Tổng quan luận án

Tính cấp thiết của đề tài

Đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài là một xu thế tất yếu trong quá trình phát triển nguồn nhân lực gắn với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Tại Việt Nam, lĩnh vực này được Đảng và Nhà nước xác định là mục tiêu chiến lược trong giải quyết việc làm và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, được thể chế hóa thông qua các văn kiện như Chỉ thị số 41/CT-TW ngày 22/9/1998 của Bộ Chính trị, Chỉ thị số 16-CT/TW ngày 08/5/2012 và Chỉ thị số 20-CT/TW ngày 12/12/2022 của Ban Bí thư.

Theo số liệu được tác giả ghi nhận trong luận án, Việt Nam hiện có khoảng 600.000 lao động đang làm việc tại hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, chuyển về lượng kiều hối hàng năm từ 2,5 đến 3 tỷ USD. Kể từ năm 2014, quy mô lao động xuất cảnh luôn vượt mốc 100.000 người/năm, đạt kỷ lục gần 150.000 lao động vào năm 2022. Cùng với sự gia tăng này, số lượng doanh nghiệp dịch vụ (DNDV) được cấp phép đã tăng từ dưới 150 doanh nghiệp trước khi có Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006 lên hơn 500 doanh nghiệp.

Tuy nhiên, sau hơn 10 năm thực thi Luật năm 2006, hệ thống pháp luật đã bộc lộ nhiều điểm hạn chế: chưa bao quát toàn bộ các đối tượng đi làm việc ở nước ngoài, chế tài xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe, nhiều quy định thiếu sự tương thích với pháp luật của quốc gia tiếp nhận và các luật chuyên ngành trong nước. Thực tiễn cho thấy tình trạng người lao động vi phạm hợp đồng, bỏ trốn ra ngoài cư trú bất hợp pháp vẫn ở mức cao; nhiều doanh nghiệp vì lợi nhuận chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo đảm quyền lợi cho người lao động; thủ tục hành chính còn nặng về cơ chế xin - cho và tồn tại kẽ hở để doanh nghiệp lách luật. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu hoàn thiện trách nhiệm pháp lý của DNDV.

Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là xây dựng luận cứ khoa học và thực tiễn nhằm đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm pháp lý của DNDV đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được tác giả xác định và đánh số tương ứng trong văn bản gồm:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: Lý luận về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người đi lao động ở nước ngoài bao gồm những vấn đề gì?
    • Giả thuyết nghiên cứu 1: Hiện nay khái niệm về người lao động đi làm việc ở nước ngoài và trách nhiệm pháp lý của DNDV chưa được xác định rõ ràng, thống nhất giữa văn bản pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia, cũng như giữa các đạo luật. Khung lý luận về trách nhiệm pháp lý của DNDV chưa được hệ thống hóa toàn diện trên các phương diện: trách nhiệm đối với người lao động, đối với Nhà nước, đối với bên tiếp nhận và các chủ thể trung gian, đặc biệt là sự kết hợp giữa trách nhiệm dân sự, hành chính và hình sự.
  • Câu hỏi nghiên cứu 2: Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện quy định pháp luật về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người Việt Nam đi lao động ở nước ngoài như thế nào?
    • Giả thuyết nghiên cứu 2: Khuôn khổ pháp lý hiện hành dù đã hình thành ở nhiều cấp độ nhưng còn bộc lộ tính chất "khung" của các điều ước đa phương và sự hạn chế trong phạm vi áp dụng của các điều ước song phương. Hệ thống quy định pháp luật trong nước còn chồng chéo, thiếu đồng bộ và gặp nhiều vướng mắc trong thực thi, nhất là trước các biến động bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh (đại dịch COVID-19).
  • Câu hỏi nghiên cứu 3: Cần có những giải pháp gì để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người Việt Nam đi lao động ở nước ngoài?
    • Giả thuyết nghiên cứu 3: Việc hoàn thiện cơ sở pháp lý đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ về mặt lập pháp kết hợp với các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi thông qua công tác tuyên truyền phổ biến pháp luật, hỗ trợ cơ sở giáo dục nghề nghiệp và tăng cường phối hợp quản lý nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học, đường lối chính sách của Đảng và Nhà nước; các quy định pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế và một số quốc gia; thực tiễn áp dụng pháp luật và các báo cáo tổng kết tình hình thực hiện trách nhiệm pháp lý của DNDV đưa người Việt Nam đi lao động ở nước ngoài.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu thực trạng và số liệu chủ yếu từ năm 2013 đến nay, có dẫn chiếu các giai đoạn trước đó để phân tích tính lịch sử.
  • Phạm vi không gian: Thực trạng quy định và áp dụng pháp luật tại Việt Nam, kết hợp khảo sát kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia châu Á (Philippines, Thái Lan, Indonesia, Pakistan, Ấn Độ, Trung Quốc).
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận dưới góc độ chuyên ngành Luật Kinh tế, tập trung chủ yếu vào trách nhiệm dân sự của DNDV trong mối quan hệ với ba nhóm chủ thể (người lao động, Nhà nước, bên tiếp nhận/trung gian); đồng thời xem xét trách nhiệm hành chính và hình sự nhằm bảo đảm tính toàn diện.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài thành ba nhóm chính:

