Hệ thống cây trồng cho vùng thiếu nước ở Kon Tum - Luận văn Nguyễn Thị Dung

Luận văn thạc sĩ phân tích chi tiết bệnh héo rũ gốc mốc trắng do nấm Sclerotium rolfsii gây hại trên cây trồng cạn tại Hà Nội và vùng lân cận.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn giải pháp cây trồng Kon Tum thiếu nước

Tỉnh Kon Tum, một phần của khu vực Tây Nguyên, đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu Kon Tum. Tình trạng khô hạn kéo dài, lượng mưa phân bố không đều đã tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp, vốn là nguồn sinh kế cho nông dân vùng hạn. Luận văn “Đánh giá hiện trạng và đề xuất cải tiến hệ thống cây trồng phù hợp với điều kiện thiếu nước ở tỉnh Kon Tum” của tác giả Nguyễn Thị Dung (2018) cung cấp một cái nhìn toàn diện và các giải pháp khoa học. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các công thức luân canh, lựa chọn giống cây chịu hạn phù hợp, và xây dựng mô hình sản xuất hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là ổn định sản xuất, nâng cao thu nhập cho người dân và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững Tây Nguyên. Bài viết này sẽ phân tích sâu các nội dung chính của luận văn, từ việc đánh giá thực trạng đến đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được kiểm chứng qua các mô hình thực nghiệm tại các huyện trọng điểm như Sa Thầy, Đăk Hà. Qua đó, luận văn mở ra hướng đi mới trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tận dụng tối đa lợi thế tự nhiên và giảm thiểu rủi ro do thiếu nước. Việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật, từ kỹ thuật canh tác đất dốc đến mô hình tưới tiết kiệm nước, là chìa khóa để thích ứng với bối cảnh mới. Đây là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, cán bộ nông nghiệp và trực tiếp là các hộ nông dân tại Kon Tum trong việc tái cơ cấu sản xuất nông nghiệp một cách hiệu quả và bền vững. Việc quản lý tài nguyên, đặc biệt là quản lý tài nguyên nước, được nhấn mạnh như một yếu tố sống còn cho sự phát triển của vùng.

1.1. Tính cấp thiết của việc tìm kiếm giải pháp nông nghiệp

Tình trạng hạn hán xảy ra ngày càng khốc liệt và thường xuyên tại Kon Tum, đặc biệt trong giai đoạn 2012-2016, đã gây thiệt hại lớn cho sản xuất nông nghiệp. Theo nghiên cứu của Trần Trung Thành và cs. (2016), tỉnh Kon Tum có 3 tiểu vùng khí hậu bị hạn hán và nguy cơ thiếu nước cao, tập trung chủ yếu ở huyện Đắk Hà, Sa Thầy, và thành phố Kon Tum. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4, lượng mưa cực kỳ thấp, gây ra tình trạng thiếu nước tưới trầm trọng. Thực trạng hạn hán ở Kon Tum đặt ra yêu cầu cấp bách phải tìm ra các giải pháp cây trồng thích ứng. Hệ thống cây trồng hiện tại, dù đã phát huy hiệu quả nhất định, đang bộc lộ nhiều hạn chế. Ví dụ, việc canh tác 2 vụ ngô/năm trên đất đồi gò thường xuyên gặp hạn đầu vụ và cuối vụ. Trên đất bằng, công thức 2 vụ lúa đòi hỏi lượng nước tưới lớn, làm tăng diện tích đất bỏ hoang do không đủ nước. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất cải tiến hệ thống cây trồng là vô cùng cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực và ổn định đời sống người dân.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn của Nguyễn Thị Dung (2018) đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, xác định những thuận lợi và khó khăn của điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội đối với hệ thống cây trồng hàng năm. Thứ hai, đánh giá hiện trạng các công thức luân canh, chỉ ra ưu nhược điểm để tìm hướng khắc phục. Thứ ba, xây dựng và đánh giá các mô hình thực nghiệm mới trên cả đất dốc và đất bằng. Cuối cùng, đề xuất các giải pháp thủy lợi và chuyển đổi hệ thống cây trồng nhằm nâng cao thu nhập cho người dân. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại ba địa điểm đại diện cho vùng thiếu nước của tỉnh: xã Đoàn Kết (TP. Kon Tum), xã Đăk Ngọc (huyện Đắk Hà) và xã Sa Nghĩa (huyện Sa Thầy). Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 12/2016 đến tháng 6/2018, tập trung vào các loại cây trồng hàng năm như lúa, ngô, đậu đen, đậu xanh và vừng, là những cây trồng phổ biến và có tiềm năng phát triển tại địa phương.

