Luận án Tiến sĩ: Sự kiến tạo văn hóa cộng đồng khu đô thị mới ở Hà Nội

Luận án văn hóa học về sự kiến tạo văn hóa cộng đồng tại khu đô thị mới Hà Nội. Phân tích thực trạng, yếu tố tác động và giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

243
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh văn hóa cộng đồng khu đô thị mới Hà Nội 2024

Sự phát triển nhanh chóng của các khu đô thị mới (KĐTM) đã làm thay đổi sâu sắc diện mạo và cấu trúc xã hội của Hà Nội. Khác với cấu trúc làng xã truyền thống, văn hóa cộng đồng khu đô thị mới Hà Nội được kiến tạo từ một tập hợp cư dân đa dạng, đến từ nhiều vùng miền với nền tảng văn hóa khác nhau. Luận án của Bùi Thị Kim Chi (2019) định nghĩa cộng đồng là một tập hợp người trong đơn vị quần cư, có sự cố kết nội tại bởi ý thức, tình cảm và những mối quan tâm chung. Tại các khu dân cư mới như Vinhomes Smart City hay Ecopark, văn hóa cộng đồng không phải là sự sao chép nguyên bản từ văn hóa làng xã, mà là một quá trình "kiến tạo" phức hợp. Quá trình này chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố: từ quy hoạch đô thị của chủ đầu tư, vai trò của ban quản trị chung cư, đến sự tương tác tự phát của chính cư dân. Sự kiến tạo này vừa kế thừa những giá trị cũ, vừa hình thành những chuẩn mực mới, tạo nên một bản sắc văn hóa đô thị đặc trưng cho thời kỳ hiện đại. Nghiên cứu sâu về hiện tượng này không chỉ có ý nghĩa lý luận về văn hóa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho công tác quản lý và phát triển đô thị bền vững, hướng tới nâng cao chất lượng đời sống văn hóa tinh thần cho người dân.

1.1. Khái niệm cốt lõi về sự kiến tạo văn hóa cộng đồng

Theo luận án, "sự kiến tạo văn hóa cộng đồng" được hiểu là các hoạt động sáng tạo chung của một cộng đồng, hình thành trong quá trình tương tác giữa con người với con người và môi trường xung quanh. Quá trình này không diễn ra một cách tự phát mà có sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau. Các yếu tố như cơ sở hạ tầng xã hội, không gian sinh hoạt chung, và các quy định của đơn vị quản lý vận hành khu đô thị đều đóng vai trò nền tảng. Trên nền tảng đó, cư dân thông qua các sinh hoạt cộng đồng hàng ngày, lễ tết, hay các hoạt động trong nhóm, hội đã dần hình thành nên các giá trị, chuẩn mực và lối sống chung được cộng đồng thừa nhận.

1.2. So sánh văn hóa làng xã và lối sống đô thị hiện đại

Điểm khác biệt căn bản giữa văn hóa làng xã truyền thống và lối sống đô thị hiện đại nằm ở tính chất của các mối quan hệ xã hội. Nếu văn hóa làng xã đề cao tính cộng đồng dựa trên quan hệ huyết thống và địa dư lâu đời, thì văn hóa ở các chung cư cao cấp Hà Nội lại mang đặc trưng của xã hội công nghiệp. Các mối quan hệ xã hội tại đây chủ yếu dựa trên "khế ước, hợp đồng" và tính cá nhân được đề cao. Nhà xã hội học Ferdinand Tonnies đã phân biệt rõ hai loại cộng đồng này: Gemeinschaft (cộng đồng truyền thống, thân tình) và Gesellschaft (cộng đồng đô thị, lý tính). Sự biến đổi văn hóa này đặt ra thách thức trong việc xây dựng sự gắn kết và tương tác xã hội trong môi trường sống mới.

