Đánh giá công tác chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và tài sản tại TP. Đông Hà

Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và tài sản tại TP. Đông Hà, phân tích thực trạng, vướng mắc và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích cơ sở lý luận về quyền sở hữu nhà ở và đất

Nền tảng của việc quản lý và sử dụng đất đai tại Việt Nam dựa trên cơ sở lý luận về quyền sở hữu được quy định trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật liên quan. Hiến pháp 2013 khẳng định: “Đất đai... là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý”. Điều này có nghĩa là Nhà nước không trực tiếp sử dụng mà trao quyền sử dụng đất cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân. Để xác lập mối quan hệ pháp lý này, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (thường được gọi là sổ hồng hoặc sổ đỏ) ra đời. Đây là chứng thư pháp lý quan trọng nhất, xác nhận quyền hợp pháp của người sử dụng đất và chủ sở hữu tài sản. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển của pháp luật đất đai, từ Luật Đất đai 1987 đến Luật Đất đai 2013, mẫu giấy chứng nhận đã được thống nhất để quản lý cả đất và tài sản gắn liền với đất trên cùng một phôi. Nguyên tắc cấp giấy chứng nhận đảm bảo mỗi thửa đất có một giấy, ghi nhận đầy đủ thông tin về chủ sở hữu, diện tích, mục đích sử dụng. Việc này không chỉ giúp Nhà nước quản lý chặt chẽ quỹ đất mà còn bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân, tạo điều kiện cho các giao dịch như hợp đồng mua bán nhà đất, thế chấp tài sản diễn ra minh bạch, an toàn và đúng pháp luật.

1.1. Vai trò của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là một chứng thư pháp lý tối quan trọng. Văn bản này do cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cấp để xác nhận quyền sử dụng đấtquyền sở hữu nhà ở hợp pháp. Đối với Nhà nước, đây là công cụ để quản lý tài nguyên đất đai một cách hiệu quả, kiểm soát các biến động và làm cơ sở để hoạch định chính sách phát triển. Đối với người dân và doanh nghiệp, giấy chứng nhận là cơ sở để được pháp luật bảo hộ quyền lợi, là điều kiện tiên quyết để thực hiện các quyền giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, và đặc biệt là thế chấp tài sản để vay vốn ngân hàng, thúc đẩy sản xuất kinh doanh. Sự tồn tại của các loại giấy như sổ đỏ, sổ hồng qua các thời kỳ đã được thống nhất hóa, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo thuận lợi tối đa cho người dân.

1.2. Khái niệm tài sản gắn liền với đất theo pháp luật

Theo quy định của pháp luật đất đai và Bộ luật Dân sự, tài sản gắn liền với đất bao gồm nhà ở, công trình xây dựng khác, rừng sản xuất là rừng trồng, và cây lâu năm. Đây là những bất động sản có giá trị kinh tế lớn và không thể tách rời khỏi thửa đất. Việc chứng nhận quyền sở hữu đối với các tài sản này trên cùng một giấy chứng nhận với quyền sử dụng đất mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ xác định rõ ràng quyền sở hữu hợp pháp mà còn làm tăng giá trị của bất động sản, giúp chủ sở hữu dễ dàng tham gia vào thị trường. Đặc biệt, Luật Nhà ở 2014 và các nghị định hướng dẫn đã quy định chi tiết về điều kiện và thủ tục để cá nhân, hộ gia đình được chứng nhận quyền sở hữu đối với nhà ở của mình, tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho việc quản lý và giao dịch.

