Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê Việt Nam - Đỗ Thị Ngọc Thịnh

Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê của Việt Nam. Phân tích dữ liệu, mô hình kinh tế lượng và các hàm ý chính sách.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

7
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xuất khẩu cà phê Việt Nam và các yếu tố then chốt

Việt Nam là cường quốc xuất khẩu cà phê thứ hai thế giới, chỉ sau Brazil, với vai trò chủ đạo trong việc cung ứng cà phê Robusta cho thị trường toàn cầu. Ngành cà phê không chỉ đóng góp quan trọng vào GDP quốc gia mà còn là sinh kế của hàng triệu nông dân. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, từ nội tại đến các biến số vĩ mô. Việc phân tích các yếu tố này có ý nghĩa chiến lược, giúp hoạch định chính sách và xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Nghiên cứu của Đỗ Thị Ngọc Thịnh (2020) đã sử dụng các mô hình kinh tế lượng để định lượng mức độ ảnh hưởng của các biến số như GDP của nước nhập khẩu, tỷ giá hối đoái, và các hiệp định thương mại. Kết quả cho thấy, việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để gia tăng giá trị và đảm bảo xuất khẩu bền vững. Các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách cần một cái nhìn toàn diện về thị trường xuất khẩu cà phê để có thể điều hướng linh hoạt trước những biến động khó lường của kinh tế toàn cầu. Thực trạng cho thấy, mặc dù sản lượng cà phê Việt Nam luôn ở mức cao, giá trị gia tăng vẫn chưa tương xứng do tỷ lệ chế biến sâu còn thấp. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nhân tố chính, từ thách thức đến giải pháp, dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học, nhằm cung cấp một bức tranh toàn cảnh và định hướng phát triển cho ngành cà phê Việt Nam.

1.1. Vị thế và vai trò của ngành cà phê trong nền kinh tế Việt Nam

Ngành cà phê giữ một vị trí chiến lược trong cơ cấu nông nghiệp và kinh tế Việt Nam. Với tư cách là nhà sản xuất và xuất khẩu Robusta lớn nhất thế giới, Việt Nam đóng vai trò điều tiết nguồn cung quan trọng trên toàn cầu. Kim ngạch xuất khẩu cà phê hàng năm đóng góp từ 3-4 tỷ USD, chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản. Ngành này tạo công ăn việc làm trực tiếp và gián tiếp cho hơn 2 triệu lao động, đặc biệt tại các vùng trọng điểm như Tây Nguyên. Sự ổn định và phát triển của ngành cà phê không chỉ tác động đến kinh tế vĩ mô mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến an sinh xã hội và phát triển nông thôn. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu là nhiệm vụ cấp thiết.

1.2. Tổng quan các thị trường xuất khẩu cà phê chính của Việt Nam

Theo số liệu thống kê, thị trường xuất khẩu cà phê của Việt Nam rất đa dạng nhưng tập trung chủ yếu ở một số khu vực trọng điểm. Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường lớn nhất, chiếm tỷ trọng cao trong nhiều năm liên tiếp, đặc biệt là các quốc gia như Đức, Ý, và Tây Ban Nha. Thị trường Mỹ và Nhật Bản cũng là những đối tác quan trọng. Gần đây, các thị trường châu Á như Trung Quốc và Hàn Quốc đang nổi lên với tiềm năng tăng trưởng lớn. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) đã mở ra nhiều cơ hội ưu đãi thuế quan, giúp cà phê Việt Nam tiếp cận các thị trường này thuận lợi hơn. Tuy nhiên, mỗi thị trường lại có những yêu cầu riêng về chất lượng và các tiêu chuẩn kỹ thuật, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược tiếp cận phù hợp.

II. Top 5 rào cản ảnh hưởng xuất khẩu cà phê Việt Nam hiện nay

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, ngành xuất khẩu cà phê Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức và rào cản. Những yếu tố này có thể kìm hãm tốc độ tăng trưởng và làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên trường quốc tế. Thách thức lớn nhất đến từ sự biến động của giá cà phê thế giới, vốn phụ thuộc vào cung cầu toàn cầu và các yếu tố tài chính. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cạnh tranh (Brazil, Colombia) luôn tạo ra áp lực lớn. Các rào cản kỹ thuật thương mại từ các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe hơn, đòi hỏi sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm và môi trường. Về nội tại, hệ thống chuỗi cung ứng logistics còn nhiều bất cập, chi phí cao, ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng. Ngoài ra, biến đổi khí hậu đang tác động tiêu cực đến sản lượng cà phê Việt Nam, gây ra tình trạng hạn hán và sâu bệnh, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung và chất lượng. Việc nhận diện và tìm giải pháp khắc phục những rào cản này là yếu tố sống còn để ngành cà phê phát triển bền vững.

