Thực trạng quản lý rừng và sinh kế người dân tại Hạt kiểm lâm An Nhơn

Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp phân tích thực trạng công tác quản lý bảo vệ rừng và sinh kế người dân tại Hạt kiểm lâm An Nhơn, Bình Định.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn bảo vệ rừng sinh kế tại An Nhơn

Luận văn “Nghiên cứu thực trạng công tác quản lý bảo vệ rừng và sinh kế người dân địa phương tại hạt Kiểm lâm thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định” của tác giả Phan Văn Hải (2018) là một công trình khoa học chuyên sâu, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định mối liên hệ mật thiết giữa công tác quản lý rừng bền vững và đời sống của người dân, một vấn đề mang tính cấp thiết không chỉ tại An Nhơn mà còn ở nhiều địa phương có rừng khác tại Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy thị xã An Nhơn, với đặc điểm địa hình đồi núi và nhu cầu tiêu thụ lâm sản lớn, đang đối mặt với áp lực nặng nề lên tài nguyên rừng Bình Định. Tình trạng khai thác gỗ, buôn bán động vật hoang dã trái phép diễn ra phức tạp, chủ yếu do các hộ nghèo, đời sống khó khăn và nhận thức hạn chế. Luận văn đã chỉ ra rằng, bất kỳ tác động nào vào rừng đều xuất phát từ mục đích sinh kế. Do đó, để bảo tồn đa dạng sinh học An Nhơn, không thể tách rời việc xây dựng các mô hình sinh kế thay thế hiệu quả. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá thực trạng, phân tích mối quan hệ giữa bảo vệ rừng và sinh kế, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này hướng tới việc hài hòa hóa mục tiêu phát triển kinh tế địa phương và bảo tồn, đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân và giữ vững hệ sinh thái rừng. Đây là tài liệu nền tảng cho việc xây dựng các chính sách lâm nghiệp phù hợp, lồng ghép các chương trình hỗ trợ, và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào công tác bảo vệ tài sản chung của cộng đồng.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu tại An Nhơn

An Nhơn là một địa bàn chiến lược của tỉnh Bình Định, nơi có các tuyến giao thông huyết mạch như Quốc lộ 1A và 19, tạo điều kiện cho các hoạt động kinh tế nhưng cũng là điểm nóng về vận chuyển lâm sản trái phép. Nghiên cứu chỉ rõ, thực trạng suy thoái rừng tại đây đang ở mức báo động do các hoạt động xâm lấn đất canh tác, khai thác gỗ, săn bắt động vật hoang dã. Áp lực này chủ yếu đến từ các cộng đồng dân cư sống gần rừng, nơi sinh kế còn nhiều bấp bênh và phụ thuộc lớn vào tài nguyên thiên nhiên. Việc tìm ra lời giải cho bài toán cân bằng giữa bảo tồn và sinh kế là yêu cầu cấp bách để ngăn chặn mất rừng và đảm bảo an ninh lương thực cho người dân.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu cốt lõi: xác định thực trạng, phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa quản lý rừng và sinh kế, từ đó đề xuất giải pháp định hướng. Về mặt khoa học, công trình cung cấp những luận cứ vững chắc cho việc xây dựng các mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng, một xu hướng tiên tiến trên thế giới. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là nguồn dữ liệu quan trọng, góp phần định hướng cho việc xây dựng chính sách giảm nghèo bền vững, cải thiện đời sống người dân thông qua các hoạt động lâm nghiệp và phi lâm nghiệp, đồng thời nâng cao hiệu quả bảo vệ và phát triển rừng tại An Nhơn.

