Luận văn: Đánh giá biến động sử dụng đất tại Bố Trạch, Quảng Bình của Đinh Vũ Long

Tải luận văn thạc sĩ nghiên cứu biến động sử dụng đất tại huyện Bố Trạch, Quảng Bình. Ứng dụng viễn thám lập bản đồ hiện trạng đất các năm 2005-2016.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu biến động sử dụng đất tại Bố Trạch

Việc nghiên cứu và đánh giá biến động sử dụng đất tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Nằm ở vị trí chiến lược, Bố Trạch là cửa ngõ phía Bắc của thành phố Đồng Hới và là nơi sở hữu Di sản Thiên nhiên Thế giới Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng. Sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế - xã hội, đặc biệt là phát triển du lịch và hạ tầng giao thông, đã tạo ra sức ép lớn lên tài nguyên đất đai. Quá trình đô thị hóachuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra nhanh chóng, đòi hỏi một công cụ quản lý hiệu quả để giám sát và định hướng phát triển bền vững. Luận văn “Đánh giá biến động sử dụng đất bằng công nghệ ảnh viễn thám tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình” của tác giả Đinh Vũ Long (2017) đã ứng dụng công nghệ hiện đại để giải quyết bài toán này. Nghiên cứu sử dụng công nghệ viễn thám kết hợp với Hệ thống thông tin địa lý GIS để xây dựng các bản đồ hiện trạng sử dụng đất qua các năm 2005, 2010 và 2016. Từ đó, luận văn tiến hành phân tích không gianphân tích đa thời gian để xác định các xu hướng biến động lớp phủ, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý đất đaiquy hoạch sử dụng đất tại địa phương. Phương pháp này không chỉ khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống về chi phí và thời gian mà còn mang lại độ chính xác cao, giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan và chi tiết về thực trạng tài nguyên.

1.1. Sự cấp thiết của việc giám sát biến động lớp phủ mặt đất

Đất đai là nguồn lực hữu hạn và là nền tảng cho mọi hoạt động phát triển kinh tế xã hội. Tại các khu vực có tốc độ phát triển nhanh như huyện Bố Trạch, việc giám sát biến động lớp phủ bề mặt trở nên vô cùng cấp thiết. Những thay đổi trong sử dụng đất, chẳng hạn như việc chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất xây dựng, sự suy giảm diện tích rừng do khai thác hoặc mở rộng canh tác, đều gây ra những tác động môi trường sâu sắc. Các vấn đề như xói mòn đất, suy giảm đa dạng sinh học, và ảnh hưởng đến nguồn nước đều có nguồn gốc từ việc quản lý sử dụng đất thiếu bền vững. Do đó, việc cập nhật thông tin biến động một cách kịp thời và chính xác là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà hoạch định chính sách. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá hiệu quả của các chính sách quản lý đất đai hiện hành, đồng thời dự báo các xu hướng thay đổi trong tương lai, từ đó xây dựng các kịch bản phát triển phù hợp, hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.2. Huyện Bố Trạch Vị trí chiến lược và tiềm năng phát triển

Huyện Bố Trạch có vị trí địa lý đặc biệt, trải dài từ biên giới Việt - Lào ra đến Biển Đông, với các tuyến giao thông huyết mạch như Quốc lộ 1A và đường Hồ Chí Minh chạy qua. Đặc biệt, huyện là nơi có Di sản Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng, một điểm đến du lịch nổi tiếng toàn cầu. Những lợi thế này tạo điều kiện thuận lợi cho Bố Trạch phát triển đa dạng các ngành kinh tế, từ nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản đến dịch vụ, du lịch. Tuy nhiên, chính tiềm năng này cũng là nguyên nhân gây ra những biến động mạnh mẽ về hiện trạng sử dụng đất. Nhu cầu đất cho xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch, khu dân cư mới và các dự án kinh tế ngày càng tăng, dẫn đến tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra liên tục. Việc hiểu rõ các động lực và quy luật biến động này là chìa khóa để khai thác hiệu quả tiềm năng của huyện, đồng thời bảo tồn được các giá trị tự nhiên và văn hóa độc đáo.

