Nghiên cứu cấu trúc lâm phần cây Huỷnh (Tarrietia javanica) tại Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cấu trúc lâm phần cây Huỷnh tại Quảng Bình, phân tích quy luật phân bố, tổ thành loài và đặc điểm cây tái sinh.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2020

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn diện về cây Huỷnh Tarrietia javanica tại Quảng Bình

Cây Huỷnh, với tên khoa học là Tarrietia javanica Blume (hay Heritiera javanica), là một loài cây gỗ lớn bản địa có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng Việt Nam. Đặc biệt tại Quảng Bình, Huỷnh được xem là loài cây đặc hữu, mang lại giá trị kinh tế gỗ Huỷnh cao và được thị trường ưa chuộng. Gỗ Huỷnh có màu vàng thẫm đẹp, thớ thẳng, mịn, dễ gia công, thường được sử dụng trong xây dựng, đóng tàu thuyền và sản xuất đồ mộc cao cấp. Loài cây này có khả năng sinh trưởng nhanh, biên độ sinh thái rộng, phân bố từ Quảng Bình đến Đồng Nai, Kiên Giang. Trong bối cảnh ngành lâm nghiệp Việt Nam đang hướng tới mục tiêu phát triển rừng trồng gỗ lớn, việc hiểu rõ về cấu trúc lâm phần và các quy luật sinh trưởng của cây Huỷnh trở nên vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu của Hoàng Văn Tuấn (2020) tại Lâm trường Trường Sơn, tỉnh Quảng Bình, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và khoa học về đặc điểm lâm học cây Huỷnh. Luận văn này không chỉ làm sáng tỏ các quy luật về cấu trúc tổ thành loài, phân bố không gian, mà còn phân tích chi tiết quá trình tái sinh tự nhiên của loài. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững loài cây chiến lược này, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho lâm nghiệp Quảng Bình và thực hiện thành công đề án tái cơ cấu ngành lâm nghiệp quốc gia.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài cây Huỷnh cây Vên vên

Huỷnh, còn được biết đến với tên gọi cây Vên vên, thuộc họ Trôm (Sterculiaceae). Đây là cây gỗ lớn, thường xanh, có thể cao tới 30-45m, thân thẳng tròn. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là lá kép chân vịt với 3-7 lá chét. Huỷnh là loài cây ưa sáng khi trưởng thành nhưng lại chịu bóng tốt trong giai đoạn đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tái sinh dưới tán rừng. Về mặt sinh thái, Huỷnh thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, lượng mưa trên 2.000 mm/năm và phát triển mạnh trên các loại đất feralit sâu, ẩm, thoát nước tốt. Tại Việt Nam, cây Huỷnh phân bố chủ yếu từ đèo Ngang trở vào, tập trung nhiều nhất tại các cánh rừng phía Tây Quảng Bình, nơi nó cùng với Lim xanh, Táu tạo thành tầng ưu thế sinh thái.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học lâm nghiệp với cây Huỷnh

Mặc dù có giá trị lớn, các công trình nghiên cứu khoa học lâm nghiệp về cây Huỷnh tại Việt Nam còn tương đối hạn chế, chủ yếu tập trung vào mô tả hình thái và phân bố. Việc thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc lâm phần cây Huỷnh và các quy luật sinh trưởng đã tạo ra một khoảng trống kiến thức, gây khó khăn cho công tác quy hoạch, kinh doanh và phục hồi rừng. Luận văn của Hoàng Văn Tuấn (2020) ra đời nhằm giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu cung cấp các dẫn liệu khoa học chi tiết về mật độ, trữ lượng, cấu trúc tổ thành, và quy luật tái sinh, làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, từ đó phát triển bền vững loài cây bản địa giá trị này.