II. Top 3 thách thức giữa bảo vệ rừng và sinh kế tại An Nhơn

Sự mâu thuẫn giữa nhu cầu sống và yêu cầu bảo tồn là thách thức lớn nhất trong công tác quản lý rừng tại An Nhơn. Luận văn của Phan Văn Hải (2018) đã phân tích sâu sắc những khó khăn mà chính quyền và người dân địa phương đang đối mặt. Thứ nhất, xung đột giữa bảo tồn và phát triển thể hiện rõ nét khi sinh kế của người dân chủ yếu dựa vào nông nghiệp truyền thống, quảng canh với diện tích đất sản xuất hạn hẹp. Điều này tạo ra áp lực lớn, buộc họ phải khai thác tài nguyên rừng để cải thiện thu nhập, dẫn đến các hành vi vi phạm pháp luật. Thứ hai, lợi nhuận cao từ việc mua bán, vận chuyển lâm sản trái phép đã thu hút nhiều đối tượng tham gia, hình thành các đường dây tinh vi, gây khó khăn cho lực lượng chức năng. Thứ ba, lực lượng kiểm lâm mỏng, trang thiết bị còn thiếu thốn, chưa thể kiểm soát hết các địa bàn rộng lớn, hiểm trở. Tình trạng này càng trầm trọng hơn do tác động của biến đổi khí hậu, gây ra các đợt khô hạn kéo dài, làm tăng nguy cơ cháy rừng. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật tuy đã được triển khai nhưng chưa thực sự đi vào chiều sâu, hình thức còn đơn điệu, chưa thay đổi được nhận thức và hành vi của một bộ phận người dân. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa các biện pháp cưỡng chế và hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

2.1. Áp lực từ sinh kế phụ thuộc vào tài nguyên rừng

Theo kết quả khảo sát, sinh kế của người dân tại các xã như Nhơn Tân, Nhơn Thọ chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp và khai thác các sản phẩm từ rừng. Tình trạng thiếu đất sản xuất, canh tác manh mún, hiệu quả thấp khiến nhiều hộ gia đình, đặc biệt là hộ nghèo, xem rừng là nguồn cứu cánh. Họ vào rừng chặt cây lấy gỗ làm nhà, lấy củi đun, thu hái lâm sản ngoài gỗ và săn bắt động vật để cải thiện bữa ăn và có thêm thu nhập. Đây là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến thực trạng suy thoái rừng, làm giảm diện tích và chất lượng rừng, ảnh hưởng trực tiếp đến bảo tồn đa dạng sinh học An Nhơn.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý của lực lượng kiểm lâm

Luận văn chỉ rõ, dù lực lượng kiểm lâm An Nhơn đã nỗ lực phối hợp tuần tra, truy quét nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn. Lực lượng mỏng, địa bàn quản lý rộng lớn, phức tạp là rào cản lớn. Nhiều thời điểm, lực lượng không thể bố trí chốt chặn thường xuyên, liên tục, tạo kẽ hở cho các đối tượng khai thác gỗ nhỏ lẻ, đốt than, vận chuyển lâm sản trái phép. Công tác tuyên truyền đôi lúc chưa sâu rộng, chưa đa dạng về hình thức, dẫn đến hiệu quả chưa cao. Vai trò của cộng đồng trong việc tố giác tội phạm chưa được phát huy tối đa, một phần do tâm lý e ngại, một phần do lợi ích kinh tế.

2.3. Nguy cơ cháy rừng và tác động từ biến đổi khí hậu

An Nhơn nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới với mùa khô kéo dài, nhiệt độ có khi lên tới 40°C, tạo ra nguy cơ cháy rừng rất cao, đặc biệt tại các khu vực rừng trồng keo, bạch đàn. Ý thức phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) của một số người dân trong quá trình xử lý thực bì, sử dụng lửa trong rừng còn hạn chế. Năm 2015, vụ cháy tại núi Đá Cóc (Nhơn Tân, Nhơn Thọ) là một minh chứng điển hình. Tác động của biến đổi khí hậu làm cho thời tiết ngày càng cực đoan, khô hạn kéo dài, khiến công tác PCCCR trở nên khó khăn và tốn kém hơn, đe dọa trực tiếp đến tài nguyên rừng Bình Định.