II. Thách thức kiến tạo văn hóa cộng đồng đô thị hiện đại

Quá trình hình thành văn hóa cộng đồng khu đô thị mới Hà Nội không phải lúc nào cũng thuận lợi. Những thách thức lớn đang hiện hữu, cản trở việc xây dựng một cộng đồng dân cư gắn kết và văn minh. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính đặc trưng của lối sống đô thị. Sự tập trung vào công việc, nhịp sống hối hả và không gian sống khép kín trong từng căn hộ đã thúc đẩy chủ nghĩa cá nhân. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng cư dân đô thị có xu hướng trở nên "cô đơn, vô cảm giữa đám đông". Tác giả Lê Thị Hương Huệ từng nhận định: “Sinh hoạt văn hóa cộng đồng (VHCĐ) rất dễ rơi vào tình trạng đèn nhà ai nhà ấy rạng, các hoạt động văn hóa rời rạc, không gắn kết”. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt không gian công cộngcơ sở hạ tầng xã hội cũng là một vấn đề nhức nhối. Nhiều KĐTM chỉ tập trung vào xây dựng nhà ở mà xem nhẹ việc đầu tư cho công viên, nhà sinh hoạt cộng đồng, sân chơi, dẫn đến việc cư dân thiếu không gian để gặp gỡ và tương tác xã hội. Điều này làm phai nhạt dần quan hệ hàng xóm, vốn là nền tảng của mọi cộng đồng.

2.1. Tác động của chủ nghĩa cá nhân và sự phai nhạt quan hệ

Trong các mô hình đô thị hiện đại, đặc biệt là các chung cư cao cấp Hà Nội, tính riêng tư được đề cao. Mặc dù điều này mang lại sự thoải mái, nhưng mặt trái của nó là sự suy giảm các tương tác xã hội trực tiếp. Khảo sát của Bùi Thị Kim Chi tại KĐTM Mỹ Đình - Mễ Trì cho thấy dù tỷ lệ chào hỏi khi gặp nhau khá cao, mức độ thân thiết và giúp đỡ lẫn nhau trong quan hệ hàng xóm lại không sâu sắc như ở các khu dân cư truyền thống. Chủ nghĩa cá nhân khiến nhiều người ngại tham gia vào các hoạt động tập thể, làm cho các sinh hoạt cộng đồng trở nên thưa thớt và kém hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến sự cố kết chung.

2.2. Hạn chế về không gian công cộng và hạ tầng xã hội

Một khu dân cư mới bền vững không chỉ cần nhà ở chất lượng mà còn phải có cơ sở hạ tầng xã hội đồng bộ. Thực tế tại nhiều KĐTM ở Hà Nội cho thấy sự thiếu hụt trầm trọng các không gian này. Các công viên, vườn hoa, khu vui chơi trẻ em, hay nhà văn hóa thường có diện tích nhỏ, thiết kế đơn điệu hoặc thậm chí không tồn tại. Việc thiếu không gian công cộng làm mất đi cơ hội giao lưu, kết nối tự nhiên giữa các cư dân, đặc biệt là giữa các thế hệ. Đây là một trong những nguyên nhân chính khiến văn hóa cư dân đô thị khó hình thành một cách tự nhiên và bền vững, đòi hỏi sự can thiệp từ quy hoạch đô thị và chính sách quản lý.

III. Phương pháp kiến tạo các yếu tố văn hóa cộng đồng nội tại

Để vượt qua các thách thức, việc kiến tạo văn hóa cộng đồng khu đô thị mới Hà Nội cần tập trung vào các yếu tố nội tại, tức là các mối quan hệ và hoạt động diễn ra bên trong phạm vi KĐTM. Luận án của Bùi Thị Kim Chi nhấn mạnh hai phương diện chính: kiến tạo các quan hệ xã hội - văn hóa và kiến tạo lối sống văn minh, hiện đại. Nền tảng của quá trình này là việc thúc đẩy các sinh hoạt cộng đồng thường xuyên và đa dạng. Các hoạt động như lễ hội Trung thu, Tết Nguyên Đán, ngày hội gia đình... do ban quản trị chung cư hoặc các nhóm cư dân tự tổ chức đã chứng minh hiệu quả trong việc gắn kết mọi người. Những sự kiện này tạo ra không gian để quan hệ hàng xóm được vun đắp, từ đó hình thành ý thức thuộc về cộng đồng. Bên cạnh đó, việc xây dựng và thực hành các quy ước chung về nếp sống văn minh (như giữ gìn vệ sinh chung, tuân thủ quy định về tiếng ồn) cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao đời sống văn hóa tinh thần và định hình một bản sắc văn hóa đô thị tích cực ngay từ bên trong.

