Luận văn Huỳnh Văn Toàn: Đánh giá kiểm kê đất đai huyện Phù Mỹ năm 2015

Luận văn thạc sĩ phân tích công tác kiểm kê đất đai, lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất 2015 tại huyện Phù Mỹ, Bình Định, nêu rõ ưu nhược điểm.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kiểm kê đất đai huyện Phù Mỹ Bình Định 2015

Công tác kiểm kê đất đai huyện Phù Mỹ, Bình Định năm 2015 là một nhiệm vụ trọng tâm, được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện thực trạng và biến động sử dụng đất trong giai đoạn 5 năm. Đây là một trong 15 nội dung cốt lõi của công tác quản lý nhà nước về đất đai, được quy định rõ tại Điều 22 của Luật Đất đai 2013. Mục tiêu của đợt kiểm kê không chỉ là thống kê diện tích mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để xây dựng chính sách, hoàn thiện quy hoạch sử dụng đất Phù Mỹ, và định hướng phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Kết quả của công tác này cung cấp nguồn dữ liệu chính xác, phục vụ cho việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, và giải quyết các vấnjection liên quan đến đất đai một cách minh bạch, hiệu quả. Luận văn “Đánh giá công tác kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2015 của huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định” đã hệ thống hóa cơ sở khoa học và thực tiễn, chỉ ra những điểm đổi mới so với các kỳ trước, đồng thời phản ánh khách quan quá trình triển khai tại địa phương. Nguồn dữ liệu từ đợt kiểm kê này có ý nghĩa quan trọng không chỉ với ngành tài nguyên môi trường mà còn với các ngành nông nghiệp, xây dựng, giao thông, quốc phòng, an ninh, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý đất đai trên toàn huyện.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của công tác kiểm kê đất đai 2015

Mục đích chính của đề tài là đánh giá lại toàn bộ quy trình và kết quả kiểm kê đất đai và thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất của huyện Phù Mỹ năm 2015. Qua đó, nghiên cứu nhằm phát hiện những ưu điểm để phát huy và các nhược điểm, vướng mắc để đề xuất giải pháp khắc phục cho các kỳ kiểm kê sau. Cụ thể, mục tiêu bao gồm việc làm rõ quy trình, phương pháp tiến hành, và so sánh với các lần thực hiện trước đây. Về mặt khoa học, kết quả nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, là tài liệu tham khảo giá trị cho công tác quản lý nhà nước. Về thực tiễn, nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện trạng sử dụng đất, giúp các cơ quan chức năng, đặc biệt là Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Phù Mỹ và Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định, có căn cứ để điều chỉnh chính sách và nâng cao hiệu quả quản lý.

1.2. Cơ sở pháp lý cho việc thống kê kiểm kê đất đai

Hoạt động thống kê đất đai và kiểm kê được thực hiện dựa trên một hành lang pháp lý chặt chẽ. Nền tảng cao nhất là Hiến pháp 2013 và Luật Đất đai 2013, khẳng định đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Cụ thể hóa các quy định này là các văn bản dưới luật như Nghị định số 43/2014/NĐ-CP, Chỉ thị số 21/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ, và đặc biệt là Thông tư 28/2014/TT-BTNMT quy định chi tiết về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng. Các văn bản này đã tạo ra một quy trình thống nhất từ trung ương đến địa phương, đảm bảo tính đồng bộ và chính xác của số liệu, làm tiền đề cho việc xây dựng một cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia hoàn chỉnh.

