Luận văn Thạc sĩ: ĐIỀU TRỊ UNG THƯ GAN BẰNG 90Y ĐHBK TPHCM - 2016

Luận văn về phương pháp tính liều trong điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu Yttrium 90. Nghiên cứu vật lý kỹ thuật ứng dụng trong y học hạt nhân. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Vật Lý Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

95
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Trị Ung Thư Gan Bằng Y 90 Giới Thiệu

Theo GLOBOCAN năm 2012, ung thư là một gánh nặng toàn cầu với 14.1 triệu ca mới và 8.2 triệu ca tử vong. Tại Việt Nam, WHO ước tính khoảng 80,000 ca tử vong do ung thư vào năm 2014, trong đó ung thư gan chiếm tỷ lệ đáng kể. Các phương pháp điều trị ung thư gan hiện nay bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào loại, giai đoạn và thể trạng bệnh nhân. Một phương pháp tiên tiến là xạ trị chiếu trong chọn lọc (SIRT), sử dụng hạt vi cầu SIR-Spheres chứa Y-90. Phương pháp này đưa trực tiếp các hạt vi cầu vào mạch máu nuôi khối u, tập trung liều xạ cao vào khối u trong khi giảm thiểu ảnh hưởng đến các mô lành xung quanh. Trước khi điều trị, cần đánh giá mức độ shunt gan-phổi bằng 99mTc-MAA và kỹ sư vật lý sẽ tính toán liều lượng dựa trên diện tích da (BSA) hoặc Partition Model. Mục tiêu là tối ưu hóa liều Y-90 để đạt hiệu quả điều trị cao nhất và an toàn nhất cho bệnh nhân. Luận văn này tập trung vào việc xử lý ảnh SPECT/CT bằng MATLAB SIMULINK để xác định chỉ số T/N và %shunt gan-phổi, từ đó tính toán liều chiếu trong tối ưu.

1.1. Ung Thư Gan Thực trạng và Thách thức điều trị

Ung thư gan là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư trên toàn thế giới. Việc điều trị hiệu quả ung thư gan gặp nhiều thách thức do bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, khi các phương pháp điều trị truyền thống như phẫu thuật, hóa trị ít hiệu quả. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các phương pháp điều trị mới, tiên tiến và hiệu quả hơn để cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân.

1.2. SIRT và Y 90 Microsphere Giải pháp tiềm năng

Xạ trị chiếu trong chọn lọc (SIRT) sử dụng Y-90 microsphere nổi lên như một giải pháp điều trị đầy hứa hẹn cho ung thư gan. Phương pháp này cho phép đưa trực tiếp liều xạ cao vào khối u, giảm thiểu tác động đến các mô lành xung quanh. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa liều lượng Y-90 là một yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

II. Vấn Đề Tính Liều Hiệu Quả Y 90 Cho Ung Thư Gan

Việc tính toán liều lượng Y-90 trong điều trị ung thư gan là một thách thức phức tạp. Liều lượng không đủ có thể dẫn đến điều trị không hiệu quả, trong khi liều lượng quá cao có thể gây tổn thương gan và các cơ quan khác. Theo tài liệu gốc, liều xạ trị cần được giới hạn thấp hơn liều hấp thụ của gan lành (80Gy), gan xơ (70Gy) và phổi (25Gy). Việc xác định chính xác liều lượng tối ưu đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về vật lý, sinh học và giải phẫu. Các phương pháp tính liều truyền thống như BSA và Partition Model có những hạn chế nhất định, đòi hỏi các phương pháp tiếp cận chính xác và cá nhân hóa hơn. Mục tiêu của luận văn này là sử dụng hình ảnh SPECT/CT để cải thiện độ chính xác của việc tính liều và tối ưu hóa kết quả điều trị.

2.1. Hạn chế của phương pháp tính liều truyền thống

Các phương pháp tính liều truyền thống như BSA (diện tích da) và Partition Model có thể không phản ánh chính xác sự phân bố liều xạ trong gan và các cơ quan lân cận. Điều này có thể dẫn đến việc đánh giá sai lệch về liều lượng Y-90 cần thiết để điều trị hiệu quả.

2.2. Tầm quan trọng của chỉ số T N và shunt gan phổi

Chỉ số T/N (tỷ lệ liều xạ trong khối u và nhu mô gan xung quanh) và %shunt gan-phổi là những thông số quan trọng để đánh giá sự phân bố của Y-90 trong cơ thể. Việc xác định chính xác các thông số này là then chốt để tính toán liều lượng Y-90 tối ưu và giảm thiểu tác dụng phụ.

