Tổng quan luận án
Luận án thuộc chuyên ngành Báo chí học, tiếp cận theo hướng hỗn hợp (kết hợp phân tích nội dung định tính và khảo sát xã hội học định lượng), với tiêu đề "Báo chí với vấn đề tổ chức xây dựng đảng".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau 89 năm phát triển, Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, nghị quyết về xây dựng Đảng (XDĐ), trong đó công tác tổ chức XDĐ đạt nhiều kết quả nhưng vẫn còn "không ít hạn chế, thậm chí có những yếu kém, khuyết điểm kéo dài qua nhiều nhiệm kỳ chậm được khắc phục, làm giảm sút lòng tin của nhân dân đối với Đảng". Trong bối cảnh đó, báo chí Việt Nam — với hệ thống 844 cơ quan báo chí in (184 báo in, 600 tạp chí), 24 cơ quan báo chí điện tử độc lập và 67 đài phát thanh, truyền hình — được xác định là một bộ phận hữu cơ trong bộ máy hoạt động của Đảng, đồng thời là "vũ khí xung kích trên mặt trận tư tưởng". Tuy nhiên, tuyên truyền về tổ chức XDĐ trên báo chí vẫn "chưa thường xuyên, liên tục, chưa có nhiều bài viết sâu sắc ngang tầm với nhiệm vụ chính trị được giao", hình thức "còn khô cứng, hình thức, chung chung, một chiều". Tác giả xác định: "Cho đến nay, vẫn chưa có công trình khoa học nào ở cấp tương đương tìm hiểu, nghiên cứu về vai trò, tác động của báo chí đối với vấn đề tổ chức XDĐ" — đây là lý do trực tiếp để triển khai đề tài.
Mục tiêu và câu hỏi/giả thuyết nghiên cứu
Mục tiêu: Hệ thống hóa lý luận về vai trò của báo chí đối với chính trị và XDĐ; phân tích mối quan hệ giữa báo chí với tổ chức đảng trong điều kiện chính trị-kinh tế-xã hội đặc thù ở Việt Nam; khảo sát thông điệp về tổ chức XDĐ trên báo chí và tác động đến công chúng; từ đó đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng báo chí đối với vấn đề này.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Báo chí có mối quan hệ như thế nào đối với XDĐ và tổ chức XDĐ? Mối quan hệ giữa cơ quan báo chí với tổ chức đảng ở Việt Nam trong điều kiện CT-KT-XH đặc thù như thế nào?
- Thông điệp về tổ chức XDĐ được thể hiện trên báo chí như thế nào? Mức độ đáp ứng nhu cầu thông tin về vấn đề này của công chúng ra sao?
- Làm thế nào để nâng cao chất lượng thông tin về vấn đề tổ chức XDĐ đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ Đảng giao cho báo chí, đồng thời đáp ứng nhu cầu thông tin của đông đảo quần chúng?
Giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1: Báo chí Việt Nam có vai trò quan trọng đối với tổ chức XDĐ; cơ quan báo chí vừa là bộ phận trong hệ thống tổ chức của Đảng, vừa là diễn đàn của quần chúng nhân dân, và vai trò của tổ chức đảng trong cơ quan báo chí tác động quan trọng đến sự phát triển của cơ quan báo chí.
- Giả thuyết 2: Báo chí có trách nhiệm thông tin về tổ chức XDĐ, song dù đề cập khá nhiều vẫn chưa đáp ứng nhu cầu của công chúng.
- Giả thuyết 3: Để thực hiện tốt vai trò của báo chí đối với tổ chức XDĐ cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp: đổi mới nhận thức, nâng cao vai trò cơ quan chủ quản, nâng cao vai trò cấp ủy đảng, xây dựng đội ngũ phóng viên có bản lĩnh chính trị, đổi mới nội dung và hình thức thể hiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: Báo chí với vấn đề tổ chức XDĐ.