II. Thách thức trong kiểm kê đất đai Phù Mỹ theo luật mới

Quá trình thực hiện kiểm kê đất đai huyện Phù Mỹ năm 2015 đã đối mặt với không ít khó khăn và thách thức, chủ yếu xuất phát từ những thay đổi mang tính đột phá của Luật Đất đai 2013. Một trong những vướng mắc lớn nhất là việc luật mới bổ sung thêm 10 loại đất mới so với quy định cũ. Sự thay đổi này đã gây ra lúng túng đáng kể cho đội ngũ cán bộ địa chính từ cấp huyện đến cấp xã trong việc phân loại, khoanh vẽ và điều chỉnh bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Nhiều cán bộ chưa nắm bắt kịp thời các quy định mới, dẫn đến sai sót trong quá trình tổng hợp số liệu ban đầu. Bên cạnh đó, năng lực của một số đơn vị tư vấn và cán bộ chuyên trách còn hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tiến độ công việc. Theo ghi nhận trong luận văn, việc tổng hợp kết quả còn sai lệch, phải chỉnh sửa nhiều lần, làm chậm tiến độ chung so với quy định của Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, tăng cường tập huấn nghiệp vụ và nâng cao năng lực thực thi cho đội ngũ cán bộ trong các kỳ kiểm kê tiếp theo để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của công tác quản lý đất đai.

2.1. Vướng mắc từ việc áp dụng Luật Đất đai 2013

Luận văn chỉ rõ, sự thay đổi trong hệ thống chỉ tiêu phân loại đất theo Luật Đất đai 2013 là một thách thức lớn. Việc phải xác định và áp mã cho 10 loại đất mới đòi hỏi sự am hiểu sâu về quy định và khả năng nhận diện chính xác trên thực địa. Cán bộ địa chính cấp xã, những người trực tiếp thực hiện điều tra, thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các loại đất có mục đích sử dụng phức tạp hoặc chồng lấn. Điều này dẫn đến tình trạng số liệu ban đầu không đồng nhất, gây khó khăn cho công tác tổng hợp ở cấp huyện và ảnh hưởng đến việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai thống nhất.

2.2. Hạn chế về năng lực cán bộ và đơn vị tư vấn

Một vấn đề nổi cộm khác là năng lực của đội ngũ thực thi. Báo cáo nghiên cứu cho thấy, một bộ phận cán bộ địa chính và các đơn vị tư vấn được thuê chưa đáp ứng được yêu cầu của phương pháp kiểm kê đất đai mới, vốn đòi hỏi kỹ năng sử dụng công nghệ và phần mềm chuyên dụng như TK2015, Microstation. Sự hạn chế này không chỉ gây ra sai lệch số liệu mà còn làm kéo dài thời gian hoàn thành công việc. Việc phải rà soát, chỉnh sửa nhiều lần không chỉ tốn kém về thời gian và nguồn lực mà còn ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả thống kê đất đai cuối cùng.

III. Phương pháp kiểm kê đất đai Phù Mỹ và lập bản đồ 2015

Công tác kiểm kê đất đai huyện Phù Mỹ, Bình Định năm 2015 được triển khai theo một quy trình chặt chẽ, đổi mới cả về nội dung và phương pháp kiểm kê đất đai so với kỳ trước. Quy trình này tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn tại Thông tư 28/2014/TT-BTNMT, bao gồm ba giai đoạn chính: công tác chuẩn bị, tổ chức thực hiện và tổng hợp, báo cáo. Ở giai đoạn chuẩn bị, huyện đã thành lập Ban chỉ đạo, tổ chức tập huấn nghiệp vụ, thu thập và rà soát các tài liệu pháp lý, bản đồ nền, và số liệu thống kê đất đai hàng năm. Giai đoạn thực hiện là trọng tâm, với việc điều tra, khoanh vẽ, chỉnh lý các khoanh đất trực tiếp trên thực địa và cập nhật lên bản đồ số. Điểm mới của kỳ kiểm kê này là việc ứng dụng công nghệ thông tin và các phần mềm chuyên ngành như TK2015, MapSubject, Microstation để quản lý, tổng hợp số liệu, giúp kiểm soát chặt chẽ kết quả và hạn chế sai sót chủ quan. Giai đoạn cuối cùng là tổng hợp, phân tích số liệu, lập các biểu mẫu theo quy định, xây dựng báo cáo thuyết minh và hoàn thiện bản đồ hiện trạng sử dụng đất cấp xã và huyện. Phương pháp này đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ của dữ liệu, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai LIS.

