Luận văn: Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất tại Bia Sài Gòn Quảng Ngãi

Luận văn nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP

1.1.1. Khái niệm KTQT chi phí

1.1.2. Nhiệm vụ KTQT chi phí trong doanh nghiệp

1.1.3. Vai trò KTQT chi phí

1.2. KHÁI QUÁT VỀ CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP

1.2.1. Khái niệm chi phí sản xuất

1.2.2. Phân loại chi phí sản xuất trong DN

1.3. NỘI DUNG CỦA KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP

1.3.1. Lập dự toán chi phí sản xuất

1.3.2. Tính giá thành trong doanh nghiệp

1.3.3. Tổ chức phân tích thông tin chi phí sản xuất

1.3.4. Kiểm soát chi phí sản xuất

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN QUẢNG NGÃI

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN – QUẢNG NGÃI

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi

2.1.2. Sơ lược quy trình sản xuất bia tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi

2.2. THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN QUẢNG NGÃI

2.2.1. Thực trạng phân loại chi phí sản xuất

2.2.2. Thực trạng xây dựng định mức và dự toán chi phí sản xuất

2.2.3. Thực trạng tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm

2.2.4. Thực trạng kiểm soát chi phí sản xuất

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN – QUẢNG NGÃI

2.3.1. Nhược điểm

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN QUẢNG NGÃI

3.1. SỰ CẦN THIẾT, YÊU CẦU, PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN QUẢNG NGÃI

3.1.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện KTQT chi phí sản xuất tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi

3.1.2. Nhu cầu thông tin về chi phí cho việc ra các quyết định kinh doanh

3.1.3. Yêu cầu của việc hoàn thiện KTQT chi phí sản xuất tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi

3.1.4. Phương hướng hoàn thiện công tác KTQT chi phí sản xuất

3.2. HOÀN THIỆN KTQT CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN QUẢNG NGÃI

3.2.1. Tổ chức mô hình kế toán phục vụ KTQT chi phí

3.2.2. Phân loại chi phí sản xuất theo cách ứng xử

3.2.3. Dự toán chi phí sản xuất

3.2.4. Hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành

3.2.5. Phân tích, kiểm soát chi phí sản xuất

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn KTQT chi phí sản xuất tại Bia Sài Gòn

Luận văn thạc sĩ “Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi” của tác giả Nguyễn Thị Ánh Nguyện là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng công tác kế toán chi phí sản xuất. Đề tài nhấn mạnh vai trò của kế toán quản trị (KTQT) như một công cụ cung cấp thông tin thiết yếu cho nhà quản trị trong việc ra quyết định kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh ngành bia Việt Nam ngày càng cạnh tranh. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc quản lý và tối ưu hóa chi phí là yếu tố sống còn, quyết định đến khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của doanh nghiệp. Luận văn đi sâu vào các nội dung cốt lõi của KTQT chi phí, bao gồm việc lập dự toán, kiểm soát chi phí, và phân tích thông tin để hỗ trợ các quyết định chiến lược. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp giảm chi phí sản xuất một cách bền vững, giúp Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.1. Luận giải tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu chi phí

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn rằng hầu hết các quyết định của nhà quản trị đều liên quan đến chi phí. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, việc kiểm soát chặt chẽ chi phí sản xuất và hạ giá thành sản phẩm bia Sài Gòn là biện pháp cơ bản để nâng cao lợi nhuận và duy trì sự tồn tại. Tác giả chỉ ra rằng, hệ thống KTQT chi phí tại Sabeco Quảng Ngãi chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến việc thông tin cung cấp cho quản lý còn hạn chế, chưa kịp thời và phù hợp. Điều này tạo ra một yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị chi phí, biến nó thành công cụ quản lý hữu hiệu, đáp ứng nhu cầu thông tin cho việc lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định kinh doanh hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa lý luận về công tác KTQT chi phí sản xuất trong doanh nghiệp; (2) Phân tích sâu sắc thực trạng công tác kế toán chi phí tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi để chỉ ra ưu, nhược điểm; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác này. Về phạm vi, đối tượng nghiên cứu tập trung vào KTQT chi phí sản xuất, cụ thể là công tác hạch toán chi phí sản xuất, tính giá thành, lập dự toán và phân tích chi phí. Không gian nghiên cứu được giới hạn tại các chuyền sản xuất của Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi, và dữ liệu được sử dụng để phân tích là số liệu đến năm 2019.

