Đánh giá lâm nghiệp cộng đồng tại Sơn La và hoạt động tại bản Lằn, Phù Yên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá lâm nghiệp cộng đồng tại tỉnh sơn la và các hoạt động chủ yếu trong quản lý rừng cộng đồng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhận thức chung về quản lý rừng cộng đồng

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Khái niệm về cộng đồng, lâm nghiệp cộng đồng, quản lý rừng cộng đồng

1.1.3. Quản lý rừng cộng đồng ở một số nước

1.1.4. Một số ấn phẩm chủ yếu có liên quan đến Lâm nghiệp cộng đồng

1.1.5. Khái niệm cộng đồng, lâm nghiệp cộng đồng, quản lý rừng cộng đồng

1.1.6. Một số hoạt động có liên quan đến quản lý rừng cộng đồng

1.1.7. Các văn bản chính có liên quan đến Quản lý rừng cộng đồng

1.2. Hưởng lợi từ quản lý rừng cộng đồng

2. Chương 2: MỤC TIÊU, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể:

2.2. Đối tượng và giới hạn nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Giới hạn nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Hiện trạng quản lý rừng cộng đồng tỉnh Sơn La

2.3.2. Phân loại các mô hình quản lý rừng cộng đồng tại tỉnh Sơn La

2.3.3. Tác động của chính sách đến quản lý rừng cộng đồng

2.3.4. Kinh nghiệm địa phương trong quản lý rừng cộng đồng

2.3.5. Các giải pháp phát triển hình thức rừng cộng đồng

2.3.6. Các hoạt động quản lý rừng cộng đồng tại bản Lằn, xã Mường Do, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa

2.4.2. Phương pháp, công cụ thu thập số liệu hiện trường

2.4.3. Phương pháp lập Kế hoạch quản lý rừng cộng đồng, xây dựng Quy ước và Quỹ bảo vệ và phát triển rừng cộng đồng

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tê-xã hội tỉnh Sơn La

3.1.1. Vị trí địa lý, gianh giới

3.1.2. Điều kiện tự nhiên

3.1.3. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2. Một số thông tin cơ bản về điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội huyện Phù Yên

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng quản lý rừng cộng đồng tỉnh Sơn La

4.1.1. Tiến trình hình thành và phát triển chính sách lâm nghiệp cộng đồng ở Việt Nam

4.1.2. Quản lý rừng cộng đồng tỉnh Sơn La

4.1.3. Đề xuất một số giải pháp phát triển lâm nghiệp cộng đồng

4.2. Các hoạt động chủ yếu trong quản lý rừng cộng đồng tại bản Lằn, xã Mường Do, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La

4.2.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội bản Lằn

4.2.2. Lập kế hoạch quản lý rừng cộng đồng bản Lằn

4.2.3. Xây dựng quy ước bảo vệ và phát triển rừng cộng đồng dân cư thôn

4.2.4. Xây dựng Quỹ bảo vệ và phát triển rừng cộng đồng dân cư thôn (Quỹ thôn)

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan đánh giá lâm nghiệp cộng đồng tại Sơn La Gốc rễ

Lâm nghiệp cộng đồng không phải là một khái niệm mới mà là một phương thức quản lý tài nguyên đã tồn tại từ lâu đời, đặc biệt tại các khu vực miền núi như Sơn La. Đề tài “Đánh giá lâm nghiệp cộng đồng tại tỉnh Sơn La” của tác giả Đỗ Văn Ánh (2011) đi sâu vào việc phân tích thực trạng quản lý rừng, hiệu quả và những thách thức của mô hình này. Về bản chất, đây là phương thức quản lý mà trong đó, cộng đồng địa phương, cụ thể là các thôn, bản, được trao quyền và trách nhiệm trực tiếp trong việc bảo vệ, phát triển và hưởng lợi từ tài nguyên rừng. Xu hướng này được công nhận trên toàn cầu như một giải pháp quan trọng cho phát triển lâm nghiệp bền vững, vì nó kết hợp hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và cải thiện đời sống người dân. Tại Việt Nam, hành lang pháp lý đã dần được hoàn thiện, tiêu biểu là Luật Đất đai 2003 và Luật Bảo vệ và Phát triển rừng 2004, chính thức công nhận “cộng đồng dân cư thôn” là một chủ thể hợp pháp được Nhà nước giao rừng. Nghiên cứu tại Sơn La cho thấy mô hình này không chỉ giúp bảo vệ tốt hơn các diện tích rừng được giao mà còn có tác động của lâm nghiệp cộng đồng trực tiếp đến sinh kế người dân tộc thiểu số, tạo ra nguồn thu nhập bổ sung và củng cố các thiết chế văn hóa, xã hội tại địa phương. Việc đánh giá một cách khoa học các mô hình đang triển khai là cực kỳ cần thiết để rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp nhân rộng hiệu quả.

