Luận văn: Xây dựng CSDL đất đai tại P. Phước Hòa, Nha Trang - Trần Đức Độ

Tải luận văn thạc sĩ nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tại P. Phước Hòa, Nha Trang. Phân tích hiện trạng, ứng dụng GIS và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn CSDL đất đai Phước Hòa Tổng quan và ý nghĩa

Luận văn về xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tại Phường Phước Hòa, Nha Trang là một công trình nghiên cứu quan trọng. Đề tài này giải quyết nhu cầu cấp thiết về hiện đại hóa công tác quản lý tài nguyên đất. Dựa trên nền tảng pháp lý của Luật Đất đai 2013, nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra một hệ thống thông tin thống nhất, minh bạch và hiệu quả. Phường Phước Hòa, một trung tâm kinh tế-văn hóa của Nha Trang, được chọn làm khu vực nghiên cứu điển hình. Vị trí chiến lược và tốc độ phát triển nhanh chóng của phường đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý đất đai truyền thống. Luận văn này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp quản lý đất đai mà còn là một giải pháp thực tiễn, có khả năng nhân rộng. Nó đề xuất một mô hình ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám để giải quyết các vấn đề tồn tại, từ việc lưu trữ hồ sơ phân tán đến việc cập nhật thông tin chậm trễ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống thông tin đất đai LIS hoàn chỉnh, phục vụ tốt cho công tác quản lý nhà nước về đất đai, đồng thời cung cấp thông tin chính xác cho người dân và doanh nghiệp. Công trình này là cơ sở khoa học để đánh giá quá trình tổ chức thực hiện và đề xuất các giải pháp khai thác thông tin hiệu quả.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Sự phát triển kinh tế - xã hội tại thành phố Nha Trang nói chung và Phường Phước Hòa nói riêng đòi hỏi một hệ thống quản lý đất đai hiện đại. Hệ thống hồ sơ địa chính hiện tại, dù đã được nỗ lực hoàn thiện, vẫn còn tồn tại nhiều tài liệu được lập qua các thời kỳ khác nhau, thiếu tính thống nhất và đồng bộ. Việc quản lý thủ công, dựa trên giấy tờ gây khó khăn cho việc tra cứu, cập nhật biến động sử dụng đất Nha Trang, và dễ gây ra sai sót. Luật Đất đai 2013 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng CSDL địa chính hiện đại. Đây là cơ sở để hoạch định chính sách, hỗ trợ cải cách hành chính và phát triển chính phủ điện tử. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng một cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, thống nhất là một yêu cầu cấp bách, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và tạo sự minh bạch cho thị trường bất động sản.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn quản lý đất đai này

Luận văn đặt ra mục tiêu tổng quát là xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả và minh bạch của công tác quản lý. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Xây dựng một hệ thống thông tin đất đai LIS hoàn chỉnh, bao gồm dữ liệu địa chính, dữ liệu quy hoạch sử dụng đất thành phố Nha Trang, và dữ liệu giá đất. Hệ thống này phải đáp ứng yêu cầu quản lý, cập nhật, lưu trữ và khai thác thông tin một cách dễ dàng. (2) Cung cấp một nguồn thông tin hữu ích và đáng tin cậy cho các cơ quan quản lý, tổ chức và cá nhân. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định, tìm hiểu và khai thác các số liệu liên quan đến đất đai, từ đó nâng cao trách nhiệm quản lý và ý thức cộng đồng.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc xây dựng CSDL

Về mặt khoa học, kết quả nghiên cứu là những dẫn liệu cụ thể để đánh giá quá trình triển khai CSDL đất đai tại một địa phương. Nó cung cấp cơ sở để phân tích nguồn dữ liệu, xác định khả năng và đề xuất giải pháp khai thác thông tin. Về mặt thực tiễn, luận văn giúp địa phương xây dựng một cơ sở dữ liệu hoàn thiện. Công trình chỉ ra các nguyên nhân tồn tại và đề xuất giải pháp khắc phục, giúp việc quản lý dữ liệu hiệu quả hơn. Các đề xuất có tính khả thi cao, hỗ trợ các nhà quản lý và người dùng khai thác dữ liệu một cách tối ưu, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

