Luận văn: Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất tại Nhà máy bia Sài Gòn

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất tại nhà máy bia Sài Gòn Quảng Ngãi.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT

1.1. KHÁI QUÁT VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP

1.1.1. Khái niệm KTQT chi phí

1.1.2. Nhiệm vụ KTQT chi phí trong doanh nghiệp

1.1.3. Vai trò KTQT chi phí

1.2. KHÁI QUÁT VỀ CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP

1.2.1. Khái niệm chi phí sản xuất

1.2.2. Phân loại chi phí sản xuất trong DN

1.3. NỘI DUNG CỦA KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP

1.3.1. Lập dự toán chi phí sản xuất

1.3.2. Tính giá thành trong doanh nghiệp

1.3.3. Tổ chức phân tích thông tin chi phí sản xuất

1.3.4. Kiểm soát chi phí sản xuất

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN QUẢNG NGÃI

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN – QUẢNG NGÃI

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi

2.1.2. Sơ lược quy trình sản xuất bia tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi

2.2. THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN QUẢNG NGÃI

2.2.1. Thực trạng phân loại chi phí sản xuất

2.2.2. Thực trạng xây dựng định mức và dự toán chi phí sản xuất

2.2.3. Thực trạng tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm

2.2.4. Thực trạng kiểm soát chi phí sản xuất

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN – QUẢNG NGÃI

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN QUẢNG NGÃI

3.1. SỰ CẦN THIẾT, YÊU CẦU, PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN QUẢNG NGÃI

3.1.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện KTQT chi phí sản xuất tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi

3.1.2. Nhu cầu thông tin về chi phí cho việc ra các quyết định kinh doanh

3.1.3. Yêu cầu của việc hoàn thiện KTQT chi phí sản xuất tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi

3.1.4. Phương hướng hoàn thiện công tác KTQT chi phí sản xuất

3.2. HOÀN THIỆN KTQT CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN QUẢNG NGÃI

3.2.1. Tổ chức mô hình kế toán phục vụ KTQT chi phí

3.2.2. Phân loại chi phí sản xuất theo cách ứng xử

3.2.3. Dự toán chi phí sản xuất

3.2.4. Hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán quản trị chi phí ngành sản xuất bia

Trong bối cảnh cạnh tranh của ngành công nghiệp đồ uống, kế toán quản trị chi phí sản xuất không chỉ là công cụ ghi chép mà còn là hệ thống thông tin chiến lược. Luận văn “Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi” của tác giả Nguyễn Thị Ánh Nguyện (2020) đã nhấn mạnh vai trò này. Kế toán quản trị chi phí là một bộ phận của hệ thống kế toán quản trị, chuyên cung cấp thông tin về chi phí để tổ chức thực hiện các chức năng hoạch định, kiểm soát, đánh giá hoạt động và ra quyết định. Thông tin này vừa mang tính linh hoạt, thường xuyên, vừa không bắt buộc tuân thủ chuẩn mực kế toán tài chính. Nó không chỉ phản ánh dữ liệu quá khứ mà còn hướng tới tương lai thông qua việc lập dự toán và xây dựng định mức chi phí sản xuất bia. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa chi phí sản xuất, góp phần hạ giá thành sản phẩm bia và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với các nhà máy bia như Sabeco hay Habeco, việc quản lý hiệu quả các khoản mục như chi phí nguyên vật liệu trực tiếpchi phí nhân công trực tiếp là yếu tố sống còn, quyết định trực tiếp đến lợi nhuận và sự phát triển bền vững trên thị trường.

1.1. Khái niệm và vai trò của kế toán quản trị chi phí

Kế toán quản trị chi phí (KTQT chi phí) được định nghĩa là quá trình nhận diện, đo lường, phân tích, và truyền đạt thông tin tài chính và phi tài chính cho nhà quản lý nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức. Vai trò của nó trong doanh nghiệp sản xuất thể hiện qua bốn chức năng chính: cung cấp thông tin cho việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra đánh giá và ra quyết định kinh doanh. Theo Nguyễn Thị Ánh Nguyện (2020), KTQT chi phí là nguồn chủ yếu cung cấp thông tin để xây dựng các kế hoạch sản xuất, lựa chọn phương án đầu tư tối ưu, và kiểm soát quá trình vận hành. Nó giúp nhà quản lý giám sát, điều hành hoạt động kinh tế, và tìm ra các giải pháp để tối ưu hóa mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận. Đặc biệt, thông tin từ báo cáo chi phí sản xuất nội bộ là cơ sở để đánh giá hiệu quả của từng bộ phận, từ đó đưa ra các điều chỉnh kịp thời.

1.2. Đặc thù ngành bia ảnh hưởng đến công tác kế toán chi phí

Ngành sản xuất bia có những đặc thù riêng biệt tác động trực tiếp đến công tác kế toán chi phí. Thứ nhất, quy trình sản xuất phức tạp, liên tục và qua nhiều giai đoạn (nghiền, nấu, lên men, ủ, lọc, chiết rót). Điều này đòi hỏi phải áp dụng phương pháp tập hợp chi phí theo quy trình và tính giá thành bán thành phẩm ở từng công đoạn. Thứ hai, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (malt, hoa houblon, gạo) chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng chi phí, đòi hỏi việc xây dựng định mức chi phí sản xuất biaquản trị hàng tồn kho phải cực kỳ chính xác. Thứ ba, chi phí sản xuất chung, bao gồm khấu hao tài sản cố định nhà máy và chi phí năng lượng, cũng rất đáng kể. Việc phân bổ chi phí sản xuất chung một cách hợp lý là thách thức lớn để tính toán giá thành sản phẩm bia chính xác. Những đặc điểm này yêu cầu hệ thống KTQT phải đủ linh hoạt và chi tiết để cung cấp thông tin xác thực cho quản lý.

II. Thách thức trong kế toán quản trị chi phí nhà máy bia

Các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp đồ uống Việt Nam, bao gồm cả các đơn vị lớn như Sabeco, đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị chi phí. Luận văn của Nguyễn Thị Ánh Nguyện (2020) chỉ ra rằng, nhiều nhà máy vẫn áp dụng các phương pháp kế toán truyền thống, chưa đáp ứng được yêu cầu quản trị hiện đại. Hạn chế lớn nhất là hệ thống kế toán hiện tại chủ yếu phục vụ cho mục đích của kế toán tài chính, dẫn đến thông tin cung cấp cho nhà quản trị thiếu kịp thời và không phù hợp cho việc ra quyết định. Việc lập dự toán còn chung chung, chưa linh hoạt và chưa phân tích chi phí theo cách ứng xử (biến phí, định phí). Điều này gây khó khăn trong việc kiểm soát chi phí hiệu quả khi quy mô sản xuất thay đổi. Hậu quả là doanh nghiệp khó có thể thực hiện phân tích biến động chi phí một cách sâu sắc, từ đó bỏ lỡ các cơ hội tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh.

2.1. Hạn chế của phương pháp tính giá thành truyền thống

Một trong những thách thức cốt lõi là sự phụ thuộc vào phương pháp tính giá thành toàn bộ (absorption costing). Phương pháp này phân bổ toàn bộ chi phí sản xuất, bao gồm cả định phí và biến phí, vào giá thành từng đơn vị sản phẩm. Nhược điểm của nó là khi sản lượng thay đổi, định phí đơn vị cũng thay đổi, làm cho giá thành sản phẩm bia thiếu ổn định và gây khó khăn cho việc định giá bán. Hơn nữa, phương pháp này không cung cấp thông tin rõ ràng về số dư đảm phí, một công cụ quan trọng trong phân tích điểm hòa vốn (CVP analysis). Việc phân bổ chi phí sản xuất chung thường dựa trên các tiêu thức đơn giản như giờ công lao động trực tiếp, vốn không còn phản ánh đúng mức độ tiêu thụ nguồn lực trong môi trường sản xuất tự động hóa cao. Điều này có thể dẫn đến việc định giá sai cho các dòng sản phẩm khác nhau.

2.2. Khó khăn trong việc phân loại và kiểm soát chi phí sản xuất

Nghiên cứu tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi cho thấy công tác phân loại chi phí sản xuất chủ yếu dừng lại ở việc phân loại theo khoản mục (chi phí NVLTT, NCTT, SXC) để phục vụ kế toán tài chính. Việc phân loại chi phí theo cách ứng xử (biến phí, định phí, chi phí hỗn hợp) chưa được chú trọng. Thiếu sự phân loại này, doanh nghiệp không thể xây dựng dự toán linh hoạt và không thể kiểm soát chi phí một cách hiệu quả. Khi không tách bạch được định phí và biến phí, mọi phân tích về mối quan hệ chi phí - khối lượng - lợi nhuận đều trở nên kém chính xác. Hơn nữa, hệ thống báo cáo chi phí sản xuất nội bộ còn hạn chế, chưa cung cấp được các báo cáo phân tích sâu về nguyên nhân gây ra biến động, khiến nhà quản trị khó xác định trách nhiệm và đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời.

III. Hướng dẫn phân loại lập dự toán chi phí sản xuất bia

Để hoàn thiện công tác kế toán quản trị chi phí sản xuất, bước đi nền tảng là tổ chức lại hệ thống phân loại chi phí và xây dựng quy trình lập dự toán khoa học. Thay vì chỉ phân loại theo khoản mục truyền thống, các nhà máy bia cần áp dụng song song cách phân loại chi phí theo cách ứng xử. Điều này giúp tách bạch rõ ràng giữa biến phí (chi phí thay đổi theo sản lượng) và định phí (chi phí cố định). Việc này là tiền đề để lập dự toán linh hoạt, một công cụ cho phép điều chỉnh dự toán chi phí tương ứng với các mức sản lượng thực tế khác nhau, thay vì chỉ bám vào một kế hoạch cố định. Quá trình lập dự toán cần bắt đầu từ dự toán tiêu thụ, sau đó đến dự toán sản xuất, và cuối cùng là các dự toán chi tiết về chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung. Xây dựng được hệ thống dự toán chi tiết và linh hoạt sẽ nâng cao đáng kể khả năng kiểm soát chi phí và hoạch định chiến lược kinh doanh.

3.1. Phân loại chi phí sản xuất theo khoản mục và cách ứng xử

Việc phân loại chi phí sản xuất cần được thực hiện theo hai hướng. Hướng thứ nhất là theo khoản mục, gồm: Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (malt, gạo, hoa houblon, bao bì), chi phí nhân công trực tiếp (lương công nhân vận hành dây chuyền), và chi phí sản xuất chung (lương quản lý phân xưởng, khấu hao tài sản cố định nhà máy, chi phí dịch vụ mua ngoài). Hướng thứ hai, quan trọng hơn cho quản trị, là phân loại theo cách ứng xử. Ví dụ, chi phí nguyên vật liệu là biến phí, trong khi chi phí khấu hao máy móc là định phí. Chi phí điện năng có thể là chi phí hỗn hợp. Sử dụng các phương pháp thống kê như hồi quy hoặc phương pháp cực đại - cực tiểu để tách chi phí hỗn hợp thành định phí và biến phí là cần thiết để phục vụ cho việc lập kế hoạch và ra quyết định chính xác.

3.2. Xây dựng định mức và dự toán chi phí sản xuất hiệu quả

Lập dự toán chi phí bắt đầu bằng việc xây dựng hệ thống định mức chi phí sản xuất bia một cách khoa học. Định mức bao gồm định mức về lượng (kg malt/lít bia) và định mức về giá (giá mua/kg malt). Dựa trên dự toán sản lượng và hệ thống định mức, doanh nghiệp sẽ lập các dự toán thành phần. Dự toán chi phí NVLTT được tính bằng sản lượng sản xuất dự kiến nhân với định mức lượng và định mức giá. Tương tự, dự toán chi phí NCTT dựa trên số giờ công định mức và đơn giá giờ công. Dự toán chi phí sản xuất chung được tách thành dự toán biến phí và định phí để dễ dàng kiểm soát và phân tích. Việc lập một hệ thống dự toán chi tiết và chính xác là cơ sở để so sánh với chi phí thực tế, từ đó thực hiện phân tích biến động chi phí và tìm ra nguyên nhân.

IV. Cách tính giá thành sản phẩm bia Phương pháp tối ưu

Việc lựa chọn phương pháp tính giá thành có ảnh hưởng sâu sắc đến các quyết định quản trị, từ định giá bán đến đánh giá hiệu quả sản phẩm. Luận văn của Nguyễn Thị Ánh Nguyện (2020) đã phân tích hai phương pháp chính: phương pháp toàn bộ và phương pháp trực tiếp. Trong khi kế toán tài chính yêu cầu sử dụng phương pháp toàn bộ, thì dưới góc độ kế toán quản trị chi phí, phương pháp trực tiếp (variable costing) lại cung cấp nhiều thông tin hữu ích hơn cho việc ra quyết định ngắn hạn. Phương pháp này chỉ bao gồm các biến phí sản xuất (NVLTT, NCTT, biến phí SXC) vào giá thành sản phẩm bia. Toàn bộ định phí sản xuất chung được coi là chi phí thời kỳ và được khấu trừ trực tiếp vào lợi nhuận trong kỳ. Cách tiếp cận này giúp nhà quản trị thấy rõ sự đóng góp của từng sản phẩm vào việc bù đắp định phí và tạo ra lợi nhuận, là nền tảng cho phân tích điểm hòa vốn (CVP analysis) và các quyết định kinh doanh linh hoạt.

4.1. So sánh phương pháp tính giá thành toàn bộ và trực tiếp

Điểm khác biệt cơ bản giữa hai phương pháp nằm ở cách xử lý định phí sản xuất chung. Với phương pháp toàn bộ, một phần định phí SXC được tính vào giá trị hàng tồn kho. Với phương pháp trực tiếp, toàn bộ định phí SXC được tính vào chi phí trong kỳ. Sự khác biệt này dẫn đến lợi nhuận báo cáo có thể khác nhau khi lượng sản xuất và tiêu thụ không bằng nhau. Phương pháp trực tiếp giúp loại bỏ ảnh hưởng của sự thay đổi hàng tồn kho lên lợi nhuận, phản ánh trung thực hơn mối quan hệ giữa doanh thu bán hàng và lợi nhuận. Nó đặc biệt hữu ích khi cần ra quyết định về việc chấp nhận một đơn hàng dưới giá bán thông thường nhưng vẫn cao hơn biến phí đơn vị.

4.2. Ứng dụng phân tích CVP trong ngành sản xuất bia

Phân tích điểm hòa vốn (CVP analysis) là một công cụ quản trị mạnh mẽ, giúp xác định mức sản lượng cần bán để doanh thu bằng tổng chi phí. Để áp dụng CVP, doanh nghiệp phải tách bạch được biến phí và định phí, một yêu cầu mà phương pháp tính giá thành trực tiếp đáp ứng hoàn hảo. Dựa vào phân tích CVP, nhà quản trị tại các nhà máy bia có thể trả lời các câu hỏi quan trọng như: Cần bán bao nhiêu thùng bia để đạt được lợi nhuận mục tiêu? Ảnh hưởng đến lợi nhuận sẽ như thế nào nếu giá malt tăng 10%? Có nên đầu tư vào một chiến dịch quảng cáo làm tăng định phí nhưng kỳ vọng sẽ tăng doanh thu? Những phân tích này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược về sản lượng, giá cả và cơ cấu sản phẩm một cách có cơ sở khoa học.

V. Phân tích thực trạng kế toán chi phí tại Sabeco Quảng Ngãi

Luận văn “Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi” cung cấp một cái nhìn thực tế về việc áp dụng kế toán chi phí tại một đơn vị sản xuất lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhà máy đã có những nỗ lực trong việc quản lý, chẳng hạn như xây dựng định mức và dự toán sản xuất. Tuy nhiên, công tác kế toán quản trị chi phí sản xuất vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện để thực sự trở thành công cụ đắc lực cho nhà quản trị. Việc tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành vẫn hoàn toàn dựa trên phương pháp truyền thống. Hệ thống báo cáo chi phí sản xuất hiện tại chưa đáp ứng được nhu cầu thông tin đa dạng và kịp thời cho việc ra quyết định. Phân tích này cho thấy khoảng cách giữa lý thuyết quản trị hiện đại và thực tiễn áp dụng tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời khẳng định sự cấp thiết phải hoàn thiện hệ thống để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.

5.1. Quy trình tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm bia

Tại Nhà máy Bia Sài Gòn Quảng Ngãi, phương pháp tập hợp chi phí được thực hiện theo từng chuyền sản xuất. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếpchi phí nhân công trực tiếp được tập hợp trực tiếp cho từng loại sản phẩm dựa trên phiếu xuất kho và bảng chấm công. Tuy nhiên, chi phí sản xuất chung được tập hợp chung cho cả chuyền rồi mới tiến hành phân bổ chi phí sản xuất chung cho các sản phẩm. Tiêu thức phân bổ chưa thực sự phản ánh mối quan hệ nhân quả. Giá trị sản phẩm dở dang cuối kỳ được đánh giá, và cuối cùng, giá thành sản phẩm bia được tính theo phương pháp toàn bộ. Quy trình này phù hợp với yêu cầu của kế toán tài chính nhưng hạn chế trong việc cung cấp thông tin cho quản trị nội bộ, đặc biệt là trong việc phân tích chi phí và lợi nhuận theo từng sản phẩm.

5.2. Đánh giá ưu điểm và nhược điểm trong công tác quản trị

Ưu điểm trong công tác kế toán tại nhà máy là việc tổ chức hạch toán chi phí rõ ràng, tuân thủ các quy định của chế độ kế toán hiện hành, đảm bảo tính hợp pháp của số liệu. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là hệ thống kế toán quản trị chi phí chưa được quan tâm đúng mức. Việc kiểm soát chi phí chủ yếu mang tính chất hậu kiểm, dựa trên so sánh số liệu thực tế với kế hoạch cố định mà chưa có sự phân tích sâu về nguyên nhân biến động. Hệ thống báo cáo còn nghèo nàn, chưa có các báo cáo phân tích theo trung tâm trách nhiệm, báo cáo số dư đảm phí, hay các báo cáo phân tích thông tin thích hợp cho các quyết định ngắn hạn. Những hạn chế này làm giảm khả năng phản ứng linh hoạt của ban lãnh đạo trước những thay đổi của môi trường kinh doanh.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất tại nhà máy bia

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT 1. KHÁI QUÁT VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP. Khái niệm KTQT chi phí KTQT chi phí là một bộ phận của hệ thống KTQT nhằm cung cấp thông tin về chi phí để mỗi tổ chức thực hiện chức năng quản trị yếu tố nguồn lực tiêu dùng cho các hoạt động, nhằm xây dựng kế hoạch, kiểm soát, đánh giá hoạt động và ra các quyết định hợp lý. 10] Thông tin KTQT chi phí vừa mang tính linh hoạt, thường xuyên và hữu ích, không bắt buộc phải tuân theo chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành.

Thông tin KTQT chi phí cung cấp bao gồm cả những thông tin quá khứ và những thông tin dự báo thông qua việc lập các kế hoạch và dự toán chi phí trên cơ sở các định mức chi phí (bao gồm cả các định mức về số lượng và định mức về đơn giá) nhằm kiểm soát chi phí thực tế, đồng thời làm căn cứ cho việc lựa chọn các quyết định về giá bán sản phẩm, quyết định ký kết các hợp đồng, quyết định tiếp tục sản xuất hay thuê ngoài gia công,… [16, tr.8] Như vậy, KTQT chi phí nhấn mạnh đến tính dự báo của thông tin và trách nhiệm của các nhà quản lý thuộc các cấp quản lý. Có thể rút ra bản chất của KTQT chi phí như sau: - KTQT chi phí không chỉ thu thập và cung cấp thông tin quá khứ mà còn thu thập, xử lý và cung cấp thông tin hiện tại, hướng về tương lai phục vụ cho việc lập dự toán, làm căn cứ trong việc lựa chọn các quyết định bán sản phẩm tại điểm phân chia hay tiếp tục chế biến bán thành phẩm thành sản phẩm hoàn thành rồi mới bán, nên sản xuất hay mua ngoài,… ra quyết định lựa chọn các phương án kinh doanh hợp lý. 9 - KTQT chi phí cung cấp các thông tin về hoạt động kinh tế trong DN và ngoài DN có liên quan. Những thông tin có ý nghĩa với bộ phận, điều hành, quản lý doanh nghiệp.

- KTQT chi phí quan tâm đến các chi phí thực tế phát sinh theo loại chi phí, tổng mức chi phí và chi tiết theo từng mặt hàng. - Khi có sự biến động chi phí, trách nhiệm giải thích về những thay đổi bất lợi thuộc bộ phận nào KTQT chi phí phải theo dõi và báo cáo rõ ràng phục vụ cho quá trình kiểm soát, điều chỉnh của nhà quản lý. Nhiệm vụ KTQT chi phí trong doanh nghiệp - Thu thập, xử lý thông tin, số liệu về chi phí theo phạm vi, nội dung KTQT chi phí của đơn vị xác định theo từng thời kỳ. - Kiểm tra, giám sát các định mức tiêu chuẩn, dự toán.

- Cung cấp thông tin theo yêu cầu quản trị nội bộ của đơn vị bằng báo cáo KTQT chi phí. - Tổ chức phân tích thông tin phục vụ cho yêu cầu lập kế hoạch và ra quyết định của ban lãnh đạo doanh nghiệp. - Tính toán và đưa ra mô hình về nhu cầu vốn cho một hoạt động hay một quyết định cụ thể. - Tìm ra những giải pháp tác động lên các chi phí để tối ưu hóa mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận.

Vai trò KTQT chi phí KTQT chi phí có vai trò quan trọng trong quản trị, điều hành doanh nghiệp, ra quyết định kinh doanh thể hiện qua các đặc điểm sau [1, tr. 343 – 344] - Là nguồn chủ yếu để cung cấp thông tin cần thiết cho nhà quản lý ra quyết định ở các khâu: * Cung cấp thông tin cho quá trình xây dựng kế hoạch: Để thực hiện tốt được mục tiêu đề ra, kế hoạch phải được xây dựng trên những căn cứ khoa 10 học, phải có những thông tin đầy đủ, thích hợp. KTQT tổ chức thu thập, phân tích, đánh giá, cung cấp thông tin để nhà quản trị có thể lựa chọn được phương án tối ưu cho việc lập kế hoạch của DN *Cung cấp thông tin cho quá trình tổ chức thực hiện: Trong giai đoạn này, KTQT tổ chức thu thập, xử lý, cung cấp thông tin nhanh chóng, kịp thời về tình hình hoạt động để nhà quản trị đưa ra các quyết định đúng đắn và tổ chức thực hiện kịp thời các quyết định đó. *Cung cấp thông tin cho quá trình kiểm tra và đánh giá: KTQT tổ chức lập báo cáo về kết quả thực hiện theo từng hoạt động, từng khâu công việc, cung cấp thông tin theo chức năng điều hành của nhà quản trị để nhà quản trị đánh giá, kiểm tra và đưa ra các quyết định theo chức năng của họ.

*Cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định: Ra quyết định không phải là một chức năng riêng biệt mà nó có ở tất cả các chức năng. Để có được quyết định đúng đắn cần phải có thông tin đầy đủ, hợp lý. Để có thông tin này; KTQT tiến hành phân loại, tổng hợp, lựa chọn những thông tin thích hợp và loại trừ những thông tin không thích hợp và trình bày theo một trình tự dễ hiểu nhất phục vụ cho việc ra quyết định của nhà quản trị. - Tư vấn cho nhà quản lý trong quá trình xử lý, phân tích thông tin, lựa chọn phương án, ra quyết định kinh doanh phù hợp nhất.

- Giúp nhà quản lý kiểm soát, giám sát, điều hành các hoạt động kinh tế tài chính, sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; giúp nhà quản lý đánh giá những vấn đề tồn tại cần khắc phục. KHÁI QUÁT VỀ CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm chi phí sản xuất Trong bất kỳ hình thái kinh tế xã hội nào thì sản xuất cũng là sự vận động và tiêu hao các yếu tố cơ bản tạo nên quá trình sản xuất đó. Đó là lực lượng lao động, đối tượng lao động, tư liệu lao động.

Hoạt động kinh doanh 11 của DN là quá trình người lao động sử dụng tư liệu lao động tác động vào đối tượng lao động để tạo ra sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu xã hội. Ba yếu tố này được kết hợp và tiêu hao trong quá trình sản xuất. Như vậy, để tiến hành sản xuất hàng hóa, người sản xuất phải bỏ ra chi phí và thù lao lao động, về tư liệu lao động và đối tượng lao động. Chi phí sản xuất được định nghĩa là những hao phí về lao động sống và lao động vật hóa mà doanh nghiệp đã chi ra hoặc phải chi ra trong một thời gian nhất định để thực hiện hoạt động chế tạo ra sản phẩm và được biểu hiện bằng tiền.

Phân loại chi phí sản xuất trong DN DN sản xuất ngoài những hoạt động liên quan đến hoạt động sản xuất ra sản phẩm, còn có những hoạt động khác không có tính chất sản xuất như hoạt động bán hàng, hoạt động quản lý DN và các hoạt động mang tính chất doanh nghiệp. Phân loại chi phí sản xuất là nội dung quan trọng đầu tiên cần phải thực hiện để phục vụ cho việc tổ chức, theo dõi, tập hợp chi phí sản xuất để tính được giá thành sản phẩm và kiểm soát chặt chẽ các loại chi phí sản xuất phát sinh. Để quản lý, kiểm tra chặt chẽ việc thực hiện các định mức chi phí; tính toán được hiệu quả, tiết kiệm chi phí từng bộ phận sản xuất thì DN cần phải tiến hành phân loại chi phí sản xuất. Tùy theo góc độ xem xét chi phí sản xuất trên những khía cạnh khác nhau mà chi phí sản xuất được phân loại theo những cách sau: 1.

Phân loại khoản mục chi phí Trong DN sản xuất chi phí sản xuất gồm có 3 khoản mục: chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. - Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp 12 Nguyên liệu, vật liệu là một trong các yếu tố của quá trình sản xuất, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp là những nguyên liệu, vật liệu được sử dụng trực tiếp vào việc sản xuất ra sản phẩm, cấu thành nên thực thể của sản phẩm. Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp được tính trực tiếp vào giá thành sản phẩm trong kỳ.

Đối với công ty sản xuất bia rượu chi phí nguyên vật liệu trực tiếp gồm có: Nguyên vật liệu chính, chi phí nguyên vật liệu phụ, nhiên liệu, bao bì. - Chi phí nhân công trực tiếp Chi phí nhân công trực tiếp là chi phí DN phải trả tính trên cơ sở toàn bộ lao động trực tiếp. Các khoản chi phí này bao gồm tiền lương, phụ cấp lương, tiền ăn ca phải trả cho lao động trực tiếp sản xuất; các khoản trích theo lương của lao động trực tiếp theo chế độ quy định DN phải chịu (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn, bảo hiểm thất nghiệp). - Chi phí sản xuất chung là chi phí quản lý và phục vụ sản xuất phát sinh ngoài hai khoản mục chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp.

Các chi phí này liên quan gián tiếp đến quá trình sản xuất sản phẩm. Ví dụ: Chi phí vật liệu gián tiếp, chi phí tiền lương của nhân viên khối quản lý, nhân viên văn phòng, chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí sửa chữa, bảo trì thiết bị, các chi phí dịch vụ mua ngoài… Chi phí sản xuất chung trong công ty sản xuất bia rượu gồm các chi phí chung phục vụ cho quá trình sản xuất bao gồm tiền lương, tiền phụ cấp, các khoản trích cho nhân viên quản lý, chi phí vật liệu, công cụ dụng cụ, chi phí khấu hao tài sản cố định và chi phí khác bằng tiền phục vụ chung cho quá trình sản xuất. Phân loại chi phí theo cách ứng xử Để phục vụ yêu cầu quản trị chi phí trong DN (lập kế hoạch chi phí, kiểm soát chi phí.) thì chi phí sản xuất được phân loại theo cách ứng xử. 13 Cách phân loại này dựa vào khả năng phản ứng như thế nào của chi phí khi có sự thay đổi trong mức độ hoạt động của DN đó, chi phí chia làm 3 loại: + Biến phí (chi phí biến đổi): Là những chi phí xét về mặt tổng số sẽ thay đổi tỷ lệ thuận với sự thay đổi của mức độ hoạt động nhưng chi phí trên một đơn vị sản phẩm hầu như không thay đổi.

Ví dụ: chi phí nguyên liệu vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp. Biến phí chia làm 2 loại: - Biến phí tỷ lệ: Là những khoản chi phí có quan hệ tỷ lệ thuận trực tiếp với biến động của mức độ hoạt động như chi phí nguyên liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