Luận văn: Cải tiến dây chuyền cuộn tai lá nhíp tại THACO Chu Lai Trường Hải

Luận văn thạc sĩ cơ khí, phân tích và thiết kế cải tiến dây chuyền cuộn tai lá nhíp ô tô. Ứng dụng thực tế tại nhà máy sản xuất THACO Chu Lai.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quy trình sản xuất và cuộn tai lá nhíp ô tô

Lá nhíp ô tô là một bộ phận quan trọng trong hệ thống treo ô tô, có chức năng giảm xóc và chịu tải trọng của xe. Sản phẩm này đòi hỏi cơ tính đặc biệt: giới hạn đàn hồi cao, độ cứng từ 35-45 HRC và khả năng chống biến dạng dẻo. Vật liệu chính để sản xuất là vật liệu thép đàn hồi chuyên dụng như SUP9 và SUP9A, với hàm lượng Carbon từ 0,55-0,65%. Quy trình sản xuất nhíp tại nhà máy là một chuỗi các công đoạn phức tạp, bắt đầu từ việc tạo phôi, gia công định hình, nhiệt luyện và cuối cùng là sơn hoàn thiện. Công đoạn cuộn tai lá nhíp, một phần của quá trình gia công định hình, giữ vai trò then chốt. Công đoạn này tạo ra các vòng cuộn ở hai đầu lá nhíp chính, dùng để lắp ghép với khung xe. Quy trình này yêu cầu phôi thép được gia nhiệt đến nhiệt độ khoảng 1000°C - 1100°C để đạt trạng thái dẻo, dễ dàng cho việc tạo hình. Theo báo cáo nghiên cứu khoa học từ đồ án tốt nghiệp, quy trình này tại Công ty TNHH MTV Sản Xuất Nhíp Ô Tô Chu Lai Trường Hải vẫn còn nhiều công đoạn thủ công, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc nghiên cứu và cải tiến dây chuyền cuộn tai lá nhíp ô tô không chỉ là một đề tài đồ án tốt nghiệp cơ khí xuất sắc mà còn là một nhu cầu cấp thiết để tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

1.1. Tổng quan về công nghệ sản xuất nhíp ô tô hiện hành

Quy trình sản xuất nhíp ô tô hiện đại bao gồm nhiều tổ sản xuất chuyên biệt. Ban đầu là tổ tạo phôi, nơi các thanh thép dài được cắt theo kích thước yêu cầu bằng máy cắt thủy lực. Sau đó, phôi được đưa vào lò gia nhiệt để đạt nhiệt độ cần thiết cho các công đoạn cán côn, đột lỗ và vát mép. Bước quan trọng tiếp theo là quy trình nhiệt luyện lá nhíp, bao gồm các công đoạn tôi trong dầu và ram ở nhiệt độ 470-480°C để đạt được cơ tính mong muốn. Quá trình này giúp biến đổi cấu trúc martensit thành ferit, làm tăng độ dẻo dai và giảm ứng suất bên trong vật liệu. Cuối cùng, sản phẩm được phun bi để làm sạch bề mặt, tăng độ bám dính cho lớp sơn và được lắp ráp hoàn chỉnh. Mỗi bước trong công nghệ sản xuất nhíp ô tô đều yêu cầu sự chính xác cao và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng cuối cùng của sản phẩm.

1.2. Vai trò của công đoạn cuộn tai trong hệ thống treo ô tô

Công đoạn cuộn tai là một trong những nguyên công quyết định đến chức năng làm việc của lá nhíp. Tai nhíp là bộ phận được uốn cong thành vòng tròn ở hai đầu của lá nhíp chính (lá dài nhất). Các vòng tròn này có chức năng chứa bạc lót và chốt nhíp, tạo thành khớp nối động giữa bộ nhíp và khung xe. Độ chính xác của đường kính và hình dạng tai nhíp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ráp và tuổi thọ của hệ thống treo ô tô. Một tai nhíp được gia công không chính xác có thể gây ra hiện tượng lỏng lẻo, tạo ra tiếng ồn khi xe vận hành và làm giảm hiệu quả giảm xóc. Do đó, việc cải tiến dây chuyền để đạt được sự đồng đều và chính xác trong công đoạn cuộn tai là cực kỳ quan trọng, là nền tảng để nâng cao hiệu suất dây chuyền và chất lượng tổng thể của bộ nhíp.