Nhóm công trình nghiên cứu Tác giả, công trình và năm công bố Nội dung trọng tâm
1. Nhóm nghiên cứu lý luận về trách nhiệm pháp lý của DNDV - Piyasiri Wickramasekera (2002)
- H (2005)
- ADB (2006)
- Alan Winters, Terrie Walmsley, Zhen Kun Wang, Roman Grynberg (2002)
- Nguyễn Lương Trào (1993)
- Nguyễn Xuân Hưng (2015)
- Bùi Ngọc Thanh (2020)
- Nguyễn Văn Quân (2018)
- Lê Ngọc Thạnh (2018)
- Trần Thị Hoàng Yến (2015)
- Phân tích di cư lao động quốc tế, dòng kiều hối, tự do hóa dịch chuyển lao động theo hiệp định GATS.
- Nghiên cứu hệ thống cấp phép việc làm (EPS) của Hàn Quốc.
- Xác định bản chất kinh tế của hoạt động xuất khẩu lao động và vai trò quản lý vĩ mô của Nhà nước.
- Làm rõ cơ sở lý luận chung về trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm kỷ luật và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
2. Nhóm nghiên cứu về thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện - Nguyễn Thị Hoàng Lan (2013)
- Hoàng Kim Ngọc (Chủ nhiệm, 2013)
- Doãn Thị Mai Hương (2017)
- Gia Linh (2021)
- Trần Minh Tuấn (2012)
- Bùi Thị Thùy Nhi (2016)
- Dương Lê Vân (2021)
- Phan Thị Thu Hà (2020)
- Trần Minh Chương, Nguyễn Thị Kim Ánh, Đặng Hồng Vương (2021)
- Đánh giá biến động thị trường xuất khẩu lao động trước và sau khủng hoảng kinh tế 2008, tác động của dịch COVID-19.
- Khảo sát 5 năm thi hành Luật năm 2006, chỉ ra bất cập trong quản lý tài chính, ngân hàng và cấp phép.
- Khảo sát thực trạng đưa lao động sang thị trường Đông Bắc Á, Nhật Bản và các nước ASEAN; cảnh báo tình trạng doanh nghiệp trung gian chỉ chú trọng lợi nhuận mà xem nhẹ đào tạo.
3. Nhóm nghiên cứu về giải pháp hoàn thiện - Trần Thị Thu (2006)
- Trần Văn Hằng (1996)
- Nguyễn Tiến Dũng (2010)
- Bùi Sỹ Tuấn (2011)
- Hà Thị Minh Đức (2018)
- Phạm Hùng Cường (2016)
- Dương Lê Vân (2017)
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, kinh tế và cơ chế quản lý nhằm đổi mới quản lý nhà nước về xuất khẩu lao động.
- Đẩy mạnh phát triển doanh nghiệp dịch vụ và các giải pháp tài chính hỗ trợ người lao động.
- Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn tuyển dụng quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết

Từ việc đánh giá tổng quan, luận án chỉ ra các khoảng trống khoa học mà các công trình trước chưa giải quyết trọn vẹn:

