Luận văn: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty Phương Tùng

Luận văn MBA: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Phương Tùng. Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị kinh doanh và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Khái quát về năng cạnh tranh và năng lực cạnh tranh

1.1.1. Khái quát về cạnh tranh

1.1.1.1. Vai trò của cạnh tranh
1.1.1.2. Các cấp độ cạnh tranh

1.1.2. Năng lực cạnh tranh

1.1.2.1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh
1.1.2.2. Sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh
1.1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh
1.1.2.3.1. Các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô
1.1.2.3.2. Các nhân tố thuộc môi trường vi mô

1.2. Các tiêu thức đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.2.1. Nguồn nhân lực

1.2.2. Điều hành và quản lý nhân sự

1.2.3. Danh tiếng và uy tín

1.2.4. Đáp ứng khách hàng và chất lượng phục vụ

1.2.5. Mạng lưới phân phối và thị trường tiêu thụ

1.2.6. Cơ sở vật chất

1.2.7. Nguồn lực tài chính

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC PHƯƠNG TÙNG

2.1. Giới thiệu về công ty

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Sứ mệnh và viễn cảnh

2.1.3. Chức năng và nhiệm vụ

2.1.4. Sơ đồ cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ của từng phòng ban

2.1.4.1. Sơ đồ cơ cấu tổ chức
2.1.4.2. Chức năng và nhiệm vụ của từng phòng ban

2.1.5. Lĩnh vực sản xuất kinh doanh

2.1.6. Định hướng phát triển trong tương lai

2.2. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của công ty TNHH công nghệ tin học Phương Tùng

2.2.1. Môi trường vĩ mô

2.2.1.1. Môi trường kinh tế
2.2.1.2. Môi trường văn hóa xã hội
2.2.1.3. Môi trường công nghệ
2.2.1.4. Môi trường nhân khẩu
2.2.1.5. Môi trường chính trị- pháp luật

2.2.2. Môi trường vi mô

2.2.2.1. Đối thủ cạnh tranh trong ngành
2.2.2.2. Đối thủ cạnh tranh tiềm tàng
2.2.2.3. Năng lực thương lượng của khách hàng
2.2.2.4. Năng lực thương lượng của nhà cung cấp
2.2.2.5. Sản phẩm thay thế

2.3. Đánh giá thực trạng NLCT của công ty TNHH công nghệ tin học Phương Tùng

2.3.1. Thực trạng NLCT của công ty TNHH công nghệ tin học Phương Tùng

2.3.2. Nguồn nhân lực

2.3.3. Điều hành và quản lý nhân sự

2.3.4. Danh tiếng và uy tín

2.3.5. Chất lượng phục vụ và đáp ứng khách hàng

2.3.6. Mạng lưới phân phối và thị trường tiêu thụ

2.3.7. Cơ sở vật chất

2.3.8. Nguồn lực tài chính

2.4. Thực trạng hoạt động kinh doanh của công ty TNHH công nghệ tin học Phương Tùng

2.5. Đánh giá năng lực cạnh tranh bằng mô hình SWOT

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CHO CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC PHƯƠNG TÙNG

3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

3.1.1. Phân tích cơ hội và thách thức đối với công ty

3.1.2. Thách thức

3.1.3. Định hướng phát triển của công ty TNHH công nghệ tin học Phương Tùng

3.2. Giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty TNHH công nghệ tin học Phương Tùng

3.2.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.2.2. Nâng cao khả năng tiếp cận và mở rộng thị trường

3.2.3. Nâng cao chất lượng phục vụ và đáp ứng khách hàng

3.2.4. Tăng cường các hoạt động truyền thông cổ động

3.2.5. Chủ động nâng cao giá trị thương hiệu, hình ảnh và uy tín của Phương Tùng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn MBA Nâng cao năng lực cạnh tranh

