Luận văn: Địa vị pháp lý của viên chức ngành y tế từ thực tiễn Hóc Môn, TPHCM

Chuyên khảo phân tích Luận văn địa vị pháp lý của viên chức ngành y tế từ thực tiễn huyện hóc môn thành phố hồ chí minh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận về địa vị pháp lý viên chức y tế

Để hiểu rõ địa vị pháp lý của viên chức ngành y tế, cần bắt đầu từ những nền tảng lý luận và pháp lý cơ bản. Địa vị pháp lý không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là tổng thể các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm được pháp luật quy định, xác lập vị trí của viên chức y tế trong các mối quan hệ xã hội và nghề nghiệp. Nghị quyết số 20-NQ/TW đã khẳng định “Nghề y là một nghề đặc biệt. Nhân lực y tế phải đáp ứng yêu cầu chuyên môn và y đức; cần được tuyển chọn, đào tạo, sử dụng và đãi ngộ đặc biệt”. Điều này cho thấy sự quan tâm đặc biệt của Đảng và Nhà nước đối với đội ngũ này. Quy chế pháp lý của viên chức y tế được xây dựng dựa trên các văn bản pháp luật quan trọng như Luật Viên chức 2010 và 2019, Luật Khám bệnh, chữa bệnh, cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn. Các văn bản này tạo thành một khung pháp lý cho nhân viên y tế, quy định chi tiết từ khâu tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức cho đến các chế độ chính sách cho viên chức y tế. Địa vị này thể hiện rõ qua các tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp, quyền và nghĩa vụ cụ thể khi hành nghề, và trách nhiệm pháp lý khi có sai sót xảy ra. Việc xác định rõ địa vị pháp lý giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của viên chức, đồng thời là cơ sở để các cơ quan quản lý như Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh thực hiện công tác giám sát, đánh giá và xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng của nhân dân.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của viên chức ngành y tế

Theo Luật Viên chức, viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập. Từ đó, có thể hiểu viên chức y tế là những người làm việc tại các cơ sở y tế công lập như Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hóc Môn. Đặc điểm của đội ngũ này mang tính đặc thù cao. Thứ nhất, họ là những người có trình độ chuyên môn sâu, đòi hỏi thời gian đào tạo dài và liên tục cập nhật kiến thức. Thứ hai, lao động của họ liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người, đòi hỏi trách nhiệm và độ chính xác tuyệt đối. Thứ ba, đạo đức nghề nghiệp ngành y là một yêu cầu bắt buộc, thể hiện qua lời dạy “Lương y như từ mẫu”. Cuối cùng, môi trường làm việc của họ luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro về lây nhiễm và áp lực tâm lý lớn.

1.2. Quyền và nghĩa vụ của viên chức ngành y theo pháp luật

Quyền và nghĩa vụ của viên chức ngành y được quy định song hành trong Luật Khám bệnh, chữa bệnhLuật Viên chức. Về nghĩa vụ, họ phải kịp thời cấp cứu, khám chữa bệnh, tôn trọng người bệnh và tuân thủ quy trình chuyên môn. Họ cũng có nghĩa vụ hợp tác với đồng nghiệp và tham gia các hoạt động y tế cộng đồng. Về quyền, viên chức y tế có quyền được hành nghề theo đúng chuyên môn, được từ chối khám chữa bệnh nếu vượt quá khả năng hoặc bị đe dọa, được bảo vệ an toàn khi hành nghề và được đào tạo nâng cao năng lực. Sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ là nền tảng để đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế và bảo vệ chính người hành nghề.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến địa vị pháp lý của viên chức

Việc thực thi địa vị pháp lý của viên chức ngành y tế chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Hệ thống thể chế quản lý nhà nước, bao gồm sự đồng bộ và rõ ràng của các văn bản pháp luật, là yếu tố tiên quyết. Năng lực của bộ máy quản lý trong việc triển khai pháp luật cũng đóng vai trò quyết định. Bên cạnh đó, các chính sách về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức, chế độ tiền lương, khen thưởng, kỷ luật và đặc biệt là việc bổ nhiệm, thay đổi chức danh nghề nghiệp có tác động trực tiếp đến động lực và sự cống hiến của viên chức. Một khung pháp lý cho nhân viên y tế hoàn thiện phải đi đôi với cơ chế thực thi hiệu quả để thực sự đi vào cuộc sống.

