Đánh giá đặc điểm nông sinh học các dòng vô tính cà phê chè tại Đà Lạt, Lâm Đồng

Luận văn đánh giá chi tiết đặc điểm nông sinh học, khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng của các dòng cà phê chè trồng thử nghiệm tại Đà Lạt.

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng các dòng cà phê chè mới tại Đà Lạt

Đà Lạt, với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc thù, từ lâu đã khẳng định vị thế là thủ phủ của cà phê Arabica Đà Lạt chất lượng cao tại Việt Nam. Tuy nhiên, ngành cà phê tại đây đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự già cỗi của các vườn cây và sự phụ thuộc vào một số giống chủ lực đã có phần suy thoái. Luận văn này tập trung vào việc đánh giá các giống cà phê mới, cụ thể là các dòng vô tính TN1, TN2, TN3, TN4 và TH1, do Viện KHKT Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) chọn tạo. Mục tiêu của nghiên cứu là tìm ra những giống cà phê chè không chỉ có năng suất cây cà phê vượt trội mà còn sở hữu khả năng kháng bệnh tốt và chất lượng cà phê chè đỉnh cao, đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường cà phê đặc sản. Việc giới thiệu và đánh giá các dòng cà phê chè mới này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng về đặc điểm sinh trưởng, khả năng thích nghi và các chỉ số chất lượng của giống mới trong điều kiện cụ thể của vùng trồng Cầu Đất, Đà Lạt. Về mặt thực tiễn, việc tìm ra các giống ưu việt sẽ là giải pháp trực tiếp cho các nông hộ trồng cà phê, giúp họ tái canh hiệu quả, nâng cao hiệu quả kinh tế và củng cố thương hiệu đặc sản Đà Lạt trên bản đồ cà phê thế giới. Đây là bước đi chiến lược nhằm phát triển bền vững chuỗi giá trị cà phê tại Lâm Đồng.

1.1. Bối cảnh ngành cà phê Arabica Đà Lạt hiện nay

Lâm Đồng hiện là tỉnh đứng thứ hai cả nước về diện tích và sản lượng cà phê, trong đó cà phê Arabica Đà Lạt chiếm một tỷ trọng quan trọng. Tuy nhiên, sản xuất đang gặp nhiều hạn chế. Kỹ thuật canh tác chưa đồng đều, chi phí đầu tư cao và đặc biệt là cơ cấu giống chưa hợp lý là những rào cản lớn. Phần lớn diện tích cà phê chè hiện nay là giống Catimor, một giống đã được trồng từ cuối thế kỷ XX. Nhiều vườn cây đã bước vào giai đoạn già cỗi, dẫn đến năng suất cây cà phê sụt giảm và chất lượng không còn ổn định. Thực trạng này đòi hỏi một chiến lược tái canh toàn diện, trong đó việc lựa chọn giống mới đóng vai trò then chốt để nâng cao sức cạnh tranh.

1.2. Nhu cầu cấp thiết về các giống cà phê mới chất lượng

Để đáp ứng nhu cầu tái canh và nâng cao giá trị cho cà phê Arabica Đà Lạt, việc tìm kiếm và phát triển các giống cà phê mới là yêu cầu cấp bách. Các giống này cần hội tụ nhiều yếu tố: tiềm năng năng suất cao, chất lượng cà phê chè hảo hạng với hương vị cà phê Arabica đặc trưng, và quan trọng là khả năng kháng bệnh tốt, đặc biệt là bệnh gỉ sắt. Việc đưa vào sản xuất các giống mới không chỉ giúp thay thế vườn cây cũ mà còn là cơ hội để định vị lại thương hiệu cà phê Đà Lạt theo hướng đặc sản, có chỉ dẫn địa lý rõ ràng, từ đó gia tăng giá trị cho người nông dân và toàn bộ ngành hàng.