Trong bối cảnh kinh doanh ngày càng cạnh tranh, các doanh nghiệp không chỉ cần sản phẩm chất lượng mà còn phải có chiến lược kinh doanh đúng đắn để xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững. Luận văn MBA tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp thiết thực giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh đầy thách thức. Nâng cao năng lực cạnh tranh giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng và đạt được lợi thế trên thị trường. Việc nắm bắt xu hướng thị trường, nhu cầu khách hàng, và xây dựng chiến lược marketing hợp lý là yếu tố then chốt để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc xây dựng các nguồn lực có ý nghĩa to lớn trong việc phát triển, tạo dựng thương hiệu cũng như lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh trong MBA

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Luận văn MBA cần làm rõ tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì năng lực cạnh tranh như một yếu tố then chốt để đạt được thành công bền vững. Theo Michael Porter, năng lực cạnh tranh được xác định bởi 5 áp lực cạnh tranh: đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung cấp, khách hàng, và sản phẩm thay thế. Việc phân tích những áp lực này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về vị thế của mình trên thị trường và xây dựng chiến lược phù hợp.

1.2. Luận văn MBA và vai trò của chiến lược cạnh tranh

Chiến lược cạnh tranh đóng vai trò định hướng cho mọi hoạt động của doanh nghiệp. Luận văn MBA cần tập trung vào việc phân tích các chiến lược cạnh tranh khác nhau (chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung) và lựa chọn chiến lược phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp và môi trường kinh doanh. Chiến lược cạnh tranh giúp doanh nghiệp xác định lợi thế cạnh tranh, phân bổ nguồn lực hiệu quả, và tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng.

II. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Phương Tùng

Công ty TNHH Công nghệ Tin học Phương Tùng, thành lập năm 1995, là một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ thông tin tại Đà Nẵng. Luận văn MBA cần đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Phương Tùng dựa trên các yếu tố như nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, nguồn lực tài chính, mạng lưới phân phối, uy tín thương hiệu, và chất lượng dịch vụ. Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) sẽ giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức mà Phương Tùng đang đối mặt.

2.1. Đánh giá nguồn nhân lực Yếu tố then chốt của Phương Tùng

Nguồn nhân lực là một trong những tài sản quan trọng nhất của Phương Tùng. Luận văn cần phân tích chất lượng, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, và khả năng làm việc của đội ngũ nhân viên. So sánh với các đối thủ cạnh tranh để đánh giá lợi thế cạnh tranh về nguồn nhân lực. Bảng 2.2 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về cơ cấu nhân viên, trình độ, và độ tuổi, là cơ sở quan trọng cho phân tích.

2.2. Uy tín thương hiệu và vai trò trong thu hút khách hàng

Uy tín thương hiệu là một yếu tố quan trọng thu hút khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh. Luận văn MBA cần đánh giá uy tín thương hiệu của Phương Tùng dựa trên các giải thưởng, chứng nhận, và nhận thức của khách hàng về thương hiệu. Các hoạt động truyền thông, quảng cáo, và quan hệ công chúng (PR) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì uy tín thương hiệu.

2.3. Mô hình Porter và Phân tích cạnh tranh tại Phương Tùng

Sử dụng mô hình Porter để phân tích 5 lực lượng cạnh tranh ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của công ty Phương Tùng, bao gồm các đối thủ cạnh tranh, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng, nhà cung cấp, và các sản phẩm thay thế. Phân tích các lực lượng này sẽ giúp xác định các rào cản gia nhập ngành, đánh giá sức mạnh của nhà cung cấp và khách hàng, và xác định các mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế.

III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Phương Tùng

Dựa trên phân tích thực trạng và đánh giá SWOT, luận văn MBA cần đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi để nâng cao năng lực cạnh tranh cho Phương Tùng. Các giải pháp này cần tập trung vào các lĩnh vực như nguồn nhân lực, marketing, công nghệ, quản lý chuỗi cung ứng, và dịch vụ khách hàng. Các giải pháp cần phải phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp và môi trường kinh doanh.

3.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Đào tạo và phát triển

Đầu tư vào đào tạophát triển nguồn nhân lực là một trong những giải pháp quan trọng nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh. Công ty cần xây dựng chương trình đào tạo bài bản, cập nhật kiến thức và kỹ năng cho nhân viên, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ mới. Khuyến khích nhân viên học tập, tham gia các khóa học chuyên môn, và tạo cơ hội thăng tiến để giữ chân nhân tài.

