Luận văn ThS Lê Mạnh Thắng: Đánh giá chính sách chi trả DVMTR tại Sơn La

Luận văn phân tích thực trạng chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Sơn La, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Chi trả dịch vụ môi trường rừng trên thế giới

1.1.1. Khái niệm về dịch vụ môi trường rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng

1.1.2. Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng ở một số quốc gia

1.2. Chi trả dịch vụ môi trường rừng ở Việt Nam

1.2.1. Khái niệm về Dịch vụ môi trường rừng và Chi trả dịch vụ môi trường rừng

1.2.2. Cơ sở hình thành chi trả dịch vụ môi trường rừng ở Việt Nam

1.3. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng ở Việt Nam và các bài học kinh nghiệm rút ra

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Phân tích các văn bản liên quan; thực trạng và kết quả thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại tỉnh Sơn La

2.4.2. Đánh giá kết quả đạt được và những tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng

2.4.3. Những thuận lợi, khó khăn, thách thức trong thực hiện chính sách chi trả DVMTR

2.4.4. Những bài học kinh nghiệm và đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chi trả DVMTR tại Sơn La

2.5. Phương pháp nghiên cứu đánh giá

2.5.1. Phương pháp kế thừa các tài liệu có chọn lọc

2.5.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

2.5.3. Phương pháp nghiên cứu hỗ trợ như xử lý, tổng hợp và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM CHUNG KHU VỰC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CHÍNH SÁCH CHI TRẢ DVMTR

3.1. Đặc điểm tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Khí hậu, thuỷ văn

3.1.4. Đất đai, thổ nhưỡng

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số và dân tộc

3.2.2. Nguồn nhân lực

3.2.3. Thực trạng về kinh tế

3.2.4. Thực trạng cơ sở hạ tầng

3.2.5. Thực trạng văn hóa xã hội

3.3. Đặc điểm đất lâm nghiệp và hệ thống quản lý bảo vệ rừng

3.3.1. Hiện trạng sử dụng đất lâm nghiệp

3.3.2. Hiện trạng rừng và đất lâm nghiệp phân theo 3 loại rừng

3.3.3. Công tác giao đất giao rừng và hiện trạng đất lâm nghiệp theo chủ quản lý

3.3.4. Diễn biến rừng và trữ lượng các loại rừng

3.3.5. Hiện trạng rừng và đất lâm nghiệp lưu vực công trình thuỷ điện

3.3.6. Thực trạng hệ thống quản lý bảo vệ và phát triển rừng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THẢO LUẬN

4.1. Cơ sở pháp lý, thực trạng và kết quả thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại tỉnh Sơn La

4.1.1. Cơ sở pháp lý thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng

4.1.2. Thực trạng triển khai thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại tỉnh Sơn la

4.2. Kết quả đạt được, những tác động của chính sách chi trả DVMTR đến công tác bảo vệ và phát triển rừng, sinh kế của người dân và cộng đồng địa phương

4.2.1. Về tạo nguồn tài chính cho công tác bảo vệ và phát triển rừng

4.2.2. Tác động của chính sách đến xã hội và trong việc cải thiện sinh kế, thu nhập của người làm nghề rừng và cộng đồng địa phương

4.2.3. Tác động của chính sách đến môi trường

4.2.4. Tác động đến nhận thức và chất lượng bảo vệ và phát triển rừng

4.3. Những thuận lợi, khó khăn, thách thức trong thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại tỉnh Sơn La

4.3.1. Những Khó khăn, thách thức

4.4. Những bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp thực hiện có cơ sở khoa học và thực tiễn nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng ở tỉnh Sơn La