II. Đánh giá thực trạng cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở

Nghiên cứu thực trạng cấp giấy chứng nhận tại thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2014-2018 đã chỉ ra nhiều bất cập đáng chú ý. Dù hệ thống chính sách pháp luật ngày càng hoàn thiện, tiến độ chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và các tài sản gắn liền với đất khác vẫn rất chậm. Thống kê cho thấy, trong tổng số 18.696 giấy chứng nhận đã cấp, chỉ có 642 giấy ghi nhận quyền sở hữu tài sản, chủ yếu là nhà ở. Tỷ lệ này phản ánh một thực tế rằng người dân chưa thực sự chủ động trong việc đăng ký tài sản của mình. Phần lớn các trường hợp thực hiện thủ tục chỉ khi phát sinh nhu cầu cấp thiết như vay vốn ngân hàng bằng cách thế chấp tài sản. Nguyên nhân của sự chậm trễ này đến từ nhiều phía. Về mặt pháp lý, có sự thiếu thống nhất trong các quy định giữa ngành xây dựng và quản lý đất đai. Các quy định cụ thể về việc chứng nhận quyền sở hữu cho cây lâu năm hay rừng trồng còn bỏ ngỏ. Bên cạnh đó, việc thiếu chế tài xử lý các trường hợp không thực hiện đăng ký biến động đất đai sau khi có thay đổi về tài sản cũng gây khó khăn cho công tác quản lý của Nhà nước, dẫn đến tình trạng hồ sơ pháp lý nhà đất không khớp với thực tế.

2.1. Thống kê và kết quả chứng nhận tài sản tại Đông Hà

Luận văn của Nguyễn Trung Sơn (2019) cung cấp số liệu đáng báo động: "Toàn thành phố Đông Hà, trong giai đoạn từ 2014 đến 2018... có 18.696 GCN đã cấp cho các hộ gia đình, cá nhân trong đó chỉ có 642 giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất". Con số này cho thấy công tác chứng nhận quyền sở hữu tài sản chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Việc chứng nhận diễn ra nhỏ lẻ, không xuất phát từ ý thức tự giác của chủ sở hữu mà chủ yếu do áp lực từ các giao dịch tài chính. Điều này làm giảm khả năng khai thác giá trị kinh tế từ tài sản và gây khó khăn cho cơ quan có thẩm quyền trong việc nắm bắt hiện trạng sử dụng đất và tài sản trên địa bàn.

2.2. Những vướng mắc từ quy định pháp luật đất đai

Một trong những rào cản lớn nhất là sự chồng chéo và thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật đất đai. Nghiên cứu chỉ ra rằng "Các quy định về xác định quy mô, diện tích, loại công trình giữa ngành xây dựng và ngành quản lý đất đai còn thiếu thống nhất". Thêm vào đó, Nhà nước chưa có quy định cụ thể về tiêu chuẩn cây trồng lâu năm hay mật độ rừng trồng để được cấp giấy chứng nhận. Ví dụ, UBND tỉnh Quảng Trị chưa ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ cho rừng trồng, gây bế tắc trong quá trình thực hiện thủ tục. Những "lỗ hổng" pháp lý này tạo ra sự lúng túng cho cả người dân và cán bộ thực thi tại Văn phòng đăng ký đất đai.

2.3. Khó khăn từ phía hộ gia đình và cá nhân

Nguyên nhân chậm trễ cũng xuất phát từ phía người dân. Nhiều trường hợp tài sản xây dựng vượt quá giấy phép, xây dựng không phép, hoặc không có giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản. Thời gian thực hiện thủ tục thường kéo dài hơn quy định, một phần do người dân phải bổ sung, hoàn thiện hồ sơ pháp lý nhà đất. Sự thiếu hiểu biết về quy trình, thủ tục và tâm lý e ngại các chi phí phát sinh cũng là một yếu tố cản trở. Những vấn đề này không chỉ làm chậm tiến độ cấp giấy mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ra tranh chấp quyền sở hữu nhà trong tương lai.