Phạm vi không gian: Năm tờ báo in và điện tử gồm Nhân Dân, Đại Đoàn Kết, Thanh Niên, Báo điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam và Dân Trí điện tử.
Phạm vi thời gian: Từ tháng 1/2011 đến tháng 12/2015 — tương ứng với giai đoạn triển khai Nghị quyết Đại hội XI và Nghị quyết Trung ương 4 (khóa XI) về "Một số vấn đề cấp bách về xây dựng Đảng hiện nay".
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước
Nghiên cứu nước ngoài về đảng và thể chế chính trị:
Tác giả điểm lại các công trình kinh điển như "Trích tác phẩm kinh điển về xây dựng Đảng" (quan điểm Mác-Lênin về XDĐ); "Mác và Ăng-ghen, toàn tập" (quan điểm về đảng cộng sản là chính đảng kiểu mới); "Lênin toàn tập" (trách nhiệm của đảng cầm quyền). Các tác giả Butenkô Anatoli ("Đảng trong hệ thống chính trị của xã hội chủ nghĩa"), Albrecht Aufl ("Internationale Politik"), Wien Oldenburg ("Parteien im Wandel") và Wiesbaden - Die Opladen ("Politischen Systeme Westeuropas") được dẫn về quan điểm và nguyên tắc hoạt động đảng ở các nước phương Tây.
Nghiên cứu nước ngoài về vai trò báo chí và mối quan hệ báo chí-chính trị:
Tác giả trích dẫn Prokôrốp ("Cơ sở lý luận báo chí"), G. Lazutinan ("Cơ sở hoạt động sáng tạo của nhà báo"), Arturo Escobar ("Encountering Development: The Making and Unmaking of the Third World", Princeton University Press), McGraw-Hill ("A First Look at Communication Theory") với lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự của Maxwell McCombs và D. Shaw, Siebert - Peterson - Schramm ("Bốn học thuyết truyền thông" — Four Theories of Press), Jurgen Habermas ("Sự biến đổi về cấu trúc không gian công"), K. Thussu ("Truyền thông quốc tế – sự tiếp nối và thay đổi"), Hallin và Mancini ("So sánh hệ thống phương tiện truyền thông – Ba mô hình của phương tiện truyền thông và chính trị"), Michael Schudson ("Sức mạnh của tin tức"), Vichto Aphanaxep ("Quyền lực thức tư và bốn đời tổng thống"), Bagkidian ("Độc quyền Truyền thông"). Đặc biệt, năm 2014, Tiến sĩ Udo Ulfkotte (CHLB Đức) công bố "Những nhà báo bị mua chuộc" (xuất bản 3 lần trong năm 2014), phân tích mặt trái của báo chí phương Tây.
Nghiên cứu trong nước về XDĐ và tổ chức XDĐ:
Tác giả Nguyễn Phú Trọng ("Xây dựng chỉnh đốn Đảng – một số vấn đề lý luận và thực tiễn"); các bộ sách của Ban Tổ chức Trung ương ("Một số văn kiện xây dựng đảng về tổ chức, cán bộ, đảng viên", 5 tập, 2004–2012; "Hướng dẫn thi hành Điều lệ Đảng" các năm 2007, 2012, 2016; "Nâng cao chất lượng tổ chức cơ sở đảng và đảng viên", tập I-II, 2005–2006); tác giả Lê Quang Thường ("Tra cứu các mục từ về tổ chức"); Nhà xuất bản Chính trị quốc gia ("Lý luận và nghiệp vụ công tác tổ chức cán bộ", 3 tập, 1997).
