Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm là một trong những ngành kinh tế nông nghiệp trọng điểm tại Việt Nam. Do đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa tại khu vực miền Bắc với mùa hè nóng ẩm và mùa đông mưa phùn gió bấc, điều kiện thời tiết tạo môi trường thuận lợi cho nhiều mầm bệnh nguy hiểm phát triển và lây lan nhanh chóng. Khi dịch bệnh bùng phát, thiệt hại kinh tế đối với người chăn nuôi là rất lớn. Thực tế đòi hỏi phải nâng cao nhận thức của người chăn nuôi, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ thú y cơ sở, đồng thời chuẩn hóa các kỹ thuật chăm sóc, bảo vệ và phòng trị dịch bệnh ngay tại trang trại.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, dưới sự hỗ trợ kỹ thuật của Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh Marphavet, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Dược Thú y của tác giả Nguyễn Duy Anh đã thực hiện chuyên đề: "Thực hiện biện pháp chẩn đoán và điều trị bệnh cho đàn gia cầm tại trang trại liên kết Công ty thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet".

Mục tiêu của chuyên đề:

  1. Học tập, rèn luyện kỹ năng chuyên môn trong công tác chẩn đoán và điều trị bệnh gia cầm.
  2. Tiếp cận và sử dụng thành thạo nhiều loại thuốc thú y, chế phẩm sinh học mới.
  3. Học tập phương thức tổ chức, quản lý và kinh doanh bán hàng tại đại lý thuốc thú y.

Yêu cầu của chuyên đề:

  1. Thực hiện đúng quy trình kỹ thuật phòng bệnh bằng vắc xin cho từng đối tượng gà nói riêng và gia cầm nói chung thuộc địa bàn đại lý quản lý.
  2. Nắm vững kỹ thuật chẩn đoán, phòng và điều trị bệnh trên đàn gà; xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả cho từng bệnh cụ thể tại cơ sở.
  3. Học hỏi và nắm bắt toàn diện các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà thịt.
  4. Rèn luyện kỹ năng giao tiếp, tư vấn chuyên môn kỹ thuật nhằm tạo lập sự tin tưởng với người chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà nuôi tại các trang trại, gia trại chăn nuôi gia cầm trên địa bàn thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi không gian: Đại lý thuốc thú y Hùng An (phường Ba Hàng, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên) và các trang trại, gia trại liên kết chăn nuôi là khách hàng của đại lý.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và thực tập trong thời gian 6 tháng, từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nguyên tắc chuyên môn

Khóa luận vận dụng nguyên lý cơ bản của dịch tễ học và phòng chống dịch bệnh động vật theo quy định của Pháp lệnh Thú y, tập trung vào việc can thiệp, cắt đứt một trong ba khâu của quá trình sinh dịch: nguồn bệnh, nhân tố trung gian truyền lây và động vật cảm thụ. Các nguyên tắc phòng bệnh cụ thể gồm:

  • Ngăn chặn mầm bệnh tiếp xúc với gia cầm: Kiểm soát xuất xứ con giống; nuôi cách ly gà mới mua 10–14 ngày; hạn chế người lạ và động vật trung gian; vệ sinh, tiêu độc, khử trùng chuồng trại bằng ánh nắng, nước sôi, vôi bột, hóa chất sát trùng (HanIodin, Chloramin, Crezil, Biocid...) và xông formol kết hợp thuốc tím ($17{,}5\text{ g}$ thuốc tím $+ 35\text{ ml}$ formol cho $1\text{ m}^3$).
  • Nâng cao sức đề kháng của vật nuôi: Xây dựng chuồng trại thông thoáng, cung cấp khẩu phần ăn đủ dinh dưỡng, đảm bảo nguồn nước sạch, định kỳ tẩy ký sinh trùng và bổ sung vitamin, điện giải.
  • Giám sát và kiểm tra sức khỏe đàn: Lập sổ nhật ký thú y, thực hiện nghiêm ngặt lịch vắc xin và kiểm tra hiệu giá kháng thể (HA, HI).

