Luận văn: Địa vị pháp lý Chấp hành viên qua thực tiễn thi hành án tại TPHCM

Khám phá địa vị pháp lý Chấp hành viên trong thi hành án dân sự. Bài viết phân tích quyền hạn, nghĩa vụ, đảm bảo thực thi công lý hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh địa vị pháp lý chấp hành viên trong thi hành án

Trong hệ thống tư pháp, thi hành án dân sự (THADS) là giai đoạn cuối cùng, mang tính quyết định để bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực trên thực tế. Trung tâm của hoạt động này là Chấp hành viên, người được Nhà nước trao quyền lực để tổ chức thực thi pháp luật. Địa vị pháp lý của Chấp hành viên không chỉ là một khái niệm học thuật mà còn là nền tảng xác định quyền hạn, trách nhiệm và hiệu quả công tác. Luận văn “Địa vị pháp lý Chấp hành viên trong thi hành án dân sự từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh” của tác giả Lê Thị Mai đã đi sâu phân tích vai trò này. Theo Điều 17 Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014), Chấp hành viên là công chức nhà nước, được Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm, có nhiệm vụ trực tiếp tổ chức thi hành các bản án, quyết định dân sự. Địa vị này được cấu thành từ tổng thể các quyền và nghĩa vụ pháp lý, phản ánh vị thế của họ trong mối quan hệ với các chủ thể khác như người được thi hành ánngười phải thi hành án. Các yếu tố chính tác động đến địa vị pháp lý Chấp hành viên bao gồm: hệ thống pháp luật, cơ cấu tổ chức của cơ quan thi hành án dân sự, sự phối hợp của các cơ quan hữu quan, năng lực cá nhân của Chấp hành viên và ý thức pháp luật của xã hội. Việc xác định rõ ràng địa vị này là tiền đề để xây dựng một cơ chế hoạt động hiệu quả, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và nhà nước.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của chấp hành viên

Theo quy định pháp luật hiện hành, Chấp hành viên là công chức nhà nước giữ vai trò trung tâm, là người được giao nhiệm vụ trực tiếp tổ chức thi hành các bản án, quyết định theo Luật Thi hành án dân sự. Về bản chất, họ là người sử dụng quyền lực nhà nước để đưa các phán quyết tư pháp vào đời sống, đảm bảo công lý được thực thi. Vai trò của Chấp hành viên không chỉ giới hạn ở việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế thi hành án mà còn bao gồm việc giáo dục, thuyết phục các bên tự nguyện thi hành. Họ phải độc lập trong quá trình tác nghiệp, tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật và chịu trách nhiệm về các quyết định của mình. Hoạt động của Chấp hành viên có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, quyết định đến hiệu quả cuối cùng của cả quá trình tố tụng, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp.

1.2. Phân tích các quyền và nghĩa vụ của chấp hành viên

Quyền và nghĩa vụ của Chấp hành viên được quy định cụ thể tại Điều 20 Luật THADS. Về quyền hạn, họ có thẩm quyền của chấp hành viên trong việc ra các quyết định thi hành án, triệu tập đương sự, xác minh tài sản, áp dụng các biện pháp bảo đảm và cưỡng chế. Đồng thời, họ có quyền yêu cầu cơ quan công an tạm giữ người có hành vi chống đối. Về nghĩa vụ, Chấp hành viên phải thi hành đúng nội dung bản án, đảm bảo lợi ích hợp pháp của các bên, tuân thủ trình tự thủ tục và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Những quy định này tạo thành một hành lang pháp lý vững chắc, vừa trao quyền để Chấp hành viên chủ động thực thi công vụ, vừa ràng buộc trách nhiệm pháp lý của chấp hành viên để tránh lạm quyền, tiêu cực.