Nghiên cứu trong nước về vai trò báo chí:
Các tác giả Tạ Ngọc Tấn, Trình Đình Thắng, Đinh Thế Huynh, Lê Mạnh Bỉnh, Dương Xuân Sơn, Đinh Văn Hường, Trần Quang, Nguyễn Văn Dững, Hoàng Đình Cúc (nhiều giáo trình "Cơ sở lý luận báo chí", "Cơ sở lý luận báo chí truyền thông"…); Vũ Đình Hòe (chủ biên, "Truyền thông đại chúng trong công tác lãnh đạo, quản lý"); Dương Xuân Sơn ("Báo in Việt Nam trong thời kỳ đổi mới"); Đỗ Chí Nghĩa ("Vai trò của báo chí trong định hướng dư luận xã hội"); Ngô Mạnh Hà (chủ biên, "Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với cơ quan báo chí ở nước ta hiện nay").
Các luận án, luận văn liên quan:
Nguyễn Bá Sinh, "Tính hấp dẫn của báo đảng ở nước ta trong giai đoạn hiện nay" (2012); Phạm Thị Thu Huyền, "Nâng cao năng lực cạnh tranh của các tạp chí ban đảng trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế" (2014); Chử Kim Hoa, "Nâng cao năng lực quản lý nhà nước bằng pháp luật trong lĩnh vực báo in ở Việt Nam" (2009); Nguyễn Thành Công, "So sánh về sự đặc sắc trong phát triển, đổi mới của Việt Nam – Trung Quốc qua khảo sát Tân Hoa nhật báo và Nhân dân nhật báo" (luận án tiến sĩ báo chí học); Trần Bá Dung, "Nhu cầu tiếp nhận thông tin báo chí của công chúng Hà Nội" (2002); Nguyễn Sĩ Trung, "Định hướng xã hội chủ nghĩa trong hoạt động báo chí ở nước ta hiện nay" (2009); cùng nhiều luận văn thạc sĩ về báo chí địa phương tuyên truyền XDĐ tại Bạc Liêu, Bến Tre, Nam Bộ, Vĩnh Phúc và khu vực đồng bằng sông Cửu Long.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước hoặc chỉ khảo sát một địa phương, hoặc chỉ tập trung vào một khía cạnh của XDĐ (như xây dựng tổ chức cơ sở đảng, đội ngũ cán bộ), hoặc chỉ nghiên cứu phương thức lãnh đạo của Đảng đối với báo chí mà chưa phân tích sâu tác động qua lại giữa báo chí và tổ chức XDĐ. Luận án là công trình đầu tiên khảo sát có hệ thống báo in và báo điện tử trên phạm vi toàn quốc khi viết về vấn đề tổ chức XDĐ, đồng thời kết hợp phân tích thông điệp với đo lường tác động đến công chúng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
Luận án xây dựng khung lý luận từ ba nguồn chính:
Quan điểm kinh điển Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh: Nguyên tắc Đảng lãnh đạo báo chí là "bất di bất dịch" (V. Lênin, "Vấn đề báo chí", 1970); báo chí là "người tuyên truyền tập thể, cổ động tập thể và tổ chức tập thể" (Lênin); tờ báo đảng là "người phát ngôn của Đảng, đội tiên phong của giai cấp vô sản" (Ăng-ghen); Hồ Chí Minh phát triển: "Báo chí là người tuyên truyền, người cổ động, người tổ chức chung, người lãnh đạo chung".
Các lý thuyết truyền thông được vận dụng:
- Lý thuyết quyền lãnh đạo (lý thuyết bá quyền): Khởi nguồn từ Antonio Gramsci (1891–1937), tiếp nối bởi Herman, Chomsky và Louis Althusser — nhấn mạnh chức năng chính trị của truyền thông đại chúng trong tuyên truyền và duy trì hệ tư tưởng thống trị.
- Lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự (Agenda-Setting): Maxwell McCombs và D. Shaw — truyền thông đại chúng có chức năng sắp đặt "chương trình nghị sự" cho công chúng, ảnh hưởng đến phán đoán của công chúng về những "chuyện đại sự".
- Lý thuyết sử dụng và hài lòng (Uses and Gratifications): Xuất phát từ nghiên cứu phát thanh thập niên 1940 — nghiên cứu sự hài lòng của công chúng qua ba giai đoạn: Mê mẩn → Bão hòa → Trưởng thành.