II. Những thách thức trong công tác quản lý đất đai tại Bố Trạch

Công tác quản lý đất đai tại huyện Bố Trạch đối mặt với nhiều thách thức lớn, xuất phát từ áp lực của sự tăng trưởng kinh tế và gia tăng dân số. Quá trình đô thị hóa và phát triển các khu du lịch, dịch vụ đã thúc đẩy việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp, lâm nghiệp sang đất phi nông nghiệp. Theo nghiên cứu của Đinh Vũ Long (2017), sự thay đổi này diễn ra theo cả chiều hướng tích cực và tiêu cực. Một mặt, nó góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và nâng cao đời sống người dân. Mặt khác, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, nó có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ mất rừng và suy thoái tài nguyên đất. Việc mở rộng diện tích canh tác và xây dựng hạ tầng có thể xâm lấn vào các vùng đệm của Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái nhạy cảm. Bên cạnh đó, việc quản lý theo các phương pháp truyền thống thường tốn kém thời gian, công sức và khó cập nhật biến động một cách nhanh chóng, kịp thời. Điều này đặt ra yêu cầu phải có một hệ thống giám sát hiện đại, dựa trên các công nghệ tiên tiến như viễn thámGIS, để cung cấp thông tin chính xác, làm cơ sở cho việc lập quy hoạch sử dụng đất khoa học và bền vững.

2.1. Tác động từ phát triển kinh tế xã hội và quá trình đô thị hóa

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ và du lịch là động lực chính gây ra biến động sử dụng đất ở Bố Trạch. Các dự án xây dựng hạ tầng, khu công nghiệp, khu dân cư mới và các cơ sở du lịch đòi hỏi một quỹ đất lớn. Điều này tất yếu dẫn đến việc thu hẹp diện tích đất nông nghiệp và đất lâm nghiệp. Quá trình đô thị hóa tập trung chủ yếu tại các thị trấn như Hoàn Lão, Nông trường Việt Trung và các xã ven biển, tạo ra sự thay đổi rõ rệt về lớp phủ bề mặt. Đất trống, đất nông nghiệp được thay thế bằng các công trình xây dựng, đường sá. Những thay đổi này, dù cần thiết cho sự phát triển, nhưng cũng đặt ra bài toán về an ninh lương thực, bảo vệ môi trường và duy trì sự cân bằng sinh thái. Việc đánh giá chính xác quy mô và tốc độ của các thay đổi này là cực kỳ quan trọng để lồng ghép các yếu tố môi trường vào trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội của huyện.

2.2. Áp lực lên tài nguyên rừng và quy hoạch sử dụng đất

Tài nguyên rừng, đặc biệt là khu vực liền kề Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng, là một trong những đối tượng chịu áp lực lớn nhất từ các hoạt động của con người. Nhu cầu về gỗ, đất sản xuất và việc mở rộng các tuyến đường giao thông có thể dẫn đến tình trạng mất rừng và phân mảnh sinh cảnh. Theo các nghiên cứu, việc suy giảm độ che phủ rừng làm gia tăng nguy cơ xói mòn đất, lũ lụt và suy giảm chất lượng nguồn nước. Những thách thức này đòi hỏi công tác quy hoạch sử dụng đất phải thực sự hiệu quả. Quy hoạch không chỉ là việc phân bổ không gian cho các mục đích phát triển mà còn phải xác định rõ các vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt, các hành lang xanh và các giải pháp sử dụng đất bền vững. Việc thiếu dữ liệu hiện trạng sử dụng đất cập nhật và chính xác là một rào cản lớn, khiến cho các quyết định quy hoạch có thể trở nên thiếu cơ sở và không bắt kịp thực tiễn.

III. Phương pháp viễn thám GIS đánh giá biến động đất đai

Để giải quyết các thách thức trong việc giám sát tài nguyên, phương pháp kết hợp công nghệ viễn thámHệ thống thông tin địa lý GIS đã được chứng minh là một công cụ mạnh mẽ và hiệu quả. Luận văn của Đinh Vũ Long (2017) đã áp dụng phương pháp này để đánh giá biến động sử dụng đất tại huyện Bố Trạch. Công nghệ viễn thám cho phép thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất từ xa thông qua các ảnh vệ tinh như ảnh Landsat hoặc ảnh Sentinel. Đặc điểm đa thời gian và độ phủ rộng của dữ liệu viễn thám là một lợi thế vượt trội, cho phép theo dõi sự thay đổi của lớp phủ trên một khu vực rộng lớn qua nhiều năm mà không cần khảo sát thực địa tốn kém. Trong khi đó, GIS đóng vai trò là một nền tảng để lưu trữ, quản lý, phân tích không gian và trực quan hóa dữ liệu. Bằng cách chồng xếp các bản đồ hiện trạng được tạo ra từ ảnh vệ tinh ở các thời điểm khác nhau, GIS cho phép tính toán và xác định chính xác vị trí, diện tích và loại hình chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Sự kết hợp này tạo ra một quy trình làm việc khoa học, từ thu thập dữ liệu thô đến tạo ra các sản phẩm thông tin hữu ích, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý đất đai và ra quyết định.

