Luận văn các yếu tố ảnh hưởng tới ý định đầu tư tiền mã hoá tại Việt Nam

Nghiên cứu các yếu tố then chốt tác động đến ý định đầu tư tiền mã hóa tại Việt Nam. Phân tích mô hình định lượng và đề xuất hàm ý quản trị hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

151
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn các yếu tố ảnh hưởng ý định đầu tư tiền mã hoá

Nghiên cứu về thị trường tài sản kỹ thuật số đang trở thành trọng tâm học thuật nổi bật. Tiền mã hóa đại diện cho bước tiến lớn của công nghệ chuỗi khối. Tại Việt Nam, hoạt động giao dịch tiền mã hóa diễn ra sôi động. Nhu cầu tìm kiếm kênh sinh lời mới thúc đẩy nhiều cá nhân tham gia thị trường. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung phân tích hành vi này. Mục tiêu chính là xác định các nhân tố định hình ý định đầu tư. Cơ sở lý luận kết hợp mô hình chấp nhận công nghệ và lý thuyết tâm lý hành vi. Khung phân tích mở rộng giúp bao quát đặc thù thị trường nội địa. Các biến số quan trọng bao gồm kỳ vọng tài chính, ảnh hưởng cộng đồng và mức độ sẵn sàng công nghệ. Bối cảnh luật Công nghiệp Công nghệ số đang tạo chuyển biến lớn. Khảo sát thực nghiệm làm rõ nhận thức của người dân đối với tài sản mã hóa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật đáng tin cậy. Dữ liệu hỗ trợ đắc lực cho các phân tích tài chính tương lai.

1.1. Bối cảnh phát triển của thị trường tiền mã hóa tại Việt Nam

Việt Nam sở hữu tỷ lệ tiếp nhận tiền mã hóa thuộc nhóm dẫn đầu toàn cầu. Dân số trẻ và độ phủ sóng internet cao tạo điều kiện thuận lợi. Người dân dễ dàng tiếp cận các ứng dụng tài chính trên điện thoại thông minh. Nhiều người xem tiền mã hóa là cơ hội đầu tư sinh lời vượt trội. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với biến động giá mạnh mẽ. Các vụ lừa đảo tài chính qua mạng xuất hiện ngày càng phức tạp. Khung pháp lý điều chỉnh tài sản số đang trong quá trình hoàn thiện. Luật Công nghiệp Công nghệ số được kỳ vọng mang lại chuẩn mực quản lý mới. Việc nắm bắt tâm lý người tham gia trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

1.2. Khung lý thuyết UTAUT ứng dụng trong nghiên cứu tài chính số

Mô hình UTAUT đóng vai trò lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu hành vi tiếp nhận công nghệ. Khung lý thuyết này tích hợp tám mô hình hành vi trước đó. Bốn cấu trúc cốt lõi gồm kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi. Luận văn mở rộng mô hình gốc để phù hợp lĩnh vực tài chính mã hóa. Nghiên cứu bổ sung biến nhận thức rủi ro, hiểu biết tài chính và hỗ trợ từ chính phủ. Mô hình hiệu chỉnh phản ánh chính xác các khía cạnh tâm lý của người dân. Cấu trúc lý thuyết cung cấp góc nhìn đa chiều về động cơ đầu tư tài sản công nghệ.

II. Phân tích các yếu tố then chốt tác động ý định đầu tư tiền mã hoá

Phân tích chuyên sâu chỉ ra nhiều nhân tố tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư. Kỳ vọng hiệu suất giữ vai trò động lực hàng đầu. Người tham gia kỳ vọng tỷ suất sinh lời cao vượt trội so với gửi tiết kiệm. Kỳ vọng nỗ lực phản ánh mức độ dễ dàng khi sử dụng các sàn giao dịch. Giao diện trực quan và quy trình nạp rút đơn giản gia tăng ý định tham gia. Ảnh hưởng xã hội tạo nên hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ. Ý kiến từ bạn bè, người thân và hội nhóm đầu tư thúc đẩy hành động nhanh chóng. Ngược lại, nhận thức rủi ro là yếu tố kìm hãm chủ đạo. Nguy cơ mất vốn, tấn công mạng và rủi ro pháp lý khiến nhiều cá nhân do dự. Hiểu biết tài chính đóng vai trò điều tiết quan trọng. Người am hiểu kinh tế thường thận trọng hơn trước các biến động. Sự đồng thuận từ chính sách nhà nước cũng củng cố niềm tin thị trường.