3.2. Tăng cường hoạt động Marketing Định vị thương hiệu và tiếp cận khách hàng

Tăng cường hoạt động marketing là một giải pháp quan trọng để nâng cao nhận diện thương hiệu và tiếp cận khách hàng tiềm năng. Công ty cần xây dựng chiến lược marketing đa kênh, kết hợp giữa marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số. Định vị thương hiệu rõ ràng, tập trung vào các giá trị khác biệt, và tạo ra những thông điệp marketing hấp dẫn.

3.3. Ưu tiên ứng dụng công nghệ để tạo lợi thế cạnh tranh

Trong thời đại công nghệ 4.0, việc ứng dụng công nghệ là yếu tố then chốt để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Công ty nên đầu tư vào công nghệ mới, tự động hóa quy trình, và cung cấp các sản phẩm công nghệ tiên tiến. Nâng cấp hệ thống quản lý, sử dụng phần mềm quản lý khách hàng (CRM) để cải thiện trải nghiệm khách hàng.

IV. Chiến lược marketing và quản trị thương hiệu cho Phương Tùng

Để tăng cường năng lực cạnh tranh, Phương Tùng cần một chiến lược marketing rõ ràng và nhất quán, đồng thời tập trung vào quản trị thương hiệu một cách chuyên nghiệp. Chiến lược này phải tận dụng các kênh truyền thông hiện đại, đồng thời duy trì và phát triển giá trị cốt lõi của thương hiệu.

4.1. Xây dựng kênh phân phối hiệu quả trên thị trường ngách

Công ty nên tập trung xây dựng kênh phân phối riêng, phát triển các đại lý địa phương để tăng cường sự hiện diện và phục vụ khách hàng tại các thị trường ngách. Đầu tư vào hệ thống logistics để đảm bảo giao hàng nhanh chóng và hiệu quả. Thiết lập chính sách hỗ trợ và đào tạo cho các đại lý để đảm bảo chất lượng dịch vụ.

4.2. Ứng dụng phân tích dữ liệu trong việc thấu hiểu hành vi khách hàng

Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định marketing chính xác và hiệu quả. Phân tích dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm, tạo ra các chương trình khuyến mãi phù hợp với từng nhóm khách hàng. Sử dụng dữ liệu để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

V. Đổi mới quy trình quản lý chuỗi cung ứng để tối ưu chi phí

Việc tối ưu hóa quy trình quản lý chuỗi cung ứng sẽ giúp Phương Tùng giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động. Luận văn cần đề xuất các giải pháp để cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp, giảm thời gian giao hàng, và quản lý tồn kho hiệu quả.

5.1. Đàm phán và xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với nhà cung cấp

Thực hiện các cuộc đàm phán chặt chẽ với nhà cung cấp để đạt được giá tốt nhất và các điều khoản ưu đãi. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp chính, đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng sản phẩm cao. Sử dụng các công cụ đánh giá hiệu suất nhà cung cấp để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng.

5.2. Áp dụng các mô hình quản lý tồn kho hiện đại để giảm thiểu rủi ro

Áp dụng các mô hình quản lý tồn kho hiện đại, như JIT (Just-in-Time) hoặc EOQ (Economic Order Quantity), để giảm thiểu rủi ro tồn kho và chi phí lưu kho. Sử dụng phần mềm quản lý kho hàng để theo dõi và kiểm soát lượng hàng tồn kho một cách chính xác. Thường xuyên đánh giá và điều chỉnh chính sách quản lý tồn kho để phù hợp với biến động của thị trường.

VI. Kết luận Luận văn MBA và hướng đi cho năng lực cạnh tranh

Luận văn MBA cần đưa ra những kết luận chính về năng lực cạnh tranh của Phương Tùng và đề xuất những hướng đi trong tương lai. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục đầu tư vào nguồn nhân lực, công nghệ, và marketing để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường ngày càng biến động. Năng lực cạnh tranh không phải là đích đến, mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực và sáng tạo không ngừng.