3.1. Nguyên lý cơ bản của công nghệ viễn thám và ảnh vệ tinh

Viễn thám là khoa học thu nhận thông tin về một đối tượng mà không tiếp xúc trực tiếp với nó. Trong nghiên cứu tài nguyên đất, công nghệ này hoạt động dựa trên nguyên lý ghi nhận năng lượng sóng điện từ phản xạ hoặc bức xạ từ các đối tượng trên bề mặt đất. Mỗi loại lớp phủ (ví dụ: nước, thực vật, đất trống, công trình xây dựng) có một “đặc trưng phổ” riêng, tức là chúng phản xạ năng lượng ở các bước sóng khác nhau một cách đặc trưng. Các bộ cảm trên vệ tinh sẽ ghi nhận các tín hiệu này và tạo ra ảnh vệ tinh. Ảnh Landsat, được sử dụng trong nghiên cứu tại Bố Trạch, là một nguồn dữ liệu đa phổ phổ biến, cung cấp thông tin ở nhiều dải sóng khác nhau, từ đó cho phép phân biệt rõ các loại hình sử dụng đất. Ví dụ, thực vật khỏe mạnh phản xạ mạnh ở dải cận hồng ngoại, điều này được ứng dụng để tính toán chỉ số thực vật NDVI nhằm đánh giá sức khỏe của rừng và cây trồng.

3.2. Vai trò của Hệ thống thông tin địa lý GIS trong phân tích không gian

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một công cụ không thể thiếu trong các nghiên cứu về biến động đất đai. Nếu viễn thám cung cấp dữ liệu đầu vào (what and where), thì GIS cung cấp khả năng phân tích (why and how). Chức năng cốt lõi của GIS là quản lý dữ liệu không gian, cho phép tích hợp nhiều lớp thông tin khác nhau như bản đồ sử dụng đất, bản đồ địa hình, mạng lưới sông ngòi, ranh giới hành chính. Trong nghiên cứu này, GIS được sử dụng để thực hiện các tác vụ quan trọng như chồng xếp bản đồ để thực hiện phân tích đa thời gian, tính toán diện tích các loại hình sử dụng đất, và xây dựng ma trận chuyển đổi. Kết quả của phân tích không gian trong GIS không chỉ là những con số thống kê mà còn là các bản đồ chuyên đề, trực quan hóa các khu vực có sự biến động mạnh nhất, giúp các nhà quản lý đất đai xác định các “điểm nóng” cần quan tâm và can thiệp.

IV. Quy trình giải đoán ảnh Landsat lập bản đồ sử dụng đất

Việc xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ ảnh vệ tinh là một quy trình khoa học gồm nhiều bước, đòi hỏi sự kết hợp giữa xử lý tự động bằng phần mềm và kiến thức chuyên môn của người phân tích. Luận văn tại huyện Bố Trạch đã tuân thủ một quy trình chuẩn, bắt đầu từ việc thu thập và tiền xử lý dữ liệu ảnh Landsat, đến phân loại và đánh giá độ chính xác. Mục tiêu của quy trình này là biến đổi các giá trị số (giá trị độ sáng của pixel) trên ảnh thô thành một bản đồ với các loại hình sử dụng đất có ý nghĩa như đất rừng, đất nông nghiệp, đất xây dựng. Quy trình giải đoán ảnh viễn thám này được thực hiện chủ yếu trên các phần mềm chuyên dụng như ENVI và ArcGIS. Kỹ thuật phân loại lớp phủ có kiểm định được lựa chọn vì nó cho phép khai thác tri thức của chuyên gia và dữ liệu thực địa để đạt được độ chính xác cao. Độ tin cậy của kết quả cuối cùng được kiểm chứng một cách khách quan thông qua các chỉ số thống kê, đảm bảo rằng các bản đồ hiện trạng và bản đồ biến động phản ánh trung thực những gì đang diễn ra trên thực tế, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý đất đai tại tỉnh Quảng Bình.