2.1. Động lực từ kỳ vọng hiệu suất và hiệu ứng lan tỏa xã hội

Kỳ vọng hiệu suất là thước đo niềm tin vào khả năng tạo ra lợi nhuận. Sự tăng trưởng ngoạn mục của Bitcoin và các đồng coin tạo sức hút lớn. Nhà đầu tư tin rằng tài sản số mang lại cơ hội tích lũy tài chính nhanh chóng. Bên cạnh đó, áp lực xã hội tác động sâu sắc đến tâm lý cá nhân. Tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội (FOMO) thúc đẩy quyết định xuống tiền. Thông tin truyền miệng từ người quen có trọng lượng hơn các cảnh báo chính thống. Mạng xã hội đóng vai trò như chất xúc tác khuếch đại xu hướng đầu tư tập thể.

2.2. Rào cản từ nhận thức rủi ro và hạn chế hiểu biết tài chính

Rủi ro nhận thức là rào cản lớn nhất đối với việc ra quyết định đầu tư. Thị trường tiền mã hóa vốn có biên độ dao động giá cực kỳ lớn. Nguy cơ thất thoát tài sản do lỗi kỹ thuật hoặc sàn giao dịch phá sản luôn thường trực. Ngoài ra, mặt bằng chung về kiến thức tài chính số còn nhiều hạn chế. Đa số người mới chưa nắm vững nguyên lý quản trị vốn và bảo mật ví lạnh. Việc thiếu hụt kiến thức biến khoản đầu tư thành canh bạc may rủi. Nỗi lo sợ pháp lý cũng khiến dòng vốn thận trọng đứng ngoài thị trường.

III. Phương pháp nghiên cứu ý định đầu tư tiền mã hoá tại Việt Nam

Luận văn kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đảm bảo tính chuẩn xác. Giai đoạn định tính sử dụng phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia tài chính. Mục tiêu là điều chỉnh thang đo phù hợp với thực tiễn thị trường Việt Nam. Giai đoạn định lượng thực hiện khảo sát bảng câu hỏi trên diện rộng. Đối tượng khảo sát là các cá nhân quan tâm hoặc đã tham gia thị trường tiền mã hóa. Mẫu khảo sát đạt chuẩn kích thước tối thiểu theo quy tắc thống kê. Dữ liệu được xử lý bằng các phần mềm phân tích chuyên dụng. Quy trình kiểm định bao gồm đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả phân tích xác nhận mối quan hệ đa chiều giữa các biến độc lập và ý định đầu tư.

3.1. Thiết kế thang đo và quy trình thu thập dữ liệu nghiên cứu

Thang đo được kế thừa từ các công trình nghiên cứu uy tín trong và ngoài nước. Các mục hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ rất không đồng ý đến rất đồng ý. Bảng khảo sát được rà soát kỹ lưỡng qua khảo sát thử nghiệm trước khi phát hành chính thức. Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện kết hợp quả cầu tuyết. Kênh phát phiếu bao gồm các diễn đàn tiền mã hóa, nhóm cộng đồng tài chính và mạng xã hội. Kích thước mẫu đảm bảo tính đại diện và đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê.

3.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích mô hình hồi quy

Dữ liệu khảo sát được làm sạch trước khi tiến hành xử lý thống kê. Hệ số Cronbach's Alpha dùng để kiểm tra tính nhất quán nội tại của từng thang đo. Phân tích nhân tố khẳng định CFA giúp kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM được ứng dụng để kiểm định giả thuyết. Phương pháp này phù hợp với mô hình phức tạp chứa nhiều biến tiềm ẩn. Các chỉ số tương thích mô hình đều đạt chuẩn yêu cầu học thuật. Kết quả ước lượng chỉ ra mức độ đóng góp cụ thể của từng biến số tác động.

IV. Kết luận và hàm ý ứng dụng từ luận văn đầu tư tiền mã hoá Việt Nam

Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều đóng góp thiết thực cho cả lý luận lẫn thực tiễn quản lý. Về mặt lý luận, luận văn củng cố tính hữu dụng của mô hình UTAUT trong lĩnh vực tài chính công nghệ cao. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp bức tranh rõ nét về hành vi của nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Cơ quan quản lý nhà nước có thêm cơ sở khoa học để xây dựng hành lang pháp lý phù hợp. Việc công nhận và quản lý tài sản số giúp hạn chế các rủi ro thất thoát thuế và lừa đảo xuyên biên giới. Đối với các đơn vị cung cấp dịch vụ công nghệ tài chính, dữ liệu nghiên cứu chỉ ra hướng tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Doanh nghiệp cần chú trọng nâng cao tính bảo mật và đơn giản hóa giao diện. Nhà đầu tư cá nhân cần tự trang bị kiến thức tài chính vững chắc trước khi tham gia thị trường.