Về mặt phòng bệnh bằng sinh phẩm, tác giả phân loại và áp dụng 3 nhóm vắc xin:

  • Vắc xin vô hoạt (vắc xin chết): Chế từ mầm bệnh đã bị bất hoạt bởi tác nhân lý hóa nhưng giữ nguyên tính kháng nguyên; dùng theo đường tiêm bắp hoặc tiêm dưới da.
  • Vắc xin nhược độc (vắc xin sống): Chế từ mầm bệnh làm giảm độc lực; dùng qua đường nhỏ mắt, nhỏ mũi, cho uống, phun khí dung hoặc chủng cánh.
  • Vắc xin thế hệ mới (công nghệ gen): Chế phẩm sinh học phân tử có độ tinh khiết cao và khả năng gây miễn dịch mạnh.

Cơ sở bệnh học chuyên sâu

Nghiên cứu tập trung vào 3 bệnh phổ biến thường gặp trên đàn gà thịt:

  1. Bệnh đường hô hấp mạn tính (CRD - Chronic Respiratory Disease): Do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum gây ra, tổn thương đặc trưng là viêm niêm mạc đường hô hấp trên và tích tụ dịch bã đậu tại túi khí; thường kế phát vi khuẩn E. coli.
  2. Hội chứng sưng phù đầu do vi rút (APV - Avian Pneumovirus): Bệnh do vi rút ARN nhóm Pneumovirus gây ra, gây viêm phù nề mô liên kết dưới da đầu, phù mặt, mí mắt và viêm màng giả hoại tử.
  3. Bệnh Newcastle (Bệnh gà rù): Do Paramyxovirus (ARN vi rút) gây ra, có đặc điểm lây lan mạnh, xuất huyết dạ dày tuyến, loét ngã ba manh tràng hình cúc áo và xuất huyết màng thanh dịch.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp điều tra thực trạng: Phỏng vấn, điều tra trực tiếp các chủ trang trại, gia trại khi thăm khám thực tế, kết hợp tổng hợp cơ sở dữ liệu thị trường của Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh Marphavet.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát từ xa đến gần dưới ánh sáng ban ngày về thể trạng, dáng đi, trạng thái lông da, dịch tiết mắt mũi và màu sắc phân; nghe nhịp thở và tiếng ran khí quản bằng cách áp sát tai vào thân gia cầm.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Mổ khám giải phẫu xác gà theo quy trình chuẩn từ kiểm tra ngoại hình, hầu họng, rạch chạc xương đòn mở khoang ngực - bụng, kiểm tra túi khí, hệ tiêu hóa (dạ dày tuyến, dạ dày cơ, ruột non, manh tràng), hệ hô hấp (khí quản, phổi), cơ quan sinh dục và cơ quan miễn dịch (lách, túi Fabricius).
  • Phương pháp điều trị can thiệp: Ứng dụng các phác đồ dùng thuốc kháng sinh, thuốc bổ trợ, men tiêu hóa, tinh dầu bạc hà và vắc xin của Marphavet trên các đàn gà mắc bệnh thực tế.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê, xử lý dữ liệu và lập bảng biểu bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và Microsoft Word 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ đàn gia cầm trước áp lực dịch bệnh tại miền Bắc Việt Nam; xác định rõ mục tiêu trang bị kỹ năng thực hành nghề dược thú y, tiếp cận quy trình vận hành đại lý và nâng cao hiệu quả chẩn đoán, điều trị bệnh trên đàn gà tại địa bàn thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Giới thiệu cơ sở thực tập: Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh Marphavet (thành lập tháng 12/2002) chuyên sản xuất kinh doanh vắc xin, thuốc thú y và thực phẩm chức năng đạt chuẩn quốc tế.
  • Đặc điểm địa bàn: Thị xã Phổ Yên có diện tích $258{,}869\text{ km}^2$, nằm ở cửa ngõ phía nam tỉnh Thái Nguyên, mạng lưới giao thông thuận lợi (Quốc lộ 3, Cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên). Khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa trung bình $2.500\text{ mm}$, nhiệt độ trung bình $22^\circ\text{C}$, độ ẩm $79% - 98{,}3%$. Hệ thống thủy văn gồm sông Cầu, sông Công, hồ Nước Hai, hồ Suối Lạnh.
  • Cơ sở vật chất đại lý Hùng An: Nằm tại trung tâm thị xã Phổ Yên do Bác sĩ thú y Trần Quang Hùng quản lý, cơ cấu nhân sự gồm 02 quản lý, 02 cán bộ kỹ thuật, 04 nhân viên và tiếp nhận 04 sinh viên thực tập.
  • Tổng quan bệnh học và tình hình nghiên cứu: Tổng kết các nghiên cứu trong nước (Đào Thị Hảo và cs., 2007; Đào Trọng Đạt; Hoàng Hà, 2009; Nguyễn Hữu Vũ và Nguyễn Đức Lưu, 2001; Phạm Sỹ Lăng và cs., 2002) về tỷ lệ nhiễm CRD và bệnh kế phát. Tổng quan tình hình nghiên cứu thế giới về bệnh do đơn bào Histomonas meleagridis lây truyền qua trung gian giun kim Heterakis gallinae (McDougald, 2006, 2007; Van der Heijden, 2011).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn gà thịt lông màu tại các trại liên kết thuộc thị xã Phổ Yên; địa điểm thực hiện tại Đại lý thuốc thú y Hùng An (phường Ba Hàng) từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020; mô tả chi tiết quy trình mổ khám từng cơ quan nội tạng và các chỉ tiêu theo dõi số lượng gà, tỷ lệ bệnh tích và tỷ lệ điều trị khỏi.