II. Thách thức từ giống Catimor và yêu cầu tái canh cà phê

Giống Catimor, từng là một cuộc cách mạng trong ngành trồng cà phê chè Việt Nam nhờ năng suất cao và khả năng kháng bệnh gỉ sắt, hiện đang bộc lộ nhiều hạn chế sau nhiều thập kỷ canh tác. Luận văn trích dẫn nghiên cứu của Đinh Thị Tiếu Oanh (2013) chỉ ra rằng, Catimor có nhược điểm là hạt nhỏ và phẩm vị nước uống “còn thiên về cà phê vối”. Sự già cỗi của các vườn Catimor hiện hữu đang làm giảm sút cả về sản lượng lẫn chất lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của nông hộ trồng cà phê. Hơn nữa, sự phụ thuộc vào một giống duy nhất tạo ra rủi ro lớn về mặt sinh học khi các nòi bệnh mới có thể xuất hiện và phá vỡ tính kháng của cây. Do đó, áp lực tái canh không chỉ là vấn đề thay thế cây già cỗi mà còn là cơ hội để đa dạng hóa cơ cấu giống, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững hơn. Việc đánh giá các dòng cà phê chè mới như TN1, TN2, TH1... là một bước đi mang tính chiến lược, tìm kiếm giải pháp thay thế ưu việt hơn, khắc phục những nhược điểm của giống cũ và mở ra tiềm năng phát triển cà phê đặc sản cho vùng đất Đà Lạt.

2.1. Phân tích hạn chế của giống cà phê chè Catimor

Mặc dù có ưu điểm về năng suất và khả năng thích ứng rộng, giống Catimor lại có những điểm yếu cố hữu về chất lượng. Theo các chuyên gia, kích thước hạt của Catimor thường nhỏ hơn so với các giống Arabica truyền thống như Typica hay Bourbon. Quan trọng hơn, hương vị cà phê Arabica từ giống Catimor thường thiếu sự phức hợp và tinh tế, đôi khi mang vị đắng gắt không mong muốn. Trong bối cảnh thị trường ngày càng ưa chuộng cà phê đặc sản với điểm thử nếm cà phê (cupping) cao, những hạn chế này làm giảm sức cạnh tranh của cà phê Arabica Đà Lạt nếu chỉ dựa vào giống Catimor.

2.2. Áp lực tái canh và tìm kiếm giải pháp giống bền vững

Áp lực tái canh các vườn cà phê già cỗi tại Lâm Đồng là rất lớn. Đây không chỉ là việc trồng lại cây mới mà còn là một bài toán kinh tế phức tạp cho người nông dân. Chi phí đầu tư cho giống, phân bón, và thời gian chờ đợi cây cho thu hoạch là những gánh nặng không nhỏ. Vì vậy, việc lựa chọn một giống cà phê mớiđặc điểm sinh trưởng tốt, nhanh cho thu hoạch, năng suất cây cà phê ổn định và chất lượng vượt trội là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình tái canh. Các dòng TN và TH1 được kỳ vọng sẽ trở thành lời giải cho bài toán này, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành cà phê.

III. Phương pháp khoa học đánh giá các dòng cà phê chè mới

Để đưa ra kết luận khách quan và đáng tin cậy, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ để đánh giá toàn diện các dòng cà phê chè thử nghiệm. Thí nghiệm được bố trí tại Cầu Đất, xã Xuân Trường, một trong những vùng trồng Cầu Đất nổi tiếng nhất của Đà Lạt. Các đối tượng nghiên cứu chính bao gồm các dòng vô tính TN1, TN2, TN3, TN4, TH1 và dòng Catimor được sử dụng làm đối chứng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc theo dõi và đo lường một loạt các chỉ tiêu quan trọng. Các chỉ tiêu này được chia thành nhiều nhóm: đặc điểm hình thái (thân, cành, lá, quả), đặc điểm sinh trưởng (chiều cao cây, đường kính thân), mức độ nhiễm sâu bệnh hại (bệnh gỉ sắt, sâu đục thân), các yếu tố cấu thành năng suất (số quả/cây, trọng lượng nhân) và cuối cùng là các chỉ tiêu chất lượng. Việc đánh giá chất lượng không chỉ dừng lại ở phân tích hóa học mà còn bao gồm cả phân tích cảm quan thông qua quy trình thử nếm cà phê (cupping), một bước không thể thiếu để xác định hương vị cà phê Arabica đặc trưng và tiềm năng trên thị trường đặc sản. Toàn bộ số liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê chuyên dụng để đảm bảo tính chính xác và khoa học.