II. Thách thức trong quản lý đất đai Phường Phước Hòa Nha Trang

Công tác quản lý đất đai Phường Phước Hòa đối mặt với nhiều thách thức lớn. Mặc dù địa phương đã có những bước tiến trong việc đo đạc và lập hồ sơ, hệ thống quản lý vẫn còn nhiều hạn chế. Dữ liệu đất đai được lưu trữ phân tán tại nhiều đơn vị, gây khó khăn cho việc kế thừa, chia sẻ và tổng hợp thông tin. Việc cập nhật các biến động như chuyển nhượng, thừa kế, hay thay đổi mục đích sử dụng còn chậm và chưa đồng bộ. Thực trạng này dẫn đến sự thiếu nhất quán giữa hồ sơ và thực địa, ảnh hưởng đến công tác đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận. Theo kết quả thống kê năm 2015, phường có tổng diện tích tự nhiên 94,5 ha, bao gồm 29 ha đất ở và 65,04 ha đất chuyên dùng. Quản lý hiệu quả khối lượng tài sản lớn này đòi hỏi một công cụ mạnh mẽ và hiện đại hơn. Hạn chế của phương pháp quản lý truyền thống không chỉ làm giảm hiệu quả của cơ quan nhà nước mà còn gây phiền hà cho người dân trong các giao dịch dân sự. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu địa chính Nha Trang tập trung cũng là một rào cản đối với việc công khai, minh bạch hóa thị trường bất động sản, một yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư và phát triển bền vững.

2.1. Phân tích hiện trạng sử dụng đất Phường Phước Hòa

Hiện trạng sử dụng đất Phường Phước Hòa phản ánh rõ nét đặc trưng của một phường trung tâm đô thị. Với địa hình bằng phẳng, phường có lợi thế phát triển thương mại-dịch vụ. Tổng diện tích đất tự nhiên là 94,5 ha. Trong đó, đất ở chiếm 29 ha, đất chuyên dùng chiếm 65,04 ha, và đất tôn giáo tín ngưỡng là 0,46 ha. Phường đã hoàn thiện việc đo đạc, thành lập bản đồ địa chính Phường Phước Hòa. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế nhanh chóng dẫn đến áp lực lớn lên hạ tầng và quỹ đất. Việc quản lý các loại đất chuyên dùng, đặc biệt là đất do quân đội quản lý (chiếm khoảng 56% diện tích), đòi hỏi cơ chế phối hợp chặt chẽ và thông tin minh bạch. Việc nắm bắt chính xác hiện trạng và biến động là nền tảng cho công tác quy hoạch và quản lý hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong công tác quản lý nhà nước về đất đai

Công tác quản lý nhà nước về đất đai tại địa phương gặp nhiều trở ngại. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự không đồng bộ của tài liệu đất đai qua các thời kỳ. Các hồ sơ được lập theo các quy định, quy phạm kỹ thuật khác nhau, gây phức tạp cho việc xử lý và tích hợp. Việc chỉnh lý biến động trên hồ sơ giấy thường xuyên chậm trễ so với thực tế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc giải quyết các thủ tục hành chính cho người dân, như cấp đổi giấy chứng nhận, đăng ký thế chấp. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực và trang thiết bị công nghệ thông tin tại cấp phường còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của việc xây dựng và vận hành một hệ thống thông tin đất đai hiện đại. Những khó khăn này đòi hỏi một giải pháp công nghệ toàn diện để chuẩn hóa và tự động hóa quy trình.

2.3. Hạn chế của hồ sơ địa chính và dữ liệu không đồng bộ

Hệ thống hồ sơ địa chính truyền thống chủ yếu dựa trên bản đồ giấy và sổ sách. Phương pháp này bộc lộ nhiều nhược điểm trong bối cảnh đô thị hóa nhanh. Dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (sổ sách) thường được quản lý tách biệt, dẫn đến nguy cơ sai lệch và không nhất quán. Việc tra cứu thông tin một thửa đất cụ thể tốn nhiều thời gian và công sức. Khi có tranh chấp hoặc khiếu nại, việc xác minh nguồn gốc và lịch sử sử dụng đất trở nên phức tạp. Sự thiếu đồng bộ giữa dữ liệu của các cấp quản lý (phường, thành phố, tỉnh) cũng là một vấn đề lớn. Việc số hóa dữ liệu đất đai và xây dựng một cơ sở dữ liệu tập trung là giải pháp duy nhất để khắc phục những hạn chế cố hữu này.