II. Phân tích 4 thách thức lớn của dây chuyền cuộn tai thủ công

Dây chuyền cuộn tai lá nhíp hiện tại tại nhà máy Chu Lai Trường Hải, theo phân tích trong tài liệu nghiên cứu, đang đối mặt với nhiều bất cập nghiêm trọng. Các vấn đề này không chỉ làm giảm năng suất mà còn tiềm ẩn rủi ro lớn về an toàn lao động trong nhà máy. Thách thức lớn nhất đến từ việc vận hành thủ công. Công nhân phải trực tiếp lấy phôi thép có khối lượng lên đến 30kg và dài 1,8m từ lò nung có nhiệt độ xấp xỉ 1000°C. Môi trường làm việc khắc nghiệt với nhiệt lượng tỏa ra rất cao ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người lao động. Bố trí máy móc chưa hợp lý cũng là một vấn đề, gây lãng phí thời gian di chuyển phôi giữa các máy. Quá trình định vị và kẹp phôi thủ công thiếu ổn định, dẫn đến sai số gá đặt lớn, ảnh hưởng đến độ chính xác của sản phẩm và làm tăng tỷ lệ giảm phế phẩm. Năng suất hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu sản xuất ngày càng tăng. Mục tiêu cải tiến dây chuyền là giải quyết triệt để những thách thức này thông qua việc áp dụng tự động hóa sản xuất, nhằm tạo ra một môi trường làm việc an toàn và hiệu quả hơn.

2.1. Rủi ro về an toàn lao động và môi trường làm việc khắc nghiệt

Vấn đề an toàn lao động trong nhà máy là yếu tố đáng báo động nhất trong quy trình hiện tại. Công nhân phải làm việc trong khoảng cách rất gần với miệng lò nung có nhiệt độ lên tới 1100°C. Việc di chuyển các phôi thép nóng đỏ, nặng và cồng kềnh bằng tay tiềm ẩn nguy cơ bỏng nhiệt và tai nạn lao động nghiêm trọng. Nhiệt lượng tỏa ra liên tục không chỉ gây khó chịu mà còn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài. Việc cải tiến dây chuyền, đặc biệt là tự động hóa khâu lấy phôi từ lò nung, là giải pháp cấp bách để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động, đồng thời cải thiện môi trường làm việc chung của nhà xưởng.

2.2. Hạn chế về năng suất và kiểm tra chất lượng sản phẩm KCS

Quy trình thủ công vốn có năng suất thấp và không ổn định, phụ thuộc nhiều vào thể trạng và kinh nghiệm của người vận hành. Thời gian di chuyển phôi giữa các máy và thao tác gá đặt bằng tay làm kéo dài chu kỳ sản xuất. Hơn nữa, sự thiếu chính xác trong quá trình định vị phôi dẫn đến sản phẩm cuối cùng không đồng đều. Điều này đặt gánh nặng lớn lên khâu kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS), đòi hỏi phải kiểm tra 100% sản phẩm và loại bỏ nhiều phế phẩm. Việc tự động hóa sẽ giúp chuẩn hóa chu trình, rút ngắn thời gian sản xuất và đảm bảo độ chính xác lặp lại, từ đó nâng cao hiệu suất dây chuyền và giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm một cách đáng kể.

2.3. Bố trí mặt bằng layout máy móc chưa được tối ưu hóa

Layout hiện tại của các thiết bị chính (lò nung, máy cắt đột định hình, máy cuộn tai) được bố trí chưa khoa học. Điều này buộc công nhân phải thực hiện các thao tác di chuyển phức tạp và mất thời gian, như đi vòng hoặc di chuyển ngang qua các khu vực khác. Việc sắp xếp lại vị trí đặt máy để tạo thành một dòng chảy sản xuất liên tục, thuận tiện cho việc di chuyển phôi là một trong những bước cải tiến đầu tiên và quan trọng nhất. Một layout được tối ưu hóa quy trình sản xuất sẽ giảm thiểu quãng đường di chuyển, loại bỏ các thao tác thừa và tạo tiền đề cho việc tích hợp các hệ thống cấp phôi tự động một cách hiệu quả.

