Luận án Tiến sĩ: tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học của một số dẫn

Nghiên cứu chuyên sâu về tổng hợp và hoạt tính sinh học của dẫn xuất sulfonylurea. Đánh giá tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực.

Trường đại học

Viện Hóa Học Công Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

411
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về dẫn xuất sulfonylurea và vai trò y dược

Nghiên cứu về Dẫn xuất sulfonylurea đóng vai trò then chốt trong lĩnh vực Hóa dược hiện đại. Đây là nhóm hợp chất hữu cơ có lịch sử phát triển lâu đời, bắt đầu từ những phát hiện tình cờ về khả năng Hạ đường huyết của sulfonamide vào năm 1942. Trải qua nhiều thập kỷ, các nhà khoa học đã không ngừng cải tiến cấu trúc để tạo ra các thế hệ thuốc mới. Các hợp chất này không chỉ giới hạn trong việc điều trị bệnh nội tiết mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực trị liệu khác. Việc tìm kiếm các dẫn xuất mới nhằm tối ưu hóa Tác dụng dược lý là một nhiệm vụ cấp thiết trong y học. Luận án tập trung vào việc thiết kế các cấu trúc mới dựa trên khung glipizide, một loại thuốc phổ biến thuộc thế hệ thứ hai. Mục tiêu chính là tạo ra các thực thể hóa học có hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn cho bệnh nhân.

1.1. Tầm quan trọng của thuốc điều trị tiểu đường tuýp 2

Bệnh đái tháo đường là một trong ba căn bệnh có tốc độ phát triển nhanh nhất thế giới. Theo thống kê, đa số các trường hợp mắc bệnh rơi vào nhóm Thuốc điều trị tiểu đường tuýp 2. Việc kiểm soát nồng độ glucose trong máu là chìa khóa để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như suy thận, mù lòa và đột quỵ. Dẫn xuất sulfonylurea hoạt động bằng cách kích thích tế bào beta tuyến tụy giải phóng insulin, giúp duy trì trạng thái cân bằng nội môi. Sự phát triển của các loại thuốc này từ thế hệ 1 đến thế hệ 3 cho thấy nỗ lực không ngừng của ngành dược phẩm trong việc cải thiện chất lượng sống cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn cầu.

1.2. Đa dạng hóa hoạt tính sinh học trong nghiên cứu mới

Ngoài tác dụng hạ đường huyết, các nghiên cứu gần đây cho thấy Dẫn xuất sulfonylurea còn sở hữu nhiều Hoạt tính sinh học đáng chú ý khác. Các hợp chất này thể hiện khả năng Kháng khuẩn, Kháng nấm và thậm chí là chống ung thư. Một số dẫn xuất cụ thể như Torasemide còn được sử dụng làm thuốc lợi tiểu mạnh. Nghiên cứu này mở rộng phạm vi bằng cách đưa các nhóm chức khác nhau vào cấu trúc glipizide để khảo sát khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase và ngăn chặn sản sinh NO, hỗ trợ điều trị viêm nhiễm hiệu quả.

II. Thách thức trong điều trị tiểu đường tuýp 2 hiện nay

Mặc dù đã có nhiều loại thuốc trên thị trường, việc điều trị bệnh đái tháo đường vẫn gặp nhiều rào cản lớn. Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất là hiện tượng kháng thuốc và các tác dụng phụ không mong muốn như tăng cân hoặc hạ đường huyết quá mức. Các loại Thuốc điều trị tiểu đường tuýp 2 hiện nay tại Việt Nam chủ yếu phải nhập khẩu với chi phí cao, gây áp lực kinh tế cho người bệnh. Việc thiếu hụt các nghiên cứu về thuốc generic và thuốc mới trong nước khiến ngành dược chưa thể tự chủ hoàn toàn. Do đó, việc thực hiện Tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất mới có giá thành thấp và hiệu quả cao là hướng đi mang tính thời sự và có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung giải quyết bài toán về hiệu quả điều trị đa cơ chế thông qua việc thay đổi các nhóm thế trên khung phân tử sulfonylurea.

