Luận văn thạc sĩ: Đánh giá hoạt động đăng ký đất đai tại tỉnh Phú Yên

Luận văn thạc sĩ đánh giá hoạt động đăng ký đất đai tại tỉnh Phú Yên, phân tích thực trạng, khó khăn và đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đăng ký đất đai tại Phú Yên 2013 2018

Luận văn "Đánh giá hoạt động đăng ký đất đai tại tỉnh Phú Yên" là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về công tác quản lý đất đai tại địa phương trong giai đoạn chuyển đổi quan trọng của pháp luật. Đất đai là tài nguyên quốc gia, là tư liệu sản xuất không thể thay thế. Do đó, việc đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận và xây dựng hệ thống hồ sơ địa chính là nhiệm vụ cốt lõi trong quản lý nhà nước về đất đai. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng, chỉ ra những thành tựu và tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này. Bối cảnh nghiên cứu được đặt sau khi Luật Đất đai 2013 có hiệu lực, tạo ra một hành lang pháp lý mới cho việc kiện toàn hệ thống văn phòng đăng ký đất đai tỉnh Phú Yên theo mô hình một cấp. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá chính xác tình hình đăng ký, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra các kiến nghị thực tiễn. Việc này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn đóng góp trực tiếp vào việc cải cách thủ tục hành chính đất đai, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của tỉnh Phú Yên. Luận văn sử dụng phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa thu thập số liệu thứ cấp từ các cơ quan chức năng và điều tra, khảo sát thực tế để đảm bảo tính khách quan và toàn diện.

1.1. Cơ sở pháp lý và vai trò của quản lý nhà nước về đất đai

Nền tảng cho mọi hoạt động đăng ký đất đai là hệ thống chính sách pháp luật đất đai của quốc gia. Luận văn chỉ rõ, Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 43/2014/NĐ-CP đã tạo ra bước ngoặt trong công tác quản lý. Các quy định này đã chuẩn hóa quy trình, xác định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của các cơ quan, đặc biệt là vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Phú Yên. Vai trò của quản lý nhà nước về đất đai thể hiện qua việc bảo vệ quyền sở hữu toàn dân, đảm bảo đất đai được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và bền vững. Thông qua công tác đăng ký, nhà nước nắm chắc quỹ đất, làm cơ sở cho việc lập quy hoạch sử dụng đất, thu thuế và giải quyết các vấn đề xã hội. Đây là công cụ không thể thiếu để duy trì trật tự, ổn định và thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển lành mạnh. Việc thực thi pháp luật một cách nghiêm minh giúp ngăn chặn các hành vi vi phạm, giảm thiểu tranh chấp đất đai.

1.2. Tầm quan trọng của hồ sơ địa chính và cấp GCNQSDĐ

Hệ thống hồ sơ địa chính được xem là "trái tim" của công tác quản lý đất đai. Nó bao gồm toàn bộ thông tin pháp lý, địa lý và kinh tế về từng thửa đất. Một hệ thống hồ sơ đầy đủ, chính xác và được cập nhật thường xuyên là tiền đề để nâng cao hiệu quả công tác quản lý đất đai. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) là kết quả cuối cùng và quan trọng nhất của quy trình đăng ký. GCNQSDĐ là chứng thư pháp lý cao nhất, xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Theo luận văn, GCNQSDĐ không chỉ giúp người dân yên tâm đầu tư sản xuất mà còn là tài sản có giá trị để thế chấp, vay vốn, góp phần huy động nguồn lực cho phát triển kinh tế. Việc hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính và đẩy nhanh tiến độ cấp GCNQSDĐ giúp minh bạch hóa thông tin, là cơ sở vững chắc để giải quyết khiếu nại, tố cáo và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân khi nhà nước thu hồi đất.