III. Phương pháp cải tiến cơ cấu tách phôi tự động từ lò nung

Để giải quyết bài toán lấy phôi nóng từ lò nung một cách an toàn và hiệu quả, giải pháp được đề xuất trong đồ án tốt nghiệp cơ khí là thiết kế một cơ cấu tách phôi hoàn toàn tự động. Phương án được lựa chọn là sử dụng cơ cấu kẹp và xoay 180 độ. Hệ thống này bao gồm một tay kẹp cơ khí được điều khiển bằng xi lanh khí nén, có khả năng vươn vào lò, kẹp chặt phôi và lùi ra. Sau khi lấy phôi thành công, một động cơ sẽ quay toàn bộ cụm kẹp 180 độ để chuyển phôi đến vị trí tiếp theo. Giải pháp này thể hiện sự vượt trội về tính linh hoạt và độ tin cậy so với các phương án khác như dùng nam châm điện (dễ hút nhầm phôi) hay băng tải móc (khó đồng bộ). Cơ cấu này được thiết kế để xử lý các phôi có kích thước đa dạng, từ L=300mm đến 1800mm. Toàn bộ hệ thống được tính toán kỹ lưỡng về độ bền và động học, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Đây là bước đi đầu tiên trong việc hiện thực hóa một máy cuộn tai nhíp tự động hoàn chỉnh.

3.1. Phân tích và lựa chọn phương án thiết kế cơ cấu kẹp phôi

Quá trình lựa chọn phương án thiết kế cơ cấu tách phôi đã xem xét ba giải pháp chính: dùng nam châm hút, dùng cơ cấu gắp kiểu móc, và dùng cơ cấu kẹp xoay 180 độ. Phương án dùng nam châm bị loại bỏ do rủi ro hút nhiều phôi cùng lúc vì khoảng cách giữa các phôi trong lò rất nhỏ. Phương án băng tải móc tuy đơn giản nhưng lại yêu cầu độ chính xác cao về vị trí phôi và khó áp dụng cho phôi ngắn. Cuối cùng, cơ cấu kẹp và xoay 180 độ được chọn vì tính ưu việt: kẹp được các phôi với kích thước khác nhau, độ tin cậy cao, và dễ dàng điều khiển bằng hệ thống khí nén. Cơ cấu này sử dụng nguyên lý đòn bẩy để giảm tải cho xi lanh và đảm bảo lực kẹp đủ lớn để giữ chặt phôi nặng tới 30kg trong suốt quá trình di chuyển và xoay.

3.2. Tính toán và mô phỏng 3D tay kẹp và cụm truyền động

Việc tính toán thiết kế được thực hiện chi tiết dựa trên các thông số đầu vào như khối lượng phôi tối đa và áp suất khí nén. Lực kẹp cần thiết được xác định thông qua phân tích cân bằng lực và momen. Từ đó, các xi lanh khí nén phù hợp được lựa chọn. Toàn bộ cơ cấu, bao gồm tay kẹp, trục dẫn hướng và cụm quay, được dựng mô hình 3D trên phần mềm chuyên dụng như CATIA. Các phân tích ứng suất và chuyển vị được thực hiện để kiểm tra độ bền của các chi tiết quan trọng, đảm bảo chúng đủ cứng vững và không bị biến dạng khi làm việc. Các bản vẽ kỹ thuật lá nhíp và bản vẽ lắp ráp chi tiết của cơ cấu này là nền tảng quan trọng cho việc chế tạo và triển khai thực tế, đảm bảo quá trình gia công cơ khí chính xác.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống định vị phôi cơ khí chính xác

Sau khi được tách khỏi lò nung, phôi cần được định vị chính xác trước khi đưa vào máy cắt định hình và cuộn tai. Đây là yếu tố quyết định độ chính xác của sản phẩm cuối cùng. Hệ thống định vị được thiết kế gồm hai phần chính: cơ cấu kẹp và cơ cấu định vị dọc trục. Cơ cấu kẹp sử dụng các con lăn dẫn động bằng xi lanh khí nén, giúp giữ phôi ổn định nhưng vẫn cho phép phôi di chuyển dọc theo chiều dài để định vị. Giải pháp này giảm ma sát và tránh làm trầy xước bề mặt phôi. Điểm nhấn của hệ thống là cơ cấu định vị dọc trục sử dụng bộ truyền vít me – đai ốc bi kết hợp với động cơ servo. Giải pháp gia công cơ khí chính xác này cho phép định vị với sai số rất nhỏ, dễ dàng điều chỉnh hành trình cho các loại phôi có chiều dài khác nhau. Việc áp dụng bộ truyền vít me – đai ốc bi đảm bảo độ cứng vững dọc trục cao, chuyển động ổn định và độ chính xác làm việc lâu dài, một yêu cầu thiết yếu cho tự động hóa sản xuất hiện đại.