III. Phương pháp xây dựng CSDL đất đai Phường Phước Hòa tối ưu

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn thạc sĩ quản lý đất đai này đã áp dụng một hệ thống các phương pháp nghiên cứu khoa học và hiện đại. Cách tiếp cận cốt lõi là phương pháp tiếp cận theo hệ thống, xem xét vấn đề trong mối quan hệ tổng thể từ lý luận đến thực tiễn, từ pháp lý đến kỹ thuật. Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng phương pháp điều tra, thu thập số liệu. Giai đoạn này bao gồm việc thu thập cả số liệu thứ cấp và sơ cấp. Số liệu thứ cấp đến từ các cơ quan nhà nước như Sở Tài nguyên và Môi trường, bao gồm bản đồ, sổ địa chính, và các tài liệu thống kê. Số liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát thực địa để kiểm chứng và bổ sung thông tin. Sau khi có dữ liệu, phương pháp thống kê và phân tích được sử dụng để xử lý, chọn lọc và hệ thống hóa thông tin. Tuy nhiên, điểm đột phá của luận văn nằm ở việc ứng dụng GIS trong quản lý đất đai. Cụ thể, nghiên cứu đã sử dụng các công cụ mạnh mẽ của công nghệ thông tin và công nghệ GIS và viễn thám để xây dựng, quản lý và khai thác cơ sở dữ liệu, tạo ra một sản phẩm trực quan và hiệu quả.

3.1. Quy trình điều tra thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp

Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách bài bản. Số liệu thứ cấp bao gồm các tài liệu pháp lý, bản đồ địa chính đã có, hồ sơ địa chính, số liệu thống kê, kiểm kê đất đai hàng năm, bản đồ quy hoạch và bảng giá đất. Các nguồn tài liệu này được thu thập từ Phòng Tài nguyên và Môi trường, Văn phòng đăng ký đất đai thành phố Nha Trang. Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra, khảo sát thực địa tại các khu vực nghiên cứu. Hoạt động này nhằm kiểm chứng tính chính xác của thông tin trên bản đồ và hồ sơ, đồng thời ghi nhận những thay đổi chưa được cập nhật. Tất cả dữ liệu sau khi thu thập đều được phân loại, chọn lọc và đánh giá mức độ phù hợp để đưa vào xây dựng cơ sở dữ liệu.

3.2. Lựa chọn và ứng dụng công nghệ GIS trong luận văn

Nghiên cứu lựa chọn phần mềm ArcGIS làm công cụ chính để xây dựng CSDL địa chính. ArcGIS là một bộ phần mềm GIS mạnh mẽ của ESRI, có khả năng quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian một cách hiệu quả. Lý do lựa chọn ArcGIS bao gồm: khả năng xử lý các định dạng dữ liệu đa dạng, bộ công cụ phân tích không gian phong phú, và khả năng tùy biến cao. Phần mềm này cho phép tạo ra các bản đồ chuyên đề, thực hiện các truy vấn phức tạp để tìm kiếm và phân tích mối quan hệ giữa các đối tượng. Việc ứng dụng GIS trong quản lý đất đai giúp chuyển đổi từ hệ thống quản lý hồ sơ tĩnh sang một hệ thống thông tin động, cho phép người dùng dễ dàng nắm bắt hiện trạng và đưa ra các quyết định phù hợp dựa trên dữ liệu trực quan.