II. Thách thức trong bảo tồn và phát triển cây Huỷnh tại Quảng Bình

Việc quản lý và phát triển bền vững cây Huỷnh tại Quảng Bình đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Trước hết, sự hiểu biết về đặc điểm sinh thái học và các quy luật cấu trúc của lâm phần có Huỷnh phân bố chưa đầy đủ đã dẫn đến các biện pháp tác động lâm sinh thiếu cơ sở khoa học. Rừng tự nhiên, môi trường sống của Huỷnh, đang chịu áp lực lớn từ các hoạt động khai thác và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Điều này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc di truyền và khả năng phục hồi của quần thể thực vật. Một thách thức khác là việc đảm bảo bảo tồn đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái có Huỷnh. Các biện pháp kinh doanh rừng nếu chỉ tập trung vào một loài cây mục tiêu có thể làm suy giảm sự đa dạng của các loài cây khác, ảnh hưởng đến sự ổn định và bền vững của toàn bộ hệ sinh thái. Đặc biệt tại các khu vực quan trọng như VQG Phong Nha - Kẻ Bàngkhu BTTN Động Châu - Khe Nước Trong, việc cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và bảo tồn là một bài toán phức tạp. Do đó, cần có những nghiên cứu chi tiết về mối quan hệ tương hỗ giữa Huỷnh và các loài cây ưu thế khác để xây dựng các phương án quản lý tổng hợp, vừa phát huy giá trị kinh tế gỗ Huỷnh, vừa bảo vệ được sự toàn vẹn của hệ sinh thái rừng.

2.1. Hiểu rõ đặc điểm sinh thái học của Heritiera javanica

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt dữ liệu về đặc điểm sinh thái học chuyên sâu của Heritiera javanica. Mặc dù đã có các mô tả tổng quan, nhưng các yêu cầu cụ thể về ánh sáng, dinh dưỡng, và nước ở từng giai đoạn phát triển vẫn cần được làm rõ. Ví dụ, nghiên cứu cho thấy Huỷnh non sinh trưởng tốt nhất dưới điều kiện che 60%, nhưng nhu cầu này thay đổi như thế nào khi cây trưởng thành? Việc xác định chính xác các yếu tố lập địa (đá mẹ, độ dốc, thành phần cơ giới đất) ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây Huỷnh sẽ giúp lựa chọn địa điểm trồng rừng phù hợp, tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu rủi ro.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về bảo tồn đa dạng sinh học trong lâm phần

Khai thác gỗ Huỷnh mà không có kế hoạch quản lý khoa học có thể dẫn đến suy thoái rừng và mất mát đa dạng sinh học. Nghiên cứu tại Lâm trường Trường Sơn cho thấy lâm phần có Huỷnh là một hệ sinh thái phức tạp với hàng chục loài cây khác nhau. Việc bảo tồn đa dạng sinh học không chỉ là bảo vệ các loài quý hiếm mà còn là duy trì các chức năng của hệ sinh thái như điều hòa nước, bảo vệ đất. Do đó, các giải pháp phát triển cây Huỷnh phải được lồng ghép trong một chiến lược quản lý rừng bền vững, tôn trọng các quy luật tự nhiên và các mối quan hệ sinh thái phức tạp trong quần thể thực vật.