Phần 4: Kết quả đạt được

Trình bày toàn bộ số liệu điều tra dịch tễ, kết quả hoạt động nghiệp vụ, lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn, tỷ lệ triệu chứng lâm sàng, bệnh tích mổ khám và hiệu quả thực tế của các phác đồ điều trị.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu thực tập, tổng kết các kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm đã tích lũy; đề xuất nhà trường và doanh nghiệp tiếp tục đẩy mạnh mô hình đào tạo gắn liền thực tế tại các cơ sở chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

1. Tình hình chăn nuôi gà thịt tại thị xã Phổ Yên

Tổng đàn gà thịt lông màu tại các xã trọng điểm được khảo sát trong giai đoạn 2019–2020 đạt khoảng 264.000 con. Hoạt động chăn nuôi tập trung nhiều nhất tại các xã Phúc Thuận, Tân Hương, Minh Đức, Vạn Phái; ít nhất tại Nam Tiến, Đắc Sơn. Do ảnh hưởng của dịch tả lợn Châu Phi và lở mồm long móng vào tháng 10/2020 trên đàn gia súc, nhiều hộ dân đã chuyển dịch sang nuôi gà thả vườn nhằm giảm thiểu rủi ro.

Bảng: Tình hình chăn nuôi gà thịt tại một số xã thuộc thị xã Phổ Yên

Xã Tân Hương Phúc Thuận Đông Cao Tiên Phong Nam Tiến Minh Đức Vạn Phái Đắc Sơn Thành Công
Số hộ quy mô >1000 con 20 25 8 9 1 15 27 5 11
Số hộ quy mô <1000 con 3 13 7 4 0 0 5 3 11
Giống gà nuôi chủ yếu Gà Ai Cập Gà Trắng Japfa - Mía lai Hồ - Lương Phượng, gà đẻ, lai Chọi - - -

2. Kết quả thực hiện công việc tại đại lý thuốc thú y Hùng An

Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã tham gia trực tiếp các hoạt động chuyên môn và hỗ trợ kinh doanh với tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ cao.

