Luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất của DTTS tại A Lưới, Thừa Thiên Huế

Luận văn đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp của đồng bào DTTS tại A Lưới. Phân tích kinh tế, xã hội và môi trường, đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp A Lưới

Luận văn “Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện A Lưới” của tác giả Trần Thị Thu Phương (2020) là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và tiềm năng của tài nguyên đất A Lưới. Huyện A Lưới, một huyện miền núi của tỉnh Thừa Thiên Huế, có vị trí chiến lược với tổng diện tích tự nhiên 122.521,20 ha, trong đó đất sản xuất nông nghiệp chiếm 5.971,47 ha. Đây không chỉ là tư liệu sản xuất không thể thay thế mà còn là nền tảng cho sinh kế người dân tộc thiểu số A Lưới, chiếm hơn 90% dân số. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, luận văn bổ sung cơ sở lý luận cho việc áp dụng các mô hình sử dụng đất và cơ cấu cây trồng phù hợp tại vùng núi. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ kinh tế - xã hội quan trọng cho việc lập quy hoạch sử dụng đất huyện A Lưới, xây dựng các vùng chuyên canh, và hoạch định chính sách đất đai nông nghiệp phù hợp nhằm nâng cao thu nhập cho người dân. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá hiệu quả sử dụng đất trên ba phương diện kinh tế, xã hội, môi trường, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi.

1.1. Tầm quan trọng của kinh tế đất nông nghiệp tại A Lưới

Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt và không thể thay thế trong sản xuất nông nghiệp. Tại A Lưới, kinh tế đất nông nghiệp đóng vai trò xương sống, quyết định đến an ninh lương thực và sự phát triển kinh tế - xã hội của toàn huyện. Việc sử dụng hợp lý quỹ đất nông nghiệp không chỉ giúp tăng năng suất, cải thiện đời sống người dân mà còn là yếu tố quan trọng trong chiến lược xóa đói giảm nghèo. Luận văn nhấn mạnh, muốn nâng cao thu nhập và ổn định đời sống, cần có những biện pháp sử dụng đất hợp lý, lựa chọn giống cây trồng, vật nuôi phù hợp. Đây là vấn đề cấp bách trong bối cảnh diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp do quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Do đó, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp một cách khoa học là tiền đề để khai thác bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Luận văn đặt ra các mục tiêu cụ thể: (1) Đánh giá hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp và tình hình sản xuất của đồng bào dân tộc thiểu số; (2) Phân tích hiệu quả sử dụng đất trên ba khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường; và (3) Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là rất rõ ràng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho các cơ quan quản lý nhà nước về đất đai tại địa phương, giúp xây dựng các chính sách phù hợp. Đồng thời, đây là tài liệu tham khảo cho các vùng có điều kiện kinh tế, sinh thái tương tự. Quan trọng hơn, nó cung cấp luận cứ để lập quy hoạch sử dụng đất và xây dựng các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả, góp phần phát triển bền vững và cải thiện thu nhập cho người dân.

II. Thực trạng thách thức trong sử dụng đất nông nghiệp A Lưới

Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại A Lưới cho thấy nhiều tiềm năng nhưng cũng tồn tại không ít thách thức. Theo thống kê năm 2018, trong tổng số 115.784,26 ha đất nông nghiệp, diện tích đất sản xuất nông nghiệp thực tế chỉ chiếm 5.971,47 ha (5,16%). Trong đó, đất trồng cây lâu năm chiếm ưu thế với 3.480,20 ha (58%), còn lại là đất trồng cây hàng năm. Mặc dù ngành nông nghiệp đã có những bước phát triển, đời sống người dân được cải thiện, nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Nông nghiệp phát triển còn chậm và thiếu quy hoạch. Sức cạnh tranh của nông sản thấp, phổ biến vẫn là sản xuất nhỏ lẻ, phân tán. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng A Lưới còn hạn chế, tập quán du canh du cư vẫn còn tồn tại. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để khai thác hiệu quả tài nguyên đất A Lưới trong bối cảnh biến đổi khí hậu, áp lực dân số và yêu cầu phát triển bền vững. Tình trạng đất manh mún, bình quân mỗi hộ chỉ có 0,46 ha và chia thành nhiều mảnh nhỏ, gây khó khăn cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa.