3.1. Thúc đẩy sinh hoạt cộng đồng để gắn kết văn hóa cư dân

Các hoạt động sinh hoạt cộng đồng là chất keo kết dính hiệu quả nhất. Tại các KĐTM như Times City hay Ecopark, các sự kiện văn hóa, thể thao được tổ chức thường niên đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa tinh thần của cư dân. Các câu lạc bộ sở thích như yoga, cờ tướng, khiêu vũ... cũng là nơi để những người có cùng mối quan tâm gặp gỡ, chia sẻ. Thông qua đó, các mối quan hệ hàng xóm không chỉ dừng lại ở mức xã giao mà trở nên thân thiết hơn, tạo ra một mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc ngay tại nơi ở.

3.2. Vai trò của ban quản trị chung cư và các tổ chức đoàn thể

Ban quản trị chung cư (BQT) và các tổ chức đoàn thể (tổ dân phố, hội phụ nữ,...) đóng vai trò nòng cốt trong việc tổ chức và điều phối các hoạt động. Một BQT hoạt động hiệu quả không chỉ giải quyết các vấn đề về quản lý vận hành khu đô thị mà còn là cầu nối, khởi xướng các phong trào văn hóa. Việc xây dựng các quy chế hoạt động rõ ràng, minh bạch và khuyến khích sự tham gia của cư dân sẽ tạo ra một môi trường sống dân chủ, nơi mọi người cảm thấy có trách nhiệm đóng góp cho cộng đồng. Sự chủ động của các chủ thể này là yếu tố quyết định sự thành công của việc kiến tạo văn hóa cộng đồng.

IV. Bí quyết mở rộng văn hóa KĐTM ra không gian ngoại tại

Một văn hóa cộng đồng khu đô thị mới Hà Nội phát triển mạnh mẽ không thể tự giới hạn trong không gian địa lý của nó. Việc kiến tạo các yếu tố "ngoại tại" – tức là các mối quan hệ mở rộng ra bên ngoài – là một bước đi chiến lược. Luận án của Bùi Thị Kim Chi chỉ ra rằng cư dân KĐTM không sống một cách cô lập. Họ là thành viên của nhiều cộng đồng chức năng khác nhau: cộng đồng đồng nghiệp, hội đồng hương, và đặc biệt là cộng đồng mạng xã hội. Việc tận dụng các không gian "ảo" như group Facebook, Zalo của khu dân cư đã trở thành một phương thức tương tác xã hội cực kỳ hiệu quả. Đây là nơi thông tin được chia sẻ nhanh chóng, các hoạt động được kêu gọi dễ dàng và tình làng nghĩa xóm được thể hiện qua các hành động hỗ trợ online. Hơn nữa, việc tổ chức các hoạt động giao lưu với các khu dân cư lân cận, hoặc tham gia vào các sự kiện văn hóa chung của địa phương sẽ giúp làm giàu bản sắc văn hóa đô thị, phá vỡ sự ngăn cách và tạo nên một hệ sinh thái văn hóa đa dạng, kết nối.

4.1. Sức mạnh của tương tác xã hội qua cộng đồng mạng

Trong bối cảnh lối sống đô thị hiện đại, cộng đồng mạng xã hội đóng vai trò như một "quảng trường" kỹ thuật số. Các nhóm cư dân của Vinhomes Smart City, Times City trên Facebook có hàng chục nghìn thành viên, là nơi diễn ra các hoạt động tương tác xã hội sôi nổi. Từ việc tìm đồ thất lạc, chia sẻ kinh nghiệm mua sắm, đến tổ chức các hoạt động từ thiện, không gian ảo đã trở thành công cụ kiến tạo văn hóa thực. Nó giúp các cá nhân, dù bận rộn, vẫn có thể tham gia và cảm nhận được nhịp đập của cộng đồng, góp phần làm giảm bớt cảm giác ẩn danh và xa cách.