4.1. Thu thập và tiền xử lý dữ liệu ảnh viễn thám

Bước đầu tiên của quy trình là thu thập dữ liệu ảnh Landsat tại các thời điểm cần nghiên cứu (2005, 2010, 2016). Việc lựa chọn ảnh có chất lượng tốt, ít mây che phủ là yếu tố quyết định đến sự thành công của cả quá trình. Sau khi thu thập, ảnh thô cần trải qua giai đoạn tiền xử lý để loại bỏ các sai sót và biến dạng. Các bước chính bao gồm hiệu chỉnh bức xạ (radiometric correction) để hiệu chỉnh ảnh hưởng của khí quyển và hiệu chỉnh hình học (geometric correction) để đưa ảnh về đúng hệ tọa độ địa lý. Cuối cùng, ảnh được cắt theo ranh giới hành chính của huyện Bố Trạch để giới hạn phạm vi phân tích. Quá trình tiền xử lý kỹ lưỡng đảm bảo rằng các ảnh ở những thời điểm khác nhau có thể so sánh được với nhau một cách chính xác, là tiền đề cho việc đánh giá biến động một cách đáng tin cậy.

4.2. Kỹ thuật phân loại lớp phủ có kiểm định Supervised Classification

Đây là bước cốt lõi trong quy trình giải đoán ảnh viễn thám. Phân loại lớp phủ có kiểm định là quá trình phân các pixel trên ảnh vào các lớp thông tin đã được định nghĩa trước (ví dụ: rừng, nước, đất xây dựng). Quá trình này bắt đầu bằng việc “huấn luyện” thuật toán. Người phân tích sẽ chọn các “vùng mẫu” (training samples) trên ảnh, là những khu vực đại diện rõ ràng cho từng loại hình sử dụng đất. Các mẫu này được thu thập dựa trên kiến thức thực địa, bản đồ sẵn có hoặc điều tra bằng GPS. Dựa trên đặc trưng phổ của các vùng mẫu này, thuật toán (ví dụ: Maximum Likelihood) sẽ tự động gán nhãn cho tất cả các pixel còn lại trên toàn ảnh. Theo nghiên cứu của Đinh Vũ Long (2017), năm loại hình sử dụng đất chính tại Bố Trạch được xác định bao gồm: đất rừng, đất nông nghiệp, đất xây dựng, mặt nước và đất cát.

4.3. Đánh giá độ chính xác của kết quả phân loại ảnh

Để đảm bảo chất lượng của bản đồ hiện trạng sau khi phân loại, việc đánh giá độ chính xác là một bước không thể bỏ qua. Độ chính xác được đánh giá bằng cách so sánh kết quả phân loại với một bộ dữ liệu kiểm tra độc lập (thường là các điểm tọa độ GPS thu thập tại thực địa). Kết quả so sánh được trình bày trong một “ma trận sai số” (confusion matrix), cho biết số lượng pixel được phân loại đúng và sai cho từng lớp. Từ ma trận này, hai chỉ số quan trọng được tính toán: độ chính xác tổng thể (overall accuracy) và hệ số Kappa. Độ chính xác tổng thể là tỷ lệ phần trăm các pixel được phân loại đúng. Hệ số Kappa là một chỉ số thống kê phức tạp hơn, có tính đến sự trùng khớp ngẫu nhiên, do đó phản ánh độ tin cậy của kết quả một cách khách quan hơn. Một kết quả phân loại được coi là tốt khi có hệ số Kappa lớn hơn 0.8.