II. Thực trạng địa vị pháp lý chấp hành viên tại TP

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, dẫn đến số lượng vụ việc thi hành án dân sự luôn ở mức cao và có tính chất phức tạp. Nghiên cứu thực tiễn tại Cục Thi hành án dân sự thành phố Hồ Chí Minh và 22 Chi cục trực thuộc cho thấy nhiều bất cập trong hoạt động thi hành án. Mặc dù đội ngũ Chấp hành viên đã nỗ lực và đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận, địa vị pháp lý của chấp hành viên trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, áp lực công việc rất lớn. Theo thống kê, năm 2019, mỗi Chấp hành viên tại TP.HCM thi hành xong bình quân 196 việc và 73,4 tỷ đồng, một con số vượt trội so với cả nước. Tình trạng quá tải dẫn đến những sai sót không mong muốn về trình tự, thủ tục. Thứ hai, cơ chế bảo vệ chấp hành viên khi thi hành công vụ chưa thực sự hiệu quả. Họ thường xuyên đối mặt với sự chống đối, bất hợp tác, thậm chí là đe dọa từ người phải thi hành án. Các vụ việc khiếu nại, tố cáo trong thi hành án dân sự diễn ra phổ biến, gây ảnh hưởng đến tâm lý và tiến độ công việc. Hơn nữa, sự phối hợp với các cơ quan hữu quan đôi khi còn chậm trễ, chưa đồng bộ, làm kéo dài thời gian giải quyết vụ việc. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành án một cách toàn diện.

2.1. Thách thức trong việc thực thi thẩm quyền của chấp hành viên

Trên thực tế, việc thực thi thẩm quyền của chấp hành viên gặp không ít rào cản. Công tác xác minh điều kiện thi hành án là một ví dụ điển hình. Nhiều người phải thi hành án cố tình che giấu, tẩu tán tài sản, khai báo không trung thực. Trong khi đó, Chấp hành viên thiếu các công cụ pháp lý đủ mạnh như quyền khám xét nơi ở để truy tìm tài sản. Thêm vào đó, việc yêu cầu các cơ quan, tổ chức cung cấp thông tin về tài sản của đương sự đôi khi không nhận được sự hợp tác kịp thời, làm chậm quá trình thi hành án. Quyền yêu cầu công an tạm giữ người chống đối cũng ít được sử dụng do thủ tục phức tạp và thiếu sự ủng hộ quyết liệt từ lực lượng phối hợp. Những hạn chế này làm suy giảm hiệu lực thực thi của Chấp hành viên.

2.2. Bất cập trong cơ chế phối hợp liên ngành tại TP.HCM

Mặc dù Cục Thi hành án dân sự thành phố Hồ Chí Minh đã ký kết nhiều quy chế phối hợp với Tòa án, Viện kiểm sát, Công an, Ngân hàng, nhưng thực tiễn vẫn tồn tại nhiều vướng mắc. Việc Tòa án chậm giải thích, đính chính bản án; việc các cơ quan quản lý đất đai chưa thống nhất về mức thu phí cung cấp thông tin; hay sự thiếu đồng bộ trong việc chuyển giao hồ sơ, tiền thi hành án từ các trại giam là những ví dụ cụ thể. Sự phối hợp lỏng lẻo, thiếu chế tài xử lý các trường hợp không hợp tác đã trực tiếp ảnh hưởng đến địa vị pháp lý của chấp hành viên, khiến họ gặp khó khăn khi tổ chức thi hành các vụ việc phức tạp, đặc biệt là các vụ án liên quan đến tài sản là bất động sản hoặc tài khoản ngân hàng.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về địa vị pháp lý chấp hành viên

