Luận văn thạc sĩ: Chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam - Thực trạng và Giải pháp

Luận văn thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2002

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam thời đại 4

Chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nguồn lực con người, đặc biệt là trong độ tuổi lao động, được xem là nguồn lực cơ bản nhất cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Đại hội Đảng VIII đã khẳng định: “Lấy việc phát huy nguồn lực con người làm yếu tố cơ bản cho sự phát triển nhanh và bền vững”. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0hội nhập kinh tế quốc tế, vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao càng trở nên cấp thiết. Một quốc gia không thể tăng trưởng nhanh và bền vững nếu thiếu một đội ngũ lao động có đủ sức khỏe, trí tuệ, và kỹ năng. Luận văn của Doãn Thị Thanh Phương (2002) đã chỉ ra rằng, chất lượng nguồn nhân lực là tổng hòa của ba yếu tố: thể lực, trí lực và phẩm chất đạo đức của người lao động. Đây không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là một hệ thống các chỉ tiêu đo lường được, phản ánh khả năng đóng góp của lực lượng lao động vào sự phát triển chung. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ giúp tăng năng suất lao động Việt Nam mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh quốc gia, thu hút đầu tư và thúc đẩy sự dịch chuyển cơ cấu lao động theo hướng hiện đại, giảm dần sự phụ thuộc vào lao động thủ công, giá rẻ. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là một nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, đảm bảo cho Việt Nam không bị tụt hậu trong cuộc đua toàn cầu.

1.1. Khái niệm và các yếu tố cấu thành nguồn nhân lực chất lượng cao

Một nguồn nhân lực chất lượng cao được cấu thành từ ba yếu tố cốt lõi: thể lực, trí lực và phẩm chất. Thể lực không chỉ là sức khỏe thể chất mà còn là sự dẻo dai, khả năng thích ứng với môi trường làm việc áp lực cao. Trí lực bao gồm trình độ học vấn, trình độ chuyên môn kỹ thuật, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng sáng tạo. Yếu tố thứ ba là phẩm chất, bao gồm đạo đức nghề nghiệp, ý thức kỷ luật lao động, tinh thần trách nhiệm và các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm. Các yếu tố này có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại và cùng nhau tạo nên năng lực cạnh tranh của người lao động trên thị trường lao động. Một người lao động dù có chuyên môn giỏi nhưng thể lực yếu hoặc thiếu kỷ luật cũng khó có thể tạo ra giá trị tối ưu. Ngược lại, thể lực tốt và kỷ luật cao cần được bổ trợ bằng kiến thức và kỹ năng chuyên sâu để đáp ứng yêu cầu công việc ngày càng phức tạp.

1.2. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực trong hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc phát triển nguồn nhân lực trở thành yếu tố sống còn. Một lực lượng lao động chất lượng cao giúp quốc gia tiếp thu và làm chủ công nghệ mới, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm và dịch vụ trên trường quốc tế. Các mô hình tăng trưởng kinh tế hiện đại, như mô hình của N. Mankiw, đều nhấn mạnh vai trò của vốn nhân lực (human capital) bên cạnh vốn vật chất. Đầu tư vào con người mang lại tỷ suất lợi nhuận xã hội cao, thể hiện qua sự gia tăng năng suất lao động Việt Nam và thu nhập quốc dân. Kinh nghiệm từ các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc cho thấy, họ đã thành công nhờ chiến lược đầu tư cho giáo dục và đào tạo, biến nguồn nhân lực thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Việt Nam, với dân số trẻ, cần phải coi việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là đòn bẩy chiến lược để tận dụng cơ hội từ toàn cầu hóa.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực Việt Nam và thách thức