IV. Hướng dẫn số hóa dữ liệu đất đai với ArcGIS Microstation

Quá trình số hóa dữ liệu đất đai là khâu kỹ thuật cốt lõi của luận văn. Công việc này biến những tài liệu giấy và các file bản đồ rời rạc thành một cơ sở dữ liệu số có cấu trúc, logic và thống nhất. Quy trình được thực hiện qua nhiều bước, bắt đầu từ việc chuẩn hóa dữ liệu đầu vào. Nguồn dữ liệu không gian chính là bản đồ địa chính Phường Phước Hòa được thành lập bằng phần mềm Microstation SE. Dữ liệu này cần được xử lý để đảm bảo tính toàn vẹn về topology (liên kết không gian) trước khi chuyển đổi sang môi trường ArcGIS. Tiếp theo, dữ liệu thuộc tính của từng thửa đất, được thu thập từ sổ sách và hồ sơ, được nhập vào một hệ quản trị cơ sở dữ liệu, cụ thể là Microsoft Access. Bước quan trọng nhất là liên kết dữ liệu không gian (bản đồ trong ArcGIS) với dữ liệu thuộc tính (bảng trong Access) thông qua một trường khóa chung. Cuối cùng, các lớp dữ liệu khác như quy hoạch sử dụng đất thành phố Nha Trang và giá đất cũng được số hóa và tích hợp vào hệ thống, tạo thành một cơ sở dữ liệu địa chính Nha Trang đa lớp và toàn diện.

4.1. Chuẩn hóa bản đồ địa chính Phường Phước Hòa từ định dạng cũ

Dữ liệu bản đồ địa chính gốc từ phần mềm Microstation SE cần được chuẩn hóa để tương thích với ArcGIS. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra và sửa lỗi các đối tượng hình học, đảm bảo các thửa đất là các vùng (polygon) khép kín, không chồng lấn hay có khoảng trống. Các lớp thông tin (level) trong Microstation được sắp xếp lại một cách có hệ thống. Sau khi chuẩn hóa, dữ liệu được chuyển đổi sang định dạng shapefile hoặc geodatabase của ArcGIS. Hệ quy chiếu của bản đồ cũng được thiết lập thống nhất theo hệ tọa độ quốc gia VN-2000, kinh tuyến trục và múi chiếu của tỉnh Khánh Hòa. Đây là bước nền tảng, đảm bảo dữ liệu không gian có độ chính xác cao và sẵn sàng cho các bước phân tích tiếp theo.

4.2. Xây dựng CSDL địa chính liên kết không gian và thuộc tính

Sau khi có dữ liệu không gian, bước tiếp theo là xây dựng cơ sở dữ liệu thuộc tính. Một bảng dữ liệu được thiết kế trong Microsoft Access với các trường thông tin cần thiết cho mỗi thửa đất. Các trường này bao gồm: số tờ, số thửa, diện tích, tên chủ sử dụng, địa chỉ, mục đích sử dụng, và các ghi chú pháp lý khác. Dữ liệu từ hồ sơ địa chính giấy được nhập vào bảng này. Tiếp theo, trong môi trường ArcGIS, một thao tác kết nối (join) được thực hiện. Thao tác này liên kết lớp bản đồ (dữ liệu không gian) với bảng Access (dữ liệu thuộc tính) thông qua một mã định danh duy nhất của thửa đất. Kết quả là khi người dùng chọn một thửa đất trên bản đồ, toàn bộ thông tin thuộc tính liên quan sẽ được hiển thị ngay lập tức.

4.3. Tích hợp dữ liệu quy hoạch sử dụng đất và thông tin giá đất

Một hệ thống thông tin đất đai LIS hoàn chỉnh không chỉ có dữ liệu địa chính. Luận văn đã tiến hành tích hợp thêm hai lớp thông tin quan trọng: quy hoạch sử dụng đất và giá đất. Bản đồ quy hoạch được số hóa và chồng lớp lên bản đồ địa chính. Điều này cho phép người dùng dễ dàng kiểm tra một thửa đất bất kỳ có phù hợp với quy hoạch hay không. Tương tự, dữ liệu về giá đất theo quy định của nhà nước được xây dựng thành một lớp thông tin riêng, liên kết với vị trí các thửa đất. Việc tích hợp các lớp dữ liệu này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện, hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý, định giá và đầu tư.

