên dễ dàng và hiệu quả. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí nhân công, rút ngắn thời gian mùa vụ mà còn giảm tổn thất sau thu hoạch một cách đáng kể. Bên cạnh cơ giới hóa, việc áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến như “3 giảm, 3 tăng”, “1 phải, 5 giảm”, hay tiêu chuẩn VietGAP giúp quản lý dịch hại tổng hợp, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật một cách hợp lý. Các công nghệ như san phẳng mặt ruộng bằng tia laser, gieo sạ theo hàng bằng máy, hay sử dụng máy bay không người lái để phun thuốc đang dần được áp dụng, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho người nông dân.

4.1. Tầm quan trọng của cơ giới hóa đồng bộ trong sản xuất lúa

Cơ giới hóa đồng bộ là điều kiện tiên quyết để thực hiện sản xuất quy mô lớn. Trong CĐML, việc sử dụng máy cày công suất lớn, máy gieo sạ, máy cấy, và đặc biệt là máy gặt đập liên hợp giúp giải quyết bài toán thiếu hụt lao động ở nông thôn. Theo ghi nhận tại các mô hình ở Thái Bình, cơ giới hóa giúp giảm chi phí sản xuất tới 25% và giảm đáng kể ngày công lao động. Việc thu hoạch đồng loạt bằng máy cũng đảm bảo lúa được thu đúng độ chín, giảm thất thoát và giữ được chất lượng tốt nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho khâu sấy và bảo quản sau đó.

4.2. Tối ưu hiệu quả kinh tế nhờ quy trình canh tác tiên tiến

Ứng dụng công nghệ cao không chỉ dừng lại ở máy móc mà còn thể hiện ở quy trình canh tác. Việc sử dụng giống xác nhận, chất lượng cao giúp cây lúa sinh trưởng đồng đều, kháng sâu bệnh tốt. Nông dân được hướng dẫn ghi chép “nhật ký đồng ruộng”, giúp quản lý chặt chẽ lượng phân bón, thuốc trừ sâu, đảm bảo sản phẩm an toàn và truy xuất được nguồn gốc. Như trong mô hình của AGPPS, nông dân được hướng dẫn kỹ thuật canh tác hiện đại, giúp giảm chi phí đầu vào nhưng năng suất lại tăng, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, mang lại lợi nhuận cao hơn từ 1,5 - 2 triệu đồng/ha so với sản xuất bên ngoài mô hình.

V. Kết quả thực tiễn từ mô hình CĐML ở Việt Nam hiện nay

Thực tiễn triển khai mô hình cánh đồng mẫu lớn tại Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) và một số địa phương phía Bắc, đã cho thấy những kết quả tích cực và đầy hứa hẹn. Mô hình không chỉ là lý thuyết mà đã chứng minh được tính hiệu quả vượt trội trong thực tế. Tại An Giang, nơi được coi là cái nôi của CĐML, sự tham gia của công ty AGPPS đã tạo ra một mô hình liên kết kiểu mẫu, giúp thu nhập nông dân tăng đáng kể. Theo số liệu từ luận văn của Phạm Thị Thủy (2014), nông dân tham gia CĐML có lợi nhuận cao hơn 1,5-2 triệu đồng/ha so với canh tác truyền thống. Tương tự, các mô hình thí điểm tại Thái Bình, dù gặp nhiều khó khăn do diện tích đất bình quân hộ thấp, cũng cho thấy tiềm năng lớn trong việc giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất. Những kết quả này khẳng định CĐML là hướng đi đúng đắn, góp phần tái cơ cấu ngành trồng lúa, nâng cao hiệu quả kinh tế và đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững.

5.1. Bài học thành công từ mô hình của AGPPS tại tỉnh An Giang

Mô hình CĐML do AGPPS (nay là Tập đoàn Lộc Trời) triển khai tại An Giang là một điển hình thành công. Từ quy mô ban đầu gần 1.200 ha năm 2011, diện tích liên kết đã tăng lên hàng chục nghìn ha. Thành công này đến từ việc xây dựng một chuỗi liên kết sản xuất khép kín. AGPPS cung cấp trọn gói từ giống, vật tư, hướng dẫn kỹ thuật đến bao tiêu toàn bộ sản phẩm với giá cao hơn thị trường. Nông dân được hỗ trợ sấy và tạm trữ lúa miễn phí để chờ giá tốt. Sự minh bạch trong cơ chế phân chia lợi ích và sự đầu tư bài bản vào hạ tầng chế biến đã tạo dựng được niềm tin vững chắc, giúp mô hình phát triển ổn định và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho cả doanh nghiệp và nông dân.