Đánh giá thực trạng nguồn nhân lực Việt Nam cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng tồn tại không ít thách thức lớn. Về mặt tích cực, tỷ lệ biết chữ của lực lượng lao động khá cao so với các nước có cùng mức thu nhập. Theo số liệu từ tài liệu gốc, tỷ lệ lao động biết chữ năm 2001 đã đạt 96,42%. Tuy nhiên, chất lượng thực sự của nguồn nhân lực lại bộc lộ nhiều hạn chế khi đi sâu vào phân tích. Cơ cấu lao động vẫn còn mất cân đối, với tỷ trọng lớn lao động trong lĩnh vực nông nghiệp, trình độ tay nghề thấp. Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ còn khiêm tốn. Báo cáo của UNDP năm 2002, dù ghi nhận chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam có sự cải thiện, nhưng cũng chỉ ra những vấn đề về dinh dưỡng và sức khỏe. Thể lực của người lao động Việt Nam nhìn chung chưa cao, tình trạng suy dinh dưỡng vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng trực tiếp đến sức bền và hiệu quả công việc. Bên cạnh đó, năng suất lao động Việt Nam vẫn còn khoảng cách khá xa so với các nước trong khu vực. Nguyên nhân sâu xa đến từ chất lượng đào tạo chưa đáp ứng nhu cầu thị trường lao động, thiếu hụt các kỹ năng quan trọng như ngoại ngữ, tin học và đặc biệt là kỹ năng mềm.

2.1. Đánh giá trình độ chuyên môn kỹ thuật và thể lực lao động

Mặc dù tỷ lệ lao động qua đào tạo có tăng, nhưng chất lượng và trình độ chuyên môn kỹ thuật vẫn là một điểm nghẽn. Theo tài liệu nghiên cứu, năm 2001, lao động không có chuyên môn kỹ thuật vẫn chiếm gần 83%. Sự phân bổ lao động có chuyên môn cũng không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn. Về thể lực, chỉ số khối cơ thể (BMI) cho thấy một bộ phận không nhỏ người lao động còn trong tình trạng gầy, thiếu dinh dưỡng. Điều này không chỉ làm giảm năng suất làm việc trực tiếp mà còn ảnh hưởng đến khả năng học hỏi và tiếp thu công nghệ mới. Thách thức này đòi hỏi sự quan tâm đồng bộ đến cả chính sách dinh dưỡng, y tế và đào tạo và phát triển nhân lực.

2.2. Bất cập trong cơ cấu lao động và năng suất lao động Việt Nam

Một trong những bất cập lớn nhất là cơ cấu lao động còn lạc hậu. Phần lớn lao động vẫn tập trung ở khu vực nông thôn với các phương thức sản xuất truyền thống. Sự chuyển dịch lao động sang lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ diễn ra chậm. Điều này dẫn đến hệ quả là năng suất lao động Việt Nam thấp hơn nhiều so với các nước ASEAN. Việc thiếu một đội ngũ công nhân lành nghề và các chuyên gia kỹ thuật cao làm hạn chế khả năng hấp thụ vốn đầu tư nước ngoài và tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Để cải thiện tình hình, cần có những chính sách lao động đột phá, khuyến khích sự dịch chuyển lao động và nâng cao tay nghề cho người lao động.

III. Top giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực qua giáo dục

Giáo dục và đào tạo là nền tảng cốt lõi, là giải pháp căn cơ nhất để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Kinh nghiệm từ các quốc gia thành công như Nhật Bản, Singapore đều cho thấy đầu tư cho giáo dục là khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài và bền vững nhất. Một hệ thống giáo dục hiệu quả không chỉ cung cấp kiến thức mà còn hình thành nhân cách, rèn luyện ý thức kỷ luật lao động và trang bị những kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21. Để thực hiện được mục tiêu này, cần có một cuộc cải cách toàn diện. Chương trình giảng dạy cần được cập nhật, gắn liền với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và thị trường lao động. Phương pháp giáo dục cần chuyển từ truyền thụ một chiều sang phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học. Hệ thống giáo dục nghề nghiệp phải được chú trọng, tạo ra một đội ngũ lao động có tay nghề cao, đáp ứng trực tiếp cho quá trình công nghiệp hóa. Hơn nữa, việc xã hội hóa giáo dục, khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia vào đào tạo và phát triển nhân lực cũng là một hướng đi quan trọng, giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh để nâng cao chất lượng đào tạo.

3.1. Cải cách hệ thống đào tạo và phát triển nhân lực theo nhu cầu

Cần một sự kết nối chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và phát triển nhân lực với doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo phải được xây dựng dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của thị trường. Doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo, từ việc góp ý xây dựng chương trình, cung cấp cơ sở thực tập, đến việc tham gia giảng dạy và đánh giá sinh viên. Mô hình đào tạo kép (dual training) của Đức, kết hợp học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp, là một kinh nghiệm quý báu. Điều này đảm bảo người học sau khi tốt nghiệp có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại, giúp giảm chi phí cho xã hội và nâng cao hiệu quả của lực lượng lao động.