4.4.1. Những bài học kinh nghiệm

4.4.2. Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng ở tỉnh Sơn La

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

I. Tài liệu tiếng Việt Nam

II. Tài liệu tiếng Anh

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng Sơn La

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) tại Sơn La là một cơ chế tài chính đột phá, chuyển đổi giá trị vô hình của rừng thành nguồn lực hữu hình. Đây là một trong hai tỉnh được chọn thí điểm theo Quyết định 380/QĐ-TTg, trước khi chính sách được nhân rộng toàn quốc qua Nghị định 99/2010/NĐ-CP. Nguyên tắc cốt lõi của chính sách là những bên hưởng lợi từ dịch vụ hệ sinh thái rừng, như các nhà máy thủy điện hay công ty nước sạch, phải trả tiền cho những người bảo vệ và duy trì các hệ sinh thái đó. Tại Sơn La, cơ chế này đã tạo ra một nguồn tài chính mới, bền vững cho công tác bảo vệ rừng, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Chính sách không chỉ giải quyết bài toán kinh phí mà còn góp phần nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi của cộng đồng và các bên liên quan đối với tài nguyên rừng. Việc triển khai PFES Sơn La đã chứng tỏ hiệu quả trong việc xã hội hóa nghề rừng, gắn kết trách nhiệm của người sử dụng dịch vụ với người cung ứng dịch vụ. Thông qua Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Sơn La, dòng tiền được luân chuyển một cách minh bạch, từ đó tài trợ cho các hoạt động tuần tra, bảo vệ và phát triển rừng. Kết quả ban đầu cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong công tác quản lý rừng, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp, góp phần cải thiện sinh kế người dân sống gần rừng, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Chính sách này được xem là công cụ quan trọng để thực hiện mục tiêu bảo vệ rừng bền vững và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội địa phương.

1.1. Cơ sở pháp lý hình thành chính sách PFES tại Sơn La

Nền tảng pháp lý cho chính sách chi trả DVMTR tại Sơn La được xây dựng dựa trên hai văn bản quan trọng. Ban đầu là Quyết định số 380/QĐ-TTg ngày 10/4/2008 của Thủ tướng Chính phủ, chọn Sơn La và Lâm Đồng làm hai địa phương thí điểm. Quyết định này là bước đi tiên phong, đặt nền móng cho việc lượng hóa giá trị môi trường của rừng và hình thành thị trường cho các dịch vụ này. Sau giai đoạn thí điểm thành công, Chính phủ ban hành Nghị định 99/2010/NĐ-CP ngày 24/9/2010, chính thức áp dụng chính sách trên phạm vi cả nước. Nghị định này quy định chi tiết về các loại dịch vụ môi trường rừng, đối tượng phải chi trả, bên cung ứng dịch vụ, mức chi trả và cơ chế quản lý tài chính. Các văn bản này đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, cho phép các cơ quan chức năng của tỉnh Sơn La triển khai xác định các bên liên quan, xây dựng đơn giá và tổ chức thu, chi tiền DVMTR một cách có hệ thống.

1.2. Vai trò của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Sơn La

Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Sơn La (Quỹ) được thành lập và hoạt động như một tổ chức tài chính nhà nước, giữ vai trò trung gian cốt lõi trong cơ chế chi trả. Chức năng chính của Quỹ là nhận tiền ủy thác từ các đơn vị sử dụng DVMTR, chủ yếu là các nhà máy thủy điện trong khu vực. Sau đó, Quỹ có trách nhiệm quản lý và giải ngân số tiền này đến các chủ rừng, bao gồm cộng đồng, nhóm hộ, hộ gia đình và các tổ chức được giao khoán bảo vệ rừng. Hoạt động của Quỹ đảm bảo dòng tiền được quản lý tập trung, minh bạch và hiệu quả. Quỹ không chỉ thực hiện chi trả mà còn có nhiệm vụ hướng dẫn, kiểm tra, giám sát việc sử dụng tiền DVMTR ở cấp cơ sở. Sự vận hành chuyên nghiệp của Quỹ đã góp phần quan trọng vào thành công của chính sách, tạo dựng niềm tin cho cả bên trả tiền và bên nhận tiền, đảm bảo cơ chế vận hành thông suốt.