2.3. Yêu cầu về phần mềm xử lý ảnh SPECT CT

Việc phân tích và xử lý hình ảnh SPECT/CT đòi hỏi các phần mềm chuyên dụng có khả năng ghép ảnh, vẽ ROI (vùng quan tâm) và tính toán các thông số liên quan đến phân bố liều xạ. Các phần mềm này cần phải được kiểm chuẩn và đánh giá độ tin cậy để đảm bảo tính chính xác của kết quả tính toán.

III. Phương Pháp Tính Liều Y 90 Dựa Trên SPECT CT MATLAB

Luận văn này đề xuất phương pháp tính liều Y-90 dựa trên hình ảnh SPECT/CT và phần mềm MATLAB SIMULINK. SPECT/CT cung cấp thông tin về vị trí và kích thước khối u, cũng như sự phân bố phóng xạ trong gan và các cơ quan lân cận. MATLAB SIMULINK được sử dụng để xử lý ảnh, tính toán chỉ số T/N, %shunt gan-phổi và mô phỏng sự phân bố liều xạ. Theo tài liệu gốc, mục tiêu là xác định chỉ số T/N và %shunt gan-phổi để tính liều chiếu trong cho bệnh nhân sao cho liều 90Y bơm vào cơ thể được tối ưu và an toàn nhất. Phương pháp này cho phép cá nhân hóa liều lượng Y-90 dựa trên đặc điểm giải phẫu và chức năng của từng bệnh nhân, từ đó tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

3.1. Xử lý ảnh SPECT CT bằng MATLAB SIMULINK

MATLAB SIMULINK được sử dụng để xử lý ảnh SPECT/CT, bao gồm các bước như ghép ảnh, lọc nhiễu, phân vùng gan và khối u, vẽ ROI và tính toán các thông số liên quan đến phân bố liều xạ.

3.2. Xác định chỉ số T N và shunt gan phổi

Chỉ số T/N (tỷ lệ liều xạ trong khối u và nhu mô gan xung quanh) và %shunt gan-phổi được tính toán dựa trên hình ảnh SPECT/CT đã được xử lý bằng MATLAB SIMULINK.

3.3. Mô phỏng sự phân bố liều xạ Y 90

MATLAB SIMULINK được sử dụng để mô phỏng sự phân bố liều xạ Y-90 trong gan và các cơ quan lân cận, dựa trên các thông số đã được tính toán từ hình ảnh SPECT/CT.

IV. Phần Mềm Dose BK Y90 Tính Toán Hoạt Độ Từ SPECT CT

Luận văn giới thiệu phần mềm Dose BK Y90, được phát triển để hỗ trợ tính toán hoạt độ phóng xạ từ hình ảnh SPECT/CT. Phần mềm này tích hợp các thuật toán xử lý ảnh, tính toán chỉ số T/N, %shunt gan-phổi và mô phỏng sự phân bố liều xạ. Theo tài liệu gốc, phần mềm cho phép xác định chỉ số T/N và %shunt gan-phổi, từ đó tính liều chiếu trong cho bệnh nhân sao cho liều 90Y bơm vào cơ thể được tối ưu và an toàn nhất. Phần mềm Dose BK Y90 là một công cụ hữu ích cho các bác sĩ và kỹ sư vật lý trong việc lập kế hoạch điều trị ung thư gan bằng Y-90 microsphere.

4.1. Thiết kế và triển khai giải thuật phần mềm

Phần mềm Dose BK Y90 được thiết kế với giao diện thân thiện, dễ sử dụng và tích hợp các thuật toán xử lý ảnh, tính toán và mô phỏng dựa trên các công thức vật lý và sinh học.

4.2. Ghép ảnh SPECT và CT để xác định vị trí khối u

Phần mềm cho phép ghép ảnh SPECTCT để xác định chính xác vị trí và kích thước khối u, từ đó vẽ ROI và tính toán các thông số liên quan.