V. Kết quả phân tích biến động sử dụng đất Bố Trạch 2005 2016

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về sự thay đổi trong sử dụng đất tại huyện Bố Trạch trong giai đoạn hơn một thập kỷ (2005-2016). Bằng việc áp dụng phương pháp giải đoán ảnh viễn thám từ dữ liệu ảnh Landsat, nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng bộ ba bản đồ hiện trạng sử dụng đất cho các năm 2005, 2010 và 2016 với 5 loại hình chính: đất rừng, đất nông nghiệp, đất xây dựng, mặt nước và đất cát. Thông qua kỹ thuật phân tích đa thời gian trên nền tảng GIS, sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất giữa các loại hình đã được lượng hóa một cách chi tiết. Các kết quả cho thấy những xu hướng biến động rõ rệt, phản ánh trực tiếp quá trình phát triển kinh tế xã hội của địa phương. Diện tích đất xây dựng có xu hướng tăng lên đáng kể, trong khi diện tích đất rừng và đất nông nghiệp có sự suy giảm. Những số liệu cụ thể này là bằng chứng khoa học xác thực, giúp các nhà quản lý đất đai nhận diện các khu vực có biến động mạnh và hiểu rõ hơn về các động lực gây ra sự thay đổi, từ đó có những chính sách can thiệp phù hợp.

5.1. Thành lập bộ bản đồ hiện trạng sử dụng đất đa thời gian

Sản phẩm cốt lõi của nghiên cứu là bộ bản đồ hiện trạng sử dụng đất tỷ lệ 1:25000 cho ba mốc thời gian. Các bản đồ này thể hiện sự phân bố không gian của 5 loại hình lớp phủ chính tại huyện Bố Trạch. Việc có được bộ dữ liệu bản đồ nhất quán qua các năm là một thành tựu quan trọng. Nó không chỉ cho thấy hiện trạng sử dụng đất tại một thời điểm mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu không gian quý giá cho việc theo dõi lâu dài. Các bản đồ này có thể được tích hợp vào hệ thống thông tin địa lý GIS của huyện và tỉnh Quảng Bình, phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau như cập nhật hồ sơ địa chính, hỗ trợ lập quy hoạch sử dụng đất, và đánh giá tác động môi trường của các dự án phát triển. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ viễn thám trong công tác điều tra và thành lập bản đồ tài nguyên.

5.2. Phân tích ma trận chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Để lượng hóa sự thay đổi, kỹ thuật chồng xếp bản đồ trong GIS đã được sử dụng để tạo ra các ma trận đánh giá biến động. Ma trận này là một bảng thống kê chi tiết, cho thấy diện tích đất của mỗi loại hình vào thời điểm đầu đã chuyển đổi thành các loại hình khác vào thời điểm cuối. Ví dụ, ma trận biến động giai đoạn 2005-2010 sẽ chỉ ra bao nhiêu hecta đất rừng đã chuyển thành đất nông nghiệp, bao nhiêu hecta đất nông nghiệp chuyển thành đất xây dựng. Phân tích ma trận chuyển đổi là phương pháp hiệu quả nhất để xác định các dòng chảy chuyển đổi mục đích sử dụng đất chính. Nó giúp trả lời các câu hỏi quan trọng như: Loại đất nào đang bị mất đi nhiều nhất? Loại đất nào đang mở rộng nhanh nhất? và sự chuyển đổi diễn ra chủ yếu giữa các cặp loại hình nào? Dữ liệu từ ma trận là đầu vào không thể thiếu cho việc mô hình hóa và dự báo các thay đổi trong tương lai.

5.3. Các xu hướng biến động chính Mất rừng và đô thị hóa

Từ việc phân tích các bản đồ và ma trận biến động, hai xu hướng nổi bật nhất tại huyện Bố Trạch trong giai đoạn 2005-2016 là đô thị hóamất rừng. Diện tích đất xây dựng, bao gồm các khu dân cư, hạ tầng giao thông và cơ sở dịch vụ, đã tăng lên rõ rệt. Sự mở rộng này chủ yếu lấn vào diện tích đất nông nghiệp xung quanh các trung tâm đô thị và dọc các trục đường chính. Đồng thời, diện tích đất rừng cũng cho thấy dấu hiệu suy giảm, đặc biệt ở các khu vực giáp ranh với đất sản xuất nông nghiệp. Những biến động này là hệ quả tất yếu của quá trình phát triển kinh tế xã hộiphát triển du lịch. Tuy nhiên, chúng cũng là lời cảnh báo về sự cần thiết phải có các biện pháp quản lý đất đai chặt chẽ hơn để cân bằng giữa phát triển và bảo tồn, đặc biệt là bảo vệ sự toàn vẹn của Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng.

