Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện kiểm soát chi thường xuyên tại CDC Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện kiểm soát chi thường xuyên tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) Đà Nẵng.

Trường đại học

Trường Đại Học Duy Tân

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Bố cục của luận văn

0.6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT CHI THƯỜNG XUYÊN TẠI ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÓ THU

1.1. KHÁI QUÁT VỀ CÁC KHOẢN CHI THƯỜNG XUYÊN TẠI ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÓ THU

1.1.1. Khái niệm, đặc điểm và phân loại đơn vị sự nghiệp có thu

1.1.2. Cơ chế quản lý tài chính đối với đơn vị sự nghiệp có thu

1.1.3. Nội dung và các khoản chi thường xuyên tại đơn vị sự nghiệp có thu

1.2. TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ

1.2.1. Khái niệm kiểm soát nội bộ

1.2.2. Mục tiêu của kiểm soát nội bộ

1.2.3. Chức năng của kiểm soát nội bộ

1.2.4. Phân loại kiểm soát nội bộ

1.2.5. Các yếu tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ

1.3. NỘI DUNG KIỂM SOÁT CHI THƯỜNG XUYÊN Ở ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÓ THU

1.3.1. Rủi ro liên quan đến chi thường xuyên

1.3.2. Kiểm soát các khoản chi thanh toán cá nhân

1.3.3. Kiểm soát các khoản chi nghiệp vụ chuyên môn

1.3.4. Kiểm soát các khoản chi mua sắm, sửa chữa TSCĐ

1.3.5. Kiểm soát các khoản chi khác

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KIỂM SOÁT CHI THƯỜNG XUYÊN TẠI TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.1. TỔNG QUAN VỀ TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.1.1. Lịch sử hình thành

2.1.2. Vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn

2.1.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đà Nẵng

2.1.4. Tổ chức công tác kế toán

2.2. THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT CHI THƯỜNG XUYÊN TẠI TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.2.1. Rủi ro về chi thường xuyên tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đà Nẵng

2.2.2. Kiểm soát chi thanh toán cho cá nhân

2.2.3. Kiểm soát chi nghiệp vụ chuyên môn (tiểu nhóm 0130)

2.2.4. Kiểm soát chi mua sắm, sửa chữa TSCĐ

2.2.5. Kiểm soát chi các khoản chi khác (tiểu nhóm 0132)

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT CHI THƯỜNG XUYÊN TẠI TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân

2.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KIỂM SOÁT CHI THƯỜNG XUYÊN TẠI TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

3.1. MỤC TIÊU VÀ PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG ĐẾN 2025 TRONG CÔNG TÁC TÀI CHÍNH

3.1.1. Mục tiêu và phương hướng của toàn ngành y tế

3.1.2. Những định hướng phát triển của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đà Nẵng

3.2. MỘT SỐ ĐỀ XUẤT NHẰM HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT CHI THƯỜNG XUYÊN TẠI TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

3.2.1. Hoàn thiện công tác đánh giá rủi ro trong chi thường xuyên tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đà Nẵng