4.2. Giao lưu văn hóa với cộng đồng địa phương lân cận

Nhiều KĐTM được xây dựng trên nền đất của các làng xã cũ. Sự giao thoa giữa văn hóa làng xãvăn hóa cư dân đô thị là một hiện thực thú vị. Thay vì tạo ra sự ngăn cách, việc chủ động kết nối với cộng đồng địa phương thông qua các hoạt động chung (như lễ hội đình làng, các giải thi đấu thể thao) sẽ tạo ra sự thấu hiểu và gắn kết. Điều này không chỉ giúp cư dân KĐTM hòa nhập tốt hơn với môi trường sống mà còn góp phần bảo tồn và làm phong phú thêm bản sắc văn hóa đô thị của cả khu vực, tránh tình trạng biến đổi văn hóa theo hướng tiêu cực, xa rời cội nguồn.

V. Phân tích thực tiễn văn hóa tại Vinhomes Ecopark Times City

Nghiên cứu điển hình về văn hóa cộng đồng khu đô thị mới Hà Nội cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các mô hình. Những KĐTM được đầu tư bài bản về cơ sở hạ tầng xã hội và có chiến lược quản lý vận hành khu đô thị chuyên nghiệp thường xây dựng được một cộng đồng sôi động hơn. Ví dụ điển hình là EcoparkTimes City, nơi chủ đầu tư chú trọng tổ chức các sự kiện văn hóa quy mô lớn, tạo ra các không gian công cộng chất lượng cao và khuyến khích các câu lạc bộ hoạt động. Tại những nơi này, đời sống văn hóa tinh thần của cư dân được chăm sóc tốt, từ đó hình thành một cộng đồng gắn kết với niềm tự hào về nơi mình sống. Ngược lại, những khu dân cư mới chỉ tập trung vào việc bán nhà mà thiếu đi tầm nhìn về phát triển cộng đồng thường đối mặt với tình trạng "chung cư không hồn". Luận án của Bùi Thị Kim Chi khi so sánh KĐTM Mỹ Đình - Mễ Trì và Việt Hưng cũng chỉ ra sự khác biệt trong mức độ tham gia và chất lượng sinh hoạt cộng đồng, phụ thuộc nhiều vào đặc điểm dân cư và định hướng phát triển ban đầu.

5.1. Mô hình quản lý vận hành và vai trò của chủ đầu tư

Chất lượng quản lý vận hành khu đô thị có tác động trực tiếp đến văn hóa cộng đồng. Một mô hình quản lý chuyên nghiệp, với sự tham gia hiệu quả của ban quản trị chung cư, sẽ tạo ra một môi trường sống an toàn, sạch sẽ và minh bạch. Tại Vinhomes Smart City, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý và cung cấp các tiện ích thông minh đã góp phần định hình một lối sống đô thị hiện đại. Chủ đầu tư không chỉ là người xây nhà mà còn đóng vai trò "kiến trúc sư xã hội", định hướng và hỗ trợ các hoạt động cộng đồng ban đầu, tạo đà cho sự phát triển tự thân của văn hóa cư dân sau này.

5.2. Nghiên cứu trường hợp Mỹ Đình Mễ Trì và Việt Hưng

Nghiên cứu của Bùi Thị Kim Chi tại hai KĐTM Mỹ Đình - Mễ Trì và Việt Hưng cho thấy những lát cắt chân thực về sự kiến tạo văn hóa. Mặc dù cả hai đều là các KĐTM hình thành trong giai đoạn đầu, nhưng đặc điểm văn hóa có sự khác biệt. Sự khác biệt này đến từ cơ cấu dân cư, mức độ đồng bộ của hạ tầng, và sự chuyển đổi từ mô hình làng xã sang đô thị. Các số liệu về mức độ quan tâm đến các vấn đề chung hay tần suất tham gia hoạt động tập thể cho thấy quá trình hình thành ý thức cộng đồng là một chặng đường dài, đòi hỏi sự nỗ lực từ nhiều phía và không có một công thức chung cho mọi khu dân cư mới.