  1. Các công trình trước đây phần lớn tiếp cận dưới giác độ kinh tế học, quản lý kinh tế hoặc quản trị kinh doanh; chưa có công trình cấp luận án tiến sĩ nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống dưới góc độ khoa học pháp lý về trách nhiệm pháp lý của DNDV.
  2. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu căn cứ trên Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006 (đã hết hiệu lực). Luận án thực hiện việc phân tích, so sánh các điểm mới của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020 (có hiệu lực từ 01/01/2022) nhằm định vị thực trạng pháp lý mới.
  3. Cơ sở lý luận về trách nhiệm pháp lý của DNDV còn thiếu sự phân định rõ ràng giữa tiếp cận theo nghĩa chế tài cưỡng chế và tiếp cận theo nghĩa nghĩa vụ/bổn phận pháp lý (vinculum juris) trong các mối quan hệ đa phương.
  4. Cần bổ sung các bài học kinh nghiệm lập pháp từ các nước có điều kiện tương đồng tại châu Á và đề xuất giải pháp đồng bộ trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch và chuyển đổi số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng bốn nền tảng lý thuyết chính để xây dựng khung phân tích:

  • Học thuyết Mác - Lênin về lao động và hàng hóa sức lao động: Xác định sức lao động là hàng hóa đặc biệt, việc trao đổi sức lao động trên thị trường quốc tế không tách rời quyền sở hữu nhân thân của người lao động.
  • Lý thuyết bất cân xứng (Asymmetric Theory): Vận dụng để giải thích sự bất cân xứng về thông tin, tài chính và năng lực giữa người lao động và doanh nghiệp dịch vụ, giữa doanh nghiệp và cơ quan nhà nước, qua đó khẳng định sự cần thiết phải có sự can thiệp của pháp luật nhằm bảo vệ bên yếu thế.
  • Học thuyết về quyền con người và các tiêu chuẩn quốc tế: Dựa trên các nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử và đối xử quốc gia (national treatment) được ghi nhận trong Công ước quốc tế về bảo vệ quyền của tất cả những người lao động di trú và các thành viên gia đình họ (ICRMW - cụ thể tại Điều 1 và Điều 25) và các công ước của ILO.
  • Lý thuyết về trách nhiệm pháp lý: Tiếp cận trách nhiệm pháp lý theo hướng là mối liên hệ, ràng buộc pháp lý (vinculum juris), theo đó chủ thể có nghĩa vụ, bổn phận phải thực hiện các hành vi hoặc cam kết theo luật định để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp hệ thống phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt các chương để đánh giá tình hình nghiên cứu, mổ xẻ nội dung các quy phạm pháp luật và hệ thống hóa các luận cứ.
  • Phương pháp tiếp cận hệ thống: Đặt trách nhiệm pháp lý của DNDV trong mối tương quan chỉnh thể giữa luật lao động, luật dân sự, luật hành chính và luật thương mại.
  • Phương pháp so sánh luật học: Khảo cứu và đối chiếu các quy định pháp luật của Philippines, Thái Lan, Indonesia, Pakistan, Ấn Độ, Trung Quốc để rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
  • Phương pháp kết hợp lý luận và thực tiễn: Đối chiếu quy định pháp luật trên văn bản với số liệu thống kê thực tế áp dụng giai đoạn 2013-2023 nhằm chỉ ra các khoảng trống và xung đột pháp lý.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn tư liệu của luận án bao gồm: Hệ thống văn kiện, chỉ thị của Đảng (Chỉ thị 41, Chỉ thị 16, Chỉ thị 20); các văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật năm 2006, Luật năm 2020, Bộ luật Lao động, Luật Doanh nghiệp, Luật Giá); các điều ước quốc tế, công ước của ILO và ICRMW; các báo cáo tổng kết, số liệu thống kê chính thức từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu theo ba tuyến nội dung chính: vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật/thực tiễn thực hiện, và giải pháp hoàn thiện trách nhiệm của DNDV. Tác giả chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận dưới góc độ kinh tế hoặc quản lý vĩ mô, thiếu sự phân tích toàn diện về trách nhiệm pháp lý dưới góc độ luật kinh tế. Trên cơ sở đó, chương này xác định 4 khoảng trống học thuật cần tiếp tục nghiên cứu, đồng thời thiết lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người đi lao động ở nước ngoài