II. Phân tích thực trạng đăng ký đất đai Phú Yên và các bất cập

Giai đoạn 2013-2016, thực trạng công tác đăng ký đất đai tại Phú Yên đã có nhiều chuyển biến tích cực nhưng vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn đã chỉ ra những tồn tại, bất cập trong cấp GCNQSDĐ và quản lý biến động đất đai. Mặc dù hệ thống văn phòng đăng ký đất đai tỉnh Phú Yên được kiện toàn, quy trình "một cửa" được áp dụng, nhưng tình trạng hồ sơ trễ hẹn vẫn còn xảy ra. Nguyên nhân của những hạn chế này mang tính hệ thống, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, tình trạng quy hoạch đô thị chưa ổn định, có sự chồng chéo giữa các quy hoạch ngành gây khó khăn cho việc xác định tính pháp lý của thửa đất. Về chủ quan, năng lực của một bộ phận cán bộ địa chính còn hạn chế, sự phối hợp giữa các cấp, các ngành chưa thực sự đồng bộ. Tình trạng lấn chiếm đất công, xây dựng không phép vẫn diễn ra phức tạp ở một số khu vực, tạo áp lực lớn lên công tác quản lý và xử lý vi phạm. Việc thiếu một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hoàn chỉnh cũng khiến việc tra cứu, xác minh thông tin mất nhiều thời gian, ảnh hưởng đến tiến độ giải quyết thủ tục hành chính đất đai cho người dân và doanh nghiệp.

2.1. Hiện trạng sử dụng đất và những biến động lớn tại Phú Yên

Luận văn cung cấp số liệu chi tiết về hiện trạng sử dụng đất của tỉnh Phú Yên, cho thấy sự biến động mạnh mẽ trong cơ cấu sử dụng đất. Quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp đã làm cho diện tích đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa, có xu hướng giảm. Diện tích đất phi nông nghiệp, nhất là đất ở và đất chuyên dùng, tăng lên đáng kể để đáp ứng nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng và các dự án kinh tế. Sự biến động này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc quản lý chặt chẽ quy hoạch sử dụng đất, đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ môi trường. Việc cập nhật biến động vào hồ sơ địa chính đôi khi chưa kịp thời, dẫn đến tình trạng thông tin trên giấy tờ khác biệt so với thực tế, gây khó khăn cho cả công tác quản lý và giao dịch của người dân.

2.2. Khó khăn vướng mắc trong thủ tục hành chính đất đai

Mặc dù đã có nhiều cải cách, thủ tục hành chính đất đai vẫn là một trong những lĩnh vực còn nhiều phiền hà đối với người dân. Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy một tỷ lệ đáng kể người dân cho rằng thủ tục còn phức tạp, thời gian giải quyết kéo dài. Các khó khăn chính bao gồm: yêu cầu về thành phần hồ sơ chưa được hướng dẫn rõ ràng, việc xác định nguồn gốc sử dụng đất phức tạp đối với các trường hợp đất sử dụng lâu đời không có giấy tờ, và quy trình luân chuyển hồ sơ giữa các cơ quan (Văn phòng đăng ký đất đai, cơ quan thuế, UBND các cấp) còn chậm. Những vướng mắc này không chỉ làm giảm sự hài lòng của người dân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư, kinh doanh của tỉnh. Đây là một trong những bất cập trong cấp GCNQSDĐ cần được ưu tiên giải quyết.

2.3. Nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp đất đai còn tồn tại

Tình trạng tranh chấp đất đai tại Phú Yên, dù đã giảm, vẫn còn diễn ra ở một số địa phương. Luận văn xác định các nguyên nhân cốt lõi. Thứ nhất, hồ sơ địa chính cũ còn nhiều sai sót, thiếu nhất quán, đặc biệt là các hồ sơ được lập từ trước khi có hệ thống đo đạc hiện đại. Thứ hai, việc quản lý ranh giới, mốc giới thửa đất ở cấp cơ sở chưa được quan tâm đúng mức. Thứ ba, nhận thức pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế, dẫn đến các giao dịch "giấy tay" không tuân thủ quy định. Cuối cùng, sự phối hợp thiếu chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn trong việc hòa giải, xử lý vi phạm từ sớm đã khiến nhiều mâu thuẫn nhỏ trở thành các vụ việc phức tạp. Giải quyết dứt điểm các nguyên nhân này là yếu tố then chốt để đảm bảo ổn định xã hội.

III. Đánh giá hiệu quả cấp GCNQSDĐ tại Phú Yên qua luận văn

Bất chấp các khó khăn, luận văn của tác giả Võ Văn Hoàng cũng khẳng định những kết quả đáng ghi nhận trong công tác đăng ký đất đai và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại Phú Yên. Việc thành lập hệ thống văn phòng đăng ký đất đai tỉnh Phú Yên một cấp trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường Phú Yên là một cải cách đột phá. Mô hình này đã chuyên nghiệp hóa hoạt động, tập trung nguồn lực và tạo sự thống nhất trong việc áp dụng chính sách pháp luật đất đai trên toàn tỉnh. Hiệu quả công tác quản lý đất đai được nâng lên rõ rệt. Tiến độ cấp GCNQSDĐ lần đầu cho các loại đất chính như đất ở, đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp đã cơ bản hoàn thành, góp phần ổn định đời sống người dân và tạo điều kiện cho họ thực hiện các quyền của người sử dụng đất. Công tác đăng ký biến động cũng có nhiều tiến bộ, giúp hồ sơ địa chính dần được cập nhật, phản ánh sát hơn với hiện trạng sử dụng đất. Những kết quả này là minh chứng cho nỗ lực của chính quyền địa phương và ngành tài nguyên môi trường trong việc cải cách hành chính, phục vụ tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp.

