Luận văn thạc sĩ Hoàng Xuân Chung: Bảo tồn cây ngành Thông tại Vườn quốc gia Hoàng Liên

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp bảo tồn các loài cây ngành Thông Pinophyta tại Vườn quốc gia Hoàng Liên, Lào Cai trong luận văn thạc sĩ khoa học.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.2. Nghiên cứu tại Việt Nam

1.3. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Hoàng Liên

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu bảo tồn cây Thông VQG Hoàng Liên

Luận văn “Nghiên cứu bảo tồn các loài cây thuộc ngành Thông (Pinophyta) tại Vườn quốc gia Hoàng Liên, Lào Cai” của tác giả Hoàng Xuân Chung (2011) là một công trình khoa học chuyên sâu, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại một trong những trung tâm đa dạng sinh vật bậc nhất Việt Nam. Vườn quốc gia (VQG) Hoàng Liên, nơi có đỉnh Fansipan hùng vĩ, là phần kéo dài của dãy Ailao Shan từ Trung Hoa, mang trong mình một hệ sinh thái núi cao đặc biệt. Nơi đây là điểm giao thoa của hai tiểu vùng khí hậu, tạo điều kiện cho sự tồn tại của nhiều loài thực vật quý hiếm, đặc biệt là các loài thuộc ngành Thông cổ xưa. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc thống kê, phân loại mà còn đi sâu vào phân tích đặc điểm sinh thái, hiện trạng và đề xuất các giải pháp bảo tồn cấp bách. Tầm quan trọng của công trình nằm ở việc nhận diện các mối đe dọa trực tiếp như khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi đất rừng thành nương rẫy, và gián tiếp như biến đổi khí hậu. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của các hành động bảo tồn toàn diện, từ bảo tồn tại chỗ (in-situ) đến bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ), kết hợp với việc nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương. Các dữ liệu về phân bố theo đai cao, cấu trúc quần thể và khả năng tái sinh của các loài chủ chốt như Pơ mu, Vân sam Phansipăng, và Thiết sam là những phát hiện có giá trị thực tiễn lớn, làm nền tảng cho việc quy hoạch và thực thi các chiến lược bảo tồn bền vững cho khu dự trữ sinh quyển Hoàng Liên Sơn.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn các loài cây lá kim quý hiếm

Ngành Thông (Pinophyta) là một trong những nhóm thực vật cổ xưa và quan trọng nhất trên thế giới. Các khu rừng cây lá kim ở Bắc bán cầu đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu. Tại Việt Nam, dù chỉ chiếm dưới 5% tổng số loài Thông trên thế giới, nhưng lại có tới 27% số chi, thể hiện tính đa dạng và độc đáo. Các loài cây lá kim quý hiếm tại VQG Hoàng Liên như Pơ mu (Fokienia hodginsii), Vân sam Phansipăng (Abies delavayi ssp. fansipanensis), và Bách Đài Loan (Taiwania cryptomerioides) không chỉ có giá trị kinh tế cao về gỗ, tinh dầu, dược liệu mà còn mang ý nghĩa khoa học to lớn. Chúng là những chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái rừng và là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi đa dạng sinh học. Việc bảo tồn các loài này đồng nghĩa với việc bảo vệ nguồn gen thực vật rừng độc đáo, duy trì sự cân bằng sinh thái và giữ gìn di sản thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

1.2. Giới thiệu hệ sinh thái Vườn quốc gia Hoàng Liên độc đáo

Hệ sinh thái Vườn quốc gia Hoàng Liên được xác định là một trong những trung tâm đa dạng sinh vật hàng đầu Việt Nam. Nằm trên dãy Hoàng Liên Sơn, với đỉnh Fansipan cao 3.143m, khu vực này có địa hình núi cao hiểm trở, bị chia cắt mạnh, tạo nên nhiều tiểu khí hậu và sinh cảnh đa dạng. Vị trí địa lý đặc biệt này là nơi trú ngụ của nhiều loài đặc hữu quý hiếm được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam và Sách Đỏ Thế giới (IUCN). Thảm thực vật biến đổi rõ rệt theo đai cao, từ rừng á nhiệt đới ở chân núi đến rừng ôn đới núi cao với các loài cây lá kim chiếm ưu thế. Hệ sinh thái này không chỉ là nơi sinh sống của các loài thực vật ngành Thông mà còn là môi trường sống của nhiều loài động vật, nấm phụ thuộc vào chúng để tồn tại. Sự nguyên vẹn của hệ sinh thái này có vai trò quyết định trong việc điều hòa nguồn nước cho các hệ thống sông ngòi chính ở hạ lưu.