5.2. Phân tích hiệu quả và thách thức tại mô hình thí điểm Thái Bình

Tại Thái Bình, mô hình CĐML thí điểm ở các xã như Nguyên Xá và Vũ Hòa cũng đạt được những kết quả ban đầu đáng khích lệ. Chi phí sản xuất giảm, năng suất tăng hơn so với sản xuất đại trà. Tuy nhiên, mô hình tại đây cũng đối mặt với nhiều thách thức lớn. Diện tích bình quân hộ quá nhỏ (chỉ khoảng 1 sào/khẩu) gây khó khăn cho việc quản lý và cơ giới hóa đồng bộ. Quan trọng hơn, mối liên kết với doanh nghiệp tiêu thụ nông sản còn lỏng lẻo. Thiếu các doanh nghiệp lớn, đủ tiềm lực để bao tiêu sản phẩm khiến đầu ra không ổn định, nông dân vẫn phụ thuộc nhiều vào thương lái. Đây là bài học kinh nghiệm quan trọng cho việc nhân rộng mô hình ở các tỉnh phía Bắc.

VI. Hướng đi và giải pháp nhân rộng mô hình cánh đồng mẫu lớn

Để nhân rộng thành công mô hình cánh đồng mẫu lớn trên cả nước, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và chiến lược dài hạn. Trọng tâm là việc hoàn thiện các chính sách nông nghiệp của Nhà nước để tạo môi trường thuận lợi, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp và củng cố mối liên kết 4 nhà. Cần có chính sách ưu đãi cụ thể về đất đai, tín dụng, thuế cho các doanh nghiệp tham gia xây dựng vùng nguyên liệu. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh công tác dồn điền đổi thửa phải đi đôi với quy hoạch lại hạ tầng sản xuất, bao gồm hệ thống thủy lợi, giao thông nội đồng. Cần nâng cao vai trò của các hợp tác xã nông nghiệp, biến họ thành những đối tác thực sự của doanh nghiệp, có đủ năng lực để tổ chức sản xuất và bảo vệ quyền lợi cho xã viên. Cuối cùng, việc đào tạo nguồn nhân lực, chuyển giao khoa học kỹ thuật và xây dựng thương hiệu cho nông sản là những yếu tố then chốt để CĐML không chỉ phát triển về quy mô mà còn về chất lượng, hướng tới mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

6.1. Các chính sách nông nghiệp cần thiết để thúc đẩy mô hình

Nhà nước cần ban hành các chính sách nông nghiệp đặc thù để hỗ trợ CĐML. Cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp thuê đất hoặc góp đất cùng nông dân để sản xuất quy mô lớn. Chính phủ cần hỗ trợ chi phí xây dựng hạ tầng, kho bãi, nhà máy chế biến và hỗ trợ lãi suất vốn vay cho các dự án CĐML. Ngoài ra, cần xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc để bảo vệ hợp đồng liên kết, xử lý nghiêm các trường hợp phá vỡ hợp đồng từ cả hai phía, nhằm tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng, thúc đẩy chuỗi liên kết sản xuất phát triển.