2.1. Phân tích hiện trạng sử dụng đất theo bản đồ và số liệu

Dựa trên bản đồ sử dụng đất A Lưới và số liệu thống kê, có thể thấy rõ sự phân bổ các loại hình sử dụng đất. Đất trồng lúa, đặc biệt là lúa nước, tập trung ở các thung lũng tương đối bằng phẳng, nhưng diện tích không lớn (1.149,67 ha). Đất trồng cây lâu năm và đất rừng sản xuất chiếm phần lớn diện tích, phân bố trên địa hình đồi núi. Tuy nhiên, việc khai thác quỹ đất này chưa thực sự hiệu quả. Nhiều diện tích đất lâm nghiệp chưa được đầu tư đúng mức, trong khi đất nương rẫy có nguy cơ thoái hóa cao do các phương thức canh tác truyền thống. Biến động sử dụng đất trong giai đoạn 2014-2018 cho thấy diện tích đất sản xuất nông nghiệp có xu hướng giảm nhẹ, trong khi đất phi nông nghiệp tăng lên, phản ánh quá trình phát triển hạ tầng và đô thị hóa.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng đất của đồng bào dân tộc

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng đất của đồng bào dân tộc thiểu số tại A Lưới. Về điều kiện tự nhiên, địa hình dốc, chia cắt mạnh, khí hậu khắc nghiệt là trở ngại lớn. Về kinh tế - xã hội, trình độ dân trí, tập quán canh tác lạc hậu, thiếu vốn, thiếu khoa học kỹ thuật và khả năng tiếp cận thị trường hạn chế là những rào cản chính. Chính sách đất đai nông nghiệp dù đã có nhiều cải thiện nhưng việc triển khai ở vùng sâu vùng xa vẫn còn bất cập. Đặc biệt, sinh kế người dân tộc thiểu số A Lưới phụ thuộc lớn vào nông nghiệp tự cung tự cấp, khiến họ ngại thay đổi và áp dụng các mô hình sản xuất mới. Những yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn, cản trở việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất và phát triển kinh tế.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp 3 trụ cột

Để đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp một cách toàn diện, luận văn đã tiếp cận dựa trên ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là phương pháp khoa học, cho phép nhìn nhận vấn đề đa chiều, không chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt mà còn quan tâm đến các giá trị bền vững. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng tổng hợp, bao gồm thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp, thống kê, xử lý số liệu, phân tích SWOT sử dụng đất nông nghiệp, và đánh giá thích hợp đất đai. Đặc biệt, nghiên cứu đã tiến hành điều tra 80 hộ nông dân và phỏng vấn 12 cán bộ địa phương để có được thông tin xác thực từ thực địa. Hệ thống các chỉ tiêu cụ thể được xây dựng cho từng khía cạnh. Cách tiếp cận này giúp xác định rõ những loại hình sử dụng đất (LUT) nào đang mang lại hiệu quả cao, LUT nào cần cải thiện, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp với thực tiễn tại A Lưới, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

3.1. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp

Hiệu quả kinh tế được đo lường thông qua một hệ thống chỉ tiêu định lượng rõ ràng. Các chỉ tiêu chính bao gồm: Giá trị sản xuất (GO), Chi phí trung gian (IC), và Giá trị gia tăng (VA). Từ đó, các chỉ số phái sinh được tính toán để so sánh, như: Tỷ suất GO/IC (cho biết 1 đồng chi phí tạo ra bao nhiêu đồng giá trị sản xuất), Tỷ suất hoàn vốn VA/IC (cho biết 1 đồng chi phí tạo ra bao nhiêu đồng giá trị gia tăng), và Tỷ suất VA/LĐ (đo lường năng suất lao động). Theo nghiên cứu, bình quân giá trị sản xuất trên một hecta đất nông nghiệp tại vùng khảo sát là 19,23 triệu đồng. Việc áp dụng các chỉ tiêu này cho phép so sánh hiệu quả giữa các loại cây trồng khác nhau và giữa các nhóm dân tộc, là cơ sở để xác định mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả nhất.