- Ba mô hình truyền thông của Hallin và Mancini: Mô hình nghiệp đoàn dân chủ (Bắc Âu), mô hình tự do (Anh, Ireland, Bắc Mỹ), mô hình đa nguyên phân cực (Nam Âu).
- Bốn học thuyết truyền thông của Siebert, Peterson và Schramm: Thuyết Độc đoán, Thuyết Tự do, Thuyết Trách nhiệm xã hội, Thuyết Cộng sản Xô viết.
Khái niệm cốt lõi: Xây dựng Đảng toàn diện gồm bốn mặt (chính trị, tư tưởng, tổ chức, đạo đức); trong đó tổ chức XDĐ được xác định là các lĩnh vực tổ chức, cán bộ, đảng viên và bảo vệ chính trị nội bộ trong hệ thống chính trị.
Phương pháp nghiên cứu
Phương luận: Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác-Lênin, nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh.
Phân tích tài liệu thứ cấp: Hệ thống hóa tài liệu trong nước và nước ngoài để làm rõ lý luận về báo chí truyền thông và tổ chức XDĐ.
Phân tích nội dung thông điệp báo chí (định tính): Phân tích nội dung các tác phẩm báo chí tuyên truyền về tổ chức XDĐ trên các tờ báo in và điện tử trong phạm vi khảo sát, bao gồm phân tích về tổ chức bộ máy, cán bộ, đảng viên và bảo vệ chính trị nội bộ.
Điều tra xã hội học (định lượng): Khảo sát bằng bảng hỏi (Anket) với 500 phiếu gửi đi, thu về 497 phiếu hợp lệ, phân bổ như sau:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm |
Số phiếu |
Tỷ lệ |
| Địa bàn |
Miền Bắc |
179 |
36,0% |
| Địa bàn |
Miền Trung – Tây Nguyên |
93 |
18,7% |
| Địa bàn |
Miền Nam |
140 |
28,0% |
| Địa bàn |
Người làm báo |
85 |
17,1% |
| Học vấn |
Tiểu học và THCS |
— |
2,2% |
| Học vấn |
THPT |
— |
2,0% |
| Học vấn |
Cao đẳng, đại học |
— |
67,0% |
| Học vấn |
Sau đại học |
— |
22,9% |
| Dân tộc |
Kinh |
447 |
89,9% |
| Dân tộc |
Dân tộc thiểu số |
50 |
10,0% |
Phỏng vấn sâu (định tính bổ sung): 15 cuộc phỏng vấn cá nhân với đối tượng là nhà quản lý báo chí, lãnh đạo cơ quan báo chí, nhà báo và chuyên gia lĩnh vực XDĐ. Kết quả được ghi chép và mã hóa lượng thông tin để đưa ra bằng chứng thực chứng.
Nguồn tư liệu/dữ liệu
Tư liệu sơ cấp thu thập từ năm tờ báo: Nhân Dân (phát hành 200–220 nghìn bản/ngày; Nhân Dân điện tử ra đời 21/6/1998), Đại Đoàn Kết (trở thành nhật báo từ năm 2012), Thanh Niên (phát hành 300.000 bản/ngày, thời điểm cao nhất trên 400.000 bản/ngày; Thanh Niên điện tử ra đời 11/12/2003), Báo điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam (phát hành thử nghiệm từ năm 2000), Dân Trí (theo thống kê Google: bình quân 900 triệu pageviews/tháng, trên 10 triệu lượt người/ngày, 20% từ nước ngoài, hiện diện tại 173 quốc gia).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này hệ thống các hướng nghiên cứu liên quan từ nước ngoài và trong nước, bao gồm: nghiên cứu về đảng và thể chế chính trị; nghiên cứu về vai trò của báo chí trong xã hội; nghiên cứu về mối quan hệ báo chí-chính trị. Với nhóm nghiên cứu trong nước, tác giả phân tách thành ba mảng: nghiên cứu về XDĐ, nghiên cứu về tổ chức XDĐ và nghiên cứu về mối quan hệ báo chí-tổ chức XDĐ. Chương xác định khoảng trống: chưa có công trình nào ở cấp tương đương khảo sát có hệ thống báo in và báo điện tử trên phạm vi toàn quốc trong tuyên truyền về tổ chức XDĐ.