4.1. Ứng dụng bộ truyền vít me đai ốc bi để tăng độ chính xác

So với phương án sử dụng xi lanh khí nén hành trình dài, bộ truyền vít me – đai ốc bi mang lại nhiều lợi thế vượt trội. Nó biến ma sát trượt thành ma sát lăn, giúp giảm tổn thất năng lượng và cho phép thực hiện các dịch chuyển với độ chính xác cực cao. Kết hợp với động cơ servo và hệ thống điều khiển lập trình, cơ cấu này có thể di chuyển đến bất kỳ vị trí nào trong phạm vi hoạt động một cách nhanh chóng và chính xác. Điều này mang lại tính linh hoạt cao cho dây chuyền, cho phép sản xuất nhiều loại nhíp khác nhau mà không cần thay đổi cơ cấu cơ khí phức tạp. Độ chính xác cao của hệ thống này trực tiếp góp phần giảm phế phẩm và nâng cao chất lượng đồng đều của tai nhíp.

4.2. Thiết kế cụm kẹp con lăn giảm ma sát và bảo vệ phôi

Cơ cấu kẹp phôi sử dụng xylanh khí nén tác dụng hai đầu (series MHL2) để điều khiển các cặp con lăn kẹp vào hai bên thành của lá nhíp. Việc sử dụng con lăn thay vì má kẹp tĩnh có hai mục đích chính. Thứ nhất, nó giảm đáng kể lực ma sát khi phôi di chuyển dọc trục trong quá trình định vị bằng vít me, giúp động cơ servo hoạt động nhẹ nhàng và chính xác hơn. Thứ hai, bề mặt tiếp xúc lăn giúp bảo vệ bề mặt phôi không bị trầy xước hay biến dạng, một yếu tố quan trọng trong việc kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) sau này. Đối với các phôi dài, hệ thống sử dụng hai cụm kẹp để đảm bảo lực kẹp được phân bố đều và phôi không bị cong vênh trong quá trình định vị.

V. Hiệu quả ứng dụng Nâng cao hiệu suất và an toàn lao động

Việc cải tiến và tự động hóa dây chuyền cuộn tai lá nhíp ô tô mang lại những hiệu quả rõ rệt và toàn diện. Lợi ích lớn nhất và trước mắt là cải thiện triệt để vấn đề an toàn lao động trong nhà máy. Công nhân không còn phải tiếp xúc trực tiếp với môi trường nhiệt độ cao và công việc nặng nhọc, giảm thiểu hoàn toàn nguy cơ tai nạn. Về mặt sản xuất, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất thông qua tự động hóa giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất, loại bỏ thời gian chết và tăng năng suất tổng thể. Mục tiêu đạt công suất 257,5 sản phẩm/giờ trở nên khả thi. Độ chính xác và tính lặp lại của hệ thống tự động giúp chất lượng sản phẩm được ổn định và đồng đều, từ đó giảm phế phẩm một cách đáng kể. Chi phí vận hành dài hạn cũng được cắt giảm do tiết kiệm nhân công và giảm thiểu sai hỏng. Đây là một minh chứng điển hình cho việc ứng dụng thành công một báo cáo nghiên cứu khoa học vào thực tiễn sản xuất, mang lại giá trị kinh tế và xã hội to lớn.

5.1. Đánh giá kết quả nâng cao hiệu suất dây chuyền sản xuất

Hiệu suất của dây chuyền được nâng cao thông qua việc đồng bộ hóa và tự động hóa các công đoạn. Thời gian lấy phôi, định vị và cấp phôi được chuẩn hóa và thực hiện nhanh hơn nhiều so với thao tác thủ công. Dòng chảy sản xuất liên tục, không bị gián đoạn giúp khai thác tối đa công suất của các máy móc hiện có. Việc loại bỏ các yếu tố phụ thuộc vào con người như sự mệt mỏi hay sai sót cá nhân giúp duy trì một nhịp độ sản xuất ổn định suốt ca làm việc. Kết quả là, nâng cao hiệu suất dây chuyền không chỉ thể hiện ở sản lượng đầu ra mà còn ở sự ổn định và khả năng dự báo của toàn bộ hệ thống sản xuất.