III. Phương pháp quản lý bảo vệ rừng của Hạt Kiểm lâm An Nhơn

Đối mặt với nhiều thách thức, Hạt Kiểm lâm thị xã An Nhơn đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý và bảo vệ rừng. Luận văn đã hệ thống hóa các phương pháp này, cho thấy một chiến lược tiếp cận đa chiều. Trọng tâm của chiến lược là tăng cường sự hiện diện và phối hợp liên ngành. Hạt Kiểm lâm thường xuyên tổ chức các đợt tuần tra, truy quét tại các điểm nóng, vùng giáp ranh, kết hợp với chính quyền địa phương, công an, quân sự. Việc bố trí các chốt chặn tại cửa rừng đã góp phần ngăn chặn, phát hiện và xử lý kịp thời nhiều vụ vi phạm. Bên cạnh các biện pháp cưỡng chế, công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật được chú trọng. Hạt Kiểm lâm phối hợp với các ban, ngành, đoàn thể địa phương tổ chức các buổi nói chuyện, phát tờ rơi, tuyên truyền trên hệ thống truyền thanh để nâng cao ý thức bảo vệ rừng cho người dân. Một điểm sáng là công tác phòng cháy, chữa cháy rừng (PCCCR) được thực hiện tốt, nhiều năm liền không để xảy ra cháy rừng lớn (trước năm 2015). Các giải pháp này đã góp phần giữ vững an ninh trong lĩnh vực quản lý rừng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, để đạt được mục tiêu quản lý rừng bền vững, cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn về nhân lực, trang thiết bị và đặc biệt là phải lồng ghép với các chương trình giảm nghèo bền vững để giải quyết tận gốc vấn đề.

3.1. Tăng cường tuần tra và phối hợp liên ngành

Một trong những giải pháp then chốt là tổ chức lực lượng tuần tra, kiểm soát chặt chẽ. Hạt Kiểm lâm đã xây dựng quy chế phối hợp với Ban quản lý rừng phòng hộ Vân Canh, chính quyền địa phương và các lực lượng vũ trang. Các đoàn kiểm tra liên ngành thường xuyên được thành lập để truy quét các tụ điểm khai thác, vận chuyển lâm sản trái phép, đặc biệt là tại các vùng giáp ranh. Theo nghiên cứu, việc thực hiện tốt Chỉ thị 06/CT-UBND của tỉnh Bình Định về tăng cường quản lý bảo vệ rừng đã mang lại hiệu quả tích cực, góp phần răn đe các đối tượng vi phạm và củng cố vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ rừng.

3.2. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền và giáo dục pháp luật

Nhận thức là chìa khóa của hành động. Hạt Kiểm lâm An Nhơn đã xác định công tác tuyên truyền là nhiệm vụ thường xuyên, liên tục. Các hình thức tuyên truyền đa dạng được áp dụng, từ các buổi họp thôn, lồng ghép trong các hoạt động văn hóa, đến tuyên truyền trên đài phát thanh xã, phường. Nội dung tuyên truyền tập trung vào các quy định của Luật Bảo vệ và Phát triển rừng, nhấn mạnh lợi ích của rừng đối với đời sống và những hậu quả của việc phá rừng. Qua đó, ý thức của người dân từng bước được nâng cao, thúc đẩy sự tham gia của người dân vào việc tố giác các hành vi vi phạm.

3.3. Xây dựng phương án phòng cháy chữa cháy rừng PCCCR

Công tác PCCCR được Hạt Kiểm lâm An Nhơn đặc biệt quan tâm, nhất là trong mùa khô. Đơn vị đã tham mưu cho UBND thị xã kiện toàn Ban Chỉ huy PCCCR, xây dựng các tổ, đội xung kích tại các xã có rừng theo phương châm "4 tại chỗ". Các trang thiết bị, công cụ PCCCR được đầu tư, bảo dưỡng thường xuyên. Nhờ công tác phòng ngừa tốt, nhiều năm liền địa bàn không xảy ra cháy rừng nghiêm trọng, góp phần bảo vệ an toàn cho hàng ngàn hecta rừng trồng và rừng tự nhiên. Đây là một thành tựu đáng ghi nhận trong bối cảnh tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt.