3.2. Tiêu chí phân tích hiệu quả xã hội và môi trường

Hiệu quả xã hội được đánh giá dựa trên các tiêu chí như khả năng thu hút lao động, giải quyết việc làm, góp phần xóa đói giảm nghèo, và đảm bảo an ninh lương thực. Các loại hình sử dụng đất (LUT) có ý nghĩa xã hội lớn khi tạo ra nhiều công ăn việc làm, tăng thu nhập và cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số A Lưới. Ví dụ, mô hình chuyên lúa của nhóm dân tộc Pa Cô giải quyết tới 307 công/ha. Về hiệu quả môi trường, nghiên cứu đánh giá dựa trên mức độ sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật so với tiêu chuẩn cho phép. Kết quả cho thấy việc sử dụng phân bón chưa cân đối, tiềm ẩn nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường đất và nước. Đây là yếu tố quan trọng cần được quan tâm để đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững.

IV. Các giải pháp đột phá nâng cao hiệu quả sử dụng đất A Lưới

Từ kết quả phân tích thực trạng và đánh giá hiệu quả, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất một cách đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp không chỉ tập trung vào yếu tố kỹ thuật mà còn bao trùm cả cơ chế chính sách, kinh tế, nguồn lực và thị trường. Mục tiêu cuối cùng là tái cơ cấu ngành nông nghiệp của huyện theo hướng sản xuất hàng hóa, phát huy lợi thế của từng vùng và nâng cao giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một bước đột phá, giúp nông nghiệp A Lưới phát triển bền vững, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho đồng bào các dân tộc. Trọng tâm của các giải pháp là bố trí lại hệ thống canh tác, hình thành các vùng chuyên canh phù hợp với đặc điểm từng vùng, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể của nền kinh tế đất nông nghiệp tại địa phương. Đây là định hướng chiến lược để A Lưới thoát khỏi nền nông nghiệp tự cung tự cấp.

4.1. Giải pháp về quy hoạch và chính sách đất đai nông nghiệp

Giải pháp về cơ chế chính sách được xem là nền tảng. Luận văn đề xuất cần hoàn thiện hệ thống chính sách đất đai nông nghiệp để khuyến khích tích tụ ruộng đất, tạo điều kiện cho sản xuất lớn. Công tác quản lý nhà nước về đất đai cần được tăng cường, đặc biệt trong việc rà soát và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện A Lưới cho phù hợp với thực tiễn. Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ cụ thể về vốn, giống, khoa học kỹ thuật cho các hộ dân, đặc biệt là các hộ dân tộc thiểu số, để họ mạnh dạn đầu tư và chuyển đổi cơ cấu cây trồng A Lưới. Việc quy hoạch các vùng chuyên canh cần dựa trên kết quả đánh giá đất đai khoa học, đảm bảo bố trí cây trồng phù hợp với thổ nhưỡng và điều kiện sinh thái.

4.2. Giải pháp kỹ thuật Chuyển đổi cơ cấu cây trồng A Lưới

Về mặt kỹ thuật, giải pháp then chốt là đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng A Lưới theo hướng sản xuất hàng hóa, có giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình trồng ngô chuyên canh mang lại hiệu quả kinh tế cao, cần được mở rộng diện tích và phát triển theo hướng tập trung. Bên cạnh đó, cần áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất, từ khâu làm đất, chọn giống, bón phân cân đối đến thu hoạch và bảo quản. Cần xây dựng các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả như nông-lâm kết hợp, trồng cây ăn quả trên đất dốc để vừa tăng thu nhập, vừa bảo vệ đất, chống xói mòn. Tăng cường tập huấn, chuyển giao kỹ thuật cho nông dân là nhiệm vụ cấp thiết để các giải pháp kỹ thuật được áp dụng thành công.

4.3. Giải pháp về thị trường và nguồn lực con người tại A Lưới

Để nông nghiệp phát triển bền vững, giải pháp về thị trường và nguồn lực đóng vai trò quyết định. Cần hình thành và ổn định thị trường tiêu thụ sản phẩm, xây dựng thương hiệu cho nông sản A Lưới, và kết nối nông dân với doanh nghiệp thông qua các hợp đồng bao tiêu sản phẩm. Nâng cấp cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông và thủy lợi, là điều kiện tiên quyết để phục vụ sản xuất và lưu thông hàng hóa. Về nguồn lực, cần chú trọng đào tạo, nâng cao trình độ cho người lao động nông thôn, đặc biệt là thanh niên dân tộc thiểu số. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ giúp họ tiếp thu và áp dụng khoa học công nghệ, thay đổi tư duy sản xuất từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, góp phần vào sự nghiệp phát triển nông nghiệp bền vững của huyện.