1.1. Khái niệm cốt lõi Lâm nghiệp cộng đồng và quản lý rừng

Theo định nghĩa của FAO (1999), “Lâm nghiệp cộng đồng là bao gồm bất kỳ tình huống nào mà người dân địa phương tham gia vào hoạt động lâm nghiệp”. Tại Việt Nam, khái niệm này được hiểu cụ thể hơn là các hoạt động mà cộng đồng dân cư thôn, bản tác động vào rừng và đất rừng được giao theo quy định pháp luật. Quản lý rừng cộng đồng là hình thức mà cộng đồng, với tư cách là chủ rừng, tham gia vào toàn bộ quá trình từ giao rừng, lập kế hoạch, thực hiện, giám sát và hưởng lợi. Điểm khác biệt cơ bản là quyền quản lý và hưởng lợi thuộc về tập thể, thay vì cá nhân hay nhà nước, dựa trên các quy ước, hương ước do chính cộng đồng xây dựng.

1.2. Tầm quan trọng của phát triển lâm nghiệp bền vững tại Sơn La

Sơn La là tỉnh miền núi với độ che phủ rừng lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc phòng hộ đầu nguồn và bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, áp lực từ gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế đã và đang làm suy giảm tài nguyên rừng. Phát triển lâm nghiệp bền vững thông qua mô hình cộng đồng là lời giải cho bài toán này. Nó không chỉ giúp giảm áp lực khai thác trái phép mà còn nâng cao ý thức, trách nhiệm của người dân. Quan trọng hơn, nó gắn liền việc bảo vệ rừng với cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội vùng cao một cách toàn diện.

II. Thách thức trong việc quản lý rừng cộng đồng tại Sơn La

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc triển khai quản lý rừng cộng đồng tại Sơn La vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu đồng bộ trong cơ chế chính sách và năng lực thực thi của địa phương. Khung pháp lý lâm nghiệp tuy đã có nhưng các văn bản hướng dẫn dưới luật về cơ chế chia sẻ lợi ích từ rừng và quyền hưởng lợi thương mại vẫn chưa thực sự rõ ràng, gây lúng túng cho cả chính quyền và người dân. Bên cạnh đó, năng lực của cộng đồng trong việc lập kế hoạch quản lý, kỹ thuật lâm sinh và tiếp cận thị trường còn hạn chế. Nguồn lực tài chính đầu tư cho các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng của cộng đồng còn eo hẹp, chủ yếu dựa vào sự hỗ trợ của các dự án hoặc đóng góp của người dân. Ngoài ra, xung đột về quyền sử dụng đất giữa các cộng đồng, hoặc giữa cộng đồng với các chủ rừng khác (lâm trường, doanh nghiệp) đôi khi vẫn xảy ra. Vấn đề nhận thức về quyền và nghĩa vụ của một bộ phận người dân chưa cao cũng là một rào cản. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, từ hoàn thiện chính sách vĩ mô đến nâng cao năng lực thực chất cho các cộng đồng cơ sở.

2.1. Phân tích các rào cản về chính sách và khung pháp lý lâm nghiệp

Theo tài liệu nghiên cứu, dù Luật đã công nhận cộng đồng là chủ rừng, nhưng các văn bản như Quyết định 178/2001/QĐ-TTg lại chưa bao gồm đối tượng cộng đồng trong quy định hưởng lợi. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến cộng đồng không có đủ cơ sở để khai thác thương mại các sản phẩm từ rừng được giao. Khung pháp lý lâm nghiệp cần được bổ sung các thông tư, nghị định hướng dẫn chi tiết về cơ chế hưởng lợi, đặc biệt là khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ từ rừng tự nhiên, để khuyến khích sự tham gia của người dân một cách bền vững.