Để củng cố và nâng cao địa vị pháp lý của Chấp hành viên, giải pháp căn cơ nhất là hoàn thiện pháp luật về chấp hành viên. Các quy định trong Luật Thi hành án dân sự cần được sửa đổi, bổ sung để giải quyết những vướng mắc từ thực tiễn. Trước hết, cần cụ thể hóa và tăng cường quyền và nghĩa vụ của chấp hành viên, đặc biệt là các quyền liên quan đến xác minh và truy tìm tài sản. Có thể nghiên cứu bổ sung quy định cho phép Chấp hành viên được quyền khám xét nơi ở, nơi cất giấu tài sản của người phải thi hành án trong những trường hợp cần thiết, dưới sự giám sát chặt chẽ của vai trò của Viện kiểm sát trong THADS. Bên cạnh đó, cần xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng và hiệu quả hơn để bảo vệ chấp hành viên khi thi hành công vụ. Điều này bao gồm việc quy định các chế tài nghiêm khắc đối với hành vi chống đối, cản trở, đe dọa hoặc vu khống Chấp hành viên. Các quy định về trách nhiệm pháp lý của chấp hành viên cũng cần được xem xét lại để đảm bảo sự cân bằng, tránh việc họ phải đối mặt với rủi ro pháp lý quá lớn do những sai sót vô ý trong bối cảnh công việc quá tải. Việc hoàn thiện pháp luật về chấp hành viên sẽ tạo ra một môi trường làm việc an toàn, minh bạch, giúp họ yên tâm thực thi công vụ và nâng cao hiệu quả công tác.

3.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung Luật Thi hành án dân sự

Cần sửa đổi Luật Thi hành án dân sự theo hướng tăng cường quyền hạn cho Chấp hành viên. Cụ thể, cần quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong việc cung cấp thông tin tài sản của người phải thi hành án kèm theo chế tài xử lý nếu vi phạm. Nên bổ sung quy định về trình tự, thủ tục đơn giản hóa việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế thi hành án đối với các tài sản thông thường. Ngoài ra, cần nghiên cứu về việc cho phép Chấp hành viên áp dụng một số biện pháp ngăn chặn hành chính tức thời đối với các hành vi cản trở, chống đối ở mức độ nhẹ, thay vì phải chờ lập biên bản và đề nghị cơ quan khác xử lý.

3.2. Xây dựng cơ chế bảo vệ chấp hành viên khi thi hành công vụ

Một cơ chế bảo vệ hiệu quả cần được luật hóa. Cần có quy định cụ thể về việc trang bị công cụ hỗ trợ và đảm bảo an ninh cho Chấp hành viên trong các vụ việc phức tạp, có nguy cơ chống đối cao. Pháp luật cần quy định rõ quy trình xử lý nhanh các hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự của Chấp hành viên và gia đình họ. Đồng thời, cần có cơ chế xử lý nghiêm minh các trường hợp khiếu nại, tố cáo trong thi hành án dân sự mang tính sai sự thật, nhằm mục đích trì hoãn, cản trở việc thi hành án. Điều này không chỉ bảo vệ cá nhân Chấp hành viên mà còn bảo vệ tính nghiêm minh của hoạt động tư pháp.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực hiệu quả hoạt động thi hành án

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực nội tại của đội ngũ Chấp hành viên và tối ưu hóa quy trình làm việc là yếu tố then chốt để củng cố địa vị pháp lý của Chấp hành viên. Thực trạng thi hành án dân sự tại TP.HCM cho thấy, dù pháp luật có hoàn thiện đến đâu, nếu người thực thi yếu về năng lực và thiếu sự phối hợp, hiệu quả công việc cũng không thể đạt được. Do đó, cần tập trung vào công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng mềm cho Chấp hành viên. Các chương trình đào tạo cần cập nhật thường xuyên các quy định pháp luật mới, kỹ năng xử lý tình huống phức tạp, kỹ năng đàm phán, thuyết phục. Đồng thời, cần kiện toàn bộ máy tổ chức của cơ quan thi hành án dân sự TP.HCM, phân công công việc hợp lý dựa trên ngạch và năng lực của từng Chấp hành viên để giảm tải áp lực. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, theo dõi tiến độ thi hành án sẽ giúp tăng tính minh bạch và giảm thiểu sai sót. Cuối cùng, việc tăng cường và thực chất hóa công tác phối hợp liên ngành thông qua các quy chế chi tiết, có tính ràng buộc cao sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp Chấp hành viên hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.