II. Phân tích thực trạng địa vị pháp lý viên chức tại Hóc Môn

Nghiên cứu địa vị pháp lý của viên chức ngành y tế từ thực tiễn huyện Hóc Môn cho thấy một bức tranh đa chiều với những thành tựu và thách thức đan xen. Huyện Hóc Môn có hai cơ sở y tế công lập chính là Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hóc Môn và Trung tâm Y tế huyện, trực thuộc Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng nhân viên y tế công lập tại đây phản ánh rõ nét việc áp dụng các quy định pháp luật vào thực tiễn. Về cơ bản, việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn và các chế độ chính sách tuân thủ theo quy định chung. Viên chức được đảm bảo các quyền cơ bản như quyền hành nghề, quyền được đào tạo. Tuy nhiên, khảo sát thực tế cho thấy vẫn còn nhiều bất cập. Việc bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp chưa theo kịp trình độ chuyên môn thực tế của nhiều viên chức. Chế độ tiền lương và thu nhập tăng thêm, dù đã có cải thiện, nhưng vẫn được 42,5% người được khảo sát cho là “chưa công bằng”. Cơ sở vật chất xuống cấp tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hóc Môn cũng ảnh hưởng không nhỏ đến môi trường làm việc và chất lượng khám chữa bệnh. Những hạn chế này không chỉ tác động đến đời sống của cán bộ y tế huyện Hóc Môn mà còn là rào cản trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế toàn diện.

2.1. Thực tiễn thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn tại Hóc Môn

Về nhiệm vụ, đội ngũ viên chức y tế tại Hóc Môn đã nỗ lực hoàn thành tốt công tác khám chữa bệnh, với hàng trăm nghìn lượt bệnh nhân mỗi năm. Công tác phòng chống dịch bệnh, đặc biệt là COVID-19, được triển khai hiệu quả. Về quyền hạn, viên chức được tạo điều kiện học tập nâng cao trình độ, với hàng trăm lượt tham gia đào tạo ngắn hạn và dài hạn. Tuy nhiên, quyền được đảm bảo an toàn khi hành nghề vẫn là một thách thức, đặc biệt trong bối cảnh quá tải và áp lực công việc. Trách nhiệm pháp lý của cán bộ y tế luôn được đề cao, nhưng việc bảo vệ họ trước những rủi ro nghề nghiệp cần được quan tâm hơn nữa.

2.2. Hiện trạng áp dụng tiêu chuẩn chức danh và chính sách

Thực trạng tại Hóc Môn cho thấy một khoảng cách giữa trình độ chuyên môn thực tế và chức danh nghề nghiệp được bổ nhiệm. Nhiều viên chức đã nâng cao trình độ (từ trung cấp lên đại học, từ bác sĩ lên chuyên khoa I) nhưng chưa được thi hoặc xét thăng hạng kịp thời. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ chính sách cho viên chức y tế, đặc biệt là hệ số lương và phụ cấp. Việc áp dụng chế độ phụ cấp độc hại, phụ cấp ưu đãi nghề được thực hiện đúng quy định, nhưng mức hưởng chung vẫn chưa thực sự tương xứng với môi trường làm việc đặc thù của ngành y.

2.3. Đánh giá công tác quản lý tuyển dụng và sử dụng viên chức

Công tác tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức tại các cơ sở y tế huyện Hóc Môn đối mặt với nhiều khó khăn. Việc tuyển dụng bác sĩ có trình độ cao còn hạn chế, nhiều người sau khi được đào tạo và cấp chứng chỉ hành nghề đã chuyển sang khu vực tư nhân. Công tác đánh giá viên chức, dù đã áp dụng theo quy định mới, vẫn bị cho là còn mang tính hình thức, với tỷ lệ “Không hoàn thành nhiệm vụ” gần như bằng 0. Điều này làm giảm hiệu quả của việc sàng lọc và tạo động lực thực chất cho đội ngũ nhân viên.

