Nghiên cứu sử dụng và bảo tồn tài nguyên thực vật ở Nghệ An (Luận văn Vy Thanh Tùng)

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng sử dụng, đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả nguồn tài nguyên thực vật quý giá tại tỉnh Nghệ An.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ khoa học lâm nghiệp

2010

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm Đa dạng sinh học

1.2. Khái niệm bảo tồn đa dạng sinh học

1.3. Lược sử nghiên cứu đa dạng thực vật và bảo tồn thực vật

1.3.1. Nghiên cứu về hệ thực vật trên thế giới

1.3.2. Nghiên cứu về hệ thực vật ở Việt Nam

1.3.3. Nghiên cứu đa đạng thực vật ở Tương Dương

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.5.2. Phương pháp phỏng vấn

2.5.3. Phương pháp điều tra Thực địa

2.5.4. Lập danh lục Thực vật

2.5.5. Đánh giá giá trị sử dụng và giá trị bảo tồn

Tóm tắt

I. Tổng quan tài nguyên thực vật Nghệ An Một kho báu đa dạng

Nghệ An sở hữu một hệ sinh thái phong phú, là nơi lưu giữ một phần quan trọng trong kho tàng đa dạng sinh học của Việt Nam. Nghiên cứu tại huyện Tương Dương, một khu vực lõi của Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, đã ghi nhận sự hiện diện của hàng ngàn loài thực vật. Sự đa dạng này không chỉ có giá trị về mặt khoa học mà còn là nền tảng cho đời sống kinh tế và văn hóa của cộng đồng địa phương, đặc biệt qua việc khai thác cây dược liệu và các lâm sản khác. Việc hiểu rõ về hệ thực vật Nghệ An là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi nỗ lực bảo tồn và phát triển bền vững.

1.1. Khám phá hệ thực vật Nghệ An với 2.494 loài quý giá

Theo kết quả tổng hợp từ các nghiên cứu tại huyện Tương Dương, hệ thực vật Nghệ An vô cùng phong phú với 2.494 loài thuộc 6 ngành thực vật bậc cao. Trong đó, ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 2.309 loài, tương đương 92,58% tổng số loài được ghi nhận. Các ngành còn lại bao gồm Thông (Pinophyta) với 16 loài, Dương xỉ (Polypodiophyta) với 149 loài, và một số ngành khác chiếm tỷ lệ nhỏ. Những con số này, được trích dẫn từ luận văn "Nghiên cứu sử dụng và bảo tồn thực vật ở Nghệ An" của Vy Thanh Tùng (2010), cho thấy đây là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu, đặc biệt là tại các khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt như Vườn quốc gia Pù Mát và Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống. Sự phong phú về thành phần loài tạo nên một thảm thực vật đa dạng, từ rừng kín thường xanh mưa mùa đến các hệ sinh thái núi đá vôi đặc thù.

1.2. Giá trị kinh tế của thực vật Từ cây dược liệu đến gỗ

Trong số các loài thực vật đã được định danh, có tới 1.509 loài (chiếm 60,51%) mang lại công dụng trực tiếp cho con người. Nổi bật nhất là nhóm cây thuốc quý với 1.105 loài, thể hiện tri thức bản địa sâu sắc của các cộng đồng dân tộc trong việc chăm sóc sức khỏe. Tiếp theo là nhóm cây lấy gỗ với 426 loài, đóng vai trò quan trọng trong xây dựng và sản xuất. Ngoài ra, 367 loài được dùng làm lương thực, thực phẩm, và nhiều loài khác cung cấp tinh dầu, sợi, và nguyên liệu làm cảnh. Giá trị kinh tế của thực vật không chỉ dừng lại ở việc khai thác trực tiếp mà còn là cơ sở cho việc phát triển sinh kế bền vững. Tuy nhiên, chính giá trị này cũng tạo ra áp lực lớn, đòi hỏi phải có các chiến lược sử dụng bền vững tài nguyên để tránh cạn kiệt nguồn gen di truyền thực vật quý giá.