II. Top 3 thách thức cấp bách trong bảo tồn Thông Hoàng Liên

Công tác bảo tồn các loài cây ngành Thông tại VQG Hoàng Liên đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa sự tồn vong của nhiều loài quý hiếm. Thách thức lớn nhất đến từ các hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên trái phép. Giá trị kinh tế cao của các loài như Pơ mu, Thông đỏ đã thúc đẩy nạn khai thác gỗ và rễ cây làm đồ mỹ nghệ, hương liệu diễn ra âm ỉ, làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể trưởng thành. Thứ hai, việc chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp, đặc biệt là nương trồng thảo quả dưới tán rừng, đã làm thay đổi cấu trúc hệ sinh thái và phá hủy môi trường sống tự nhiên của các loài Thông. Hoạt động này không chỉ làm giảm diện tích rừng mà còn gây chia cắt, manh mún các quần thể, ảnh hưởng đến khả năng giao phấn và tái sinh tự nhiên. Thách thức thứ ba là sự thiếu hụt các giải pháp bảo tồn hữu hiệu và sự tham gia của cộng đồng. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, nhưng các hoạt động bảo vệ vẫn chưa đủ mạnh. Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn chưa được phát huy tối đa. Tác động của biến đổi khí hậu và hệ sinh thái rừng cũng là một mối đe dọa tiềm tàng, có thể làm thay đổi điều kiện sống và đẩy các loài vốn đã bị đe dọa đến gần hơn với nguy cơ tuyệt chủng. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là yêu cầu cấp bách để đảm bảo một tương lai bền vững cho các loài cây lá kim quý hiếm tại đây.

2.1. Phân tích hiện trạng các loài Thông đang bị đe dọa

Theo kết quả nghiên cứu, hiện trạng các loài Thông tại VQG Hoàng Liên rất đáng báo động. Luận văn đã thống kê được 10 loài, trong đó phần lớn đều nằm trong danh mục các loài bị đe dọa ở các mức độ khác nhau. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), có 5/10 loài được xếp ở mức Sắp nguy cấp (VU) và 1 loài ở mức Nguy cấp (EN) là Pơ mu (Fokienia hodginsii). Trên bình diện quốc tế, IUCN (2009) cũng xếp Pơ mu và Dẻ tùng sọc trắng (Amentotaxus argotaenia) vào mức Sắp bị tuyệt chủng. Các loài khác như Thông đỏ (Taxus wallichiana) và Đỉnh tùng (Cephalotaxus mannii) cũng được xếp vào mức VU. Sự suy giảm này không chỉ về số lượng cá thể mà còn về chất lượng quần thể, với nhiều cây già cỗi còn sót lại nhưng khả năng tái sinh tự nhiên rất kém, đặc biệt là dưới tán rừng rậm rạp hoặc ở những nơi đất bị xói mòn.

2.2. Áp lực từ con người và nguy cơ biến đổi khí hậu

Áp lực từ các hoạt động của con người là nguyên nhân trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Nạn phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ quý trái phép và thu hái lâm sản phụ đã làm suy giảm nghiêm trọng diện tích và chất lượng rừng. Đặc biệt, việc trồng thảo quả dưới tán rừng Pơ mu và các loài cây gỗ lớn khác đã làm thay đổi môi trường đất, cản trở sự nảy mầm và phát triển của cây con tái sinh. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu và hệ sinh thái rừng là một nguy cơ tiềm ẩn. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể ảnh hưởng đến chu kỳ ra hoa, kết quả của các loài, đồng thời làm tăng nguy cơ cháy rừng và sự xâm lấn của các loài ngoại lai, gây áp lực cạnh tranh lên các loài bản địa quý hiếm.