3.2.2. Hoàn thiện quy trình kiểm soát chi thường xuyên tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đà Nẵng

3.2.3. Giải pháp khác

3.2.4. Kiến nghị đối với cơ quan Tài chính

3.2.5. Kiến nghị đối với ngành Y tế

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn Kiểm soát chi thường xuyên tại CDC Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ của Huỳnh Thị Hồng Ngọc (2021) cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về công tác quản lý chi thường xuyên tại một đơn vị sự nghiệp công lập đặc thù là Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Đà Nẵng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, kế toán và sinh viên chuyên ngành, đặc biệt trong bối cảnh các đơn vị sự nghiệp y tế đang từng bước thực hiện cơ chế tự chủ tài chính theo quy định của Nhà nước.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Công tác kiểm soát chi thường xuyên luôn là nhiệm vụ trọng tâm tại các đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước. Đối với Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Đà Nẵng, một đơn vị được hợp nhất từ năm 2018, vấn đề này càng trở nên cấp thiết. Luận văn chỉ rõ, việc vận hành theo cơ chế tự chủ tài chính (Nghị định 16/2015/NĐ-CP) đặt ra thách thức lớn khi lãnh đạo đơn vị chủ yếu là chuyên gia y tế, chưa được đào tạo sâu về quản lý tài chính. Bối cảnh dịch bệnh phức tạp càng làm quy mô hoạt động và các khoản chi gia tăng, đòi hỏi một hệ thống kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả sử dụng ngân sáchthực hành tiết kiệm chống lãng phí. Nghiên cứu này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu cấp bách đó, tìm ra những hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa lý luận về kiểm soát chi thường xuyên tại đơn vị sự nghiệp có thu; (2) Đánh giá đúng thực trạng công tác này tại CDC Đà Nẵng; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi. Để đạt được mục tiêu, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Luật Ngân sách nhà nước, các thông tư, nghị định liên quan và báo cáo quyết toán của đơn vị. Dữ liệu sơ cấp được lấy thông qua phỏng vấn trực tiếp nhân viên kế toán. Các phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm: phương pháp phân tích thống kê để xử lý số liệu giai đoạn 2019-2020, phương pháp mô hình hóa để trực quan hóa các quy trình kiểm soát chi, và phương pháp so sánh để đối chiếu kết quả qua các năm. Đây là cách tiếp cận khoa học, đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy cho một khóa luận tốt nghiệp kế toán.

II. Phân tích thực trạng kiểm soát chi thường xuyên ở CDC Đà Nẵng

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng công tác kiểm soát chi thường xuyên tại CDC Đà Nẵng trong giai đoạn 2019-2020. Phân tích này không chỉ dừng lại ở việc mô tả quy trình mà còn đi sâu vào việc nhận diện các rủi ro, đánh giá những kết quả đạt được và chỉ ra những hạn chế cố hữu. Những phát hiện này là bằng chứng xác thực cho thấy sự cần thiết phải cải tổ và hoàn thiện hệ thống quản lý tài chính tại đơn vị, đặc biệt là trong khâu kiểm soát chi ngân sách nhà nước.

2.1. Đánh giá tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ hiện tại

Qua phân tích, hệ thống kiểm soát nội bộ tại CDC Đà Nẵng đã đạt được một số kết quả tích cực. Đơn vị đã xây dựng được quy chế chi tiêu nội bộ, phân công nhiệm vụ tương đối rõ ràng trong phòng Tài chính – Kế toán, và tuân thủ cơ bản các quy định của Nhà nước về quản lý tài chính. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những điểm yếu. Môi trường kiểm soát còn bị ảnh hưởng bởi việc lãnh đạo chưa thực sự chú trọng công tác tài chính bằng chuyên môn. Quy trình kiểm soát chi đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Công tác giám sát và đánh giá định kỳ hoạt động kiểm soát chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến việc chậm phát hiện các sai sót tiềm ẩn.

2.2. Nhận diện các rủi ro và hạn chế trong quản lý chi tiêu

Tác giả Huỳnh Thị Hồng Ngọc đã nhận diện một số rủi ro chính trong hoạt động chi thường xuyên. Thứ nhất, rủi ro về nhân lực hạn chế, khi bộ phận thanh toán và kiểm soát chi chỉ có 2 người đảm nhiệm khối lượng công việc lớn. Thứ hai, rủi ro thiếu sự phối hợp giữa các khoa/phòng, dẫn đến chứng từ kế toán không đầy đủ hoặc chậm trễ. Thứ ba, rủi ro tư lợi cá nhân trong hoạt động mua sắm vật tư, hóa chất, dù chưa có bằng chứng cụ thể nhưng là một nguy cơ tiềm tàng cần được kiểm soát chặt chẽ. Các hạn chế lớn bao gồm việc lập dự toán và quyết toán ngân sách đôi khi còn dựa nhiều vào số liệu quá khứ, chưa bám sát mục tiêu nhiệm vụ; quy trình kiểm soát một số khoản chi (công tác phí, hội nghị) còn lỏng lẻo.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình kiểm soát chi thường xuyên

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát chi tại CDC Đà Nẵng. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao, tập trung vào việc chuẩn hóa các bước công việc, tăng cường trách nhiệm cá nhân và minh bạch hóa toàn bộ hoạt động tài chính. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi khoản chi đều đúng mục đích, tiết kiệm và tuân thủ Luật Ngân sách nhà nước.