Chương 2: Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa báo chí và vấn đề tổ chức xây dựng đảng
Chương xây dựng nền tảng lý luận thông qua: hệ thống hóa quan điểm của Mác, Ăng-ghen, Lênin về báo chí với đảng cách mạng; tư tưởng Hồ Chí Minh về báo chí cách mạng Việt Nam (từ phát biểu tại Đại hội V Quốc tế Cộng sản năm 1924 đến Đại hội Hội Nhà báo Việt Nam năm 1959); làm rõ khái niệm XDĐ toàn diện (chính trị, tư tưởng, tổ chức, đạo đức) theo văn kiện Đại hội XII; định nghĩa và nội hàm tổ chức XDĐ. Chương vận dụng ba lý thuyết truyền thông (quyền lãnh đạo, thiết lập chương trình nghị sự, sử dụng và hài lòng) để phân tích tác động của báo chí đối với tổ chức XDĐ. Tác giả phân tích đặc trưng và thế mạnh của báo in (thông tin sâu, chiều rộng, độ chính xác cao, khả năng lưu trữ) và báo điện tử (nhanh nhạy, kịp thời, phản biện cao) trong tuyên truyền về tổ chức XDĐ.
Chương 3: Phân tích thực tiễn mối quan hệ giữa cơ quan báo chí và tổ chức đảng trong bối cảnh Việt Nam hiện nay
Chương khảo sát thực tiễn mối quan hệ đặc thù giữa cơ quan báo chí và tổ chức đảng tại Việt Nam — bối cảnh mà báo chí không có mô hình tư nhân, toàn bộ hệ thống đặt dưới sự lãnh đạo toàn diện của Đảng. Tác giả phân tích điều kiện chính trị-kinh tế-xã hội tác động đến mối quan hệ này trong giai đoạn 2011–2015, so sánh với mô hình báo chí của Trung Quốc, Lào, Cu-ba. Chương chỉ rõ thực trạng: vai trò cơ quan chủ quản "có lúc, có nơi còn mờ nhạt", công tác quản lý bị "buông lỏng, có nơi còn khoán trắng cho cơ quan báo chí toàn quyền quyết định trong việc liên kết", trình độ nhận thức và nhạy cảm chính trị của một bộ phận phóng viên, biên tập viên còn hạn chế.
Chương 4: Thông điệp và tác động của thông điệp về vấn đề tổ chức xây dựng đảng trên báo chí đối với công chúng
Chương trình bày kết quả khảo sát số lượng, hình thức và nội dung tuyên truyền về tổ chức XDĐ trên năm tờ báo được chọn trong giai đoạn 2011–2015. Tác giả đánh giá chất lượng và hiệu quả tuyên truyền dựa trên kết quả 497 phiếu điều tra xã hội học và 15 cuộc phỏng vấn sâu, đo lường mức độ quan tâm, tiếp nhận và đánh giá của công chúng đối với thông điệp về tổ chức XDĐ trên báo in và báo điện tử. Các kết quả được phân tích theo phân bổ địa bàn, trình độ học vấn và dân tộc của nhóm được hỏi.
Chương 5: Những vấn đề đặt ra và giải pháp nâng cao chất lượng báo chí tuyên truyền về vấn đề tổ chức xây dựng đảng
Chương tổng hợp những vấn đề còn tồn tại và đề xuất phương hướng, giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng tuyên truyền về tổ chức XDĐ. Các giải pháp được phân nhóm theo các chủ thể: cơ quan chủ quản, cấp ủy đảng trong cơ quan báo chí, ban biên tập và đội ngũ phóng viên-biên tập viên, cùng với định hướng đổi mới nội dung và hình thức thể hiện.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận
- Hệ thống hóa quan điểm, tư tưởng của Mác-Lênin và Hồ Chí Minh về báo chí với chính trị; quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước đối với báo chí trong tuyên truyền về tổ chức XDĐ.