V. Kết quả ứng dụng GIS trong quản lý đất đai tại Nha Trang

Kết quả của luận văn là một cơ sở dữ liệu đất đai hoàn chỉnh và vận hành được cho Phường Phước Hòa. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một bộ sưu tập dữ liệu số mà là một hệ thống thông tin đất đai LIS thực thụ, cho phép quản lý, truy vấn và cập nhật thông tin một cách trực quan và nhanh chóng. Hệ thống này được xây dựng trên nền tảng ArcGIS, tích hợp đồng bộ ba thành phần chính: dữ liệu địa chính (thông tin thửa đất), dữ liệu quy hoạch sử dụng đất, và dữ liệu giá đất. Việc ứng dụng GIS trong quản lý đất đai đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với phương pháp thủ công. Cán bộ quản lý có thể thực hiện các tác vụ phức tạp như tra cứu thông tin thửa đất theo tên chủ sử dụng, địa chỉ hoặc số thửa chỉ trong vài giây. Hệ thống cũng cho phép chồng xếp các lớp bản đồ để xem xét mối quan hệ giữa hiện trạng, quy hoạch và giá đất. Đây là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định trong công tác quản lý nhà nước về đất đai, góp phần hiện đại hóa nền hành chính công tại địa phương.

5.1. Mô hình CSDL đất đai tích hợp tập trung cho Phước Hòa

Mô hình cơ sở dữ liệu được xây dựng theo hướng tích hợp và tập trung. Tất cả dữ liệu không gian và thuộc tính về đất đai của Phường Phước Hòa được lưu trữ trong một cấu trúc geodatabase duy nhất. Cấu trúc này bao gồm nhiều lớp đối tượng (feature class) khác nhau: lớp ranh giới thửa đất, lớp quy hoạch sử dụng đất, lớp đường giao thông, và các lớp hạ tầng khác. Các bảng thuộc tính liên quan được kết nối chặt chẽ với các lớp đối tượng này. Mô hình tập trung này khắc phục hoàn toàn tình trạng dữ liệu phân mảnh, thiếu nhất quán của hệ thống cũ. Nó đảm bảo rằng mọi cập nhật và chỉnh sửa đều được thực hiện trên một nguồn dữ liệu duy nhất, giúp thông tin luôn đồng bộ và chính xác.

5.2. Hiệu quả tra cứu thông tin thửa đất và quy hoạch sử dụng đất

Hiệu quả rõ rệt nhất của hệ thống là khả năng tra cứu và khai thác thông tin. Người dùng có thể dễ dàng xem thông tin chi tiết của một thửa đất bằng cách nhấp chuột lên bản đồ. Các thông tin hiển thị bao gồm diện tích, mục đích sử dụng, tình trạng pháp lý. Quan trọng hơn, hệ thống cho phép xem thông tin quy hoạch của thửa đất đó, ví dụ như thửa đất có nằm trong khu vực quy hoạch làm đường giao thông hay công viên cây xanh không. Chức năng này cực kỳ hữu ích cho cả cơ quan quản lý và người dân. Nó giúp tăng cường tính minh bạch trong quy hoạch sử dụng đất thành phố Nha Trang và giúp người dân đưa ra quyết định đúng đắn khi thực hiện các giao dịch liên quan đến bất động sản.

VI. Giải pháp hướng phát triển luận văn CSDL đất đai Nha Trang

Luận văn đã xây dựng thành công mô hình cơ sở dữ liệu đất đai cho Phường Phước Hòa, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng GIS trong quản lý đất đai. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Để phát huy tối đa giá trị của công trình, cần có những giải pháp đồng bộ và định hướng phát triển trong tương lai. Kết quả nghiên cứu là một luận văn thạc sĩ quản lý đất đai có giá trị thực tiễn cao, nhưng việc nhân rộng mô hình này ra toàn thành phố Nha Trang và tỉnh Khánh Hòa đòi hỏi một chiến lược dài hạn. Các giải pháp đề xuất tập trung vào ba lĩnh vực chính: chính sách, nguồn lực và khoa học công nghệ. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn từ chính quyền các cấp để xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin, đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn, và ban hành các quy chế rõ ràng về việc chia sẻ và khai thác dữ liệu. Hướng phát triển trong tương lai là xây dựng một hệ thống thông tin đất đai trực tuyến, nơi các cơ quan, ban, ngành và người dân đều có thể truy cập và khai thác thông tin một cách công khai, minh bạch.