3.1. Tối ưu hóa kiểm soát các khoản chi thanh toán cho cá nhân

Đối với các khoản chi cho cá nhân (lương, phụ cấp, thu nhập tăng thêm), luận văn đề xuất cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa phòng Tổ chức – Hành chính và phòng Tài chính – Kế toán. Giải pháp trọng tâm là xây dựng quy trình kiểm soát lương cơ bản được mô hình hóa rõ ràng, bắt đầu từ việc chấm công, lập bảng lương, kiểm tra đối chiếu với hồ sơ nhân sự, đến khâu phê duyệt và thanh toán. Cần ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa việc tính toán và giảm sai sót. Đồng thời, việc kiểm soát chi thu nhập tăng thêm phải dựa trên quy chế chi tiêu nội bộ đã được thông qua, đảm bảo tính công bằng và minh bạch, gắn liền với hiệu quả công việc của từng cá nhân và bộ phận.

3.2. Tăng cường kiểm soát chi nghiệp vụ chuyên môn và mua sắm

Đây là nhóm chi có giá trị lớn và rủi ro cao. Luận văn đề xuất cần chuẩn hóa quy trình mua sắm từ khâu lập dự trù, khảo sát giá, lựa chọn nhà cung cấp đến nghiệm thu và thanh toán. Đặc biệt, đối với việc mua sắm tài sản cố định (TSCĐ) và vật tư y tế, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đấu thầu, báo giá cạnh tranh. Cần thành lập hội đồng nghiệm thu với sự tham gia của nhiều bộ phận để đảm bảo tính khách quan. Đối với các khoản chi nghiệp vụ chuyên môn khác như công tác phí, hội nghị, cần xây dựng định mức chi rõ ràng trong quy chế chi tiêu nội bộ và yêu cầu đầy đủ chứng từ kế toán hợp lệ trước khi duyệt chi, tránh tình trạng lạm dụng hoặc chi sai quy định.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý chi thường xuyên tại CDC

Để việc kiểm soát chi thường xuyên thực sự hiệu quả, không chỉ cần hoàn thiện quy trình mà còn phải nâng cao năng lực quản lý tổng thể. Luận văn nhấn mạnh đến hai yếu tố nền tảng: xây dựng một văn hóa kiểm soát dựa trên nhận diện rủi ro và thiết lập một khung pháp lý nội bộ vững chắc thông qua quy chế chi tiêu. Đây là những giải pháp mang tính chiến lược, giúp đơn vị chủ động phòng ngừa sai phạm thay vì chỉ xử lý hậu quả, qua đó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn kinh phí hoạt động.

4.1. Hoàn thiện công tác đánh giá rủi ro trong hoạt động chi tiêu

Giải pháp quan trọng được đề xuất là phải tích hợp việc đánh giá rủi ro vào chu trình quản lý. Thay vì kiểm soát một cách thụ động, Ban lãnh đạo và phòng Tài chính – Kế toán cần chủ động nhận diện các lĩnh vực có nguy cơ sai phạm cao (như mua sắm, chi hội nghị, sửa chữa lớn). Từ đó, xây dựng các thủ tục kiểm soát trọng yếu tập trung vào các lĩnh vực này. Ví dụ, định kỳ rà soát các nhà cung cấp, kiểm tra đột xuất việc sử dụng vật tư, hoặc yêu cầu giải trình chi tiết đối với các khoản chi bất thường. Việc này giúp hệ thống kiểm soát nội bộ trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn, phân bổ nguồn lực kiểm soát một cách hợp lý.