2.2. Những khó khăn về nguồn lực và năng lực của cộng đồng địa phương

Năng lực quản lý của ban quản lý rừng thôn, bản thường còn yếu. Họ thiếu các kỹ năng cần thiết về lập kế hoạch kinh doanh, kỹ thuật canh tác lâm nghiệp, giám sát tài nguyên và marketing sản phẩm. Hầu hết các cộng đồng phụ thuộc vào nguồn vốn hỗ trợ từ các chương trình, dự án. Khi dự án kết thúc, hoạt động thường bị đình trệ. Việc thiếu vốn để tái đầu tư vào công tác bảo vệ, trồng rừng bổ sung là một thách thức lớn đối với vai trò của cộng đồng địa phương trong việc duy trì hiệu quả mô hình lâm nghiệp.

III. Giải pháp chính sách giao đất giao rừng tại Sơn La hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả mô hình lâm nghiệp cộng đồng, chính sách giao đất giao rừng Sơn La cần được thực hiện một cách thực chất và toàn diện. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mà phải đi kèm với việc xác định rõ ràng ranh giới trên thực địa, giải quyết dứt điểm các tranh chấp, chồng lấn. Quan trọng hơn, chính sách cần trao quyền một cách đầy đủ cho cộng đồng. Điều này bao gồm quyền được xây dựng và thực thi các quy ước bảo vệ rừng, quyền được lập kế hoạch khai thác bền vững và quyền được hưởng lợi một cách công bằng từ thành quả lao động của mình. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ tài chính quan trọng, cần được triển khai mạnh mẽ và minh bạch hơn đến các cộng đồng. Nguồn thu từ PFES sẽ tạo ra một nguồn tài chính ổn định, giúp cộng đồng trang trải chi phí tuần tra, bảo vệ và có thêm thu nhập. Việc thể chế hóa các kinh nghiệm quản lý bản địa, kết hợp tri thức truyền thống với khoa học kỹ thuật hiện đại cũng là một giải pháp cần được khuyến khích. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò là người hỗ trợ, tạo điều kiện thay vì can thiệp hành chính quá sâu vào công việc nội bộ của cộng đồng.

3.1. Tối ưu hóa chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) được xem là cứu cánh tài chính cho nhiều cộng đồng. Để chính sách này phát huy hiệu quả, cần đơn giản hóa các thủ tục thanh toán, đảm bảo nguồn tiền đến tay cộng đồng một cách kịp thời. Mức chi trả cần được tính toán hợp lý để thực sự tạo động lực cho người dân. Đồng thời, cần tăng cường giám sát việc sử dụng nguồn quỹ này tại cộng đồng, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc chia sẻ lợi ích từ rừng cho các thành viên.

3.2. Quy trình giao đất giao rừng và vai trò của chính quyền địa phương

Quá trình giao đất giao rừng Sơn La cần có sự tham gia tích cực của người dân ngay từ đầu, từ khâu đo đạc, xác định ranh giới đến xây dựng phương án quản lý. Vai trò của cộng đồng địa phương phải được đặt ở vị trí trung tâm. Chính quyền các cấp nên đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật, pháp lý và là trung gian hòa giải khi có xung đột, thay vì áp đặt các mô hình một cách cứng nhắc. Cần có cơ chế đối thoại thường xuyên giữa chính quyền và cộng đồng để kịp thời tháo gỡ các vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện.

IV. Đánh giá hiệu quả mô hình lâm nghiệp tại bản Lằn Phù Yên

Nghiên cứu điển hình tại bản Lằn, xã Mường Do, huyện Phù Yên cung cấp những bằng chứng cụ thể về hiệu quả mô hình lâm nghiệp cộng đồng. Trước khi được giao rừng, tình trạng khai thác trái phép và suy giảm tài nguyên diễn ra phổ biến. Sau khi cộng đồng bản Lằn chính thức quản lý, tình hình đã thay đổi rõ rệt. Cộng đồng đã tự xây dựng được quy ước bảo vệ rừng, thành lập đội tuần tra và lập kế hoạch khai thác gỗ, lâm sản ngoài gỗ một cách hợp lý. Kết quả điều tra cho thấy, thu nhập từ lâm nghiệp chiếm một tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu kinh tế của các hộ gia đình, đặc biệt là các hộ nghèo. Cụ thể, trong nghiên cứu của Đỗ Văn Ánh, thu nhập từ lâm nghiệp (LN) chiếm 10% ở nhóm hộ khá, 15% ở nhóm hộ trung bình và lên tới 17% ở nhóm hộ nghèo. Điều này cho thấy rừng cộng đồng có vai trò quan trọng trong việc cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số và giảm nghèo. Bên cạnh hiệu quả kinh tế, mô hình còn mang lại giá trị xã hội to lớn, giúp củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống gắn với rừng. Đây là một minh chứng sống động cho thấy khi được trao quyền thực sự, sự tham gia của người dân sẽ là yếu tố quyết định đến sự thành công của công tác quản lý rừng cộng đồng.