6.1. Tóm tắt kết quả đạt được và những đóng góp chính

Luận văn đã đạt được những kết quả quan trọng. Thứ nhất, đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về xây dựng CSDL địa chính. Thứ hai, đã đánh giá được hiện trạng sử dụng đất Phường Phước Hòa và công tác quản lý đất đai tại địa phương. Thứ ba, và quan trọng nhất, đã xây dựng thành công một cơ sở dữ liệu đất đai hoàn chỉnh, tích hợp dữ liệu địa chính, quy hoạch và giá đất bằng công nghệ GIS. Đóng góp chính của đề tài là cung cấp một mô hình ứng dụng cụ thể, một quy trình kỹ thuật chi tiết có thể áp dụng vào thực tế, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên đất và thúc đẩy cải cách hành chính.

6.2. Đề xuất giải pháp về chính sách công nghệ và nguồn lực

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả của hệ thống, luận văn đề xuất một số giải pháp. Về chính sách, cần đầu tư kinh phí để xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu địa chính cho toàn tỉnh. Về công nghệ, cần trang bị máy móc, thiết bị hiện đại và thường xuyên cập nhật phần mềm. Về nguồn lực, cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng và tập huấn chuyên môn cho đội ngũ cán bộ địa chính. Việc chia sẻ thông tin giữa các Sở, ban, ngành cũng cần được đẩy mạnh để tạo ra một thị trường bất động sản công khai, minh bạch. Những giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ tạo ra một hệ thống quản lý đất đai Phường Phước Hòa và toàn thành phố Nha Trang thực sự hiện đại và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về dữ liệu đất đai và cơ sở dữ liệu 1.

Khái niệm về dữ liệu đất đai và thành phần dữ liệu đất đai - Dữ liệu đất đai: là thông tin liên quan đến đất đai dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự. - Thành phần của dữ liệu đất đai: bao gồm dữ liệu địa chính, dữ liệu quy hoạch sử dụng đất, dữ liệu giá đất, dữ liệu thống kê, kiểm kê đất đai. Khái niệm về cơ sở dữ liệu đất đai - Cơ sở dữ liệu đất đai: là tập hợp thông tin có cấu trúc của dữ liệu địa chính, dữ liệu quy hoạch sử dụng đất, dữ liệu giá đất, dữ liệu thống kê, kiểm kê đất đai được sắp xếp, tổ chức để truy cập, khai thác, quản lý và cập nhật thường xuyên bằng phương tiện điện tử. Cơ sở dữ liệu đất đai được xây dựng tập trung thống nhất từ Trung ương đến các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh.

- Cấu trúc của cơ sở dữ liệu đất đai: CSDL Quy hoạch sử dụng đất CSDL Cơ sở dữ liệu CSDL Địa chính Đất đai Giá đất CSDL Thống kê, kiểm kê Hình 1. Cấu trúc của cơ sở dữ liệu đất đai [11] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 + Về xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính Xây dựng lớp không gian đất đai nền theo đơn vị hành chính cấp xã tiến hành chuẩn hóa các lớp đối tượng của bản đồ địa chính để xây dựng dữ liệu không gian địa chính. Cơ sở dữ liệu địa chính thực hiện đồng bộ việc chỉnh lý hoàn thiện hoặc đo đạc lập mới bản đồ địa chính gắn với đăng ký, cấp mới, cấp đổi Giấy chứng nhận và xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính cho tất cả các thửa gồm các nội dung sau: - Công tác chuẩn bị; - Thu thập tài liệu; - Xây dựng dữ liệu không gian địa chính; - Xây dựng dữ liệu thuộc tính địa chính - Quét (chụp) giấy tờ pháp lý về quyền sử dụng đất; - Hoàn thiện dữ liệu địa chính; - Xây dựng dữ liệu đặc tả địa chính [13]. + Về xây dựng cơ sở dữ liệu quy hoạch sử dụng đất Cơ sở dữ liệu quy hoạch sử dụng đất là xây dựng dữ liệu không gian quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất từ việc chuẩn hóa bản đồ quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và tích hợp lên không gian đất đai nền.