II. Thách thức bảo tồn thực vật tại Nghệ An và các nguyên nhân

Tài nguyên thực vật Nghệ An đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, dẫn đến suy giảm cả về số lượng và chất lượng. Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây ra tình trạng này. Việc khai thác gỗ trái phép, sản xuất nương rẫy thiếu quy hoạch, và chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng đã và đang phá vỡ cấu trúc của các hệ sinh thái quan trọng. Nhận diện và phân tích những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để xây dựng các chính sách bảo tồn hiệu quả, bảo vệ các loài đặc hữuthực vật bị đe dọa khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

2.1. Thực trạng khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ quá mức

Khai thác gỗ là một trong những nguyên nhân trực tiếp nhất gây suy thoái rừng. Luận văn của Vy Thanh Tùng chỉ ra một sự chênh lệch đáng báo động: nhu cầu gỗ tại huyện Tương Dương cao hơn gấp nhiều lần so với sản lượng khai thác hợp pháp hàng năm (chỉ đáp ứng được từ 2% đến 9% trong giai đoạn 2005-2008). Điều này cho thấy hoạt động khai thác trái phép diễn ra phổ biến. Phương thức "khai thác chọn thô" với kỹ thuật lạc hậu gây tổn hại lớn đến môi trường xung quanh. Không chỉ gỗ, việc khai thác lâm sản ngoài gỗ như cây dược liệu cũng đang gia tăng, nếu không được quản lý chặt chẽ sẽ dẫn đến suy giảm số lượng các loài có giá trị. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của nhiều loài cây gỗ quý trong Sách đỏ Việt Nam.

2.2. Áp lực từ sản xuất nương rẫy và chuyển đổi đất rừng

Sản xuất nương rẫy là phương thức canh tác truyền thống gắn liền với đời sống của 62% hộ dân tại Tương Dương. Tuy nhiên, áp lực dân số đã khiến chu kỳ luân canh bị rút ngắn, đất không đủ thời gian phục hồi. Việc phát, đốt thực bì để làm rẫy là nguyên nhân chính gây ra các vụ cháy rừng, làm gián đoạn quá trình diễn thế tự nhiên và biến nhiều khu vực có khả năng tái sinh thành đất trống. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi mục đích sử dụng rừng để xây dựng các công trình thủy điện, giao thông, khu tái định cư đã làm mất đi một diện tích lớn rừng tự nhiên, trong đó có cả những khu vực rừng giàu nguyên sinh. Những hoạt động này không chỉ làm giảm diện tích che phủ mà còn phá hủy môi trường sống của nhiều thực vật bị đe dọa, gây suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học.

III. Phương pháp nghiên cứu bảo tồn và sử dụng thực vật Nghệ An

Để có được một bức tranh toàn diện về thực trạng bảo tồn và sử dụng thực vật tại Nghệ An, các nhà nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp khoa học chặt chẽ. Cách tiếp cận này kết hợp giữa việc kế thừa tài liệu, điều tra thực địa, phỏng vấn cộng đồng và phân tích mẫu vật trong phòng thí nghiệm. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác về thành phần loài, hiện trạng phân bố, giá trị sử dụng và các mối đe dọa. Kết quả từ các phương pháp này là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất những giải pháp quản lý tài nguyên rừng bền vững.

3.1. Điều tra thực địa tại Vườn quốc gia Pù Mát và Pù Huống

Phương pháp điều tra thực địa đóng vai trò cốt lõi trong việc đánh giá hệ thực vật Nghệ An. Các tuyến điều tra được thiết lập tại những khu vực có tính đại diện cao về đa dạng sinh học, bao gồm vùng lõi và vùng đệm của Vườn quốc gia Pù Mát và Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống. Các nhà khoa học tiến hành thu thập mẫu vật, ghi chép thông tin về đặc điểm hình thái, sinh thái và phân bố của các loài. Công tác này giúp phát hiện các loài đặc hữu, cập nhật danh lục thực vật và đánh giá hiện trạng quần thể của những loài quý hiếm. Mẫu vật sau đó được xử lý, giám định tên khoa học, làm cơ sở để xây dựng các khóa tra nhận dạng loài, phục vụ công tác quản lý và thực thi pháp luật.