VI. Hướng phát triển bản sắc văn hóa đô thị Hà Nội bền vững

Để văn hóa cộng đồng khu đô thị mới Hà Nội phát triển một cách bền vững và giàu bản sắc, cần có một chiến lược tổng thể và dài hạn. Tương lai của văn hóa đô thị không thể tách rời khỏi quy hoạch đô thị. Việc quy hoạch cần ưu tiên không gian cho con người, dành tỷ lệ đất hợp lý cho không gian công cộng, cây xanh và các thiết chế văn hóa. Thay vì những khối bê tông vô hồn, các KĐTM cần được thiết kế như những cộng đồng sống động, nơi tương tác xã hội được khuyến khích một cách tự nhiên. Bên cạnh vai trò của nhà nước và chủ đầu tư, việc phát huy tính chủ động, sáng tạo của chính cộng đồng cư dân là yếu tố then chốt. Cần có những cơ chế để người dân có thể tham gia vào quá trình quyết định các vấn đề liên quan đến đời sống của họ, từ việc thiết kế sân chơi đến tổ chức lễ hội. Một cộng đồng chỉ thực sự vững mạnh khi mỗi thành viên đều cảm thấy mình là một phần của nó, cùng nhau vun đắp và gìn giữ bản sắc văn hóa đô thị độc đáo của Hà Nội.

6.1. Tầm quan trọng của quy hoạch đô thị nhân văn

Một bản quy hoạch đô thị tốt không chỉ là phân lô, chia đất mà phải là sự kiến tạo không gian sống. Các mô hình đô thị hiện đại thành công trên thế giới đều cho thấy tầm quan trọng của việc thiết kế không gian công cộng đa chức năng, thân thiện và dễ tiếp cận. Thay vì các tòa nhà cao tầng biệt lập, quy hoạch nên hướng tới các cụm dân cư có sân trong, quảng trường nhỏ, đường đi bộ... để tăng cơ hội gặp gỡ tình cờ. Việc lồng ghép các yếu tố văn hóa bản địa vào kiến trúc và cảnh quan cũng là một cách để tạo ra bản sắc văn hóa đô thị riêng biệt và có chiều sâu.

6.2. Giải pháp nâng cao vai trò chủ thể của cư dân đô thị

Giải pháp căn cơ nhất là trao quyền và nâng cao năng lực cho chính cư dân. Cần khuyến khích thành lập và hỗ trợ hoạt động cho các hội nhóm, câu lạc bộ tự quản. Chính quyền địa phương và ban quản trị chung cư nên đóng vai trò hỗ trợ, tạo điều kiện thay vì áp đặt. Việc tổ chức các lớp tập huấn, các buổi đối thoại cộng đồng sẽ giúp người dân nâng cao nhận thức và kỹ năng tổ chức sinh hoạt cộng đồng. Khi cư dân trở thành chủ thể thực sự trong việc kiến tạo đời sống văn hóa tinh thần, văn hóa cộng đồng sẽ tự khắc bén rễ và phát triển một cách tự nhiên, đa dạng và bền vững nhất.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ văn hoá học sự kiến tạo văn hóa cộng đồng của khu đô thị mới ở hà nội nghiên cứu trường hợp mỹ đình mễ trì và việt hưng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN SỰ KIẾN TẠO VĂN HÓA CỘNG ĐỒNG CỦA KHU ĐÔ THỊ MỚI Ở HÀ NỘI 1. NGHIÊN CỨU VỀ VĂN HÓA CỘNG ĐỒNG VÀ VĂN HÓA CỘNG ĐỒNG CỦA ĐÔ THỊ HÀ NỘI 1. Về cộng đồng và văn hóa cộng đồng 1. Về cộng đồng “Cộng đồng” là vấn đề đã được nhiều nhà nghiên cứu ở trong và ngoài nước đề cập đến từ nhiều khía cạnh và nội dung khác nhau.