1.3. Tổng quan về quy trình sản xuất bia tại Sabeco Quảng Ngãi

Để hiểu rõ bản chất chi phí, luận văn đã khái quát quy trình sản xuất tại Sabeco Quảng Ngãi. Quy trình này bắt đầu từ khâu xay nghiền nguyên liệu (malt, gạo), tiếp đến là nấu và đường hóa để thủy phân tinh bột. Dịch hèm sau đó được lọc, đun sôi với hoa houblon để tạo vị đắng đặc trưng. Sau khi tách cặn và giải nhiệt, dịch nha được đưa vào tank lên men cùng nấm men để tạo cồn và CO2. Quá trình tiếp theo là ủ bia, làm lạnh sâu và lọc trong để loại bỏ cặn, làm bia trong suốt. Cuối cùng, bia thành phẩm được chiết vào chai hoặc lon. Mỗi công đoạn đều phát sinh các loại chi phí đặc thù, đòi hỏi một hệ thống kế toán chi phí phải theo dõi và tập hợp một cách chính xác.

II. Phân tích thực trạng kế toán chi phí sản xuất tại nhà máy

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc mổ xẻ thực trạng công tác kế toán chi phí tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi. Dù được trang bị công nghệ hiện đại, hệ thống kế toán của nhà máy vẫn còn nhiều điểm hạn chế. Tác giả Nguyễn Thị Ánh Nguyện chỉ rõ: “hệ thống KTQT chi phí tại công ty vẫn chưa hướng vào việc cung cấp thông tin phục vụ cho việc lập kế hoạch, kiểm soát và đánh giá”. Điều này có nghĩa là bộ phận kế toán chủ yếu thực hiện chức năng của kế toán tài chính, ghi chép các chi phí đã phát sinh, thay vì cung cấp các phân tích sâu sắc và dự báo cho nhà quản trị. Việc áp dụng các phương pháp truyền thống trong phân loại chi phí, lập dự toán và tính giá thành đã làm giảm tính hữu ích của thông tin kế toán trong việc ra quyết định, đặc biệt là các quyết định liên quan đến việc tối ưu hóa giá thành sản phẩm bia Sài Gòn.

2.1. Cách thức phân loại chi phí sản xuất đang áp dụng

Hiện tại, nhà máy phân loại chi phí sản xuất theo khoản mục, một phương pháp phổ biến trong kế toán tài chính. Chi phí được chia thành ba nhóm chính: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (malt, hoa bia, phụ gia), chi phí nhân công trực tiếp (lương và các khoản trích theo lương của công nhân vận hành), và chi phí sản xuất chung (chi phí nhân viên phân xưởng, khấu hao, dịch vụ mua ngoài). Tuy cách phân loại này hữu ích cho việc lập báo cáo tài chính Bia Sài Gòn, nó lại không đáp ứng được yêu cầu của KTQT. Nó không tách bạch được chi phí biến đổi và chi phí cố định (cách ứng xử của chi phí), gây khó khăn cho việc phân tích điểm hòa vốn, lập dự toán linh hoạt và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận.