3.1. Quy trình thực hiện kiểm kê và thành lập bản đồ

Quy trình được thực hiện từ cấp xã lên cấp huyện. Tại cấp xã, cán bộ địa chính phối hợp với đơn vị tư vấn tiến hành điều tra thực địa, đối soát với hồ sơ địa chính và các tài liệu biến động. Các thay đổi về ranh giới, loại đất được khoanh vẽ và cập nhật trực tiếp lên bản đồ nền. Sau khi hoàn thành điều tra thực địa, dữ liệu được xử lý nội nghiệp, tính toán diện tích và tổng hợp vào các biểu mẫu. Cấp huyện có trách nhiệm kiểm tra, thẩm định kết quả của cấp xã, tổng hợp dữ liệu toàn huyện để lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất và báo cáo lên cấp tỉnh. So với năm 2010, quy trình 2015 chú trọng hơn vào việc kiểm soát chất lượng ngay từ khâu điều tra thực địa.

3.2. Ứng dụng công nghệ và phần mềm trong thống kê đất đai

Việc áp dụng công nghệ số là một bước tiến vượt bậc trong đợt kiểm kê 2015. Các phần mềm chuyên dụng không chỉ giúp tự động hóa quá trình tính toán, tổng hợp số liệu mà còn đảm bảo tính nhất quán giữa số liệu và bản đồ. Sử dụng phần mềm TK2015 của Bộ Tài nguyên và Môi trường giúp chuẩn hóa biểu mẫu báo cáo trên toàn quốc. Trong khi đó, Microstation và MapSubject hỗ trợ hiệu quả trong việc biên tập và xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất dạng số. Việc này giúp giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công và đặt nền móng cho việc quản lý cơ sở dữ liệu đất đai một cách hiện đại, minh bạch.

IV. Kết quả hiện trạng sử dụng đất huyện Phù Mỹ năm 2015

Kết quả kiểm kê đất đai huyện Phù Mỹ, Bình Định năm 2015 đã cung cấp một bức tranh chi tiết và toàn diện về hiện trạng sử dụng đất của toàn huyện. Tổng diện tích tự nhiên được xác định là 55.592,02 ha. Dữ liệu cho thấy cơ cấu sử dụng đất đã có sự chuyển dịch rõ rệt, phản ánh quá trình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Trong đó, nhóm đất nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn, tuy nhiên diện tích đất phi nông nghiệp, đặc biệt là đất ở, đất chuyên dùng và đất cơ sở hạ tầng, có xu hướng tăng lên. Sản phẩm của đợt kiểm kê bao gồm một hệ thống các biểu mẫu thống kê chi tiết theo từng loại đất, đối tượng sử dụng, và đơn vị hành chính. Quan trọng nhất là bộ bản đồ hiện trạng sử dụng đất tỷ lệ 1:25.000 cho cấp huyện và các tỷ lệ chi tiết hơn cho 19 xã, thị trấn. Bộ dữ liệu này không chỉ là tài liệu quan trọng cho công tác quản lý nhà nước về đất đai mà còn là cơ sở để các nhà đầu tư, doanh nghiệp và người dân tra cứu thông tin, phục vụ cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và đầu tư trên địa bàn huyện.

4.1. Phân tích cơ cấu các nhóm đất chính tại Phù Mỹ

Theo số liệu kiểm kê, hiện trạng sử dụng đất huyện Phù Mỹ được phân thành ba nhóm chính: đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng. Đất nông nghiệp bao gồm đất trồng lúa, cây hàng năm, cây lâu năm, đất rừng sản xuất, rừng phòng hộ và đất nuôi trồng thủy sản. Đất phi nông nghiệp bao gồm đất ở tại nông thôn và đô thị, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất quốc phòng, an ninh, đất cho hoạt động khoáng sản, và đất phát triển hạ tầng. Phân tích chi tiết cơ cấu từng nhóm đất cho thấy sự phù hợp với định hướng phát triển của huyện, ưu tiên quỹ đất cho các công trình hạ tầng trọng điểm và các khu, cụm công nghiệp.