IV. Bí quyết phát triển sinh kế thay thế bền vững tại An Nhơn

Giải quyết bài toán sinh kế là chìa khóa để giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Luận văn của Phan Văn Hải (2018) không chỉ tập trung vào các biện pháp quản lý mà còn đề xuất nhiều giải pháp chiến lược nhằm cải thiện đời sống người dân. Cốt lõi của các giải pháp này là phát triển các mô hình sinh kế thay thế, đa dạng hóa nguồn thu nhập để người dân không còn phụ thuộc vào việc khai thác rừng trái phép. Một trong những hướng đi tiềm năng là phát triển mô hình nông lâm kết hợp, trồng các loài cây có giá trị kinh tế cao dưới tán rừng hoặc trên đất lâm nghiệp đã quy hoạch. Mô hình này vừa giúp tăng thu nhập, đảm bảo an ninh lương thực, vừa góp phần tăng độ che phủ, bảo vệ đất. Bên cạnh đó, việc khai thác bền vững lâm sản ngoài gỗ như mây, nấm, cây dược liệu, kết hợp với chế biến để nâng cao giá trị gia tăng cũng là một giải pháp quan trọng. Chính quyền địa phương cần có chính sách lâm nghiệp hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và kết nối thị trường cho người dân. Đặc biệt, việc triển khai hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) sẽ tạo ra nguồn tài chính ổn định, khuyến khích các cộng đồng tích cực tham gia bảo vệ rừng. Hơn nữa, tiềm năng phát triển du lịch sinh thái tại các khu vực có cảnh quan đẹp cũng cần được khai thác, tạo ra việc làm và thu nhập trực tiếp cho người dân địa phương.

4.1. Ứng dụng mô hình nông lâm kết hợp và trồng rừng kinh tế

Thay vì canh tác độc canh, mô hình nông lâm kết hợp cho phép trồng xen các loại cây nông nghiệp ngắn ngày (sắn, đậu) với các loại cây lâm nghiệp dài ngày (keo, bạch đàn). Mô hình này giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất, mang lại thu nhập quanh năm và giảm rủi ro mất mùa. Tại xã Nhơn Thọ, việc phát triển mạnh rừng trồng keo đã mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho người dân. Nghiên cứu đề xuất cần nhân rộng các mô hình thành công, đồng thời cung cấp giống cây chất lượng cao và tập huấn kỹ thuật canh tác bền vững để nâng cao hiệu quả kinh tế, hướng tới giảm nghèo bền vững.

4.2. Khai thác bền vững lâm sản ngoài gỗ LSNG

Rừng An Nhơn có nhiều loại LSNG có giá trị, nhưng việc khai thác hiện nay còn mang tính tự phát, chưa bền vững. Giải pháp được đưa ra là quy hoạch các vùng khai thác, hướng dẫn người dân các phương pháp thu hái không làm cạn kiệt tài nguyên. Đồng thời, cần xây dựng các cơ sở chế biến nhỏ tại địa phương để tăng giá trị sản phẩm, thay vì chỉ bán nguyên liệu thô. Việc phát huy kiến thức bản địa trong quản lý rừng và khai thác LSNG sẽ giúp bảo tồn các loài quý hiếm và tạo ra các sản phẩm đặc trưng, có giá trị thương mại cao.

4.3. Thúc đẩy chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

PFES là một công cụ kinh tế hiệu quả, biến giá trị vô hình của rừng (bảo vệ nguồn nước, hấp thụ carbon) thành nguồn tài chính cụ thể. Việc triển khai chính sách này tại An Nhơn sẽ tạo ra một nguồn kinh phí ổn định để hỗ trợ trực tiếp cho các hộ gia đình, cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng. Nguồn tiền này có thể được sử dụng để tái đầu tư vào các hoạt động tuần tra, PCCCR hoặc phát triển các mô hình sinh kế thay thế. Đây là giải pháp quan trọng nhằm xã hội hóa công tác bảo vệ rừng, đảm bảo lợi ích hài hòa giữa các bên liên quan.