3.2. Chú trọng phát triển kỹ năng mềm và tư duy sáng tạo

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và tư duy sáng tạo là yếu tố quyết định sự thành công trong môi trường làm việc hiện đại. Các kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, quản lý thời gian và khả năng thích ứng phải được lồng ghép vào chương trình giảng dạy ở mọi cấp học. Nhà trường cần tạo ra một môi trường học tập khuyến khích sự sáng tạo, tranh luận và tư duy phản biện. Thay vì chỉ tập trung vào việc ghi nhớ kiến thức, giáo dục cần hướng tới việc rèn luyện năng lực tự học và khả năng giải quyết những vấn đề chưa có tiền lệ, chuẩn bị cho người lao động đối mặt với những thách thức của cách mạng công nghiệp 4.0.

IV. Bí quyết phát triển nguồn nhân lực từ chính sách của Nhà nước

Bên cạnh giáo dục, vai trò của Nhà nước trong việc hoạch định và thực thi chính sách lao động là vô cùng quan trọng để phát triển nguồn nhân lực. Nhà nước cần giữ vai trò kiến tạo, xây dựng một hành lang pháp lý thuận lợi, minh bạch và một môi trường kinh doanh cạnh tranh. Các chính sách này phải hướng tới việc tạo ra một thị trường lao động linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Cần có chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn. Chính sách tiền lương, thưởng và phúc lợi cần được cải cách theo nguyên tắc thị trường, trả công xứng đáng theo năng lực và hiệu quả công việc, từ đó tạo động lực để người lao động không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật. Đồng thời, Nhà nước cần tăng cường đầu tư cho giáo dục, y tế và phát triển cơ sở hạ tầng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của con người. Việc xây dựng một hệ thống thông tin thị trường lao động hiệu quả cũng là nhiệm vụ cấp bách, giúp kết nối cung - cầu lao động, định hướng cho công tác đào tạo và hỗ trợ người lao động trong việc tìm kiếm việc làm phù hợp.

4.1. Hoàn thiện chính sách lao động và an sinh xã hội

Việc hoàn thiện hệ thống chính sách lao động là yêu cầu cấp thiết. Bộ Luật Lao động cần được cập nhật để phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và thực tiễn của kinh tế thị trường. Các chính sách về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cần được mở rộng độ bao phủ, đảm bảo quyền lợi và tạo ra một lưới an sinh vững chắc cho người lao động. Điều này không chỉ giúp ổn định đời sống người lao động mà còn thúc đẩy một thị trường lao động chính thức, minh bạch và bền vững. Một chính sách an sinh tốt sẽ khuyến khích người lao động gắn bó lâu dài, nâng cao ý thức kỷ luật lao động và cống hiến cho sự phát triển của doanh nghiệp.

4.2. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư đào tạo và phát triển nhân lực

Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, ưu đãi về thuế, tín dụng cho các doanh nghiệp chủ động đầu tư vào hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực. Doanh nghiệp chính là nơi sử dụng lao động và hiểu rõ nhất yêu cầu về kỹ năng. Khi doanh nghiệp coi đầu tư vào con người là đầu tư cho sự phát triển của chính mình, chất lượng nguồn nhân lực sẽ được cải thiện một cách thực chất. Các chương trình đào tạo tại chỗ, đào tạo lại, và nâng cao tay nghề do doanh nghiệp tổ chức sẽ giúp người lao động cập nhật kiến thức, công nghệ mới, từ đó nâng cao năng suất lao động Việt Nam và năng lực cạnh tranh của chính doanh nghiệp đó.

V. Tương lai chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam trong CMCN 4

Tương lai của chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam gắn liền với bối cảnh của cách mạng công nghiệp 4.0 và xu thế toàn cầu hóa sâu rộng. Cuộc cách mạng này đang tạo ra cả cơ hội và thách thức chưa từng có. Một mặt, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo có thể thay thế nhiều công việc sử dụng lao động thủ công, trình độ thấp. Mặt khác, nó lại tạo ra những ngành nghề mới đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao với các kỹ năng liên ngành phức tạp. Để không bị bỏ lại phía sau, Việt Nam phải có một chiến lược phát triển nguồn nhân lực mang tầm nhìn dài hạn. Trọng tâm của chiến lược này là xây dựng một xã hội học tập, nơi mọi người dân có cơ hội và động lực học tập suốt đời. Việc trang bị kỹ năng số, kỹ năng phân tích dữ liệu, và khả năng thích ứng với thay đổi công nghệ là yêu cầu bắt buộc. Nếu tận dụng tốt lợi thế dân số vàng và thực hiện thành công các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, Việt Nam hoàn toàn có thể biến thách thức thành cơ hội, tạo ra một bước nhảy vọt về năng suất lao động Việt Nam và vị thế kinh tế trên trường quốc tế.