4.2. Xây dựng và cập nhật quy chế chi tiêu nội bộ minh bạch

Quy chế chi tiêu nội bộ được xem là "xương sống" của công tác quản lý chi thường xuyên. Luận văn kiến nghị CDC Đà Nẵng cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện quy chế này một cách công khai, dân chủ, với sự tham gia góp ý của toàn thể cán bộ, viên chức. Quy chế cần chi tiết hóa các định mức chi tiêu mà pháp luật chỉ quy định khung (tiếp khách, văn phòng phẩm, công tác phí), phù hợp với đặc thù và nguồn kinh phí hoạt động của đơn vị. Việc công khai quy chế giúp mọi thành viên trong đơn vị giám sát lẫn nhau, tạo ra một cơ chế thực hành tiết kiệm chống lãng phí tự nhiên và bền vững, đồng thời là căn cứ pháp lý vững chắc cho mọi khoản chi.

V. Hướng dẫn ứng dụng giải pháp kiểm soát chi vào thực tiễn

Một trong những giá trị lớn nhất của luận văn là không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn gợi mở cách thức ứng dụng vào thực tiễn. Việc mô hình hóa các quy trình và chỉ rõ lợi ích mang lại giúp các nhà quản lý tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Đà Nẵng có một lộ trình rõ ràng để triển khai. Áp dụng thành công các giải pháp này sẽ tạo ra một bước đột phá trong công tác quản lý tài chính, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách của đơn vị.

5.1. Mô hình hóa các quy trình kiểm soát chi đề xuất cho CDC

Luận văn đã sử dụng sơ đồ, mô hình để trực quan hóa các quy trình kiểm soát được đề xuất, chẳng hạn như "Quy trình kiểm soát chi lương cơ bản" hay "Quy trình mua sắm TSCĐ". Các mô hình này phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận ở mỗi bước (lập, kiểm tra, duyệt, thực hiện), luồng luân chuyển của chứng từ kế toán, và các điểm kiểm soát chốt chặn. Việc áp dụng các mô hình này vào thực tế sẽ giúp chuẩn hóa hoạt động, giảm thiểu sự chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ, đồng thời giúp nhân viên mới dễ dàng nắm bắt công việc và tuân thủ quy định một cách nhất quán.

5.2. Lợi ích kỳ vọng từ việc áp dụng hệ thống kiểm soát hiệu quả

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Về mặt quản lý, nó giúp Ban Giám đốc có thông tin tài chính minh bạch, kịp thời để ra quyết định điều hành. Về mặt tài chính, nó giúp ngăn ngừa thất thoát, lãng phí, đảm bảo mọi nguồn kinh phí hoạt động được sử dụng đúng mục đích, tiết kiệm, nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách. Về mặt nhân sự, một hệ thống công bằng, minh bạch sẽ tạo động lực cho người lao động, tăng thu nhập chính đáng và củng cố kỷ luật tài chính trong toàn đơn vị. Đây chính là nền tảng để CDC Đà Nẵng phát triển bền vững trong bối cảnh tự chủ.

VI. Kết luận và kiến nghị từ luận văn kiểm soát chi thường xuyên

Phần cuối cùng của luận văn tổng hợp lại những kết quả nghiên cứu cốt lõi và đưa ra các kiến nghị mang tính xây dựng. Những kiến nghị này không chỉ giới hạn trong phạm vi của CDC Đà Nẵng mà còn mở rộng ra các cơ quan quản lý cấp trên, cho thấy tầm nhìn và trách nhiệm của tác giả. Đây là phần kết tinh giá trị khoa học và thực tiễn của toàn bộ công trình nghiên cứu về kiểm soát chi thường xuyên.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính của công trình

Công trình nghiên cứu đã thành công trong việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát chi thường xuyên trong đơn vị sự nghiệp công lập. Luận văn đã phân tích sâu sắc thực trạng tại CDC Đà Nẵng, chỉ ra được các ưu điểm cần phát huy và các tồn tại, hạn chế cùng nguyên nhân khách quan, chủ quan. Quan trọng nhất, luận văn đã xây dựng được một hệ thống giải pháp mang tính toàn diện và khả thi, từ việc hoàn thiện các quy trình kiểm soát chi cụ thể đến các giải pháp nâng cao năng lực quản lý vĩ mô như đánh giá rủi ro và xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ.