2.2. Hạn chế trong việc xây dựng định mức và dự toán chi phí

Mặc dù nhà máy đã xây dựng được bộ định mức chi phí sản xuất bia cho nguyên vật liệu, nhưng công tác lập dự toán chi phí sản xuất vẫn còn nhiều bất cập. Luận văn nhận định việc lập dự toán “còn chung chung chưa linh hoạt, cụ thể”. Điều này cho thấy nhà máy có thể đang sử dụng dự toán tĩnh, được lập ra cho một mức sản lượng duy nhất vào đầu kỳ. Khi sản lượng thực tế thay đổi, dự toán này không còn phù hợp để so sánh và kiểm soát chi phí sản xuất. Sự thiếu linh hoạt này làm giảm hiệu quả của công tác kiểm soát, khiến nhà quản trị không thể đánh giá chính xác hiệu suất sử dụng chi phí và xác định nguyên nhân của các biến động.

2.3. Nhược điểm của phương pháp tính giá thành sản phẩm truyền thống

Nhà máy đang áp dụng phương pháp tính giá thành sản phẩm theo phương pháp toàn bộ (absorption costing). Theo phương pháp này, toàn bộ chi phí sản xuất, bao gồm cả định phí sản xuất chung, đều được phân bổ chi phí sản xuất vào giá thành của từng sản phẩm. Nhược điểm lớn của phương pháp này là khi sản lượng thay đổi, giá thành đơn vị sản phẩm cũng thay đổi theo, gây khó khăn cho việc định giá bán và phân tích lợi nhuận. Hơn nữa, nó có thể che giấu sự lãng phí trong việc sử dụng năng lực sản xuất. Việc chỉ dựa vào phương pháp này đã hạn chế khả năng cung cấp thông tin thích hợp cho các quyết định ngắn hạn như chấp nhận một đơn hàng đặc biệt với giá thấp hơn giá thành toàn bộ.

III. Hướng dẫn hoàn thiện công tác kế toán quản trị chi phí

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đã đề xuất một lộ trình bài bản nhằm hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị chi phí tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi. Trọng tâm của các giải pháp là chuyển đổi tư duy từ kế toán tài chính sang kế toán quản trị, tập trung vào việc cung cấp thông tin linh hoạt, phù hợp và kịp thời cho nhà quản lý. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc thay đổi phương pháp hạch toán mà còn bao gồm cả việc tái cấu trúc mô hình tổ chức kế toán và xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị chuyên biệt. Mục đích là để kiểm soát chi phí sản xuất một cách chủ động thay vì chỉ ghi nhận một cách bị động. Việc áp dụng các công cụ KTQT hiện đại sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn.

3.1. Tái cấu trúc mô hình kế toán và phân loại chi phí mới

Giải pháp nền tảng là tổ chức lại mô hình kế toán để phục vụ cho KTQT chi phí, song song với hệ thống kế toán tài chính. Điểm cốt lõi là áp dụng cách phân loại chi phí theo cách ứng xử, tức là phân tách rõ ràng giữa biến phí và định phí. Việc này là tiền đề cho hàng loạt phân tích quan trọng khác. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếpchi phí nhân công trực tiếp thường được xem là biến phí. Phần khó khăn nhất là phân tách chi phí sản xuất chung thành phần biến đổi và cố định, có thể sử dụng các phương pháp như cực đại - cực tiểu hoặc hồi quy. Khi đã phân loại được, doanh nghiệp có thể xây dựng các báo cáo thu nhập theo số dư đảm phí, một công cụ cực kỳ hữu hiệu cho việc ra quyết định.

3.2. Cải tiến quy trình lập dự toán chi phí sản xuất linh hoạt

Thay vì dự toán tĩnh, luận văn đề xuất xây dựng hệ thống dự toán linh hoạt. Dự toán linh hoạt được lập cho nhiều mức độ hoạt động khác nhau, cho phép nhà quản trị so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán ở cùng một mức sản lượng. Để làm được điều này, cần có công thức dự toán cho từng khoản mục chi phí, dựa trên việc phân loại chi phí theo cách ứng xử (ví dụ: Tổng dự toán chi phí = Định phí + Biến phí đơn vị * Mức hoạt động). Việc này giúp công tác kiểm soát chi phí sản xuất trở nên chính xác và công bằng hơn, giúp xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận đối với các chênh lệch chi phí phát sinh.