V. Kết quả thực tiễn bảo vệ rừng sinh kế tại An Nhơn

Nghiên cứu của Phan Văn Hải (2018) đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng và kết quả của công tác quản lý rừng và phát triển sinh kế tại An Nhơn trong giai đoạn 2011-2016. Về mặt quản lý, những nỗ lực của Hạt Kiểm lâm đã mang lại kết quả tích cực. Số vụ vi phạm Luật Bảo vệ và Phát triển rừng đã được phát hiện và xử lý kịp thời, góp phần giữ vững an ninh lâm nghiệp. Công tác PCCCR hiệu quả đã bảo vệ an toàn cho phần lớn diện tích rừng. Tuy nhiên, luận văn cũng thẳng thắn chỉ ra những tồn tại. Tình trạng vận chuyển lâm sản trái pháp luật qua địa bàn vẫn còn tương đối lớn, và các vụ khai thác gỗ nhỏ lẻ vẫn âm ỉ diễn ra. Về mặt sinh kế, có sự khác biệt rõ rệt giữa các địa phương. Tại xã Nhơn Thọ, mô hình trồng rừng kinh tế đã phát triển mạnh, đem lại nguồn thu nhập ổn định và tăng độ che phủ rừng. Ngược lại, tại xã Nhơn Tân, nơi có nhiều rừng tự nhiên, đời sống người dân còn phụ thuộc nhiều vào việc khai thác tài nguyên, cho thấy các mô hình sinh kế thay thế chưa thực sự phát huy hiệu quả. Những kết quả này là bằng chứng thực tiễn cho thấy mối liên hệ không thể tách rời giữa bảo tồn đa dạng sinh học An Nhơnphát triển kinh tế địa phương. Chỉ khi nào đời sống người dân được cải thiện, áp lực lên rừng mới thực sự được giải tỏa.

5.1. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý bảo vệ rừng

Trong giai đoạn 2011-2016, Hạt Kiểm lâm An Nhơn đã xử lý hàng trăm vụ vi phạm, thu nộp ngân sách nhà nước hàng tỷ đồng. Các hoạt động tuần tra, chốt chặn đã hạn chế đáng kể các vụ phá rừng quy mô lớn. Đặc biệt, việc duy trì thành tích không để xảy ra cháy rừng nghiêm trọng trong nhiều năm là một điểm sáng. Tuy vậy, số liệu cũng cho thấy các hành vi vi phạm vẫn còn diễn ra, đòi hỏi cần có các giải pháp quyết liệt và đồng bộ hơn nữa, đặc biệt là trong việc kiểm soát các tuyến đường vận chuyển và ngăn chặn các đầu nậu giấu mặt.

5.2. Phân tích thực trạng sinh kế tại xã Nhơn Tân và Nhơn Thọ

Nghiên cứu thực địa tại hai xã đại diện đã làm rõ bức tranh sinh kế đa dạng. Xã Nhơn Thọ cho thấy tiềm năng phát triển kinh tế địa phương từ rừng trồng, khi thu nhập từ keo chiếm tới 21% tổng thu nhập của hộ. Điều này làm tăng độ che phủ và giảm áp lực lên rừng tự nhiên. Ngược lại, tại Nhơn Tân, 100% hộ được phỏng vấn thừa nhận có hoạt động khai thác gỗ từ rừng tự nhiên, 70.3% sử dụng củi rừng. Sự khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các mô hình sinh kế phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vùng, không thể áp dụng một chính sách chung cho tất cả.

VI. Tương lai cho công tác bảo vệ rừng sinh kế tại An Nhơn

Từ những phân tích sâu sắc, luận văn đã đưa ra các kiến nghị mang tính chiến lược cho tương lai của công tác bảo vệ rừng và phát triển sinh kế tại An Nhơn. Để đạt được mục tiêu quản lý rừng bền vững, cần một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp hài hòa giữa giải pháp chính sách, kỹ thuật, và tổ chức. Về chính sách, cần đẩy nhanh việc giao đất, giao rừng ổn định, lâu dài cho người dân, tạo động lực để họ thực sự coi rừng là tài sản của mình. Các chính sách lâm nghiệp cần ưu tiên hỗ trợ vốn, giống, và kỹ thuật cho các mô hình nông lâm kết hợp và trồng rừng gỗ lớn. Về kỹ thuật, cần tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý, giám sát tài nguyên rừng, như sử dụng ảnh viễn thám để phát hiện sớm các điểm phá rừng, cháy rừng. Về tổ chức, cần củng cố lực lượng kiểm lâm cả về số lượng và chất lượng, đồng thời phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò của cộng đồng thông qua các tổ, đội bảo vệ rừng tự quản. Tương lai của rừng An Nhơn phụ thuộc vào việc có giải quyết được gốc rễ của vấn đề là đói nghèo hay không. Do đó, lồng ghép mục tiêu bảo vệ rừng vào các chương trình giảm nghèo bền vững, xây dựng nông thôn mới, và phát triển kinh tế địa phương là con đường tất yếu để đạt được sự phát triển hài hòa, đảm bảo cả lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường cho các thế hệ mai sau.