5.2. Lợi ích kinh tế và xã hội từ việc tự động hóa sản xuất

Về mặt kinh tế, đầu tư vào tự động hóa sản xuất giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân công, giảm chi phí xử lý phế phẩm và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Sản phẩm chất lượng cao và ổn định hơn giúp nâng cao uy tín thương hiệu và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Về mặt xã hội, dự án cải tiến này tạo ra một môi trường làm việc an toàn, hiện đại và nhân văn hơn cho người lao động. Nó giúp chuyển đổi vai trò của công nhân từ lao động chân tay nặng nhọc sang giám sát và vận hành máy móc công nghệ cao, qua đó nâng cao trình độ và tay nghề cho đội ngũ nhân sự. Đây là một bước tiến quan trọng, phù hợp với xu hướng phát triển của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam.

VI. Hướng đi tương lai cho công nghệ sản xuất nhíp ô tô tự động

Luận văn cải tiến dây chuyền cuộn tai lá nhíp ô tô này đã mở ra một hướng đi mới cho việc hiện đại hóa ngành sản xuất phụ trợ ô tô tại Việt Nam. Giải pháp được đề xuất trong đồ án tốt nghiệp cơ khí này là một nền tảng vững chắc, có thể tiếp tục được phát triển và hoàn thiện. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tích hợp hệ thống điều khiển thông minh hơn, sử dụng công nghệ xử lý ảnh (vision) để nhận dạng và định vị phôi một cách tự động, thay thế cho các cảm biến cơ học. Toàn bộ dây chuyền có thể được kết nối vào một hệ thống quản lý sản xuất tập trung (MES), cho phép theo dõi và điều khiển toàn bộ quy trình từ xa. Việc nghiên cứu ứng dụng các loại robot công nghiệp thay thế cho các cơ cấu chuyên dụng cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp tăng tính linh hoạt của dây chuyền để có thể sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau. Những cải tiến này sẽ giúp ngành công nghệ sản xuất nhíp ô tô Việt Nam tiến gần hơn đến các tiêu chuẩn của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0.

6.1. Tích hợp hệ thống điều khiển thông minh và robot công nghiệp

Trong tương lai, hệ thống có thể được nâng cấp bằng cách tích hợp PLC (Programmable Logic Controller) cao cấp hơn với các module giao tiếp mạng công nghiệp. Điều này cho phép thu thập dữ liệu sản xuất theo thời gian thực như số lượng sản phẩm, thời gian chu kỳ, và tình trạng máy. Việc ứng dụng robot công nghiệp 6 bậc tự do có thể thay thế hoàn toàn các cơ cấu tách và cấp phôi hiện tại, mang lại sự linh hoạt tối đa. Robot có thể dễ dàng được lập trình lại để xử lý các loại phôi mới hoặc thực hiện các nhiệm vụ bổ sung, giúp dây chuyền thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững cho ngành sản xuất phụ trợ

Việc đầu tư vào tự động hóa sản xuất và công nghệ cao không chỉ là giải pháp cho bài toán năng suất và chất lượng, mà còn là con đường phát triển bền vững. Các hệ thống tự động thường tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn, giảm phế phẩm đồng nghĩa với việc tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường. Một ngành công nghiệp phụ trợ ô tô mạnh mẽ, hiện đại và bền vững sẽ là trụ cột quan trọng, góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và thúc đẩy sự phát triển chung của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Thế giới đang ngày một thay đổi và phát triển không ngừng, ngày càng nhiều các ngành nghề mới thuộc các lĩnh vực khác nhau xuất hiện và chiếm đƣợc những vị trí quan trọng trong việc phát triển kinh tế của các quốc gia. Song song tồn tại với những ngành đó thì ngành cơ khí dù đã ra đời từ rất lâu những vẫn đóng vai trò cốt yếu trong ngành công nghiệp trên toàn thế giới. Là một sinh viên học ngành Công nghệ chế tạo máy thuộc khoa Cơ khí – Trƣờng đại học Bách Khoa Đà Nẵng, em hiểu đƣợc những cơ hội và thách thức của ngành cơ khí Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Vì vậy trên ghế nhà trƣờng, em luôn cố gắng học hỏi, tiếp thu những kiến thức quý giá của các thầy cô giảng dạy.