V. Kết quả nghiên cứu hiệu quả kinh tế xã hội tại A Lưới

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã lượng hóa một cách chi tiết hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của đồng bào dân tộc thiểu số tại A Lưới trên cả ba phương diện. Về kinh tế, nghiên cứu chỉ ra sự chênh lệch đáng kể về hiệu quả giữa các nhóm dân tộc và các loại hình sử dụng đất khác nhau. Bình quân giá trị gia tăng (GTGT) trên một hecta là 13,054 triệu đồng, và GTGT trên một công lao động là 67,37 nghìn đồng. Những con số này phản ánh mức thu nhập còn tương đối thấp từ sản xuất nông nghiệp. Về xã hội, các loại hình sử dụng đất đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo lương thực và giải quyết việc làm, góp phần xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, mức độ thu hút lao động có sự khác biệt lớn. Về môi trường, các hoạt động canh tác hiện tại chưa gây ảnh hưởng lớn, nhưng việc sử dụng phân bón chưa hợp lý là một cảnh báo cần được quan tâm. Những kết quả này là bằng chứng khoa học xác thực, giúp định hình các giải pháp một cách chính xác và hiệu quả.

5.1. So sánh hiệu quả kinh tế giữa các nhóm dân tộc thiểu số

Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là sự khác biệt lớn về hiệu quả kinh tế giữa các nhóm dân tộc. Cụ thể, các loại hình sử dụng đất (LUT) của nhóm dân tộc Pa Cô cho hiệu quả cao nhất, với giá trị sản xuất (GTSX) bình quân/ha đạt 39,16 triệu đồng, cao gấp 2,67 lần nhóm Cơ Tu và 11,6 lần nhóm Tà Ôi. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ điều kiện đất đai, loại cây trồng chủ lực và tập quán canh tác. Mô hình trồng ngô chuyên canh được xác định là một LUT điển hình cho hiệu quả kinh tế cao, thu hút nhiều lao động và có giá trị ngày công tốt. Đây là cơ sở thực tiễn để nhân rộng các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả cho các nhóm dân tộc khác, góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển.

5.2. Phân tích hiệu quả xã hội qua thu hút lao động và sinh kế

Xét về hiệu quả xã hội, các mô hình canh tác truyền thống như trồng lúa, sắn vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sinh kế người dân tộc thiểu số A Lưới. Những mô hình này thu hút một lượng lớn lao động địa phương. Cụ thể, mô hình chuyên lúa của nhóm Pa Cô thu hút 307 công/ha, chuyên lúa của nhóm Cơ Tu là 173 công/ha, và chuyên sắn của nhóm Tà Ôi là 156 công/ha. Mặc dù hiệu quả kinh tế có thể không cao bằng các mô hình khác, nhưng vai trò của chúng trong việc giải quyết việc làm và đảm bảo an ninh lương thực tại chỗ là không thể phủ nhận. Do đó, bất kỳ sự chuyển đổi cơ cấu cây trồng A Lưới nào cũng cần cân nhắc kỹ lưỡng đến yếu tố xã hội này để đảm bảo sự ổn định.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện a lưới tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm đất nông nghiệp, đất sản xuất nông nghiệp Đất đai là một khoảng không gian có giới hạn gồm: Khí hậu, lớp đất bề mặt, thảm thực vật, động vật, diện tích mặt nước, nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất.

Trên bề mặt đất đai là sự kết hợp giữa các yếu tố thổ nhưỡng, địa hình, thuỷ văn, thảm thực vật cùng với các thành phần khác có vai trò quan trọng và ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất và cuộc sống của xã hội loài người. Đất đai được xem vừa là đối tượng lao động vừa là tư liệu lao động trong quá trình sản xuất. Đất đai là đối tượng lao động bởi lẽ nó là nơi để con người thực hiện các hoạt động của mình tác động vào cây trồng, vật nuôi để tạo ra sản phẩm. Bên cạnh đó, đất đai còn là tư liệu lao động trong quá trình sản xuất thông qua việc con người đã biết lợi dụng một cách ý thức các đặc tính tự nhiên của đất như lý học, hoá học, sinh vật học và các tính chất khác để tác động và giúp cây trồng tạo nên sản phẩm (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2012).