4.1. Tăng cường đào tạo và tiêu chuẩn hóa đội ngũ chấp hành viên

Công tác bổ nhiệm, miễn nhiệm Chấp hành viên cần được thực hiện chặt chẽ hơn thông qua các kỳ thi tuyển cạnh tranh để lựa chọn những cá nhân thực sự có năng lực và phẩm chất đạo đức. Các cơ quan quản lý cần tổ chức các khóa bồi dưỡng định kỳ về kỹ năng xử lý tài sản trong các vụ án kinh tế, tín dụng - ngân hàng, kỹ năng làm việc với các cơ quan hữu quan. Việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) rõ ràng, công bằng sẽ là động lực để mỗi Chấp hành viên không ngừng phấn đấu, nâng cao trình độ chuyên môn, qua đó củng cố uy tín và vị thế của mình.

4.2. Cải thiện quy chế phối hợp với Tòa án và Viện kiểm sát

Để nâng cao hiệu quả, cần rà soát và hoàn thiện lại các quy chế phối hợp liên ngành. Cần quy định rõ thời hạn bắt buộc Tòa án phải trả lời các yêu cầu giải thích, đính chính bản án. Tăng cường vai trò của Viện kiểm sát trong THADS không chỉ dừng lại ở việc giám sát mà còn chủ động phối hợp, hỗ trợ Chấp hành viên trong các vụ việc phức tạp, đặc biệt là khi tổ chức cưỡng chế. Việc tổ chức các cuộc họp liên ngành định kỳ để tháo gỡ vướng mắc cho từng vụ việc cụ thể sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ và đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho Chấp hành viên thực thi nhiệm vụ.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐẾ LÝ LUẬN VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CHẤP HÀNH VIÊN TRONG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ 1. Khái niệm, vị trí, vai trò của Chấp hành viên 1. Quan niệm, lịch sử hình thành Chấp hành viên ở nước ta 1. Quan niệm về Chấp hành viên Dưới góc độ thuật ngữ, cụm từ “thi hành án” được Từ điển Luật học định nghĩa:“Thi hành án, giai đoạn kết thúc trình tự tố tụng, là khâu cuối cùng kết thúc một vụ án được xét xử nhằm làm cho các phán quyết của Tòa án nhất định có hiệu lực pháp luật.

Vì vậy, bản án sau khi có hiệu lực thi hành phải được thi hành nghiêm chỉnh”. Dưới góc độ chính sách pháp luật của Nhà nước ta, hoạt động thi hành án được coi là hoạt động tư pháp, cụ thể là Nghị quyết số 08/NQ-TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về Một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới đề ra chủ trương tiếp tục cải cách, đổi mới tổ chức hoạt động các cơ quan tư pháp, đã nhấn mạnh:“Thành lập cảnh sát tư pháp trên cơ sở tổ chức và lực lượng hiện có ở ngành công an để hỗ trợ công tác thi hành án hình sự, dân sự., khẩn trương ban hành Bộ luật Tố tụng Dân sự, Bộ luật Tố tụng Hình sự, Luật Thi hành án… làm cơ sở pháp lý cho hoạt động của các cơ quan tư pháp. Ngoài ra, Nghị quyết số 49/NQ- TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020 cũng nêu rõ: “Chuẩn bị về điều kiện cán bộ, cơ sở vật chất để giao cho Bộ Tư pháp giúp Chính phủ thống nhất quản lý công tác thi hành án. Từng bước thực hiện xã hội hóa, giao cho tổ chức không phải là cơ quan nhà nước thực hiện một số công việc thi hành án… Xây dựng lực lượng cảnh sát hỗ trợ tư pháp chính quy, đáp ứng kịp thời cho hoạt động xét xử, thi hành án”.

Dưới góc độ thực tiễn, Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014) đã đi vào thực tế cuộc sống và theo quy định của Luật này thì, hệ thống tổ chức thi hành án dân sự (trừ hệ thống tổ chức thi hành trong quân đội) được tổ chức và quản lý tập trung, thống nhất theo hệ thống dọc từ Trung ương đến địa phương; khi thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn, Chấp hành viên phải tuân theo pháp luật, chịu 7 trách nhiệm trước pháp luật về việc thi hành án - những quy định này mang đậm tính chất tư pháp. Tại Tờ trình số 31/TTr-CP ngày 04/4/2008 của Chính phủ về dự án Luật Thi hành án dân sự cũng đã khẳng định:“Thi hành án dân sự có vai trò quan trọng trong hoạt động tư pháp nói chung và quá trình giải quyết vụ án nói riêng. Bản án, quyết định của Tòa án chỉ thực sự có giá trị khi được thi hành trên thực tế. Hoạt động thi hành án là công đoạn cuối cùng, bảo đảm cho bản án, quyết định của Tòa án được chấp hành, góp phần bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật và tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa; bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân và Nhà nước, góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội, tăng cường hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước”.