4.1. Khuyến nghị hoàn thiện cơ chế quản lý và khung pháp lý tài sản số

Nhà nước cần nhanh chóng ban hành quy định rõ ràng về tài sản mã hóa. Việc xây dựng khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) là bước đi cần thiết trong giai đoạn hiện nay. Cơ chế sandbox giúp kiểm soát rủi ro hệ thống mà không kìm hãm đổi mới sáng tạo. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ để giám sát luồng giao dịch xuyên biên giới. Quy định minh bạch sẽ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tham gia. Đồng thời, chính sách thuế hợp lý sẽ tạo nguồn thu ngân sách từ hoạt động đầu tư tài sản số sôi động.

4.2. Giải pháp giáo dục tài chính và nâng cao nhận thức rủi ro cá nhân

Nâng cao hiểu biết tài chính là giải pháp then chốt để giảm thiểu thiệt hại đầu tư. Các trường đại học và viện nghiên cứu nên đẩy mạnh đào tạo về công nghệ tài chính số. Cơ quan quản lý và truyền thông cần tăng cường cảnh báo về các mô hình lừa đảo tài chính. Người dân cần học cách phân biệt giữa đầu tư giá trị và đầu cơ lướt sóng may rủi. Việc nắm vững kỹ năng quản trị danh mục đầu tư giúp hạn chế tác động tiêu cực khi thị trường biến động. Ý thức bảo mật tài khoản cá nhân phải luôn được đặt lên hàng đầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn các yếu tố ảnh hưởng tới ý định đầu tư tiền mã hoá tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Bối cảnh nghiên cứu Thị trường đầu tư tiền mã hoá (TMH) có thể phân loại thành 2 nhóm nhà đầu tư cơ bản, gồm nhà đầu tư cá nhân (Retail Investors) và các NĐT tổ chức (Institutional Investors). Các nhà đầu tư cá nhân tìm kiếm các khoản lợi nhuận cá nhân từ hoạt động đầu tư, họ thường được xem là những nhà đầu tư không chuyên. Khác với các nhà đầu tư cá nhân, các nhà đầu tư tổ chức thường nắm giữ lượng tiền đầu tư lớn, có thể do các bên khác cùng góp vốn, họ hoạt động theo mô hình các công ty đầu tư tài chính, quỹ đầu tư chuyên nghiệp.

Trong phạm vi đề tài này chỉ tập trung vào nhóm nhà đầu tư cá nhân, sau đây tạm gọi tắt là NĐT. TMH sẽ được xem là một giải pháp thay thế cho các hình thức đầu tư truyền thống (Thumar và cộng sự, 2016). Việc thêm TMH vào danh mục đầu tư truyền thống (cổ phiếu, tiền tệ và hàng hóa) làm tăng lợi ích của việc đa dạng hóa và lợi nhuận, giảm sự biến động của danh mục đầu tư (Ma và cộng sự, 2020). TMH có nhiều lợi ích, chẳng hạn như bảo mật, chống thao túng, khả năng lập trình tiền (Adrian và cộng sự, 2023).

TMH một khi được chấp nhận rộng rãi, sẽ có tiềm năng định hình lại tương lai của ngành tài chính (Chuen và Teo, 2015). Bối cảnh thị trường giao dịch tiền mã hoá Từ dữ liệu của CoinMarketCap ngày 30/10/2024 cho thấy, vốn hoá của thị trường TMH đạt 3,41 tỷ đô la Mỹ, với hơn 2,4 triệu đồng TMH được thống kê. Xét toàn cảnh chung của thị trường cho thấy vốn hoá có sự tăng trưởng theo thời gian, cũng như có sự biến động lớn, phản ánh một phần tính chất rủi ro trong thị trường tiền mã hoá. Thị trường TMH nổi tiếng với tính biến động cao, điều này đã thu hút nhiều NĐT vào thị trường này (Pelster và Hasso, 2019).1: Tổng vốn hóa thị trường TMH theo tuần từ 7/2010 đến 9/2024 Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Coinmarketcap (2025) Thị trường TMH đã chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm qua và được dự báo sẽ tiếp tục mở rộng trong tương lai.