+ Về xây dựng cơ sở dữ liệu giá đất Cơ sở dữ liệu giá đất được xây dựng dựa trên thông tin về thửa đất và vị trí của thửa đất áp lên giá nhà nước đã công bố của hàng năm của tuyến đường mà nhà nước quy định giá đất. Ứng dụng phần mềm ArcGIS trong xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai 1. Cơ sở lựa chọn phần mềm ArcGIS Dòng phần mềm ArcGIS du nhập vào Việt Nam từ những năm 90, sau các phần mềm GIS khác như MapInfo hay Geomedia. Tuy nhiên, do tính năng mạnh mẽ và nhiều công cụ hỗ trợ nên ArcGIS được bắt đầu sử dụng nhiều ở Việt Nam, đặc biệt với các hệ thống GIS lớn.

ArcGIS của ESRI là một bộ phần mềm thương mại phục vụ cho công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên, xã hội, cùng với sự phát triển của công nghệ với nền tảng là công nghệ máy tính, đồ họa, phân tích và quản lý dữ liệu không gian. Ta có thể làm bất kỳ công việc thực tế nào với quy mô khác nhau cùng GIS, từ việc xây dựng chỉ đạo một dự án phân tích đơn giản đến việc thực hiện dự án phân tích lớn. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Phần mềm ArcGIS có khả năng xây dựng, hiển thị, xử lý và phân tích các bản đồ: tạo các bản đồ từ rất nhiều các loại dữ liệu khác nhau, truy vấn dữ liệu không gian để tìm kiếm và hiểu mối liên hệ giữa các đối tượng không gian, tạo các biểu đồ, hiển thị trang in ấn. Từ đó, ArcGIS đáp ứng cho nhu cầu quản lý và truy vấn đến từng thửa đất, giúp cho người dùng dễ dàng nắm bắt hiện trạng đất đai trên địa bàn để đưa ra những quyết định phù hợp.

Giới thiệu phần mềm ArcGIS a. Khái niệm ArcGIS Desktop là một sản phẩm của Viện Nghiên cứu hệ thống môi trường (ESRI). Có thể nói đây là một phần mềm về GIS hoàn thiện nhất. ArcGIS cho phép người sử dụng thực hiện những chức năng của GIS ở bất cứ nơi nào họ muốn: trên màn hình, máy chủ, trên web, trên các field…Phần mềm ArcGIS Desktop bao gồm 3 ứng dụng chính sau: - ArcMap: để xây dựng, hiển thị, xử lý và phân tích các bản đồ.

+ Tạo các bản đồ từ rất nhiều các loại dữ liệu khác nhau. + Truy vấn dữ liệu không gian để tìm kiếm và hiểu mối liên hệ giữa các đối tượng không gian. + Hiển thị trang in ấn. - ArcCatolog: dùng để lưu trữ, quản lý hoặc tạo mới các dữ liệu địa lý + Tạo mới một cơ sở dữ liệu.

+ Khám phá và tìm kiếm dữ liệu. + Xác định hệ thống tọa độ cho cơ sở dữ liệu. - ArcToolbox : cung cấp các công cụ để xử lý, xuất – nhập các dữ liệu từ các định dạng khác như Mapinfo, MicroStation, AutoCad…[18]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Hình 1.

Các thành phần của ArcGIS [18] b. Tổ chức thông tin bản đồ trong ArcGIS - Mỗi một bản đồ trong ArcMap được gọi là Map Document, một bản đồ có thể có một hay nhiều Data Frames. Data Frame là một nhóm các lớp (Data Layer) cùng được hiển thị trong một hệ quy chiếu. Mỗi Data Frame có thể có một hệ quy chiếu riêng.

Các Data Frame được hiển thị riêng biệt trong chế độ Data View và có thể hiển thị trong cùng một Layout View. Thông thường, một bản đồ đơn giản chỉ có một Data Frame và bạn cần sử dụng nhiều Data Frame khi cần in thêm một số bản đồ phụ trên 1 mảnh bản đồ chính. Bản đồ (Map Document) được ghi trong file có đuôi là. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Hình 1.

Tổ chức thông tin bản đồ trong ArcGIS [18]. - ArcMap có chức năng Project on-the-fly cho phép thay đổi một cách nhanh chóng hệ quy chiếu của các Layer. Ví dụ như ta có một bản đồ trong hệ tọa độ VN- 2000 và nếu ta thêm vào bản đồ 1 lớp được xác định trong hệ HN-72 thì ArcMap sẽ tự động chuyển tạm thời lớp đó về hệ VN-2000 để hiển thị đúng tên bản đồ cùng với các dữ liệu khác. Bản thân các tệp tin chứa lớp vừa thêm vào thì vẫn không thay đổi, tức là vẫn trong hệ HN-72.