2.3. Sự suy giảm nghiêm trọng nguồn gen thực vật rừng quý giá

VQG Hoàng Liên là một kho tàng lưu giữ nguồn gen thực vật rừng vô cùng quý giá, đặc biệt là các loài ngành Thông có nguồn gốc cổ xưa. Tuy nhiên, tình trạng khai thác chọn lọc những cây gỗ tốt, kích thước lớn đã làm suy thoái nghiêm trọng vốn gen của các quần thể. Các cá thể ưu tú bị loại bỏ khỏi rừng, chỉ còn lại những cây nhỏ, sinh trưởng kém, làm giảm khả năng thích nghi và chống chịu của thế hệ tương lai. Sự chia cắt sinh cảnh cũng ngăn cản dòng gen giữa các quần thể, dẫn đến nguy cơ giao phối cận huyết và suy giảm đa dạng di truyền. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, sự mất mát nguồn gen này là không thể phục hồi, ảnh hưởng lâu dài đến tiềm năng phục hồi và phát triển bền vững của hệ sinh thái rừng Hoàng Liên.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học bảo tồn cây Thông tại chỗ

Để có được những đánh giá chính xác và toàn diện, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Nền tảng của nghiên cứu là phương pháp lý thuyết, thông qua việc tổng quan và kế thừa các tài liệu, công trình khoa học đã có về ngành Thông tại Việt Nam và VQG Hoàng Liên. Tuy nhiên, trọng tâm của công trình nằm ở các phương pháp thực nghiệm được triển khai trực tiếp tại thực địa. Phương pháp điều tra theo tuyến là công cụ chủ đạo, với 12 tuyến được thiết kế khoa học, bao phủ các kiểu sinh cảnh và đai cao khác nhau trong vườn quốc gia. Các tuyến này đảm bảo đi qua những khu vực được dự đoán có sự hiện diện của các loài Thông, từ đó khoanh vùng phân bố và đánh giá mật độ quần thể. Công nghệ hiện đại như máy định vị toàn cầu (GPS) được sử dụng để xác định chính xác tọa độ và độ cao phân bố của từng cá thể, từ đó xây dựng bản đồ phân bố chi tiết. Các ô tiêu chuẩn (OTC) và ô dạng bản được lập ra để thu thập dữ liệu định lượng về cấu trúc rừng, đặc điểm sinh thái học cây Thông, và đặc biệt là khả năng tái sinh tự nhiên. Sự kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm (đối với mẫu đất) đã mang lại một cái nhìn đa chiều về mối quan hệ giữa các loài và môi trường sống của chúng.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và thu thập số liệu thực địa

Phương pháp điều tra theo tuyến được thực hiện một cách có hệ thống. Mười hai tuyến điều tra đã được vạch sẵn trên bản đồ địa hình, đi qua các khu vực trọng điểm như Núi Xẻ - Fansipan, Cát Cát, Tả Van, Séo Mí Tỷ. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu tiến hành khảo sát định kỳ, ghi nhận sự xuất hiện của các loài ngành Thông, đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), và đường kính tán (Dt) cho các cây trưởng thành. Đồng thời, cây tái sinh tự nhiên cũng được điều tra kỹ lưỡng trong các ô dạng bản, phân loại theo cấp chiều cao và nguồn gốc (hạt hoặc chồi). Phương pháp này giúp thu thập bộ số liệu gốc đáng tin cậy về cấu trúc, mật độ và tình hình tái sinh của các loài mục tiêu ngay tại hiện trường.

3.2. Phân tích đặc điểm sinh thái học và phân bố theo đai cao

Việc phân tích đặc điểm sinh thái học cây Thông là một nội dung cốt lõi. Dữ liệu thu thập từ các ô tiêu chuẩn được dùng để xác định tổ thành loài cây gỗ đi kèm, tính toán chỉ số cạnh tranh và mô tả cấu trúc tầng tán. Các phẫu diện đất được đào tại hiện trường để phân tích đặc điểm thổ nhưỡng như loại đất, độ dày tầng mùn, và thành phần cơ giới. Đặc biệt, việc sử dụng máy định vị GPS cho từng cá thể hoặc quần thể đã cho phép xây dựng bản đồ phân bố chính xác theo các đai cao. Kết quả cho thấy các loài thuộc ngành Thông tập trung nhiều nhất ở đai cao từ 1.800m đến 2.600m, trong đó một số loài đặc hữu như Vân sam Phansipăng chỉ xuất hiện ở độ cao trên 2.800m. Đây là thông tin quan trọng cho việc quy hoạch các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt.