III. Thách thức và hạn chế trong địa vị pháp lý tại Hóc Môn

Quá trình thực thi địa vị pháp lý của viên chức ngành y tế tại huyện Hóc Môn bộc lộ nhiều thách thức và hạn chế cần được giải quyết. Hạn chế lớn nhất là chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là sự thiếu hụt bác sĩ có trình độ cao và tâm huyết phục vụ lâu dài. Công tác tuyển dụng gặp khó khăn, trong khi tỷ lệ bác sĩ bỏ việc sau khi được đào tạo vẫn ở mức đáng báo động. Thực trạng nhân viên y tế công lập cho thấy chính sách đãi ngộ hiện tại chưa đủ sức cạnh tranh với khu vực tư nhân. Chế độ lương và phụ cấp chưa phản ánh đúng giá trị sức lao động, dẫn đến tình trạng y bác sĩ phải mở phòng khám tư để tăng thêm thu nhập. Một hạn chế khác đến từ chính công tác quản lý. Việc đào tạo mới chỉ chú trọng chuyên môn, chưa quan tâm đúng mức đến bồi dưỡng lý luận chính trị hay kỹ năng quản lý, gây khó khăn trong công tác bổ nhiệm cán bộ. Cơ chế tài chính tự chủ đang trong giai đoạn chuyển đổi cũng là một rào cản, khiến các đơn vị như Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hóc Môn gặp khó trong việc chi trả thu nhập xứng đáng cho viên chức. Những nguyên nhân này tạo thành một vòng luẩn quẩn, ảnh hưởng đến cả chất lượng dịch vụ và sự ổn định của đội ngũ cán bộ y tế huyện Hóc Môn.

3.1. Bất cập trong công tác tuyển dụng và đào tạo nhân lực

Công tác tuyển dụng và đào tạo nhân lực y tế tại Hóc Môn chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Dù nỗ lực tuyển dụng số lượng lớn bác sĩ hàng năm, tình trạng thiếu hụt vẫn diễn ra do nhân lực có xu hướng chuyển dịch sang các bệnh viện tuyến trên hoặc khu vực tư nhân sau khi đã đủ kinh nghiệm. Chương trình đào tạo chủ yếu tập trung vào chuyên môn kỹ thuật, bỏ qua các kỹ năng mềm và kiến thức quản lý cần thiết, dẫn đến việc thiếu hụt đội ngũ quản lý kế cận đáp ứng đủ tiêu chuẩn bổ nhiệm theo quy định.

3.2. Nguyên nhân dẫn đến chế độ đãi ngộ chưa tương xứng

Nguyên nhân chính của chế độ đãi ngộ chưa tương xứng bắt nguồn từ sự chênh lệch lớn về thu nhập giữa y tế công và tư. Chế độ chính sách cho viên chức y tế trong khu vực công bị ràng buộc bởi các quy định chung về lương và phụ cấp của nhà nước. Trong khi đó, cơ chế tài chính của các bệnh viện công, đặc biệt là ở tuyến huyện như Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hóc Môn, còn hạn hẹp. Điều này khiến việc tăng thêm thu nhập để giữ chân nhân tài trở nên vô cùng khó khăn, chưa tạo được động lực đủ mạnh để họ toàn tâm cống hiến.

3.3. Ảnh hưởng từ hệ thống pháp luật và cơ chế quản lý

Hệ thống văn bản pháp luật về viên chức y tế còn phân tán ở nhiều văn bản khác nhau, gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Khung pháp lý cho nhân viên y tế tuy đã có nhưng việc triển khai ở cấp cơ sở còn nhiều vướng mắc. Bên cạnh đó, mô hình quản lý y tế cấp huyện cũng cần được xem xét lại để tăng tính tự chủ và linh hoạt hơn trong việc sử dụng và đãi ngộ nhân lực, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động chung của toàn hệ thống.

IV. Top giải pháp nâng cao địa vị pháp lý cho viên chức y tế

Để giải quyết những hạn chế còn tồn tại, việc đưa ra các giải pháp nâng cao địa vị pháp lý cho viên chức y tế là yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là trách nhiệm của riêng huyện Hóc Môn mà còn là bài toán chung cho ngành y tế. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là hoàn thiện hệ thống pháp luật. Cần có những kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng tập trung, đồng bộ, quy định rõ ràng và cụ thể hơn về quyền lợi, nghĩa vụ và đặc biệt là các chế độ đãi ngộ đặc thù cho ngành y. Thứ hai, cần đổi mới mạnh mẽ công tác quản lý nhân lực. Quá trình tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức phải được thực hiện một cách minh bạch, dựa trên năng lực thực chất và vị trí việc làm. Việc tổ chức các kỳ thi thăng hạng chức danh nghề nghiệp cần được tiến hành thường xuyên, tạo cơ hội phát triển công bằng cho mọi viên chức. Thứ ba, chính sách đãi ngộ phải được cải cách toàn diện. Cần xây dựng một cơ chế tiền lương và thu nhập tăng thêm thực sự hấp dẫn, gắn liền với hiệu quả công việc và có khả năng cạnh tranh với khu vực tư. Cuối cùng, cần đầu tư cải thiện môi trường làm việc, nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị, đồng thời xây dựng văn hóa làm việc chuyên nghiệp, tôn trọng và hợp tác.