4.2. Đánh giá chất lượng bản đồ hiện trạng sử dụng đất

Chất lượng của bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2015 được đánh giá có nhiều cải tiến so với các kỳ trước. Việc thành lập bản đồ trên nền bản đồ địa chính chính quy (ở những nơi đã có) và ứng dụng công nghệ GIS đã nâng cao độ chính xác về vị trí, hình thể và diện tích các khoanh đất. Các yếu tố nội dung trên bản đồ được thể hiện rõ ràng, tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra một số khu vực bản đồ còn chưa cập nhật kịp thời các biến động nhỏ lẻ, đòi hỏi công tác chỉnh lý biến động cần được thực hiện thường xuyên hơn.

V. Phân tích biến động đất đai Phù Mỹ giai đoạn 2010 2015

Một trong những kết quả quan trọng nhất của kiểm kê đất đai huyện Phù Mỹ là việc phân tích, đánh giá tình hình biến động đất đai trong kỳ 2010 – 2015. Số liệu cho thấy một sự chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất mạnh mẽ, phù hợp với xu thế công nghiệp hóa, đô thị hóa tại địa phương. Diện tích đất nông nghiệp có xu hướng giảm, chủ yếu do chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp để phục vụ các dự án phát triển hạ tầng giao thông, xây dựng khu dân cư, khu công nghiệp. Cụ thể, diện tích đất trồng lúa giảm nhẹ, trong khi đất chuyên dùng (đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp, đất thương mại dịch vụ) và đất ở tăng lên đáng kể. Sự biến động đất đai này phản ánh hiệu quả của việc thực hiện quy hoạch sử dụng đất Phù Mỹ đã được phê duyệt. Việc phân tích chu chuyển giữa các loại đất giúp các nhà quản lý nhận diện được những điểm nóng về chuyển đổi mục đích sử dụng, từ đó có biện pháp quản lý chặt chẽ hơn, đảm bảo việc sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả và đúng pháp luật, góp phần ổn định và phát triển bền vững.

5.1. Tình hình tăng giảm diện tích các loại đất chủ yếu

Báo cáo phân tích chi tiết sự tăng, giảm của từng loại đất. Đất phi nông nghiệp tăng lên chủ yếu là do thu hồi đất nông nghiệp để thực hiện các dự án theo quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hàng năm của huyện. Các dự án lớn như nâng cấp Quốc lộ 1A, xây dựng các khu tái định cư, và mở rộng cụm công nghiệp Diêm Tiêu là những nguyên nhân chính gây ra sự biến động này. Ngược lại, diện tích đất nông nghiệp giảm được bù đắp một phần qua việc khai hoang, phục hóa đưa đất chưa sử dụng vào sản xuất. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này là cực kỳ quan trọng cho công tác quản lý nhà nước về đất đai.

5.2. Đối chiếu kết quả với quy hoạch sử dụng đất Phù Mỹ

So sánh số liệu biến động đất đai với các chỉ tiêu trong quy hoạch sử dụng đất Phù Mỹ giai đoạn đến năm 2020 cho thấy sự phù hợp ở mức độ cao. Hầu hết các trường hợp chuyển mục đích sử dụng đất đều nằm trong kế hoạch đã được phê duyệt. Điều này chứng tỏ công tác quản lý quy hoạch tại địa phương đã đi vào nề nếp. Tuy nhiên, vẫn còn một số trường hợp sử dụng đất sai mục đích, tự phát cần được chấn chỉnh. Kết quả đối chiếu là cơ sở quan trọng để điều chỉnh quy hoạch cho giai đoạn tiếp theo, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn phát triển.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai tại Phù Mỹ

Từ kết quả đánh giá thực trạng công tác kiểm kê đất đai huyện Phù Mỹ năm 2015, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp khả thi nhằm khắc phục tồn tại và nâng cao hiệu quả quản lý đất đai trong thời gian tới. Giải pháp trọng tâm là tăng cường đào tạo, tập huấn chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ địa chính cấp huyện và xã, đặc biệt là cập nhật các quy định pháp luật mới và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin. Cần xây dựng một kế hoạch chi tiết, dài hạn cho việc hiện đại hóa hồ sơ địa chính, tiến tới xây dựng hoàn chỉnh hệ thống thông tin đất đai LIS trên địa bàn. Hệ thống này sẽ giúp quản lý biến động đất đai một cách thường xuyên, liên tục, thay vì chỉ cập nhật 5 năm một lần. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật đất đai, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Việc công khai, minh bạch thông tin về quy hoạch sử dụng đất Phù Mỹ và kết quả kiểm kê cũng là một giải pháp quan trọng để người dân và doanh nghiệp cùng tham gia giám sát, góp phần đưa công tác quản lý nhà nước về đất đai ngày càng hiệu quả.