III. Phương pháp giải mã cấu trúc lâm phần tầng cây cao của cây Huỷnh

Luận văn đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu lâm học hiện đại để phân tích chi tiết cấu trúc lâm phần cây Huỷnh ở tầng cây cao. Dữ liệu được thu thập từ 9 ô tiêu chuẩn (diện tích 2500m2 mỗi ô) đại diện cho ba trạng thái rừng: giàu (TXG), trung bình (TXB) và nghèo (TXN). Các chỉ tiêu chính được đo đếm bao gồm đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), và đường kính tán. Kết quả phân tích cấu trúc tổ thành loài thông qua chỉ số giá trị quan trọng (IV%) cho thấy một sự thật bất ngờ: cây Huỷnh không phải là loài chiếm ưu thế tuyệt đối trong lâm phần tự nhiên, với chỉ số IV% chỉ đạt 4%. Điều này chứng tỏ Huỷnh tồn tại trong một quần thể thực vật đa dạng và phức tạp. Các loài ưu thế khác bao gồm Chủa, Lim xanh, Bời lời. Nghiên cứu cũng đi sâu vào quy luật phân bố số cây theo đường kính và chiều cao. Kết quả cho thấy quy luật phân bố N/D (số cây/đường kính) tuân theo hàm phân bố khoảng cách, đặc trưng cho rừng tự nhiên không đều tuổi. Trong khi đó, quy luật phân bố N/Hvn (số cây/chiều cao) có dạng lệch trái (β < 3), phản ánh sự tập trung của phần lớn cây ở các cấp chiều cao thấp và trung bình. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu nền tảng để mô hình hóa sự phát triển của lâm phần và đề xuất các biện pháp khai thác chọn lọc hợp lý.

3.1. Phân tích cấu trúc tổ thành loài và mật độ lâm phần

Phân tích cấu trúc tổ thành loài là bước đầu tiên để hiểu rõ vị thế của cây Huỷnh trong hệ sinh thái. Công thức tổ thành cho thấy sự đa dạng cao với hơn 30 loài cây khác nhau trong mỗi trạng thái rừng. Ví dụ, ở rừng giàu (TXG), công thức tổ thành là: 23,9 Chủa + 9,8 Lim xanh + 9,1 Bời lời + 7,5 Trám trắng + 49,5 (33 loài khác). Về mật độ lâm phần, các trạng thái rừng có sự khác biệt, phản ánh mức độ tác động và điều kiện sinh trưởng. Việc xác định các loài cây đồng hành và ưu thế giúp xây dựng các mô hình trồng rừng hỗn giao, mô phỏng cấu trúc rừng tự nhiên để tăng tính bền vững.

3.2. Quy luật phân bố N D và trữ lượng rừng thực tế

Quy luật phân bố N/D theo dạng đường cong giảm cho thấy số lượng cây non và cây có đường kính nhỏ chiếm tỉ lệ lớn, giảm dần ở các cấp đường kính lớn hơn. Đây là một đặc điểm của rừng tự nhiên khỏe mạnh, có khả năng tự phục hồi. Việc phân bố tuân theo hàm khoảng cách thay vì hàm Meyer ở một số trạng thái rừng là một phát hiện quan trọng, giúp lựa chọn mô hình toán học chính xác hơn để dự đoán trữ lượng rừng. Dựa trên các dữ liệu về mật độ và kích thước cây, trữ lượng của các lâm phần được tính toán, cung cấp con số thực tế cho công tác quản lý và hoạch định khai thác.

IV. Bí quyết đánh giá hiệu quả tái sinh tự nhiên của cây Huỷnh

Một trong những kết quả nổi bật nhất của luận văn là các phát hiện về khả năng tái sinh tự nhiên của cây Huỷnh. Tái sinh là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của một loài trong tương lai. Nghiên cứu đã tiến hành điều tra trên các ô dạng bản (25m2) để đánh giá mật độ, chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh. Kết quả cho thấy mật độ cây tái sinh trong khu vực nghiên cứu là rất lớn, đặc biệt ở trạng thái rừng giàu (TXG) với con số ấn tượng 13.413 cây/ha. Điều này cho thấy tiềm năng phục hồi tự nhiên của cây Huỷnh là rất cao nếu được bảo vệ và tạo điều kiện thuận lợi. Chất lượng cây tái sinh cũng rất đáng khích lệ, với tỷ lệ cây phẩm chất tốt chiếm trên 70% và hơn 88% cây tái sinh có nguồn gốc từ hạt. Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy quần thể có sự đa dạng di truyền tốt. Phân tích cấu trúc tổ thành loài của tầng cây tái sinh cho thấy Huỷnh chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ, ví dụ ở trạng thái TXB là 0,5 Huỷnh + 0,8 Gụ lau + 0,7 Bời lời và nhiều loài khác. Điều này khẳng định lại rằng Huỷnh tái sinh trong một môi trường cạnh tranh với nhiều loài khác, đòi hỏi các biện pháp lâm sinh phải được thiết kế để ưu tiên cho sự phát triển của cây mục tiêu.