II. Phân tích thách thức thực trạng chi trả DVMTR tại Sơn La

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình triển khai chính sách chi trả DVMTR tại Sơn La cũng đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Đây là một chính sách mới, phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều cấp, nhiều ngành và sự đồng thuận của người dân. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định chính xác diện tích và chủ rừng đủ điều kiện nhận chi trả, do hồ sơ giao đất giao rừng trước đây còn nhiều bất cập. Việc triển khai chính sách chưa đồng bộ, đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến tiến độ giải ngân và niềm tin của người dân. Bên cạnh đó, năng lực quản lý của một số chủ rừng, đặc biệt là các cộng đồng bản, còn hạn chế. Thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ và chế tài xử phạt đủ mạnh cũng là một tồn tại. Thực trạng chi trả DVMTR cho thấy sự chênh lệch lớn về đơn giá giữa các lưu vực, gây ra sự so bì và thắc mắc trong nhân dân. Những khó khăn này đòi hỏi cần có các nghiên cứu đánh giá sâu hơn để tìm ra giải pháp hoàn thiện chính sách, giúp cơ chế vận hành hiệu quả và công bằng hơn. Việc giải quyết các thách thức này là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững lâu dài của chính sách.

2.1. Vướng mắc trong quản lý sử dụng tiền DVMTR tại cộng đồng

Một trong những khó khăn nổi bật được ghi nhận trong luận văn là công tác quản lý sử dụng tiền DVMTR ở cấp cộng đồng thôn, bản. Nhiều cộng đồng chưa có kinh nghiệm quản lý tài chính, dẫn đến việc sử dụng nguồn tiền chưa thực sự hợp lý và minh bạch. Quy chế chi tiêu nội bộ tại một số nơi chưa được xây dựng rõ ràng, hoặc có xây dựng nhưng không được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này dẫn đến tình trạng chi tiêu không đúng mục đích, chỉ tập trung vào các hoạt động chung của bản làng thay vì tái đầu tư cho công tác bảo vệ rừng hoặc chia sẻ công bằng cho các hộ tham gia. Vấn đề này làm giảm động lực của người dân và ảnh hưởng đến hiệu quả chính sách DVMTR. Để khắc phục, cần tăng cường các hoạt động tập huấn, nâng cao năng lực quản lý tài chính cho ban quản lý thôn, bản và xây dựng các cơ chế giám sát chéo trong cộng đồng.

2.2. Vấn đề chậm trễ giải ngân và chênh lệch đơn giá chi trả

Tốc độ giải ngân tiền DVMTR từ Quỹ tỉnh đến các chủ rừng còn chậm, kéo dài qua nhiều khâu trung gian. Quy trình xác nhận, nghiệm thu diện tích rừng được bảo vệ đôi khi phức tạp, làm chậm quá trình thanh toán. Tình trạng nợ đọng từ các đơn vị sử dụng dịch vụ cũng ảnh hưởng đến nguồn tiền của Quỹ. Bên cạnh đó, một thách thức lớn là sự chênh lệch đáng kể về đơn giá chi trả trên một hecta giữa các lưu vực khác nhau trong tỉnh. Đơn giá này phụ thuộc vào nguồn thu từ các nhà máy thủy điện trên từng lưu vực cụ thể. Hệ quả là có những khu vực nhận được mức chi trả rất cao, trong khi những nơi khác lại rất thấp dù công sức bảo vệ rừng là như nhau. Sự chênh lệch này gây ra tâm lý không công bằng, cần có cơ chế điều tiết hợp lý hơn để đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các địa phương.

III. Đánh giá tác động của chính sách PFES đến bảo vệ rừng

Chính sách chi trả DVMTR đã tạo ra những tác động của chính sách PFES một cách tích cực và sâu sắc đến công tác quản lý và bảo vệ rừng tại Sơn La. Tác động rõ nét nhất là việc hình thành một nguồn tài chính ổn định và bền vững. Trong giai đoạn 4 năm đầu thực hiện, chính sách đã huy động được 305,884 tỷ đồng, một con số có ý nghĩa lớn đối với ngành lâm nghiệp tỉnh. Nguồn kinh phí này đã hỗ trợ trực tiếp cho các hoạt động tuần tra, phòng chống cháy rừng, ngăn chặn khai thác trái phép, từ đó giảm đáng kể số vụ vi phạm pháp luật về lâm nghiệp. Chính sách đã lượng hóa được giá trị của rừng, không chỉ là gỗ mà còn là giá trị điều tiết nước, bảo vệ đất, bảo tồn đa dạng sinh học. Điều này làm thay đổi nhận thức của cả chính quyền và người dân, giúp công tác bảo vệ rừng bền vững trở thành trách nhiệm và quyền lợi trực tiếp của cộng đồng. Chất lượng rừng tại các lưu vực được chi trả DVMTR có xu hướng được cải thiện. Diện tích rừng được bảo vệ tốt hơn, góp phần giảm xói mòn, bồi lắng lòng hồ các công trình thủy điện, đặc biệt là tại lưu vực sông Đà, nơi có nhà máy thủy điện Sơn La.