3.1. Các chỉ tiêu theo dõi đặc điểm sinh trưởng và hình thái

Nghiên cứu đã tiến hành đo đếm chi tiết các chỉ tiêu hình thái và sinh trưởng qua các giai đoạn. Các thông số như chiều cao cây, đường kính thân, số cặp cành cấp 1, và chỉ số diện tích lá được ghi nhận định kỳ. Những dữ liệu này giúp đánh giá khả năng phát triển, mức độ thích nghi của từng giống cà phê mới với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu Đà Lạt. Ví dụ, một giống có bộ tán gọn, lóng đốt ngắn như các dòng TN sẽ phù hợp với việc trồng mật độ cao, tối ưu hóa diện tích đất.

3.2. Quy trình đánh giá khả năng kháng bệnh và năng suất

Một trong những tiêu chí quan trọng nhất là khả năng kháng bệnh, đặc biệt là bệnh gỉ sắt (Hemileia vastatrix). Tỷ lệ cây bị bệnh và mức độ gây hại được đánh giá theo thang phân cấp tiêu chuẩn. Về năng suất, nghiên cứu không chỉ đo lường sản lượng thực thu mà còn phân tích các yếu tố cấu thành như tỷ lệ đậu quả, trọng lượng 100 nhân, và tỷ lệ tươi/nhân. Các số liệu này cho phép dự báo tiềm năng năng suất cây cà phê một cách chính xác và so sánh hiệu quả kinh tế giữa các dòng.

IV. Kết quả Năng suất và chất lượng vượt trội của giống mới

Kết quả nghiên cứu mang lại những tín hiệu rất tích cực cho ngành cà phê Đà Lạt. Các dòng cà phê chè mới, đặc biệt là TN1 và TN2, đã thể hiện sự vượt trội rõ rệt so với giống Catimor đối chứng trên nhiều phương diện quan trọng. Về năng suất cây cà phê, các dòng thử nghiệm đều cho năng suất thực thu cao, một số dòng đạt trên 3-4 tấn nhân/ha, cao hơn đáng kể so với mức trung bình của giống cũ. Yếu tố cấu thành năng suất như trọng lượng 100 nhân của các dòng TN cũng lớn hơn, hứa hẹn giá trị thương phẩm cao hơn. Về khả năng kháng bệnh, các dòng TN và TH1 đều thể hiện tính kháng rất cao với bệnh gỉ sắt, một trong những dịch bệnh nguy hiểm nhất đối với cà phê chè. Đây là một đặc tính di truyền quý giá, giúp giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Điểm sáng nhất của nghiên cứu nằm ở kết quả đánh giá chất lượng. Thông qua quy trình chế biến cà phê tiêu chuẩn và thử nếm cà phê (cupping), các dòng mới được đánh giá có chất lượng cà phê chè rất tốt, với điểm số cảm quan cao. Hương vị cà phê Arabica phong phú, độ chua thanh tao và hậu vị ngọt kéo dài là những đặc điểm được ghi nhận, đáp ứng đúng tiêu chí của thị trường cà phê đặc sản toàn cầu.

4.1. So sánh năng suất thực thu và các yếu tố cấu thành

Bảng số liệu trong luận văn cho thấy, năng suất lý thuyết và thực thu của các dòng TN1, TN2, TN4 đều cao hơn hẳn dòng Catimor đối chứng. Ví dụ, dòng TN1 không chỉ có số quả trên cây nhiều hơn mà còn có khối lượng 100 nhân đạt trên 16g, trong khi Catimor thường dao động từ 12-16g. Tỷ lệ hạt trên sàng 18 (kích thước lớn) cũng cao hơn, đây là một tiêu chí quan trọng quyết định giá bán của cà phê nhân xuất khẩu, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho người nông dân.