3.1. Phân tích kết quả cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Luận văn đã thống kê và phân tích chi tiết kết quả cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trong giai đoạn 2013-2016. Số liệu cho thấy tỷ lệ cấp GCNQSDĐ cho hộ gia đình, cá nhân đã tăng lên đáng kể. Đặc biệt, công tác này được đẩy mạnh ở các khu vực nông thôn và miền núi, giúp người dân có cơ sở pháp lý vững chắc để quản lý và sử dụng đất đai của mình. Việc hoàn thành cơ bản việc cấp giấy lần đầu đã tạo ra một nền tảng dữ liệu quan trọng, phục vụ cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia. Kết quả này không chỉ thể hiện sự tuân thủ pháp luật mà còn phản ánh sự quyết tâm của vai trò của chính quyền địa phương trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân, góp phần làm giảm tranh chấp đất đai.

3.2. Hiệu quả hoạt động của văn phòng đăng ký đất đai một cấp

Mô hình văn phòng đăng ký đất đai một cấp đã chứng tỏ được tính ưu việt. Luận văn đánh giá cao việc tổ chức lại bộ máy, giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và giảm bớt các khâu trung gian. Việc áp dụng cơ chế "một cửa liên thông" tại văn phòng đăng ký đất đai tỉnh Phú Yên và các chi nhánh đã tạo điều kiện thuận lợi cho người dân khi thực hiện thủ tục hành chính đất đai. Chất lượng thẩm định hồ sơ được nâng cao do có sự tập trung về chuyên môn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mô hình này cần tiếp tục được hoàn thiện, đặc biệt là việc đầu tư vào trang thiết bị, công nghệ thông tin và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực để đáp ứng khối lượng công việc ngày càng lớn và phức tạp.

IV. Top giải pháp hoàn thiện công tác quản lý đất đai Phú Yên

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện quản lý đất đai mang tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện thực tế của Phú Yên. Các giải pháp này tập trung vào bốn nhóm chính: hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nhân sự, hiện đại hóa cơ sở dữ liệu, tăng cường vai trò của chính quyền các cấp, và cải cách thủ tục hành chính. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý đất đai hiện đại, minh bạch và hiệu quả, phục vụ đắc lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp khắc phục những tồn tại, bất cập trong cấp GCNQSDĐ, nâng cao hiệu quả công tác quản lý đất đai và củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống quản lý nhà nước về đất đai. Đây là những gợi ý chính sách quan trọng không chỉ cho Phú Yên mà còn có thể tham khảo cho các địa phương khác có điều kiện tương tự. Các đề xuất này hướng tới việc giải quyết gốc rễ của vấn đề, thay vì chỉ xử lý các triệu chứng bề mặt, đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

4.1. Giải pháp về cơ cấu tổ chức và chính sách pháp luật đất đai

Luận văn kiến nghị cần tiếp tục rà soát, kiện toàn cơ cấu tổ chức của văn phòng đăng ký đất đai tỉnh Phú Yên và các chi nhánh. Cần phân định rõ chức năng, nhiệm vụ giữa các phòng ban để tránh chồng chéo, đồng thời xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ với các cơ quan liên quan. Về chính sách pháp luật đất đai, tỉnh cần chủ động ban hành các văn bản quy định chi tiết, phù hợp với đặc thù địa phương để triển khai hiệu quả luật cấp trên. Cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân cán bộ có năng lực, đồng thời thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, đặc biệt là cho cán bộ địa chính cấp xã.