6.2. Tương lai của CĐML và mục tiêu đảm bảo an ninh lương thực

Tương lai của mô hình cánh đồng mẫu lớn gắn liền với tương lai của nền nông nghiệp Việt Nam. Việc nhân rộng mô hình này là con đường tất yếu để hiện đại hóa sản xuất lúa gạo, nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Khi được triển khai hiệu quả, CĐML sẽ tạo ra những vùng sản xuất hàng hóa lớn, chuyên nghiệp, không chỉ gia tăng thu nhập nông dân mà còn góp phần quan trọng vào việc đảm bảo vững chắc an ninh lương thực quốc gia trong bối cảnh biến đổi khí hậu và biến động thị trường toàn cầu. Đây là mục tiêu chiến lược, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị và sự đồng thuận của toàn xã hội.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ mô hình cánh đồng mẫu lớn ở việt nam hiện nay 002

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KINH TẾ NÔNG HỘ VÀ “CÁNH ĐỒNG MẪU LỚN” – MỘT MÔ HÌNH THÍCH HỢP ĐỂ CHUYỂN KINH TẾ NÔNG HỘ LÊN SẢN XUẤT HÀNG HÓA LỚN 1. NHỮNG ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA KINH TẾ NÔNG HỘ 1.1 Định nghĩa kinh tế hộ Có nhiều quan niệm về hộ. Raul Iturna, giáo sư trường đại học Tổng hợp Lisbon cho rằng: “ Hộ là một tập hợp những người cùng chung huyết tộc có quan hệ mật thiết với nhau trong quá trình sáng tạo ra vật phẩm để bảo tồn chính bản thân họ và cộng đồng”[37, tr114]. Về phương diện thống kê, Liên hợp quốc cho rằng: “ Hộ là những người cùng sống chung dưới một mái nhà, cùng ăn chung và có chung ngân quỹ”[36, tr38].

Khi khảo sát “kinh tế hộ trong quá trình phát triển” Giáo sư T.Mc Gee, Giám đốc viện nghiên cứu Châu Á nhận xét: “ Ở các nước Châu Á hầu hết người ta quan niệm hộ là một nhóm người cùng chung huyết tộc hay không cùng chung huyết tộc ở chung trong một mái nhà, ăn chung một mâm cơm và có chung ngân quỹ”[38]. Trên quan điểm kinh tế thị trường có thể định nghĩa khái quát về kinh tế nông hộ như sau: Kinh tế nông hộ là loại hình kinh tế trong đó các hoạt động sản xuất chủ yếu dựa vào lao động trong gia đình kết hợp với tư liệu sản xuất thuộc quyền sở hữu (hay quyền chiếm hữu) của hộ trước hết nhằm đáp ứng nhu cầu của bản thân hộ, chỉ có sản phẩm thừa ra mới đem bán. Đó là bản chất của kinh tế hộ, trong thực tiễn có những biểu hiện cụ thể khác biệt nên hiện nay ở nước ta có những loại hộ sau đây: Một là, những hộ nông dân không có vốn, không có nông cụ cần thiết và thường thiếu tri thức về nông học, quy mô kinh doanh quá nhỏ, sản lượng thu được không đủ nuôi sống gia đình, nên cho thuê hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng đất được chia của mình rồi đi làm thuê, chỉ trồng ít rau trong vườn và nuôi 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com gia cầm để tự tiêu dùng cải thiện đời sống của hộ. Chính điều này tạo điều kiện hình thành và phát triển thị trường lao động.

Hai là, những hộ nông dân có gieo trồng một ít, thường phải canh tác ruộng đất của mình bằng cách thuê sức kéo. Những hộ này rất khó vay vốn, lao động chính của hộ thường đi làm thuê ngay tại chỗ hoặc đi tìm việc ở nơi khác, việc canh tác giao cho phụ nữ, người già và trẻ em, do đó thu nhập của hộ là rất ít, dễ bị suy sụp, chỉ cần bị thiên tai, mất mùa là rơi vào tình trạng phá sản. Đây là những hộ nửa nông dân, nửa công nhân, nhưng có thể gộp loại nông hộ này với loại nông hộ hoàn toàn không gieo trồng gì vào tầng lớp vô sản ở nông thôn. Ba là, các hộ nông dân bậc trung.

Những hộ này có diện tích gieo trồng phù hợp với số lao động trong hộ. Ngoài canh tác trên phần diện tích được chia, hộ loại này thường thuê thêm hoặc nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất thêm một diện tích nữa, do đó khi thời vụ khẩn cấp họ thường thuê thêm lao động. Một bộ phận hộ loại này còn mang nặng tính chất tự cung tự cấp, diện tích thương phẩm rất hẹp. Mục đích chính của hộ là tự lo đủ số lương thực, thực phẩm cần thiết cho gia đình mình, chỉ có sản phẩm dư thừa mới được đưa ra thị trường nên việc canh tác của họ rất bấp bênh.