6.1. Thách thức và cơ hội khi triển khai giải pháp nâng cao năng lực

Cần đánh giá các thách thức và cơ hội khi triển khai các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh, bao gồm các rào cản về tài chính, nguồn lực, và văn hóa doanh nghiệp. Cần đề xuất các biện pháp để vượt qua các thách thức này và tận dụng tối đa các cơ hội để đạt được mục tiêu.

6.2. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của đổi mới đến cạnh tranh

Đề xuất hướng nghiên cứu sâu hơn về tác động của đổi mới sáng tạo đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành công nghệ thông tin. Cần xác định các yếu tố thúc đẩy đổi mới, và đề xuất các chính sách hỗ trợ đổi mới để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

29/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty tnhh công nghệ tin học phương tùng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Khái quát về năng cạnh tranh và năng lực cạnh tranh Thuật ngữ “cạnh tranh và “NLCT” ngày nay được sử dụng phổ biến và thường xuyên được nhắc tới trên các diễn đàn kinh tế cũng như trên các phương tiện thông tin đại chúng, thu hút được sự quan tâm của rất nhiều các chuyên gia kinh tế và các nhà nghiên cứu, chúng được phân tích trên nhiều khía cạnh khác nhau 1. Khái quát về cạnh tranh 1. Khái niệm Có rất nhiều định nghĩa và quan điểm khác nhau về cạnh tranh.

Ở mỗi lĩnh vực, mỗi thời kỳ lại có những quan điểm khác nhau: Theo từ điển Kinh doanh thì cạnh tranh trong cơ chế thị trường là “sự ganh đua, sự kình địch giữa các nhà kinh doanh nhằm giành tài nguyên sản xuất cùng một loại hàng hóa về phía mình”. Theo từ điển Bách Khoa Việt Nam, cạnh tranh được định nghĩa là hoạt động ganh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh bị chi phối bởi quan hệ cung cầu, nhằm giành được điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất. Theo hai nhà kinh tế Mỹ là PA Samuelson và W. Nordhaus, thì cạnh tranh là sự kình địch giữa các doanh nghiệp với nhau để giành khách hàng hoặc thị trường.

Ngày nay, hầu hết các nước trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đều thừa nhận cạnh tranh và coi cạnh tranh là một trong những đặc trưng cơ bản và là động lực của sự phát triển kinh tế xã hội. Thông qua những định nghĩa về cạnh tranh, có thể hiểu cạnh tranh với cách tiếp cận như sau: Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể tham gia nhằm giành được những điều có lợi về phía mình. Đối tượng của cạnh tranh có thể là thị trường, khách hàng, thị phần, cơ hội… có thể đem lại cho chủ thể nếu như họ giành được. Tuy nhiên cạnh tranh không có nghĩa là bất chấp mọi thủ đoạn, cơ chế thị trường đòi hỏi phải hình thành một môi trường cạnh tranh lành mạnh, hợp pháp và văn minh.

Cạnh tranh vì sự phát triển chung chứ không làm phá sản hàng loạt, lãng phí các nguồn lực, thôn tính lẫn nhau. Các công cụ có thể sử dụng trong cạnh tranh: chất lượng sản phẩm, giá cả, hệ SVTH: Lê Nguyễn Kiều Linh_Lớp: CCMA05B 3 Giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty TNHH Công nghệ tin học Phương Tùng thống phân phối, các hoạt động truyền thông, các nguồn lực, chất lượng phục vụ khách hàng… 1. Vai trò của cạnh tranh Cạnh tranh có vai trò quan trọng trong nền sản xuất hàng hóa nói riêng và trong nền kinh tề nói chung, là động lực thúc đẩy sản xuất phát triển, góp phần vào sự phát triển của nền kinh tế đất nước. Cạnh tranh giúp cho các doanh nghiệp trở nên nhạy bén với sự thay đổi của thị trường, giúp doanh nghiệp có những cái nhìn khách quan hơn trong mối quan hệ cung cầu đồng thời giúp doanh nghiệp có những chiến lược đúng đắn để đứng vững trên thị trường Cạnh tranh mang lại cho người tiêu dùng những lợi ích cụ thể, doanh nghiệp sẽ cố gắng nâng cao chất lượng sản phẩm, hạ thấp giá bán, phục vụ chu đáo khách hàng…để thu hút được khách hàng.