4.2. Xây dựng và vận hành hệ thống thông tin đất đai LIS hiện đại

Đây được xem là giải pháp đột phá và mang tính chiến lược. Luận văn nhấn mạnh sự cấp thiết của việc đầu tư xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) tập trung, thống nhất. Hệ thống này sẽ số hóa toàn bộ hồ sơ địa chính, bản đồ địa chính và các thông tin liên quan. Khi LIS đi vào hoạt động, việc tra cứu, cung cấp thông tin sẽ nhanh chóng, chính xác, giảm thiểu thời gian chờ đợi cho người dân. Nó cũng là công cụ hữu hiệu để Sở Tài nguyên và Môi trường Phú Yên giám sát, quản lý biến động đất đai trên toàn tỉnh, hỗ trợ công tác lập quy hoạch sử dụng đất và liên thông dữ liệu với ngành thuế, xây dựng, tư pháp, tạo ra một chính quyền điện tử hiệu quả.

4.3. Nâng cao vai trò trách nhiệm của chính quyền địa phương

Thành công của công tác quản lý đất đai phụ thuộc rất lớn vào vai trò của chính quyền địa phương, đặc biệt là cấp xã và huyện. Luận văn đề xuất cần tăng cường trách nhiệm của UBND cấp xã trong việc xác nhận nguồn gốc đất, quản lý hiện trạng sử dụng đất và tham gia giải quyết tranh chấp đất đai ngay từ cơ sở. Chính quyền cấp huyện cần chỉ đạo sát sao hơn nữa, phối hợp chặt chẽ với các chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai để tháo gỡ kịp thời các vướng mắc phát sinh. Việc nâng cao năng lực và ý thức trách nhiệm của đội ngũ cán bộ địa phương là yếu tố quyết định để chính sách pháp luật đất đai thực sự đi vào cuộc sống.

V. Hướng đi cho đăng ký đất đai Phú Yên theo Luật Đất đai 2024

Luận văn được thực hiện năm 2018 đã đặt nền móng quan trọng cho việc cải cách công tác đăng ký đất đai tại Phú Yên. Những kết quả và đề xuất của nghiên cứu vẫn còn nguyên giá trị, đặc biệt khi soi chiếu với những định hướng mới của Luật Đất đai 2024. Luật mới tiếp tục nhấn mạnh vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính đất đai, đẩy mạnh chuyển đổi số và tăng cường tính minh bạch, công khai trong quản lý. Các giải pháp mà luận văn đề xuất, như xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) và số hóa hồ sơ địa chính, hoàn toàn phù hợp và là bước đi bắt buộc để Phú Yên triển khai thành công Luật Đất đai 2024. Hướng đi tương lai cho công tác đăng ký đất đai tại Phú Yên là phải tiếp tục con đường hiện đại hóa, chuyên nghiệp hóa. Cần tập trung nguồn lực để hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai, đảm bảo mọi thông tin về thửa đất đều được quản lý trên nền tảng số. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng dịch vụ công, hướng tới mục tiêu người dân và doanh nghiệp có thể thực hiện các giao dịch đất đai một cách thuận tiện, nhanh chóng và an toàn pháp lý.

5.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn nghiên cứu

Công trình nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác đăng ký đất đai. Luận văn đã đánh giá một cách khách quan, toàn diện thực trạng công tác đăng ký đất đai tại Phú Yên, chỉ ra được những thành tựu nổi bật cũng như các hạn chế, yếu kém và nguyên nhân của chúng. Quan trọng hơn, các giải pháp hoàn thiện quản lý đất đai được đề xuất có tính ứng dụng cao, là tài liệu tham khảo quý báu cho các nhà quản lý, đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường Phú Yên và UBND các cấp trong việc hoạch định chính sách và tổ chức thực hiện. Nghiên cứu này là một minh chứng khoa học cho thấy sự cần thiết phải liên tục cải cách và hoàn thiện hệ thống quản lý đất đai để đáp ứng yêu cầu phát triển.

5.2. Triển vọng và thách thức khi áp dụng Luật Đất đai 2024

Luật Đất đai 2024 mở ra nhiều triển vọng cho việc nâng cao hiệu quả công tác quản lý đất đai. Các quy định mới về giao dịch điện tử, bỏ khung giá đất, và các cơ chế mới trong quy hoạch sử dụng đất sẽ tạo ra một môi trường pháp lý thông thoáng hơn. Tuy nhiên, thách thức đặt ra cho Phú Yên cũng không nhỏ. Đó là yêu cầu về nguồn lực đầu tư cho hạ tầng công nghệ thông tin để vận hành hệ thống thông tin đất đai (LIS), yêu cầu về nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ để thích ứng với các quy định mới, và thách thức trong việc giải quyết các vấn đề tồn đọng về đất đai. Để tận dụng tốt cơ hội và vượt qua thách thức, Phú Yên cần xây dựng một lộ trình triển khai luật cụ thể, chi tiết, dựa trên những bài học kinh nghiệm đã được tổng kết từ giai đoạn trước, như trong luận văn này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Pháp luật đất đai Các văn bản pháp luật liên quan đến tổ chức và hoạt động đăng ký đất đai như sau: Bộ Tài nguyên và Môi Trường, Bộ Nội vụ (2004), Thông tư liên tịch số 38/2004/TTLT/BTNMT-BNV hướng dẫn về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất[1]. Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường (2005), Thông tư liên tịch số 30/2005/TTLT/BTC-BTNMT hướng dẫn việc luân chuyển hồ sơ của người sử dụng đất thực hiện nghĩa vụ tài chính[2].