VI. Hướng tới quy hoạch sử dụng đất bền vững tại huyện Bố Trạch

Những kết quả thu được từ luận văn không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, mở ra định hướng cho công tác quản lý đất đaiquy hoạch sử dụng đất bền vững tại huyện Bố Trạch. Việc xác định được các xu hướng biến động sử dụng đất một cách khoa học và định lượng cung cấp cho các nhà quản lý một công cụ hữu hiệu để ra quyết định dựa trên bằng chứng. Các bản đồ hiện trạng và dữ liệu biến động là nguồn thông tin đầu vào quan trọng để rà soát, điều chỉnh quy hoạch, đảm bảo các kế hoạch phát triển phù hợp với thực tiễn và tiềm năng của địa phương. Hơn nữa, phương pháp luận kết hợp viễn thámGIS đã được chứng minh là khả thi và hiệu quả, có thể được nhân rộng và áp dụng cho việc giám sát định kỳ, tạo thành một hệ thống cảnh báo sớm về những thay đổi tiêu cực trong sử dụng đất. Tương lai của Bố Trạch phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa khai thác các lợi thế để phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ các nguồn tài nguyên quý giá, đặc biệt là hệ sinh thái của Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng.

6.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản lý đất đai

Kết quả của nghiên cứu có thể được ứng dụng trực tiếp vào nhiều hoạt động quản lý đất đai tại huyện Bố Trạch. Trước hết, bộ dữ liệu bản đồ hiện trạng sử dụng đất đa thời gian là cơ sở để cập nhật hệ thống hồ sơ địa chính và cơ sở dữ liệu đất đai của huyện. Các số liệu về đánh giá biến động giúp các cơ quan chức năng xác định các khu vực có vi phạm trong sử dụng đất, chẳng hạn như lấn chiếm đất rừng hay chuyển đổi mục đích trái phép. Dữ liệu này cũng hỗ trợ việc xây dựng kế hoạch sử dụng đất hàng năm một cách sát thực hơn, phân bổ quỹ đất cho các dự án phát triển một cách hợp lý, giảm thiểu xung đột và tác động môi trường. Việc công khai các bản đồ và kết quả phân tích cũng góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên đất.

6.2. Đề xuất giải pháp cho quy hoạch và phát triển bền vững

Dựa trên các xu hướng biến động đã được xác định, một số giải pháp có thể được đề xuất cho quy hoạch sử dụng đất tại Bố Trạch. Cần ưu tiên khoanh vùng và bảo vệ nghiêm ngặt các diện tích rừng tự nhiên còn lại, đặc biệt là vùng đệm của Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng. Đối với quá trình đô thị hóa, cần định hướng phát triển tập trung, nén, tránh phát triển dàn trải gây lãng phí đất nông nghiệp. Các chính sách cần khuyến khích việc thâm canh, tăng năng suất trên diện tích đất nông nghiệp hiện có thay vì mở rộng diện tích. Đặc biệt, trong quy hoạch phát triển du lịch, cần ưu tiên các mô hình du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng ít tác động đến tài nguyên và môi trường. Việc tiếp tục ứng dụng công nghệ viễn thámGIS để giám sát định kỳ sẽ là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả của các giải pháp này theo thời gian.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận vấn đề nghiên cứu 1. Đất đai và loại hình sử dụng đất 1.

Đất đai Theo Dale và Mc. Đất là “Bề mặt của trái đất, vật chất phía dưới, không khí phía trên và tất cả những thứ gắn với nền đất”. Còn theo Stephen Hauking (nhà vật lý người Anh), lớp mặt của trái đất gọi là thổ nhưỡng, được hình thành là do tác động lẫn nhau của khí quyển, nước, sinh vật, đá mẹ qua thời gian lâu dài. Theo Lucreotit (Triết gia La Mã): “Đất là mẹ của muôn loài, không có cái gì không từ lòng mẹ Đất mà ra”.

Nhà kinh tế học người Italia Williams Petty có quan điểm: “Lao động là cha, đất là mẹ sản sinh ra mọi của cải vật chất của thế giới này”(Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2007). Theo quan điểm của C. Mác: Đất là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông lâm nghiệp. Theo quan điểm của FAO thì đất được xem như là tổng thể của nhiều yếu tố gồm: Khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thủy văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động của con người.