3.2. Phân tích tri thức bản địa trong sử dụng cây thuốc quý

Bên cạnh các phương pháp khoa học hiện đại, việc khai thác tri thức bản địa là một cách tiếp cận vô giá. Các cuộc phỏng vấn sâu với 100 hộ gia đình và những người có kinh nghiệm tại địa phương đã được tiến hành. Thông qua đó, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận được kinh nghiệm lâu đời trong việc nhận biết, thu hái và sử dụng hàng trăm loài cây thuốc quýcây dược liệu khác. Những kiến thức này không chỉ giúp khám phá thêm công dụng của nhiều loài thực vật mà còn phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và tự nhiên. Việc tôn trọng và tích hợp tri thức bản địa vào các chính sách bảo tồn là chìa khóa để đảm bảo tính hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng trong việc sử dụng bền vững tài nguyên.

IV. Giải pháp sử dụng bền vững tài nguyên gắn với phát triển sinh kế

Để giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn và nhu cầu sống của người dân, các giải pháp cần tập trung vào việc sử dụng bền vững tài nguyênphát triển sinh kế thay thế. Thay vì cấm đoán hoàn toàn, việc hướng dẫn cộng đồng khai thác hợp lý, kết hợp với các mô hình kinh tế nông lâm kết hợp sẽ làm giảm áp lực lên rừng tự nhiên. Các chiến lược này bao gồm việc áp dụng các mô hình bảo tồn khoa học, đồng thời phát huy giá trị của các lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là cây dược liệu, để tạo ra thu nhập ổn định cho người dân, từ đó khuyến khích họ tham gia tích cực vào công tác bảo vệ rừng.

4.1. Kết hợp mô hình bảo tồn in situ và bảo tồn ex situ hiệu quả

Bảo tồn in-situ (bảo tồn tại chỗ) là ưu tiên hàng đầu, được thực hiện thông qua việc bảo vệ nghiêm ngặt các hệ sinh thái trong Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, đặc biệt là Vườn quốc gia Pù Mát. Giải pháp này giúp bảo vệ toàn vẹn môi trường sống tự nhiên và các mối quan hệ sinh thái phức tạp của các loài. Song song đó, bảo tồn ex-situ (bảo tồn chuyển vị) cũng đóng vai trò quan trọng. Phương pháp này bao gồm việc nhân giống, gây trồng các loài quý hiếm, đặc biệt là các cây thuốc quýthực vật bị đe dọa, trong các vườn thực vật hoặc ngay tại vườn nhà của người dân. Sự kết hợp giữa hai mô hình này không chỉ giúp bảo vệ nguồn gen di truyền thực vật mà còn cung cấp nguồn giống và nguyên liệu ổn định, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên.

4.2. Hướng đi phát triển sinh kế từ cây dược liệu và lâm sản ngoài gỗ

Việc phát triển sinh kế từ rừng là một hướng đi chiến lược. Tài nguyên thực vật Nghệ An rất giàu tiềm năng về cây dược liệukhai thác lâm sản ngoài gỗ. Cần xây dựng các chuỗi giá trị cho các sản phẩm này, từ khâu trồng, thu hái bền vững, sơ chế đến tiêu thụ. Các dự án phát triển cộng đồng có thể hỗ trợ người dân về kỹ thuật canh tác, cung cấp giống cây có giá trị kinh tế cao và kết nối với thị trường. Khi người dân có thu nhập ổn định từ việc trồng và kinh doanh các sản phẩm này, họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng tích cực nhất. Đây là cách tiếp cận thực tế để đạt được mục tiêu kép: cải thiện đời sống người dân và thực hiện sử dụng bền vững tài nguyên một cách hiệu quả.