Chính phủ (2008), Quyết định số 93/2007/QĐ-TTg ban hành quy chế thực hiện một cửa, một cửa liên thông tại các cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương[3]. Tổng cục Quản lý Đất đai năm 2009, Đánh giá tình hình hoạt động của Văn phòng Đăng ký quyền sử dụng đất trong cả nước[4]. Căn cứ Luật Đất đai ngày 29 tháng 11 năm 2013[5]. Căn cứ Nghị định số 63/2010/NĐ-CP ngày 08/6/2010 của Chính phủ về kiểm soát thủ tục hành chính và Nghị định số 48/2013/NĐ-CP ngày 14/5/2013 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số Điều của các Nghị định liên quan đến kiểm soát thủ tục hành chính[6].

Căn cứ Thông tư số 05/2014/TT-BTP ngày 07/02/2014 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp hướng dẫn công bố, niêm yết thủ tục hành chính và báo cáo về tình hình, kết quả thực hiện kiểm soát thủ tục hành chính[7]. Căn cứ Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2014 của Chính Phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai[8]. Nghị định 45/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 quy định về thu tiền sử dụng đất[9]. Căn cứ Thông tư số 23/2014/TT-BTNMT ngày 19 tháng 5 năm 2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường Quy định về Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất[10].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Thông tư số 24/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường Quy định về hồ sơ địa chính[11]. Thông tư số 25/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường Quy định về bản đồ địa chính[12]. Công văn số 3490/BTNMT-TCQLĐĐ, ngày 19 tháng 8 năm 2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc kiện toàn hệ thống Văn phòng Đăng ký một cấp trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường[13]. Công văn số 5705/BTNMT-TCCB, ngày 25 tháng 12 năm 2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc thành lập Văn phòng Đăng ký đất đai và Trung tâm phát triển quỹ đất trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường[14].

Thông tư số 02/2015/TT-BTNMT ngày 27/01/2015 của Bộ Tài nguyên và Môi trường[15]. Căn cứ Thông tư liên tịch số 15/2015/TTLT-BTNMT-BNV-BTC ngày 04 tháng 4 năm 2015 của Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Nội vụ và Bộ Tài chính về Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu, tổ chức và cơ chế hoạt động của Văn phòng đăng ký đất đai trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường[16]. Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19 tháng 6 năm 2015[17]. Căn cứ Quyết định số 634/QĐ-BTNMT ngày 29/3/2016 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc công bố thủ tục hành chính thuộc phạm vi chức năng quản lý nhà nước của Bộ Tài nguyên và Môi trường[18].

Căn cứ Nghị định số 01/2017/NĐ-CP ngày 06 tháng 01 năm 2017 của Chính phủ Quy định sửa đổi, bổ sung một số nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai[19]. Tổng quan các vấn đề về đăng ký đất đai, bất động sản a. Đất đai Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá của nhân loại, là nguồn lực đặc biệt và quan trọng đối với mỗi quốc gia, là tư liệu sản xuất đặc biệt, không thể thiếu trong sản xuất nói chung và sản xuất nông nghiệp nói riêng, là một thành phần quan trọng của môi trường sống, có hạn về số lượng. Trong khi đó xã hội loài người ngày càng phát triển, dân số ngày càng tăng, quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa - hiện đại hóa diễn ra trên thế giới ngày càng nhanh, nhu cầu về đất đai ngày một lớn, biến động sử dụng đất ngày càng nhiều.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Mặc dù biến động sử dụng đất diễn ra ở từng khu vực, nhưng lại có tác động chung đến vấn đề của toàn xã hội, khu vực và thế giới. Do đó, những hiểu biết về nguyên nhân, cũng như ảnh hưởng của biến động sử dụng đất có vai trò quan trọng. Từ năm 1972, cộng đồng các nhà khoa học quốc tế đã nhận thấy tác động to lớn của việc biến động sử dụng đất trên toàn thế giới, nên đã kêu gọi phải nghiên cứu. Từ đó, nhiều nghiên cứu về biến động sử dụng đất đã được tiến hành ở nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển.