II. Phân tích thách thức sản xuất tại vùng thiếu nước Kon Tum

Sản xuất nông nghiệp tại các vùng khô hạn của Kon Tum đối mặt với nhiều thách thức đan xen. Về tự nhiên, địa hình bị chia cắt, khí hậu hai mùa mưa khô rõ rệt tạo ra sự bất ổn lớn. Mùa khô kéo dài 6 tháng với lượng mưa chỉ chiếm dưới 10% tổng lượng mưa cả năm khiến các hoạt động canh tác phụ thuộc gần như hoàn toàn vào hệ thống thủy lợi, vốn còn nhiều hạn chế. Thực trạng hạn hán ở Kon Tum không chỉ làm giảm năng suất mà còn làm tăng chi phí sản xuất. Về kinh tế - xã hội, đời sống người dân còn nhiều khó khăn, chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số với trình độ dân trí và khả năng tiếp cận khoa học kỹ thuật hạn chế. Cơ sở hạ tầng phục vụ nông nghiệp chưa đồng bộ, thị trường tiêu thụ nông sản bấp bênh cũng là rào cản lớn. Các hệ thống cây trồng truyền thống bộc lộ rõ sự kém thích ứng. Trên đất đồi gò, mô hình chuyên canh sắn hoặc 2 vụ ngô/năm thường xuyên mất mùa do hạn. Trên đất bằng, việc canh tác 2 vụ lúa gây lãng phí nguồn nước tưới quý giá trong mùa khô, dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp và tăng diện tích đất bỏ hoang. Việc thiếu một quy hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng khoa học và đồng bộ khiến sản xuất còn mang tính tự phát, manh mún. Nông dân thiếu thông tin về các giống cây chịu hạn mới và các kỹ thuật canh tác đất dốc tiên tiến. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng, tạo thành một bài toán khó, đòi hỏi các giải pháp cây trồng cho vùng thiếu nước Kon Tum phải mang tính tổng thể, kết hợp cả yếu tố kỹ thuật, kinh tế và xã hội để mang lại hiệu quả kinh tế nông nghiệp bền vững.

2.1. Hạn chế của hệ thống cây trồng hiện tại trên đất dốc

Trên chân đất đồi gò, tập quán canh tác chủ yếu phụ thuộc vào nước trời, thời gian canh tác tập trung từ tháng 5 đến tháng 11. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu Kon Tum, mùa mưa thường kết thúc sớm vào khoảng tháng 10. Đối với công thức luân canh ngô (hè thu) – ngô (thu đông), tổng thời gian sinh trưởng yêu cầu từ 7-8 tháng. Điều này khiến cây ngô thường xuyên gặp hạn. Vụ hè thu bị hạn vào giai đoạn gieo trồng và cây con, làm giảm mật độ. Vụ thu đông lại gặp hạn vào giai đoạn trỗ cờ, tung phấn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Bên cạnh đó, các phương pháp cải tạo đất bạc màu chưa được áp dụng rộng rãi, dẫn đến đất đai nhanh chóng suy thoái, giảm khả năng giữ ẩm. Việc độc canh cây sắn hoặc mía cũng gây áp lực lên thị trường và làm suy kiệt độ phì của đất, thiếu tính bền vững lâu dài.

2.2. Khó khăn trong canh tác lúa nước trên đất bằng

Đối với chân đất bằng, công thức phổ biến là lúa (xuân hè) – lúa (mùa). Vụ xuân hè (từ tháng 1 đến tháng 4) trùng vào thời điểm khô hạn nhất trong năm. Ở những vùng không chủ động nước tưới, nông dân thường phải bỏ hoang đất. Ngay cả ở những vùng chủ động tưới, việc tập trung quá nhiều nước cho cây lúa cũng gây ra sự thiếu hụt nguồn nước chung, làm tăng diện tích bỏ hoang ở các chân đất cao. Theo giả thiết khoa học của luận văn, việc duy trì canh tác lúa ở những vùng có nguy cơ thiếu nước cao dẫn đến năng suất không ổn định và thấp. Đây là một sự lãng phí tài nguyên, đặc biệt là nguồn nước. Cần có giải pháp chuyển đổi sang các loại cây trồng cạn có nhu cầu nước ít hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả kinh tế nông nghiệp và cải thiện sinh kế cho nông dân vùng hạn.