Bảng: Kết quả thực hiện công việc tại đại lý Hùng An

STT Công việc được giao Khối lượng được giao (lần) Khối lượng thực hiện (lần) Tỷ lệ hoàn thành (%)
1 Đứng bán thuốc tại đại lý, hỗ trợ bán thuốc 150 150 100,00
2 Chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho gà 80 78 97,00
3 Đi giao thuốc cho trang trại và đại lý cấp 2 270 260 96,00

3. Quy trình lịch vắc xin phòng bệnh cho đàn gà thịt

Khóa luận đã chuẩn hóa lịch vắc xin phòng ngừa dịch bệnh cho đàn gà thịt tại đại lý Hùng An từ 1 đến 42 ngày tuổi:

Bảng: Lịch tiêm phòng vắc xin cho gà thịt

Ngày tuổi Loại vắc xin / Thuốc phòng Bệnh phòng Cách dùng
1–3 Cryomarek Bệnh Marek Tiêm dưới da cổ
1–3 Thảo dược hoặc Searup + thuốc úm Tăng cường miễn dịch Pha nước uống
3–5 Avinew + IB H120 + Bur 706 Newcastle, Viêm phế quản truyền nhiễm (IB), Gumboro Pha chung cho uống hoặc nhỏ mắt
3–5 Livacox Bệnh Cầu trùng Pha nước uống
7–9 Gallimune ND Bệnh Newcastle Tiêm dưới da ($0{,}15\text{ ml}$/con)
7–9 Thuốc kháng sinh Phòng hen, Mycoplasma Pha nước uống
12–14 Đậu + IBD Blen Bệnh Đậu + Gumboro Chủng màng cánh + pha nước uống
16 Nemovac Hội chứng sưng phù đầu do vi rút (APV) Nhỏ mắt hoặc cho uống
20 Avinew + IB H120 Newcastle + IB Pha nước uống
22 Amprol 12% solution Phòng và trị Cầu trùng Pha nước uống
28 ILT Viêm thanh khí quản truyền nhiễm Pha nước uống
35 Gallimune ND Bệnh Newcastle Tiêm dưới da ($0{,}3\text{ ml}$/con)
42 H5N1 Cúm gia cầm Tiêm bắp ($0{,}5\text{ ml}$/con)

4. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám

Nghiên cứu theo dõi trên đàn gà 1.000 con đối với từng bệnh và tiến hành mổ khám 10 gà bệnh cho mỗi nhóm để ghi nhận bệnh tích đặc trưng:

Bảng: Tỷ lệ triệu chứng lâm sàng trên đàn gà khảo sát ($n = 1.000$ con/bệnh)

Bệnh khảo sát Triệu chứng lâm sàng điển hình Số gà biểu hiện (con) Tỷ lệ (%)
APV - Mắt có bọt, chảy nước mắt
- Viêm mũi, tắc mũi, nghẹt mũi
- Liệt chân, vẹo cổ, gà gầy yếu
- Thở nhanh, khó thở, ho, âm ran khí quản
- Sưng phù đầu và mặt, run đầu, phù da đầu
10
8
7
8
7
1,00
0,80
0,70
0,80
0,70
Newcastle - Ăn ít, uống nhiều, diều đầy hơi không tiêu
- Khó thở, chảy nước mắt, nước dãi kéo thành sợi
- Rướn cổ, kêu tiếng "tooc" ở cuối cơn hen
- Liệt, nghẹo đầu, nghẹo cổ
- Hậu môn xuất huyết, viêm đỏ
9
12
6
8
9
0,90
1,30
0,60
0,80
0,90
CRD - Chảy nước mắt nước mũi, kêu xao xác
- Kéo dài cổ ra để thở, sau đó chết
- Da màu xanh tím
- Dính hai mắt lại do viêm kết mạc
9
15
9
11
0,90
1,50
0,90
1,10

Bảng: Bệnh tích mổ khám điển hình trên gà bệnh ($n = 10$ con/bệnh)