Đất nông nghiệp là tất cả những diện tích được sử dụng vào mục đích nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thuỷ sản, diện tích nghiên cứu thí nghiệm phục vụ cho sản xuất nông nghiệp, kể cả diện tích đất lâm nghiệp và các công trình xây dựng cơ bản phục vụ cho sản xuất nông lâm nghiệp. Theo Luật đất đai (Quốc hội, 2013), nhà nước căn cứ vào mục đích sử dụng của từng loại đất cụ thể trong nhóm nông nghiệp để phân chia thành các loại đất sau: - Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác, (Đất trồng cây hàng năm là đất chuyên trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ khi gieo trồng cho đến khi thu hoạch không quá một (01) năm, kể cả đất sử dụng theo chế độ canh tác không thường xuyên, đất cỏ tự nhiên có cải tạo sử dụng vào mục đích chăn nuôi, bao gồm đất trồng lúa, đất cỏ dùng vào chăn nuôi, đất trồng cây hàng năm khác). - Đất trồng cây lâu năm gồm đất trồng cây công nghiệp lâu năm, cây ăn quả lâu năm, vườn tạp và các cây lâu năm khác (đất trồng cây lâu năm là đất trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng trên một (01) năm từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch kể cả cây có thời gian sinh trưởng như cây hàng năm nhưng cho thu hoạch trong nhiều năm như thanh long, chuối, dứa, nho, … bao gồm đất trồng cây công nghiệp lâu năm, đất trồng cây ăn quả lâu năm và đất trồng cây lâu năm khác.) - Đất rừng sản xuất là đất sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Đất rừng phòng hộ là đất để sử dụng vào mục đích phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn gió, chắn cát, chắn sóng ven biển theo quy định.

- Đất rừng đặc dụng là đất được sử dụng vào mục đích nghiên cứu, thí nghiệm khoa học, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, vườn quốc gia, bảo vệ di tích lịch sử, văn hóa, danh lam, thắng cảnh, bảo vệ môi trường sinh thái theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. - Đất nuôi trồng thủy sản là đất được sử dụng chuyên cho mục đích nuôi trồng thủy sản, bao gồm đất nuôi trồng nước lợ, mặn và đất chuyên nuôi trồng nước ngọt. - Đất làm muối bao gồm các thửa ruộng để sử dụng vào mục đích sản xuất muối. - Đất nông nghiệp khác gồm đất sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép, đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản; cho mục đích học tập, nghiên cứu, thí nghiệm; đất ươm tạo cây giống, con giống và đất trồng hoa, cây cảnh.

Phân loại đất nông nghiệp Theo luật đất đai năm 2013, nhóm đất nông nghiệp bao gồm các loại đất sau đây: a) Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; b) Đất trồng cây lâu năm gồm đất trồng cây công nghiệp lâu năm, cây ăn quả lâu năm, vườn tạp và các cây lâu năm khác c) Đất rừng sản xuất là đất sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. d) Đất rừng phòng hộ là đất để sử dụng vào mục đích phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn gió, chắn cát, chắn sóng ven biển theo quy định. đ) Đất rừng đặc dụng là đất được sử dụng vào mục đích nghiên cứu, thí nghiệm khoa học, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, vườn quốc gia, bảo vệ di tích lịch sử, văn hóa, danh lam, thắng cảnh, bảo vệ môi trường sinh thái theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. e) Đất nuôi trồng thủy sản là đất được sử dụng chuyên cho mục đích nuôi trồng thủy sản, bao gồm đất nuôi trồng nước lợ, mặn và đất chuyên nuôi trồng nước ngọt.

g) Đất làm muối bao gồm các thửa ruộng để sử dụng vào mục đích sản xuất muối. h) Đất nông nghiệp khác gồm đất sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép; đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm; đất ươm tạo cây giống, con giống và đất trồng hoa, cây cảnh (Quốc hội, 2013); 1. Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp 1. Đất là tư liệu sản xuất chủ yếu và không thể thay thế Đây là đặc điểm quan trọng phân biệt nông nghiệp với công nghiệp.