5.1. Xu hướng dịch chuyển thị trường lao động và yêu cầu kỹ năng mới

Thị trường lao động tương lai sẽ chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ. Các công việc lặp đi lặp lại, yêu cầu kỹ năng thấp sẽ giảm dần. Thay vào đó, nhu cầu về lao động có kỹ năng sáng tạo, tư duy phản biện, và khả năng làm việc với công nghệ cao sẽ tăng vọt. Trình độ chuyên môn kỹ thuật sẽ không chỉ giới hạn trong một lĩnh vực hẹp mà đòi hỏi sự kết hợp giữa nhiều ngành như công nghệ thông tin, cơ khí, sinh học, và quản trị. Khả năng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, sẽ trở thành một kỹ năng cơ bản thay vì là một lợi thế. Người lao động Việt Nam cần chủ động cập nhật và trang bị những kỹ năng này để không bị đào thải.

5.2. Hướng đi chiến lược để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao

Hướng đi chiến lược là tập trung vào ba trụ cột: cải cách giáo dục triệt để, xây dựng chính sách lao động linh hoạt, và thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Đầu tư cho giáo dục phải được coi là quốc sách hàng đầu. Các chính sách phải tạo điều kiện để thu hút và giữ chân nhân tài. Quan trọng nhất, mỗi cá nhân phải nhận thức được tầm quan trọng của việc tự học, tự rèn luyện để nâng cao giá trị bản thân. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể xây dựng thành công một đội ngũ nguồn nhân lực chất lượng cao, sẵn sàng cho sự phát triển nhanh và bền vững trong tương lai.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng nguồn nhân lực ở việt nam thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NGUỒN NHÂN LỰC VÀ SỰ CẦN THIẾT PHẢI NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC 1. KHÁI NIỆM, CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ VÀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC. Khái niệm nguồn nhân lực Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lực được hiểu là nguồn lực con người của một quốc gia, vùng lãnh thổ có khả năng huy động, quản lý để tham gia vào quá trình phát triển kinh tế xã hội. Theo nghĩa hẹp có thể lượng hóa được là một bộ phận của dân số bao gồm những người trong độ tuổi qui định, có khả năng lao động, không kể đến trạng thái có hay không làm việc.

Độ tuổi người lao động là giới hạn về những điều kiện cơ thể, tâm sinh lý xã hội mà con người tham gia vào quá trình lao động. Giới hạn độ tuổi lao động được qui định tùy thuộc vào điều kiện kinh tế – xã hội của từng nước và trong từng thời kỳ. Tại Điều 6 và Điều 145 của Bộ Luật lao động nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam qui định độ tuổi lao động của nam từ 15 – 60 và nữ là 15 –55 tuổi. Theo từng giác độ, nguồn nhân lực có thể phân thành các loại sau: - Nguồn nhân lực có sẵn trong dân cư bao gồm toàn bộ những người nằm trong độ tuổi lao động, có khả năng và nhu cầu lao động không kể đến trạng thái có làm việc hay không làm việc.

Bộ phận nguồn nhân lực này được gọi là nguồn lao động hay dân số hoạt động. Như vậy có một số người được tính vào nguồn nhân lực nhưng lại không phải là nguồn lao động. Đó là những người trong độ tuổi lao động không có việc làm nhưng không có nhu cầu làm việc. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nguồn nhân lực tham gia làm việc trong thị trường lao động có giao kết hợp đồng lao động.

Bộ phận này của nguồn lao động được gọi là lực lượng lao động, hay còn gọi là dân số hoạt động kinh tế. - Nguồn nhân lực dự trữ bao gồm những người trong độ tuổi lao động có nhu cầu nhưng chưa tham gia làm việc, không có giao kết hợp đồng lao động. Đó là những người làm nội trợ, thất nghiệp. Các cách định nghĩa trên khác nhau về việc xác định qui mô nguồn nhân lực, nhưng đều có chung một ý nghĩa nói lên khả năng lao động của xã hội.