Fichter nhận thấy bản thân mỗi cộng đồng đều có sự liên kết, cố kết nội tại. Sự cố kết này không phải do các quy tắc rõ ràng, thành văn, mà do các quan hệ sâu hơn - đó là hằng số văn hóa. Vì vậy, để hiểu ý nghĩa xã hội của cộng đồng, cần phải xem xét trên ba lĩnh vực là đoàn kết xã hội, tương quan xã hội và cơ cấu xã hội. Nhà xã hội học người Đức Fedinand Tonnies đã phân biệt cộng đồng truyền thống thuộc xã hội nông nghiệp - nông thôn (Gemeinschaft) với cộng đồng thuộc xã hội công nghiệp - đô thị (Gesellschaft).

Theo ông, cộng đồng truyền thống có những đặc trưng như: quan hệ xã hội mang tính thân tình và thân mật; bền vững; vị thế xã hội của cá nhân được gán sẵn; tính cộng đồng lấy quan hệ dòng họ làm cơ bản. Khác với cộng đồng truyền thống, cộng đồng đô thị có những đặc trưng như: tính cá nhân rất cao (thậm chí là chủ nghĩa cá nhân); quan hệ xã hội dựa trên khế ước, hợp đồng, các cam kết; coi trọng sự hợp lý và tính toán trong các quan hệ xã hội; cá nhân phải phấn đấu để đạt được vị thế nhất định trong xã hội; sự nặc danh (vô danh) trong tương tác xã hội [33, tr. Về phân loại cộng đồng, Murray G. Ros đã phân ra thành hai loại: cộng đồng địa dư và cộng đồng chức năng.

Cộng đồng địa dư là nhóm dân cư ở trong một địa vực riêng biệt, chẳng hạn như một làng, một tỉnh, một thành phố. Cộng đồng địa dư có thể mở rộng ra để bao gồm tất cả dân chúng trong một nước, một khu vực hoặc cả thế giới. Cộng đồng chức năng là một nhóm người có cùng quyền lợi, công việc hay nghĩa vụ chung. Những quyền lợi này không bao gồm tất cả những người trong cùng 9 một cộng đồng địa dư mà chỉ những cá nhân và những nhóm có cùng quyền lợi hay chức năng nào đó chung với nhau.

Rõ ràng, cộng đồng chức năng không có ranh giới rõ ràng. Nó có thể nằm trong một cộng đồng địa dư, cũng có thể được hình thành trên nhiều cộng đồng địa dư khác nhau [33, tr. Quan điểm của ông cho thấy các loại cộng đồng có thể không có ranh giới rõ ràng. Các thành viên của cộng đồng này có thể là thành viên của các cộng đồng khác.

Đây là một phát hiện quan trọng, NCS sẽ vận dụng để tiến hành nghiên cứu về VHCĐ KĐTM. VHCĐ của KĐTM không chỉ diễn ra trong phạm vi KĐTM (cộng đồng địa dư). Thông qua các cá nhân/nhóm trong cộng đồng tham gia hoạt động văn hóa với các cộng đồng khác, VHCĐ của KĐTM có thể tạo nên và lan tỏa ra bên ngoài địa vực KĐTM (tạo nên yếu tố văn hóa ngoại tại). Từ góc độ nghiên cứu của xã hội học, tác giả Tô Duy Hợp và Lương Hồng Quang [33] khẳng định cộng đồng có nhiều loại hình khác nhau.