IV. Hướng dẫn các giải pháp bảo tồn cây Thông VQG Hoàng Liên

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về hiện trạng, phân bố và các mối đe dọa, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp bảo tồn bền vững và khả thi. Các giải pháp này được xây dựng trên nguyên tắc kết hợp giữa bảo tồn, phục hồi và phát triển, đồng thời nhấn mạnh sự tham gia của các bên liên quan. Trụ cột chính là chiến lược bảo tồn tại chỗ (in-situ), tập trung vào việc bảo vệ nghiêm ngặt các quần thể còn sót lại trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Điều này bao gồm việc tăng cường tuần tra, kiểm soát, ngăn chặn triệt để nạn khai thác trái phép và các hoạt động xâm hại rừng. Song song đó, giải pháp bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) được đề xuất như một phương án dự phòng quan trọng. Hoạt động này bao gồm việc thu thập hạt giống từ những cây mẹ ưu tú, xây dựng vườn ươm để nhân giống và thành lập các khu vườn thực vật, rừng giống để lưu giữ nguồn gen thực vật rừng. Một giải pháp mang tính đột phá là thúc đẩy vai trò của cộng đồng trong bảo tồn. Thay vì xem người dân địa phương là mối đe dọa, cần chuyển đổi họ thành những đối tác tích cực thông qua các chương trình giáo dục, nâng cao nhận thức và cơ chế chia sẻ lợi ích từ việc bảo vệ rừng, phát triển du lịch sinh thái. Cuối cùng, các giải pháp cần được hỗ trợ bởi các chính sách vĩ mô, hoàn thiện hệ thống pháp luật và tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và bảo tồn.

4.1. Chiến lược bảo tồn tại chỗ in situ và phục hồi sinh thái

Giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) là ưu tiên hàng đầu, nhằm bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái và các quá trình tiến hóa tự nhiên. Cần xác định và khoanh vùng các khu vực có mật độ cao các loài Thông quý hiếm để thành lập các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt. Tại những vùng rừng đã bị suy thoái, cần triển khai các hoạt động phục hồi sinh thái như trồng bổ sung các loài cây bản địa, đặc biệt là các loài Thông đang bị đe dọa. Việc khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên bằng cách tạo các khoảng trống nhỏ trong tán rừng để cây con ưa sáng có điều kiện phát triển cũng là một kỹ thuật cần được áp dụng. Công tác phòng cháy chữa cháy rừng phải được đặt lên hàng đầu, đặc biệt vào mùa khô.

4.2. Kế hoạch bảo tồn chuyển chỗ ex situ và nhân giống

Kế hoạch bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) đóng vai trò như một "bảo hiểm sinh học". Cần tổ chức các đợt thu thập hạt giống và vật liệu nhân giống (hom) của các loài nguy cấp như Pơ mu, Vân sam Phansipăng, Thông đỏ. Xây dựng một ngân hàng gen để bảo quản hạt giống trong điều kiện tối ưu. Đồng thời, cần nghiên cứu và hoàn thiện các quy trình kỹ thuật nhân giống, từ gieo ươm bằng hạt đến các phương pháp hiện đại hơn như giâm hom hay nuôi cấy mô. Những cây con được tạo ra từ chương trình nhân giống sẽ là nguồn cung cấp cho các hoạt động trồng rừng phục hồi, làm giàu rừng và có thể trồng thử nghiệm ở các khu vực có điều kiện sinh thái tương tự để giảm áp lực lên quần thể tự nhiên.

4.3. Nâng cao vai trò của cộng đồng trong công tác bảo tồn

Không có giải pháp nào bền vững nếu thiếu sự tham gia của người dân địa phương. Việc nâng cao vai trò của cộng đồng trong bảo tồn là yếu tố then chốt. Cần xây dựng các mô hình đồng quản lý tài nguyên rừng, trong đó cộng đồng được giao quyền và trách nhiệm bảo vệ một khu vực rừng nhất định và được hưởng lợi từ các dịch vụ hệ sinh thái hoặc các sản phẩm phi gỗ một cách bền vững. Các chương trình giáo dục môi trường cần được triển khai sâu rộng trong các trường học và thôn bản để nâng cao nhận thức về giá trị của rừng và đa dạng sinh học. Hỗ trợ người dân phát triển các mô hình sinh kế thay thế, không phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng, như du lịch cộng đồng, trồng cây dược liệu theo quy hoạch, sẽ giúp giảm áp lực trực tiếp lên hệ sinh thái Vườn quốc gia Hoàng Liên.