6.2. Kiến nghị đối với cơ quan Tài chính và ngành Y tế

Bên cạnh các giải pháp cho đơn vị, tác giả còn đưa ra những kiến nghị xác đáng. Đối với cơ quan Tài chính, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn về chế độ kế toán và quản lý tài chính mới cho các đơn vị sự nghiệp y tế. Đối với ngành Y tế (Sở Y tế), cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về cơ chế tự chủ tài chính phù hợp với đặc thù ngành, đồng thời tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện tại các đơn vị trực thuộc. Những kiến nghị này nếu được thực hiện sẽ tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi hơn, giúp công tác kiểm soát chi ngân sách nhà nước tại các đơn vị như CDC Đà Nẵng ngày càng hiệu quả.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện kiểm soát chi thường xuyên tại trung tâm kiểm soát bệnh tật thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của một chu trình quản lý tài chính, đây là căn cứ quan trọng cho việc thực hiện và kiểm soát thu, chi đảm bảo cân đối phù hợp giữa nguồn kinh phí, đồng thời tuân thủ việc chấp hành NSNN. Các đơn vị sẽ tiến hành lập dự toán theo biểu mẫu quy định hiện hành kèm theo thuyết minh cơ sở tính toán chi tiết từng nội dung và nhiệm vụ chi của 14 đơn vị theo từng nguồn kinh phí. Có 2 phương pháp lập dự toán thường được sử dụng là phương pháp lập dự toán dựa trên cơ sở quá khứ và phương pháp lập dự toán không dựa trên cơ sở quá khứ cụ thể như sau: + Phương pháp lập dự toán trên cơ sở quá khứ là phương pháp xác định các chỉ tiêu trong dự toán dựa vào kết quả hoạt động thực tế của kỳ liền trước và điều chỉnh theo tỷ lệ tăng trưởng và tỷ lệ lạm phát dự kiến. Có thể khái quát mô hình phương pháp lập dự toán này như Hình 1.1 dưới đây: Quản lý bộ phận Quản lý bộ phận Các yếu tố điều chỉnh Dự toán năm trước Dự toán năm nay tăng trong năm nay Quản lý cấp trên Hình 1.

Mô hình phương pháp lập dự toán trên cơ sở quá khứ [9, tr23] + Phương pháp lập dự toán dựa vào mục tiêu, nhiệm vụ được giao là phương pháp xác định các chỉ tiêu trong dự toán dựa vào nhiệm vụ, mục tiêu hoạt động trong năm kế hoạch, phù hợp với điều kiện cụ thể hiện có của đơn vị chứ không dựa trên kết quả hoạt động thực tế của năm trước. Có thể khái quát mô hình phương pháp lập dự toán này như hình 1.2 dưới đây: 15 Quản lý bộ phận Các nguồn lực sử dụng Tổng lợi ích Đánh giá các phương cho hoạt động gia tăng án thay thế Dự toán năm nay Cơ quan quản lý cấp trên Hình 1. Mô hình phương pháp lập dự toán dựa vào mục tiêu, nhiệm vụ giao [9, tr23] Trong điều kiện cụ thể ở các đơn vị sự nghiệp của Việt Nam hiện nay, phương pháp lập dự toán dựa trên cơ sở quá khứ vẫn là phương pháp được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên để đáp ứng nhu cầu đổi mới của cơ chế tự chủ tài chính, các đơn vị có thể nghiên cứu và triển khai áp dụng thử nghiệm phương pháp lập dự toán không dựa trên cơ sở quá khứ cho một số hoạt động tự chủ của đơn vị.