Bên cạnh những thuận lợi mà cạnh tranh mang lại thì cũng xuất hiện những chiêu trò cạnh tranh không lành mạnh, bất chấp mọi thủ đoạn của một số các doanh nghiệp. Vì vậy mà cạnh tranh bao giờ cũng được điều chỉnh bởi những các điều luật, văn bản pháp lý và sự can thiệp của nhà nước. Các cấp độ cạnh tranh Hiện nay, còn nhiều quan điểm khác nhau về cạnh tranh trên các cấp độ: quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm. - Cạnh tranh quốc gia Theo báo cáo về cạnh tranh của một quốc gia được hiểu là khả năng của quốc gia đó đạt được những thành quả nhanh và bền vững về mức sống của người dân, có nghĩa là đạt được các tỷ lệ tăng trường kinh tế cao được xác định bằng thay đổi của thu nhập bình quân trên đầu người theo thời gian.

- Cạnh tranh doanh nghiệp Cạnh tranh doanh nghiệp là khả năng của doanh nghiệp đó trong việc tạo ra doanh thu và lợi nhuận cao hơn trong điều kiện cạnh tranh của các doanh nghiệp trong quốc gia và cạnh tranh quốc tế. - Cạnh tranh sản phẩm Ta có thể định nghĩa cạnh tranh sản phẩm: cạnh tranh sản phẩm là việc các doanh nghiệp đưa ra thị trường các sản phẩm cùng loại thay thế cho nhau. Hiện nay do nền SVTH: Lê Nguyễn Kiều Linh_Lớp: CCMA05B 4 Giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty TNHH Công nghệ tin học Phương Tùng kinh tế phát triển, ngày càng nhiều các sản phẩm ra đời và thay thế cho nhau. Các sản phẩm giống nhau cạnh tranh gay gắt với nhau trên cùng một thị trường.

Năng lực cạnh tranh 1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh Trong giai đoạn nền kinh tế thế giới hội nhập, NLCT được coi là một nền tảng quan trọng cho sự tồn tại và phát triển của nền kinh tế quốc gia cũng như các doanh nghiệp. NLCT của một quốc gia là tập hợp các chủ thể, chính sách và các yếu tố tác động đến năng suất lao động của quốc gia đó, nhân tố đảm bảo thu nhập, sự phát triển bền vững của quốc gia và là nhân tố cơ bản xác định tăng trưởng ổn định và lâu dài của nền kinh tế. Hiện nay vẫn còn tồn tại khá nhiều quan điểm về NLCT: Theo quan điểm cổ điển: “Khả năng cạnh tranh của một sản phẩm thể hiện qua lợi thế so sánh về chi phí sản xuất, sự dồi dào và phong phú của các yếu tố đầu vào và năng suất lao động để tạo ra sản phẩm đó.

Các yếu tố chi phí sản xuất thấp vẫn được coi là điều kiện cơ bản của lợi thế cạnh tranh”. Theo quan điểm tổng hợp thì “NLCT là khả năng tạo ra, duy trì lợi nhuận và thị phần trong và ngoài nước. Các chỉ số đánh giá năng suất lao động, tổng năng suất của các yếu tố về sản xuất, công nghệ về sản xuất, sự vượt trội về công nghệ, năng suất lao động, sự dồi dào về nguyên liệu đầu vào…” Theo quan điểm Alan V.Deardorff: “NLCT thường dùng để nói đến các đặc tính cho phép một hãng cạnh tranh một cách hiệu quả với các hãng khác về chi phí thấp hoặc sự vượt trội về công nghệ trong so sánh quốc tế” Như vậy có thể nói NLCT là khả năng của một doanh nghiệp trong việc liên tục đạt được hay duy trì thị phần một cách có lãi. Hay nói cách khác, NLCT của một doanh nghiệp là sức mạnh bên trong của doanh nghiệp đó, khả năng tận dụng những thuận lợi, hạn chế những khó khăn mà môi trường bên ngoài đưa đến cho doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh (ĐTCT) của mình.

Sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh NLCT sẽ xác định nguyên nhân tại sao các doanh nghiệp trong cùng một ngành nhưng lại có doanh nghiệp thành công còn doanh nghiệp thì thất bại. Như một quy luật tự nhiên, nếu một doanh nghiệp không thích nghi được với cơ chế kinh doanh, với sự biến đổi của môi trường cũng như không đủ khả năng cạnh tranh với các doanh nghiệp khác thì doanh nghiệp đó cầm chắc thất bại. SVTH: Lê Nguyễn Kiều Linh_Lớp: CCMA05B 5 Giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty TNHH Công nghệ tin học Phương Tùng Ngược lại, cạnh tranh giúp cho sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp biết nắm bắt thời cơ, phát huy những thế mạnh và hạn chế những khó khăn để giành thắng lợi. Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế đã làm cho môi trường toàn cầu trở nên năng động hơn, bản chất của cạnh tranh cũng có những thay đổi: - Ngày nay các doanh nghiệp có xu hướng tạo ra lợi thế cạnh tranh của mình trên cơ sở nguồn nhân lực, chiến lược, sự khác biệt khó có khả năng bị bắt chước cũng như các yếu tố cạnh tranh khác.

- Các doanh nghiệp không còn cạnh tranh trong phạm vi một nước mà thậm chí khi hoạt động tại một quốc gia thì doanh nghiệp cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh toàn cầu với nhiều ĐTCT. - Cạnh tranh dựa vào quy mô đã không còn hiệu quả như trước đây, ngược lại nếu những doanh nghiệp có quy mô nhỏ nhưng lại năng động và linh hoạt trong sự biến động của môi trường thì vẫn có khả năng cạnh tranh với các đối thủ khác. Nâng cao NLCT trên thị trường giúp cho bản thân các doanh nghiệp trở nên tốt hơn, hoàn thiện hơn trong việc thực hiện các chức năng, vai trò của mình. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh 1.

Các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô Các yếu tố thuộc môi trường bên ngoài doanh nghiệp có những tác động qua lại nhất định tới khả năng tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Môi trường kinh doanh có thể thúc đẩy hay kìm hãm sự phát triển của doanh nghiệp. Vì vậy khi phân tích NLCT của doanh nghiệp cần phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài có ảnh hưởng như thế nào tới NLCT của doanh nghiệp. Yếu tố môi trường kinh tế vĩ mô bao gồm: a.

Yếu tố kinh tế Đây là yếu tố rất quan trọng bao trùm và ảnh hưởng lớn đến mọi mặt hoạt động sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp. Nó bao gồm các nhân tố sau: tỷ lệ tăng trưởng quốc gia, các chính sách tài khóa của nhà nước, các chính sách về thuế, tỷ lệ thất nghiệp, tổng thu nhập quốc dân, lạm phát… Tình hình phát triển kinh tế của quốc gia có tác động lớn đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nền kinh tế phát triển ổn định tạo lập nền tài chính quốc gia ổn định, ổn định tiền tệ, lạm phát ở mức kiểm soát được. Kinh tế phát triển SVTH: Lê Nguyễn Kiều Linh_Lớp: CCMA05B 6 Giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty TNHH Công nghệ tin học Phương Tùng thúc đẩy quá trình đầu tư, hiện đại hóa công nghệ ở tất cả các ngành trong nền kinh tế.

Sự phát triển kinh tế xã hội sẽ kéo theo khả năng thanh toán và nhu cầu tiêu dùng tăng lên, đây là một yếu tố thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp. Ngược lại một nền kinh tế đang trong thời kỳ suy thoái, nền tài chính quốc gia sẽ không ổn định, đồng tiền mất giá, tỷ lệ lạm phát cao, sức mua giảm sút. Trong điều kiện như vậy doanh nghiệp sẽ phải đối phó với nhiều khó khăn để đứng vững và vượt qua, cạnh tranh trên thị trường khốc liệt hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