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận và tiêu chí đánh giá chất lượng các tác phẩm báo chí tuyên truyền về tổ chức XDĐ.
- Chỉ ra mối quan hệ đặc thù giữa báo chí với tổ chức XDĐ ở Việt Nam: báo chí vừa là bộ phận của tổ chức đảng, vừa là cơ quan ngôn luận của tổ chức đảng, vừa là kênh truyền thông về tổ chức XDĐ và là diễn đàn của nhân dân.
Đóng góp về thực tiễn
- Là công trình đầu tiên khảo sát, nghiên cứu, phân tích có hệ thống báo in và báo điện tử khi viết về vấn đề tổ chức XDĐ trên phạm vi toàn quốc.
Kiến nghị và giải pháp
Tác giả đề xuất các giải pháp: đổi mới nhận thức về vai trò báo chí trong tổ chức XDĐ; nâng cao vai trò cơ quan chủ quản trong chỉ đạo tuyên truyền; nâng cao vai trò cấp ủy và chất lượng ban biên tập; nâng cao vai trò lãnh đạo của tổ chức đảng trong cơ quan báo chí; xây dựng đội ngũ phóng viên, biên tập viên có trình độ chuyên môn và bản lĩnh chính trị; đổi mới nội dung và hình thức thể hiện thông tin về tổ chức XDĐ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không trình bày riêng một mục về hạn chế của luận án. Dựa trên phạm vi nghiên cứu được xác định, một số giới hạn có thể nhận thấy: nghiên cứu chỉ bao gồm năm tờ báo in và điện tử, chưa mở rộng sang loại hình phát thanh và truyền hình dù hai loại hình này được đề cập trong phần tính cấp thiết; phạm vi thời gian kết thúc năm 2015, chưa bao quát giai đoạn triển khai Nghị quyết Đại hội XII và các Nghị quyết Trung ương 4, 6, 7, 8 (khóa XII) mà tác giả đề cập là giai đoạn có nhiều diễn biến quan trọng về XDĐ.
Giá trị tham khảo
Đối với nghiên cứu sinh và giảng viên báo chí học: Phần Chương 2 cung cấp khung lý luận tổng hợp về ba lý thuyết truyền thông (quyền lãnh đạo, thiết lập chương trình nghị sự, sử dụng và hài lòng) được vận dụng trong bối cảnh báo chí cách mạng Việt Nam; phần tổng quan tài liệu (Chương 1) có thể dùng làm cơ sở tra cứu các công trình trong và ngoài nước về mối quan hệ báo chí-chính trị.
Đối với người làm báo và quản lý báo chí: Chương 3 và Chương 4 cung cấp số liệu thực tiễn về thực trạng tuyên truyền về tổ chức XDĐ trên báo in và báo điện tử trong giai đoạn 2011–2015, cùng đánh giá về ưu điểm và hạn chế theo từng loại hình.
Đối với cán bộ làm công tác tổ chức XDĐ: Chương 5 tập trung vào các giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp liên quan đến phối hợp giữa cơ quan báo chí và tổ chức đảng trong truyền thông về công tác tổ chức, cán bộ, đảng viên.
Đối với nhà nghiên cứu chính sách truyền thông: Luận án cung cấp cơ sở thực tiễn để đánh giá hiệu quả thực hiện Nghị quyết Trung ương 4 (khóa XI) và các chủ trương về XDĐ trên kênh báo chí.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát những tờ báo nào và trong thời gian nào?
Luận án khảo sát năm tờ báo in và điện tử: Nhân Dân, Đại Đoàn Kết, Thanh Niên, Báo điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam và Dân Trí điện tử, trong giai đoạn từ tháng 1/2011 đến tháng 12/2015 — tương ứng với giai đoạn thực hiện Nghị quyết Đại hội XI và Nghị quyết Trung ương 4 (khóa XI).