Tuy nhiên, lý thuyết phải đi đôi với thực hành. Việc làm đồ án tốt nghiệp cuối khóa là cơ hội để em có thể tổng hợp lại những kiến thức quan trọng trong suốt quá trình học tập, vận dụng những kỹ năng tính toán, tƣ duy để có thể lên hoàn thành đồ án một cách tốt nhất. Trong suốt quá trình thực hiện đồ án, nhờ sự giúp đỡ và hƣớng dẫn tận tình của thầy Trần Ngọc Hải cùng với sự nỗ lực của bản thân, em đã hoàn thành đồ án đáp ứng các mục tiêu đề ra Do kiến thức và kinh nghiệm hạn chế nên trong quá trình trình bày báo cáo không tránh khỏi những thiếu sót, em rất mong nhận đƣợc sự đóng góp của quý thầy(cô) để bài báo cáo có thể hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn! Đà Nẵng, ngày 09 tháng 12 năm 2019 TRẦN NGỌC THÀNH SVTH: Trần Ngọc Thành GVHD: ThS.

Trần Ngọc Hải 2 Nghiên cứu, thiết kế cải tiến dây chuyền cuộn tai lá nhíp ứng dụng tại Công ty TNHH MTV Sản Xuất Nhíp Ô Tô Chu Lai Trƣờng Hải CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUY TRÌNH SẢN XUẤT NHÍP Ô TÔ 1. GIỚI THIỆU VỀ LÁ NHÍP Ô TÔ H. Sản phẩm của nhà nhà máy nhíp THACO Nhíp là bộ phận giảm xóc cho xe gồm các tấm thép đƣợc ghép lại. Toàn bộ tải trọng phần trên của xe đƣợc đặt lên khung nhờ các nhíp này.

Bộ phận nhíp, nhờ có tính đàn hồi tốt nên giảm đƣợc chấn động lên phần trên của xe (nhất là khi đi trên đoạn đƣờng gồ ghề). Đồng thời, nhíp cũng phải chịu ứng suất chu kì. Chốt nhíp có tác dụng trƣợt qua lại. Hai đầu chốt đƣợc gắn trên giá và xoay đƣợc.

Trung tâm của nhíp có hình vòng cung này thƣờng đƣợc gắn vào trục của xe, trong khi đầu của nhíp đƣợc gắn vào khung. Trong một số trƣờng hợp, một đầu của nhíp có thể đƣợc gắn vào khung xe và đầu kia sẽ đƣợc gắn vào một cánh tay Swinging ngắn. Kiểu cấu hình này nhíp thƣờng giúp cung cấp một hệ thống treo mềm hơn, ít cứng nhắc. Một số nhà sản xuất ô tô gần đây đã phát triển một lò xo lá đƣợc làm bằng vật liệu tổng hợp tƣơng tự nhƣ nhựa để cung cấp một loại mềm hơn của hệ thống treo sau.

Nhíp đƣợc làm bằng một số lá thép lò xo uốn cong, đƣợc gọi là lá nhíp. Các lá nhíp đƣợc xếp chồng theo thứ tự từ ngắn nhất đến dài nhất. Để giữ chặt chúng với nhau, SVTH: Trần Ngọc Thành GVHD: ThS. Trần Ngọc Hải 3 Nghiên cứu, thiết kế cải tiến dây chuyền cuộn tai lá nhíp ứng dụng tại Công ty TNHH MTV Sản Xuất Nhíp Ô Tô Chu Lai Trƣờng Hải ngƣời ta sử dụng bu lông hoặc đinh tán ở giữa các lá nhịp.

Về cơ bản thì nhíp càng dài sẽ càng mềm và số lá nhíp càng nhiều sẽ càng cứng, chịu đƣợc tải trọng lớn hơn. Tuy nhiên, cần chú ý rằng độ cứng của nhíp sẽ ảnh hƣởng đến độ êm và thời gian triệt tiêu dao động của xe. Ngoài ra, để tránh các lá nhíp bị xô lệch trong quá trình hoạt động ngƣời ta kẹp giữ ở một số vị trí. Để lắp ghép với khung xe, hai đầu lá nhíp dài nhất (lá nhíp chính) đƣợc uốn cong vòng và lắp ghép với khung xe.