Theo một báo cáo của Grand View Research (2023), thị trường TMH toàn cầu có thể đạt giá trị 4,94 tỷ USD vào năm 2028, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 12,8% từ năm 2021 đến 2028. Đồng thời, Statista (2023) chỉ ra rằng khối lượng giao dịch toàn cầu của Bitcoin đã đạt khoảng 1,5 nghìn tỷ USD vào năm 2022, điều này phản ánh sự gia tăng đáng kể trong việc sử dụng và giao dịch TMH. Bối cảnh quốc tế Theo khảo sát “Các NĐT cá nhân đang biến tài sản kỹ thuật số thành một phần cuộc sống của họ như thế nào” của EY-Parthenon (2024) với 1.000 NĐT, có tới 64% trong số họ đã đầu tư vào tài sản kỹ thuật số hoặc các sản phẩm liên quan, trong khi 69% khác có kế hoạch tăng cường đầu tư vào tài sản kỹ thuật số trong vòng hai đến ba năm tới. Theo báo cáo "Chỉ số áp dụng toàn cầu năm 2024: Khu vực Trung & Nam Á và Châu Đại Dương (CSAO) dẫn đầu thế giới về mức độ áp dụng TMH trên toàn cầu 3 toàn cầu" của Chainalysis (2024), khu vực này được đánh giá dẫn đầu thế giới về mức độ áp dụng tiền điện tử.

Có 07 quốc gia thuộc khu vực này nằm trong Top 20 toàn cầu, bao gồm Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia, Philippines, Pakistan, Thái Lan và Campuchia đạt điểm cao về mức độ hoạt động trên các sàn giao dịch tiền điện tử địa phương cùng các dịch vụ giao dịch tài chính phi tập trung. Việc ra mắt các quỹ giao dịch hoán đổi Bitcoin giao ngay (Bitcoin ETF) tại Hoa Kỳ, được phê duyệt bởi Ủy ban Giao dịch Chứng khoán Mỹ (SEC), thúc đẩy mạnh mẽ tổng giá trị giao dịch Bitcoin trên toàn cầu, đặc biệt là trong các giao dịch chuyển tiền quy mô tổ chức ở các khu vực có thu nhập cao như Bắc Mỹ và Tây Âu. Ngược lại, mức tăng trưởng của đồng tiền ổn định (Stablecoin, một loại của TMH) trong các giao dịch chuyển tiền bán lẻ và chuyên nghiệp lại cao hơn và đang hỗ trợ các trường hợp sử dụng thực tế tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, đặc biệt ở các khu vực như Châu Phi cận Sahara và Châu Mỹ Latinh. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi của TMH trên toàn cầu.

Về tính pháp lý, việc áp dụng luật hoặc các văn bản quy định, hướng dẫn, điều chỉnh được các nước tiếp cận theo khuynh hướng, mức độ khác nhau, được làm rõ hơn ở mục 2. Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam 1. Trước ngày 14 tháng 6 năm 2025 Việt Nam là nước có tỷ lệ NĐT TMH so với tổng dân số đứng đầu thế giới, với hơn 20% dân số có sở hữu TMH (Triple-A, 2022). Báo cáo Finder Cryptocurrency Adoption Index (2022) chỉ ra rằng, Việt Nam đứng thứ 2 thế giới về tỷ lệ chấp nhận TMH, với khoảng 41% người tham gia khảo sát trong độ tuổi từ 18-24 cho biết họ từng sở hữu TMH.

Trong vòng 12 tháng (tính đến thời điểm tháng 7/2023), dòng tài sản mã hóa vào Việt Nam lên đến 120 tỉ USD, gấp 5 lần dòng vốn nước ngoài đầu tư vào Việt Nam (Chainalysis, 2024).4% dân số Việt Nam sở hữu tài sản ảo (Triple-A, 2024), đứng thứ 5 toàn cầu về chỉ số chấp nhận TMH tổng thể. Như vậy, khi thị 4 trường TMH có sự biến động thì tác động lên đời sống xã hội cũng rất đáng kể về quy mô ảnh hưởng. Đặc biệt, theo Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia, “thành tựu mới của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ chuỗi khối… Theo Quyết định số 1236/QĐ-TTg, công bố Chiến lược quốc gia về ứng dụng và phát triển công nghệ chuỗi khối (blockchain) đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 thì blockchain được xem là một trong những xu hướng công nghệ hàng đầu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Theo Quyết định số 1131/QĐ-TTg ban hành ngày 12/6/2025, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt danh mục công nghệ và sản phẩm công nghệ mang tính chiến lược, trong đó có công nghệ Blockchain và tiền mã hoá.