4.2. Phân tích cảm quan và chất lượng hương vị cà phê

Kết quả phân tích cảm quan là điểm nhấn của nghiên cứu. Chất lượng nước uống của các dòng TN được đánh giá từ "tốt" đến "rất tốt", vượt trội so với Catimor. Các chuyên gia thử nếm ghi nhận hương thơm phức hợp, thể chất cân bằng và độ chua sáng đặc trưng của cà phê Arabica Đà Lạt chất lượng cao. Các thành phần hóa học trong hạt như hàm lượng caffeine và chất béo cũng được phân tích, cho thấy sự phù hợp để phát triển thành dòng cà phê đặc sản Đà Lạt, đáp ứng các tiêu chuẩn SCA.

V. Bí quyết chọn giống cà phê chè cho hiệu quả kinh tế cao

Từ kết quả của luận văn, có thể rút ra những định hướng và đề xuất quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành cà phê Đà Lạt. Việc lựa chọn đúng giống cà phê mới không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là một quyết định đầu tư chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và tương lai của các nông hộ trồng cà phê. Dựa trên các tiêu chí về năng suất, khả năng kháng bệnh và đặc biệt là chất lượng cà phê chè, các dòng như TN1 và TN2 nổi lên như những ứng cử viên sáng giá nhất để đưa vào tái canh trên diện rộng tại Đà Lạt và các vùng có điều kiện tương tự. Những giống này hứa hẹn sẽ nâng tầm cà phê Arabica Đà Lạt, đưa sản phẩm từ một mặt hàng nông sản thông thường trở thành một đặc sản Đà Lạt được săn đón, có chỉ dẫn địa lý rõ ràng. Điều này không chỉ giúp người nông dân tăng thu nhập mà còn góp phần xây dựng một chuỗi giá trị cà phê bền vững, từ khâu trồng trọt, quy trình chế biến cà phê, đến rang xay và tiêu thụ, khẳng định vị thế của cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.

5.1. Tiềm năng phát triển cà phê đặc sản Đà Lạt từ giống mới

Với hương vị cà phê Arabica độc đáo và chất lượng hạt vượt trội, các dòng TN có đầy đủ tiềm năng phát triển cà phê đặc sản. Việc canh tác các giống này tại những vùng có độ cao và khí hậu lý tưởng như vùng trồng Cầu Đất sẽ tạo ra những lô cà phê có điểm số thử nếm cà phê (cupping) cao. Điều này mở ra cơ hội hợp tác với các nhà rang xay uy tín, tham gia vào các thị trường ngách có giá trị cao, thay vì chỉ xuất khẩu cà phê nhân thương mại với giá cả bấp bênh.

5.2. Đề xuất cho nông hộ và định hướng phát triển tương lai

Nghiên cứu đề nghị các cơ quan chức năng và Viện KHKT Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) cần nhanh chóng nhân rộng các dòng vô tính ưu tú như TN1, TN2 để cung cấp cho chương trình tái canh. Cần có các mô hình trình diễn và tập huấn kỹ thuật cho nông hộ trồng cà phê để đảm bảo quy trình canh tác đồng bộ. Về lâu dài, cần tiếp tục công tác lai tạo, chọn lọc để tạo ra thêm nhiều giống cà phê mới có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng thị hiếu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành cà phê.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sản xuất, tiêu thụ cà phê trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình sản xuất cà phê trên thế giới Thu thập và phân tích số liệu về diện tích, sản lượng và năng suất cà phê trên toàn thế giới trong 3 năm gần đây cho thấy: từ năm 2011 đến năm 2013 trên thế giới có khoảng 10,1 triệu ha cà phê đang cho thu hoạch, diện tích cà phê đang cho thu hoạch trên toàn thế giới tăng giảm theo từng năm do quá trình tái canh của người sản xuất cà phê.