3.1. Phân tích nguồn thu dịch vụ môi trường rừng giai đoạn đầu

Nguồn thu dịch vụ môi trường rừng tại Sơn La chủ yếu đến từ các cơ sở sản xuất thủy điện. Với tiềm năng thủy điện lớn, tỉnh có trên 50 nhà máy, đây là đối tượng chi trả chính và ổn định nhất. Theo báo cáo, nguồn thu trong 4 năm đầu đạt trên 305 tỷ đồng, chi trả cho hơn 600 ngàn ha rừng. Nguồn tài chính này đã trở thành một đòn bẩy quan trọng, giúp ngành lâm nghiệp chủ động hơn trong công tác bảo vệ và phát triển rừng mà không bị phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước. Số tiền thu được đã trực tiếp tài trợ cho các chủ rừng để họ có kinh phí thực hiện các cam kết bảo vệ rừng, như tổ chức các đội tuần tra, mua sắm trang thiết bị phòng cháy chữa cháy rừng, và hỗ trợ một phần cho đời sống người dân.

3.2. Hiệu quả chính sách trong việc nâng cao ý thức bảo vệ rừng

Một trong những thành công lớn nhất của chính sách là sự chuyển biến mạnh mẽ về nhận thức. Khi rừng mang lại thu nhập trực tiếp và đều đặn, người dân thấy được lợi ích kinh tế gắn liền với việc giữ rừng. Vai trò của cộng đồng được đề cao, người dân từ vị thế bị động chuyển sang chủ động tham gia bảo vệ tài sản chung. Các cuộc họp thôn, bản thường xuyên thảo luận về kế hoạch bảo vệ rừng và phương án sử dụng tiền DVMTR. Tình trạng phá rừng làm nương rẫy, khai thác lâm sản trái phép đã giảm rõ rệt tại các khu vực thực hiện chính sách. Người dân trở thành những người giám sát hiệu quả nhất, kịp thời phát hiện và báo cáo các hành vi xâm hại đến tài nguyên rừng. Đây là một đánh giá chính sách PFES mang tính nền tảng, tạo cơ sở cho sự bền vững lâu dài.

IV. Cách chính sách DVMTR Sơn La cải thiện sinh kế người dân

Chính sách chi trả DVMTR không chỉ có ý nghĩa về mặt môi trường mà còn là một chính sách an sinh xã hội quan trọng, trực tiếp cải thiện đời sống và sinh kế người dân miền núi. Đối với nhiều hộ gia đình đồng bào dân tộc thiểu số, nguồn thu nhập từ nông nghiệp vốn bấp bênh và phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Khoản tiền nhận được từ DVMTR, dù không quá lớn, đã trở thành một nguồn thu nhập bổ sung ổn định, giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt, mua sắm vật tư nông nghiệp, hoặc cho con em đi học. Chính sách đã tạo thêm việc làm tại chỗ thông qua các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong việc giảm áp lực lên tài nguyên rừng, khi người dân có thêm lựa chọn kinh tế thay vì phải khai thác rừng để mưu sinh. Hơn nữa, việc cộng đồng tham gia bảo vệ rừng và cùng nhau quản lý nguồn tiền đã tăng cường sự đoàn kết, gắn bó trong thôn bản. Qua đó, chính sách đã góp phần tích cực vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội địa phương một cách bền vững.

4.1. Tác động của chính sách PFES đến thu nhập hộ gia đình

Tác động của chính sách PFES đến thu nhập của các hộ gia đình nhận khoán bảo vệ rừng là rất rõ rệt. Khoản tiền chi trả được phân bổ trực tiếp đến các hộ gia đình đã giúp họ có thêm một nguồn tài chính ổn định hàng năm. Nguồn thu nhập này giúp giảm bớt khó khăn kinh tế, đặc biệt là vào những thời điểm giáp hạt. Người dân có thể sử dụng số tiền này để mua lương thực, đầu tư vào chăn nuôi, trồng trọt hoặc sửa chữa nhà cửa. Theo khảo sát, nhiều hộ gia đình cho biết nguồn thu từ DVMTR đã giúp họ giảm phụ thuộc vào việc khai thác các sản phẩm từ rừng, từ đó góp phần bảo vệ tài nguyên một cách tự giác. Chính sách thực sự đã mang lại lợi ích kép: vừa bảo vệ rừng, vừa cải thiện đời sống người dân.