2.1. Áp lực từ giá cà phê thế giới và các đối thủ cạnh tranh lớn

Sự phụ thuộc vào giá cà phê thế giới là một trong những rủi ro lớn nhất. Giá cà phê trên sàn giao dịch London (cho Robusta) và New York (cho Arabica) biến động liên tục do ảnh hưởng của thời tiết tại các nước sản xuất lớn, chính sách tiền tệ và hoạt động đầu cơ. Khi các đối thủ cạnh tranh (Brazil, Colombia) được mùa hoặc phá giá đồng nội tệ, giá cà phê toàn cầu có thể sụt giảm mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của các nhà xuất khẩu Việt Nam. Brazil, với sản lượng khổng lồ cả Robusta và Arabica, có khả năng chi phối thị trường. Trong khi đó, Colombia nổi tiếng với cà phê Arabica chất lượng cao. Điều này tạo áp lực kép, đòi hỏi Việt Nam không chỉ cạnh tranh về giá mà còn phải nâng cao chất lượng.

2.2. Rào cản kỹ thuật thương mại và tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

Các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản liên tục cập nhật và siết chặt các rào cản kỹ thuật thương mại. Các quy định này bao gồm Mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa (MRLs), tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, chứng nhận canh tác bền vững (như Rainforest Alliance, 4C). Việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn này có thể khiến lô hàng bị từ chối, gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải cải thiện quy trình canh tác, kiểm soát chất lượng từ khâu trồng trọt đến thu hoạch, và minh bạch hóa nguồn gốc sản phẩm, đặc biệt là nâng cao chất lượng cà phê Robustachất lượng cà phê Arabica.

2.3. Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến sản lượng cà phê

Biến đổi khí hậu đang trở thành mối đe dọa hiện hữu đối với các vùng trồng cà phê trọng điểm ở Tây Nguyên. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, mưa trái mùa, và sự gia tăng nhiệt độ không chỉ làm giảm sản lượng cà phê Việt Nam mà còn ảnh hưởng đến chất lượng hạt. Cây cà phê rất nhạy cảm với sự thay đổi của nhiệt độ và lượng nước, khiến chúng dễ bị sâu bệnh tấn công hơn. Để ứng phó, ngành cà phê cần đầu tư vào các giống cây trồng có khả năng chống chịu tốt hơn, áp dụng các mô hình canh tác thông minh, tiết kiệm nước và thân thiện với môi trường, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

III. Bí quyết nâng cao năng lực ảnh hưởng xuất khẩu cà phê Việt Nam

Để vượt qua các thách thức và gia tăng giá trị xuất khẩu, ngành cà phê Việt Nam cần tập trung vào các giải pháp mang tính đột phá, đặc biệt là các yếu tố nội tại. Nâng cao chất lượng sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Thay vì chỉ tập trung vào số lượng, việc cải thiện đồng đều chất lượng cà phê Robusta và phát triển vùng trồng chất lượng cà phê Arabica sẽ giúp Việt Nam thâm nhập vào các phân khúc thị trường giá trị cao hơn. Yếu tố then chốt thứ hai là đẩy mạnh chế biến sâu. Việc chuyển đổi từ xuất khẩu cà phê nhân thô sang các sản phẩm chế biến như cà phê rang xay, cà phê hòa tan, và các sản phẩm chiết xuất từ cà phê sẽ giúp gia tăng giá trị gấp nhiều lần. Cuối cùng, xây dựng thương hiệu cà phê Việt Nam trên bản đồ thế giới là một chiến lược dài hạn. Thương hiệu mạnh không chỉ giúp sản phẩm có giá bán tốt hơn mà còn tạo dựng niềm tin và sự trung thành của người tiêu dùng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và chính sách hỗ trợ của chính phủ.