4.1. Tác động của lâm nghiệp cộng đồng đến sinh kế người dân

Tại bản Lằn, tác động của lâm nghiệp cộng đồng thể hiện rõ qua việc đa dạng hóa nguồn thu nhập. Ngoài các sản phẩm gỗ phục vụ nhu cầu xây dựng, người dân còn thu hái lâm sản ngoài gỗ, phát triển chăn nuôi dưới tán rừng. Nguồn thu từ việc bán các sản phẩm này đã giúp nhiều hộ thoát nghèo, cải thiện chất lượng cuộc sống. Cơ chế chia sẻ lợi ích từ rừng được cộng đồng thỏa thuận công khai, đảm bảo công bằng cho các thành viên tham gia bảo vệ, góp phần giảm thiểu xung đột xã hội.

4.2. Xây dựng quy ước và quỹ bảo vệ phát triển rừng cộng đồng

Một trong những thành công nổi bật tại bản Lằn là việc xây dựng và vận hành hiệu quả Quy ước bảo vệ rừng và Quỹ bảo vệ phát triển rừng (Quỹ thôn). Quy ước là bộ quy tắc do cộng đồng tự xây dựng, quy định rõ quyền lợi, nghĩa vụ của từng thành viên, các hành vi bị cấm và hình thức xử lý vi phạm. Quỹ thôn được hình thành từ sự đóng góp của người dân và nguồn thu từ khai thác lâm sản, được sử dụng để hỗ trợ đội tuần tra, chi trả cho các hoạt động chung và hỗ trợ các hộ khó khăn. Đây là nền tảng cho sự tự chủ và bền vững của mô hình.

V. Hướng phát triển lâm nghiệp cộng đồng bền vững tại Sơn La

Để nhân rộng thành công và hướng tới phát triển lâm nghiệp bền vững, việc đánh giá lâm nghiệp cộng đồng tại Sơn La cần tiếp tục tập trung vào một số giải pháp chiến lược. Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý lâm nghiệp theo hướng trao quyền mạnh mẽ hơn cho cộng đồng, đặc biệt là quyền kinh doanh thương mại đối với các sản phẩm từ rừng trồng và rừng tự nhiên được giao. Thứ hai, cần xây dựng các chương trình nâng cao năng lực toàn diện cho cộng đồng, không chỉ về kỹ thuật lâm sinh mà còn về quản trị, tài chính và tiếp thị sản phẩm. Việc liên kết các cộng đồng thành các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác sẽ giúp tăng cường sức mạnh, tạo ra sản phẩm hàng hóa quy mô lớn và dễ dàng tiếp cận thị trường hơn. Thứ ba, cần đa dạng hóa các hoạt động sinh kế dưới tán rừng, phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp, du lịch sinh thái cộng đồng để giảm sự phụ thuộc vào khai thác gỗ. Cuối cùng, vai trò của nhà nước cần chuyển từ quản lý trực tiếp sang hỗ trợ, kiến tạo và kết nối. Việc xây dựng một cơ chế đối tác công - tư - cộng đồng (Nhà nước - Doanh nghiệp - Cộng đồng) sẽ mở ra hướng đi mới, huy động được nguồn lực xã hội để đầu tư vào rừng, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường.

5.1. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực và liên kết cộng đồng

Các chương trình đào tạo, tập huấn cần được thiết kế phù hợp với trình độ và nhu cầu thực tế của người dân. Nội dung không chỉ xoay quanh kỹ thuật mà cần tập trung vào kỹ năng mềm như quản lý nhóm, giải quyết xung đột, đàm phán kinh doanh. Khuyến khích thành lập các liên nhóm, hợp tác xã dựa trên cộng đồng để tạo ra chuỗi giá trị sản phẩm lâm nghiệp, từ đó nâng cao giá trị gia tăng và thu nhập cho người dân, đảm bảo phát triển kinh tế - xã hội vùng cao.