V. Kết quả phân tích các loài Thông quý hiếm tại Hoàng Liên

Nghiên cứu đã mang lại những kết quả khoa học cụ thể và có giá trị cao, làm rõ bức tranh về sự đa dạng và hiện trạng của ngành Thông tại VQG Hoàng Liên. Luận văn đã xác định được danh lục gồm 10 loài thuộc ngành Thông phân bố trong khu vực, một con số có ý nghĩa lớn đối với công tác bảo tồn đa dạng sinh học cấp quốc gia. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là việc lập bản đồ phân bố chi tiết của các loài theo đai cao. Kết quả chỉ ra rằng, sự đa dạng loài cao nhất tập trung ở độ cao từ 1.800m đến 2.600m. Đặc biệt, loài đặc hữu Vân sam Phansipăng và loài hiếm Thiết sam chỉ được tìm thấy ở những đai cao trên 2.800m, cho thấy tính độc đáo và nhạy cảm của hệ sinh thái đỉnh núi. Nghiên cứu cũng đi sâu phân tích đặc điểm sinh thái, cấu trúc và khả năng tái sinh của ba loài tiêu biểu: Pơ mu (Fokienia hodginsii), Thông tre (Podocarpus neriifolius) và Vân sam Phansipăng. Kết quả cho thấy tình hình tái sinh của Pơ mu và Vân sam Phansipăng tương đối kém, đặc biệt là dưới tán rừng kín và trên các sườn dốc, đặt ra thách thức lớn cho sự tồn tại lâu dài của chúng. Các số liệu này là bằng chứng khoa học vững chắc để cập nhật danh mục các loài bị đe dọa và xây dựng các kế hoạch hành động bảo tồn ưu tiên.

5.1. Cập nhật danh lục và tình trạng theo Sách Đỏ Việt Nam

Nghiên cứu đã cung cấp một danh mục các loài bị đe dọa cập nhật và chi tiết. Trong số 10 loài được ghi nhận, có tới 9 loài được đánh giá tình trạng bảo tồn, phản ánh mức độ nguy cấp cao của nhóm thực vật này. Các loài như Pơ mu (EN), Thông đỏ (VU), Đỉnh tùng (VU), và Vân sam Phansipăng (VU) đều nằm trong Sách Đỏ Việt Nam. Thông tin này khẳng định VQG Hoàng Liên là một khu vực ưu tiên hàng đầu cho việc bảo tồn các loài Pinaceae Việt Nam. Sự khác biệt trong mức độ đánh giá giữa cấp quốc gia và quốc tế (IUCN) cũng được chỉ ra, cho thấy tầm quan trọng của các nghiên cứu tại chỗ để có những đánh giá phù hợp nhất với bối cảnh Việt Nam, từ đó đề ra các chính sách bảo vệ hiệu quả.

5.2. Hiện trạng Pơ mu Fokienia hodginsii và khả năng tái sinh

Pơ mu là loài có giá trị kinh tế cao và đang bị đe dọa nghiêm trọng nhất. Nghiên cứu chỉ ra rằng Pơ mu phân bố gián đoạn ở độ cao trên 1.800m, thường mọc trên các sườn dông thoát nước tốt. Mặc dù vẫn còn những cây cổ thụ kích thước lớn, nhưng khả năng tái sinh tự nhiên của loài rất đáng lo ngại. Mật độ cây tái sinh theo tuyến chỉ đạt 1.285 cây/ha, chủ yếu là cây mạ (<50cm), trong khi tỷ lệ cây con có triển vọng sống sót rất thấp. Cây con tái sinh của Pơ mu có nhu cầu ánh sáng cao, nhưng dưới tán rừng rậm rạp và sự cạnh tranh của các loài cây bụi, chúng rất khó phát triển. Kết quả cho thấy cây tái sinh có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở ngoài tán cây mẹ, cho thấy vai trò của các khoảng trống trong rừng đối với sự tồn tại của loài này.