4.1. Mật độ chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh Huỷnh

Các chỉ số về mật độ lâm phần cây tái sinh cao cho thấy nguồn hạt giống trong tự nhiên dồi dào và điều kiện môi trường dưới tán rừng phù hợp cho hạt nảy mầm. Chất lượng cây tái sinh tốt và chủ yếu có nguồn gốc từ hạt là cơ sở để tin tưởng vào một thế hệ rừng tương lai khỏe mạnh. Phân tích phân bố số cây tái sinh theo cấp chiều cao cho thấy sự liên tục, đảm bảo tính kế thừa của các thế hệ cây, một yếu tố quan trọng trong quản lý rừng không đều tuổi.

4.2. Mối quan hệ sinh thái và kiểu phân bố trong quần thể thực vật

Nghiên cứu cũng làm sáng tỏ mối quan hệ sinh thái giữa Huỷnh và các loài ưu thế khác trong quần thể thực vật. Kết quả kiểm định Χ2 (Khi bình phương) cho thấy mối quan hệ giữa Huỷnh và các loài cây ưu thế khác đều là ngẫu nhiên (Χ2 < Χ205). Điều này có nghĩa là chúng không có sự cạnh tranh hay hỗ trợ đặc biệt rõ rệt. Về kiểu phân bố không gian, kết quả phân tích cho thấy các cây tái sinh có dạng phân bố cách đều (U > 1.96), có thể do sự cạnh tranh về ánh sáng và không gian ở giai đoạn non, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào lâm nghiệp Quảng Bình bền vững

Những kết quả từ luận văn "Cấu trúc lâm phần cây Huỷnh tại Quảng Bình" mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn cho ngành lâm nghiệp Quảng Bình. Dựa trên các quy luật cấu trúc và tái sinh đã được làm rõ, các nhà quản lý có thể xây dựng những biện pháp kỹ thuật lâm sinh hiệu quả và bền vững. Ví dụ, việc Huỷnh không phải loài ưu thế nhưng có khả năng tái sinh mạnh mẽ gợi ý rằng các phương thức khai thác chọn lọc, mở sáng tán rừng một cách hợp lý sẽ thúc đẩy mạnh mẽ sinh trưởng của cây Huỷnh non mà không làm phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái. Các dữ liệu về phân bố N/Dphân bố N/Hvn là cơ sở để xác định cường độ khai thác hợp lý, đảm bảo duy trì một cấu trúc rừng không đều tuổi, khỏe mạnh. Thông tin về các loài cây ưu thế đồng hành cho phép thiết kế các mô hình làm giàu rừng hoặc trồng rừng hỗn giao, nâng cao tính đa dạng và khả năng chống chịu của rừng. Đặc biệt, các kết quả này có thể được áp dụng trong công tác quản lý tại các khu vực có giá trị bảo tồn cao như VQG Phong Nha - Kẻ Bàngkhu BTTN Động Châu - Khe Nước Trong, giúp hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế từ gỗ Huỷnh và nhiệm vụ bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh cho lâm nghiệp Quảng Bình

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Thứ nhất, áp dụng phương thức chặt chọn lọc để giải phóng cây Huỷnh tái sinh có triển vọng. Thứ hai, làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung cây Huỷnh vào những nơi có mật độ thấp. Thứ ba, bảo vệ nghiêm ngặt nguồn cây tái sinh tự nhiên, đặc biệt là tái sinh từ hạt để đảm bảo đa dạng di truyền. Các biện pháp này sẽ giúp nâng cao chất lượng và trữ lượng rừng Huỷnh, phục vụ mục tiêu kinh doanh gỗ lớn của ngành lâm nghiệp Quảng Bình.