III. Phương pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng đất đồi gò Kon Tum

Để giải quyết bài toán canh tác trên đất đồi gò, luận văn đề xuất các phương pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách khoa học. Giải pháp cốt lõi là thay thế một vụ ngô lai trong công thức luân canh truyền thống bằng các loại cây trồng có khả năng chịu hạn tốt và thời gian sinh trưởng ngắn (dưới 90 ngày). Các loại cây họ đậu như đậu đen, đậu xanh được ưu tiên lựa chọn. Những giống cây chịu hạn này không chỉ có nhu cầu nước ít hơn mà còn có khả năng cải tạo đất nhờ cố định đạm. Theo kết quả thử nghiệm của Nguyễn Thị Dung (2018), mô hình trồng đậu xanh hoặc đậu đen thay thế vụ ngô hè thu hoặc thu đông đều cho tỷ suất lợi nhuận cao hơn đáng kể so với công thức cũ. Cụ thể, thay thế ngô lai thu đông bằng đậu xanh, tỷ suất lợi nhuận tăng 2.2-2.3 lần. Một hướng đi khác là phát triển ngô nếp bán bắp tươi. Giống ngô nếp có thời gian sinh trưởng ngắn, cho thu hoạch sớm, giúp né tránh giai đoạn khô hạn cuối vụ. Mô hình này mang lại hiệu quả kinh tế nông nghiệp cao nhờ giá bán sản phẩm tươi tốt hơn. Việc áp dụng đồng bộ các kỹ thuật canh tác đất dốc như làm đất tối thiểu, che phủ đất bằng tàn dư thực vật cũng là yếu tố quan trọng giúp giữ ẩm và chống xói mòn. Những giải pháp này không chỉ giúp nông dân thích ứng với điều kiện thiếu nước mà còn góp phần vào việc cải tạo đất bạc màu, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững Tây Nguyên.

3.1. Lựa chọn các giống cây trồng chịu hạn thay thế cây ngô

Nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm các mô hình thay thế một vụ ngô lai bằng các cây trồng khác. Cụ thể, các giống được lựa chọn bao gồm đậu đen Bình Định, đậu xanh ĐX 208 và ngô nếp VN2. Kết quả cho thấy các cây trồng chịu hạn Kon Tum này đều thể hiện khả năng thích ứng tốt. Trong vụ hè thu, đậu đen đạt năng suất 10,4 tạ/ha, đậu xanh đạt 14,2 tạ/ha. Trong vụ thu đông, năng suất còn cao hơn, đậu đen đạt 12,5 tạ/ha và đậu xanh là 19,1 tạ/ha. Đặc biệt, mô hình ngô nếp VN2 bán bắp tươi đạt năng suất ổn định khoảng 51.000 bắp/ha. Những giống cây này có thời gian sinh trưởng ngắn, giúp tận dụng tối đa khoảng thời gian đất còn đủ ẩm (từ tháng 5 đến tháng 9), giảm thiểu rủi ro mất mùa do hạn hán vào cuối vụ.

3.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình luân canh mới

Hiệu quả kinh tế là thước đo quan trọng nhất khi đánh giá một mô hình mới. Luận văn đã phân tích chi tiết tỷ suất lợi nhuận. Khi thay thế vụ ngô lai hè thu bằng ngô nếp hè thu, tỷ suất lợi nhuận tăng 2,5 lần so với công thức cũ (ngô - ngô). Nếu thay bằng trồng đậu xanh, tỷ suất lợi nhuận tăng 1,4 lần. Tương tự, khi thay thế vụ ngô lai thu đông bằng đậu xanh hoặc ngô nếp thu đông, tỷ suất lợi nhuận của công thức mới cao hơn công thức cũ từ 2,2 đến 2,3 lần. Những con số này cho thấy việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng là một hướng đi đúng đắn, không chỉ giúp nông dân thích ứng với khô hạn mà còn cải thiện đáng kể thu nhập, góp phần cải thiện sinh kế cho nông dân vùng hạn.