4.3. Công thức tính liều cung cấp cho bệnh nhân

Phần mềm sử dụng các công thức tính liều đã được chuẩn hóa và điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm của từng bệnh nhân, đảm bảo tính chính xác và an toàn của kết quả tính toán.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Tính Hiệu Quả Của Phần Mềm

Luận văn trình bày kết quả nghiên cứu đánh giá tính hiệu quả của phần mềm Dose BK Y90 trong việc tính toán liều lượng Y-90 cho bệnh nhân ung thư gan. Kết quả cho thấy phần mềm có khả năng xử lý ảnh SPECT/CT và tính toán các thông số liên quan một cách chính xác và nhanh chóng. Theo tài liệu gốc, phần mềm giúp xác định chỉ số T/N và %shunt gan-phổi, từ đó tính liều chiếu trong cho bệnh nhân sao cho liều 90Y bơm vào cơ thể được tối ưu và an toàn nhất. Việc sử dụng phần mềm Dose BK Y90 có thể giúp các bác sĩ và kỹ sư vật lý đưa ra các quyết định điều trị chính xác hơn, từ đó cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

5.1. Kiểm chuẩn thiết bị và kết quả kiểm chuẩn SPECT CT

Trước khi sử dụng, phần mềm và thiết bị SPECT/CT cần được kiểm chuẩn để đảm bảo tính chính xác của kết quả đo đạc và tính toán. Kết quả kiểm chuẩn cho thấy thiết bị hoạt động ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.

5.2. Áp dụng thực tiễn Ví dụ về xử lý ảnh và tính liều

Luận văn trình bày một số ví dụ thực tế về việc sử dụng phần mềm Dose BK Y90 để xử lý ảnh SPECT/CT và tính toán liều lượng Y-90 cho bệnh nhân ung thư gan. Các ví dụ này minh họa khả năng của phần mềm trong việc cá nhân hóa liều lượng Y-90 dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân.

5.3. Đánh giá hiệu quả sử dụng của chương trình Dose BK Y90

Phần mềm Dose BK Y90 được đánh giá là một công cụ hữu ích và hiệu quả trong việc hỗ trợ tính toán liều lượng Y-90 cho bệnh nhân ung thư gan. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá đầy đủ tính hiệu quả của phần mềm trong việc cải thiện kết quả điều trị.

VI. Kết Luận Tối Ưu Điều Trị Ung Thư Gan Bằng Y 90

Luận văn này đã trình bày một phương pháp tiếp cận mới để tính toán liều lượng Y-90 trong điều trị ung thư gan, dựa trên hình ảnh SPECT/CT và phần mềm Dose BK Y90. Việc sử dụng hình ảnh SPECT/CT cho phép cá nhân hóa liều lượng Y-90 dựa trên đặc điểm giải phẫu và chức năng của từng bệnh nhân, từ đó tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Theo tài liệu gốc, mục tiêu là xác định chỉ số T/N và %shunt gan-phổi để tính liều chiếu trong cho bệnh nhân sao cho liều 90Y bơm vào cơ thể được tối ưu và an toàn nhất. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá đầy đủ tính hiệu quả của phương pháp này và phát triển các phần mềm tính toán liều lượng Y-90 tiên tiến hơn.

6.1. Hướng phát triển của phần mềm Dose BK Y90

Trong tương lai, phần mềm Dose BK Y90 có thể được phát triển thêm các tính năng mới, chẳng hạn như tích hợp các thuật toán trí tuệ nhân tạo để tự động phân tích ảnh SPECT/CT và đề xuất liều lượng Y-90 tối ưu.

6.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tính liều

Quá trình tính liều Y-90 có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như chất lượng hình ảnh SPECT/CT, độ chính xác của các thuật toán xử lý ảnh và sự biến đổi sinh học giữa các bệnh nhân.

6.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu liên ngành

Việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư gan hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như vật lý y học, y học hạt nhân, ung bướu và công nghệ thông tin.

06/05/2025
Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật phương pháp tính liều trong điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu microsphera yttrium 90

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THIẾT BỊ GHI HÌNH SPECT, SPECT/CT VÀ DƯỢC CHẤT PHÓNG XẠ Chương này trình bày các vấn đề: Khái niệm về máy ghi hình SPECT, SPECT/CT.Khái quát lịch sử của thiết bị ghi hình SPECT, SPECT/CT. Nguyên lý của phương pháp ghi hình SPECT/CT, nguyên lý sản xuất dược chất phóng xạ và dược chất phóng xạ. Đây là những đối tượng sẽ được nhắc đến nhiều trong luận văn này. Giới thiệu SPECT, viết tắt của “Single Photon Emission Computed Tomography”, còn gọi là chụp cắt lớp bằng bức xạ đơn photon.