 YÊU CẦU VỀ CƠ TÍNH Nhíp ôtô làm việc trong điều kiện chịu tải trọng tĩnh của xe và chịu tải trọng va đập mạnh nhƣng không đƣợc phép biến dạng dẻo. Vì vậy thép làm nhíp phải đạt các yêu cầu nhƣ sau: - Giới hạn đàn hồi cao, tức khả năng chống lại biến dạng dẻo cao( ở đây giới hạn bền không có ý nghĩa vì không đƣợc phép biến dạng dẻo) do vậy cần quan tâm đến tỉ lệ - Độ cứng cao từ khoảng 35 – 45 HRC là thích hợp, độ dẻo, độ dai thấp để tránh các biến dạng dẻo trong quá trình làm việc. Nhƣng nếu quá thấp sẽ chi tiết sẽ dễ bị phá hỏng do quá giòn.  ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÍP - Bản thân lá nhíp đã có đủ độ cứng vững để giữ cho cầu xe ở đúng vị trí nên không cần các liên kết khác - Nhíp thực hiện khả năng triệt tiêu dao động nhờ ma sát giữa các lá nhíp.

- Nhíp đƣợc tính toán để đủ sức bền để chịu tải trọng của xe, hàng hóa. - Vì có ma sát giữa các lá nhíp và độ cứng của nhíp cao nên nhíp khó hấp thu các rung động trên mặt đƣờng. Vì vậy nhíp chỉ đƣợc sử dụng cho các xe cỡ lớn, vận chuyển tải trọng nặng Tác dụng của độ võng: - Khi bị uốn, độ võng làm cho các lá nhíp cọ vào nhau, ma sát suất hiện giữa các lá nhíp nhanh chóng làm tắt các dao động. Đây chính là đặc tính quan trọng nhất của nhíp.

Tuy nhiên, ma sát này cũng làm giảm độ êm của xe vì nó giảm khả năng uốn của nhíp và gây ra tiếng ồn. SVTH: Trần Ngọc Thành GVHD: ThS. Trần Ngọc Hải 4 Nghiên cứu, thiết kế cải tiến dây chuyền cuộn tai lá nhíp ứng dụng tại Công ty TNHH MTV Sản Xuất Nhíp Ô Tô Chu Lai Trƣờng Hải - Khi nhíp nẩy lên độ võng giữ cho các lá nhíp khít lại với nhau, ngăn không cho đất cát lọt vào giữa các lá nhíp gây mài mòn. Biện pháp để giảm ma sát giữa các lá nhíp - Đặt các miếng đệm chống ồn giữa các lá nhíp và ở phần đầu lá để chúng dễ trƣợt lên nhau.

Mỗi lá nhíp cũng đƣợt vát hai đầu để tạo áp suất thích hợp khi tiếp xúc. QUY TRÌNH SẢN XUẤT NHÍP Ô TÔ VÀ CÔNG ĐOẠN CUỘN TAI LÁ NHÍP TẠI CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT NHÍP Ô TÔ CHU LAI TRƢỜNG HẢI 1. Quy trình sản xuất lá nhíp Công đoạn cuộn tai H. Quy trình sản xuất nhíp tại nhà máy nhíp a.

Tổ tạo phôi Phôi: - Có dạng thanh dài (> 4 m), tiết diện hình chữ nhật ( a x b), thông thƣờng: a = 8 – 20 mm và b = 70 -90 mm. - Đối với lá nhíp, khi chọn thép làm vật liệu, nếu hàm lƣợng %C < 0,55% sau khi gia công và nhiệt luyện thì độ cứng sẽ thấp, độ dẻo dai lớn không phù hợp với nhíp, nếu hàm lƣợng %C > 0,7% sau khi tôi và ram thì giới hạn đàn hồi sẽ thấp, SVTH: Trần Ngọc Thành GVHD: ThS. Trần Ngọc Hải 5 Nghiên cứu, thiết kế cải tiến dây chuyền cuộn tai lá nhíp ứng dụng tại Công ty TNHH MTV Sản Xuất Nhíp Ô Tô Chu Lai Trƣờng Hải cứng và giòn. Vì vậy, Các lá nhíp ôtô thuộc loại vật liệu đàn hồi nên hàm lƣợng Cacbon %C = 0,55 – 0,65%.