5.3. Đặc điểm phân bố của Vân sam Phansipăng và Thiết sam

Vân sam Phansipăng (Abies delavayi ssp. fansipanensis) là loài đặc hữu của dãy Hoàng Liên Sơn, là một trong những đối tượng bảo tồn quan trọng nhất. Nghiên cứu đã xác định loài này chỉ phân bố ở các sườn dốc, hiểm trở ở độ cao trên 2.800m, gần đỉnh Fansipan. Chúng mọc xen với Trúc lùn và các loài cây lá rộng thuộc họ Đỗ quyên. Tương tự, Thiết sam (Tsuga dumosa) cũng chỉ xuất hiện ở đai cao này. Khả năng tái sinh tự nhiên của Vân sam cũng thấp, với mật độ chỉ khoảng 1.044 cây/ha. Sự phân bố hạn hẹp và quần thể nhỏ khiến chúng trở nên cực kỳ nhạy cảm với các tác động từ bên ngoài, đặc biệt là biến đổi khí hậu, có thể làm thu hẹp môi trường sống phù hợp của chúng trong tương lai.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu một giai đoạn mới. Nhóm nghiên cứu trên tiếp tục các cuộc khám phá của mình trên các hướng khác nhau đến năm 1995. Các kết quả nghiên cứu từ 1992 đến 1994 đã được Nguyễn Nghĩa Thìn cùng Nguyễn Thị Thời tổng kết và công bố vào năm 1998. Đây là tài liệu đầu tiên có tính hệ thống và được công bố chính thức.

Tiếp theo một số tác giả như Trần Đình Lý, Đỗ Hữu Thư, Lê Đồng Tấn, Trịnh Minh Quang thuộc Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật đã nghiên cứu thảm thực vật núi cao Sa Pa (1992 – 1994), năm 1994, Kemp, Lê Mộng Chân, Đin Jơ thuộc tổ chức Frontier đã cùng tập thể tiến hành nghiên cứu và công bố kết quả thành phần thực vật và lớp phủ của nó. Năm 1999, Anđơru, Xtivan, Mak và Hana thuộc tổ chức Frontier công bố cuốn sách thứ hai về thảm thực vật Hoàng Liên. Nguyễn Quốc Trị (2007), Tính đa dạng thực vật và sự biến đổi của thực vật theo đai cao ở Vườn Quốc gia Hoàng Liên, tỉnh Lào Cai. 13 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Đối tượng nghiên cứu Các loài thuộc ngành Thông hiện có tại Vườn quốc gia Hoàng Liên, Lào Cai. Mục tiêu nghiên cứu  Xây dựng được cơ sở dữ liệu về đặc điểm sinh học, sinh thái học, phân bố và hiện trạng bảo tồn của một số loài cây thuộc ngành Thông tại Vườn quốc gia Hoàng Liên.  Đề xuất được các giải pháp bảo tồn và phát triển các loài thuộc ngành Thông hiện có tại đây. Nội dung nghiên cứu  Nghiên cứu thành phần và xác định sự phân bố của các loài thuộc ngành Thông (Pinophyta) theo đai cao tại VQG Hoàng Liên.

 Nghiên cứu hiện trạng bảo tồn các loài cây thuộc ngành Thông ở khu vực nghiên cứu.  Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái học một số loài thực vật thuộc ngành Thông ở khu vực nghiên cứu.  Đề xuất các giải pháp bảo tồn các loài thuộc ngành Thông. Phương pháp nghiên cứu 2.

Phương pháp lý thuyết  Những thông tin, tư liệu về điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu.  Những kết quả nghiên cứu, những văn bản có liên quan của các nhà khoa học đã nghiên cứu về các loài cây thuộc ngành Thông tại Vườn quốc gia Hoàng Liên và ở Việt Nam trong những năm trước đây. Phương pháp thực nghiệm 2. Điều tra thu thập số liệu theo tuyến.

 Tuyến điều tra được thiết kế vạch sẵn trên bản đồ địa hình để kiểm tra các thông tin đã được thảo luận với các chuyên gia địa phương như tình trạng phân bố, bảo tồn.  Các tuyến được bố trí điển hình trên các kiểu sinh cảnh được dự đoán có khả năng xuất hiện các loài có mặt trong khu vực.Tuyến điều tra có chiều dài không giống nhau được xác định đảm bảo đi qua tất cả các trạng thái rừng. Tuyến điều tra được đánh dấu trên bản đồ và đánh dấu trên thực địa bằng sơn, phấn hoặc dây có màu dễ nhận biết.  Cùng với chuyên gia địa phương và cán bộ Kiểm Lâm của VQG Hoàng Liên tiến hành kiểm tra các thông tin về sự xuất hiện của các loài thuộc ngành Thông trên tuyến điều tra.