 Tổ chức chấp hành dự toán thu, chi ngân sách Trên cơ sở dự toán ngân sách được cấp thẩm quyền giao, các đơn vị sự nghiệp tổ chức triển khai sử dụng kinh phí ngân sách theo đúng mục đích, chế độ, tiết kiệm và có hiệu quả thông qua quy chế chi tiêu nội bộ. Các nguồn thu của các đơn vị sự nghiệp y tế hiện nay gồm: - Nguồn kinh phí do NSNN cấp, gồm: Nguồn kinh phí bảo đảm hoạt động thường xuyên để thực hiện chức năng nhiệm vụ được giao; kinh phí thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ, kinh phí thực hiện chương trình đào tạo bồi dưỡng cán bộ, viên chức, kinh phí thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia, kinh phí thực hiện nhiệm vụ đột xuất được cấp có 16 thẩm quyền được giao… - Nguồn thu sự nghiệp, gồm: phí, lệ phí thuộc NSNN theo quy định của pháp luật, theo chế độ được phép để lại đơn vị; thu từ hoạt động dịch vụ phù hợp với lĩnh vực chuyên môn và khả năng của đơn vị. Ví dụ, nguồn thu của ngành y tế gồm: Viện phí, dịch vụ khám chữa bênh, lệ phí kiểm dịch, phí pháp y, phí kiểm nghiệm, thu khám chữa bệnh dịch vụ,… - Nguồn vốn viện trợ, quà biếu, tặng, cho theo quy định của pháp luật - Nguồn khác, gồm: nguồn vốn vay của các tổ chức tín dụng và vốn huy động của các bộ, viên chức trong đơn vị; nguồn vốn tham gia liên doanh, liên kết của các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước theo quy định của pháp luật. Song song với việc khai thác các nguồn thu, các đơn vị sự nghiệp phải thực hiện theo dõi việc sử dụng nguồn kinh phí đúng mục đích để hoàn thành nhiệm vụ được giao trên cơ sở minh bạch, tiết kiệm, và hiệu quả.

Các khoản chi trong các đơn vị sự nghiệp bao gồm: Chi hoạt động thường xuyên của đơn vị theo chức năng, nhiệm vụ được cấp thẩm quyền giao, gồm: + Chi thanh toán cá nhân: gồm chi về tiền lương; phụ cấp lương; tiền thưởng; phúc lợi tập thể; trợ cấp khó khăn; tiền tàu xe nghỉ phép năm; chi các khoản đóng góp về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, kinh phí công đoàn. + Chi nghiệp vụ chuyên môn: gồm chi tiền điện, nước, nhiên liệu; văn phòng phẩm; cước phí điện thoại; bưu phí; công tác phí; hội nghị; đoàn ra; đoàn vào; chi mua sắm sữa chữa thường xuyên TSCĐ phục vụ nghiệp vụ chuyên môn; và các khoản chi cho nghiệp vụ chuyên môn của đơn vi. + Chi khác: gồm những mục chi về tiếp khách, kỷ niệm các ngày lễ lớn, hỗ trợ, chi lập các quỹ và chi khác. + Chi mua sắm, sửa chữa TSCĐ: nhóm chi này đáp ứng nhu cầu cho 17 việc mua sắm, sữa chữa lớn TSCĐ.

Các khoản chi này phát sinh không thường xuyên, mức độ chi phụ thuộc vào nhu cầu thực tế và quyết định phê duyệt của cấp có thẩm quyền. + Chi hoạt động thường xuyên phục vụ cho công tác thu phí và lệ phí: gồm tiền lương; tiền công; các khoản phụ cấp lượng; các khoản trích nộp theo quy định hiện hành; các khoản chi nghiệp vụ chuyên môn, sữa chữa tài sản và các khoản chi khác theo chế độ quy định phục vụ cho công tác thu phí và lệ phí Chi không thường xuyên, gồm: Chi thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ; thực hiện chương trình đào tạo bồi dưỡng cán bộ, viên chức; thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia; thực hiện nhiệm vụ do nhà nước đặt hàng; chi vốn đối ứng thực hiện các dự án có nguồn vốn nước ngoài; chi thực hiện nhiệm vụ đột xuất được cấp có thẩm quyền giao; mua sắm thiết bị, sữa chữa lớn tài sản cố định, các khoản chi khác (nếu có). Trong cơ chế tự chủ tài chính, các khoản chi của đơn vị có chấp hành đúng dự toán hay không chính là quy chế chi tiêu nội bộ. Quy chế chi tiêu nội bộ bao gồm các quy định về chế độ, tiêu chuẩn, định mức chi tiêu áp dụng thống nhất trong đơn vị do cơ quan có thẩm quyền ban hành.