Máy ghi hình SPECT được sử dụng trong các khoa y học hạt nhân(YHHN) để phục vụ cho việc chẩn đoán. Ưu điểm của ảnh SPECT là chúng cung cấp hình ảnh chuyển hóa “metabolism imaging” hay ảnh chức năng của các tổn thương trong cơ thể người bệnh giúp cho bác sĩ lâm sàng chẩn đoán bệnh sớm hơn và tốt hơn của các bệnh lý liên quan như thần kinh, tim mạch và ung thư. Tuy nhiên, giống như hầu hết các hình ảnh thường quy của YHHN là ảnh SPECT không cho hình ảnh rõ nét, chúng có độ phân giải thấp do cần cân nhắc giữa chất lượng hình ảnh và liều lượng phóng xạ tiêm cho người bệnh. Vì mối tương quan giữa “chất lượng hình ảnh - liều dược chất phóng xạ” nên hình ảnh YHHN nói chung và ảnh SPECT nói riêng có độ phân giải thấp.1: Ảnh chụp SPECT đơn thuần với tổn thương là những khối tăng hấp thu phóng xạ nằm trên tuyến giáp của bệnh nhân, hình chụp với collimator LEHR (a) và collimator pinhole (b).

[Nguồn: Tác giả] SPECT/CT: Kỹ thuật ghi hình SPECT cho ta thấy được sự chuyển hóa tế bào của các mô, nhưng đôi khi lại rất khó để xác định chính xác được vị trí tổn thương đó nằm ở vùng nào HVTH: KS. Nguyễn Hoàng Tùng 10 GVHD: TS Lý Anh Tú Luận văn Thạc sĩ: ĐIỀU TRỊ UNG THƯ GAN BẰNG 90Y ĐHBK TPHCM - 2016 trong cơ thể. Vì vậy, các nhà sản xuất đã phát triển một hệ máy tích hợp, sao cho vừa thấy được các tổn thương của cơ quan, đồng thời xác định được tổn thương đó nằm ở đâu trong cùng một lần chụp, đó chính là máy ghi hình SPECT/CT. Về cơ bản SPECT/CT gồm 2 khối máy độc lập với nhau, máy ghi hình cắt lớp điện toán (CT) và máy ghi hình cắt lớp đơn photon (SPECT).

Ảnh CT trong ghi hình SPECT/CT có hai chức năng chính là: cung cấp hình ảnh giải phẫu để chồng ảnh và dùng làm cơ sỡ dữ liệu để hiệu chỉnh độ suy giảm của ảnh SPECT. Chính sự kết hợp này đã làm cho chất lượng hình ảnh SPECT/CT được cải thiện rất nhiều so với chụp hình SPECT đơn thuần trước đây. Nguyễn Hoàng Tùng 11 GVHD: TS Lý Anh Tú Luận văn Thạc sĩ: ĐIỀU TRỊ UNG THƯ GAN BẰNG 90Y ĐHBK TPHCM - 2016 1. Lịch sử của máy ghi hình SPECT/CT trên thế giới và tình hình ở nước ta 1.

Trên thế giới Trong những năm đầu của YHHN, hình ảnh SPECT được thực hiện thủ công bằng cách chụp định vị cố định tại cơ quan cần quan tâm (Geiger và Walther năm 1928). Sau đó vào năm 1950, độ nhạy của detector ngày càng được cải tiến bằng các nghiên cứu về tinh thể nhấp nháy và phương thức ghi hình. Vào năm 1951, lần đầu tiên B.Cassen đã chế tạo ra máy ghi hình cơ học (Rectilinear Scintigraphe). Đây là loại máy ghi hình từ trên xuống, từ trái sang phải và ngược lại.

Ca ghi hình đầu tiên được ứng dụng bởi loại máy này là xạ hình tuyến giáp. Loại này có khả năng phân giải tốt đối với việc ghi hình những cơ quan nhỏ nhưng lại kém đối với những cơ quan có kích thước lớn. Về sau, Nowel đã thiết kế một loại máy có đầu dò với tinh thể nhấp nháy làm bằng tinh thể NaI(Tl), độ phân giải của hệ máy này tại tiêu điểm là tốt nhất, ngược lại nhược điểm là thời gian ghi hình kéo dài. Anger đã sáng chế ra máy camera nhấp nháy Anger.