3.1. Cải thiện chất lượng cà phê Robusta và phát triển Arabica

Mặc dù Robusta Việt Nam nổi tiếng về sản lượng, chất lượng vẫn chưa đồng đều và thường được dùng làm nguyên liệu phối trộn. Để nâng cao giá trị, cần áp dụng các quy trình canh tác và thu hoạch tiên tiến, như hái quả chín 100%, sơ chế ướt (fully washed) hoặc sơ chế mật ong (honey processing). Điều này giúp hạt Robusta phát huy được hương vị đặc trưng, đáp ứng tiêu chuẩn của cà phê đặc sản. Song song đó, việc mở rộng và đầu tư vào các vùng trồng có chất lượng cà phê Arabica cao như Sơn La, Lâm Đồng là hướng đi chiến lược để đa dạng hóa sản phẩm và tiếp cận phân khúc khách hàng cao cấp, giảm sự phụ thuộc vào một loại sản phẩm duy nhất.

3.2. Vai trò của chế biến sâu trong việc gia tăng giá trị xuất khẩu

Chế biến sâu là chìa khóa để thoát khỏi "bẫy" xuất khẩu thô. Thay vì bán cà phê nhân với giá trị thấp, các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ rang xay, sản xuất cà phê hòa tan, cà phê viên nén (capsule), và các sản phẩm giá trị gia tăng khác. Các sản phẩm này không chỉ có giá bán cao hơn mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu riêng và tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng cuối cùng. Chính sách hỗ trợ của chính phủ về vốn vay ưu đãi, chuyển giao công nghệ, và xúc tiến thương mại là rất cần thiết để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này.

3.3. Xây dựng thương hiệu cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế

Xây dựng thương hiệu cà phê Việt Nam là một quá trình tổng thể, bao gồm việc đăng ký chỉ dẫn địa lý (ví dụ: cà phê Buôn Ma Thuột), quảng bá câu chuyện văn hóa cà phê Việt, và đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định. Một thương hiệu quốc gia mạnh sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam có vị thế đàm phán tốt hơn, thoát khỏi sự ẩn danh khi sản phẩm được bán dưới tên của các nhà rang xay nước ngoài. Việc tham gia các hội chợ quốc tế, tổ chức các cuộc thi cà phê đặc sản, và truyền thông mạnh mẽ về chất lượng độc đáo của cà phê Việt là những bước đi cần thiết để định vị lại hình ảnh ngành cà phê trên trường quốc tế.

IV. Phân tích yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê

Hoạt động xuất khẩu cà phê không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại của ngành mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố kinh tế vĩ mô và chính sách thương mại quốc tế. Tỷ giá hối đoái là một trong những biến số quan trọng nhất. Sự biến động của tỷ giá USD/VND có thể làm tăng hoặc giảm tính cạnh tranh về giá của cà phê Việt Nam so với các đối thủ. Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) đã và đang mở ra những cơ hội to lớn thông qua việc cắt giảm thuế quan và các rào cản phi thuế quan. Tận dụng hiệu quả các FTA này là một lợi thế cạnh tranh lớn. Nghiên cứu của Đỗ Thị Ngọc Thịnh (2020) chỉ ra rằng GDP bình quân đầu người của các nước nhập khẩu có tác động tích cực đến kim ngạch xuất khẩu, cho thấy khi kinh tế các nước đối tác tăng trưởng, nhu cầu tiêu thụ cà phê cũng tăng theo. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ của chính phủ thông qua các chương trình xúc tiến thương mại, hỗ trợ vốn, và cải cách thủ tục hành chính cũng đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hoạt động xuất khẩu.

4.1. Tác động của tỷ giá hối đoái đến năng lực cạnh tranh về giá

Tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng trực tiếp đến giá xuất khẩu cà phê. Khi đồng VND mất giá so với USD, giá cà phê Việt Nam (quy ra USD) sẽ trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế, từ đó tăng sức cạnh tranh và thúc đẩy khối lượng xuất khẩu. Ngược lại, khi VND tăng giá, cà phê Việt Nam sẽ đắt hơn, có thể làm giảm đơn hàng. Tuy nhiên, một đồng nội tệ yếu cũng làm tăng chi phí nhập khẩu các vật tư nông nghiệp như phân bón, thuốc trừ sâu. Do đó, việc điều hành chính sách tỷ giá linh hoạt, ổn định của Ngân hàng Nhà nước là yếu tố quan trọng để hỗ trợ các nhà xuất khẩu.

4.2. Cơ hội từ các Hiệp định thương mại tự do EVFTA CPTPP

Việc ký kết và thực thi các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) mang lại lợi thế vượt trội cho ngành cà phê. Với EVFTA, thuế quan đối với hầu hết các sản phẩm cà phê của Việt Nam vào EU đã được xóa bỏ, tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn so với các quốc gia không có FTA với EU. Tương tự, CPTPP mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường tiềm năng như Canada, Mexico, Peru với mức thuế ưu đãi. Tuy nhiên, để tận dụng được các cơ hội này, doanh nghiệp cần đáp ứng các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt và các tiêu chuẩn về lao động, môi trường được quy định trong hiệp định.

V. Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu cà phê VN

Để lượng hóa tác động của các yếu tố, nhiều nghiên cứu học thuật, điển hình là luận văn của Đỗ Thị Ngọc Thịnh (2020), đã sử dụng các phương pháp phân tích định lượng. Các mô hình này cung cấp bằng chứng khoa học về mức độ ảnh hưởng của từng biến số lên kim ngạch xuất khẩu cà phê. Nghiên cứu thường sử dụng dữ liệu bảng (panel data) trong một giai đoạn dài để tăng độ tin cậy. Thông qua phân tích hồi quy với các mô hình như OLS, FEM (Mô hình tác động cố định) và REM (Mô hình tác động ngẫu nhiên), các nhà nghiên cứu có thể xác định được yếu tố nào có ý nghĩa thống kê và chiều hướng tác động của chúng. Các kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hay kinh nghiệm. Việc áp dụng mô hình kinh tế lượng giúp dự báo xu hướng và xây dựng các kịch bản phát triển cho ngành, góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hoạt động xuất khẩu.

5.1. Ứng dụng phân tích hồi quy và mô hình kinh tế lượng

Phương pháp phân tích hồi quy được sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc (ví dụ: kim ngạch xuất khẩu cà phê) và một hoặc nhiều biến độc lập (ví dụ: GDP nước nhập khẩu, tỷ giá hối đoái, sản lượng). Các mô hình kinh tế lượng như OLS (Bình phương bé nhất thông thường), FEM và REM giúp xử lý các loại dữ liệu khác nhau và kiểm soát các yếu tố không quan sát được. Việc lựa chọn mô hình phù hợp (thông qua các kiểm định như Hausman, Breusch-Pagan) là rất quan trọng để đảm bảo kết quả ước lượng không bị chệch và đáng tin cậy. Những công cụ này cho phép các nhà nghiên cứu đo lường chính xác mức độ tác động của từng yếu tố.

5.2. Các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn của Đỗ Thị Ngọc Thịnh (2020) và các công trình tương tự thường cho thấy một số kết luận quan trọng. Thứ nhất, GDP và dân số của quốc gia nhập khẩu có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến kim ngạch xuất khẩu, khẳng định quy mô và sức mua của thị trường là yếu tố then chốt. Thứ hai, tỷ giá hối đoái thực có tác động đáng kể, cho thấy tầm quan trọng của chính sách tiền tệ. Thứ ba, việc tham gia các hiệp định thương mại khu vực (RTA) hay FTA giúp gia tăng kim ngạch xuất khẩu một cách rõ rệt. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng vững chắc để củng cố các đề xuất chính sách nhằm thúc đẩy xuất khẩu cà phê.

VI. Hướng đi cho xuất khẩu cà phê Việt Nam bền vững tương lai

Dựa trên phân tích các yếu tố ảnh hưởng, định hướng tương lai cho ngành cà phê Việt Nam cần tập trung vào sự phát triển bền vững và gia tăng giá trị. Mục tiêu không chỉ là duy trì vị thế về sản lượng mà còn là nâng cao vị thế về chất lượng và thương hiệu. Để đạt được điều này, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa nỗ lực của doanh nghiệp, sự hỗ trợ của nhà nước và hợp tác quốc tế. Ưu tiên hàng đầu là thúc đẩy xuất khẩu bền vững, gắn liền với các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn bảo vệ nguồn tài nguyên cho tương lai. Tiếp theo, cần tăng cường đầu tư vào R&D, công nghệ chế biến sâu để đa dạng hóa sản phẩm và tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn. Cuối cùng, việc xây dựng một thương hiệu cà phê Việt Nam mạnh, gắn với chất lượng và câu chuyện văn hóa độc đáo, sẽ là đòn bẩy giúp ngành cà phê cất cánh. Tương lai của ngành cà phê Việt Nam nằm ở việc chuyển đổi từ "lượng" sang "chất", từ một nhà cung cấp nguyên liệu thô thành một người chơi có tên tuổi trên bản đồ cà phê đặc sản thế giới.