6.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai và hệ thống LIS

Giải pháp mang tính chiến lược là đầu tư xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai của huyện. Dữ liệu từ đợt kiểm kê 2015 cần được số hóa, chuẩn hóa và tích hợp vào một hệ thống quản lý tập trung. Về lâu dài, cần triển khai hệ thống thông tin đất đai LIS (Land Information System) để quản lý đồng bộ cả dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (sổ sách). Hệ thống này sẽ là công cụ đắc lực, cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác cho công tác quản lý, quy hoạch và hỗ trợ người dân trong các giao dịch về đất đai.

6.2. Hoàn thiện chính sách và tăng cường năng lực quản lý

Để thực hiện tốt hơn các kỳ kiểm kê tiếp theo, cần có sự chỉ đạo quyết liệt từ UBND huyện và Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định. Cần bố trí đủ kinh phí, nhân lực và trang thiết bị ngay từ đầu. Đồng thời, cần rà soát, kiến nghị hoàn thiện các văn bản hướng dẫn về phương pháp kiểm kê đất đai để phù hợp hơn với điều kiện thực tế của địa phương. Việc nâng cao vai trò, trách nhiệm của cán bộ địa chính xã và tăng cường cơ chế phối hợp giữa các ban, ngành là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công cho công tác quản lý đất đai trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. ĐẤT ĐAI - VAI TRÒ, Ý NGHĨA CỦA ĐẤT ĐAI 1. Khái niệm về đất đai Brinkman và Smyth (1976), về mặt địa lý mà nói đất đai “là một vùng đất chuyên biệt trên bề mặt của trái đất có những đặc tính mang tính ổn định, hay có chu kỳ dự đoán được trong khu vực sinh khí quyển theo chiều thẳng từ trên xuống dưới, trong đó bao gồm: không khí, đất và lớp địa chất, nước, quần thể thực vật và động vật và kết quả của những hoạt động bởi con người trong việc sử dụng đất đai ở quá khứ, hiện tại và trong tương lai”. Tuy nhiên đến năm 1993, trong Hội nghị quốc tế về Môi trường ở Rio de Janerio, (1993) [14], thì đất đai về mặt thuật ngữ khoa học được hiểu theo nghĩa rộng thì xác định đất đai là “diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó, bao gồm: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước (hồ, sông, suối, đầm lầy), các lớp trầm tích sát bề mặt, cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn thực vật và động vật, trạng thái định cư của con nguời, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước, hay hệ thống thoát nước, đường xá, nhà cửa.

Vai trò, ý nghĩa của đất đai Luật Đất đai 1993 đã từng khẳng định vai trò của "Đất đai": - Là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá - Là tư liệu sản xuất đặc biệt - Là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống - Là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá, xã hội và an ninh quốc phòng. Vai trò trực tiếp: là nơi sinh sống của con người và sinh vật ở trên cạn, là nền móng, địa bàn cho mọi hoạt động sống, các hoạt động sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Vai trò gián tiếp: là nơi tạo ra môi trường sống cho con người và mọi sinh vật trên Trái Đất, đồng thời thông qua cơ chế điều hòa của đất, nước, rừng và khí quyển tạo ra các điều kiện môi trường khác nhau. Có quan điểm đánh giá đất là "vật mang" PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 của tất cả các hệ sinh tái tồn tại trên cạn.