6.1. Đề xuất hoàn thiện chính sách và cơ chế quản lý

Luận văn kiến nghị cần có những chính sách đột phá hơn. Cụ thể là đơn giản hóa thủ tục, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận các nguồn vốn tín dụng ưu đãi để phát triển sản xuất. Cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, minh bạch từ rừng, đặc biệt là từ chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) và các dự án phát triển du lịch sinh thái. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với các hành vi phá rừng cũng là một yêu cầu cấp bách để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

6.2. Giải pháp kỹ thuật và nâng cao năng lực cộng đồng

Về mặt kỹ thuật, cần tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật cho người dân về các phương pháp canh tác bền vững trên đất dốc, kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng năng suất cao, cũng như các mô hình chăn nuôi, trồng trọt hiệu quả. Song song đó, cần nâng cao năng lực cho các tổ bảo vệ rừng của cộng đồng. Cần trang bị cho họ kiến thức pháp luật, kỹ năng tuần tra, giám sát và nghiệp vụ PCCCR. Khi sự tham gia của người dân được nâng lên một tầm cao mới, họ sẽ trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu thực trạng công tác quản lý bảo vệ rừng và sinh kế người dân địa phương tại hạt kiểm lâm thị xã an nhơn tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ÐỀ NGHIÊN CỨU 1. Công tác quản lý bảo vệ rừng Rừng là quần xã sinh vật trong đó cây rừng là thành phần chủ yếu. Quần xã sinh vật phải có diện tích đủ lớn.

Giữa quần xã sinh vật và môi trường, các thành phần trong quần xã sinh vật phải có mối quan hệ mật thiết để đảm bảo khác biệt giữa hoàn cảnh rừng và các hoàn cảnh khác. Ngay từ thuở sơ khai, con người đã có những khái niệm cơ bản nhất về rừng. Rừng là nơi cung cấp mọi thứ phục vụ cuộc sống của họ. Lịch sử càng phát triển, những khái niệm về rừng được tích lũy, hoàn thiện thành những học thuyết về rừng.Cotta (người Đức) đã xuất bản tác phẩm Những chỉ dẫn về lâm học, đã trình bày tổng hợp những khái niệm về rừng.

Ông có công xây dựng học thuyết về rừng có ảnh hưởng đến nước Đức và châu Âu trong thế kỷ 19.Morodop công bố tác phẩm Học thuyết về rừng. Sự phát triển hoàn thiện của học thuyết này về rừng gắn liền với những thành tựu về sinh thái học. Năm 1930, Morozov đưa ra khái niệm: Rừng là một tổng thể cây gỗ, có mối liên hệ lẫn nhau, nó chiếm một phạm vi không gian nhất định ở mặt đất và trong khí quyển. Rừng chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất và là một bộ phận của cảnh quan địa lý.

Tcachenco phát biểu: Rừng là một bộ phận của cảnh quan địa lý, trong đó bao gồm một tổng thể các cây gỗ, cây bụi, cây cỏ, động vật và vi sinh vật. Trong quá trình phát triển của mình chúng có mối quan hệ sinh học và ảnh hưởng lẫn nhau và với hoàn cảnh bên ngoài. Mê-lê-khôp cho rằng: Rừng là sự hình thành phức tạp của tự nhiên, là thành phần cơ bản của sinh quyển địa cầu. Sử dụng tài nguyên rừng đã được xác định là một trong những vấn đề quan trọng trong Hội nghị thượng đỉnh về môi trường họp tại Rio de Janenio, Brasil (1992).

Hội nghị này cũng đã thông qua các nguyên tắc về rừng bao gồm các vấn đề sau: - Tài nguyên rừng và đất rừng phải được quản lý sủ dụng bền vững nhằm đáp ứng nhu cầu kinh tế, sinh thái, văn hóa xã hội và tinh thần cho hiện tại cũng như cho các thế hệ tương lai mai sau. Trong đó có các nhu cầu sử dụng gỗ, nguồn nước, lương thực phẩm, dược liệu, chất đốt, nguyên vật liệu, công ăn việc làm và cảnh quan cho tham quan du lịch, vui chơi giải trí. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Thừa nhận vai trò quan trọng của rừng đối với việc bảo vệ sinh thái các lưu vực nước và là nguồn dự trữ nước ngọt, đa dạng sinh học và kho chứa cacbon khổng lồ. Do vậy, các chính sách về rừng nên được kết hợp đa dạng với các chính sách về kinh tế, thương mại và môi trường.