 Dùng máy định vị GPS để xác định phân bố của các loài trên các tuyến điều tra vào bản đồ thảm thực vật rừng của VQG Hoàng Liên.  Các tuyến điều tra: - Tuyến số 1: Núi Xẻ - Phansipăng - Tuyến số 2: Bản Cát Cát – Phansipăng - Tuyến số 3: Bản Cát Cát – Xã San Sả Hồ - Tuyến số 4: Bản Sín Chải – Phansipăng - Tuyến số 5: Bản Tả Van Mông – Lao Chải - Tuyến số 6: Tả Van – Séo Mí Tỷ - Tuyến số 7: Tả Van – Bản Hồ - Tuyến số 8: Bãi rác Bản Khoang – Bản Can Hồ A - Tuyến số 9: Thác Bạc – Cầu Mười - Tuyến số 10: Sín Chải – Trạm Tôn - Tuyến số 11: Bản Hồ - Séo Trung Hồ 15 - Tuyến số 12: Séo Mí Tỷ - Suối Thâu Trên các tuyến, cứ 200m tiến hành khảo sát ra 4 bên, bán kính khảo sát khoảng 50m. + Khoanh vẽ diện tích của quần thể, xác định số lượng cá thể trong quần thể. Đặt OTC điển hình 2.500m2 trong vùng diện tích phân bố của quần thể (tỉ lệ rút mẫu > 2%).

Trong ÔTC tiến hành xác định các cấu trúc của loài cây nghiên cứu, xác định các loài cây cùng tầng thứ với loài nghiên cứu để tính toán mối quan hệ giữa các loài này với loài nghiên cứu. + Trong mỗi ÔTC tiến hành đặt 5 ô dạng bản 4 m2 (2m x 2m) ở giữa và 4 góc để điều tra tái sinh. Chỉ đo đếm, đánh giá các cây tái sinh của các loài nghiên cứu có 0,5 m ≤ H ≤ 2m, đánh giá phẩm chất tốt, trung bình, xấu làm cơ sở xác định cây tái sinh triển vọng, thống kê theo ha. + Tiến hành điều tra phẫu diện đất trong các ÔTC bằng cách đào 01 phẫu diện điển hình trong ÔTC có cây tái sinh và cây trưởng thành của các loài nghiên cứu mọc tương đối tập trung và nhiều.

Tiến hành mô tả các phẫu diện (loại đất, độ dày, tỉ lệ đá lẫn). Lấy mẫu đất 03 tầng: từ 0-30cm, 30-60cm và 60- 100cm cho phân tích tại phòng thí nghiệm. Điều tra thu thập số liệu a. Điều tra cá thể tầng cây cao.

 Điều tra, thu thập tiêu bản, đo tính tất cả các cá thể loài Thông được tìm thấy có đường kính ngang ngực (D1.3) lớn hơn hoặc bằng 6cm  Đo D1.3 bằng thước kẹp kính  Đo chiều cao vút ngọn (Hvn) và chiều cao dưới cành (Hdc) bằng thước đo cao Blummleiss.  Đo đường kính tán (Dt) bằng thước dây theo hai chiều Đông Tây - Nam Bắc.  Đối với những cây khó tới gần (do địa hình hiểm trở) sử dụng phương pháp mục trắc theo kinh nghiệm từ những cây đã đo. 16 Mẫu biểu 01: Biểu điều tra các cây theo tuyến Tuyến số:…………………………………………………………………… Kiểu rừng chính:…………………………………………………………… Độ cao:……………….…… Ngày điều tra:……………….Người điều tra:…………….3 Hvn Ht TT Tên loài Độ cao Sinh trưởng Ghi chú (cm) (m) (m) b.

Điều tra, đo đếm cây tái sinh  Điều tra các loài Thông tái sinh tự nhiên theo tuyến. Quan sát tình trạng tái sinh trên tuyến điều tra. Bình quân quan sát kỹ lưỡng khoảng 1/3 chiều dài tuyến, đặc biệt chú ý xung quanh gốc cây mẹ. Mẫu biểu 02: Biểu điều tra cây tái sinh tự nhiên theo tuyến Tuyến số:…………………………………………………………………… Trạng thái rừng:…………………………………………………………….