4.2. Tăng cường vai trò của cộng đồng trong quản lý tài nguyên

Chính sách DVMTR đã trao quyền và trách nhiệm thực sự cho cộng đồng địa phương. Thay vì chỉ là đối tượng của các chương trình, dự án, giờ đây họ trở thành chủ thể quản lý, bảo vệ và hưởng lợi trực tiếp từ khu rừng của mình. Vai trò của cộng đồng được thể hiện qua việc tự thành lập các tổ/đội bảo vệ rừng, xây dựng quy ước chung và tự giám sát việc thực hiện. Các quyết định liên quan đến việc sử dụng tiền DVMTR đều được đưa ra thảo luận công khai trong các cuộc họp thôn, bản. Cơ chế này không chỉ thúc đẩy dân chủ ở cơ sở mà còn nâng cao năng lực tự quản của người dân. Sự tham gia tích cực này là yếu tố đảm bảo cho việc quản lý tài nguyên rừng tại địa phương trở nên hiệu quả và bền vững hơn bao giờ hết.

V. Top giải pháp hoàn thiện chính sách DVMTR tỉnh Sơn La

Để nâng cao hiệu quả chính sách DVMTR, luận văn của tác giả Lê Mạnh Thắng đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính khoa học và thực tiễn. Các giải pháp này tập trung vào việc khắc phục những tồn tại, hạn chế đã được chỉ ra trong quá trình triển khai. Trọng tâm của các đề xuất là hoàn thiện cơ chế tổ chức, tăng cường minh bạch tài chính và áp dụng các phương pháp kỹ thuật tiên tiến hơn. Cụ thể, cần phải rà soát, điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống hồ sơ giao đất, giao rừng để xác định rõ ràng, chính xác các chủ rừng. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế giám sát, đánh giá độc lập và hiệu quả để đảm bảo việc thực thi chính sách ở các cấp được công khai, minh bạch. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ các cấp và cộng đồng địa phương, đặc biệt là kỹ năng quản lý tài chính, cũng là một yêu cầu cấp thiết. Những giải pháp hoàn thiện chính sách này nếu được áp dụng đồng bộ sẽ giúp chính sách PFES Sơn La phát huy tối đa tiềm năng, mang lại lợi ích lớn hơn cho cả môi trường và xã hội.

5.1. Giải pháp về cơ chế tổ chức và tuyên truyền chính sách

Để chính sách đi vào cuộc sống hiệu quả hơn, cần kiện toàn bộ máy tổ chức từ tỉnh đến cơ sở. Cần có quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của từng đơn vị liên quan, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách cần được đẩy mạnh hơn nữa với nội dung và hình thức đa dạng, phù hợp với từng nhóm đối tượng, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Việc xây dựng và nhân rộng các mô hình quản lý, sử dụng tiền DVMTR hiệu quả ở cấp cộng đồng là rất cần thiết. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu cơ chế điều tiết nguồn thu giữa các lưu vực để giảm bớt sự chênh lệch về đơn giá chi trả, đảm bảo tính công bằng và tạo sự đồng thuận cao trong xã hội.