Đồng thời, Chính phủ cũng thể hiện rõ định hướng xây dựng khung pháp lý nhằm quản lý và điều chỉnh các loại tài sản kỹ thuật số như tài sản ảo, tài sản mã hóa, tiền ảo và tiền mã hóa. Cụ thể hoá đ ịnh hướng, tại Thông báo số 81/TB-VPCP ngày 06/3/2025 kết luận của Thường trực Chính phủ đã nhấn mạnh: việc xây dựng chính sách cho lĩnh vực này cần được tiến hành một cách thận trọng, chặt chẽ nhưng linh hoạt, vừa thực hiện vừa điều chỉnh để hoàn thiện, không đòi hỏi sự cầu toàn. Chính phủ cũng thống nhất sẽ ban hành một Nghị quyết để triển khai thí điểm trong phạm vi vấn đề này. Tại Việt Nam, việc thiếu khung pháp lý rõ ràng cho TMH đã dẫn đến nhiều vấn đề, bao gồm việc các doanh nghiệp phải đăng ký kinh doanh ở nước ngoài và NĐT đối mặt với rủi ro cao.

Theo VTV (2025), tổng thiệt hại từ các vụ lừa đảo liên quan đến tiền ảo tại Việt Nam lên tới 18,900 tỷ đồng trong năm 2024. Theo Lê Hồng Thái (2021), khung pháp lý về TMH cần đáp ứng được việc hạn chế tác động tiêu cực của các đối tượng mới và tạo môi trường thuận lợi cho việc khuyến khích ứng dụng, sáng tạo, đổi mới. Sau ngày 14 tháng 6 năm 2025 Luật Công nghiệp công nghệ số (CNCNS) năm 2025, được Quốc hội thông qua ngày 14/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc xác lập khung pháp lý cho “tài sản số”. Theo quy định tại Điều 46 và 47, 5 tài sản số được định nghĩa là một loại tài sản theo Bộ luật Dân sự, cụ thể “Tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử” và tài sản số gồm: (i) tài sản ảo trên môi trường điện tử; (ii) tài sản mã hoá; và (iii) tài sản số khác.

Mặc dù mới chỉ luật hoá khái niệm “tài sản số”, Luật này đã loại trừ các đối tượng như chứng khoán, tiền pháp định dưới dạng số và các tài sản tài chính khác thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự, tài chính. Khái niệm “tài sản số khác” có thể được hiểu như một điều khoản mở nhằm bao quát các hình thức tài sản số phát sinh trong tương lai. Luật CNCNS 2025 thừa nhận “Tài sản ảo trên môi trường điện tử là một loại tài sản số có thể được dùng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư”. Tuy nhiên, TMH có được xem là tài sản số hay không, chưa được khẳng định trong luật, vẫn gây tranh luận và cần làm rõ trong luật.

Các khái niệm như “tiền số” và “tiền mã hoá” vẫn còn thiếu sự thống nhất, gây khó khăn trong quá trình áp dụng và thực thi pháp luật (Trần Văn Tuấn, 2025). Như vậy, về tính pháp lý của TMH tại Việt Nam vẫn còn nhiều vấn đề cần làm rõ, nhưng Luật CNCNS 2025 đã tạo ra tiền đề quan trọng để hình thành thị trường giao dịch TMH có tính khuôn khổ pháp luật. Tính cấp thiết của đề tài Về thực tiễn, xu hướng đầu tư TMH đang trở nên phổ biến tại nhiều quốc gia trên toàn cầu. Tại Việt Nam, đầu tư tiền mã hoá là một xu hướng đầu tư tài chính rất đáng chú ý và nghiên cứu.

Việt Nam là một trong những nước có số lượng NĐT quan tâm và sở hữu TMH hàng đầu thế giới. Việc khám phá và kiểm định các yếu tố ảnh hưởng tới ý định đầu tư TMH, giúp các nhà quản lý chính sách, các doanh nghiệp trong lĩnh vực TMH, các NĐT có thêm các góc nhìn mới. Về khía cạnh khoa học, những sự khác nhau của bối cảnh nghiên cứu giữa quốc tế và Việt Nam sẽ là khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết; cũng như khám phá các nhân tố ảnh hưởng mới với các lý thuyết nền tảng, mô hình nghiên cứu và 6 phương pháp nghiên cứu khác so với các nghiên cứu đã có tại Việt Nam cũng là một đóng góp của đề tài này. Nghiên cứu về lĩnh vực đầu tư TMH nói chung vẫn là một chủ đề mới mẻ ở Việt Nam và trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