IV. Bí quyết kiểm soát chi phí sản xuất hiệu quả tại Sabeco

Kiểm soát chi phí là một trong những chức năng quan trọng nhất của kế toán quản trị. Luận văn đề xuất áp dụng phương pháp phân tích biến động chi phí, một kỹ thuật cho phép nhà quản lý hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của sự chênh lệch giữa chi phí thực tế và chi phí dự toán (hoặc định mức). Bằng cách chia nhỏ tổng biến động thành các biến động thành phần (về giá và về lượng), doanh nghiệp có thể xác định trách nhiệm của từng bộ phận liên quan. Ví dụ, biến động về giá nguyên vật liệu thuộc trách nhiệm của phòng mua hàng, trong khi biến động về lượng tiêu hao lại thuộc về phân xưởng sản xuất. Việc áp dụng các giải pháp giảm chi phí sản xuất sẽ trở nên khả thi hơn khi có một hệ thống kiểm soát chặt chẽ và khoa học.

4.1. Kiểm soát biến động chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

Để kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, cần phân tích hai biến động chính: biến động giá và biến động lượng. Biến động giá được tính bằng chênh lệch giữa giá thực tế và giá định mức, nhân với lượng thực tế mua vào. Biến động lượng được tính bằng chênh lệch giữa lượng thực tế sử dụng và lượng định mức cho phép, nhân với giá định mức. Việc phân tích này giúp trả lời các câu hỏi quan trọng: "Chúng ta có mua nguyên liệu với giá tốt không?" và "Chúng ta có sử dụng nguyên liệu hiệu quả không?". Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các hành động khắc phục kịp thời, chẳng hạn như tìm nhà cung cấp mới hoặc cải tiến quy trình để giảm hao hụt.

4.2. Giám sát chặt chẽ chi phí nhân công trực tiếp và năng suất

Tương tự, chi phí nhân công trực tiếp cũng được kiểm soát thông qua phân tích biến động đơn giá và biến động năng suất. Biến động đơn giá là chênh lệch giữa đơn giá lao động thực tế và định mức. Biến động năng suất (lượng) là chênh lệch giữa số giờ làm việc thực tế và số giờ định mức để sản xuất ra sản lượng thực tế. Phân tích này giúp đánh giá hiệu quả sử dụng lao động, xác định xem việc trả lương cao hơn có đi kèm với năng suất cao hơn không, hoặc liệu có tình trạng lãng phí thời gian lao động tại các phân xưởng hay không.

4.3. Phân bổ và kiểm soát chi phí sản xuất chung tối ưu

Kiểm soát chi phí sản xuất chung là phức tạp nhất. Luận văn gợi ý chia biến động thành biến động chi tiêu (spending variance) và biến động hiệu suất (efficiency variance) đối với biến phí; và biến động ngân sách (budget variance) và biến động khối lượng (volume variance) đối với định phí. Việc phân tích sâu các biến động này giúp nhà quản trị đánh giá hiệu quả sử dụng các nguồn lực gián tiếp và năng lực sản xuất của nhà máy, từ đó có cơ sở để phân bổ chi phí sản xuất một cách hợp lý và hiệu quả hơn.