Theo khái niệm trên, số lượng nguồn nhân lực được xác định dựa trên qui mô dân số, cơ cấu tuổi, giới tính và sự phân bố theo khu vực và vùng lãnh thổ của dân số. Riêng đối với nguồn lao động thì số lượng còn phụ thuộc nhiều yếu tố có tính chất xã hội khác như : - Trình độ phát triển của giáo dục - đào tạo. Nếu các cá nhân có nhiều điều kiện để học tập họ sẽ ở lại học tập lâu hơn và trì hoãn thời gian tham gia vào thị trường lao động. Đây là sự đánh đổi giữa số lượng và chất lượng của nguồn lao động.

- Mức sinh đẻ quyết định số người tham gia vào nguồn lao động của phụ nữ. Khi mức sinh đẻ thấp thì tỷ lệ phụ nữ tham gia vào nguồn lao động cao hơn. - Trình độ xã hội hóa các hoạt động dịch vụ phục vụ đời sống và sự phát triển kinh tế – xã hội. Dịch vụ nuôi dạy trẻ, nội trợ gia đình được xã hội hóa cao và cơ hội việc làm dễ dàng hơn thì phụ nữ sẽ tham gia vào thị trường lao động và làm các hoạt động xã hội nhiều hơn.

- Mức và nguồn thu nhập. Khi có nguồn thu nhập khác bảo đảm thỏa mãn mọi nhu cầu, các cá nhân này sẽ không có nhu cầu làm việc và do đó không tham gia vào nguồn lao động. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Di dân và nhập cư. Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, sự di dân và nhập cư cũng là nhân tố ảnh hưởng đến nguồn lao động.

Tuy chiếm tỷ trọng không lớn nhưng đây là một nguồn lao động đặc biệt trên thị trường, có ảnh hưởng không nhỏ đến kinh tế – xã hội. Sự gia tăng dân số là cơ sở để hình thành và gia tăng số lượng nguồn nhân lực cũng như nguồn lao động. Nhưng nhịp độ tăng dân số chậm lại cũng không làm giảm ngay lập tức nhịp độ tăng nguồn nhân lực. Quan điểm dân số tối ưu cho rằng: “ Một quốc gia muốn nền kinh tế phát triển cân đối và tốc độ cao phải có qui mô, cơ cấu dân số thích hợp, phân bố hợp lý giữa các vùng”.

Điều đó có nghĩa là: - Số lượng dân phù hợp với điều kiện thiên nhiên và trình độ phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. - Đảm bảo một tỷ lệ cân đối giữa số người trong độ tuổi với số người quá tuổi và chưa đến tuổi lao động. Theo các nhà dân số học thế giới, một cơ cấu thích hợp đảm bảo cho dân số ổn định tương ứng là 60-64%, 10-12% và 26-28%. - Phân bố dân cư trên các vùng đảm bảo đủ nhân lực khai thác tài nguyên và phát triển kinh tế – xã hội có hiệu quả.

Có thể điều tiết phân bố dân cư thông qua chính sách dân số và các chính sách kinh tế – xã hội. Trong điều kiện các nước chậm phát triển, nhìn chung số lượng nguồn nhân lực lớn không phải là một động lực cho sự phát triển vì rất hiếm những người lao động và quản lý lành nghề. Hơn thế nữa, tốc độ tăng dân số cao trong các nền kinh tế chậm phát triển thường làm nảy sinh nhiều mâu thuẫn kinh tế xã hội sâu sắc, đó là: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Mâu thuẫn giữa tích lũy và tiêu dùng. Khái niệm tổng quát nhất phản ánh mối quan hệ giữa dân số và kinh tế là “ đầu tư theo dân số”: Phần thu nhập quốc dân cần thiết theo qui ước dùng đảm bảo cho số người mới sinh ra có được mức sống trung bình của toàn xã hội ở thời điểm tính toán và để tạo ra các điều kiện cho thế hệ trẻ – những người bước vào tuổi lao động tham gia các hoạt động sản xuất xã hội.