5.2. Tiềm năng phát triển tại VQG Phong Nha Kẻ Bàng và các khu BTTN

Đối với các vùng lõi và vùng đệm của VQG Phong Nha - Kẻ Bàng hay khu BTTN Động Châu - Khe Nước Trong, việc phát triển cây Huỷnh cần theo hướng phi lợi nhuận. Các nghiên cứu về cấu trúc lâm phần có thể được sử dụng làm cơ sở để theo dõi diễn thế sinh thái và phục hồi rừng. Việc trồng cây Huỷnh trong các chương trình phục hồi hệ sinh thái sẽ góp phần tái tạo lại cấu trúc rừng tự nhiên, tăng cường tính toàn vẹn và giá trị bảo tồn đa dạng sinh học của các khu bảo tồn quan trọng này.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho loài cây Huỷnh giá trị cao

Nghiên cứu về cấu trúc lâm phần cây Huỷnh tại Lâm trường Trường Sơn, Quảng Bình đã cung cấp một hệ thống dữ liệu khoa học toàn diện và có giá trị. Luận văn đã thành công trong việc xác định các đặc điểm và quy luật cấu trúc của lâm phần có Huỷnh phân bố ở cả tầng cây cao và tầng tái sinh. Kết quả cho thấy Huỷnh là loài có tiềm năng tái sinh tự nhiên rất lớn, nhưng chỉ là một thành phần trong một hệ sinh thái rừng hỗn loài phức tạp. Các quy luật về phân bố N/Dphân bố N/Hvn đã được làm sáng tỏ, là cơ sở vững chắc cho việc mô hình hóa và quản lý rừng bền vững. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra hướng đi thực tiễn cho việc bảo tồn và phát triển loài cây gỗ quý này. Trong tương lai, cần tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về di truyền học để chọn lọc các giống Huỷnh có năng suất và chất lượng gỗ vượt trội. Đồng thời, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các vùng sinh thái khác để có cái nhìn tổng thể hơn về khả năng thích ứng của loài. Việc kết hợp tri thức bản địa của người dân với các kết quả nghiên cứu khoa học lâm nghiệp sẽ tạo ra các mô hình quản lý rừng cộng đồng hiệu quả, tối ưu hóa cả giá trị kinh tế gỗ Huỷnh và giá trị bảo tồn đa dạng sinh học.

6.1. Tóm lược các quy luật cấu trúc lâm phần cây Huỷnh đã phát hiện

Nghiên cứu đã xác định: (1) Huỷnh không phải là loài ưu thế (IV% thấp). (2) Phân bố số cây theo đường kính (N/D) tuân theo hàm khoảng cách, đặc trưng cho rừng tự nhiên. (3) Phân bố số cây theo chiều cao (N/Hvn) có dạng lệch trái. (4) Khả năng tái sinh tự nhiên từ hạt rất tốt, với mật độ cao và chất lượng tốt. (5) Mối quan hệ giữa Huỷnh và các loài ưu thế khác là ngẫu nhiên. Đây là những kết luận khoa học cốt lõi, định hình cho các chiến lược quản lý trong tương lai.