V. Ứng dụng KTQT chi phí vào việc ra quyết định kinh doanh

Giá trị lớn nhất của một hệ thống kế toán quản trị chi phí hoàn thiện là khả năng cung cấp thông tin thích hợp để hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh. Thay vì chỉ nhìn vào các con số trong quá khứ, nhà quản trị có thể sử dụng các công cụ phân tích hiện đại để lựa chọn phương án tối ưu cho tương lai. Các quyết định này có thể bao gồm việc định giá sản phẩm cho các đơn hàng đặc biệt, quyết định nên tự sản xuất hay mua ngoài một cấu phần, hoặc lựa chọn cơ cấu sản phẩm nào để tối đa hóa lợi nhuận khi có nguồn lực giới hạn. Luận văn nhấn mạnh rằng, việc chuyển sang phương pháp tính giá thành sản phẩm trực tiếp và phân tích CVP sẽ mở ra nhiều góc nhìn mới cho ban lãnh đạo Bia Sài Gòn Quảng Ngãi.

5.1. Phân tích mối quan hệ chi phí khối lượng lợi nhuận CVP

Phân tích CVP (Cost-Volume-Profit) là một công cụ quản trị mạnh mẽ, chỉ có thể thực hiện khi đã phân loại chi phí thành biến phí và định phí. Nó giúp nhà quản trị trả lời các câu hỏi then chốt như: "Cần bán bao nhiêu sản phẩm để hòa vốn?", "Lợi nhuận sẽ thay đổi thế nào nếu giá bán tăng 5%?", hoặc "Tác động của việc tăng chi phí quảng cáo đến lợi nhuận là gì?". Bằng cách xác định điểm hòa vốn, số dư đảm phí và đòn bẩy kinh doanh, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc chi phí của mình và chủ động lập kế hoạch lợi nhuận một cách khoa học.

5.2. Sử dụng thông tin thích hợp cho các quyết định ngắn hạn

Trong nhiều quyết định ngắn hạn, không phải mọi chi phí đều phù hợp. KTQT giúp nhận diện và chỉ sử dụng các thông tin thích hợp – là những chi phí và doanh thu chênh lệch giữa các phương án. Ví dụ, khi xem xét có nên chấp nhận một đơn hàng đặc biệt hay không, định phí sản xuất chung (chi phí chìm) thường không phải là thông tin thích hợp. Quyết định nên dựa trên việc so sánh doanh thu tăng thêm với chi phí biến đổi tăng thêm. Tương tự, trong quyết định tự sản xuất hay mua ngoài, cần so sánh chi phí biến đổi để tự sản xuất với giá mua ngoài, đồng thời xem xét các chi phí cơ hội. Việc này giúp tránh các quyết định sai lầm dựa trên giá thành sản phẩm bia Sài Gòn theo phương pháp toàn bộ.

VI. Kết luận định hướng tương lai cho luận văn KTQT chi phí

Tóm lại, luận văn “Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi” đã thành công trong việc chỉ ra những hạn chế của hệ thống kế toán hiện tại và đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, có tính thực tiễn cao. Các đề xuất không chỉ là lý thuyết suông mà được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc đặc thù của ngành sản xuất bia và thực trạng của doanh nghiệp. Việc áp dụng các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự thay đổi trong nhận thức của đội ngũ kế toán. Nếu được triển khai thành công, hệ thống kế toán quản trị chi phí mới sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh, giúp Bia Sài Gòn Quảng Ngãi không chỉ kiểm soát chi phí sản xuất tốt hơn mà còn đưa ra những quyết định kinh doanh thông minh và nhạy bén hơn trong tương lai.

6.1. Tóm tắt các giải pháp giảm chi phí sản xuất then chốt

Các giải pháp giảm chi phí sản xuất cốt lõi được đề xuất bao gồm: (1) Áp dụng phân loại chi phí theo cách ứng xử để quản lý tốt hơn; (2) Xây dựng dự toán linh hoạt để kiểm soát chi phí hiệu quả ở mọi mức sản lượng; (3) Sử dụng phân tích biến động để xác định nguyên nhân và trách nhiệm đối với chênh lệch chi phí; (4) Chuyển đổi sang phương pháp tính giá thành sản phẩm trực tiếp để phục vụ việc ra quyết định; (5) Ứng dụng phân tích CVP để lập kế hoạch lợi nhuận. Đây là những bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp chuyển từ bị động sang chủ động trong quản trị chi phí.