2. Quy mô khảo sát xã hội học của luận án là bao nhiêu và đối tượng nào được khảo sát?
Tổng số phiếu phát ra là 500, thu về 497 phiếu hợp lệ. Đối tượng được khảo sát là cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân, phân bổ theo địa bàn ba miền (miền Bắc 36%, miền Trung–Tây Nguyên 18,7%, miền Nam 28%) và người làm báo (17,1%). Về học vấn, nhóm có trình độ cao đẳng, đại học chiếm 67,0%; sau đại học 22,9%.
3. Luận án sử dụng những lý thuyết truyền thông nào để phân tích vai trò của báo chí đối với tổ chức XDĐ?
Ba lý thuyết chính được vận dụng: (1) Lý thuyết quyền lãnh đạo (bá quyền) của Antonio Gramsci (1891–1937) — nhấn mạnh chức năng chính trị của truyền thông trong tuyên truyền và duy trì hệ tư tưởng thống trị; (2) Lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự của Maxwell McCombs và D. Shaw — truyền thông có chức năng sắp đặt những "chuyện đại sự" trong nhận thức công chúng; (3) Lý thuyết sử dụng và hài lòng — ra đời từ thập niên 1940, phân tích ba giai đoạn tiếp nhận của công chúng: mê mẩn, bão hòa, trưởng thành.
4. Tác giả xác định những hạn chế chủ yếu nào trong tuyên truyền về tổ chức XDĐ trên báo chí Việt Nam?
Theo tác giả, các hạn chế chính gồm: tuyên truyền chưa thường xuyên, liên tục; hình thức "còn khô cứng, hình thức, chung chung, một chiều"; chưa có nhiều bài sắc sảo về tổ chức, cán bộ, đảng viên, sinh hoạt đảng; mức độ quan tâm của công chúng còn "khiêm tốn"; vai trò cơ quan chủ quản có lúc, có nơi mờ nhạt; trình độ nhận thức chính trị của một bộ phận phóng viên, biên tập viên còn hạn chế.
5. Luận án đóng góp gì mới so với các công trình trước về cùng chủ đề?
Luận án tự xác định là "công trình đầu tiên khảo sát, nghiên cứu, phân tích báo chí, trong đó tập trung loại hình báo in, báo điện tử một cách có hệ thống khi viết về vấn đề tổ chức XDĐ". Bên cạnh đó, luận án xác lập tiêu chí đánh giá chất lượng tác phẩm báo chí tuyên truyền về tổ chức XDĐ và chỉ ra mối quan hệ đặc thù ba chiều: báo chí là bộ phận của tổ chức đảng, là cơ quan ngôn luận của tổ chức đảng và là kênh truyền thông về tổ chức XDĐ đến công chúng — điều mà các công trình trước chưa phân tích riêng và có hệ thống.
Kết luận
Luận án "Báo chí với vấn đề tổ chức xây dựng đảng" nghiên cứu mối quan hệ giữa báo chí và tổ chức XDĐ trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi báo chí vừa là bộ phận của hệ thống tổ chức đảng vừa là diễn đàn công chúng. Bằng hướng tiếp cận hỗn hợp — phân tích nội dung thông điệp, khảo sát 497 phiếu điều tra xã hội học và 15 cuộc phỏng vấn sâu — nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tiễn về chất lượng và hiệu quả tuyên truyền về tổ chức XDĐ trên báo in và báo điện tử giai đoạn 2011–2015. Luận án xác lập cơ sở lý luận kết hợp quan điểm Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh với ba lý thuyết truyền thông hiện đại, đồng thời chỉ ra mối quan hệ ba chiều đặc thù giữa báo chí và tổ chức XDĐ tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng phục vụ cho công tác đào tạo báo chí, quản lý báo chí và hoạt động tổ chức XDĐ.