Trong ghi hình, các tia phóng xạ xuyên qua tất cả cấu trúc ở phía trước Camera để tạo thành hình ảnh. Hình ảnh này phản ánh toàn bộ hoạt độ phóng xạ của mô tạng quan sát mà không cho phép xác định từng lát cắt. Đó cũng chính là điểm yếu của loại camera này. Nhờ tiến bộ của nhiều nghành khoa học kỹ thuật khác nhau, càng về sau càng có nhiều cải tiến và cho ra đời nhiều loại camera khác nhau như: camera có trường nhìn lớn, camera di động, camera digital có hệ vi xử lí (microprocessor computer system).

Đến năm 1963, Kuhl và Edward đã chế tạo hệ máy chụp cắt lớp phát xạ SPECT (Single Photon Emission Computed Tomography) đầu tiên được gọi là Mark I. Trong khoảng thời gian từ năm 1963 đến đầu năm 1976 Kuhl và các cộng sự của mình đã cải tiến và phát triển hệ thống máy Mark I thành Mark II, Mark III, Mark IV. Mỗi thiết bị đều có 2 detector gắn đối diện thẳng hàng với nhau. Ngoài ra, trong thời gian này, Patten, Brill và các đồng nghiệp của họ đã phát triển một máy quét mới sử dụng 8 detector, từ đó tạo ra hình ảnh của 1 lát cắt cơ thể.

Nguyễn Hoàng Tùng 12 GVHD: TS Lý Anh Tú Luận văn Thạc sĩ: ĐIỀU TRỊ UNG THƯ GAN BẰNG 90Y ĐHBK TPHCM - 2016 Hình 1. Cùng thời gian vào năm 1976, Ronald Jack Jaszczak cùng John Keyes Jr và cộng sự đã phát triển cho ra hệ máy SPECT sử dụng camera Anger gắn vào gantry, có thể di động lên xuống, quét từ đầu đến chân, quay nghiêng quanh cơ thể bệnh nhân trong suốt quá trình ghi hình phóng xạ. Kết quả này của nhóm đã báo cáo tại hội nghị Hiệp hội Y học Hạt nhân (tổ chức vào năm 1976).4 Tom Budinger và thiết bị Berkeley rotating-chair ghi xạ hình SPECT tim (a) và xạ hình não (b); bệnh nhân ngồi trên 1 chiếc ghế xoay, chiếc ghế này quay xung quanh 1 detector gắn cố định (1974) [6]. Nguyễn Hoàng Tùng 13 GVHD: TS Lý Anh Tú Luận văn Thạc sĩ: ĐIỀU TRỊ UNG THƯ GAN BẰNG 90Y ĐHBK TPHCM - 2016 (a) (b) Hình 1.5 Ron Jaszczak và thiết bị Searle rotating-camera scanners, (a) hệ thống 1 detector ghi hình SPECT não, (b) hệ thống 2 detector xạ hình SPECT toàn thân [6].

Từ sau những năm thập kỷ 70 của thế kỷ trước cho đến nay, kỹ thuật ghi hình phóng xạ bằng máy SPECT trên thế giới không ngừng cải tiến và phát triển. Các hệ thống máy SPECT hai đầu dò, ba đầu dò lần lượt ra đời, ưu điểm của những loại máy này là cho kết quả ghi hình nhanh, đặc biệt khi cần khảo sát các quá trình động học xảy ra nhanh trong cơ thể. Ngoài ra các máy SPECT này vừa có thể tạo ra các lát cắt (slide) hình ảnh như CT, MRI, nó còn cho hình ảnh quét (Scan) toàn thân, đặc điểm này là đặc biệt có giá trị trong phát hiện khối u và di căn ung thư. Trên dòng thời gian phát triển của SPECT, vào năm 1992 một nhóm nghiên cứu đứng đầu bởi GS Bruce H.

Hasegawa, đại học California, San Francisco (UCSF) đã đưa ra thiết kế 1 hệ thống kết hợp giữa SPECT và CT. Thiết bị chưa bao giờ được ứng dụng cho bệnh nhân, nhưng nhóm UCSF cũng đã có những báo cáo sử dụng CT để hiệu chỉnh độ suy giảm ứng dụng trong quá trình xạ hình tim. Hệ thống của Bruce H. Hasegawa đã tạo tiền đề cho các thiết kế mang tính thương mại về SPECT/CT sau này.