III. Bí quyết hoàn thiện pháp luật về quyền sở hữu nhà ở

Để giải quyết những tồn tại trong thực trạng cấp giấy chứng nhận, việc đề ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp bách. Một trong những giải pháp trọng tâm là cần phải thống nhất hóa các quy định pháp luật liên quan đến đất đai và xây dựng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường và Bộ Xây dựng để ban hành các thông tư liên tịch, hướng dẫn chi tiết về việc xác định quy mô, diện tích và loại công trình được phép chứng nhận sở hữu. Điều này sẽ loại bỏ sự mâu thuẫn, chồng chéo, tạo ra một quy trình xử lý hồ sơ thông suốt tại Văn phòng đăng ký đất đai. Bên cạnh đó, cần nhanh chóng xây dựng và ban hành các quy định cụ thể cho việc chứng nhận quyền sở hữu đối với các loại tài sản gắn liền với đất đặc thù như cây lâu năm và rừng sản xuất là rừng trồng. Các tiêu chí về loại cây, mật độ, tuổi cây cần được định lượng rõ ràng để làm cơ sở cho việc thẩm định và cấp giấy. Cuối cùng, việc bổ sung các chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp cố tình không thực hiện đăng ký biến động đất đai là vô cùng cần thiết. Điều này sẽ nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của người dân và đảm bảo hệ thống hồ sơ địa chính luôn được cập nhật chính xác.

3.1. Thống nhất quy định giữa ngành xây dựng và đất đai

Sự thiếu đồng bộ giữa Luật Nhà ở 2014, Luật Xây dựng và pháp luật đất đai là nguyên nhân chính gây ra ách tắc. Giải pháp là các bộ, ngành liên quan cần rà soát và sửa đổi các văn bản dưới luật để đảm bảo tính nhất quán. Ví dụ, cần có một định nghĩa thống nhất về "diện tích xây dựng", "diện tích sàn" và các hạng mục công trình phụ trợ được ghi nhận trên giấy chứng nhận. Khi các quy định này được thống nhất, cơ quan có thẩm quyền sẽ có cơ sở pháp lý vững chắc để xét duyệt hồ sơ, giảm thiểu tình trạng trả hồ sơ hoặc yêu cầu bổ sung không cần thiết.

3.2. Bổ sung quy định cho tài sản là cây lâu năm rừng trồng

Việc chứng nhận quyền sở hữu cho rừng trồng và cây lâu năm có ý nghĩa kinh tế rất lớn, giúp người dân có thể thế chấp tài sản này để phát triển sản xuất. Tuy nhiên, hiện nay khung pháp lý cho loại tài sản này còn rất sơ sài. Cần xây dựng các tiêu chuẩn cụ thể như: loại cây trồng được chứng nhận, mật độ tối thiểu, quy trình định giá... Đồng thời, các địa phương cần chủ động ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ cho các loại tài sản này để tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn, tạo động lực cho người dân đăng ký quyền sở hữu.

IV. Phương pháp tối ưu quy trình thủ tục cấp giấy chứng nhận

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, tối ưu hóa quy trình và thủ tục hành chính là một giải pháp then chốt. Cần đẩy mạnh cải cách thủ tục tại các Văn phòng đăng ký đất đai theo mô hình một cửa, một cửa liên thông. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa hồ sơ pháp lý nhà đất và xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính quốc gia sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý. Quy trình thẩm định, luân chuyển hồ sơ giữa các phòng ban liên quan như tài nguyên, xây dựng, thuế cần được quy định rõ ràng về thời gian và trách nhiệm. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường công tác quản lý quy hoạch và xây dựng ngay từ đầu. Việc quản lý chặt chẽ giấy phép xây dựng, kiểm tra, giám sát thi công sẽ hạn chế tình trạng xây dựng sai phép, không phép. Điều này giúp đảm bảo tài sản được hình thành hợp pháp, đủ điều kiện để được cấp giấy chứng nhận lần đầu một cách nhanh chóng. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực và thái độ phục vụ của đội ngũ cán bộ. Việc tổ chức các lớp tập huấn, cập nhật kiến thức pháp luật và quy định mới sẽ giúp cán bộ xử lý công việc chuyên nghiệp và hiệu quả hơn, tránh gây phiền hà cho người dân.