Việt Nam cũng nằm trong áp lực chung về dân số và phát triển kinh tế - xã hội, nên tình hình biến động sử dụng đất đang diễn ra ngày càng phức tạp và khó kiểm soát, sự gia tăng nhu cầu sử dụng đất vào nhiều mục đích khác nhau, nhất là đất phi nông nghiệp cho các hoạt động phát triển, đã tạo ra sự biến động lớn từ nhóm đất sản xuất nông nghiệp sang nhóm đất phi nông nghiệp. Đã làm cho quỹ đất nông nghiệp suy giảm nhanh chóng về chất lượng cũng như số lượng. Trong khi đó, diện tích đất nông nghiệp bình quân trên đầu người của nước ta rất thấp, xếp vào nhóm thấp nhất thế giới; đến nay có thể nói nước ta cơ bản vẫn là một nước nông nghiệp. Vì vậy việc nghiên cứu biến động sử dụng đất để quản lý, sử dụng quỹ đất nông nghiệp một cách hiệu quả, tiết kiệm, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, ổn định xã hội, bảo đảm an ninh lương thực là nhiệm vụ đặt ra cho các nhà quản lý, các nhà khoa học và toàn xã hội.

Đăng ký đất đai, bất động sản Đăng ký đất đai, nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất là việc kê khai và ghi nhận tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất và quyền quản lý đất đối với một thửa đất vào hồ sơ địa chính. Đăng ký đất đai là bắt buộc đối với người sử dụng đất và người được giao đất để quản lý; đăng ký quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất thực hiện theo yêu cầu của chủ sở hữu. Đăng ký đất đai, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất gồm đăng ký lần đầu và đăng ký biến động, được thực hiện tại tổ chức đăng ký đất đai thuộc cơ quan quản lý đất đai, bằng hình thức đăng ký trên giấy hoặc đăng ký điện tử và có giá trị pháp lý như nhau. Đăng ký lần đầu được thực hiện trong các trường hợp sau đây: + Thửa đất được giao, cho thuê để sử dụng; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 + Thửa đất đang sử dụng mà chưa đăng ký; + Thửa đất được giao để quản lý mà chưa đăng ký; + Nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất chưa đăng ký.

Đăng ký biến động được thực hiện đối với trường hợp đã được cấp Giấy chứng nhận hoặc đã đăng ký mà có thay đổi sau đây: + Người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất thực hiện các quyền: chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất; thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất; + Người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất được phép đổi tên; + Có thay đổi về hình dạng, kích thước, diện tích, số hiệu, địa chỉ thửa đất; + Có thay đổi về tài sản gắn liền với đất so với nội dung đã đăng ký; + Chuyển mục đích sử dụng đất; + Có thay đổi thời hạn sử dụng đất; + Chuyển từ hình thức Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hàng năm sang hình thức thuê đất thu tiền một lần cho cả thời gian thuê; từ hình thức Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất sang hình thức thuê đất; từ thuê đất sang giao đất có thu tiền sử dụng đất theo quy định của Luật này. + Chuyển quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất của vợ hoặc của chồng thành quyền sử dụng đất chung, quyền sở hữu tài sản chung của vợ và chồng; + Chia tách quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất của tổ chức hoặc của hộ gia đình hoặc của vợ và chồng hoặc của nhóm người sử dụng đất chung, nhóm chủ sở hữu tài sản chung gắn liền với đất; + Thay đổi quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất theo kết quả hòa giải thành về tranh chấp đất đai được Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền công nhận; thỏa thuận trong hợp đồng thế chấp để xử lý nợ; quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về giải quyết tranh chấp đất đai, khiếu nại, tố cáo về đất đai, quyết định hoặc bản án của Tòa án nhân dân, quyết định thi hành án của cơ quan thi PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 hành án đã được thi hành; văn bản công nhận kết quả đấu giá quyền sử dụng đất phù hợp với pháp luật; + Xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền sử dụng hạn chế thửa đất liền kề; + Có thay đổi về những hạn chế quyền của người sử dụng đất. Cơ sở lý luận về đăng ký đất đai, bất động sản - Khái niệm về Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất được cấp cho người có quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu tài sản khác gắn liền với đất theo một loại mẫu thống nhất trong cả nước. Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định cụ thể về Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