5.2. Định hướng phát triển sản phẩm và thị trường cho rừng cộng đồng

Cần có các nghiên cứu thị trường để xác định các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ tiềm năng, các loại cây dược liệu có giá trị kinh tế cao phù hợp với điều kiện của Sơn La. Nhà nước và các tổ chức cần hỗ trợ cộng đồng trong việc xây dựng thương hiệu, chứng nhận sản phẩm (ví dụ: chứng chỉ rừng bền vững FSC cho cộng đồng), và kết nối với các doanh nghiệp, hệ thống siêu thị để đảm bảo đầu ra ổn định, góp phần vào sự thành công lâu dài của mô hình lâm nghiệp cộng đồng.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá lâm nghiệp cộng đồng tại tỉnh sơn la và các hoạt động chủ yếu trong quản lý rừng cộng đồng tại bản lằn xã mường do huyện phù yên tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức chung về quản lý rừng cộng đồng Hiện nay trên thế giới, rừng là ngôi nhà cho hơn 300 triệu người và là nguồn sinh kế chính cho hơn 1,2 tỷ người nghèo. Trong nhiều thập kỷ qua, rừng ngày càng bị suy giảm mạnh, 1/2 tài nguyên rừng toàn cầu bị phá hoại và 30% năng suất bị suy giảm. Theo IUCN, chỉ tính trong khoảng thời gian ngắn từ 1990 – 1995, hơn 11 triệu ha rừng đã bị biến mất; trong đó rừng nhiệt đới mất nhiều nhất, trung bình mỗi ngày có 100 loài tuyệt chủng.

Trước tình trạng đó, đã có nhiều mô hình quản lý rừng được đưa ra và mô hình được đánh giá thành công nhất đối với vấn đề bảo tồn là mô hình quản lý rừng (QLR) dựa vào cộng đồng. Theo Đinh Ngọc Lan (2000), QLR cộng đồng là sự hội tụ đầy đủ các phương tiện xã hội kỹ thuật và kiến thức bản địa. Đây là hệ sinh thái nhân văn nằm trong mối tương tác giữa hệ xã hội - cộng đồng và hệ tự nhiên, hệ sinh thái rừng. Vì vậy quản lý rừng cộng đồng phải được xem xét trên cơ sở lý thuyết hệ thống về cộng đồng, bản địa, sở hữu và quyền hưởng dụng tài nguyên rừng.

Theo tác giả Nguyễn Bá Ngãi (2004), cộng đồng quản lý rừng là một thực tiễn dù được thể chế hoá hoặc không thừa nhận thì nó vẫn tồn tại. Do đó việc thừa nhận cộng đồng là là một chủ thể có pháp nhân luôn có lợi cho công tác QLR, khuyến khích và phát triển hình thức quản lý rừng cộng đồng phù hợp với đặc điểm kinh tế xã hội và thị trường của từng vùng, đó là QLR cộng đồng đáp ứng nhu cầu sinh kế và tiếp cận sản xuất hàng hoá. Có rất nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, rừng cộng đồng có vai trò rất quan trọng đối với đời sống của người dân miền núi, đặc biệt là dân nghèo và bảo vệ môi trường sinh thái (Messerschmitt et al. Kết quả nghiên cứu quản lý rừng cộng đồng của đồng bào dân tộc thiểu số vùng núi phía Bắc Việt Nam cho thấy QLR cộng đồng là một phương thức quản lý rừng có hiệu quả, góp phần đáng kể vào bảo vệ và phát triển rừng, tăng thu nhập, 5 xoá đói giảm nghèo, phát triển kinh tế xã hội ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Nghiên cứu của Trần Đức Viên (1999) trong vấn đề giảm nghèo và rừng ở Việt Nam cho thấy những dân tộc thiểu số nghèo hơn thích quản lý rừng cộng đồng hơn, chủ yếu muốn đảm bảo an toàn lương thực, trong khi đó người Kinh và người Thái muốn giao cho hộ gia đình. Tác giả Tessien (2002) trong tác phẩm "Giảm nghèo và rừng ở Việt Nam" cũng có nhận xét tương tự. Chính sách giao đất rừng ở tỉnh Đắc Lắc là một trong những ví dụ thể hiện sự tiến bộ nhất ở Việt Nam trong việc chuyển hướng sang lâm nghiệp cộng đồng. Luật Đất đai 2003 và Luật Bảo vệ và phát triển rừng 2004 đã tạo hành lang pháp lý cơ bản cho quản lý rừng cộng đồng.