6.2. Triển vọng phát triển hệ thống kế toán quản trị hiện đại

Luận văn mở ra một định hướng phát triển lâu dài cho hệ thống kế toán tại nhà máy. Trong tương lai, doanh nghiệp có thể nghiên cứu áp dụng các phương pháp quản trị chi phí tiên tiến hơn như phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) để phân bổ chi phí sản xuất chung chính xác hơn. Đồng thời, việc kết hợp hệ thống KTQT với các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) sẽ giúp tự động hóa quy trình thu thập và xử lý dữ liệu, cung cấp thông tin quản trị theo thời gian thực. Việc đầu tư vào một hệ thống kế toán quản trị hiện đại là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững của Bia Sài Gòn Quảng Ngãi.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất tại nhà máy bia sài gòn quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP. Khái niệm KTQT chi phí KTQT chi phí là một bộ phận của hệ thống KTQT nhằm cung cấp thông tin về chi phí để mỗi tổ chức thực hiện chức năng quản trị yếu tố nguồn lực tiêu dùng cho các hoạt động, nhằm xây dựng kế hoạch, kiểm soát, đánh giá hoạt động và ra các quyết định hợp lý. 19] Thông tin KTQT chi phí vừa mang tính linh hoạt, thường xuyên và hữu ích, không bắt buộc phải tuân theo chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành.

Thông tin KTQT chi phí cung cấp bao gồm cả những thông tin quá khứ và những thông tin dự báo thông qua việc lập các kế hoạch và dự toán chi phí trên cơ sở các định mức chi phí (bao gồm cả các định mức về số lượng và định mức về đơn giá) nhằm kiểm soát chi phí thực tế, đồng thời làm căn cứ cho việc lựa chọn các quyết định về giá bán sản phẩm, quyết định ký kết các hợp đồng, quyết định tiếp tục sản xuất hay thuê ngoài gia công,… [7, tr.28-29] Như vậy, KTQT chi phí nhấn mạnh đến tính dự báo của thông tin và trách nhiệm của các nhà quản lý thuộc các cấp quản lý. Có thể rút ra bản chất của KTQT chi phí như sau: - KTQT chi phí không chỉ thu thập và cung cấp thông tin quá khứ mà còn thu thập, xử lý và cung cấp thông tin hiện tại, hướng về tương lai phục vụ cho việc lập dự toán, làm căn cứ trong việc lựa chọn các quyết định bán sản phẩm tại điểm phân chia hay tiếp tục chế biến bán thành phẩm thành sản phẩm hoàn thành rồi mới bán, nên sản xuất hay mua ngoài,… ra quyết định lựa chọn các phương án kinh doanh hợp lý. 9 - KTQT chi phí cung cấp các thông tin về hoạt động kinh tế trong DN và ngoài DN có liên quan. Những thông tin có ý nghĩa với bộ phận, điều hành, quản lý doanh nghiệp.

- KTQT chi phí quan tâm đến các chi phí thực tế phát sinh theo loại chi phí, tổng mức chi phí và chi tiết theo từng mặt hàng. - Khi có sự biến động chi phí, trách nhiệm giải thích về những thay đổi bất lợi thuộc bộ phận nào KTQT chi phí phải theo dõi và báo cáo rõ ràng phục vụ cho quá trình kiểm soát, điều chỉnh của nhà quản lý. Nhiệm vụ KTQT chi phí trong doanh nghiệp - Thu thập, xử lý thông tin, số liệu về chi phí theo phạm vi, nội dung KTQT chi phí của đơn vị xác định theo từng thời kỳ. - Kiểm tra, giám sát các định mức tiêu chuẩn, dự toán.