6.1. Chiến lược thúc đẩy xuất khẩu bền vững và truy xuất nguồn gốc

Xuất khẩu bền vững không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Các doanh nghiệp cần áp dụng các mô hình canh tác hữu cơ, nông nghiệp tái sinh, và đạt các chứng nhận quốc tế. Việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch bằng công nghệ blockchain sẽ giúp người tiêu dùng tin tưởng vào sản phẩm, đồng thời đáp ứng các quy định ngày càng khắt khe về chống phá rừng của EU. Hướng đi này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các phân khúc thị trường cao cấp, sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm có trách nhiệm.

6.2. Tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và vai trò chính phủ

Để hiện thực hóa các mục tiêu, việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là cốt lõi. Doanh nghiệp cần chủ động trong việc cập nhật công nghệ, đào tạo nhân lực, và nghiên cứu thị trường. Về phía nhà nước, các chính sách hỗ trợ của chính phủ cần thực chất và hiệu quả hơn, tập trung vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, đơn giản hóa thủ tục hành chính, cung cấp thông tin thị trường, và hỗ trợ xúc tiến thương mại để quảng bá thương hiệu cà phê Việt Nam. Sự cộng hưởng giữa doanh nghiệp và chính phủ sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để ngành cà phê phát triển vượt bậc.

04/10/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê của việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT —— ĐỖ THỊ NGỌC THỊNH ••• NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU CÀ PHÊ CỦA VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ •• TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 Ì1 rf ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT —— ĐỖ THỊ NGỌC THỊNH ••• NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU CÀ PHÊ CỦA VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã ngành: 8310106 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ •• NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC:TS. TRẦN THANH LONG TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê của Việt Nam” là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS.

Trần Thanh Long và các tài liệu tham khảo đã trích dẫn. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ Đỗ Thị Ngọc Thịnh ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ tiếng Anh Nghĩa đầy đủ tiếng Việt EU European Union Liên minh Châu Âu MRL Maximum Residuals Level Mức dư lượng tối đa RTA Regional Trade Agreement Hiệp định thương mại khu vực FEM Fixed Effect Model Mô hình tác động cố định GDP Gross Domestic Products Tổng sản phẩm quốc nội KNXK Export Turnover Kim ngạch xuất khẩu Breusch - pagan Lagrange Kiểm định nhân tử Lagrange để LM Multiplier chọn REM hay OLS Harmonized Commodity Mã phân loại của hàng hóa dùng Mã HS Description and Coding để xác định thuế suất xuất nhập System khẩu hàng hóa PGDP GDP per capita GDP bình quân đầu người NK Import Nhập khẩu OLS Ordinary Least Squares Mô hình bình phương bé nhất thô REM Random Effects Model Mô hình tác động ngẫu nhiên RTA Regional Trade Agreement Hiệp định thương mại khu vực USD United States Dollar đô la Mỹ VN Vietnam Việt Nam VND Vietnam Dong Việt Nam đồng FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại Thế giới DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. 1: Các yếu tố chính tác động đến kim ngạch xuất khẩu từ các nghiên cứu thực nghiệm trước đây.

1: Giá trị xuất khẩu bình quân và % tổng kim ngạch xuất khẩu bình quân hàng năm sang các thị trường xuất khẩu cà phê chủ yếu của Việt Nam giai đoạn 20082018. 1: Thị phần xuất khẩu cà phê của Việt Nam trên thị trường Thế giới (%). 2: Giá trị trung bình, lớn nhất, nhỏ nhất và độ lệch chuẩn của các biến. 3: Tóm tắt kết quả ước lượng mô hình OLS, REM, FEM đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam.

4: Giá trị VIF của các biến của mô hình (Phụ lục 10). 5: Kết quả ước lượng mô hình GLS khắc phục các khuyết tật. 6: So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước đó.49 4 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. 1: Mô hình đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê của Việt Nam.

1: Quy trình nghiên cứu của luận văn 27 Hình 4. 1: Kim ngạch xuất khẩu và tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong giai đoạn 2008 -2018. 2: Cơ cấu thị trường xuất khẩu cà phê chủ yếu của Việt Nam trong .41 v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

ii DANH MỤC BẢNG BIỂU. iii DANH MỤC HÌNH VẼ. iv MỤC LỤC. v CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU .1 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu .1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.2 Câu hỏi nghiên cứu 1.3 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Các nghiên cứu ở nước ngoài về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản nói chung và cà phê nói riêng .2 Các nghiên cứu ở trong nước về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu .4 Đối tượng nghiên cứu.5 Phạm vi nghiên cứu.6 Phương pháp nghiên cứu.1 Nghiên cứu định tính.2 Nghiên cứu định lượng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