Do đó nhiều vấn đề như xác lập quyền quản lý và sử dụng đất đai và rừng cộng đồng, lập kế hoạch quản lý rừng truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số với quy định của chính sách hiện hành cần được cụ thể hoá trên thực tiễn. Hiện nay, mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng đã được nhân rộng ở nhiều nơi. Trên thế giới 1. Khái niệm về cộng đồng, lâm nghiệp cộng đồng, quản lý rừng cộng đồng: a) Khái niệm về cộng đồng: Khái niệm này được sử dụng nhiều trong các nghiên cứu, tuy nhiên chưa có sự thống nhất chung về mặt từ ngữ.

+ Theo Darcy Davis Case (1990), “Cộng đồng là nhóm người sống trên cùng một khu vực và thường cùng nhau chia sẻ các mục tiêu chung, các luật lệ xã hội chung và hoặc có quan hệ gia đình với nhau”. + Thuật ngữ “cộng đồng” theo FAO (1996) “Cộng đồng là những người sống tại một chỗ trong một tổng thể hoặc là một nhóm người sinh sống tại cùng một nơi theo những luật lệ chung”. b) Lâm nghiệp cộng đồng: - Thuật ngữ “Lâm nghiệp cộng đồng” (Community Forestry) theo FAO (1999) “Lâm nghiệp cộng đồng là bao gồm bất kỳ tình huống nào mà người dân địa phương tham gia vào hoạt động lâm nghiệp”.E-Michael Arnold (1999) thuật ngữ Lâm nghiệp cộng đồng được sử dụng với nghĩa hẹp hơn “Là các hoạt động lâm nghiệp được tiến hành bởi cộng đồng hoặc nhóm người địa phương”. - Ở Nepal, thuật ngữ lâm nghiệp cộng đồng chỉ được hiểu như là "một nhóm sử dụng rừng (Forest use Group) để chỉ hoạt động lâm nghiệp cộng đồng được tổ chức bởi các nhóm đồng sử dụng tài nguyên rừng trong một làng”.

Như vậy thuật ngữ “lâm nghiệp cộng đồng” đã được đề cập ở nhiều quốc gia trên thế giới. Nó hình thành với mục đích tạo dựng một phương thức quản lý rừng cộng đồng, phân cấp trong quản lý rừng, rừng được quản lý bền vững. Mặt khác người dân đang sống phụ thuộc vào rừng, những giải pháp quản lý bảo vệ rừng đóng góp vào việc sinh kế và cải thiện đời sống người dân từ hoạt động lâm nghiệp. Từ quan điểm đó đã hình thành các phương thức, các chương trình hoạt động quản lý rừng cộng đồng.

Từ các định nghĩa trên đối chiếu với Luật bảo vệ và phát triển rừng và tình hình quản lý rừng cộng đồng ở Việt Nam hiện nay, thấy rằng quan niệm về Lâm nghiệp cộng đồng của J.E-Michael Arnold thích hợp hơn. c) Khái niệm quản lý rừng cộng đồng (Community Forest Management- CFM). Là một phương thức nhằm duy trì và phát triển rừng cũng như giải quyết vấn đề đói nghèo ở vùng cao, một nguyên nhân gốc rễ làm suy giảm tài nguyên rừng ở các quốc gia. Quản lý rừng cộng đồng dựa trên quan điểm “Con người trước và lâm nghiệp bền vững sẽ theo sau đó”, nó trao cho các cộng đồng quyền và trách nhiệm trực tiếp quản lý và hưởng lợi từ tài nguyên rừng (DENR).

Quan điểm này cho thấy quản lý rừng cộng đồng nhắc đến việc phân cấp quản lý rừng một cách mạnh mẽ trong đó nhấn mạnh đến giao quyền quản lý các khu rừng và cơ hội cho người dân cộng đồng có được hưởng lợi từ rừng. Khi mà các vấn đề đói nghèo và mất công bằng trong tiếp cận nguồn tài nguyên được giải quyết thì các cộng đồng thôn, bản sẽ nhận ra trách nhiệm của chính họ trong việc bảo vệ, quản lý rừng, điều này đã được nhiều chính phủ, tổ chức phi chính phủ nhận 7 thức rõ ràng và từ đó đã thúc đẩy cho tiến trình này phát triển ở nhiều cộng đồng sống phụ thuộc vào rừng. Trong một số năm gần đây để khẳng định hơn tính sở hữu và làm chủ trong quản lý tài nguyên rừng, khái niệm quản lý rừng cộng đồng đã được phân định rõ hơn “Quản lý rừng cộng đồng là bao gồm tất cả các hoạt động, tổ chức thu hút cộng đồng tham gia quản lý rừng và được chia sẻ lợi ích từ nguồn tài nguyên”. Tuy mỗi tác giả, mỗi nước có quan điểm, có cách hiểu về các phạm trù khái niệm khác nhau phù hợp với điều kiện của từng nước, song nó lại là cơ sở và kinh nghiệm tốt để Việt Nam học hỏi và tham khảo đưa ra những cơ sở lý luận đúng cho thực tiễn quản lý rừng ở Việt Nam.