6.2. Hướng nghiên cứu để tối ưu hóa giá trị kinh tế và bảo tồn

Để phát huy tối đa tiềm năng của cây Huỷnh, các hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào: (1) Khảo nghiệm giống và chọn tạo các dòng có sinh trưởng của cây Huỷnh vượt trội. (2) Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật thâm canh, đặc biệt là bón phân và tỉa thưa để rút ngắn chu kỳ kinh doanh gỗ lớn. (3) Xây dựng các mô hình nông lâm kết hợp, trồng Huỷnh xen với các cây trồng khác để tăng thu nhập cho người dân. (4) Đánh giá và lượng hóa các giá trị dịch vụ hệ sinh thái mà lâm phần Huỷnh mang lại, từ đó xây dựng cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng, góp phần vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LOÀI HUỶNH - Tên gọi, phân loại Huỷnh có tên khoa học là Tarrietia javanica Blume là một trong 35 loài thuộc chi Tarrietia, là một chi trong họ Trôm (Sterculiaceae), thuộc Bộ Bông (Malvales), lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida), ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta). Ở Indonesia và Malaysia Huỷnh được người địa phương gọi là Mengkulang jari; ở Lào được gọi là Hao; ở Philippines được gọi là Lumbayau (Schmidt, Lars Holger; Nguyen, Xuan Lieu, 2004); ở Campuchia được gọi là Daun Chem [37].

Họ Trôm (danh pháp khoa học: Sterculiaceae) là một danh pháp khoa học để chỉ một nhóm thực vật có hoa ở cấp độ họ. Giới hạn định nghĩa, tình trạng và vị trí của họ này thay đổi theo từng quan điểm phân loại. Tên gọi khoa học của họ này dựa trên chi Trôm (Sterculia). Theo định nghĩa truyền thống thì các họ Sterculiaceae, Malvaceae, Bombacaceae vàTiliaceae tạo thành "phần cơ bản của bộ Cẩm quỳ" trong hệ thống Cronquist và được công nhận.

Sterculiaceae có thể tách ra từ Malvaceae nghĩa hẹp (sensu stricto) do có bề mặt nhẵn của các hạt phấn hoa và các bao phấn hai ngăn. Theo Anwary Dilmy, chi Heritiera Ait.M và Tarrietia là đồng nhất. Chi này gồm 29 loài phân bố từ Ấn độ, Malaysia, New Guinea và khu vực Thái Bình Dương đến vùng nhiệt đới Úc. Theo tác giả, Huỷnh có tên khoa học là Tarrietia javanica Blume, hoặc Tarrietia cochinchinesis Pierre, Tarrietia sumairand, Tarrietia riedeliana.

Phân bố ở Thái Lan, Việt nam, Malaysia,Indonesia, Philippin. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ LOÀI HUỶNH 1. Nghiên cứu ngoài nước - Mô tả hì nh thái: Theo Joker (2004), Huỷnh được mô tả là cây gỗ lớn, thường xanh, cao 30 - 45m. Thân thẳng, tròn với tán lá dày đặc.

Lá kép chân vịt có 3-7 lá chét, lá trơn ở trên bề mặt nhưng có các sợi lông ở các trục lá; Quả phồng dài 5-10 cm, cánh dài 7-15 cm, lõm với chóp nhọn. Các cụm hoa là các hạch nách. Hoa thiếu tràng hoa, nhỏ, đỏ, đơn tính, chùm hoa lớn (đến 13 cm). Đài xẻ 5 thùy, ở cả hai mặt đều phủ lông hình sao.

Hoa đực, cuống nhị nhụy dài khoảng 1mm, ở gốc có đĩa mật dày, ở đầu mang một vòng bao phấn (8 - 10 chiếc). Hoa cái: lá noãn 5, dính nhau; mỗi lá noãn có một noãn, phủ lông, quả đại có cánh dài dạng đuôi cá, dài 4 - 6cm, phần cứa hạt chỉ dài 2cm. Mùa hoa tháng 4 - 5, mùa quả chín tháng 8 - 9. Cây tái sinh bằng hạt.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Theo Schmidt, Lars Holger; quả Huỷnh có cánh dài 6,2 x ( 1,5-3) cm, chứa 1 hạt. Sau khi loại bỏ cánh, 1kg có 1200-1600 hạt. Cây 5-6 tuổi bắt đầu ra hoa. Việc nghiên cứu chọn và nhân giống Huỷnh mới chỉ bắt đầu trong khoảng 10 - 15 năm trở lại đây, nên kết quả nghiên cứu còn ít và mang tính kinh nghiệm.