Năm 2013, diện tích cà phê đang cho thu hoạch của toàn thế giới là 10,142 triệu ha nhiều hơn so với năm 2012 (10,102 triệu ha) nhưng ít hơn so với năm 2011 (10,143 triệu ha) bằng 1/10 so với diện tích lúa gạo trên toàn thế giới (163 triệu ha). Về sản lượng, năm 2012 sản lượng cà phê của toàn thế giới là 9,209 triệu tấn nhân cao hơn so với năm 2011 và năm 2013 do đặc điểm ra quả cách năm của cây cà phê và tình trạng mất mùa ở một số nước sản xuất cà phê nêm sản lượng cà phê năm 2013 giảm 0,032 triệu tấn nhân so với năm 2012. Diện tích, sản lượng, năng suất cà phê của thế giới niên vụ 2011 – 2013 Diện tích Sản lượng Năng suất Năm (1.org, 2013 [33] Phân tích số liệu của 5 khu vực trồng cà phê chủ yếu trên thế giới trong năm 2013 (bảng 1.2) cho thấy: các châu lục có diện tích trồng cà phê không đều nhau, khu vực Châu Mỹ có diện tích lớn nhất đạt gần 5,5 triệu ha (chủ yếu là cà phê chè) gấp 2 lần Châu Á (cà phê chè và cà phê vối) và Châu Phi (cà phê vối). Khu vực Châu Âu có điều kiện khí hậu, đất đai, địa hình không phù hợp đối với cây cà phê nên không có diện tích đất trồng cà phê.

Sản lượng cà phê của các Châu lục cũng biến động và không đồng đều, Châu Mỹ có sản lượng cà phê đạt cao nhất (khoảng 5,0 triệu tấn nhân) gấp 5 lần so với Châu Phi (0,977 triệu tấn nhân) và gấp 2 lần so với Châu Á (2,873 triệu tấn nhân). Năng suất cà phê nhân của các Châu lục cũng chênh lệch nhau khá lớn, Châu Á có diện tích cà phê thu hoạch nhỏ hơn và sản lượng cà phê nhân thấp hơn so với Châu Mỹ nhưng năng suất đạt cao nhất (1,106 tấn nhân/ha), đây là khu vực có điều kiện khí PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 hậu, đất đai và địa hình thuận lợi cho sự sinh trưởng, phát triển của cây cà phê, đặc biệt là cà phê vối. Như vậy, hàng năm tổng sản lượng cà phê trên toàn thế giới và giá thành sản phẩm phụ thuộc rất nhiều vào sự ổn định về năng suất cà phê của các nước thuộc khu vực Châu Mỹ và Châu Á. Diện tích, sản lượng và năng suất cà phê của các khu vực năm 2013 Diện tích Sản lượng Năng suất STT Khu vực (1.000 tấn nhân) (tấn nhân/ha) 1 Châu Mỹ 5.094 977 0,466 4 Châu Âu - - - 5 Châu Đại Dương 70 60 0,858 Tổng cộng 10.org, 2013 [33] Phân tích số liệu về diện tích, sản lượng và năng suất của 5 nước xuất khẩu cà phê nhân đứng đầu thế giới năm 2013 bao gồm Brazil, Việt Nam, Indonesia, Colombia và Ấn Độ (bảng 1.3) cho thấy: Về diện tích, Brazil là nước đứng đầu thế giới với diện tích đạt gần 2,1 triệu ha chiếm 20,55 % diện tích cà phê của thế giới, kế đến là Colombia với 0,771 triệu ha chiếm 7,60 % và 70 nước khác chiếm 71,85% diện tích cà phê của thế giới.