4.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về quản lý viên chức y tế

Cần rà soát và hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến viên chức y tế. Các quy định trong Luật Viên chức 2010 và 2019Luật Khám bệnh, chữa bệnh cần được cụ thể hóa bằng các thông tư, nghị định phù hợp với thực tiễn. Đặc biệt, cần xây dựng quy định riêng về chế độ chính sách cho viên chức y tế làm việc tại các khu vực ngoại thành, vùng sâu vùng xa để có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài hiệu quả. Khung pháp lý cho nhân viên y tế cần được cập nhật để phản ánh đúng tính chất lao động đặc thù và áp lực cao của ngành.

4.2. Xây dựng mô hình quản lý y tế cấp huyện hiệu quả hơn

Cần nghiên cứu và áp dụng mô hình quản lý y tế cấp huyện linh hoạt, tăng quyền tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp công lập. Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hóc Môn và các trung tâm y tế cần được trao quyền chủ động hơn trong việc quyết định chính sách nhân sự, từ tuyển dụng, bổ nhiệm đến xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ để có chế độ đãi ngộ phù hợp. Mô hình này sẽ giúp các đơn vị phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi của thị trường lao động và giữ chân được đội ngũ nhân viên cốt cán.

4.3. Đề xuất cải cách chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc

Chính sách đãi ngộ không chỉ dừng lại ở lương và phụ cấp. Cần xây dựng một gói phúc lợi toàn diện, bao gồm các chính sách hỗ trợ về nhà ở, đào tạo con cái, bảo hiểm sức khỏe chuyên biệt và các cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Cải thiện môi trường làm việc, giảm tải áp lực hành chính không cần thiết, và tăng cường các biện pháp bảo vệ an toàn cho nhân viên y tế cũng là những giải pháp nâng cao địa vị pháp lý thiết thực, giúp họ yên tâm công tác và cống hiến lâu dài.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA VIÊN CHỨC NGÀNH Y TẾ 1. Khái niệm, đặc điểm viên chức ngành y tế 1. Khái niệm, đặc điểm viên chức Ở Việt Nam, trải qua một thời gian dài cho đến khi Luật Cán bộ, công chức được ban hành năm 2008, trong nhận thức cũng như trong hoạt động quản lý, chúng ta chưa xác định được rõ ràng cán bộ; công chức; viên chức. Trong hệ thống pháp luật nước ta, kể từ Hiếp pháp 1992 cho đến các luật khác (ví dụ như Luật Tổ chức chính phủ; Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân; Luật Bình đẳng giới; Luật Giáo dục;….) đề có những điều, khoản sử dụng các thuật ngữ cán bộ, công chức, viên chức nhưng chưa có một văn bản luật nào giải thích các thuật ngữ này và cũng chưa có sự phân biệt về cán bộ, công chức và viên chức.

Đến năm 1998, khi Pháp lệnh Cán bộ, công chức được ban hành, thì phạm vi và đối tượng cán bộ, công chức đã được thu hẹp hơn so với trước có sự phân biệt khu vực hành chính nhà nước, khu vực sự nghiệp và các cơ quan của Đảng, đoàn thể. Tuy nhiên, vấn đề phân biệt rõ ràng các đối tượng vẫn chưa được giải quyết triệt để. Đến năm 2003, khi sửa đổi bổ sung một số điều của Pháp lệnh Cán bộ, công chức, nhà nước đã thực hiện việc phân định biên chế hành chính với biên chế sự nghiệp. Việc phân định này đã tạo cơ sở để đổi mới có chế quản lý đối với cán bộ công chức trong các cơ quan Nhà nước và cán bộ công chức đối với các đơn vị sự nghiệp của Nhà nước.