Tiên phong là hệ thống Hawkeye Infinia của hãng GE vào năm 1999, CT 1 lát cắt, sử dụng CT liều thấp, tốc độ quay của CT chậm (25s) và bề dày lát cắt mỏng (1cm). Những thiết kế sau của Hawkeye Infinia tăng số lát cắt CT lên thành 4slice, 16slice và hiện nay là 64slice. Sau đó là sự cạnh tranh về thiết kế SPECT/CT của các hãng khác nhau: Thiết kế Symbia của Siemens và 2 thiết kế SKYlight và BrightView của Phillips. Nguyễn Hoàng Tùng 14 GVHD: TS Lý Anh Tú Luận văn Thạc sĩ: ĐIỀU TRỊ UNG THƯ GAN BẰNG 90Y ĐHBK TPHCM - 2016 Hình 1.6 Quá trình phát triển của các thiết bị SPECT/CT.

Hasegawa và thiết kế SPECT/CT đầu tiên; (c) thiết bị do nhóm UCSF thiết kế kết hợp SPECT và CT; (d) thiết kế của ADAC/Phillips hiệu chỉnh độ suy giảm sử dụng nguồn cây (1996); (e) Thiết kế SKYlight của hãng Phillips, hệ thống SPECT không gắn lên trục quay của CT; (f) thiết kế BrightView của hãng Phillips, 2 detector SPECT gắn trên khung quay của CT[5]. Hiện nay với tốc độ bệnh ung thư ngày càng gia tăng, kỹ thuật ghi hình phóng xạ bằng máy SPECT không ngừng được cải tiến và phát triển để đáp ứng nhu cầu phục vụ điều trị cho bệnh nhân. Tùy vào tình hình kinh tế, xã hội của các nước trên thế giới mà mức độ đầu tư cho lĩnh vực YHHN khác nhau, dẫn đến việc đầu tư cho phát triển kỹ thuật ghi hình phóng xạ bằng máy SPECT cũng khác nhau. Nguyễn Hoàng Tùng 15 GVHD: TS Lý Anh Tú Luận văn Thạc sĩ: ĐIỀU TRỊ UNG THƯ GAN BẰNG 90Y ĐHBK TPHCM - 2016 1.

Tại Việt Nam Ở nước ta kỹ thuật ghi hình SPECT/CT được đưa vào ứng dụng lâm sàng chậm hơn so với các nước phát triển. Cụ thể máy SPECT/CT đầu tiên được lắp đặt tạiViệt Nam là tháng 12/2007 tại khoa Y học hạt nhân - Bệnh viện Chợ Rẫy. Chuyên ngành YHHN bắt đầu hình thành ở nước ta từ những năm đầu của thập kỷ 70 của thế kỷ trước với hai cơ sở đầu tiên tại Trường Đại học Y Hà Nội kết hợp với Bệnh viện Bạch Mai và Học viện Quân y kết hợp với Bệnh viện Quân y 103. Qua thời gian đến nay chúng ta đã phát triển cán bộ chuyên khoa và cơ sở tại hơn 30 bệnh viện trên cả nước.

Hiện nay trên cả nước hiện có 30 cơ sở y học hạt nhân hoạt động với tổng cộng 31 máy chẩn đoán dùng đồng vị phóng xạ (SPECT) và 4 máy SPECT/CT (số liệu tính tới tháng 07/2015). Theo số liệu thống kê của Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Quân y 108, Bệnh viện Chợ Rẫy cho thấy số lượng bệnh nhân xạ hình SPECT khoảng 8000 ca/năm ở mỗi bệnh viện, ở các bệnh viện khác số lượng xạ hình trung bình từ 2000 đến 3000 ca/năm chủ yếu là cho các bệnh về tuyến giáp, xương, não, thận, tim.7: Máy ghi hình SPECT/CT, Siemens Symbia T6, đang được khai thác tại khoa Y học hạt nhân – bệnh viện Chợ Rẫy. Thiết bị này được lắp ráp từ tháng 12 năm 2007[Nguồn: tác giả].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Luận Văn: Điều Trị Ung Thư Gan Bằng Y-90 Microsphere - Phương Pháp Tính Liều Hiệu Quả" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu Y-90, một kỹ thuật tiên tiến trong y học. Luận văn không chỉ trình bày chi tiết về cách tính liều hiệu quả mà còn nhấn mạnh những lợi ích của phương pháp này, bao gồm khả năng tối ưu hóa điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức hoạt động của Y-90 microsphere, cũng như các nghiên cứu và kết quả thực tiễn liên quan.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen stat5b và stat6 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có hbsag, nơi cung cấp thông tin về các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của ung thư gan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và nghiên cứu liên quan đến ung thư gan.