Trong các ngành phi nông nghiệp: đất đai giữ vai trò thụ động là cơ sở không gian và vị trí để hoàn thiện các quá trình lao động. Quá trình sản xuất và tạo ra sản phẩm không phụ thuộc vào đặc điểm, độ phì của đất, chất lượng thảm thực vật và các tính chất tự nhiên có sẵn trong đất. Trong các ngành nông - lâm nghiệp: đất đai là yếu tố tích cực của quá trình sản xuất, là điều kiện vật chất, đồng thời là đối tượng lao động (luôn chịu tác động trong quá trình sản xuất, như: cày, bừa, xới) và là công cụ lao động hay phương tiện lao động (sử dụng để trồng trọt, chăn nuôi. Quá trình sản xuất nông - lâm nghiệp luôn liên quan chặt chẽ với độ phì nhiêu và quá trình sinh học tự nhiên của đất.

Thực tế cho thấy, trong quá trình phát triển xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh vật chất, văn minh tinh thần, các thành tựu khoa học công nghệ đều được xây dựng trên nền tảng cơ bản - sử dụng đất. Phương thức và mục tiêu sử dụng đất rất đa dạng, có thể chia theo 3 nhóm mục đích sau đây: - Lấy tư liệu sản xuất và tư liệu sinh hoạt từ đất đai để thoả mãn nhu cầu sinh tồn và phát triển. - Dùng đất đai để làm cơ sở sản xuất và môi trường hoạt động. - Đất cung cấp không gian môi trường cảnh quan mỹ học cho việc hưởng thụ tinh thần.

Trong giai đoạn đầu phát triển kinh tế - xã hội, khi mức sống của con người còn thấp, công năng chủ yếu của đất đai là tập trung vào sản xuất vật chất, đặc biệt trong sản xuất nông nghiệp. Thời kỳ cuộc sống xã hội phát triển ở mức cao, công năng của đất đai từng bước được mở rộng, sử dụng đất đai cũng phức tạp hơn, nó vừa là căn cứ của khu vực 1, vừa là không gian và địa bàn của khu vực 2. Điều đó có nghĩa, đất đai đã cung cấp cho con người tư liệu vật chất để sinh tồn và phát triển, cũng như cung cấp điều kiện cần thiết về hưởng thụ và đáp ứng nhu cầu cho cuộc sống của nhân loại. Mục đích sử dụng đất nêu trên được biểu lộ càng rõ nét trong các khu vực kinh tế phát triển.

Kinh tế - xã hội phát triển mạnh, cùng với sự bùng nổ dân số đã làm cho mối quan hệ giữa người và đất ngày càng căng thẳng, những sai lầm liên tục của con người trong quá trình sử dụng đất (có ý thức hoặc vô ý thức) dẫn đến huỷ hoại môi trường đất, một số công năng nào đó của đất đai bị yếu đi, vấn đề sử dụng đất đai càng trở nên quan trọng và mang tính toàn cầu. Với sự phát triển không ngừng của sức sản xuất, công năng của đất đai cần được nâng cao theo hướng đa dạng, nhiều mức độ, để truyền lại lâu dài cho các thế hệ sau. Với những vai trò và ý nghĩa trên, để sử dụng hợp lý, tiết kiệm và có hiệu quả PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 nguồn tài nguyên đất đai đòi hỏi phải có số liệu chi tiết, chính xác và cập nhật. Do vậy cần phải thực hiện kiểm kê và thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

Các chức năng cơ bản của đất đai Khái niệm về đất đai gắn liền với nhận thức con người về thế giới tự nhiên và sự nhận thức này không ngừng thay đổi theo thời gian. Hiện nay, con người đã thừa nhận đất đai đối với loài người có rất nhiều chức năng, trong đó có những chức năng cơ bản sau [5]: - Chức năng sản xuất: là cơ sở cho nhiều hệ thống phục vụ cuộc sống của con người, qua quá trình sản xuất, đất đai cung cấp lương thực, thực phẩm và rất nhiều sản phẩm khác cho con người sử dụng trực tiếp hay gián tiếp thông qua chăn nuôi và trồng trọt. - Chức năng môi trường sống: đất đai là cơ sở của mọi hình thái sinh vật sống trên lục địa thông qua việc cung cấp các môi trường sống cho sinh vật và gen di truyền để bào tồn nòi giống cho thực vật, động vật và các cơ thể sống cả trên và dưới mặt đất. - Chức năng cân bằng sinh thái: đất đai và việc sử dụng nó là nguồn và là tấm thảm xanh đã hình thành một thể cân bằng năng lượng trái đất thông qua việc phản xạ, hấp thụ và chuyển đổi năng lượng phóng xạ từ mặt trời và tuần hoàn khí quyền của địa cầu.

- Chức năng tàng trữ và cung cấp nguồn nước: đất đai là kho tàng lưu trữ nước mặt và nước ngầm vô tận, có tác động mạnh tới chu trình tuần hoàn nước trong tự nhiên và có vai trò điều tiết nước rất to lớn. - Chức năng dự trữ: đất đai là kho tài nguyên khoáng sản cung cấp cho mọi nhu cầu sử dụng của con người. - Chức năng không gian sự sống: đất đai có chức năng tiếp thu, gạn lọc, là môi trường đệm và làm thay đổi hình thái, tính chất của các chất thải độc hại. - Chức năng bảo tồn, bào tàng lịch sử: Đất đai là trung gian để bảo vệ các chứng tích lịch sử, văn hóa của loài người, là nguồn thông tin về các điều kiện khí hậu, thời tiết và cả quá trình sử dụng đất trong quá khứ.

- Chức năng vật mang sự sống: đất đai cung cấp không gian cho sự chuyển vận của con người, cho đầu tư sản xuất và cho sự dịch chuyển của động vật. giữa các vùng khác nhau của hệ sinh thái tự nhiên. - Chức năng phân dị lãnh thổ: sự thích hợp của đất đai về các chức năng chủ yếu nói trên thể hiện rất khác biệt ở các vùng lãnh thổ của mỗi quốc gia nói riêng và trên toàn trái đất nói chung. Mỗi phần lãnh thổ mang những đặc tính tự nhiên, kinh tế, xã hội rất đặc thù.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Đất đai có nhiều chức năng và công dụng, tuy nhiên không phải tất cả đều bộc lộ ngay tại một thời điểm. Có nhiều chức năng của đất đai đã bộc lộ trong quá khứ, đang thể hiện ở hiện tại và nhiều chức năng sẽ xuất hiện từng triển vọng. Do vậy, đánh giá tiềm năng đất đai là công việc hết sức quan trọng nhằm phát hiện ra các chức năng hiện có và sẽ có trong tương lai. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỐNG KÊ, KIỂM KÊ ĐẤT ĐAI VÀ BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT 1.

Cơ sở khoa học và pháp lý của thống kê, kiểm kê đất đai Đất đai là tài sản thiêng liêng của mỗi quốc gia, được bảo vệ toàn vẹn theo địa giới hành chính bằng bất cứ giá nào. Vì vậy Nhà nước thực hiện quản lý tối cao đối với mọi loại đất, mọi đối tượng sử dụng và mọi quá trình biến động của đất đai. Ở các quốc gia khác nhau thì có các quan niệm khác nhau về nhiệm vụ của hệ thống quản lý đất đai. Có nước chỉ quan tâm tới khía cạnh quản lý đất đai dưới góc độ tài sản, có nước quan tâm chủ yếu tới khía cạnh thuế, có nước lại tập trung vào khía cạnh quy hoạch phát triển… Ở nước ta Nhà nước quản lý đất đai về mọi mặt như: - Quản lý về mặt hành chính lãnh thổ - Quản lý về mặt tài sản dân sự đối với đất đai (hoặc quyền sử dụng đất đai) trong hệ thống đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng trước pháp luật.

- Quản lý về mục đích sử dụng đất cho phù hợp với nhu cầu phát triển kinh tế, công bằng xã hội, bảo vệ môi trường được quy định trong quy hoạch sử dụng đất đai. - Quản lý về mặt kinh tế với đất đai bao gồm định giá, xác định thuế và các loại nghĩa vụ tài chính đối với đất đai. Mục tiêu cao nhất của quản lý nhà nước về đất đai là bảo vệ chế độ sử hữu toàn dân về đất đai, bảo đảm sự quản lý thống nhất của nhà nước, đảm bảo cho việc khai thác sử dụng đất tiết kiệm, hợp lý, bền vững và ngày càng có hiệu quả cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