2.1. Hạn chế về tác dụng dược lý của các thuốc hiện có

Các thuốc sulfonylurea truyền thống thường gây ra một số Tác dụng dược lý phụ như rối loạn tiêu hóa và phản ứng dị ứng da. Ngoài ra, nguy cơ gây độc tế bào ở liều cao luôn là mối lo ngại của các bác sĩ lâm sàng. Việc sử dụng thuốc kéo dài có thể dẫn đến sự suy giảm chức năng tế bào beta tuyến tụy. Điều này đòi hỏi phải có những cấu trúc mới có khả năng tương tác chọn lọc hơn với các thụ thể trên màng tế bào, giúp giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến cơ thể người bệnh.

2.2. Vấn đề giá thành và sự phụ thuộc vào thuốc nhập khẩu

Tại Việt Nam, các loại thuốc nhóm sulfonylurea đặc trị thường có giá thành khá cao do đang trong giai đoạn bảo hộ sáng chế. Việc phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài khiến bệnh nhân khó tiếp cận với các liệu pháp điều trị tiên tiến. Luận án nghiên cứu quy trình tổng hợp các hợp chất tương tự glipizide nhằm tạo ra cơ sở khoa học cho việc sản xuất thuốc trong nước. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí điều trị mà còn góp phần phát triển ngành công nghiệp hóa dược nội địa, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

III. Phương pháp tổng hợp hữu cơ dẫn xuất sulfonylurea mới

Quá trình Tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất trong luận án được thực hiện thông qua các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất. Phương pháp chính được sử dụng là Phản ứng ngưng tụ giữa các dẫn xuất sulfonamide với isocyanate hoặc carbamate. Để đạt được kết quả tối ưu, nghiên cứu đã tiến hành Tối ưu hóa quy trình tổng hợp bằng cách khảo sát các điều kiện phản ứng như dung môi, nhiệt độ và tác nhân xúc tác. Việc sử dụng các tác nhân như ethyl chloroformate và triethylamine trong môi trường acetone khan giúp tạo ra các sản phẩm trung gian anhydride hỗn hợp ổn định. Quy trình này không chỉ giúp tăng hiệu suất mà còn giảm thiểu các sản phẩm phụ không mong muốn, tạo tiền đề cho việc sản xuất ở quy mô lớn hơn.

3.1. Kỹ thuật thực hiện phản ứng ngưng tụ hiệu quả

Trong nghiên cứu này, Phản ứng ngưng tụ được thực hiện giữa các carboxylic acid đã được hoạt hóa và dẫn xuất amin. Việc kiểm soát nhiệt độ ở mức 0-5 độ C trong giai đoạn đầu là cực kỳ quan trọng để tránh hiện tượng keo hóa sản phẩm. Sau đó, hỗn hợp được nâng dần nhiệt độ lên mức hồi lưu để đảm bảo phản ứng xảy ra hoàn toàn. Quá trình theo dõi được thực hiện liên tục bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) để xác định thời điểm kết thúc phản ứng chính xác nhất.

3.2. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp và tách tinh chế

Việc Tối ưu hóa quy trình tổng hợp tập trung vào việc lựa chọn dung môi phù hợp như DMF, acetone hoặc toluene. Sau khi phản ứng kết thúc, các kỹ thuật tách và tinh chế như sắc ký cột (CC) và kết tinh lại trong ethanol được áp dụng. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn các tạp chất và sản phẩm phụ như dicyclohexylurea. Kết quả cho thấy hiệu suất tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea đạt từ 65% đến 95%, khẳng định tính khả thi của quy trình đã thiết lập.

IV. Cách xác định cấu trúc hóa học bằng phổ NMR và MS

Để khẳng định chính xác Cấu trúc hóa học của các dẫn xuất đã tổng hợp, luận án sử dụng tổ hợp các phương pháp phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR (bao gồm cả 1H-NMR và 13C-NMR) cung cấp thông tin chi tiết về vị trí của các nguyên tử hydro và carbon trong phân tử. Bên cạnh đó, Phổ khối lượng MS (đặc biệt là HR-ESI-MS) giúp xác định khối lượng phân tử chính xác và công thức phân tử của hợp chất. Sự kết hợp này cho phép các nhà nghiên cứu vẽ nên bức tranh toàn cảnh về khung phân tử và các nhóm thế. Ngoài ra, Phổ hồng ngoại IR cũng được sử dụng để nhận biết các nhóm chức đặc trưng như nhóm carbonyl (C=O) và nhóm sulfonyl (O=S=O). Tất cả các dữ liệu thực nghiệm đều khớp với dự đoán lý thuyết, khẳng định sự thành công của quá trình tổng hợp.