- Cung cấp thông tin theo yêu cầu quản trị nội bộ của đơn vị bằng báo cáo KTQT chi phí. - Tổ chức phân tích thông tin phục vụ cho yêu cầu lập kế hoạch và ra quyết định của ban lãnh đạo doanh nghiệp. - Tính toán và đưa ra mô hình về nhu cầu vốn cho một hoạt động hay một quyết định cụ thể. - Tìm ra những giải pháp tác động lên các chi phí để tối ưu hóa mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận.

Vai trò KTQT chi phí KTQT chi phí có vai trò quan trọng trong quản trị, điều hành doanh nghiệp, ra quyết định kinh doanh thể hiện qua các đặc điểm sau [3, tr. 173 – 174] - Là nguồn chủ yếu để cung cấp thông tin cần thiết cho nhà quản lý ra quyết định ở các khâu: * Cung cấp thông tin cho quá trình xây dựng kế hoạch: Để thực hiện tốt được mục tiêu đề ra, kế hoạch phải được xây dựng trên những căn cứ khoa 10 học, phải có những thông tin đầy đủ, thích hợp. KTQT tổ chức thu thập, phân tích, đánh giá, cung cấp thông tin để nhà quản trị có thể lựa chọn được phương án tối ưu cho việc lập kế hoạch của DN *Cung cấp thông tin cho quá trình tổ chức thực hiện: Trong giai đoạn này, KTQT tổ chức thu thập, xử lý, cung cấp thông tin nhanh chóng, kịp thời về tình hình hoạt động để nhà quản trị đưa ra các quyết định đúng đắn và tổ chức thực hiện kịp thời các quyết định đó. *Cung cấp thông tin cho quá trình kiểm tra và đánh giá: KTQT tổ chức lập báo cáo về kết quả thực hiện theo từng hoạt động, từng khâu công việc, cung cấp thông tin theo chức năng điều hành của nhà quản trị để nhà quản trị đánh giá, kiểm tra và đưa ra các quyết định theo chức năng của họ.

*Cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định: Ra quyết định không phải là một chức năng riêng biệt mà nó có ở tất cả các chức năng. Để có được quyết định đúng đắn cần phải có thông tin đầy đủ, hợp lý. Để có thông tin này; KTQT tiến hành phân loại, tổng hợp, lựa chọn những thông tin thích hợp và loại trừ những thông tin không thích hợp và trình bày theo một trình tự dễ hiểu nhất phục vụ cho việc ra quyết định của nhà quản trị. - Tư vấn cho nhà quản lý trong quá trình xử lý, phân tích thông tin, lựa chọn phương án, ra quyết định kinh doanh phù hợp nhất.

- Giúp nhà quản lý kiểm soát, giám sát, điều hành các hoạt động kinh tế tài chính, sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; giúp nhà quản lý đánh giá những vấn đề tồn tại cần khắc phục. KHÁI QUÁT VỀ CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm chi phí sản xuất Trong bất kỳ hình thái kinh tế xã hội nào thì sản xuất cũng là sự vận động và tiêu hao các yếu tố cơ bản tạo nên quá trình sản xuất đó. Đó là lực lượng lao động, đối tượng lao động, tư liệu lao động.

Hoạt động kinh doanh 11 của DN là quá trình người lao động sử dụng tư liệu lao động tác động vào đối tượng lao động để tạo ra sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu xã hội. Ba yếu tố này được kết hợp và tiêu hao trong quá trình sản xuất. Như vậy, để tiến hành sản xuất hàng hóa, người sản xuất phải bỏ ra chi phí và thù lao lao động, về tư liệu lao động và đối tượng lao động. Chi phí sản xuất được định nghĩa là những hao phí về lao động sống và lao động vật hóa mà doanh nghiệp đã chi ra hoặc phải chi ra trong một thời gian nhất định để thực hiện hoạt động chế tạo ra sản phẩm và được biểu hiện bằng tiền.