- Tôn trọng quyền của mỗi quốc gia trong khai thác nguồn tài nguyên rừng của họ để đáp ứng nhu cầu phát triển đất nước. Nhưng mỗi quốc gia cần phải có trách nhiệm trong việc bảo đảm các hoạt động bên trong đất nước mình mà không ảnh hưởng tới môi trường các nước khác, khu vực. - Các chi phí cho hoạt động bảo đảm lợi ích cho phát triển bền vững đòi hỏi phải có sự hợp tác quốc tế và công bằng giữa các quốc gia, cộng đồng trên thế giới nhằm giúp các nước nghèo quản lý tốt nguồn tài nguyên rừng. - Các quốc gia cũng cần tôn trọng quyền lợi của những người dân địa phương và những người sống trong rừng.

- Những nguồn tài chính mới và sự tiếp thu kỹ thuật phải được tạo điều kiện thuận lợi, dễ dàng cho các nước đang phát triển để quản lý sử dụng và phát triển bền vững nguồn tài nguyên rừng. - Hàng rào thuế quan nên được giảm bớt để đảm bảo sự thâm nhập thị trường và giá cả hợp lý cho các sản phẩm rừng phù hợp với pháp luật, tập quán thương mại quốc tế. - Cần phải kiểm soát các tác nhân gây ô nhiễm khí quyển có phương hại đến hệ sinh thái rừng. Tổng quan về sinh kế và sinh kế bền vững 1.

Sinh kế Ý tưởng về sinh kế được đề cập tới trong các tác phẩm nghiên cứu của Chamber những năm 1980. Về sau, khái niệm về sinh kế này xuất hiện nhiều hơn trong các nghiên cứu của một số tác giả (Ellis, 2000; Barrett, 2002). Dưới đây là một số định nghĩa cơ bản: Theo từ điển thìsinh kế (Livelihood) là một cách để sống và nó không đồng nghĩa với từ thu nhập, nó chủ yếu chú ý tới cách thức mà con người kiếm sống. Theo định nghĩa của của Bộ Phát triển quốc tế Anh (DFID) năm 1999: “Sinh kế bao gồm các khả năng, các tài sản (bao gồm cả các nguồn lực vật chất, xã hội) và các hoạt động cần thiết để kiếm sống”.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Vào năm 1992, Chamber and Conway đã cho rằng: Một sinh kế bao gồm khả năng (capacity), tài sản (assets) - các nguồn dự trữ, các nguồn tài nguyên, quyền được bảo vệ và tiếp cận và các hoạt động cần có cho một cách thức kiếm sống. Có nhiều cách định nghĩa và tiếp cận khác nhau về sinh kế, tuy nhiên, có sự nhất trí rằng khái niệm sinh kế bao hàm nhiều yếu tố có ảnh hưởng đến hoạt động sống của mỗi cá nhân hay hộ gia đình. Về căn bản, các hoạt động sinh kế là do mỗi cá nhân hay nông hộ tự quyết định dựa vào năng lực và khả năng của họ, đồng thời chịu sự tác động của các thể chế, chính sách và những quan hệ xã hội mà cá nhân hoặc hộ gia đình đã thiết lập trong cộng đồng. Trong nhiều nghiên cứu của mình, Ellis (2000) cho rằng một sinh kế bao gồm những tài sản (tự nhiên, phương tiện, vật chất, con người, tài chính và nguồn vốn xã hội), những hoạt động và cơ hội được tiếp cận đến các tài sản và hoạt động đó (đạt được thông qua các thể chế và quan hệ xã hội), mà theo đó các quyết định về sinh kế đều thuộc về mỗi cá nhân hoặc mỗi nông hộ (Ellis, 2000).