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm công cụ và xây dựng khung lý luận:

  • Khái niệm người lao động đi làm việc ở nước ngoài: So sánh thuật ngữ "lao động di trú" trong Công ước ICRMW với thuật ngữ "người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng" tại khoản 1 Điều 3 Luật năm 2006 và khoản 1 Điều 3 Luật năm 2020. Tác giả định nghĩa đây là công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên cư trú tại Việt Nam đã, đang và sẽ làm một công việc có hưởng lương trong một khoảng thời gian nhất định tại quốc gia mà người đó không phải là công dân.
  • Bản chất và đặc điểm trách nhiệm pháp lý của DNDV: Được xác định là sự ràng buộc pháp lý (vinculum juris) giữa DNDV với các chủ thể khác (người lao động, Nhà nước, bên tiếp nhận nước ngoài và đối tác trung gian). Tác giả khái quát 3 đặc điểm cơ bản:
    1. Do Nhà nước quy định trong các văn bản quy phạm pháp luật, có sự đan xen giữa luật lao động, dân sự, hành chính, hình sự và pháp luật quốc tế.
    2. Luôn gắn liền với toàn bộ chuỗi quy trình hoạt động dịch vụ đưa người đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
    3. Chịu sự tác động trực tiếp bởi cả thể chế chính thức và phi chính thức của Việt Nam cũng như của quốc gia tiếp nhận lao động.
  • Nội dung và yếu tố tác động: Phân tích trách nhiệm của DNDV qua 4 nhóm quan hệ pháp luật; đồng thời xác định 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm: cam kết quốc tế, ý thức pháp luật và định hướng kinh doanh của người quản lý, nguồn lực doanh nghiệp, và sự thay đổi về công nghệ.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích kinh nghiệm quản lý và quy định trách nhiệm pháp lý của DNDV tại 6 quốc gia (Philippines, Thái Lan, Indonesia, Pakistan, Ấn Độ, Trung Quốc), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về quản lý tiền ký quỹ, bảo hiểm trách nhiệm và minh bạch chi phí dịch vụ.

Chương 3: Thực trạng pháp luật về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người Việt Nam đi lao động ở nước ngoài và thực tiễn thực hiện

Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn thi hành giai đoạn 2013-2023:

  • Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích các điều khoản của Luật năm 2006 và Luật năm 2020 điều chỉnh ba nhóm nghĩa vụ: (i) Trách nhiệm với người lao động (tuyển chọn, đào tạo định hướng, giao kết hợp đồng, bảo vệ quyền lợi tại nước ngoài, thanh lý hợp đồng); (ii) Trách nhiệm đối với Nhà nước (duy trì điều kiện cấp phép, vốn pháp định, ký quỹ, chế độ báo cáo, đóng góp Quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước); (iii) Trách nhiệm với đối tác nước ngoài và tổ chức trung gian (thẩm định hợp đồng cung ứng, quản lý lao động).
  • Thực tiễn thực hiện và những kết quả đạt được: Hệ thống pháp luật từng bước hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý cho hơn 500 doanh nghiệp hoạt động; đưa được lượng lớn lao động đi làm việc ổn định, tạo nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước.
  • Hạn chế, bất cập và nguyên nhân:
    • Quy định về trần tiền dịch vụ và tiền ký quỹ còn bất cập, dẫn đến tình trạng thu phí vượt mức quy định.
    • Cơ chế phối hợp giải quyết rủi ro khi người lao động bị xâm hại quyền lợi ở nước ngoài chưa đủ nhanh chóng và chặt chẽ.
    • Tỷ lệ lao động vi phạm hợp đồng, bỏ trốn ở một số thị trường trọng điểm còn cao.
    • Chế tài xử phạt vi phạm hành chính chưa tương xứng với lợi nhuận thu được từ hành vi vi phạm, một số thủ tục cấp phép còn mang tính hành chính hóa.