4.1. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR chi tiết

Dữ liệu từ Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR cho thấy các tín hiệu proton đặc trưng của vòng pyrazine tại độ dịch chuyển hóa học khoảng 8.5-9.2 ppm. Các nhóm methylene (CH2) xuất hiện dưới dạng các mũi triplet hoặc quartet rõ rệt. Sự vắng mặt của tín hiệu NH2 tự do và sự xuất hiện của tín hiệu NH amide ở trường thấp (khoảng 10-11 ppm) là minh chứng thép cho việc hình thành liên kết sulfonylurea thành công.

4.2. Ứng dụng phổ hồng ngoại IR và phổ khối lượng MS

Trên Phổ hồng ngoại IR, các đỉnh hấp thụ mạnh tại vùng 1650-1700 cm-1 đặc trưng cho dao động hóa trị của nhóm C=O. Các dao động của nhóm sulfonyl xuất hiện tại hai vùng 1340 cm-1 và 1160 cm-1. Song song đó, Phổ khối lượng MS cung cấp các pic ion giả phân tử [M+H]+ hoặc [M-H]- với độ phân giải cao, cho phép tính toán sai số khối lượng cực nhỏ, đảm bảo tính xác thực tuyệt đối cho các hợp chất mới.

V. Kết quả nghiên cứu hoạt tính sinh học của dẫn xuất

Mục tiêu tối thượng của luận án là đánh giá Hoạt tính sinh học của các hợp chất mới tổng hợp. Các thử nghiệm in vitro đã được tiến hành để khảo sát khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase, một cơ chế quan trọng giúp Hạ đường huyết sau ăn. Kết quả cho thấy nhiều dẫn xuất thể hiện hoạt tính vượt trội so với chất đối chứng acarbose. Đặc biệt, một số dẫn xuất chứa nhóm thế hydroxy hoặc nitro trên vòng phenyl cho thấy khả năng ức chế cực mạnh. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn mở rộng sang khả năng Kháng khuẩnKháng nấm đối với các chủng vi sinh vật gây bệnh phổ biến. Những kết quả này mở ra triển vọng lớn trong việc ứng dụng các dẫn xuất sulfonylurea mới vào điều trị đa bệnh lý, từ tiểu đường đến các bệnh nhiễm trùng.

5.1. Khả năng hạ đường huyết và ức chế enzyme

Thử nghiệm khả năng Hạ đường huyết thông qua ức chế enzyme alpha-glucosidase cho thấy hợp chất 92h có giá trị IC50 cực thấp (5.58 uM), mạnh gấp 48 lần so với acarbose. Điều này chứng tỏ việc đưa nhóm cinnamoyl vào cấu trúc đã làm tăng đáng kể ái lực của thuốc với enzyme đích. Đây là phát hiện quan trọng nhất của luận án, gợi mở hướng phát triển các loại thuốc điều trị tiểu đường thế hệ mới hiệu quả cao.

5.2. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm

Các dẫn xuất cũng được sàng lọc hoạt tính Kháng khuẩnKháng nấm trên các chủng như S. aureus và E. coli. Một số hợp chất chứa dị vòng pyridine và nhóm thế halogen thể hiện vòng kháng khuẩn rõ rệt. Kết quả này khẳng định tính đa năng của khung cấu trúc sulfonylurea trong việc thiết kế các tác nhân hóa trị liệu mới, không chỉ giới hạn trong điều trị rối loạn chuyển hóa.

VI. Tương lai nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hoạt tính

Việc thiết lập Mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) là bước đi quan trọng để định hướng tổng hợp các dẫn xuất tối ưu trong tương lai. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự hiện diện của các nhóm thế hút điện tử hoặc đẩy điện tử tại các vị trí cụ thể trên vòng thơm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sinh học. Ngoài ra, việc đánh giá Độc tính tế bào trên các dòng tế bào lành tính cho thấy các hợp chất mới có độ an toàn cao, ít gây hại cho cơ thể ở nồng độ điều trị. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để tiến hành các thử nghiệm in vivo tiếp theo trên động vật. Luận án không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các chất mới mà còn đóng góp vào kho tàng tri thức về hóa dược, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách thức điều chỉnh cấu trúc hóa học để đạt được mục tiêu dược lý mong muốn.