Theo DFID: ta có thể miêu tả sinh kế như là sự kết hợp các hoạt động được thực hiện dựa trên việc sử dụng các nguồn lực để duy trì cuộc sống. Các nguồn lực có thể bao gồm các khả năng và kỹ năng cá nhân (nguồn lực con người), đất đai, tiền tích luỹ và các thiết bị (nguồn lực tự nhiên, tài chính, và vật chất ) và các nhóm trợ giúp chính thức hay các hệ thống trợ giúp không chính thức tạo điều kiện cho các hoạt động được diễn ra (nguồn lực xã hội). Nguồn lực sinh kế hay vốn sinh kế, tài sản sinh kế được chia làm năm loại sau (ngũ giác sinh kế): Nguồn lực con người: Là khả năng, kỹ năng, kiến thức làm việc và sức khỏe để giúp con người theo đuổi những chiến lược sinh kế khác nhau và đạt được kết quả sinh kế. Với mỗi hộ gia đình, vốn con người là một nhân tố về lượng và chất của lực lượng lao động trong gia đình, nó khác nhau tùy vào quy mô của hộ, kỹ năng, học vấn, khả năng quản lý gia đình, tình hình sức khỏe.

Vốn con người là điều kiện cần để có thể sử dụng được bốn loại tài sản còn lại. Nguồn lực xã hội: Là một loại tài sản sinh kế, nó nằm trong các mối quan hệ xã hội (hoặc các nguồn lực xã hội) chính thể và phi chính thể mà qua đó người dân có thể tạo ra cơ hội và thu được lợi ích trong quá trình thực thi sinh kế. Những nguồn lực xã hội này có được qua việc đầu tư, hợp tác cùng nhau để tăng khả năng làm việc; là các thành viên của các nhóm không chính thức trong đó các mối quan hệ tuân theo những quy định và luật lệ đã được thống nhất; các mối quan hệ dựa trên niềm tin để thúc đẩy sự hợp tác. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Vốn xã hội mang lại những kết quả quan trọng là khả năng tiếp cận thông tin, khả năng có những ảnh hưởng hoặc quyền lực, khả năng đòi hỏi và tuyên bố trách nhiệm hỗ trợ từ người khác.

Nguồn lực tài chính: Là các nguồn tài chính mà người ta sử dụng để đạt tới các mục tiêu trong sinh kế. Các nguồn đó bao gồm: - Nguồn dự trữ hiện tại: Tiết kiệm, có thể dưới nhiều dạng: tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, hoặc các tài sản khác như vật nuôi, đồ trang sức. - Dòng tiền theo định kỳ từ nguồn thu nhập kiếm được như chế độ lương hưu hoặc những chế độ khác của nhà nước và tiền thân nhân gửi về. Nguồn lực tự nhiên: Là khả năng lưu giữ các nguồn tài nguyên thiên nhiên (ví dụ: cây, đất, không khí sạch, các tài nguyên khác.) mà con người trông cậy vào.

Đó là nguồn dự trữ cho lợi ích trực tiếp và gián tiếp: cây và đất cho lợi ích trực tiếp qua việc đóng góp cho nguồn thu nhập và các điều kiện vật chất của con người; lợi ích gián tiếp mà chúng mang lại bao gồm các chu trình tạo dinh dưỡng và bảo vệ chống xói mòn, bão gió. Nguồn lực vật chất: Là một loại tài sản sinh kế, nó bao gồm phần cơ sở hạ tầng cơ bản và hàng hóa vật chất để thực hiện sinh kế. Cơ sở hạ tầng ở đây bao gồm những thay đổi trong môi trường vật chất giúp người dân đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ và nâng cao khả năng sản xuất. Cơ sở hạ tầng bao gồm: các hệ thống giao thông, cấp nước và vệ sinh, năng lượng, liên lạc và khả năng tiếp cận thông tin.

Các phần khác của vốn vật chất bao gồm vốn sản xuất để đẩy mạnh thu nhập như hàng hóa, đồ dùng của hộ, đồ dùng cá nhân hay nhóm hộ. Sinh kế bền vững Theo DFID (2001), sinh kế trở nên bền vững khi nó giải quyết được những căng thẳng và đột biến, hoặc có khả năng phục hồi, duy trì và tăng cường khả năng và nguồn lực hiện tại và tương lai mà không làm tổn hại đến cơ sở tài nguyên thiên nhiên. Tiêu chí SKBV gồm: an toàn lương thực, cải thiện điều kiện môi trường tự nhiên, cải thiện điều kiện môi trường cộng đồng - xã hội, cải thiện điều kiện vật chất, được bảo vệ tránh rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