- Layer là tổ hợp cấp cao của dữ liệu. Một Layer File chứa các nội dung: + Đường dẫn tới dữ liệu (Shapefile, geodatabase…) + Các tham số để hiển thị như màu sắc, lực nét ký hiệu. - Các Layer có thể được tạo ra từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau như: Shape files, personal geodatabase, ArcInfo cover datasets, CAD drawings, SDE databases, photo, image. - Dữ liệu lưu trữ trong ArcGIS được lưu trữ ở 3 dạng: shapefile, coverages, geodatabase.

+ Shape files: lưu trữ cả dữ liệu không gian lẫn dữ liệu thuộc tính. Tùy thuộc vào các loại đối tượng không gian mà nó lưu trữ, Shape files sẽ được hiển thị trong ArcCatolog bằng 1 trong 3 biểu tượng sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 Hình 1. Các loại đối tượng trong Shape file [18]. Về thực chất Shape file không phải là 1 file mà là 5 6 file có tên giống nhau nhưng đuôi khác nhau.

4 file quan trọng nhất của Shape file là các file có đuôi: *.shp – chứa các đối tượng không gian (Geometry) *.dbf – bảng thuộc tính *.shx – chỉ số để liên kết đối tượng với bảng thuộc tính *.prj – xác định hệ quy chiếu của shape file + Coverages: lưu trữ các dữ liệu không gian, thuộc tính và topology. Các dữ liệu không gian được hiển thị ở dạng điểm, đường, vùng và ghi chú. + Geodatabase : là một CSDL được chứa trong một file có đuôi là *. Khác với Shape file, Geodatabase cho phép lưu trữ topology của các đối tượng.

Cấu trúc của Geodatabase [18]. Trong Geodatabase có 1 hay nhiều Feature Dataset. Feature Dataset là một nhóm các loại đối tượng có chung một hệ quy chiếu và hệ tọa độ. Một Feature Dataset có thể chứa một hay nhiều Feature Class.

Feature Class chính là đơn vị chứa các đối tượng không gian của bản đồ và tương đương với một Layer trong Arcmap. Mỗi Feature Class chỉ chứa một đối tượng (Polygon – vùng, line - đường, point – điểm). Một Feature Class sẽ được gắn với 1 bảng thuộc tính (Attribute Table). Khi tạo Feature Class thì bảng thuộc tính cũng được tự động tạo[18].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 10 1.2 CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Cơ sở dữ liệu đất đai trên thế giới và Việt Nam * Thổ Nhĩ Kỳ Tại Thổ Nhĩ Kỳ, các nghiên cứu về địa chính đã phát triển trong một thời gian dài song song với sự phát triển của công nghệ trong lĩnh vực địa chính. Hiện nay, bản đồ địa chính quốc gia đã được hoàn thành 100% ở khu vực đô thị và 85% ở khu vực nông thôn. Quá trình hoàn thành cơ sở hạ tầng địa chính quốc gia đã được tăng tốc nhờ sự tham gia của các đơn vị của Nhà nước và cả các đơn vị tư nhân. Mục tiêu của quá trình này là tạo ra cơ sở hạ tầng địa chính cho toàn quốc, trong đó Hệ thống thông tin địa chính phục vụ đăng ký đất đai là dự án quan trọng nhất.

Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện dự án này, các chuyên gia Thổ Nhĩ Kỳ cũng đã gặp phải vấn đề tương tự như ở Việt Nam, đó là bản đồ địa chính cũng được thành lập qua các thời kỳ khác nhau, các bản đồ này cũng tuân theo các quy định của các văn bản pháp luật khác nhau được ban hành cho mỗi thời kỳ. Để áp dụng thống nhất theo chuẩn bản đồ địa chính cơ sở của Liên minh Châu Âu, Thổ Nhĩ Kỳ cũng đã ban hành các văn bản pháp lý nhằm đưa ra những quy định cho việc áp dụng trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