Phân loại chi phí sản xuất trong DN DN sản xuất ngoài những hoạt động liên quan đến hoạt động sản xuất ra sản phẩm, còn có những hoạt động khác không có tính chất sản xuất như hoạt động bán hàng, hoạt động quản lý DN và các hoạt động mang tính chất doanh nghiệp. Phân loại chi phí sản xuất là nội dung quan trọng đầu tiên cần phải thực hiện để phục vụ cho việc tổ chức, theo dõi, tập hợp chi phí sản xuất để tính được giá thành sản phẩm và kiểm soát chặt chẽ các loại chi phí sản xuất phát sinh. Để quản lý, kiểm tra chặt chẽ việc thực hiện các định mức chi phí; tính toán được hiệu quả, tiết kiệm chi phí từng bộ phận sản xuất thì DN cần phải tiến hành phân loại chi phí sản xuất. Tùy theo góc độ xem xét chi phí sản xuất trên những khía cạnh khác nhau mà chi phí sản xuất được phân loại theo những cách sau: 1.

Phân loại khoản mục chi phí Trong DN sản xuất chi phí sản xuất gồm có 3 khoản mục: chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. - Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp 12 Nguyên liệu, vật liệu là một trong các yếu tố của quá trình sản xuất, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp là những nguyên liệu, vật liệu được sử dụng trực tiếp vào việc sản xuất ra sản phẩm, cấu thành nên thực thể của sản phẩm. Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp được tính trực tiếp vào giá thành sản phẩm trong kỳ.

Đối với công ty sản xuất bia rượu chi phí nguyên vật liệu trực tiếp gồm có: Nguyên vật liệu chính, chi phí nguyên vật liệu phụ, nhiên liệu, bao bì. - Chi phí nhân công trực tiếp Chi phí nhân công trực tiếp là chi phí DN phải trả tính trên cơ sở toàn bộ lao động trực tiếp. Các khoản chi phí này bao gồm tiền lương, phụ cấp lương, tiền ăn ca phải trả cho lao động trực tiếp sản xuất; các khoản trích theo lương của lao động trực tiếp theo chế độ quy định DN phải chịu (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn, bảo hiểm thất nghiệp). - Chi phí sản xuất chung là chi phí quản lý và phục vụ sản xuất phát sinh ngoài hai khoản mục chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp.

Các chi phí này liên quan gián tiếp đến quá trình sản xuất sản phẩm. Ví dụ: Chi phí vật liệu gián tiếp, chi phí tiền lương của nhân viên khối quản lý, nhân viên văn phòng, chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí sửa chữa, bảo trì thiết bị, các chi phí dịch vụ mua ngoài… Chi phí sản xuất chung trong công ty sản xuất bia rượu gồm các chi phí chung phục vụ cho quá trình sản xuất bao gồm tiền lương, tiền phụ cấp, các khoản trích cho nhân viên quản lý, chi phí vật liệu, công cụ dụng cụ, chi phí khấu hao tài sản cố định và chi phí khác bằng tiền phục vụ chung cho quá trình sản xuất. Phân loại chi phí theo cách ứng xử Để phục vụ yêu cầu quản trị chi phí trong DN (lập kế hoạch chi phí, kiểm soát chi phí.) thì chi phí sản xuất được phân loại theo cách ứng xử. 13 Cách phân loại này dựa vào khả năng phản ứng như thế nào của chi phí khi có sự thay đổi trong mức độ hoạt động của DN đó, chi phí chia làm 3 loại: + Biến phí (chi phí biến đổi): Là những chi phí xét về mặt tổng số sẽ thay đổi tỷ lệ thuận với sự thay đổi của mức độ hoạt động nhưng chi phí trên một đơn vị sản phẩm hầu như không thay đổi.

Ví dụ: chi phí nguyên liệu vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp. Biến phí chia làm 2 loại: - Biến phí tỷ lệ: Là những khoản chi phí có quan hệ tỷ lệ thuận trực tiếp với biến động của mức độ hoạt động như chi phí nguyên liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