Sản xuất với mục đích tự cấp, tự túc nên sức mua của hộ thấp, chính điều này đã gây trở ngại cho sự phát triển của nông nghiệp và kinh tế thị trường. Một bộ phận khác của số hộ thuộc loại này đã chuyên môn hóa sản xuất, cả đầu vào và đầu ra đều thông qua thị trường, hoàn toàn là sản xuất hàng hóa. Cạnh tranh gay gắt thúc đẩy sự phân hóa các hộ nông dân bậc trung thành những người bị phá sản phải đi làm thuê và một số ít trở thành chủ trang trại kinh doanh theo lối tư bản chủ nghĩa, mua sức lạo động trên thị trường. Bốn là, những hộ chủ trang trại thuê được diện tích canh tác quy mô lớn, mục đích kinh doanh nhằm thu lợi nhuận, chủ yếu dựa vào việc sử dụng công nhân làm thuê.

Trong nông nghiệp cũng có những lĩnh vực sản xuất nhỏ chiếm 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ưu thế, nhưng với những điều kiện như nhau thì doanh nghiệp lớn vẫn ưu việt hơn doanh nghiệp nhỏ. Chủ trang trại là lực lượng tiêu biểu cho kinh tế thì trường. Nhưng hiện nay ở nước ta phần lớn trang trại vẫn là gia trại quy mô nhỏ, số trang trại thực sự sản xuất hàng hóa lớn chưa nhiều. Những ưu điểm của kinh tế hộ Kinh tế hô ̣ phù hơ ̣p với nề n nông nghiê ̣p la ̣c hâ ̣u , mang nă ̣ng tiń h chấ t tự cung, tự cấ p chủ yế u dự a vào lao đô ̣ng thủ công , phân tán , manh mún.

Nghị quyết 10 về Đổi mới cơ chế quản lý kinh tế nông nghiệp, trong đó xác định rõ vai trò của kinh tế hộ, coi hộ gia đình xã viên hợp tác xã nông nghiệp là đơn vị kinh tế tự chủ được giao quyền sử dụng đất. Thực hiện tư tưởng đổi mới của Đại hội Đảng toàn quốc lần VI, ngày 5/4/1988, Bộ Chính trị đã ra Nghị quyết số 10 về “ Đổi mới quản lý kinh tế nông nghiệp” (thường gọi là khoán 10). Nghị quyết 10 chỉ rõ: “Giao khoán ruộng đất ổn định dài hạn cho nông dân từ 10 đến 15 năm; Hoàn thiện cơ chế khoán sản phẩm cuối cùng đến hộ xã viên; Xoá bỏ chế độ phân phối công điểm, xã viên chỉ có một nghĩa vụ nộp thuế; Hộ xã viên được quyền tự chủ về ruộng đất, hưởng trên 40% sản lượng khoán”. Như vậy với Nghị quyết này, lực lượng sản xuất được giải phóng mạnh hơn khỏi sự trói buộc của cơ chế cũ.

Hộ nông dân đã trở thành đơn vị kinh tế tự chủ. So với giai đoạn thực hiện khoán 100, thì ở giai đoạn này vai trò tự chủ của hộ nông dân được khẳng định và xác lập trên thực tế. Hộ nông dân tự chủ không phải chỉ trong 3 khâu như giai đoạn trước mà trong toàn bộ quá trình sản xuất. Mức độ tự chủ cũng cao hơn, trên cả 3 phương diện: sở hữu, quản lý và phân phối.

Do đó, động lực mới được phát huy trong thời gian dài. Ở nhiều địa phương, hộ nông dân đã bỏ công sức để khai phá diện tích đất hoang hoá đưa vào sản xuất, chủ động mua sắm máy móc, công cụ để sản xuất. Về số lượng, cho tới năm 1993, nông thôn nước ta có khoảng 11 triệu hộ nông dân được phân bố trong 7 vùng nông nghiệp. Bình quân mỗi xã có 1000 hộ và mỗi thôn ấp có khoảng 200 hộ [13].