IV. Bí quyết canh tác hiệu quả trên đất bằng thiếu nước tưới

Đối với đất bằng, thách thức lớn nhất là làm sao sử dụng hiệu quả nguồn nước tưới hạn hẹp trong vụ xuân hè. Giải pháp được luận văn đề xuất là mạnh dạn chuyển đổi diện tích trồng lúa ở những vùng có nguy cơ thiếu nước sang trồng các loại cây cạn. Các cây trồng được lựa chọn là đậu đen, đậu xanh, vừng và ngô nếp. Những giống cây chịu hạn này có nhu cầu nước ít hơn lúa rất nhiều, giúp tiết kiệm một lượng nước tưới đáng kể. Lượng nước tiết kiệm được có thể dùng để mở rộng sản xuất trên những diện tích đất bằng đang phải bỏ hoang. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, việc chuyển đổi này không những không làm giảm mà còn làm tăng hiệu quả kinh tế nông nghiệp trên một đơn vị diện tích. Ví dụ, mô hình chuyển từ lúa xuân hè sang ngô nếp xuân hè cho tỷ suất lợi nhuận cao gấp 2,9 lần. Bên cạnh việc lựa chọn cây trồng, việc áp dụng các mô hình tưới tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa là vô cùng quan trọng. Mặc dù đòi hỏi đầu tư ban đầu, các công nghệ này giúp giảm lượng nước bốc hơi, đưa nước trực tiếp đến vùng rễ cây, tăng hiệu quả sử dụng nước lên mức tối đa. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại địa phương, góp phần vào việc quản lý tài nguyên nước một cách bền vững và hiệu quả, đảm bảo sản xuất ổn định ngay cả trong những năm khô hạn khắc nghiệt.

4.1. Chuyển đổi lúa xuân hè sang cây màu ngắn ngày

Thử nghiệm trên chân đất bằng đang áp dụng công thức lúa (xuân hè) – lúa (mùa) đã cho kết quả rất khả quan. Khi chuyển đổi vụ lúa xuân hè sang các cây màu, năng suất thu được rất ấn tượng: lúa đối chứng đạt 55,2 tạ/ha, đậu đen đạt 16,5 tạ/ha, đậu xanh 11,2 tạ/ha và ngô nếp đạt 52.000 bắp/ha. Việc chuyển đổi này không chỉ đa dạng hóa sản phẩm mà còn phá vỡ chu kỳ sâu bệnh hại so với độc canh cây lúa. Đặc biệt, các cây họ đậu còn có tác dụng cải tạo đất bạc màu, làm tăng độ phì cho vụ lúa mùa tiếp theo. Đây là một giải pháp tổng hợp, vừa giải quyết vấn đề thiếu nước, vừa tăng thu nhập và cải thiện sức khỏe đất.

4.2. So sánh lợi nhuận giữa mô hình lúa và mô hình chuyển đổi

Phân tích kinh tế cho thấy lợi ích vượt trội của việc chuyển đổi. Khi chuyển đổi lúa vụ xuân hè sang trồng ngô nếp, công thức luân canh mới (ngô nếp – lúa mùa) có tỷ suất lợi nhuận cao gấp 2,9 lần so với công thức cũ (lúa – lúa). Nếu thay bằng mô hình trồng đậu đen, công thức luân canh mới (đậu đen – lúa mùa) cũng cho tỷ suất lợi nhuận cao hơn 1,3 lần. Kết quả này là minh chứng rõ ràng cho thấy sự lựa chọn cây trồng phù hợp với điều kiện thiếu nước là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Nó mở ra một hướng đi mới, giúp nông dân Kon Tum tự tin hơn trong việc tái cơ cấu sản xuất, giảm sự phụ thuộc vào cây lúa trong vụ xuân hè khô hạn.