- Lá nhíp cần có độ đàn hồi và độ cứng cao, nên cần có 2 nguyên tố Mn và Si nhƣng nếu quá nhiều sẽ làm cho thép cứng và giòn. Thông thƣờng, hàm lƣợng Mn và Si sẽ là Mn = (0,4 -1) % và Si = (1-3)% - Để nâng cao độ thấm tôi, độ bền tích thoát ứng suất và giới hạn mỏi các nguyên tố Cr(1%) và Ni(1,4 – 1,7%) thƣờng đƣợc thêm vào. Ở nhà máy SẢN XUẤT NHÍP – THACO – TRƢỜNG HẢI, loại thép đƣợc sử dụng là SUP 9 và SUP 9A có các thông số nhƣ sau. Thành phần hóa học TT Mác thép Thành phần hóa học C Si Mn Cr P 1 SUP9/ 50CrMnA/ 0.035 Cơ lý tính Tính chất cơ lý TT Mác thép Độ giãn Độ Giới hạn chảy Giới hạn bền dài cứng (N/mm2) (N/mm2) (%) HRC SUP9/ 50CrMnA/ 1 ≥ 1277 ≥ 1225 ≥9 ≤ 38 ASTM5155 SUP9A/ 60CrMnA/ 2 ≥ 1277 ≥ 1225 ≥9 ≤ 38 ASTM5160 SVTH: Trần Ngọc Thành GVHD: ThS.

Trần Ngọc Hải 6 Nghiên cứu, thiết kế cải tiến dây chuyền cuộn tai lá nhíp ứng dụng tại Công ty TNHH MTV Sản Xuất Nhíp Ô Tô Chu Lai Trƣờng Hải  Quy trình xử lý - CÁN CÔN CẮT GIA - CUỘN TAI PHÔI NHIỆT - ĐỘT LỖ H. Quy trình xử lí tại tổ tạo phôi CẮT PHÔI - Thiết bị: máy cắt thủy lực 150 tấn (Hydraulic cutting machine) - Yêu cầu:  Ghi lại nhiệt độ dầu thủy lực máy cắt  Phôi cắt có kích thƣớc nằm trong miền sai số cho phép L 1 và bavia < 0,5 mm H. Máy cắt thủy lực SVTH: Trần Ngọc Thành GVHD: ThS. Trần Ngọc Hải 7 Nghiên cứu, thiết kế cải tiến dây chuyền cuộn tai lá nhíp ứng dụng tại Công ty TNHH MTV Sản Xuất Nhíp Ô Tô Chu Lai Trƣờng Hải GIA NHIỆT: - Thiết bị  Cảm biến vị trí giúp cho khi nào công nhân lấy phôi thì băng chuyền mới tiếp tục chuyển động.

 Máy sử dụng băng tải xích để đƣa phôi vào lò gia nhiệt nhờ vào các cảm biến từ đặt gần các bánh răng (bánh răng gắn trên trục động cơ) giúp cho động cơ quay đúng góc. - Yêu cầu:  Đối với thép có bề dày 7 – 12 mm nhiệt độ lò là 1000 ± 10o C  Đối với thép có bề dày > 12 mm nhiệt độ lò là 1100 ± 10o C (thép ở pha Austenit có tính dẻo để dễ dàng gia công)  Công nhân cần mang kính và đeo các bảo hộ lao động (vì ở gần lò rất nóng) H. Lò gia nhiệt CÁN CÔN, ĐỘT LỔ, VÁT MÉP, CUỘN TAI - Thiết bị: các thiết bị định hình và máy cuộn tai nhíp  Các máy trên sử dụng động cơ thủy lực, đƣa qua hộp giảm tốc nhằm giảm tốc độ từ 500v/phút => 50v/phút.  Đột lỗ nhằm mục đích để tán Rivet giữa kẹp với lá nhíp, sau đó dùng kẹp để cố định các lá nhíp lại với nhau SVTH: Trần Ngọc Thành GVHD: ThS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