5.2. Phương pháp cải thiện quản lý và giám sát dòng tiền DVMTR

Minh bạch tài chính là yếu tố sống còn của chính sách. Cần xây dựng một hệ thống theo dõi, giám sát dòng tiền DVMTR từ khâu thu của các doanh nghiệp đến khâu chi trả cho từng chủ rừng. Hệ thống này cần được công khai hóa thông tin để người dân và các bên liên quan có thể dễ dàng tiếp cận và giám sát. Cần ban hành các hướng dẫn chi tiết về việc lập kế hoạch và quản lý, sử dụng tiền DVMTR ở cấp thôn, bản. Đồng thời, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất của các cơ quan chức năng. Việc áp dụng công nghệ thông tin, chẳng hạn như xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến về chi trả, cũng là một giải pháp hữu hiệu để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý sử dụng tiền DVMTR.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU ̣ vu ̣ môi trường rừng trên thế giới 1. Chi trả dich 1. Khái niệm về dịch vụ môi trường rừng và chi trả dich ̣ vụ môi trường rừng Trên thế giới có nhiều khái niệm khác nhau nhưng có một số khái niệm được chấp nhận và sử dụng phổ biến là: ̣ vu ̣ hê ̣ sinh thái (Payments for Ecosystems Services - PES) - Chi trả dich ̣ vu ̣ môi trường rừng (Payments for Environment hay còn go ̣i là chi trả dich Services - PES) là cam kế t tham gia hơ ̣p đồ ng trên cơ sở tự nguyê ̣n có giàng buô ̣c về mă ̣t pháp lý và với hơ ̣p đồ ng này thì mô ̣t hay nhiề u người mua chi trả ̣ vu ̣ hê ̣ sinh thái xác đinh cho dich ̣ bằ ng cách trả tiề n mă ̣t, hỗ trơ ̣ cho mô ̣t hoă ̣c nhiề u người bán và người bán này có trách nhiê ̣m đảm bảo mô ̣t loa ̣i hin ̀ h sử du ̣ng đấ t nhấ t đinh ̣ cho mô ̣t giai đoa ̣n xác đinh ̣ để ta ̣o ra các dich ̣ vụ hệ sinh thái thỏa thuâ ̣n. - Định nghĩa chi trả dich ̣ vu ̣ môi trường rừng do Sven Wunder đưa ra đã được chấp nhận tương đối rộng rãi, trong đó tác giả giải thích “Chương trình chi trả dịch vụ môi trường” là một giao dịch tự nguyện trong đó, dich ̣ vụ môi trường được xác định rõ ràng, hoặc một hình thức sử dụng đất để duy trì dịch vụ đó, được mua bởi ít nhất một người mua, được cung cấp bởi ít nhất một người cung cấp, khi và chỉ khi người cung cấp tiếp tục cung cấp dịch vụ đó (tính điều kiện).

- Theo Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế (IUCN): dịch vụ môi trường là “Các điều kiện và các mối hệ mà thông qua đó các hệ sinh thái tự nhiên và các loài phát triển tồn tại và phục vụ cho cuộc sống con người”. IUCN cũng đưa ra khái niệm về “chi trả dịch vụ môi trường” như sau: “Người mua [tự nguyện] đồng ý trả tiền hoặc các khuyến khích khác để 5 chấp nhận và duy trì các biện pháp quản lí tài nguyên thiên nhiên và đất bền vững hơn mà nó cung cấp dịch vụ hệ sinh thái xác định”. Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng ở một số quốc gia Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES) là mô ̣t liñ h vực hoàn toàn mới, trong những năm 90 của thế kỷ XX mới đươ ̣c các nước trên thế giới quan tâm ̣ Với những giá tri ̣ và lơ ̣i ích bề n vững của viê ̣c chi trả dịch vụ môi thực hiên. trường rừng đã thu hút đươ ̣c sự quan tâm đáng kể của nhiề u quố c gia, nhiề u nhà khoa ho ̣c và các nhà hoa ̣ch đinh ̣ chính sách trên thế gới.

Chi trả dịch vụ môi trường rừng đã nhanh chóng trở nên phổ biế n ở mô ̣t số nước và đươ ̣c thể chế hóa bằ ng các văn bản pháp luâ ̣t. Hiê ̣n nay chi trả dich ̣ vu ̣ môi trường rừng đươ ̣c xem như mô ̣t chiến lược dựa vào thị trường để quản lý tài nguyên thiên nhiên, khuyế n khích, chia sẻ các lơ ̣i ić h trong cô ̣ng đồ ng và xã hô ̣i. Các nước phát triể n ở Mỹ La Tinh đã áp du ̣ng thực hiê ̣n các mô hình Chi trả dịch vụ môi trường rừng sớm nhấ t. Ở Châu Âu, chính phủ mô ̣t số nước cũng đã quan tâm đầ u tư và thực hiê ̣n nhiề u chương trình, mô hình.