Theo Từ điển bách khoa Việt Nam thì đất là lớp mỏng trên cùng của vỏ Trái đất tương đối tơi xốp do các loại đá phong hoá ra, có độ phì, trên đó cây cỏ có thể mọc được. Đất hình thành do tác động tổng hợp của nước, không khí và sinh vật lên đá mẹ. Nếu nhìn nhận đất đai trên phương diện từ vạt đất thì đất đai là một phần diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm cả các yếu tố cấu thành môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đất. Như vậy, tùy theo quan điểm trong từng lĩnh vực về chuyên môn mà đất đai được các tác giả nhìn nhận trên các phương diện khác nhau và có nhiều ý nghĩa khác nhau.

Tuy nhiên, hiện nay khi nói đến đất người ta thường dùng hai khái niệm là đất (soil) và đất đai (land). Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thủy quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài. Khái niệm đất theo nghĩa đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản.

Trong quản lý Nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất đai theo khái niệm đất (land). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Về phân loại đất (land/soil classification), hiện nay trên thế giới tùy theo mục đích phân loại mà có nhiều cách phân loại đất khác nhau. Hiện nay, ở nước ta đất thường được phân loại theo hai cách: Phân loại đất theo thổ nhưỡng và phân loại đất theo mục đích sử dụng. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, chúng ta chỉ quan tâm đến cách phân loại đất theo mục đích sử dụng (land classification).

Ở Việt Nam, Luật đất đai đầu tiên năm 1987 quy định đất đai được phân làm 5 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Luật đất đai 1993 quy định đất đai được phân thành 6 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư nông thôn, đất đô thị, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Cách phân loại đất theo Luật đất đai 1987 và Luật đất đai 1993 vừa được phân theo mục đích sử dụng, lại vừa theo địa bàn gây nên sự chồng chéo. Để khắc phục tình trạng này, Luật Đất đai 2003 và mới nhất Luật Đất đai 2013 có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2014 quy định căn cứ theo mục đích sử dụng, đất đai được phân thành 3 nhóm: Nhóm đất nông nghiệp, nhóm đất phi nông nghiệp, nhóm đất chưa sử dụng.

- Nhóm đất nông nghiệp: Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệm, nuôi trồng thuỷ sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng. Nhóm đất nông nghiệp được phân thành các phân nhóm gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác. - Nhóm đất phi nông nghiệp: Đất phi nông nghiệp là đất đang được sử dụng không thuộc nhóm đất nông nghiệp. Nhóm đất phi nông nghiệp bao gồm đất ở, đất chuyên dùng, đất tôn giáo tín ngưỡng, đất nghĩa trang, nghĩa địa, đất sông ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng và đất phi nông nghiệp khác.

Trong các phân nhóm của nhóm đất nông nghiệp, phi nông nghiệp lại được chia thành nhiều loại đất khác nhau. - Nhóm đất chưa sử dụng: Đất chưa sử dụng là đất chưa xác định mục đích sử dụng. Đất chưa sử dụng bao gồm đất bằng chưa sử dụng, đất đồi núi chưa sử dụng, núi đá không có rừng cây. Tóm lại, theo mục đích sử dụng đất, ở nước ta đất được chia làm 3 loại: Đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng.

Với tốc độ công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngày càng cao như hiện nay, đất nông nghiệp luôn có xu hướng chuyển sang đất phi nông nghiệp với diện tích lớn (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2007). Loại hình sử dụng đất Là bức tranh mô tả thực trạng sử dụng đất của một vùng đất với những phương thức quản lý sản xuất trong các điều kiện môi trường tự nhiên, kinh tế - xã hội và PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 kỹthuật được xác định. Các thuộc tính của loại hình sử dụng đất bao gồm sản phẩm, lợi ích, định hướng thị trường, trình độ người sử dụng đất. Những loại hình sử dụng đất có thể hiểu theo nghĩa rộng là các loại hình sử dụng đất chính hoặc có thể được mô tả chi tiết hơn với khái niệm các kiểu sử dụng đất.

Kiểu sử dụng đất là một loại sử dụng đất đai, được mô tả chi tiết theo các thuộc tính nhất định để đánh giá các nhu cầu sử dụng đất đai của nó và để lập kế hoạch đầu tư cần thiết. Nhiều khi người ta không tách bạch các loại hình sử dụng đất chính và các kiểu sử dụng đất một cách riêng biệt mà gọi chung là các loại hình sử dụng đất với mức độ chi tiết thay đổi theo trình độ, phạm vi và các mục đích nghiên cứu (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2007). Hệ thống viễn thám và ảnh viễn thám 1. Các khái niệm cơ bản a.