Mức đầu tư theo dân số mới chỉ là lượng tối thiểu cần thiết để duy trì các hoạt động của xã hội loài người trong một quốc gia ở mức bình thường vì nó chưa bao gồm phần thu nhập quốc dân dành để cải thiện đời sống và nâng cao trang bị cơ sở vật chất cho toàn xã hội. - Hạn chế khả năng nâng cao chất lượng dân số và nguồn nhân lực phù hợp với yêu cầu tiến bộ kỹ thuật - công nghệ và nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội nhằm phát triển toàn diện con người. Tỷ lệ sinh cao làm cho số trẻ em trong độ tuổi đến trường tăng nhanh trong khi chi phí cho giáo dục đào tạo không tăng tương xứng. Tính cơ động xã hội và lãnh thổ của dân số cũng thấp do trình độ học vấn hạn chế, tập quán, lối sống lạc hậu.

- Vấn đề tạo việc làm, giải quyết tình trạng thất nghiệp nhất là cho thanh niên gặp nhiều khó khăn. - Mạng lưới an sinh xã hội không đảm bảo. Những năm gần đây, quốc tế đưa ra khái niệm lưới an sinh xã hội ( Social Safety Net ) là hệ thống chính sách liên quan đến bảo đảm xã hội cho mọi người được hiểu rộng ra bao gồm cả chính sách việc làm và xóa đói giảm nghèo. Xuất phát từ điều kiện đặc thù, ở Việt Nam các chính sách an sinh xã hội bao gồm: việc làm, bảo hiểm xã hội, xóa đói giảm nghèo, người có công, trợ giúp xã hội, phòng chống tệ nạn xã hội.

Với mức tăng dân số và nguồn nhân lực cao, ngân sách dành cho các chính sách xã hội và tạo việc làm trong các nước đang phát triển đã thấp về giá trị tuyệt đối lại càng trở nên thấp hơn không đáp ứng được yêu cầu. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nguồn nhân lực không chỉ được xem xét dưới góc độ số lượng mà còn ở khía cạnh chất lượng. Chất lượng nguồn nhân lực là một khái niệm tổng hợp, bao gồm những nét đặc trưng về trạng thái thể lực, trí lực, đạo đức và phẩm chất. Nó thể hiện trạng thái nhất định của nguồn nhân lực với tư cách vừa là một khách thể vật chất đặc biệt, vừa là chủ thể của mọi hoạt động kinh tế và các quan hệ xã hội.

Trong đó: - Thể lực của con người chịu ảnh hưởng của mức sống vật chất, sự chăm sóc sức khỏe và rèn luyện của từng cá nhân cụ thể. Một cơ thể khỏe mạnh, thích nghi với môi trường sống thì năng lượng do nó sinh ra sẽ đáp ứng yêu cầu của một hoạt động cụ thể nào đó. Thể lực có ý nghĩa quan trọng quyết định năng lực hoạt động của con người. Phải có thể lực con người mới có thể phát triển trí tuệ và quan hệ của mình trong xã hội.

- Trí lực được xác định bởi tri thức chung về khoa học, trình độ kiến thức chuyên môn, kỹ năng kinh nghiệm làm việc và khả năng tư duy xét đoán của mỗi con người. Trí lực thực tế là một hệ thống thông tin đã được xử lý và lưu giữ lại trong bộ nhớ của mỗi cá nhân con người, được thực hiện qua nhiều kênh khác nhau. Nó được hình thành và phát triển thông qua giáo dục đào tạo cũng như quá trình lao động sản xuất. - Đạo đức, phẩm chất là những đặc điểm quan trọng trong yếu tố xã hội của nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ những tình cảm, tập quán phong cách, thói quen, quan niệm, truyền thống, các hình thái tư tưởng, đạo đức và nghệ thuật., gắn liền với truyền thống văn hóa.

Một nền văn hóa với bản sắc riêng luôn là sức mạnh nội tại của một dân tộc. Kinh nghiệm thành công trong phát triển kinh tế của Nhật Bản và các nước NICs châu Á là tiếp thu kỹ thuật phương Tây trên cơ sở khai thác và phát huy giá trị tốt đẹp của nền văn hóa dân tộc để đổi mới và phát triển. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các yếu tố này có quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại, là tiền đề phát triển của nhau. Muốn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phải nâng cao cả ba mặt: thể lực, trí lực và đạo đức, phẩm chất.

Tuy nhiên mỗi yếu tố trên lại liên quan đến một lĩnh vực rất rộng lớn. Thể lực và tình trạng sức khỏe gắn với dinh dưỡng, y tế và chăm sóc sức khỏe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