Năm 2003, với sự đầu tư của Chính phủ Đan Mạch, dự án giống của Campuchia đã xây dựng được 10ha vườn giống, khảo nghiệm cho 6 loài bao gồm Dầu con rái đỏ (Dipterocarpus turbinatus), Dó bầu (Aquilaria crassna), Sao đen (Hopea odorata) Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa), Chò núi (Shorea vulgaris) và Huỷnh. Trong đó, vườn giống Huỷnh với diện tích 0,81ha. Nguồn hạt giống được thu hái ở huyện Sandan, Kompong Thom. Thí nghiệm được trồng với mật độ 3m x 3m.

Bố trí thí nghiệm xây dựng vườn giống theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 30 gia đình trên 3 lần lặp lại, tương ứng với mỗi gia đình 1 ô với kích thước 9 m x 9m. Cây con khi trồng đạt 13 tháng tuổi, đường kính cổ rễ là 6mm, chiều cao bình quân là 52cm. Năm 2008, Moy Ratha đã nghiên cứu đánh giá sinh trưởng và tỷ lệ sống của 15 loài cây bản địa tại khu khảo nghiệm ở Khbal Chhay sau 3 năm gây trồng cho thấy Huỷnh cũng là một trong những loài cây được khuyến cáo để trồng rừng (Moy Ratha. - Về nhân giống: Đối với kỹ thuật nhân giống cây Huỷnh, trên thế giới chủ yếu là nhân giống hữu tính từ hạt, chưa có kết quả nghiên cứu nhân giống bằng phương pháp vô tính (giâm hom và nuôi cấy mô).

- Về cấu trúc rừng: Rừng là một hệ sinh thái cực kỳ phức tạp, bao gồm nhiều thành phần với các qui luật sắp xếp khác nhau trong không gian và thời gian. Trong nghiên cứu cấu trúc rừng, người ta chia thành ba dạng cấu trúc đó là cấu trúc sinh thái, cấu trúc không gian và cấu trúc thời gian. Cấu trúc của lớp thảm thực vật là kết qủa của quá trình chọn lọc tự nhiên, là sản phẩm của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vật với thực vật và giữa thực vật với hoàn cảnh sống. Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc rừng chính là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái rừng.

Các nghiên cứu về cấu trúc sinh thái của rừng mưa nhiệt đới đã được Baur. Các nghiên cứu này thường nêu lên quan điểm, khái niệm và mô tả định tính về tổ thành, dạng sống và tầng phiến của rừng. (1962) [24] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng, trong đó đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Từ đó tác giả này đã đưa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản là đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phương thức xử lý cải thiện rừng mưa.

Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học.W (1952) [31] đã phân biệt tổ thành thực vật của rừng mưa thành hai loại, rừng mưa hỗn hợp có tổ thành loài cây phức tạp và rừng mưa đơn ưu có tổ thành loài cây đơn giản, trong những lập địa đặc biệt thì rừng mưa đơn ưu chỉ bao gồm một vài loài cây. Cũng theo tác giả này thì rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có 3 tầng, trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ). Như vậy việc nghiên cứu sinh thái, cấu trúc rừng trên thế giới chủ yếu nghiên cứu trên lĩnh vực rộng của hệ sinh thái rừng và ít đi sâu nghiên cứu cho từng loại cây cá thể để từ đó làm cơ sở cho công tác kinh doanh rừng đạt hiệu quả cao nhất. - Nghiên cứu tái sinh rừng: Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện của một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng: dưới tán rừng, chỗ trống trong rừng, đất rừng sau khai thác, đất rừng sau nương rẫy.