Chương 4: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người Việt Nam đi lao động ở nước ngoài

Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Yêu cầu và phương hướng: Đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp; bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động; bảo đảm tính công khai, minh bạch và tương thích với các tiêu chuẩn lao động quốc tế.
  • Hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật:
    1. Hoàn thiện quy định về trách nhiệm giữa DNDV với người lao động: minh bạch hóa các khoản chi phí, quy định chặt chẽ trách nhiệm bồi thường thiệt hại và trách nhiệm hỗ trợ tái hòa nhập khi về nước.
    2. Hoàn thiện quy định về trách nhiệm đối với Nhà nước: siết chặt điều kiện duy trì giấy phép, nâng cao cơ chế quản lý tiền ký quỹ và cơ chế kiểm soát tài chính.
    3. Hoàn thiện quy định đối với bên tiếp nhận và trung gian: chuẩn hóa quy trình thẩm định hợp đồng cung ứng lao động, kiểm soát việc sử dụng môi giới trung gian bất hợp pháp.
    4. Hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm hành chính: nâng cao mức phạt tiền, bổ sung các hình thức xử phạt bổ sung (tước quyền sử dụng giấy phép có thời hạn hoặc vĩnh viễn) để tăng tính răn đe.
  • Hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành:
    1. Tuyên truyền, phổ biến sâu rộng các quy định mới của Luật năm 2020.
    2. Hỗ trợ và liên kết chặt chẽ giữa DNDV với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp nhằm nâng cao chất lượng tay nghề, ngoại ngữ và ý thức kỷ luật cho người lao động.
    3. Tăng cường năng lực quản lý, thanh tra, kiểm tra và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cơ sở dữ liệu lao động ngoài nước của cơ quan quản lý nhà nước.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Luận án đã hệ thống hóa và làm phong phú thêm cơ sở lý luận về trách nhiệm pháp lý của DNDV đưa người đi làm việc ở nước ngoài; xác định trách nhiệm pháp lý dưới góc độ là sự ràng buộc pháp lý (vinculum juris) đa chiều thay vì chỉ giới hạn ở chế tài cưỡng chế sau vi phạm.
  • Làm rõ khái niệm, đặc điểm pháp lý đặc thù của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và định vị rõ vai trò, bản chất của DNDV như một chủ thể trung gian thương mại dịch vụ đặc thù trong thị trường lao động quốc tế.
  • Xây dựng khung lý luận toàn diện phân định trách nhiệm pháp lý của DNDV theo ba nhóm quan hệ chủ thể (với người lao động, với Nhà nước, với đối tác tiếp nhận/trung gian) gắn với sự đan xen của các ngành luật chuyên ngành.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng thi hành pháp luật giai đoạn 2013-2023, chỉ ra những khoảng trống pháp lý khi chuyển giao giữa Luật năm 2006 và Luật năm 2020.
  • Đề xuất hệ thống các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung các quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ, quản lý tài chính, hợp đồng dịch vụ và chế tài hành chính.
  • Đưa ra các giải pháp thực thi mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu lực thanh tra, quản lý nhà nước, liên kết đào tạo nghề và bảo hộ công dân lao động ở nước ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án được thực hiện dưới giác độ chuyên ngành Luật Kinh tế nên tập trung chủ yếu vào khía cạnh trách nhiệm dân sự và nghĩa vụ kinh doanh dịch vụ của doanh nghiệp; các khía cạnh về trách nhiệm hình sự và thủ tục tố tụng tư pháp quốc tế chỉ được đề cập ở mức độ phối hợp mà chưa đi sâu thành các chương riêng biệt. Bên cạnh đó, số liệu phân tích tập trung chủ yếu trong khung thời gian 2013-2023 nên các biến động chính sách sau thời điểm này chưa được cập nhật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án (trọng tài, hòa giải thương mại quốc tế) đối với các xung đột phát sinh từ hợp đồng cung ứng lao động giữa DNDV Việt Nam và đối tác nước ngoài.
    • Đánh giá tác động toàn diện của việc thực thi Luật năm 2020 sau một chu kỳ áp dụng dài hạn, đặc biệt là cơ chế bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp của DNDV.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Cục Quản lý lao động ngoài nước): Tham khảo Chương 4 để xây dựng, hoàn thiện các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Luật năm 2020 và sửa đổi các quy định về xử phạt vi phạm hành chính.
  • Các doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người đi làm việc ở nước ngoài: Tham khảo Chương 2 và Chương 3 để rà soát quy trình quản trị, chuẩn hóa hợp đồng dịch vụ, nhận diện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý nhằm hạn chế rủi ro pháp lý trong hoạt động kinh doanh.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Luật: Tham khảo khung lý thuyết, phương pháp tiếp cận và danh mục tài liệu nghiên cứu phong phú về pháp luật lao động, luật kinh tế và luật di trú quốc tế.
  • Người lao động: Nắm bắt các quy định pháp luật cốt lõi để tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi ký kết hợp đồng đi làm việc ở nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa như thế nào về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp dịch vụ đưa người đi lao động ở nước ngoài?