Khác với các 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nông hộ thời kỳ tiền hợp tác, các hộ nông dân thời kỳ này có sự phong phú về loại hình, về cơ cấu ngành nghề. Sự phân hóa về sản xuất và mức thu nhập cũng bộc lộ rõ. Việc xác định vai trò kinh tế tự chủ của hộ nông dân và thực hiện vai trò đó trong thực tế đã dẫn đến kết quả: hộ nông dân là đợn vị kinh tế chủ yếu ở nông thôn thay thế cho vai trò độc tôn của các hợp tác xã nông nghiệp kiểu cũ trước đây. Vai trò, địa vị kinh tế chủ yếu thể hiện ở chỗ hộ nông dân là hình thức tổ chức sản xuất chủ yếu trong nông nghiệp, cung cấp đại bộ phận nông phẩm cho xã hội.

Về nông sản thực phẩm, kinh tế hộ đã cung cấp 95%-98% sản phẩm chăn nuôi và gần 100% rau quả. Về sản phẩm lương thực, kinh tế hộ đã tạo ra một khối lượng hàng hoá chiếm tỷ trọng khoảng trên dưới 90%, trong đó xuất khẩu là 1,5-2 triệu tấn/ năm [13]. Sau một thời gian “khoán 10” đi vào thực tiễn, có thể dễ dàng thấy rằng kinh tế nông nghiệp ở nước ta phát triển mạnh phần lớn là nhờ vào sự năng động của kinh tế hộ. Tác dụng của cơ chế Khoán 10 cùng với những thành tựu về thủy lợi, cải tạo giống, thâm canh tăng năng suất ở đồng bằng Bắc Bộ và mở rộng diện tích đất canh tác ở đồng bằng sông Cửu Long đã đưa nền nông nghiệp Việt Nam sang trang sử mới.

Từ chỗ thiếu ăn triền miên, đến năm 1988 vẫn còn phải nhập khẩu hơn 450.000 tấn gạo, nhưng từ năm 1989, Việt Nam vừa bảo đảm nhu cầu lương thực trong nước, có dự trữ, vừa xuất khẩu gạo mỗi năm từ 1 đến 1,5 triệu tấn, tiến dần lên 4 đến 4,5 triệu tấn rồi trên 6 triệu tấn như hiện nay. Kinh tế nông hộ có những ưu điểm sau: Một là, toàn bộ kết quả sản xuất sau khi trừ khoản nộp thuế và những nghĩa vụ theo quy định của pháp luật, thuộc quyền định đoạt của hộ, được tự do mua bán trên thị trường nên thu nhập và mức sống của hộ tăng lên. Kể từ năm 1988, việc chuyển sang phát triển kinh tế hộ, lấy hộ làm đơn vị kinh tế cơ bản trong nông thôn thì thu nhập và mức sống của nông dân càng được nâng lên. Hạt lúa đã gắn với công sức và quyền lợi của người nông dân, đây là động lực quan 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trọng để người nông dân chăm lo đến nông nghiệp.

Những hộ nông dân có nhiều đất đai, nhiều vốn đã mạnh dạn chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi, hoặc chuyển sang ngành nghề khác, tiến hành sản xuất hàng hoá. Những mặt tích cực và hiệu quả kinh tế của mô hình này đã được chứng minh trong thực tế. Sự xác lập và phát triển vai trò tự chủ của nông hộ đã có tác động to lớn tới sự phát triển của kinh tế nông nghiệp và nông thôn nước ta trong những năm đổi mới. Hai là, lợi ích kinh tế nói trên đã kích thích tinh thần tự giác, tự nguyện lao động tích cực của những người trong hộ và khơi dậy các tiềm năng của hộ.

Hộ nông dân trở thành đơn vị kinh tế tự chủ, những thay đổi lớn về vị trí, vai trò của kinh tế hộ đã khơi dậy tiềm năng to lớn ẩn dấu trong từng hộ gia đình, từ chỗ không thiết tha đến ruộng đất, nông dân đã có ý thức chăm sóc, cải tạo và sử dụng đất đai có hiệu quả hơn, kích thích những người trong hộ tự nguyện lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