V. Kết quả bảo tồn loài đặc hữu bị đe dọa tại Tương Dương

Nỗ lực đánh giá và bảo tồn tại huyện Tương Dương đã mang lại những kết quả cụ thể, cung cấp bức tranh chi tiết về tình trạng của các loài thực vật quý hiếm. Thông qua việc lập danh lục và phân tích mức độ nguy cấp, các nhà khoa học đã xác định được những loài cần ưu tiên bảo vệ khẩn cấp. Kết quả này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của các khu bảo tồn và sự cần thiết của việc thực thi pháp luật nghiêm minh để bảo vệ các loài đặc hữuthực vật bị đe dọa, vốn là di sản thiên nhiên độc đáo của vùng Bắc Trung Bộ.

5.1. Danh lục các loài thực vật bị đe dọa theo Sách đỏ Việt Nam

Qua thống kê các vụ vi phạm, cơ quan chức năng đã xác định 55 loài cây gỗ thường bị khai thác trái phép tại Tương Dương. Đáng chú ý, trong số này có nhiều loài nằm trong danh mục cần được bảo vệ của quốc gia. Cụ thể, có 7 loài thuộc Nghị định 32/2006/NĐ-CP về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và nhiều loài khác được xếp hạng trong Sách đỏ Việt Nam ở các mức độ "Nguy cấp" (EN) hoặc "Sẽ nguy cấp" (VU). Việc xác định danh lục này là cơ sở pháp lý và khoa học quan trọng, giúp lực lượng kiểm lâm và các cơ quan quản lý nhận diện và xử lý các hành vi xâm hại tài nguyên rừng, góp phần bảo vệ các thực vật bị đe dọa.

5.2. Vai trò Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An trong bảo tồn

Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, với hai vùng lõi là Vườn quốc gia Pù Mát và Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống, đóng vai trò như một "lá chắn" sống còn cho đa dạng sinh học của khu vực. Đây là nơi thực hiện các hoạt động bảo tồn in-situ quy mô lớn, bảo vệ môi trường sống cho hàng ngàn loài thực vật, trong đó có rất nhiều loài đặc hữu và các quần thể nguồn gen di truyền thực vật quan trọng. Các dự án bảo tồn và lâm nghiệp xã hội triển khai tại đây đã góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, xây dựng các mô hình sinh kế bền vững tại vùng đệm, qua đó giảm thiểu tác động tiêu cực vào vùng lõi. Sự tồn tại và hoạt động hiệu quả của khu dự trữ này là nền tảng cho sự thành công của công tác bảo tồn thực vật tại Nghệ An.

VI. Hướng đi tương lai và chính sách bảo tồn thực vật Nghệ An

Bảo tồn tài nguyên thực vật Nghệ An là một nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và các chính sách bảo tồn đồng bộ. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc hài hòa giữa phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Điều này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương. Việc thể chế hóa các mô hình quản lý hiệu quả và đầu tư vào nghiên cứu khoa học sẽ là nền tảng để đảm bảo sự phát triển bền vững của nguồn tài nguyên vô giá này.

6.1. Đề xuất chính sách bảo tồn dựa trên cộng đồng hiệu quả

Thực tiễn tại Tương Dương cho thấy các mô hình "Rừng cộng đồng" được quản lý bằng quy ước và tín ngưỡng địa phương rất hiệu quả trong việc bảo vệ rừng. Do đó, các chính sách bảo tồn trong tương lai cần trao quyền nhiều hơn cho cộng đồng. Cần có cơ chế rõ ràng về chia sẻ lợi ích từ dịch vụ môi trường rừng, hỗ trợ pháp lý và kỹ thuật để cộng đồng quản lý và khai thác bền vững diện tích rừng được giao. Việc lồng ghép tri thức bản địa vào các kế hoạch quản lý sẽ không chỉ tăng tính hiệu quả mà còn đảm bảo sự đồng thuận và tham gia tích cực từ người dân. Đây là cách tiếp cận bền vững nhất để bảo vệ rừng từ gốc.