V. Kết quả ứng dụng và đề xuất giải pháp cây trồng Kon Tum

Dựa trên kết quả từ các mô hình thử nghiệm, luận văn của Nguyễn Thị Dung (2018) đã đưa ra những đề xuất cụ thể và mang tính ứng dụng cao cho từng loại chân đất tại Kon Tum. Các đề xuất này là cơ sở khoa học quan trọng để các cấp chính quyền và ngành nông nghiệp địa phương xây dựng kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách bài bản. Đối với chân đất đồi gò, khuyến nghị thay thế một vụ ngô lai bằng cây đậu xanh hoặc dành khoảng 20-25% diện tích để trồng ngô nếp bán bắp tươi. Đối với chân đất bằng, cần mạnh dạn chuyển đổi diện tích lúa vụ xuân hè sang trồng đậu đen và khoảng 15-20% diện tích sang trồng ngô nếp. Để các giải pháp này đi vào thực tiễn, cần có sự vào cuộc đồng bộ của nhiều bên. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân về giống, vốn và kỹ thuật trong giai đoạn đầu chuyển đổi. Công tác khuyến nông cần được đẩy mạnh để tập huấn, chuyển giao các kỹ thuật canh tác đất dốcmô hình tưới tiết kiệm nước. Đồng thời, cần xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm cho các loại cây trồng mới như đậu, vừng, ngô nếp để đảm bảo đầu ra ổn định. Những giải pháp này khi được triển khai sẽ góp phần quan trọng vào việc quản lý tài nguyên nước, nâng cao sinh kế cho nông dân vùng hạn và thúc đẩy nền nông nghiệp bền vững Tây Nguyên.

5.1. Đề xuất mô hình canh tác phù hợp cho đất đồi gò

Mô hình được đề xuất cho chân đất đồi gò đang áp dụng công thức ngô (hè thu) – ngô (thu đông) là: thay thế một vụ ngô lai bằng trồng cây đậu xanh, đồng thời dành từ 20 – 25% diện tích để trồng ngô nếp bán bắp tươi. Mô hình này giúp đa dạng hóa cây trồng, giảm rủi ro do biến động thời tiết và thị trường. Cây đậu xanh giúp cải tạo đất bạc màu, trong khi ngô nếp mang lại hiệu quả kinh tế cao và nhanh chóng. Đây là một hệ thống canh tác linh hoạt, vừa đảm bảo an ninh lương thực, vừa tăng thu nhập và bảo vệ tài nguyên đất.

5.2. Đề xuất hệ thống cây trồng tối ưu cho đất bằng

Đối với chân đất bằng đang áp dụng công thức lúa (xuân hè) – lúa (mùa), khuyến nghị chuyển đổi lúa vụ xuân hè sang trồng đậu đen và dành 15-20% diện tích sang trồng ngô nếp xuân hè bán bắp tươi. Giải pháp này giúp giải quyết triệt để vấn đề thiếu nước tưới trong mùa khô. Việc giảm diện tích lúa giúp tiết kiệm nước, tạo điều kiện mở rộng sản xuất trên các diện tích đang bỏ hoang. Đậu đen và ngô nếp là những cây trồng chịu hạn Kon Tum đã được chứng minh có hiệu quả kinh tế nông nghiệp cao, góp phần ổn định và nâng cao đời sống cho người nông dân.

5.3. Các giải pháp hỗ trợ nhằm chuyển đổi thành công

Để quá trình chuyển đổi diễn ra thành công, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp đồng bộ. Về kỹ thuật, cần tăng cường tập huấn, chuyển giao quy trình canh tác các loại cây trồng mới, đặc biệt là các giải pháp thủy lợi và tưới tiết kiệm. Về chính sách, cần có cơ chế hỗ trợ về giống, vật tư nông nghiệp và tín dụng ưu đãi cho các hộ tham gia chuyển đổi. Về thị trường, cần có sự kết nối giữa nông dân, doanh nghiệp và nhà nước để xây dựng vùng nguyên liệu, bao tiêu sản phẩm. Bên cạnh đó, các loại cây dược liệu Kon Tum cũng là một hướng đi tiềm năng cần được nghiên cứu và đưa vào cơ cấu, góp phần đa dạng hóa cây trồng và nâng cao giá trị sản xuất.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ DUNG ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT CẢI TIẾN HỆ THỐNG CÂY TRỒNG PHÙ HỢP VỚI ĐIỀU KIỆN THIẾU NƯỚC Ở TỈNH KON TUM Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: TS. Hồ Huy Cường TS. Chu Anh Tiệp NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 05 tháng 10 năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Dung i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc thầy hướng dẫn khoa học là TS. Hồ Huy Cường và TS. Chu Anh Tiệp đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Đào tạo sau đại học - Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Canh Tác, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Duyên hải Nam Trung Bộ đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 05 tháng 10 năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Dung ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục hình .vii Trích yếu luận văn .viii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Giả thiết khoa học. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học hoặc thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Một số khái nhiệm cơ bản. Khái niệm Hệ thống cây trồng. Cơ sở khoa học của việc xác định hệ thống cây trồng. Những yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới hệ thống cây trồng.