Nói tóm lại, hoạt động thi hành án là một trong những hoạt động tư pháp của Nhà nước nhằm đảm bảo cho các bản án, quyết định của Tòa án và các quyết định khác được thi hành theo đúng quy định của pháp luật. Chấp hành viên thi hành án dân sự, xét về cả phương diện lý luận và phương diện thực tiễn, là một chức danh tư pháp đã được quy định từ rất sớm trong các văn bản pháp luật về THADS. Từ khi có Pháp lệnh Thi hành án dân sự năm 1989 đến nay, các quy định về vai trò, vị trí, thẩm quyền, chức năng, nhiệm vụ và tầm quan trọng của chức danh Chấp hành viên thi hành án dân sự ngày càng được bổ sung, hoàn thiện đầy đủ, xác định vị trí của chức danh này trong bộ máy tổ chức cơ quan thi hành án dân sự cũng như trong quá trình tổ chức thi hành án. Điều 17 Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014) quy định: “1.

Chấp hành viên là người được Nhà nước giao nhiệm vụ thi hành các bản án, quyết định theo quy định tại Điều 2 của Luật này. Chấp hành viên có ba ngạch là Chấp hành viên sơ cấp, Chấp hành viên trung cấp và Chấp hành viên cao cấp. Chấp hành viên do Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm 3. Chính phủ quy định trình tự, thủ tục thi tuyển, bổ nhiệm Chấp hành viên”.

Qua nghiên nghiên cứu các quy định của pháp luật hiện hành về THADS, quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Chấp hành viên, có thể đưa ra quan niệm về Chấp hành viên như sau: Chấp hành viên là công chức thi hành án dân sự, là người được Nhà nước giao nhiệm vụ trực tiếp tổ chức thi hành các bản án, quyết định dân sự theo quy định của 8 Luật Thi hành án dân sự. Chấp hành viên do Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm. Chấp hành viên được cấp trang phục, phù hiệu để sử dụng trong khi thi hành công vụ, được hưởng tiền lương, chế độ phụ cấp phù hợp với nghề nghiệp và chế độ ưu đãi khác theo quy định của Chính phủ. Khái quát lịch sử hình thành Chấp hành viên Khái niệm “Chấp hành viên” được ra đời khá sớm ở Việt Nam.

Người thực hiện ban đầu chưa được gọi Chấp hành viên mà là Ban Tư pháp xã và Thừa phát lại (Sắc lệnh số 130/SL ngày 19/7/1946 của Chủ tịch Hồ Chí Minh, từ tháng 7/1946 đến tháng 7/1960 nhiệm vụ thi hành án do Thẩm phán kiêm nhiệm vừa xét xử vừa tổ chức thi hành bản án, quyết định. Sau đó, trong khoảng 12 năm (từ tháng 7/1960 đến tháng 10/1972), bố trí ở các Tòa án nhân dân địa phương. Theo đó, Phòng Chỉ đạo thi hành án được thành lập từ ngày 14/11/1974 [25, tr. Từ ngày 13/10/1972, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đã ra Quyết định số 186-TC về tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn của Chấp hành viên và Thông tư số 186- TC cùng ngày hướng dẫn thực hiện Quyết định số 186-TC đã thay tên gọi “Nhân viên Chấp hành án” bằng tên gọi “Chấp hành viên”, tuy nhiên về tổ chức thì Chấp hành viên vẫn được bố trí ở các Tòa án địa phương dưới sự quản lý của Chánh án Tòa án để thực hiện chuyên trách việc thi hành án.