Không tí có sản xuất nông nghiệp nếu không có đất đai. Quy mô và phương hướng sản xuất mức độ thâm canh và cả việc tổ chức lãnh thổ phụ thuộc nhiều vào đất đai. Đặc điểm này đòi hỏi trong sản xuất nông nghiệp phải duy trì và nâng cao độ PH cho đất, phải sử dụng hợp lí và tiết kiệm đất.Đối tượng của sản xuất nông nghiệp là các cây trồng và vật nuôi Đối tượng của sản xuất nông nghiệp là các sinh vật, các cơ thể sống. Chúng sinh trưởng và phát triển theo các quy luật sinh học và chịu tác động rất lớn của quy luật tự nhiên.

Vì vậy, việc hiểu biết và tôn trọng các quy luật sinh học, quy luật tự nhiên là một đòi hỏi quan trọng trong quá trình sản xuất nông nghiệp.Sản xuất nông nghiệp có tính mùa vụ Đây là đặc điểm điển hình của sản xuất nông nghiệp, nhất là trong trồng trọt. Thời gian sinh trưởng và phát triển của cây trồng, vật nuôi tương đối dài, không giống nhau và thông qua hàng loạt giai đoạn kế tiếp nhau. Thời gian sản xuất bao giờ cũng dài hơn thời gian lao động cần thiết để tạo ra sản phẩm cây trồng hay vật nuôi. Sự không phù hợp nói trên là nguyên nhân gây ra tính mùa vụ.

Để khắc phục tình trạng này, cần thiết phải xây dựng cơ cấu nông nghiệp hợp lí, đa dạng hóa sản xuất (tăng vụ, xen canh, gối vụ), phát triển ngành nghề dịch vụ.Sản xuất nông nghiệp phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên Đặc điểm này bắt nguồn từ đối tượng lao động của nông nghiệp là cây trồng và vật nuôi. Cây trồng và vật nuôi chỉ có thể tồn tại và phát triển khi có đủ năm yếu tố cơ bản của tự nhiên là nhiệt độ, nước, ánh sáng, không khí và dinh dưỡng. Các yếu tố này kết hợp chặt chẽ với nhau, cùng tác động trong một thể thống nhất và không thể thay thế nhau.Trong nền kinh tế hiện đại, nông nghiệp trở thành ngành sản xuất hàng hóa Biểu hiện cụ thể của xu hướng này là việc hình thành và phát triển các vùng chuyên môn hóa nông nghiệp và đẩy mạnh chế biến nông sản để nâng cao giá trị thương phẩm. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1.

Nguyên tắc sử dụng đất nông nghiệp Theo Phạm Vân Đình và các cộng sự (1997), đối với vấn đề sử dụng đất nông nghiệp cần phải đảm bảo ba nguyên tắc cơ bản, đó là: * Đất nông nghiệp cần được sử dụng đầy đủ và hợp lý. Sử dụng đầy đủ và hợp lý đất nông nghiệp có nghĩa là đất nông nghiệp cần được sử dụng hết và mọi diện tích đất nông nghiệp đều được bố trí sử dụng phù hợp với đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của từng loại đất để vừa nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi vừa duy trì được độ phì nhiêu của đất. Để sử dụng đầy đủ và hợp lý đất nông nghiệp cần thực hiện tốt các biện pháp sau đây: + Thực hiện đánh giá đất theo số lượng, chất lượng và các điều kiện gắn với đất đai làm cơ sở khoa học cho việc phân loại bố trí quy hoạch sử dụng đất theo hướng khai thác lợi thế so sánh của từng vùng, từng địa phương. + Điều tra đánh giá phân loại đất, một mặt nhằm đánh giá chính xác tiềm năng đất đai có thể sử dụng vào sản xuất nông nghiệp, mặt khác xác lập cơ sở khoa học cho việc bố trí sử dụng đất đai.

+ Đánh giá số lượng, chất lượng đất đai là hai mặt của điều tra cơ bản nguồn tài nguyên đất. Đó là công việc cần thiết nhưng cũng rất tốn kém công sức tiền của. Vì vậy cần tiến hành từng bước, có sự đầu tư và phối hợp với nhiều ngành khoa học khác nhau. + Đẩy mạnh thâm canh nông nghiệp, đồng thời tích cực mở rộng diện tích bằng khai thác và tăng vụ.

+ Phải sử dụng một cách tiết kiệm quỹ đất nông nghiệp, đặc biệt là việc chuyển đất nông nghiệp sang mục đích sử dụng khác. + Đẩy mạnh công tác chuyển đổi ruộng đất nhằm khắc phục tình trạng phân tán manh mún trong sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