4.1. Cải cách tại văn phòng đăng ký đất đai một cấp

Mô hình Văn phòng đăng ký đất đai một cấp được thành lập nhằm đơn giản hóa thủ tục cho người dân. Để phát huy hiệu quả, cần tiếp tục đầu tư vào cơ sở vật chất và công nghệ. Việc liên thông dữ liệu với cơ quan thuế và xây dựng giúp quá trình xác minh thông tin diễn ra tự động, giảm thiểu thời gian chờ đợi. Quy trình tiếp nhận và trả kết quả cần được công khai, minh bạch, có cơ chế giám sát để đảm bảo thời gian giải quyết đúng theo quy định, từ đó nâng cao hiệu quả công tác thủ tục sang tên sổ hồng và cấp mới.

4.2. Quản lý chặt chẽ hoạt động xây dựng và quy hoạch

Nghiên cứu tại Đông Hà cho thấy "công tác quản lý quy hoạch, quản lý xây dựng còn lỏng lẻo". Đây là gốc rễ của nhiều vấn đề về sau. Cơ quan có thẩm quyền cấp huyện cần tăng cường thanh tra, kiểm tra xây dựng. Mọi công trình phải được đảm bảo xây dựng đúng giấy phép. Khi công tác quản lý được siết chặt, các tài sản hình thành trên đất sẽ có tính pháp lý cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp giấy chứng nhận lần đầu và tránh được các tranh chấp quyền sở hữu nhà không đáng có.

V. Lợi ích thực tiễn từ việc chứng nhận quyền sở hữu nhà ở

Việc hoàn thành chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và tài sản mang lại những giá trị thực tiễn vô cùng to lớn cho người dân và xã hội. Trước hết, nó là sự khẳng định mạnh mẽ nhất về quyền sở hữu hợp pháp, giúp chủ tài sản yên tâm đầu tư, khai thác và sử dụng. Khi có đầy đủ hồ sơ pháp lý nhà đất, các giao dịch dân sự trở nên an toàn và thuận lợi hơn. Một hợp đồng mua bán nhà đất có đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu sẽ có giá trị pháp lý cao, giảm thiểu rủi ro cho cả bên mua và bên bán. Lợi ích kinh tế rõ ràng nhất là khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng. Khi quyền sở hữu nhà ở được ghi nhận trên sổ hồng, tài sản này trở thành một công cụ tài chính linh hoạt. Chủ sở hữu có thể dễ dàng thế chấp tài sản tại các ngân hàng để vay vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh hoặc các mục tiêu tiêu dùng khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế hộ gia đình. Hơn nữa, việc đăng ký đầy đủ còn giúp giảm thiểu tranh chấp quyền sở hữu nhà, vốn là một trong những loại tranh chấp phức tạp và kéo dài nhất. Một hệ thống đăng ký rõ ràng, minh bạch là nền tảng cho một thị trường bất động sản ổn định và phát triển bền vững.

5.1. Thuận lợi khi thực hiện hợp đồng mua bán nhà đất

Một sổ hồng đã ghi nhận đầy đủ thông tin về tài sản gắn liền với đất là yếu tố quyết định sự thành công của một giao dịch. Nó cung cấp thông tin chính xác về diện tích, kết cấu, cấp công trình, giúp người mua đưa ra quyết định đúng đắn. Đồng thời, nó là cơ sở để các văn phòng công chứng thực hiện thủ tục sang tên sổ hồng một cách nhanh chóng, đúng pháp luật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các bên tham gia hợp đồng mua bán nhà đất.

5.2. Đảm bảo quyền lợi khi thế chấp tài sản vay vốn

Theo Thông tư liên tịch số 09/2016/TTLT-BTP-BTNMT, việc thế chấp tài sản chỉ được thực hiện khi tài sản đó đã được cấp giấy chứng nhận hoặc đủ điều kiện cấp. Do đó, việc chủ động đăng ký quyền sở hữu nhà ở là bước chuẩn bị cần thiết để huy động vốn khi cần. Giấy chứng nhận là bằng chứng pháp lý không thể chối cãi, giúp ngân hàng thẩm định tài sản nhanh hơn, từ đó đẩy nhanh quá trình giải ngân, giúp người dân nắm bắt kịp thời các cơ hội kinh doanh.