6.2. Tầm nhìn phát triển bền vững nguồn gen di truyền thực vật

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Nghệ An thành một trung tâm bảo tồn và phát triển bền vững nguồn gen di truyền thực vật của khu vực Bắc Trung Bộ. Điều này đòi hỏi phải tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học, xây dựng ngân hàng gen và các vườn thực vật để thực hiện bảo tồn ex-situ. Đồng thời, cần thúc đẩy các chương trình chọn tạo, nhân giống các loài cây bản địa có giá trị kinh tế cao, đặc biệt là cây dược liệu, để đưa vào sản xuất quy mô lớn. Tầm nhìn này không chỉ phục vụ mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học mà còn mở ra cơ hội phát triển các ngành kinh tế xanh, tạo ra sản phẩm có thương hiệu và giá trị gia tăng cao, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật cụ thể.I cho rằng “ Chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hoá mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể. Tolmachop đã đưa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường là 1500 – 2000 loài. Các nhà sinh vật học Nga tập trung các nghiên cứu vào việc xác định diện tích biểu hiện tối thiểu để có thể kiểm kê được đầy đủ nhất số loài của từng hệ thực vật cụ thể.

Việc xác định diện tích biểu hiện gồm các giai đoạn sau: 1. Kiểm kê số loài trên diện tích hạn chế nhất định. Mở rộng dần ra vùng đồng nhất và điều kiện địa lý tự nhiên để thấy mức độ tăng số lượng loài. Khi số loài tăng không đáng kể thì xác định đó là diện tích biểu hiện tối thiểu.

Nghiên cứu về hệ thực vật ở Việt Nam Lãnh thổ Việt Nam trải dài từ 8030’ Bắc đến 230 Nam. Sự khác biệt lớn về khí hậu và địa hình giữa các miền, tạo ra tính đa dạng về môi trường tự nhiên và ĐDSH. Các hệ sinh thái rất đa dạng: từ rừng mưa thường xạnh cận 5 nhiệt đới ở phía Bắc cho tới rừng khộp nhiệt đới ở phía Nam, tới rừng ngập mặn và các hệ sinh thái gập nước ven biển. Đến nay đã thống kê được gần 13.000 loài thực vật.

Nhiều nhóm có tính đặc hữu cao, nhiều loài đặc hữu có giá trị khoa học và thực tiễn lớn. Ngoài những tác phẩm nổi tiếng của Loureiro (1790), của Pierre (1879 – 1907), từ những năm đầu thế kỷ đã xuất hiện nhiều công trình nổi tiếng, là nền tảng cho việc đánh giá tính đa dạng thực vật Việt Nam. Một trong những công trình nổi tiếng, đó là bộ “Thực vật trí Đông Dương” do H. Lecomte chủ biên (1907 – 1952).

Trong công trình này, các tác giả người Pháp đã thu mẫu và định tên, lập khoá mô tả các loài thực vật có mạch trên toàn bộ lãnh thổ Đông Dương. Thái Văn Trừng (1978) cũng đã dựa vào công trình này để thống kê hệ thực vật Việt Nam và biết được có 7004 loài, 1850 chi, 289 họ. Riêng miền Bắc Pócs Tamás (1965) thống kê được 5190 loài, Phan Kế Lộc (1969) thống kê và bổ sung, nâng số loài ở miền Bắc lên 1660 chi và 140 họ. Trong đó có 5069 loài thực vật hạt kín và 540 loài thuộc các ngành còn lại.

Gần đây, Aubréville khởi xướng và chủ biên bộ “Thực vật chí Campuchia, Lào, Việt Nam” (1960 – 1997) cùng với nhiều tác giả khác đến nay đã công bố 29 tập nhỏ, gồm 74 họ cây có mạch (chưa đầy 20% tổng số họ đã có). Ngoài ra còn có công trình “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” gồm 6 tập do Lê Khả Kế chủ biên từ năm 1969 – 1976, “Cây cỏ miền Nam Việt Nam” của phạm Hoàng Hộ giới thiệu 5326 loài, trong đó có 60 loài thực vật bậc thấp và 20 loài Rêu, còn lại 5246 loài thực vật có mạch. Viện Điều tra Quy hoạch rừng Việt Nam (1971 – 1988) đã công bố 7 tập “ Cây gỗ rừng Việt Nam” giới thiệu khá chi tiết cùng với tranh vẽ minh hoạ. Đến năm 1996, công trình này được dịch ra tiếng Anh do Vũ Văn Dũng chủ biên.