Luận án tiếp cận theo hướng trách nhiệm là sự ràng buộc pháp lý (vinculum juris) giữa DNDV với các chủ thể khác (người lao động, Nhà nước, bên nước ngoài tiếp nhận hoặc tổ chức trung gian). Theo đó, DNDV có nghĩa vụ bắt buộc phải thực hiện các hành vi, cam kết cụ thể theo luật định nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan trong suốt quá trình cung ứng dịch vụ.

2. Khái niệm "Người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng" trong Luật năm 2020 có điểm gì khác so với Luật năm 2006 theo phân tích của tác giả?

Theo khoản 1 Điều 3 Luật năm 2006, người lao động được xác định là công dân Việt Nam cư trú tại Việt Nam có đủ điều kiện theo luật Việt Nam và luật nước tiếp nhận. Đến khoản 1 Điều 3 Luật năm 2020, quy định bổ sung tiêu chí độ tuổi rõ ràng: là công dân Việt Nam "từ đủ 18 tuổi trở lên" cư trú tại Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo quy định của Luật này, đồng thời loại trừ đối tượng người không có quốc tịch.

3. Luận án phân loại trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp dịch vụ đối với những nhóm chủ thể nào?

Tác giả phân chia trách nhiệm pháp lý của DNDV thành ba nhóm quan hệ chính: (1) Trách nhiệm pháp lý đối với người lao động; (2) Trách nhiệm pháp lý đối với việc thực hiện pháp luật của Nhà nước; và (3) Trách nhiệm pháp lý đối với bên nước ngoài tiếp nhận lao động và các tổ chức, cá nhân trung gian.

4. Những yếu tố cơ bản nào ảnh hưởng đến việc thực hiện trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp dịch vụ được luận án chỉ ra?

Luận án xác định 4 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp gồm: (1) Các cam kết quốc tế của Việt Nam liên quan đến lao động di trú; (2) Ý thức pháp luật và định hướng kinh doanh của người quản lý doanh nghiệp; (3) Nguồn lực tài chính, nhân sự và cơ sở vật chất của doanh nghiệp; (4) Sự thay đổi và ứng dụng của công nghệ trong quản lý lao động.

5. Luận án đã khảo cứu kinh nghiệm pháp luật của những quốc gia nào để rút ra bài học cho Việt Nam?

Tác giả đã khảo cứu kinh nghiệm điều chỉnh pháp luật về trách nhiệm của doanh nghiệp dịch vụ tại 6 quốc gia châu Á có nhiều nét tương đồng về cung ứng lao động, bao gồm: Philippines, Thái Lan, Indonesia, Pakistan, Ấn Độ và Trung Quốc.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Anh Thắng là công trình nghiên cứu chuyên khảo, có hệ thống và chuyên sâu về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài dưới góc độ Luật Kinh tế. Luận án đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, chỉ ra các đặc điểm pháp lý đặc thù và làm rõ nội dung trách nhiệm của doanh nghiệp trong mối quan hệ đa phương với người lao động, Nhà nước và đối tác nước ngoài. Thông qua việc phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành giai đoạn 2013-2023, công trình đã nhận diện các bất cập cốt lõi và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và bảo vệ hiệu quả quyền lợi của người lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế.