Luận văn: Hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại Công ty CP Nhất Phong Vận

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp. Tài liệu tham khảo hữu ích cho ngành kế toán.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Bố cục của luận văn

0.6. Tổng quan nghiên cứu về đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN

1.1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.2. Sự cần thiết và nguyên tắc tổ chức công tác kế toán

1.2. NỘI DUNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN

1.2.1. Tổ chức bộ máy kế toán và ứng dụng khoa học CNTT vào công tác kế toán

1.2.2. Tổ chức hệ thống chứng từ kế toán

1.2.3. Tổ chức hệ thống tài khoản kế toán

1.2.4. Tổ chức hệ thống sổ kế toán

1.2.5. Tổ chức hệ thống báo cáo kế toán

1.2.6. Tổ chức kiểm tra kế toán và kiểm toán nội bộ

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT PHONG VẬN, ĐÀ NẴNG

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT PHONG VẬN

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty

2.1.2. CHỨC NĂNG, NHİỆM VỤ VÀ NGÀNH NGHỀ KİNH DOANH CỦA CÔNG TY

2.1.3. CƠ CẤU TỔ CHỨC QUẢN LÝ TẠİ CÔNG TY

2.1.4. NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY

2.1.4.1. Kết quả kinh doanh đạt được trong giai đoạn 2016-2018

2.2. THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT PHONG VẬN

2.2.1. Thực trạng tổ chức bộ máy kế toán

2.2.2. Thực trạng tổ chức chứng từ kế toán

2.2.3. Thực trạng tổ chức hệ thống tài khoản kế toán

2.2.4. Thực trạng tổ chức hệ thống sổ kế toán

2.2.5. Tổ chức hệ thống báo cáo kế toán

2.2.6. Thực trạng tổ chức kiểm tra kế toán

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT PHONG VẬN

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những tồn tại hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT PHONG VẬN

3.1. MỤC ĐÍCH VÀ NGUYÊN TẮC HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT PHONG VẬN

3.1.1. Mục đích hoàn thiện tổ chức công tác kế toán

3.1.2. Nguyên tắc hoàn thiện tổ chức công tác kế toán

3.2. MỘT SỐ CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT PHONG VẬN

3.2.1. Hoàn thiện bộ máy kế toán và ứng dụng CNTT trong công tác kế toán

3.2.2. Hoàn thiện tổ chức hệ thống chứng từ kế toán

3.2.3. Hoàn thiện tổ chức hệ thống tài khoản kế toán

3.2.4. Hoàn thiện tổ chức hệ thống sổ kế toán

3.2.5. Hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán

3.2.6. Hoàn thiện kiểm tra kế toán và kiểm toán nội bộ

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về hoàn thiện tổ chức công tác kế toán DN

Tổ chức công tác kế toán (TCCTKT) là nền tảng cho mọi hoạt động quản trị tài chính, đảm bảo doanh nghiệp vận hành minh bạch và hiệu quả. Việc hoàn thiện tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp không chỉ là tuân thủ Luật Kế toán mà còn là một nghệ thuật sắp xếp, điều phối các yếu tố cấu thành hệ thống kế toán. Các yếu tố này bao gồm bộ máy kế toán, con người, chính sách, quy trình và công nghệ. Một hệ thống được tổ chức khoa học sẽ cung cấp thông tin tài chính chính xác, kịp thời, hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược đúng đắn. Trong bối cảnh kinh tế thị trường đầy biến động, vai trò của kế toán không chỉ dừng lại ở việc ghi chép mà còn là công cụ kiểm soát, phân tích và dự báo. Do đó, việc liên tục đánh giá và cải tiến, hay hoàn thiện tổ chức công tác kế toán, trở thành một yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp doanh nghiệp quản lý chặt chẽ tài sản, tối ưu hóa chi phí, ngăn ngừa rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh. Một luận văn chuyên sâu về chủ đề này phải hệ thống hóa được cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp.

1.1. Sự cần thiết của việc tổ chức công tác kế toán khoa học

Tổ chức công tác kế toán khoa học là yêu cầu tất yếu để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Về mặt pháp lý, việc này đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quy định của pháp luật, tránh các rủi ro về thuế và tài chính. Về mặt quản trị, một hệ thống kế toán được tổ chức tốt sẽ cung cấp báo cáo tài chính đáng tin cậy, là cơ sở để ban lãnh đạo đánh giá thực trạng công tác kế toán và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Thông tin này giúp nhận diện các điểm yếu, xác định cơ hội và đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời. Hơn nữa, một quy trình kế toán rõ ràng giúp phân công công việc kế toán hợp lý, nâng cao năng suất lao động và giảm thiểu sai sót. Nó cũng là nền tảng để xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc, bảo vệ tài sản của doanh nghiệp trước các hành vi gian lận hoặc lãng phí.

1.2. Các nguyên tắc cơ bản khi hoàn thiện công tác kế toán

Để việc hoàn thiện công tác kế toán đạt hiệu quả, cần tuân thủ ba nguyên tắc cốt lõi. Nguyên tắc thứ nhất là Thống nhất: Mọi hoạt động phải thống nhất với chế độ kế toán hiện hành, các chính sách của công ty và có sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận. Các chỉ tiêu trên sổ sách phải đồng nhất với kế hoạch và báo cáo. Nguyên tắc thứ hai là Phù hợp: Mô hình tổ chức phải phù hợp với quy mô, đặc điểm ngành nghề kinh doanh, trình độ nhân sự và mức độ ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp. Một kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ có mô hình khác với một tập đoàn lớn. Nguyên tắc thứ ba là Hiệu quả: Các giải pháp đưa ra phải đảm bảo mục tiêu cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác với chi phí vận hành hợp lý nhất. Việc tối ưu hóa quy trình kế toán và áp dụng công nghệ là chìa khóa để đạt được nguyên tắc này. Việc cân bằng giữa ba nguyên tắc này sẽ tạo ra một hệ thống kế toán linh hoạt, đáng tin cậy và phục vụ đắc lực cho mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.

II. Thách thức thường gặp trong công tác kế toán doanh nghiệp

Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ, đối mặt với không ít thách thức trong việc duy trì một hệ thống kế toán hiệu quả. Một trong những vấn đề phổ biến nhất là bộ máy kế toán cồng kềnh, chức năng nhiệm vụ chồng chéo, hoặc ngược lại, thiếu nhân sự có chuyên môn cao. Điều này dẫn đến việc xử lý thông tin chậm trễ và sai sót. Thêm vào đó, việc áp dụng các quy trình thủ công, phụ thuộc nhiều vào giấy tờ khiến hệ thống chứng từ kế toánhệ thống sổ sách kế toán trở nên phức tạp, khó kiểm soát và dễ thất lạc. Việc thiếu một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ cũng là một rủi ro lớn, tạo kẽ hở cho các hành vi gian lận. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động của phòng kế toán mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thông tin cung cấp cho ban lãnh đạo, khiến các quyết định quản trị thiếu cơ sở vững chắc. Việc nhận diện đúng các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp hoàn thiện công tác kế toán một cách toàn diện.

2.1. Hạn chế trong tổ chức bộ máy và phân công công việc

Thực trạng tại nhiều doanh nghiệp cho thấy bộ máy kế toán chưa được cơ cấu một cách tối ưu. Việc phân công công việc kế toán thường mang tính tự phát, thiếu bản mô tả công việc rõ ràng, dẫn đến tình trạng một người ôm đồm quá nhiều việc trong khi người khác lại không đủ việc làm. Năng lực của kế toán trưởng và các kế toán viên chưa được đánh giá và đào tạo bài bản, ảnh hưởng đến chất lượng xử lý nghiệp vụ. Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tập trung có thể gây quá tải cho phòng kế toán trung tâm, trong khi mô hình tổ chức bộ máy kế toán phân tán lại có thể dẫn đến sự thiếu nhất quán trong chính sách hạch toán. Việc không xác định rõ vai trò, trách nhiệm của từng vị trí làm giảm hiệu quả phối hợp và gây khó khăn trong việc quy trách nhiệm khi có sai sót xảy ra.

2.2. Quy trình thủ công và ứng dụng công nghệ thông tin kém

Sự phụ thuộc vào quy trình thủ công là một trong những rào cản lớn nhất. Việc luân chuyển và xử lý hệ thống chứng từ kế toán bằng giấy tờ mất nhiều thời gian, dễ gây thất lạc và khó truy xuất khi cần thiết. Hệ thống sổ sách kế toán ghi chép bằng tay hoặc bằng các công cụ thô sơ như Excel không đảm bảo được tính nhất quán và bảo mật dữ liệu. Mặc dù nhiều doanh nghiệp đã trang bị phần mềm kế toán, nhưng việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán vẫn còn hời hợt. Nhiều tính năng hữu ích của phần mềm không được khai thác hết, dữ liệu không được đồng bộ hóa, và nhân viên chưa được đào tạo đầy đủ để sử dụng thành thạo. Điều này làm cho việc đầu tư vào công nghệ chưa mang lại hiệu quả như kỳ vọng.

III. Phương pháp hoàn thiện bộ máy và quy trình kế toán DN

Để giải quyết các thách thức, việc hoàn thiện tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp cần bắt đầu từ hai yếu tố cốt lõi: con người và quy trình. Tái cấu trúc bộ máy kế toán là bước đi tiên quyết. Dựa trên quy mô và đặc thù kinh doanh, doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình phù hợp, như tổ chức bộ máy kế toán tập trung cho các đơn vị có quy mô vừa và nhỏ, hoặc mô hình phân tán/hỗn hợp cho các tập đoàn lớn có nhiều chi nhánh. Song song đó, việc xây dựng lại quy trình kế toán theo hướng tinh gọn và tự động hóa là cực kỳ quan trọng. Các quy trình từ thu thập chứng từ, ghi sổ đến lập báo cáo cần được chuẩn hóa và tích hợp với phần mềm kế toán. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sai sót do con người mà còn tăng tốc độ xử lý thông tin, cho phép bộ phận kế toán có thêm thời gian để thực hiện các công việc phân tích và tư vấn chiến lược, thay vì chỉ tập trung vào các công việc sự vụ. Một kế toán trưởng có năng lực sẽ đóng vai trò then chốt trong việc dẫn dắt quá trình cải tổ này.

3.1. Tái cấu trúc bộ máy kế toán theo mô hình hiện đại

Tái cấu trúc bộ máy kế toán cần dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng khối lượng công việc và yêu cầu quản lý. Cần xây dựng bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí, xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm. Đồng thời, cần có kế hoạch đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên, đặc biệt là các kỹ năng về phân tích dữ liệu và sử dụng công nghệ. Việc lựa chọn giữa mô hình tổ chức bộ máy kế toán tập trung hay phân tán cần cân nhắc kỹ các ưu nhược điểm. Mô hình tập trung giúp thống nhất chính sách và dễ kiểm soát, trong khi mô hình phân tán lại linh hoạt và gắn liền với hoạt động kinh doanh tại cơ sở. Một giải pháp lai ghép, kết hợp ưu điểm của cả hai, cũng là một lựa chọn đáng xem xét cho các doanh nghiệp có cấu trúc phức tạp.

3.2. Chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình kế toán cốt lõi

Việc tối ưu hóa quy trình kế toán bắt đầu bằng việc rà soát và vẽ lại luồng công việc hiện tại cho các phần hành chính như kế toán phải thu, phải trả, kế toán kho, kế toán tài sản cố định. Cần loại bỏ các bước thừa, các thủ tục rườm rà và ứng dụng công nghệ để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. Ví dụ, sử dụng hóa đơn điện tử và phần mềm OCR để tự động nhập liệu, thiết lập quy trình duyệt chi online. Việc xây dựng một quy trình kế toán chuẩn hóa giúp đảm bảo tính nhất quán, giảm thời gian xử lý và tạo điều kiện cho việc kiểm soát nội bộ hiệu quả hơn. Các quy trình này cần được văn bản hóa và phổ biến đến toàn bộ nhân viên liên quan để đảm bảo việc tuân thủ nghiêm ngặt.

IV. Cách hoàn thiện hệ thống công cụ và báo cáo kế toán

Công cụ và sản phẩm đầu ra là hai thành phần không thể tách rời trong việc hoàn thiện tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp. Việc lựa chọn và vận hành hiệu quả hệ thống tài khoản kế toánhệ thống sổ sách kế toán là xương sống của toàn bộ hệ thống. Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống tài khoản chi tiết, phù hợp với đặc thù ngành nghề để có thể theo dõi và phân tích chi phí, doanh thu một cách hiệu quả nhất. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính không chỉ dừng ở việc tuân thủ quy định. Nó còn bao gồm việc phát triển hệ thống báo cáo quản trị nội bộ, cung cấp các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) quan trọng, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn sâu sắc và đa chiều về tình hình hoạt động. Ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán, đặc biệt là các phần mềm hiện đại, là công cụ đắc lực để thực hiện những cải tiến này, giúp tự động hóa việc ghi sổ và tạo lập báo cáo một cách nhanh chóng, chính xác.

4.1. Cải tiến hệ thống chứng từ tài khoản và sổ sách kế toán

Hoàn thiện hệ thống chứng từ kế toán đòi hỏi việc chuẩn hóa các biểu mẫu và quy trình luân chuyển chứng từ. Ưu tiên sử dụng chứng từ điện tử để giảm thiểu giấy tờ và tăng tốc độ xử lý. Đối với hệ thống tài khoản kế toán, doanh nghiệp có thể chi tiết hóa các tài khoản cấp 2, cấp 3 dựa trên hệ thống chuẩn của Bộ Tài chính để phục vụ nhu cầu quản lý chi tiết. Về hệ thống sổ sách kế toán, việc áp dụng hình thức kế toán trên máy vi tính là lựa chọn tối ưu. Phần mềm kế toán cho phép tự động hóa việc ghi sổ từ chứng từ gốc, đảm bảo tính chính xác và đối chiếu liên tục, đồng thời giúp việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu trở nên dễ dàng, an toàn hơn.

4.2. Xây dựng hệ thống báo cáo tài chính và báo cáo quản trị

Bên cạnh việc lập báo cáo tài chính định kỳ theo quy định, doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng hệ thống báo cáo quản trị. Các báo cáo này có thể bao gồm: báo cáo phân tích dòng tiền, báo cáo chi phí theo từng bộ phận/sản phẩm, báo cáo phân tích điểm hòa vốn, báo cáo công nợ theo tuổi nợ... Thông tin từ báo cáo quản trị giúp nhà quản lý nắm bắt nhanh chóng các vấn đề phát sinh và đưa ra quyết định điều hành hiệu quả. Để xây dựng được hệ thống này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán và các phòng ban khác để xác định đúng nhu cầu thông tin. Đây chính là bước đi quan trọng để nâng tầm vai trò của kế toán từ một bộ phận ghi chép thành một đối tác chiến lược trong doanh nghiệp.

V. Nghiên cứu thực tiễn việc hoàn thiện công tác kế toán

Lý thuyết cần được soi chiếu qua thực tiễn để kiểm chứng tính hiệu quả. Luận văn “Hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Nhất Phong Vận, Đà Nẵng” là một ví dụ điển hình. Công trình này đã tiến hành đánh giá thực trạng công tác kế toán tại một doanh nghiệp cụ thể trong ngành vận tải, một ngành có nhiều đặc thù về chi phí và quản lý tài sản. Qua việc phân tích các tồn tại như bộ máy kế toán chưa thực sự tối ưu, quy trình luân chuyển chứng từ còn thủ công, và việc ứng dụng phần mềm kế toán chưa triệt để, tác giả đã chỉ ra những điểm nghẽn cần tháo gỡ. Dựa trên cơ sở đó, các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán được đề xuất mang tính thực tiễn cao, từ việc tái cơ cấu phòng ban, chuẩn hóa quy trình, đến việc nâng cấp hệ thống công nghệ. Nghiên cứu tình huống như vậy cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu và là nguồn tham khảo quan trọng cho các doanh nghiệp khác đang tìm cách cải thiện hệ thống kế toán của mình.

5.1. Phân tích thực trạng tổ chức công tác kế toán tại DN

Quá trình đánh giá thực trạng công tác kế toán tại Công ty Nhất Phong Vận đã xem xét toàn diện các khía cạnh. Về bộ máy kế toán, nghiên cứu chỉ ra sự phân công chưa thực sự rõ ràng, dẫn đến hiệu quả công việc chưa cao. Về hệ thống chứng từ kế toánsổ sách kế toán, mặc dù đã có ứng dụng máy tính nhưng quy trình luân chuyển và kiểm tra vẫn còn nhiều bước thủ công. Việc hạch toán chi phí, đặc biệt là chi phí vận tải, chưa được theo dõi chi tiết cho từng phương tiện hay chuyến đi, gây khó khăn cho việc phân tích hiệu quả. Hệ thống báo cáo tài chính chủ yếu phục vụ mục đích báo cáo thuế, chưa đáp ứng tốt yêu cầu quản trị nội bộ. Những phân tích này là cơ sở vững chắc để xác định đúng vấn đề và đề xuất giải pháp phù hợp.

5.2. Các giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả đề xuất

Dựa trên thực trạng, luận văn đã đưa ra một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán đồng bộ. Các kiến nghị nâng cao hiệu quả tập trung vào việc: Hoàn thiện bộ máy kế toán bằng cách xây dựng lại sơ đồ tổ chức và bản mô tả công việc; Cải tiến quy trình kế toán bằng cách áp dụng quy trình luân chuyển chứng từ điện tử; Tối ưu hóa hệ thống tài khoản kế toán để theo dõi chi phí chi tiết hơn. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh việc khai thác sâu hơn các tính năng của phần mềm kế toán hiện có và xây dựng thêm các báo cáo quản trị đặc thù cho ngành vận tải. Những giải pháp này khi được áp dụng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của phòng kế toán mà còn cung cấp thông tin giá trị, hỗ trợ công ty trong việc quản lý chi phí và ra quyết định kinh doanh.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại công ty cổ phần nhất phong vận đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN 1. Một số khái niệm cơ bản Kế toán là việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin nghiệp vụ kinh tế, tài chính dưới hình thái giá trị, hiện vật và thời gian lao động. Để cung cấp thông tin về kinh tế tài chính thực sự hữu dụng về một doanh nghiệp, cần có một số công cụ theo dõi những hoạt động kinh doanh hàng ngày của doanh nghiệp, trên cơ sở đó tổng hợp các kết quả thành các bản báo cáo kế toán.

- Đơn vị kế toán: Một thực thể kinh doanh phải có tư cách pháp nhân và cần có đơn vị kế toán nhưng tùy thuộc vào quy mô của doanh nghiệp (tập đoàn, tổng công ty, công ty, công ty mẹ - công ty con… và tùy thuộc vào mức độ phân cấp quản lý). Tất cả các đơn vị nói chung và các doanh nghiệp nói riêng đều phải tổ chức thực hiện công tác kế toán, những đơn vị này được gọi là đơn vị kế toán. Có thể nói rằng ở đâu có sự quản lý độc lập hay có sự phân cấp quản lý thì ở đó phải hình thành đơn vị kế toán. Các đơn vị trong lĩnh vực kinh doanh được phân chia thành 3 cấp: + Đơn vị kế toán cấp chủ quản.

+ Đơn vị kế toán cấp cơ sở (doanh nghiệp hạch toán kinh tế độc lập). + Đơn vị kế toán phụ thuộc (chỉ hạch toán kinh tế nội bộ). - Tổ chức công tác kế toán: 8 TCCTKT là việc xác định những công việc, những nội dung mà kế toán phải thực hiện hay phải tham mưu cho các bộ phận phòng ban khác thực hiện, nhằm hình thành một hệ thống kế toán đáp ứng được các yêu cầu của đơn vị” [14]. TCCTKT là tổ chức việc thu nhận, hệ thống hóa và cung cấp thông tin về hoạt động của đơn vị” [6].

TCCTKT cần được hiểu như một hệ thống các yếu tố cấu thành gồm: tổ chức bộ máy kế toán, tổ chức vận dụng các phương pháp kế toán, kỹ thuật hạch toán, tổ chức vận dụng các chế độ, thể lệ kế toán… mối liên hệ và sự tác động giữa các yếu tố đó với mục đích đảm bảo các điều kiện cho việc phát huy tối đa chức năng của hệ thống các yếu tố đó” [6] TCCTKT được hiểu là một hệ thống các phương pháp cách thức phối hợp sử dụng phương tiện và kỹ thuật cũng như nguồn lực của bộ máy kế toán thể hiện các chức năng và nhiệm vụ của kế toán đó là: Phản ánh, đo lường, giám sát và thông tin bằng số liệu một cách trung thực, chính xác, kịp thời đối tượng kế toán trong mối liên hệ mật thiết với các lĩnh vực quản lý khác. TCCTKT là việc thiết lập mối liên hệ giữa các đối tượng và phương pháp kế toán để thực hiện chế độ kế toán trong thực tế đơn vị kế toán cơ sở. TCCTKT là việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu thông tin thông qua việc ghi chép của kế toán trên chứng từ, sổ sách kế toán và báo cáo kế toán cho mục đích quản lý. TCCTKT là tổ chức một khối lượng công tác kế toán và bộ máy nhân sự của kế toán trên cơ sở vận dụng chế độ kế toán trong điều kiện cụ thể của từng đơn vị.

Sự cần thiết và nguyên tắc tổ chức công tác kế toán 1. Sự cần thiết của tổ chức công tác kế toán Kế toán ra đời và phát triển cùng với nền kinh tế hàng hóa, lúc đầu hình thành từ việc ghi chép giản đơn, do yêu cầu quản lý của chủ sở hữu mà kế toán ngày càng phát triển và hình thành các hình thức kế toán như ngày nay. Ngày nay sự đổi mới sâu sắc cơ chế quản lý kinh tế đòi hỏi nền tài chính quốc gia phải được đổi mới một cách toàn diện nhằm tạo ra sự ổn định của môi trường kinh tế, hệ thống pháp luật tài chính kế toán, lành mạnh hóa quan hệ và các hoạt động tài chính. Công tác kế toán là một bộ phận cấu thành quan trọng của hệ thống công cụ quản lý kinh tế tài chính, có vai trò tích cực trong việc quản lý điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh tế.

Với tư cách là công cụ quản lý kinh tế tài chính, kế toán là một lĩnh vực gắn liền với hoạt động kinh tế tài chính đảm nhiệm vai trò cung cấp thông tin có ích cho các quyết định kinh tế. Vì vậy kế toán có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hoạt động tài chính của Nhà nước và rất cần thiết, quan trọng đối với hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Nguyên tắc tổ chức công tác kế toán - Nguyên tắc thống nhất: Cơ cấu tổ chức kế toán phải là một bộ phận thống nhất về mặt quản lý doanh nghiệp và có mối quan hệ mật thiết với các bộ phận khác; Triển khai các nội dung của tổ chức kế toán phải thống nhất với các chế độ kế toán hiện hành; Các chỉ tiêu kế toán phải thống nhất với các chỉ tiêu kế hoạch để đảm bảo sự so sánh đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh; 10 Bảo đảm tính thống nhất về các nghiệp vụ sử dụng trong kế toán (phương pháp kế toán hàng tồn kho, phương pháp kế toán tính giá thành, phương pháp hạch toán ngoại tệ). - Nguyên tắc phù hợp: Phù hợp với quy mô, đặc điểm tổ chức sản xuất kinh doanh của đơn vị; Phù hợp với quy định hiện hành của nhà nước, bộ, ngành; Phù hợp với khả năng, trình độ của các kế toán viên; Phù hợp với thông lệ quốc tế.

- Nguyên tắc hiệu quả: Đảm bảo thu thập, hệ thống hóa thông tin và cung cấp thông tin hiệu quả về toàn bộ hoạt động kinh tế tài chính của doanh nghiệp; Tính toán sao cho chi phí ít nhất vẫn đảm bảo được công việc kế toán đạt hiệu quả cao nhất. Trên đây là những nguyên tắc cơ bản có tính bao quát toàn bộ quá trình tổ chức công tác kế toán. Trong quá trình triển khai TCCTKT, các doanh nghiệp phải tuân thủ và thực hiện một cách đầy đủ các nguyên tắc này nhằm tổ chức công tác kế toán khoa học, hợp lý và hiệu quả nhất. Tuy nhiên, tùy thuộc vào từng điều kiện cụ thể, các doanh nghiệp còn phải tuân theo những nguyên tắc cũng như dựa vào các căn cứ cụ thể trong từng nội dung tổ chức để đảm bảo tính khoa học của tất cả các nội dung trong TCCTKT doanh nghiệp.