Như vậy, xét về diện tích đối với 5 quốc gia đứng đầu về xuất khẩu cà phê nhân trên thế giới nếu giảm hoặc tăng diện tích cà phê ở các quốc gia này ở những mức độ khác nhau sẽ ảnh hưởng lớn đến nguồn cung sản phẩm cà phê trên thế giới. Về sản lượng, sản lượng cà phê nhân của 5 nước đúng đầu thế giới không đều nhau và chia làm 2 nhóm, nhóm có sản lượng cà phê nhân cao gồm Brazil và Việt Nam, sản lượng cà phê của 2 quốc gia này đạt trên 1 triệu tấn nhân/năm. Nhóm có sản lượng cà phê thấp hơn 1 triệu tấn nhân bao gồm Indonesia, Ấn Độ và Colombia. Về năng suất, Việt Nam là nước có năng suất cà phê cao nhất thế giới đạt 2,499 tấn nhân/ha, cao gấp 3 lần so với Colombia và Ấn Độ, cao gấp 5 lần so với Indonesia, đây chính là lý do Việt Nam có diện tích trồng cà phê nhỏ hơn so với Colombia nhưng đã trở thành nước có sản lượng cà phê xuất khẩu đứng thứ 2 thế giới đem lại nguồn ngoại tệ lớn có ý nghĩa quan trọng trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu hiện PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 nay.

Nguyên nhân là do Việt Nam có điều kiện khí hậu, đất đai và địa hình thuận lợi để phát triển cây cà phê vối và đầu tư thâm canh cao nên năng suất cao nhưng thiếu bền vững. Diện tích, sản lượng, năng suất cà phê của 5 quốc gia đứng đầu thế giới về xuất khẩu cà phê năm 2013 Diện tích Sản lượng Năng suất STT Nước (1.000 tấn nhân) (tấn nhân/ha) 1 Brazil 2.461 2,499 3 Indonesia 124 698 0,563 4 Colombia 771 653 0,846 5 India 367 318 0,845 Tổng cộng 3.org, 2013 [33] Phân tích số liệu về tình hình tiêu thụ cà phê chè của 5 quốc gia đứng đầu thế giới (bảng 1.4) cho thấy: tổng sản lượng cà phê chè xuất khẩu của 5 quốc gia đứng đầu thế giới đạt gần 3,5 triệu tấn chiếm 39,56% tổng sản lượng cà phê xuất khẩu của thế giới. Brazil là quốc gia có sản lượng cà phê chè xuất khẩu lớn nhất thế giới trong nhiều năm gần đây, sản lượng cà phê chè xuất khẩu nhiều nhất trong năm 2011 (2,58 triệu tấn), năm 2013 là 2,37 triệu tấn nhân, chiếm 26,94% sản lượng cà phê của thế giới, do giá bán cà phê chè cao hơn so với cà phê vối nên giá trị kim ngạch xuất khẩu cà phê chè đem lại cho Brazil cao hơn so với các quốc gia khác và chi phối giá cà phê trên thị trường thế giới. Việt Nam có sản lượng cà phê chè xuất khẩu thấp nhất trong những năm gần đây, sản lượng cà phê chè xuất khẩu nhiều nhất trong năm 2013 là 70 ngàn tấn do diện tích trồng cà phê chè ở nước ta ít hơn rất nhiều so với các nước khác (31 ngàn ha).

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Bảng 1. Sản lượng cà phê chè xuất khẩu của 5 quốc gia đứng đầu thế giới niên vụ (2009 – 2013) (Đơn vị: 1.000 tấn) STT Quốc gia 2009/10 2010/11 2011/12 2012/13 1 Brazil 2.370 2 Indonesia 82 78 102 99 3 Mexico 228 246 267 216 4 Colombia 511 459 595 724 5 Việt Nam 39 48 54 70 Tổng cộng 3.org, 2013 [34] Như vậy, với tốc độ phát triển mạnh mẽ, cà phê không còn đơn thuần là một sản phẩm nông nghiệp thuần túy, cà phê đã và đang đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế thế giới. Trên thế giới đã công nhận rộng rãi thuật ngữ “coffee industry” – ngành cà phê; với tổng giá trị giao dịch toàn cầu là khoảng 100 tỷ đô la chỉ đứng sau dầu hỏa trong danh sách các loại hàng hóa cơ bản có giá trị giao dịch toàn cầu cao nhất. Không chỉ đóng góp về giá trị nông sản chế biến mà cà phê còn là yếu tố có tác động lớn đến các lĩnh vực: tài chính, thương mại, đầu tư, du lịch, văn hóa… Cho đến nay, cà phê vẫn là một thức uống phổ biến, được con người sản xuất và tiêu thụ nhiều hơn so với Chè và Coca cola.