Tên bệnh Cơ quan, bộ phận Biểu hiện bệnh tích mổ khám Số gà có bệnh tích (con) Tỷ lệ (%)
APV Da đầu và da má
Mắt mũi vùng đầu mặt
Phổi
Buồng trứng
Viêm và tạo lớp Fibrin màu vàng
Mổ ra có dịch viêm, có lớp màng
Viêm
Gà mái buồng trứng teo
8
7
6
9
80,00
70,00
60,00
90,00
Newcastle Dạ dày tuyến
Nang trứng
Túi khí
Khí quản
Xuất huyết đỉnh lỗ tuyến
Xuất huyết, teo tạo hố lõm trên bề mặt
Viêm cata, lắng đọng casein màu trắng
Sung huyết, xuất huyết
6
9
6
6
75,00
100,00
60,00
60,00
CRD Đầu, mắt
Phổi, túi khí
Màng bao tim
Khí quản
Dịch nhầy dọc khí quản
Phù thũng, viêm
Viêm màng bao tim
Nhiều dịch viêm có màu hơi vàng
8
10
7
8
80,00
100,00
70,00
80,00

5. Kết quả điều trị thực nghiệm trên đàn gà 1.000 con

Tác giả đã ứng dụng phác đồ điều trị của Marphavet, kết hợp dùng thuốc đặc trị với bổ trợ tăng lực và sát trùng:

Bảng: Phác đồ và kết quả điều trị trên quy mô đàn 1.000 con gà thịt

Tên bệnh Phác đồ thuốc điều trị Liệu trình sử dụng Số gà khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
APV - Dexa + Genta
- Thuốc giải độc + bổ gan thận, Vitamin ADE, Vitamin C, men tiêu hóa
- Vắc xin Nemovac + tinh dầu bạc hà
- Phun tổng đàn 1 lần/ngày
- Pha nước uống $2\text{ g}/\text{lít}$, liên tục 5 ngày
- Nhỏ vắc xin, phun tinh dầu 2 ngày; uống tinh dầu $1\text{ g}/\text{lít}$ (5 ngày)
950 95,00
Newcastle - Vắc xin New ND-IB hoặc Lasota
- Thuốc bổ giải độc gan thận
- Cho uống vắc xin liều gấp đôi
- Pha nước uống $2\text{ ml}/\text{lít}$, liên tục 5 ngày
970 97,00
CRD - CRD-MYCO
- Điện giải bổ sung
- Pha nước uống $2\text{ g}/\text{lít}$, dùng liên tục 3–5 ngày 980 98,00

Đóng góp thực tiễn của tác giả

Khóa luận đã xác lập bộ dữ liệu thực địa về cơ cấu giống và dịch tễ gà thịt tại thị xã Phổ Yên năm 2020; chuẩn hóa bảng hướng dẫn nhận diện nhanh triệu chứng và bệnh tích mổ khám phân biệt giữa 3 bệnh APV, Newcastle và CRD; đồng thời chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ điều trị kết hợp thuốc thú y Marphavet với tỷ lệ hồi phục đàn từ 95% đến 98%.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát và thực nghiệm mới chỉ thực hiện tại hệ thống khách hàng của một đại lý thuốc thú y (đại lý Hùng An) trên địa bàn thị xã Phổ Yên trong khung thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11 năm 2020).
    • Đánh giá kết quả điều trị chủ yếu dựa trên quan sát các triệu chứng lâm sàng và mổ khám ngẫu nhiên các cá thể chết/hồi phục; chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử (như PCR, giải trình tự gen) hay xét nghiệm huyết thanh học định lượng chuẩn xác hiệu giá kháng thể (HI, ELISA) trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các huyện, thị xã khác trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên với quy mô đàn lớn hơn.
    • Kết hợp phương pháp mổ khám thực địa với các kỹ thuật xét nghiệm nhanh PCR (máy POCKIT iiPCR) và xét nghiệm huyết thanh học định kỳ nhằm theo dõi biến động kháng thể mẹ truyền và kháng thể sau tiêm phòng vắc xin.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Dược Thú y, Thú y, Chăn nuôi - Thú y làm tài liệu tham khảo cho các học phần bệnh truyền nhiễm gia cầm, dược lý thú y và thực tập tốt nghiệp.
    • Cán bộ thú y cơ sở, kỹ thuật viên trại gà và các chủ đại lý kinh doanh thuốc thú y.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Lịch trình tiêm phòng vắc xin chi tiết cho gà thịt từ 1 đến 42 ngày tuổi.
    • Quy trình và kỹ thuật mổ khám từng bước các cơ quan nội tạng gia cầm.
    • Các phác đồ phối hợp kháng sinh, thuốc kháng viêm, sinh phẩm và thảo dược để điều trị hội chứng sưng phù đầu (APV), hen gà (CRD) và can thiệp ổ dịch Newcastle.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự tại đại lý thuốc thú y Hùng An nơi tác giả thực tập gồm những ai?
Đại lý thuốc thú y Hùng An do Bác sĩ thú y Trần Quang Hùng trực tiếp quản lý và điều hành. Cơ cấu nhân sự gồm: bộ phận quản lý (02 người), bộ phận kỹ thuật (02 người), hệ thống nhân viên bán hàng (04 người) và tiếp nhận 04 sinh viên thực tập.