NỘI DUNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TCCTKT có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong công tác quản lý nói chung và trong công tác quản lý tài chính nói riêng của các doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu nội dung TCCTKT tại doanh nghiệp là vấn đề cần thiết trong giai đoạn hiện nay. Tổ chức công tác kế toán phù hợp với tình hình hoạt động của doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm được chi phí mà còn bảo đảm cung cấp 11 thông tin nhanh chóng, đầy đủ, có chất lượng phù hợp với các yêu cầu quản lý khác nhau. Nội dung của TCCTKT bao gồm: - Tổ chức bộ máy kế toán và ứng dụng khoa học công nghệ vào công tác kế toán; - Tổ chức hệ thống chứng từ kế toán; - Tổ chức hệ thống tài khoản kế toán; - Tổ chức hệ thống sổ kế toán; - Tổ chức hệ thống báo cáo kế toán; - Tổ chức kiểm tra kế toán và kiểm toán nội bộ.

Tổ chức bộ máy kế toán và ứng dụng khoa học CNTT vào công tác kế toán 1. Tổ chức bộ máy kế toán Theo quy định tại Điều 49 của Luật kế toán số 88/2015/QH13 ngày 20 tháng 11 năm 2015 của Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam: "Đơn vị kế toán phải tổ chức bộ máy kế toán, bố trí người làm kế toán hoặc thuê người làm kế toán". Bộ máy kế toán là một tập hợp các cán bộ, nhân viên kế toán nhằm bảo đảm thực hiện toàn bộ khối lượng công tác kế toán của doanh nghiệp, tổ chức bộ máy kế toán được hiểu như là việc cơ cấu nhân sự, phân công lao động cho các thành viên trong bộ máy kế toán (lao động kế toán). Tổ chức bộ máy kế toán còn bao gồm cả việc tổ chức phương tiện, thiết bị cho lao động kế toán.

Mỗi nhân viên trong bộ máy kế toán đều được quy định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn trong quá trình công tác kế toán, các mối quan hệ nghiệp vụ qua lại với nhau trong quá trình thực hiện công việc của mỗi người, mỗi bộ phận. Khi tổ chức bộ máy kế toán, các đơn vị kế toán phải bố trí cán bộ đúng chức danh, tiêu chuẩn quy định cán bộ kế toán phải được đảm bảo quyền độc lập về chuyên môn nghiệp vụ quy định trong chế độ kế toán, phù 12 hợp với khả năng chuyên môn và khối lượng công việc kế toán. Người làm kế toán phải đảm bảo các tiêu chuẩn quy định trong Luật kế toán; có trách nhiệm tuân thủ các quy định của pháp luật về kế toán; thực hiện công việc theo sự phân công và chịu trách nhiệm về chuyên môn nghiệp vụ của mình. Khi thay đổi người làm kế toán phải thực hiện việc bàn giao kế toán, kế toán mới chịu trách nhiệm về công việc của mình kể từ ngày nhận bàn giao công việc, cán bộ kế toán cũ phải chịu trách nhiệm về công việc trong thời gian mình phụ trách.

Tất cả các bộ phận và mọi người trong đơn vị có liên quan đến công tác kế toán đều phải nghiêm chỉnh chấp hành các nguyên tắc, chế độ kế toán có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, kịp thời chứng từ và tài liệu cần thiết cho công tác kế toán và phải chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của các chứng từ và tài liệu do mình cung cấp. Đảm bảo công việc một cách đồng thời, giảm thời gian chờ đợi công việc để tăng năng xuất lao động. Căn cứ vào tính chất, nội dung công việc chuyên môn nghiệp vụ, lao động kế toán có thể được chia thành: + Nhân viên hạch toán: Là nhân viên kế toán làm việc tại các đơn vị kế toán cơ sở, thực hiện từng công việc kế toán cụ thể, độ phức tạp thấp (hạch toán ban đầu), trình độ đào tạo thấp; + Kế toán viên: Là nhân viên có nghiệp vụ kế toán, làm việc tại đơn vị kế toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