Tình hình nghiên cứu về kỹ thuật trồng trọt trong điều kiện hạn hán. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Đánh giá điều kiện tự nhiên và kinh tế -xã hội của vùng nghiên cứu. Hiện trạng hệ thống cây trồng hàng năm tại huyện Sa Thầy, Đăk Hà và thành phố Kon Tum. Đánh giá một số mô hình thực nghiệm trong hệ thống cây trồng hàng năm tại huyện Sa Thầy, huyện Đắc Hà và thành phố Kon Tum. Đề xuất và giải pháp hệ thống cây trồng phù hợp với vùng.

Phương pháp nghiên cứu. Thu thập thông tin thứ cấp. Điều tra nông hộ. Các mô hình thử nghiệm.

Phương pháp phân tích số liệu thống kê. Kỹ thuật áp dụng. Kết quả và thảo luận. Điều kiện tự nhiên và kinh tế- xã hội của vùng nghiên cứu.

Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của thành phố Kon Tum. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của huyện Sa Thầy. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của thành huyện Đăk Hà. Hiện trạng hệ thống cây trồng hàng năm tại vùng nghiên cứu.

Hiện trạng sản xuất cây hàng năm tại vùng nghiên cứu. Hiện trạng về cơ cấu và mùa vụ gieo trồng cây hàng năm chính tại vùng nghiên cứu. Kết quả thực hiện mô hình. Kết quả thử nghiệm mô hình trồng cây đậu xanh, đậu đen và cây ngô trên chân đất đồi gò.

Kết quả thử nghiệm mô hình trồng lúa, đậu xanh, đậu đen, vừng và cây ngô trong vụ xuân hè trên chân đất bằng canh tác 2 vụ lúa. Đề xuất và giải pháp chọn hệ thống cây trồng phù hợp với điều kiện thiếu nước tại Kon Tum. Đề xuất hệ thống cây trồng phù hợp. Giải pháp chọn hệ thống cây trồng phù hợp với điều kiện thiếu nước của tỉnh Kon Tum.

Kết luận và kiến nghị. 77 Tài liệu tham khảo. 78 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt FAO Tổ chức nông lương thế giới KL hạt Khối lượng hạt P.1000 hạt Khối lượng 1000 hạt TGST Thời gian sinh trưởng v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Một số chỉ tiểu về xã hội tại thành phố Kon Tum.

Hiện trạng sử dụng đất tại thành phố Kon Tum năm 2016. Một số chỉ tiểu về xã hội tại huyện Sa Thầy. Hiện trạng sử dụng đất của huyện Sa Thầy. Một số chỉ tiểu về xã hội tại huyện Đăk Hà.

Hiện trạng sử dụng đất của huyện Đăk Hà. Tình hình sản suất cây trồng hàng năm ở TP. Tình hình sản suất cây trồng hàng năm ở H. Tình hình sản suất cây trồng hàng năm ở H.

Cơ cấu cây trồng hàng năm chủ yếu trên đất bằng. Thời vụ cây trồng hàng năm chủ yếu trên đất bằng. Cơ cấu và mùa vụ gieo trồng cây hàng năm chủ yếu trên đất đồi gò. Tình hình sinh trưởng của cây trồng trong mô hình trên đất đồi gò.

Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của cây trồng tham gia mô hình trên đất đồi gò. Hiệu quả kinh tế của mô hình trong vụ hè thu và thu đông trên đất đòi gò tại vùng nghiên cứu. Tình hình sinh trưởng của một số loại cây trồng trong vụ xuân hè trên đất bằng sản xuất lúa. Các yếu tố cấu thành năng suất của một số loại cây trồng ở vụ xuân trên đất bằng sản xuất lúa.