Đặc biệt là giới trẻ có xu hướng sử dụng nhiều hơn so với trước đây. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cà phê ở Việt Nam Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, gió mùa, nóng ẩm và có diện tích đất đỏ Bazan khá lớn nên có thể xem là quốc gia có điều kiện thuận lợi để sản xuất cà phê, đặc biệt là cà phê vối. Trong những năm gần đây, cà phê trở thành mặt hàng xuất khẩu chính, có ý nghĩa đáng kể trong nền kinh tế và xã hội của nước ta. Với địa bàn trải dài trên 15 vĩ độ Bắc bán cầu, từ Bắc vào Nam đã hình thành những vùng chuyên canh cây cà phê góp phần xóa đói giảm nghèo và ổn định xã hội cho hàng chục triệu người tại Việt Nam (Đoàn Triệu Nhạn, 1999) [9].

Đầu thế kỷ 20, cây cà phê đã được trồng ở một số đồn điền người Pháp tại Phủ Quỳ (Nghệ An) và một số nơi ở Tây Nguyên với diện tích không quá vài nghìn ha. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Năm 1930, Việt Nam có khoảng 7.000 ha cà phê. Trong giai đoạn 1960-1970, cây cà phê được phát triển ở một số nông trường quốc doanh ở các tỉnh phía Bắc, khi cao nhất (năm 1964 - 1966) đã đạt tới hơn 20. Sau khi đất nước thống nhất năm 1975, tổng diện tích cà phê Việt Nam chỉ còn khoảng 19.

Giai đoạn 1995 - 1999 giá cà phê ở mức cao trên 1.200 đô la/tấn, đặc biệt năm 2005 đạt đỉnh cao bình quân 2.640 đô la/tấn đã kích thích người dân mở rộng diện tích rất nhanh từ 186 ngàn ha năm 1995 lên gần 400 ngàn ha năm 1999 (tăng 2,1 lần). Riêng năm 1997 đạt 24,1 tạ/ha, sản lượng bình quân đạt 387 ngàn tấn/năm. Sản lượng xuất khẩu bình quân đạt 406 ngàn tấn và giá trị xuất khẩu đạt bình quân là 432 triệu đô la/năm. Giai đoạn 2000 - 2005 giá cà phê giảm và ở mức thấp dưới 1.000 đô la/tấn, thậm chí các năm 2001, 2002 chỉ đạt bình quân dưới 500 đô la/tấn, diện tích cà phê giảm dần từ 562 ngàn ha năm 2000 xuống 488 ngàn ha năm 2006, giảm 73 ngàn ha, bình quân giảm 12 ngàn ha/năm.

Người sản xuất hạn chế đầu tư thâm canh nên năng suất giảm mạnh bình quân chỉ đạt 16,7 tạ/ha, giảm 5,3 tạ/ha, sản lượng bình quân đạt 784 ngàn tấn, tăng 400 ngàn tấn gấp 2 lần so bình quân giai đoạn 1995-1999. Sản lượng xuất khẩu bình quân đạt 814 ngàn tấn, giá trị xuất khẩu đạt bình quân 485 triệu đô la/năm tăng 12% so với giai đoạn trước. Giai đoạn 2006 - 2009, mặc dù Chính phủ và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn khuyến cáo giữ ổn định diện tích nhưng do giá cà phê tăng trở lại và đạt mức trên 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