Nhìn chung, các cộng đồng được phân loại thành những loại hình chủ yếu sau: Thứ nhất, loại hình cộng đồng thuần khiết và cộng đồng không thuần khiết. Thứ hai, loại hình cộng đồng theo tính trồi nào đó như cộng đồng lãnh thổ, cộng đồng huyết thống, cộng đồng dân tộc, cộng đồng tộc người, cộng đồng nghề nghiệp, cộng đồng tôn giáo, cộng đồng địa dư… Đây là các cộng đồng được phân chia dựa trên một đặc trưng xã hội của yếu tố nổi bật nhất định. Thứ ba, loại hình cộng đồng lịch sử theo các thuyết tiến hóa xã hội. Theo lý thuyết hình thái KT - XH của chủ nghĩa Mác, toàn bộ lịch sử nhân loại trải qua 3 hình thái cơ bản cộng đồng tính: (1) Cộng sản nguyên thủy với tính cộng đồng thuần khiết nguyên sơ; (2) Các hình thái KT - XH có giai cấp và đấu tranh giai cấp; (3) Hình thái cộng sản chủ nghĩa dường như sẽ quay lại cộng sản nguyên thủy nhưng trên một trình độ cao hơn [33, tr.

Tác giả Phạm Hồng Tung [78] giới thiệu cách phân loại phổ biến nhất hiện nay. Đó là chia cộng đồng thành ba loại: Thứ nhất, cộng đồng địa lý hay cộng đồng địa vực. Đặc trưng nổi bật của loại cộng đồng này là sự có chung hay cùng chia sẻ địa vực tồn tại của các cá thể trong cộng đồng. Trong thực tiễn, đây thường là một trong những tiêu chí quan trọng để 10 nhận biết cộng đồng.

Cộng đồng địa lý có ba nhóm cơ bản: (1) cộng đồng đơn vị cư trú - hành chính; (2) cộng đồng láng giềng; (3) cộng đồng được kế hoạch hóa. Thứ hai, cộng đồng văn hóa hay cộng đồng bản sắc. Tiêu chí gốc là các thành viên có chung bản sắc hay những đặc trưng văn hóa. Vì vậy, dù có hoặc không có địa bàn quần cư chung, họ vẫn thường xuyên có những tương tác và dễ dàng nhận biết về nó.

Hình thức tiêu biểu của loại hình cộng đồng này là: (1) cộng đồng nghề nghiệp; (2) cộng đồng ảo; (3) cộng đồng tộc người; (4) cộng đồng tôn giáo; (5) cộng đồng chính trị; (6) cộng đồng tưởng tượng. Thứ ba, cộng đồng tổ chức: cộng đồng này dễ nhận biết bởi nó thường là những thực thể xã hội hiện hữu, tồn tại khá bền vững. Hình thức chủ yếu của loại hình cộng đồng này là: (1) cộng đồng huyết thống, chủ yếu là gia đình và họ tộc; (2) các tổ chức chính trị và xã hội; (3) các tổ chức kinh tế, kinh doanh… Cách phân loại này đã cung cấp một công cụ cho người nghiên cứu về cộng đồng và VHCĐ. Trong thực tế, rất khó tìm được một cộng đồng thuần nhất chỉ thuộc về một loại hình cộng đồng mà tác giả Phạm Hồng Tung đã khái quát ở trên.

Hầu như các cộng đồng đều ở dạng hỗn dung hay phức hợp của những kiểu loại khác nhau. Vì vậy, khi nghiên cứu về VHCĐ theo địa vực, NCS không thể không chú ý đến mối liên hệ của các cá nhân, nhóm trong cộng đồng này với các cộng đồng khác. Điều đó sẽ giúp giải thích được nhiều hiện tượng văn hóa trong cộng đồng KĐTM hiện nay. Khác với cách phân loại cộng đồng của tác giả Phạm Hồng Tung, Tô Duy Hợp và Lương Hồng Quang, đồng tình với cách phân chia của Murray G.

Ros, Giáo trình môn: Văn hóa cộng đồng [76] chia cộng đồng thành hai loại: - Cộng đồng địa lý: gồm những người dân cư trú trong cùng một địa bàn. Cộng đồng này có thể có các đặc điểm văn hóa xã hội giống nhau và mối quan hệ ràng buộc với nhau. Họ cùng được áp dụng chính sách chung. - Cộng đồng chức năng: gồm những người có thể cư trú gần nhau hoặc không gần nhau nhưng có lợi ích chung.