Hiệu quả kinh tế của các mô hình trong vụ xuân hè trên đất bằng canh tác lúa .72 vi DANH MỤC HÌNH Hình 4. Biểu đồ các đặc trưng khí hậu cơ bản tại thành phố Kon Tum. Biểu đồ các đặc trưng khí hậu cơ bản tại huyện Sa Thầy. Biểu đồ các đặc trưng khí hậu cơ bản tại huyện Đăk Hà.

Biểu đồ cơ cấu các nhóm cây trồng hàng năm tại vùng nghiên cứu. Biểu đồ hiệu quả kinh tế của một số cây trồng hàng năm trên đât bằng tại vùng nghiên cứu. Biểu đồ hiệu quả kinh tế của một số cây trồng hàng năm trên đât đồi gò tại vùng nghiên cứu. Năng suất mô hình ngô nếp trên đất đồi gò tại vùng nghiên cứu.

Biểu đồ hiệu quả kinh tế của các mô hình thực nghiệm trên đất đồi gò tại vùng nghiên cứu. Biểu đồ năng suất mô hình ngô nếp (xuân hè) trên đất bằng canh tác 2 vụ lúa tại vùng nghiên cứu. Hiệu quả kinh tế của mô hình thực nghiệm trên đất bằng sản xuất lúa tại vùng nghiên cứu. 73 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Dung Tên luận văn: Đánh giá hiện trạng và đề xuất cải tiến hệ thống cây trồng phù hợp với điều kiện thiếu nước ở tỉnh Kon Tum.

Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Qua việc xác định những thuận lợi, khó khăn của điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hiện trạng về các công thức luân canh cây trồng hàng năm, từ đó thử nghiệm và đưa ra được một số giải pháp chuyển đổi hệ thống cây trồng nhằm ổn định sản xuất nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân. Phương pháp nghiên cứu * Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Đánh giá điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của vùng nghiên cứu; Nội dung 2: Hiện trạng hệ thống cây trồng hàng năm tại huyện Sa Thầy, Đăk Hà và thành phố Kon Tum; Nội dung 3: Đánh giá một số mô hình thực nghiệm trong hệ thống cây trồng hàng năm tại huyện Sa Thầy, Đăk Hà và thành phố Kon Tum; - Trên đất dốc: Đánh giá một số mô hình trồng ngô nếp VN2, đậu đen Bình Định, đậu xanh ĐX 208; - Trên đất bằng: Đánh giá mô hình trồng lúa HT1, đậu đen Bình Định, đậu xanh ĐX 208, vừng đen, ngô VN2 trong vụ xuân hè. Nội dung 4: Đề xuất và giải pháp hệ thống cây trồng hàng năm phù hơp với vùng. * Phương pháp nghiên cứu - Thu thập thông tin thứ cấp - Thu thập thông tin sơ cấp - Phương pháp bố trí thí nghiệm: Mỗi một mô hình được bố tại 3 điểm triển khai đề tài và diện tích ô thí nghiệm là 100 m2 không lặp lại.

- Sử dụng phương pháp thống kê sinh học để phân tích số liệu thực nghiệm thông qua chương trình máy tính Excel và phân tích hiệu quả kinh tế của mô hình thử nghiệm. Kết quả chính và thảo luận Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của vùng có nguy cơ thiếu nước của tỉnh Kon viii Tum như sau: - Là vùng có địa hình đặc trưng của khu vực Tây nguyên, có nhiều dạng như thung lũng, địa hình đồi núi bị chia cắt bởi các sông suối. - Khí hậu được phân ra thành hai mùa rõ rệt: + Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4: các tháng 1, 2 và tháng 3 hầu như không có mưa. + Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, lượng mua tập trung chủ yếu từ tháng 6 đến tháng 9, lượng mưa chiếm từ 75% -80% lượng mưa cả năm.

- Điều kiện kinh tế - xã hôi còn nghèo và lạc hậu, cơ sở hạ tầng và phương tiện phục vụ cho sản xuất nông nghiệp còn thiếu và chưa đồng bộ, dân cư chủ yếu là người đồng bào dân tộc thiểu số, trình độ dân trí còn thấp, đời sống xã hội còn nhiều tập tục lạc hậu nên khả năng tiếp cận các tiếp bộ khoa học mới còn hạn chế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