VI. Xu hướng tương lai của chứng nhận quyền sở hữu nhà ở

Tương lai của công tác chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quản lý đất đai gắn liền với hai xu hướng chính: số hóa và minh bạch hóa. Việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia tập trung, liên thông là mục tiêu hàng đầu. Khi đó, mọi thông tin về thửa đất, tài sản gắn liền với đất, lịch sử giao dịch và tình trạng pháp lý sẽ được cập nhật theo thời gian thực. Người dân và doanh nghiệp có thể tra cứu thông tin trực tuyến, giảm thiểu rủi ro trong các giao dịch. Các thủ tục hành chính như cấp giấy chứng nhận lần đầu hay đăng ký biến động đất đai sẽ được thực hiện phần lớn trên môi trường điện tử. Điều này không chỉ rút ngắn thời gian, tiết kiệm chi phí mà còn hạn chế tiêu cực, nhũng nhiễu. Việc hoàn thiện pháp luật cũng sẽ hướng tới việc công nhận các loại hình bất động sản mới, phù hợp với sự phát triển của xã hội. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý đất đai hiện đại, hiệu quả, phục vụ tốt nhất cho sự phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời bảo vệ vững chắc quyền sở hữu nhà ở và tài sản hợp pháp của mọi công dân.

6.1. Số hóa và quản lý hồ sơ địa chính trực tuyến

Chuyển đổi số là xu thế tất yếu. Việc số hóa toàn bộ hồ sơ pháp lý nhà đất và hồ sơ địa chính giúp việc lưu trữ, quản lý và khai thác thông tin trở nên dễ dàng và an toàn hơn. Công dân có thể nộp hồ sơ, theo dõi tiến trình xử lý và nhận kết quả trực tuyến. Đây là giải pháp hoàn thiện pháp luật và quy trình một cách triệt để, hướng tới một nền hành chính công hiện đại, phục vụ người dân. Văn phòng đăng ký đất đai sẽ đóng vai trò là trung tâm dữ liệu, thay vì chỉ là nơi xử lý giấy tờ thủ công.

6.2. Hướng tới một hệ thống pháp lý minh bạch hiệu quả

Sự minh bạch là chìa khóa để giải quyết các vấn đề còn tồn tại như tranh chấp quyền sở hữu nhà hay sự chậm trễ trong cấp giấy. Khi mọi quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và quy trình thủ tục được công khai, người dân sẽ dễ dàng giám sát hoạt động của cơ quan có thẩm quyền. Một hệ thống pháp lý hiệu quả là hệ thống có khả năng dự báo và điều chỉnh linh hoạt theo thực tiễn, đảm bảo quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản luôn được tôn trọng và bảo vệ một cách tốt nhất.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá công tác chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho các hộ gia đình cá nhân tại thành phố đông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Đất đai Đất là một dạng tài nguyên vật liệu của con người. Đất có hai nghĩa: đất đai là nơi ở, xây dựng cơ sở hạ tầng của con người và thổ nhưỡng là mặt bằng để sản xuất nông lâm nghiệp.

Đất theo nghĩa thổ nhưỡng là vật thể thiên nhiên có cấu tạo độc lập lâu đời, hình thành do kết quả của nhiều yếu tố: đá gốc, động thực vật, khí hậu, địa hình và thời gian. Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá xã hội, an ninh quốc phòng. Trải qua nhiều thế hệ nhân dân ta đã tốn bao công sức, xương máu mới tạo lập, bảo vệ được vốn đất đai như ngày nay [20]. Cũng chính bởi lịch sử đấu tranh để tồn tại và phát triển của đất nước đã quy định chế độ sở hữu toàn dân đối với đất đai ở Việt Nam.