Họ liên kết với nhau trên cơ sở nghề nghiệp, sở thích, hợp tác hay hiệp hội có tổ chức [76, tr. Như vậy, có nhiều cách phân loại cộng đồng, mỗi loại hình có quy mô và cấp độ khác nhau từ lớn đến nhỏ, từ chung chung đến cụ thể. Cách phân loại này giúp cho 11 người nghiên cứu nhận thức rõ hơn về đối tượng nghiên cứu. Dựa trên các cách phân loại đó, NCS nhận thấy cộng đồng KĐTM thuộc loại hình cộng đồng địa lý (hay địa vực, hoặc địa dư) là chủ yếu.

Song, các thành viên của cộng đồng này có thể tham gia vào nhiều cộng đồng khác. Về văn hóa cộng đồng Văn hóa cộng đồng là vấn đề quan trọng trong nghiên cứu về các cộng đồng khác nhau tồn tại trong lịch sử cũng như trong các xã hội hiện đại. Đến nay, đã có nhiều tác giả công bố các công trình nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực này. Về tiêu chí hình thành VHCĐ ở Việt Nam, đã có một số tác giả ít nhiều đề cập đến (mặc dù chưa có công trình nào đưa ra một quan niệm đầy đủ về VHCĐ).

Tác giả Trần Quang Nhiếp [53] cho rằng: Để xây dựng VHCĐ cơ sở, phải có những tiêu chí, chuẩn mực làm căn cứ cho mọi thành viên trong cộng đồng noi theo. Những tiêu chí, chuẩn mực này cũng là căn cứ quan trọng để thực hiện kiểm tra, giám sát, đánh giá trình độ văn hóa của mỗi thành viên và của cả cộng đồng. Những chuẩn mực VHCĐ cơ sở không thoát ly khỏi thực tế trình độ, điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội. Nhân dân phải là người trực tiếp tham gia xây dựng những tiêu chí VHCĐ ở địa phương, không có sự áp đặt chủ quan hoặc vay mượn từ bên ngoài.

Tác giả đã nêu lên một số tiêu chuẩn cụ thể như sau: - Về chính trị: xác định rõ chế độ chính trị theo định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập với thế giới hiện đại; nghiêm chỉnh thực hiện các chủ trương, đường lối, chính sách, pháp luật của Đảng và Nhà nước. - Về đạo đức, lối sống: lòng trung thực, tính ngay thẳng, tình thương yêu giúp đỡ, gắn bó với cộng đồng. Trong các mối quan hệ gia đình, xã hội phải chân tình, cởi mở, gần gũi, gắn bó, không cá nhân, ích kỷ; có đời sống kinh tế ổn định và phát triển, đời sống vật chất, tinh thần được nâng cao, có nơi sinh hoạt văn hóa, văn nghệ, vui chơi; không mê tín dị đoan, thực hiện ma chay, cưới hỏi, lễ hội, các hoạt động văn hóa lành mạnh, tiến bộ. - Sự thống nhất về bản sắc dân tộc: luôn giữ gìn những giá trị truyền thống tốt đẹp, mọi người đều gương mẫu, tôn trọng, tự giác thực hiện các quy định về đạo đức, lối sống, nếp sống văn minh, tiến bộ.

12 Tác giả cũng cho rằng để xây dựng VHCĐ cơ sở, nên kết hợp hiệu quả Nhà nước và nhân dân cùng làm trong xây dựng các thiết chế văn hóa, giải quyết những nhu cầu cơ bản về giao thông, điện chiếu sáng, trường học, trạm y tế; giúp cộng đồng xác định nội dung, phương hướng hoạt động, xây dựng cảnh quan môi trường, vệ sinh sạch đẹp, văn minh, giữ gìn trật tự an toàn xã hội. Có thể nói, những tiêu chí mà tác giả Trần Quang Nhiếp nêu lên có phần lý tưởng hóa, thể hiện rõ đặc tính của nhà quản lý. Song, đó cũng là điều chúng ta cần chú ý để định hướng cho sự phát triển VHCĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