Khái niệm viễn thám Viễn thám là khoa học thu thập, xử lý, thể hiện hình ảnh và dữ liệu liên quan có được từ các thiết bị trên mặt đất, không trung và không gian bằng cách ghi lại sự tương tác giữa vật chất (mục tiêu) và bức xạ điện từ. Viễn thám sử dụng phổ điện từđể ghi nhận hình ảnh mặt đất, đại dương và khí quyển (Trần Quốc Vinh, 2003). Bức xạ điện từ Bức xạ điện từ là quá trình truyền năng lượng điện từ trên cơ sở các dao động của điện trường và từ trường trong không gian. Quá trình lan truyền của sóng điện từ qua môi trường vật chất sẽ tạo ra phản xạ, hấp thụ, tán xạ và bức xạ sóng điện từ dưới các hình thức khác nhau tùy thuộc vào bước sóng.

Viễn thám thường sử dụng 4 tính chất cơ bản của bức xạ điện từ đó là tần số hay bước sóng, hướng lan truyền, biên độ và mặt phẳng phân cực để thu nhận thông tin từ các đối tượng. Ví dụ, tần số hay bước sóng liên quan đến màu sắc của vật thể trong vùng ánh sáng khả kiến. Tùy thuộc vào bước sóng điện từ, phản xạ hay bức xạ từ các vật thể được thu nhận bởi bộ cảm biến sẽ tạo ra các ảnh viễn thám có màu sắc khác nhau. Thể hiện màu dữ liệu ảnh vệ tinh giữ vai trò rất quan trọng trong việc giải đoán ảnh bằng mắt, nếu ảnh đa phổ gồm 3 kênh được ghi nhận tương ứng cùng vùng phổ của đỏ, lục và xanh lơ sẽ cho phép tái tạo màu tự nhiên trên màn hình hiển thị ảnh.

Ví dụ, lá cây sẽ có màu xanh trên ảnh như sự cảm nhận của con người ngoài thực tế, vì chất diệp lục hấp thụ ánh sáng có bước sóng xanh lơ và đỏ đồng thời phản xạ ánh sáng có bước sóng xanh PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 lục. Ngược lại, nếu thông tin ghi nhận trên vùng phổ không nhìn thấy (sóng hồng ngoại) sự tổ hợp màu với kênh phổ hồng ngoại sẽ không cho màu tự nhiên, trường hợp này được gọi là tổ hợp màu hồng ngoại. Trên tổ hợp màu này, các đối tượng được thể hiện giống như thể hiện trên film hồng ngoại. Ảnh viễn thám sẽ cung cấp thông tin về các vật thể tương ứng với năng lượng bức xạ ứng với từng bước sóng do bộ cảm biến nhận được trong dải phổ đã xác định.

Các đại lượng này của vật thể thường được gọi là đặc trưng phổ. Phản xạ phổ ứng với từng lớp phủ mặt đất cho thấy có sự khác nhau do sự tương tác giữa bức xạ điện từ và vật thể, điều này cho phép viễn thám có thể xác định hoặc phân tích được đặc điểm của lớp phủ thông qua việc đo lường phản xạ phổ.1 cho thấy phản xạ phổ ứng với một số lớp phủ đặc trưng của mặt đất (trục ngang thể hiện bước sóng, trục đứng thể hiện phần trăm năng lượng điện từ phản xạ), trong đó thực vật có phản xạ rất cao trong vùng gần hồng ngoại, đất cho sự phản xạ khá cao đối với hầu hết các vùng phổ nhưng nước hầu như không phản xạ trong vùng hồng ngoại (hấp thụ hoàn toàn năng lượng sóng hồng ngoại). Phổ phản xạ của thực vật, đất và nước Năng lượng sóng điện từ hấp thụ nhiều hay ít tùy thuộc vào bước sóng và loại vật thể. Năng lượng của bức xạ điện từ (E) khi tương tác với vật thể một phần sẽ bị hấp thụ (EA), một phần phản xạ (ER) và một phần truyền qua vật thể (ET).

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Hình 1. Sự tương tác sóng điện từ với vật thể Theo định luật bảo toàn năng lượng thì E = EA + ER + ET.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