 Quyết toán thu, chi ngân sách Quyết toán thu, chi là công việc cuối cùng của chu trình quản lý tài chính. Đây là quá trình kiểm tra, tổng hợp số liệu về tình hình chấp hành dự toán trong kỳ và là cơ sở để phân tích, đánh giá kết quả chấp hành dự toán từ đó rút ra những kinh nghiệm cho các kỳ kế tiếp. Để tiến hành quyết toán thu chi, các đơn vị phải hoàn tất hệ thống báo cáo tài chính và báo cáo quyết toán ngân sách. Toàn bộ những thông tin trình bày trên hệ thống báo cáo được xây dựng trên cơ sở thông tin do kế toán cung cấp và nội dung của hệ thống báo cáo tài chính và báo cáo quyết toán là thể hiện toàn diện về tình hình thu chi và cân 18 đối ngân sách, tình hình tiếp nhận, huy động, sử dụng các nguồn tài chính và sự vận động của các tài sản sau một kỳ kế toán.

Như vậy, ba khâu công việc trong cơ chế quản lý tài chính đơn vị sự nghiệp có thu đều hết sức quan trọng và có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả sử dụng các nguồn lực nhằm hoàn thành tốt chức năng, nhiệm vụ được giao. Muốn vậy các đơn vị phải chủ động, linh hoạt sử dụng nguồn lực hiệu quả, tổ chức công tác kế toán thực sự khoa học, thống nhất từ khâu lập và tiếp nhận chứng từ đến khâu phản ảnh nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào sổ sách và lập báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán góp phần vào quá trình thu thập xử lý thông tin phục vụ cho yêu cầu quản lý. Đối với hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ Theo quy định của Nhà nước, các đơn vị được thực hiện hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ bao gồm các đơn vị tự đảm bảo toàn bộ chi phí hoạt động, đơn vị tự đảm bảo một phần chi phí hoạt động. *Về việc lập dự toán thu, chi: Đối với hoạt động dịch vụ, cơ quan chủ quản không giao dự toán thu, chi; đơn vị sự nghiệp xây dựng dự toán thu, chi để điều hành trong năm.

Trước khi thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ ngoài mục tiêu, nhiệm vụ được giao, các đơn vị sự nghiêp có thu phải trình danh mục đăng ký kê khai giá dịch vụ (ngoài khoản thu theo Pháp lệnh phí, lệ phí và danh mục giá theo Nhà nước quy định) hoặc trình đề án nếu đơn vị thực hiện góp vốn, liên doanh, liên kết lên cấp có thẩm quyền phê duyệt trước khi thực hiện và thực hiện các thủ tục kê khai nộp thuế theo quy định của Nhà nước. *Về việc thực hiện hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ Đối với hoạt động SXKD, dịch vụ tận dụng cơ sở vật chất, kỹ thuật và năng lực sẵn có nhằm tăng thu nhập cho đơn vị thì phải lập đề án và được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt theo quy định tại Nghị định 151/2017/NĐ-CP 19 ngày 26/12/2017 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật quản lý, sử dụng tài sản công. Phần thu của hoạt động sau khi thực hiện nghĩa vụ với ngân sách nhà nước là một nguồn tài chính của đơn vị; được quản lý và sử dụng theo Nghị định số 16/2015/NĐ-CP ngày 25 tháng 4 năm 2016. Về chế độ báo cáo: Các đơn vị thực hiện quyết toán thu, chi hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ trong báo cáo tài chính tổng thể của đơn vị.

Nội dung và các khoản chi thường xuyên tại đơn vị sự nghiệp có thu 1. Khái niệm chi thường xuyên Chi thường xuyên là quá trình phân bổ, sử dụng thu nhập từ các quỹ tài chính công nhằm đáp ứng các nhu cầu chi của các cơ quan, các tổ chức chính trị xã hội thuộc khu vực công lập, qua đó thực hiện nhiệm vụ chính trị và nhiệm vụ chuyên môn được giao. Nói cách khác chi thường xuyên là quá trình phân bổ, sử dụng quỹ ngân sách để đáp ứng nhu cầu chi gắn với việc thực hiện các nhiệm vụ thường xuyên của đơn vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