Năm 1997, Giáo sư Võ Văn Chi đã công bố Từ điển cây thuốc Việt Nam; Cây cỏ có ích, năm 1999; Từ điển thực vật thông dụng, 2 tập, năm 2003- 2004 6 Trong thời gian gần đây, các nhà thực vật Nga và Việt Nam đã hệ thống lại hệ thực vật Việt Nam đăng trên Kỷ yếu “Cây có mạch của thực vật Việt Nam – Vascular Plants Synopsis of Vietnamese Flora” tập 1 – 2 (1996) và Tạp chí Sinh học số 4 chuyên đề (1994 và 1995). Đáng chú ý nhất phải kể đến bộ “Cây cỏ Việt nam” của Phạm Hoàng Hộ (1991 – 1993), đây là bộ sách khá đầy đủ và dễ sử dụng, góp phần đáng kể cho khoa học thực vật ở Việt Nam, và là những tài liệu quan trọng làm cơ sở cho việc đánh giá về đa dạng phân loại thực vật Việt Nam. Từ năm 1995 – 2003, Nguyễn Nghĩa Thìn cùng một số tác giả khác đã công bố một số bài báo đa dạng thành phần loài ở Vườn Quốc gia Cúc Phương, Vùng núi đá vôi Hoà Bình, Sơn La, Khu Bảo tồn Na Hang của Tuyên Quang, vùng núi cao Sa Pa – Phan Si Pan, Vùng ven biển Nam Trung Bộ, Vườn Quốc gia Ba Bể, Cát Bà, Bến En, Phong Nha - Kẻ Bàng, Cát Tiên…Trong quá trình nghiên cứu tác giả đã công bố cuốn “Cẩm nang nghiên cứu đa dạng sinh vật” nhằm hướng dẫn cách đánh giá tính đa dạng thực vật của vùng nghiên cứu cho các Vườn Quốc gia và khu Bảo tồn trong cả nước. Nghiên cứu đa đạng thực vật ở Tương Dương Năm 2004, Dự án Lâm nghiệp xã hội và bảo tồn thiên nhiên tỉnh Nghệ An (SFNC): ALA/VIE/94/92, trong lộ trình xây dựng Vườn quốc gia Pù Mát đã tiến hành nghiên cứu “ Đa dạng thực vật Vườn Quốc gia Pù Mát” Do Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thanh Nhàn chủ trì, đã đánh giá toàn toàn diện và chi tiết hệ thống tài nguyên thực vật Vườn Quốc gia Pù Mát về cả tính đa dạng thảm thực vật, hệ thực vật, đa dạng về giá trị tài nguyên thực vật, những kiến thức bản địa liên quan đến khai thác, sử dụng thực vất và những yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng thực vật Vườn quốc gia Pù Mát.

Quá trình nghiên cứu được thực hiện ở vùng lõi và vùng đệm, trong đó diện tích thuộc huyện Tương Dương chiếm 1/3 tổng diện tích nghiên cứu và cũng là bộ phận đại diện cao cho tài nguyên thực vật phía nam sông Lam, Tương Dương. 7 Chương 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu chung. Đề tài nhằm góp phần bổ sung cơ sở khoa học và thực tiễn cho công tác quản lý quản lý tài nguyên Thực vật tại huyện Tương Dương, Nghệ An nói riêng và Việt Nam nói chung.

Mục tiêu cụ thể. - Đánh giá được thực trạng sử dụng và bảo tồn Thực vật tại huyện Tương Dương. - Xây dựng được bảng tra các loài thực vật có giá trị kinh tế và bảo tồn cao tại huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An. - Đề xuất được một số giải pháp nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý tài nguyên Thực vật tại địa phương nói riêng và Việt Nam nói chung.

Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ Thực vật bậc cao tại huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An. Nội dung nghiên cứu - Nghiên cứu, tổng hợp tài liệu về đa dạng sinh học tại huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An - Điều tra, đánh giá thực trạng khai thác, sử dụng và bảo tồn Thực vật tại huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An. - Điều tra, đánh giá tình hình vi phạm lâm luật từ năm 2003 đến năm 2009 tại huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An.

8 - Lập danh lục những loài cây gỗ gỗ có giá trị cao về kinh tế và bảo tồn, đồng thời bị khai thác và xử lý bởi các cơ quan chức năng. - Nghiên cứu sâu về hình thái, phân bố và thực trạng sử dụng, bảo tồn các loài cây gỗ có giá trị cao về kinh tế và bảo tồn tại huyên Tương Dương, tỉnh Nghệ An, đồng thời lập khóa tra sơ bộ cho các loài cây trên. - Nghiên cứu nguyên nhân gây suy giãm tài nguyên rừng tại địa phương và đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý tài nguyên Thực vật tại khu vực nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 2.

Phương pháp kế thừa tài liệu Kế thừa tài liệu, những công trình nghiên cứu về Thực vật ở huyện Tương Dương trong đó trọng tâm là vườn quốc gia Pù Mát và Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống, kết quả nghiên cứu đa dạng thực vật trên địa phận Tương Dương thuộc bộ phận của hai khu rừng đặc dụng này. Ngoài ra, việc kế thừa tài liệu nghiên cứu còn phục vụ việc so mẫu tiêu bản, giám định loài thực vật trên cơ sở mẫu vật thu thập và tên địa phương do người dân cung cấp qua phỏng vấn. Nghiên cứu hồ sơ lưu trữ, tổng hợp số liệu về công tác quản lý nhà nước và kết quả xử lý vi phạm trong lĩnh vực quản lý rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản ở Hạt Kiểm lâm Tương Dương từ năm 2003 đến năm 2009. - Phân tích đặc điểm tài nguyên rừng Tương Dương: sự phong phú, tỷ lệ các kiểu trạng thái, đặc điểm sở hữu và những thuận lợi, thách thức trong công tác quán lý.

- Phân tích sự phân bố tài nguyên rừng, các trạng thái rừng theo địa phương, thấy được sự ảnh hưởng của các yếu tố xã hội lên tài nguyên rừng, nhận định xu hướng biến đổi và những định hướng quản lý. - Biểu tổng hợp tình hình vi phạm về quản lý thực vật rừng. 9 Năm 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 Tổng số vụ vi phạm(vụ) Tổng số gỗ tịch thu (m3) - Phân theo hành vi Khai thác Mua bán, vận chuyển Cất giữ, chế biến Các vi phạm khác - Phân theo loại lâm sản Gỗ thông thường Gỗ quý hiếm Gỗ nhóm I đến nhóm III Gỗ nhóm IV đến nhóm VIII - Phân tích xu hướng khai thác sử dụng, những nguyên nhân gia tăng khai thác rừng trái phép, sự tác động của các biện pháp quản lý, liên hệ với sự thay đổi của hiện trạng rừng toàn huyện, nhận định được xu hướng biến đổi của các hoạt động khai thác sử dụng. - Biểu tổng hợp tình hình cháy rừng qua các năm Năm 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 Tổng số vụ cháy Tổng diện tích Phân theo trạng thái Rừng giàu Rừng trung bình Rừng nghèo Rừng phục hồi Phân theo đối tượng : Rừng gỗ Rừng nứa+giang Rừng hỗn giao 10 - Phân tích tình hình cháy rừng trên địa bàn huyện, những thiệt hại, nguyên nhân cháy, sự ảnh hưởng của các yếu tố xã hội, xác định xu hướng biến đổi nhằm đề xuất các giái pháp quản lý lửa rừng hiệu quả.

- Phân tích nhu cầu sản xuất nương rẫy, phân bố rẫy, các đặc điểm sản xuất nương rẫy từng địa phương, dân tộc, những nguy cơ gây suy giảm tài nguyên rừng, xu hướng phát triển nương rẫy và những định hướng quản lý trong thời gian tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