Nhưng vấn đề làm rõ thuật ngữ công chức và thuật ngữ viên chức vẫn chưa được giải quyết. Luật cán bộ, công chức năm 2008 đã rõ những tiêu chí xác định ai là cán bộ, ai là công chức, … Từ đó, đã tạo cơ sở và căn cứ để đưa ra những nội dung đổi mới và cải cách thể thiện trong Luật Cán bộ, công chức, nhằm giải quyết những vấn đề mà thực tiễn đặt ra. Đồng thời đây cũng là căn cứ để xác 6 định rõ phạm vi, đối tượng điều chỉnh của Luật và để đội ngũ viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập sẽ do một văn bản khác điều chỉnh. Luật viên chức và Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật cán bộ, công chức và Luật viên chức được ban hành để điều chỉnh đối với đội ngũ viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập; khái niệm viên chức chính thức rõ ràng và quy định cụ thể.

Theo Luật viên chức và Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật cán bộ, công chức và Luật viên chức quy định: “Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật”. Viên chức bao gồm những đặc điểm sau đây: Thứ nhất, phải là công dân Việt Nam. Thứ hai, về chế độ tuyển dụng: Viên chức phải là người được được tuyển dụng theo vị trí việc làm. Theo đó, căn cứ đầu tiên để tuyển dụng viên chức là vị trí việc làm.

Ngoài ra, Điều 4 Nghị định 115/2020/NĐ-CP quy định cụ thể hơn về chế độ tuyển dụng như sau:“Việc tuyển dụng viên chức phải căn cứ vào nhu cầu công việc, vị trí việc làm, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và quỹ tiền lương của đơn vị sự nghiệp công lập”. Vị trí việc làm được hiểu là “công việc hoặc nhiệm vụ gắn với chức danh nghề nghiệp hoặc chức vụ quản lí tương ứng, là căn cứ xác định số lượng người làm việc, cơ cấu viên chức để thực hiện việc tuyển dụng, sử dụng và quản lí viên chức trong đơn vị sự nghiệp công lập”. Vị trí việc làm có thể có một hoặc nhiều công việc, có tính thường xuyên, liên tục chứ không bao gồm những công việc thời vụ, tạm thời. Để được tuyển dụng vào vị trí việc làm thì phải thông qua một trong hai phương thức tuyển dụng Viên chức: thi tuyển hoặc xét tuyển (Mục 2 và Mục 3 Nghị định 115/2020/NĐ-CP).

Khái niệm, đặc điểm viên chức ngành y tế 7 Đối với bất kì quốc gia nào, lĩnh vực nào hay doanh nghiệp, ngành nghề nào muốn tồn tại và phát triển đều cần phải có một đội ngũ nguồn nhân lực có trình độ, năng lực, tay nghề và tiếp thu được những tiến bộ khoa học kỹ thuật trên thế giới. Trong thế giới phẳng và thời đại kinh tế toàn cầu thì nguồn nhân lực con người cần thiết hơn bao giờ hết, là nhân tố quyết định đưa nền kinh tế nước phát triển theo kịp xu thế chung của thế giới. Quan điểm của Đảng về phát huy nhân tố con người trong phát triển đất nước “Trong bối cảnh toàn cầu hoá và hội nhập quốc tế, Đảng ta xác định một trong những yếu tố quyết định việc chúng ta có tranh thủ tận dụng thành công những thuận lợi, cơ hội và vượt qua thách thức, khó khăn mà quá trình đó đặt ra hay không phụ thuộc đáng kể vào con người”[35]. Năm 2020, tác động của Covid-19 đối với nền kinh tế Việt Nam là nặng nề, nhưng ít hơn các nước khác.

Để đạt được thành tích này là một phần không nhỏ của công sức của đội ngũ các cán bộ, nhân viên ngành y tế nói riêng và sự thống nhất, đồng lòng của nhân dân, đoàn kết dân tộc. Thực hiện sứ mệnh chăm sóc và bảo vệ sức khỏe của nhân dân, đội ngũ viên chức ngành y tế cần có năng lực, chuyên môn và y đức. Theo tổ chức Y tế thế giới WHO đưa ra định nghĩa “Nhân lực y tế bao gồm tất cả những người tham gia chủ yếu vào hoạt động nhằm nâng cao sức khỏe”[42]. Nhân lực y tế bao gồm: cán bộ, nhân viên y tế thuộc biên chế và hợp đồng đang làm trong hệ thống y tế công lập, cơ sở đào tạo và nghiên cứu y, dược và tất cả những người đang tham gia vào các hoạt động quản lý và cung ứng dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhân dân.