2. Bệnh APV (Hội chứng sưng phù đầu do vi rút) có những bệnh tích mổ khám đặc trưng nào?
Khi mổ khám gà mắc APV, các bệnh tích đặc trưng nhất gồm: viêm và tạo lớp fibrin màu vàng dưới da đầu và da má (tỷ lệ $80{,}00%$), mắt mũi vùng đầu mặt ứ dịch viêm có màng bọc ($70{,}00%$), phổi bị viêm ($60{,}00%$) và buồng trứng ở gà mái bị teo hoặc vỡ nang trứng non ($90{,}00%$).

3. Khóa luận khuyến cáo những nguyên tắc kỹ thuật nào khi sử dụng vắc xin cho đàn gà?
Tác giả nêu rõ: Chỉ dùng vắc xin cho đàn gà khỏe mạnh; cho uống điện giải trước và sau tiêm phòng để giảm stress; tuyệt đối không dùng nước máy chứa chất sát trùng để pha vắc xin; vắc xin lấy từ tủ lạnh phải có thời gian hoạt hóa ở nhiệt độ mát ($15^\circ\text{C} - 25^\circ\text{C}$) ít nhất 30 phút; dụng cụ pha chế phải luộc sôi 5–10 phút; không dùng kháng sinh trước và sau khi làm vắc xin ít nhất 12 giờ; khoảng cách giữa hai loại vắc xin khác nhau tối thiểu là 48 giờ.

4. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp mạn tính (CRD) trên đàn 1.000 con đạt hiệu quả ra sao?
Tác giả sử dụng thuốc CRD-MYCO với liều lượng $2\text{ g}/\text{lít}$ nước uống kết hợp bổ sung điện giải, cho uống liên tục từ 3 đến 5 ngày. Kết quả ghi nhận có 980/1.000 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ thành công $98{,}00%$.

5. Yếu tố dịch bệnh nào trên đàn gia súc năm 2020 đã thúc đẩy chăn nuôi gà thịt phát triển tại Phổ Yên?
Vào khoảng tháng 10 năm 2020, dịch lở mồm long móng và dịch tả lợn Châu Phi bùng phát mạnh gây thiệt hại lớn cho người chăn nuôi lợn tại địa phương, dẫn đến xu hướng chuyển đổi cơ cấu vật nuôi, mở rộng quy mô trang trại sang nuôi gà thịt lông màu thả vườn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Duy Anh đã phản ánh toàn diện quá trình thực hành dược thú y tại cơ sở liên kết của Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh Marphavet trên địa bàn thị xã Phổ Yên. Tác giả đã tổng hợp chi tiết tình hình dịch tễ, xây dựng lịch vắc xin chuẩn 11 mốc thời gian và xác lập các tiêu chí mổ khám chẩn đoán phân biệt đối với ba bệnh truyền nhiễm phổ biến (APV, Newcastle, CRD). Các phác đồ điều trị can thiệp đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao từ 95% đến 98%, cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác chăn nuôi và thú y gia cầm tại địa phương.