Có thể nói, chế độ sở hữu, nhất là đối với đất đai, tư liệu sản xuất là vấn đề vô cùng quan trọng đối với mỗi chế độ xã hội, mỗi quốc gia, nên cũng là vấn đề được bàn luận, được nhắc đến nhiều nhất. Chế độ sở hữu là cơ sở để hình thành nên quan hệ sở hữu - thành phần quan trọng nhất trong quan hệ sản xuất, là yếu tố quyết định đến quá trình tổ chức sản xuất và phân phối sản phẩm có được từ kết quả của việc sản xuất đó. Do vậy, chế độ sở hữu có liên quan đến xu hướng phát triển của đất nước (tư bản chủ nghĩa hay xã hội chủ nghĩa), liên quan đến tính hiệu quả trong quá trình quản lý, khai thác và sử dụng tài sản của đất nước. Chế độ sở hữu mà đặc biệt là sở hữu đất đai và các tư liệu sản xuất quan trọng khác ở Việt Nam luôn được ghi nhận trong các bản Hiến pháp năm 1946, Hiến pháp năm 1959, Hiến pháp năm 1980 và Hiến pháp năm 1992.

Tuy nhiên, do tình hình lịch sử và hoàn cảnh đất nước nên trong mỗi giai đoạn lịch sử, Hiến pháp và pháp luật Việt Nam quy định chủ thể, phạm vi, nội dung của chế độ sở hữu tài sản không giống nhau và cơ chế thực hiện, bảo vệ các quyền sở hữu cũng khác nhau. Điều 18, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 quy định “đất đai do Nhà nước thống nhất quản lý” [19]. Và đến nay, Hiến pháp năm 1992 đã được thay thế bằng Hiến pháp năm 2013, nhưng bản chất sở hữu toàn dân đối với đất đai vẫn được giữ nguyên, phù hợp với thực tế đất nước, phù hợp với tâm tư, nguyện vọng của đông đảo người dân Việt Nam khi một lần nữa khẳng định lại tại Điều 53: “Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý”[25]. Điều 22, Luật đất đai năm 2013 quy định nội dung quản lý nhà nước về đất đai bao gồm: Ban hành văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện văn bản đó; Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính; Khảo sát, đo đạc, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất; điều tra, đánh giá tài nguyên đất; điều tra xây dựng giá đất; Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất; Quản lý việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất; Đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; Thống kê, kiểm kê đất đai; Xây dựng hệ thống thông tin đất đai; Quản lý tài chính về đất đai và giá đất; Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất; Thanh tra, kiểm tra, giám sát, theo dõi, đánh giá việc chấp hành quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai; Phổ biến, giáo dục pháp luật về đất đai; Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai; Quản lý hoạt động dịch vụ về đất đai [21].

Nhà nước có chính sách khuyến khích người sử dụng đất đầu tư lao động, vật tư, tiền vốn và áp dụng thành tựu khoa học, công nghệ vào bảo vệ, cải tạo, làm tăng độ màu mỡ của đất; khai hoang, phục hóa, lấn biển, đưa diện tích đất trống đồi núi trọc, đất có mặt nước hoang hóa vào sử dụng theo quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; phát triển kết cấu hạ tầng để làm tăng giá trị của đất. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất Ở Việt Nam, Nhà nước là chủ sở hữu duy nhất đối với đất đai nhưng không trực tiếp khai thác, sử dụng đất mà trao quyền sử dụng cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân… Chứng thư pháp lý xác lập mối quan hệ hợp pháp giữa Nhà nước với người sử dụng đất trong việc sử dụng đất là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Vì vậy theo quy định của Luật đất đai, cấp GCNQSDĐ là một trong những nội dung của hoạt động quản lý Nhà nước về đất đai, đồng thời cũng là một quyền đầu tiên mà bất kỳ người sử dụng đất hợp pháp nào cũng được hưởng. Với những thông tin được thể hiện trên giấy chứng nhận như: tên người sử dụng đất, số hiệu thửa đất, diện tích, mục đích sử dụng, tài sản gắn liền với đất, những biến động sau khi cấp giấy… GCNQSDĐ giữ một vai trò hết sức quan trọng đối với cả Nhà nước và người sử dụng đất.