Người đo đếm:………………………….Ngày đo đếm:…………………… Nguồn gốc Cấp chiều cao (cm) Sinh trưởng TT Loài cây tái sinh <50 50-100 >100 Hạt Chồi Tốt TB Xấu  Điều tra các loài Thông tái sinh tự nhiên quanh gốc cây mẹ. Thiết lập các ô dạng bản kích thước 4m2 (2m x 2m) quanh gốc cây mẹ theo bốn hướng, 04 ô trong tán, 04 ô ngoài tán. 17 Xác định mật độ cây tái sinh: Mật độ cây (N) được tính theo công thức: N =(N/S)×10. Xác định sự phân bố theo đai cao  Sử dụng định vị toàn cầu (GPS) để xác định độ cao phân bố của từng cá thể thuộc ngành Thông.

Căn cứ vào kết quả điều tra sự phân bố của các loài và bản đồ địa hình đã được số hoá theo các độ cao khác nhau để phân chia theo các đai cao phù hợp và chính xác. Xác định loài cạnh tranh  Sử dụng công thức của Hegyi (1974) áp dụng để tính chỉ số cạnh trạnh cho cây trung tâm: Trong đó: CI là chỉ số cạnh tranh của loài cây j đối với cây trung tâm, CI càng lớn cạnh tranh với cây trung tâm càng mạnh Dj là các đường kính ngang ngực của cây cạnh tranh j Di là đường kính ngang ngực của cây trung tâm Lij là khoảng cách từ cây trung tâm đến cây cạnh tranh j Bán kính của ô = đường kính tán lớn nhất có thể của cây trung tâm 2. Phương pháp phi thực nghiệm 2. Xử lý số liệu  Số liệu được xử lý trên phần mềm Excel.

 Tính trị số trung bình của các loài: D1.  Dùng phương pháp so sánh cặp đôi để đánh giá kết quả  Sử dụng các cấp đánh giá của Sách đỏ Việt Nam, 2007 (Phần II-Thực vật), các tiêu chuẩn đánh giá của IUCN (2000), quy định của pháp luật Việt Nam tại Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 30/3/2006 của Chính Phủ và Quyết 18 định 74/2008/QĐ-BNN ngày 20/6/2008 của Bộ NN & PTNT ban hành Danh mục các loài động vật, thực vật hoang dã quy định trong các Phụ lục của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp; của Quốc tế tại Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES). Phỏng vấn chuyên gia địa phương - Làm việc với các chuyên gia lâm nghiệp, bảo tồn thiên nhiên, tài nguyên và môi trường ở địa phương, đặc biệt là các cán bộ chuyên môn của VQG Hoàng Liên để thảo luận về: + Thành phần loài có mặt trong VQG Hoàng Liên từ đó sơ bộ xác định phân bố các loài trên bản đồ (bản đồ phân bố lý thuyết). + Phân bố của một số loài trong VQG Hoàng Liên và những điểm quan trọng khác.

- Tiến hành phỏng vấn người dân để thu thập thông tin về phân bố quần thể của các loài cây cần nghiên cứu. Nghiên cứu có sự tham gia của cộng đồng và đánh giá nhanh nông thôn thông qua phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp người dân địa phương. PRA (Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của người dân), sử dụng nhiều công cụ (cách) tiếp cận cho phép người dân cùng chia sẻ, nâng cao và phân tích kiến thức của họ về đời sống và điều kiện nông thôn để lập kế hoạch và hành động. Cần phải kết hợp cả phương pháp này để phát huy tối đa năng lực của cộng đồng thông qua sự tham gia tích cực của họ vào hoạt động điều tra trên thực địa, đồng thời phân tích những áp lực lên tài nguyên rừng và tìm các giải pháp bảo tồn và phát triển.

RRA (Đánh giá nhanh nông thôn): là quá trình nghiên cứu được coi như là điểm bắt đầu cho sự hiểu biết tình hình địa phương. Sử dụng phương 19 pháp đánh giá nhanh nông thôn (RRA) với công cụ chính là bảng câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc để phỏng vấn các đối tượng sau: nông dân, dân sống sát rừng; cán bộ quản lý, bảo vệ rừng; cán bộ, lãnh đạo chính quyền địa phương; cán bộ quản lý VQG Hoàng Liên; kiểm lâm; cán bộ khoa học kỹ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