Chi trả dịch vụ rừng phòng hộ đầu nguồn hiện được thực hiện tại các quốc gia Costa Rica, Ecuador, Bolivia, Ấn Độ, Nam Phi, Mexico và Hoa Kỳ. Trong hầu hết là thực hiê ̣n tối đa hóa các dịch vụ rừng phòng hộ đầu nguồn thông qua các hệ thống chi trả đều mang lại kết quả góp phần giảm nghèo. Ở Châu Úc, Australia đã lâ ̣p pháp hóa quyề n phát thải cacbon từ năm 1998, cho phép các nhà đầ u tư đăng ký quyề n sở hữu hấ p thu ̣ cacbon của rừng. PES cũng đã được phát triể n và thực hiê ̣n thí điể m ở Châu Á như Indonesia, Philippines, Trung Quố c, Nepal và Viê ̣t Nam bước đầ u đã xây dựng được các chương trình PES có quy mô lớn, chi trả cho các chủ rừng để thực hiê ̣n bảo vê ̣ rừng nhằ m tăng cường cung cấ p các dịch vu ̣ bảo tồ n đa da ̣ng sinh ho ̣c, chố ng xói mòn, hấ p thu ̣ cacbon, cảnh quan du lich ̣ sinh thái, và đã thu được một số thành công nhất định trong công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học và xóa đói giảm nghèo cho nhân dân vùng đầu nguồn.

6 Chi trả cho các DVMTR đang đươ ̣c thử nghiê ̣m ở mô ̣t số nước trên thế giới, Đông Nam Á nói chung và Viêṭ Nam nói riêng. Từ năm 2002, Trung tâm Nông lâm thế giới (ICRAF) đã tích cực giới thiêụ khái niê ̣m chi trả DVMTR vào Viêṭ Nam. Quỹ phát triể n Nông nghiêp̣ quố c tế (IFAD) đã hỗ trơ ̣ dự án đề n đáp cho người nghèo vùng cao cho các PES mà ho ̣ cung cấp ta ̣i Indonesia, Philippines và Nepal là “xây dựng cơ chế mới để cải thiê ̣n sinh kế và an ninh tài nguyên cho cô ̣ng đồ ng nghèo vùng cao ở Châu Á” thông qua xây dựng các cơ chế nhằ m đề n đáp người nghèo vùng cao về các PES ho ̣ cung cấ p cho các cô ̣ng đồ ng trong nước và trên pha ̣m vi toàn cầ u. Cho đến nay, hàng trăm sáng kiến mới về dịch vụ môi trường đã được xây dựng trên khắp toàn cầu, như: 1.1 Tại Châu Mỹ - Tại Hoa Kỳ, là quốc gia nghiên cứu và tổ chức thực hiện các mô hình PES sớm nhất, ngay từ giữa thập kỷ 80, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ đã thực hiện “Chương trình duy trì bảo tồn”, ở Hawaii đã áp dụng chính sách mua lại đất hoặc mua nhượng quyền để bảo tồn bảo vệ rừng đầu nguồn, duy trì, cải thiê ̣n nguồn nước mặt và nước ngầm, phục vụ đời sống sinh hoạt, phát triển du lịch, nông nghiệp và các ngành nghề khác.

Ở Oregon, Portland áp dụng chính sách bảo tồn và phát triển cá Hồi và môi trường sinh thái của chúng. Từ việc xác định và đầu tư đúng mục tiêu sẽ hình thành các dịch vụ hệ sinh thái, cụ thể họ đã phát triển du lịch sinh thái, lấy dòng sông nơi cá Hồi đẻ là nơi tham quan về sinh thái, lấy các khu rừng bị khai thác quá mức xưa kia là nơi giáo dục cho học sinh, sinh viên và du khách về ý thức bảo vệ rừng, v. Ở New York, chính quyền thành phố đã thực hiện các chương trình mua đất để quy hoạch và bảo vệ vùng đầu nguồn và nhiều chương trình hỗ trợ cho các chủ đất áp dụng các phương thức quản lý tốt nhất nhằm tích cực hạn chế các nguy cơ ô nhiễm đối với nguồn cung cấp nước cho thành phố. Các hoạt động hỗ trợ sản 7 xuất cho chủ đất được đầu tư từ nguồn tiền nước bán cho người sử dụng nước ở thành phố, kể cả du khách.