Có thể gọi tên các thành phần của nhân lực đó là đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, nữ hộ sinh, nhân viên y tế công cộng, nhân viên xã hội về sức khỏe và các nhà cung cấp dịch vụ trực tiếp thực hiện chức năng hệ thống y tế. Viên chức y tế được xây dựng trên nền tảng của nguồn nhân lực y tế. Nhân lực y tế được hiểu theo nghĩa rộng tất cả nhân lực tham gia chủ yếu vào hoạt động chăm sóc sức khỏe còn viên chức y tế một khía cạnh nào đó tiếp cận ở gốc độ hẹp hơn. Dựa trên khái niệm viên chức nói chung, có thể hiểu 8 “Viên chức y tế là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại các cơ sở y tế công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của cơ sở y tế công lập theo quy định pháp luật”.

[28] Mục đích phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia, xét đến cùng, phải vì con người, cho con người, tạo môi trường thuận lợi để con người có cuộc sống hạnh phúc, có sức khỏe và có cơ hội phát huy mọi năng lực sáng tạo. Con người đóng vai trò đặc biệt quan trong vừa nhân tố trong thực hiện công cuộc phát triển của xã hội và vừa là người sẽ thụ hưởng thành quả đạt được trong quá trình thực hiện. Ngành y tế là ngành đặc biệt quan trọng và luôn được chú trọng phát triển để thực hiện được mục đích số. Với sứ mệnh chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân của ngành y tế luôn cần một đội ngũ nguồn nhân lực có trình độ và đạo đức.

Ngoài những đặc điểm chung của viên chức, thì viên chức ngành y tế còn có những đặc điểm riêng như sau: Thứ nhất, viên chức y tế là những người tham gia vào hoạt động chăm sóc sức khỏe và có quan hệ trực tiếp với bệnh nhân. Lao động của viên chức ngành y là lao động đặc thù, trách nhiệm cao vì có liên quan đến sức khỏe nhân dân, tính mạng của người bệnh và có nhiều trường hợp đòi hỏi nhiều lao động cùng thực hiện. Trong những trường hợp phức tạp thì cần sự phối hợp của cả tập thể với nhiều thành phần cùng thực hiện cho việc chăm sóc người bệnh. Thứ hai, viên chức y tế là những người có trình độ chuyên môn cao.

Để thực hiện sứ mệnh chăm sóc sức khỏe nhân dân thì cần đội ngũ viên chức ngành y tế có năng lực, trình độ về chuyên môn. Vì liên quan đến sức khỏe và tính mạng người bệnh, nên làm việc trong lĩnh vực y học yêu cầu độ chính xác cao và đòi hỏi sự tỉ mỉ hơn các lĩnh vực khác. Do yêu cầu trình độ chuyên môn cao nên thời gian đào tạo cho nhân lực ngành y dài hơn những ngành khác. Bên cạnh đó, ngày nay khi mà có rất nhiều nghiên cứu giúp điều trị và chuẩn đoán các bệnh giúp con người có cuộc sống tốt hơn.

Tiếp cận những thành tựu khoa học công nghệ góp phần phát triển mạnh mẽ ngành y học. 9 Đứng trước nhu cầu chăm sóc sức khỏe nhân dân đòi hỏi ngày càng cao hơn nên yêu cầu về trình độ của đội ngũ nhân viên y tế cũng cao lên để đáp ứng việc tiếp cận và tiếp thu những khoa học kỹ thuật chung của thế giới. Thứ ba, viên chức y tế có đặc thù riêng về đạo đức nghề nghiệp. Nghề y được phân biệt với các nghề khác bởi nghĩa vụ đạo đức mang tính đặc thù là chăm sóc, điều trị, cứu người, làm giảm nhẹ sự đau đớn của con người do bệnh tật và do các can thiệp y tế.

Với lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh “Lương y như từ mẫu” luôn nhắc nhở viên chức y tế trong quá trình thực hiện sứ mệnh chăm sóc sức khỏe bệnh nhân. Bên cạnh việc bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn y thì rèn luyện và trao dồi đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng ứng xử trong quá trình hoạt động luôn được chú trọng rèn luyện hằng ngày của mỗi viên chức y tế. Đặc thù này được Bộ Y tế có văn bản chỉ đạo định hướng trong giáo dục và thực hiện đạo đức nghề nghiệp cho viên chức y tế. Ngày 06 tháng 11 nǎm 1996 Bộ trưởng Bộ Y tế ra Quyết định số: 2088/QĐ- BYT về ban hành Tiêu chuẩn đạo đức của người làm công tác y tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