Khái niệm “Chấp hành viên” ra đời và được sử dụng thống nhất trong Luật Thi hành án dân sự và trong các văn bản pháp luật khác có liên quan từ đó đến nay. Như vậy, khái niệm “Chấp hành viên” được ra đời từ các tên gọi trước đây xuất phát từ các quy định của pháp luật Việt Nam như “Thừa phát lại”, “Chấp hành viên đồng thời là Thẩm phán”, “Nhân viên Chấp hành án” [25, tr. Điều 17 Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014) quy định: Chấp hành viên là người được Nhà nước giao nhiệm vụ thi hành các bản án, quyết định theo quy định tại Điều 2 của Luật Thi hành án dân sự. Trước khi có Luật Thi hành án dân sự năm 2008, việc tổ chức thi hành bản án, quyết định về dân sự do Chấp hành viên thực hiện.

Tuy nhiên, đồng thời với việc ban hành Luật Thi hành án dân sự năm 2008 thì Quốc hội cũng ban hành Nghị quyết số 24/2008/QH12 ngày 14/11/2008 về việc thi hành Luật Thi hành án dân sự, theo đó, Nghị quyết quy định để triển khai thực hiện chủ trương xã hội hóa một số 9 công việc liên quan đến thi hành án dân sự, giao Chính phủ quy định và tổ chức thực hiện thí điểm chế định Thừa phát lại (Thừa hành viên) tại một số địa phương. Việc thí điểm được thực hiện từ ngày luật này có hiệu lực đến ngày 01/7/2012. Đây là một trong những nội dung triển khai thực hiện chiến lược cải cách tư pháp của Đảng. Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020 đã khẳng định: “Từng bước thực hiện xã hội hóa và quy định những hình thức, thủ tục để giao cho tổ chức không phải là cơ quan Nhà nước thực hiện một số công việc thi hành án”.

Trên cơ sở Nghị quyết này của Đảng, Quốc hội đã lần lượt ban hành 03 Nghị quyết từng bước thực hiện thí điểm chế định Thừa phát lại; bắt đầu từ năm 2010 thí điểm riêng Thành phố Hồ Chí Minh, từ ngày 01/7/2012 đến hết ngày 31/12/2015 thực hiện thí điểm nhân rộng trên phạm vi 13 tỉnh thành phố và kể từ ngày 01/01/2016 đã chấm dứt việc thí điểm để thực hiện chính thức, đánh dấu sự ra đời của một nghề mới, nghề Thừa phát lại, trên phạm vi cả nước ở Việt Nam. Các Nghị quyết quan trọng của Quốc hội liên quan đến việc thí điểm và tổ chức hoạt động của Thừa phát lại bao gồm, Nghị quyết số 24/2008/QH12 ngày 14/11/2008 về Luật Thi hành án dân sự, Nghị quyết số 36/2012/QH13 ngày 23/11/2012 về việc tiếp tục thực hiện thí điểm chế định Thừa phát lại. Tại kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa VIII đã thông qua Nghị quyết số 107/2015/QH13 ngày 26/11/2015 về thực hiện chế định Thừa phát lại trong phạm vi cả nước kể từ ngày 01/01/2016. Như vậy, hiện nay, bên cạnh chức danh Chấp hành viên còn có chức danh Thừa phát lại.

Do vậy nếu nói chỉ có chức danh Chấp hành viên mới có thẩm quyền tổ chức thi hành bản án, quyết định về dân sự là hoàn toàn chưa phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành và không phù hợp với thực tiễn công tác Thi hành án dân sự. Nếu chế định Thừa phát lại vẫn tồn tại và phát triển thì quy định của Luật Thi hành án dân sự phải cần có sự sửa đổi, bổ sung cho phù hợp khi quy định về người được giao tổ chức thi hành bản án, quyết định [25, tr. Luật Thi hành án dân sự năm 2008 được ban hành và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2009 đã đánh dấu một bước ngoặt lớn về kiện toàn của hệ thống các cơ quan thi hành án dân sự, các chức danh thi hành án dân sự, một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế về thi hành án dân sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