Chính quyền thành phố đã lập ra công ty phi lợi nhuận để tiếp thu nguồn kinh phí này và hỗ trợ các hộ nông dân là chủ đất đã nhượng quyền sử dụng đất cho thành phố. - Tại Costa Rica, năm 1996, PES thông qua Quỹ Tài chính Quốc gia về rừng (FONAFIFO) đã chi trả cho các chủ rừng và các khu bảo tồn để phục hồi, quản lý và bảo tồn rừng. FONAFIFO hoạt động trung gian giữa chủ rừng và người mua các dịch vụ hệ sinh thái. Nguồn tài chính thu được từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm: thuế nhiên liệu hoá thạch, bán tín chỉ cacbon, tài trợ nước ngoài và khoản chi trả từ các dịch vụ hệ sinh thái.

FONAFIFO và nhà máy thủy điện chi trả cho các chủ rừng tư nhân cung cấ p dịch vụ rừng phòng hộ đầu nguồn khoảng 45USD/ha/ năm cho hoạt động bảo vệ rừng của mình, và 116 USD/ha/ năm cho phục hồi rừng [5]. Mô ̣t số khách sa ̣n tham gia vào cơ chế chi trả DVMT để bảo vê ̣ lưu vực. Cơ sở của viê ̣c chi trả này là mố i tương quan chă ̣t chẽ giữa người cung cấ p DVMT nước do bảo vê ̣, duy trì cải thiêṇ chấ t lươ ̣ng nước và dòng chảy với người hưởng lơ ̣i là ngành du lich. ̣ Lý do là các hoa ̣t đô ̣ng ngành du lich ̣ phu ̣ thuô ̣c rấ t lớn vào trữ lượng và chấ t lươ ̣ng nước.

Vì vâ ̣y, từ năm 2005 mô ̣t số khách sa ̣n chi trả hàng năm 45,5 USD cho mỗi ha đấ t của các chủ rừng điạ phương và trả 7% trong tổ ng số chi phí hành chính của mô hiǹ h chi trả DVMT. Tuy nhiênở Cố t-xơ-ta Ri-ca, “vẫn chưa có mô ̣t cơ chế đươ ̣c thừa nhâ ̣n chung nào dựa vào lơ ̣i ích của mo ̣i người đươ ̣c chi trả trực tiế p từ vẻ đe ̣p cảnh quan và bảo tồ n đa da ̣ng sinh ho ̣c”[17]. - Tại Ecuador, Năm 1999 Quỹ bảo tồn nước quốc gia (FONAG) được thành lập các công ty nước đô thị ở Quito và Pimampiro xây dựng bằng cách áp phí lên nước sinh hoạt. Theo đó, tất cả các đơn vị công cộng sử dụng nước dành 1% doanh thu đóng góp vào FONAG.

Quỹ này được đầu tư cho việc bảo tồn lưu vực đầu nguồn và chi trả trực tiếp cho các chủ rừng. 8 - Tại Colombia, những người sử dụng nước phục vụ công - nông nghiệp ở Thung lũng Cauca đã thành lập các hiệp hội để thu các khoản chi trả tự nguyện cho các chủ rừng để cải thiêṇ dòng chảy và giảm bồ i lắ ng 0,5 USD/m3 nước thương phẩ m [5]. - Tại Bolivia, hai công ty năng lượng Mỹ phối hợp với một tổ chức phi chính phủ của Bolivia và Uỷ ban bảo vệ thiên nhiên để tài trợ cho việc ngừng khai thác gỗ và các hoạt động khác nhằm mở rộng diện tích và chất lượng của Vườn Quốc gia Noel Kempff với mục đích tăng cường hấp thụ cácbon. - Tại khu vực Trung Mỹ và Mexico, Chương trình về dịch vụ môi trường thủy văn (PSA-H) là chương trình PES lớn nhất châu Mỹ.

PSA-H tập trung vào bảo tồn các rừng tự nhiên bị đe dọa nhằm duy trì các dòng chảy và chất lượng nước. Mexico đã thành lập Quỹ lâm nghiệp năm 2002, thực hiện PES từ việc sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