Về phía Nhà nước, tiến độ cấp và mức độ hoàn thành việc cấp giấy chứng tỏ khả năng của Nhà nước trong việc quản lý tài sản đất đai thuộc sở hữu của mình, giúp Nhà nước kiểm soát tình hình đất đai một cách thuận tiện. Về phía người sử dụng đất, giấy chứng nhận là cơ sở để PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 họ được Nhà nước bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp, là tiền đề để họ có thể thực hiện các quyền mà pháp luật đã trao cho người sử dụng đất, cụ thể và quan trọng hơn là các quyền giao dịch về đất, tài sản gắn liền với đất. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chính thức áp dụng thống nhất cho tổ chức, cá nhân từ Quyết định số: 201-QĐ/ĐKTK ngày 14/7/1989 của Tổng cục Quản lý ruộng đất (nay là Bộ Tài nguyên và Môi trường), bìa của mẫu giấy này có màu đỏ nên thường được gọi là “bìa đỏ” hay “sổ đỏ”. Tuy nhiên mẫu giấy này chỉ áp dụng cấp cho quyền sử dụng đất mà không áp dụng cấp cho đất có nhà ở tại đô thị.

Chính vì vậy mà ngày 05/7/1994 Chính phủ đã ban hành Nghị định số: 60/CP về quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở tại đô thị, quy định người sử dụng đất ở và sở hữu nhà ở tại đô thị được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở. Mẫu giấy chứng nhận này do Bộ Xây dựng phát hành và có bìa màu hồng nhạt, thường được gọi là “giấy hồng” hoặc “sổ hồng” [6]. Cũng trong khoảng thời gian này, thực trạng nảy sinh phổ biến là sự buông lỏng quản lý về nhà, đất thuộc trụ sở làm việc của các cơ quan, đơn vị của Nhà nước gây ra bất hợp lý, lãng phí, sử dụng không đúng mục đích tài sản Nhà nước. Do vậy, để tăng cường, nâng cao trách nhiệm của các tổ chức trong việc bảo tồn quỹ đất, công trình trụ sở cơ quan, Chính phủ giao cho Bộ Tài chính quản lý việc quản lý và sử dụng nhà làm việc của các cơ quan hành chính sự nghiệp.

Những năm tiếp theo, Chính phủ lại tiếp tục ban hành Nghị định số: 14/1998/NĐ-CP ngày 06/3/1998 về quản lý tài sản Nhà nước, Nghị định này mở rộng đối tượng quản lý, quy định các cơ quan, đơn vị Nhà nước, đơn vị sự nghiệp, đơn vị thuộc lực lượng vũ trang, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp đều phải đăng ký đất đai, nhà và công trình xây dựng khác gắn liền với đất tại cơ quan quản lý công sản cấp tỉnh và được cấp giấy chứng nhận quyền quản lý, sử dụng nhà đất, trụ sở làm việc thuộc sở hữu Nhà nước. Mẫu giấy chứng nhận này do Bộ Tài chính phát hành có màu tím, thường được gọi là “giấy tím” [7]. Như vậy, cùng lúc tồn tại cả 3 mẫu GCNQSDĐ hợp pháp do 3 cơ quan khác nhau chịu trách nhiệm phát hành và tổ chức thực hiện cấp cho người sử dụng đất. Với những quy định đó, mỗi loại giấy chứng nhận được cấp theo một trình tự, thủ tục khác nhau; quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất liên quan cũng có ít nhiều khác biệt, đồng thời hoạt động quản lý đất đai của Nhà nước đối với từng loại đất và tài sản trên đất cũng bị tách rời, thuộc nhiều cơ quan khác nhau, gây khó khăn trong việc kiểm soát biến động đất đai.

Với mong muốn tạo thuận tiện cho người sử dụng đất, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thống nhất việc quản lý đất đai và tài sản gắn liền với đất, không phụ thuộc loại đất, mục đích sử dụng đất, ngày 26/11/2003 Quốc hội đã thông qua Luật PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Đất đai năm 2003 (hiệu lực thi hành ngày 01/7/2004), quy định về GCNQSDĐ đã có sự thay đổi cơ bản, tại Điều 48 quy định: “GCNQSDĐ được cấp cho người sử dụng đất theo một mẫu thống nhất trong cả nước đối với mọi loại đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