Vai trò lịch sử của lớp cây con này là thay thế thế hệ cây già cỗi. Vì vậy, tái sinh rừng hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình phục hồi thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ. Quá trình tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới vô cùng phức tạp và còn ít được nghiên cứu. Phần lớn tài liệu nghiên cứu về tái sinh tự nhiên của rừng mưa thường chỉ tập trung vào một số loài cây có giá trị kinh tế dưới điều kiện rừng đã ít nhiều bị biến đổi.

van Steenis (1956) [32] đã nghiên cứu hai đặc điểm tái sinh phổ biến của rừng mưa nhiệt đới là tái sinh phân tán liên tục của các loài cây chịu bóng và tái sinh vệt của các loài cây ưa sáng. Vấn đề tái sinh rừng nhiệt đới được thảo luận nhiều nhất là hiệu quả các cách thức xử lý lâm sinh liên quan đến tái sinh của các loài cây mục đích ở các kiểu rừng. Từ đó các nhà lâm sinh học đã xây dựng thành công nhiều phương thức chặt tái sinh. Công trình của Bernard (1954, 1959) [24], Wyatt Smith (1961, 1963) [24] với phương thức rừng đều tuổi ở Mã Lai, Nicholson (1958) [24] ở Bắc Borneo, Donis vàMaudoux (1951, 1954) [24] với công thức đồng nhất hoá tầng trên ở Zaia, Taylor (1954), Jones (1960) [24] với phương thức chặt dần tái sinh dưới tán ở Nijêria vàGana, Barnarji (1959) [24] với phương thức chặt dần nâng cao vòm lá ở Andamann.

Nội dung chi tiết các bước và hiệu quả của từng phương thức đối với tái sinh đã được Baur (1964) [24] tổng kết trong tác phẩm: “Cơ sở sinh thái học của kinh doanh rừng mưa”. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Nghiên cứu tái sinh ở rừng nhiệt đới Châu Phi, A.Obrevin (1938) [18] nhận thấy cây con của các loài ưu thế trong rừng mưa là rất hiếm.Obrevin đã khái quát hoá các hiện tượng tái sinh ở rừng nhiệt đới Châu Phi để đúc kết nên lý luận bức khảm tái sinh, nhưng phần lý giải các hiện tượng đó còn bị hạn chế. Vì vậy, lý luận của ông còn ít sức thuyết phục, chưa giúp ích cho thực tiễn sản xuất các biện pháp kỹ thuật điều khiển tái sinh rừng theo những mục tiêu kinh doanh đã đề ra. Trong các công trình nghiên cứu về phân bố tái sinh tự nhiên rừng nhiệt đới, đáng chú ý là công trình nghiên cứu của Richards P.W (1952), Bernard Rollet (1974), các tác giả này đã tổng kết các kết quả nghiên cứu về phân bố số cây tái sinh tự nhiên và nhận xét: trong các ô có kích thước nhỏ (1 x 1m, 1 x 1.5m) cây tái sinh tự nhiên có dạng phân bố cụm, một số ít có phân bố Poisson.

Trên cơ sở các số liệu thu thập Tayloer (1954), Barnard (1955) xác định số lượng cây tái sinh trong rừng nhiệt đới thiếu hụt cần thiết phải bổ sung bằng trồng rừng nhân tạo. Ngược lại, các tác giả nghiên cứu về tái sinh tự nhiên rừng nhiệt đới Châu á, như Budowski (1956), Bava (1954), Atinot (1965) lại nhận định dưới tán rừng nhiệt đới nhìn chung có đủ số lượng cây tái sinh có giá trị kinh tế, do vậy các biện pháp lâm sinh đề ra cần thiết để bảo vệ và phát triển cây tái sinh có sẵn dưới tán rừng (dẫn theo Nguyễn Duy Chuyên, 1995) [25]. Như vậy, các công trình nghiên cứu được đề cập ở trên đã phần nào làm sáng tỏ đặc điểm tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới. Đó là cơ sở để xây dựng các phương thức lâm sinh hợp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