d) Phân biệt về quản lý rừng tập thể, quản lý rừng cộng đồng và quản lý rừng thôn bản. Khi nghiên cứu về quản lý rừng công cộng thuộc 3 vùng : Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ Latinh trên phương diện toàn cầu phát hiện có một số lẫn lộn trong quan niệm giữa sở hữu “tập thể”, “cộng đồng ” và “thôn bản”. Các hình thức “cộng đồng” và “thôn bản” về mặt quản lý đều là những hình thức “tập thể” nhưng giữa chúng có những khác biệt rõ và quan trọng. Một cộng đồng được định nghĩa như là “những người sống tại chổ trong một tổng thể” (Từ điển Oxford) hoặc là “một nhóm người sinh sống tại cùng một nơi theo những luật lệ chung” (Từ điển Webster).

Ý tứ về tính chất tổng thể hoặc cùng nhau gắn bó là gốc ngữ nghĩa trong thuật ngữ cộng đồng. Nó giúp ta trả lời ai là người nằm trong một hệ quản lý tập thể đặc biệt. Trong khi từ “cộng đồng” ẩn dụ một nhóm người “tổng thể” sống tại một vị trí hoặc cùng với nhau theo cách nào đó, thì từ “thôn xã” có nghĩa là giữa những nhóm khác nhau trong một cộng đồng. Nói tới cộng đồng là nói tới toàn bộ thôn bản thường có ranh giới trong không gian, còn thôn xã lại ẩn dụ những thành viên có hạn chế, những việc phân bổ lợi ích hoặc hưởng thụ cho các bộ phận của cộng đồng tách rời nhau về mặt xã hội.

Sự phân biệt giữa cộng đồng và thôn bản khá quan trọng khi tiến hành nghiên cứu những ai có quyền tham gia hưởng thụ tài nguyên rừng, và sản phẩm được phân bố như thế nào. Các chế độ quản lý rừng cộng đồng được đề cập đến ở đây dựa trên giả thiết sẽ có một sự phân bổ công bằng về tài nguyên rừng được giao giữa các thành viên trong toàn bộ nhóm. Còn việc quản lý 8 rừng theo thôn bản, thì mặc dù việc phân bổ là tương đối công bằng trong từng nhóm cụ thể, nhưng vẫn có sự không công bằng trong cộng đồng, bởi vì những “người ngoài cuộc” bị loại ra tuy họ vẫn sống trong cùng cộng đồng như là bạn bè hoặc xóm giềng, hay người họ hàng, nếu đơn vị thôn bản là một nhóm kinh tế hoặc chính trị không dựa vào cơ sở người thân. Mức độ nội vi/hoặc ngoại vi về mặt xã hội đề ra cũng phân rõ ranh giới giữa quản lý cộng đồng với quản lý thôn bản.

Trong điều kiện tư hữu công cộng vấn đề tham gia hưởng thụ công cộng hoặc tài nguyên mở rộng hoặc hạn chế đối với người dân là vấn đề tương đối. Trong cách quản lý theo thôn bản quyền đó có tính chất hạn hẹp hơn, chỉ dành cho những thành viên trong cùng nhóm, không cho các nhóm khác. Trái lại, khi thực hiện quản lý rừng theo cộng đồng, thì quyền tham gia hưởng thụ được mở rộng hơn, bao gồm cả tổng thể nhiều hơn, tức là tất cả thành viên của cộng đồng, kể cả những hội, đoàn nhỏ cá thể nằm tại cộng đồng cũng có quyền hưởng thụ theo những quy tắc các bên đã cùng nhau thỏa thuận cả về mặt thời gian và các kiểu sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