6.1. Phân tích mối quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR

Phân tích Mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) cho thấy nhóm thế hydroxy (-OH) ở vị trí para của vòng phenyl đóng vai trò quyết định trong việc tăng khả năng liên kết hydro với enzyme. Ngược lại, các nhóm thế quá cồng kềnh có thể gây cản trở không gian, làm giảm hoạt tính. Việc hiểu rõ các quy luật này giúp tối ưu hóa việc thiết kế phân tử, tránh lãng phí nguồn lực trong quá trình tổng hợp thử nghiệm.

6.2. Kiểm soát độc tính tế bào và an toàn dược lý

Kết quả thử nghiệm Độc tính tế bào bằng phương pháp MTT trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 khẳng định các dẫn xuất hầu như không gây độc ở nồng độ thử nghiệm hoạt tính. Điều này đảm bảo rằng Tác dụng dược lý đạt được không phải do sự phá hủy tế bào mà do sự tương tác đặc hiệu. Đây là tiêu chí tiên quyết để một hợp chất hóa dược có thể tiến xa hơn trong các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TAP DOAN HOA CHAT VIET NAM VIEN HOA HQC CONG NGHIEP VIET NAM BUI THI THOL TONG HOP VA NGHIEN CUU HOAT TINH SINH HOC CUA MOT SO DAN XUAT SULFONYLUREA LUẬN ÁN TIỀN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2021 BO GIAO DUC VA DAO TAO TAP DOAN HOA CHAT VIET NAM VIÊN HÓA HỌC CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI THỊ THỜI TỎNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC CUA MOT SO DAN XUAT SULFONYLUREA Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIỀN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Ngô Đại Quang 2. Trần Văn Lộc HÀ NỘI - 2021 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cửu của riêng tôi dưới sự hưởng dẫn khoa học của PGS. Ngõ Đại Quang va PGS.

Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bễ trong bat ky cong trình nào khác. Hà Nội, ngày. năm 2021 Tác giả luận dn Bùi Thị Thời LOICAM ON Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam ộc Tập đoàn Công nghĩ Hóa chất Việt Nam). Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ chân tình của các thây cô, các nhà khoa học cũng nhục đằng nghiệp, bạn bè và người thân Với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất, tôi xin gửi đến PGS.

TS Ngô Dai Quang va PGS. TS Trần Văn Lộc - những người thấy đã tạo mọi điều kiện và tận tình hướng dẫn, có nhiều góp ý quý! báu trong thời gian thực hiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn GS. TSKH Trần Văn Sung, TS.

Tran Thi Phuong Thao, TS. Tran Van Chién đã cho tôi những đóng gop qu} bau trong thời gian thực hiện luân ám. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các cán bộ nghiên cứu Phòng Tổng hợp hữu cơ, Viện Hóa học (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực nghiệm và hoàn thành bản luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Lãnh đạo, các th Ây cô, các nhà khoa học, đồng nghiệp rại Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam đã giảng dạy.

hợp tác và hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong chương trinh đảo tạo, Cu *ï cùng, tối xin bà ' tổ lòng cảm ơn sâu sắc đễn toàn thể gia đình, đông nghiệp và bạn bè đã từng hộ và động viên tôi hoàn thành tắt luận án. Tôi xin trân trong cam on! Hà Nội, ngây.năm 2021 Bai Thị Thời MUCLUC LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN wiv MỤC LỤC.0030 DANH MUC CAC KY HIEU VA CHU VIET TAT. iv DANH MỤC CAC BANG.

vi DANH MUC CAC HINH VE. CHƯƠNGI TÔNG QUAN. Sơ lược về bệnh đái tháo đường. Các loại thuốc điều trị đái tháo đường.

Thuốc điều trị đái tháo đường ýp1. Thuốc điều trị đái thao đường tuýp 2. Sự phát triển của thuốc sulfonylurea trong điều trị đái tháo đường. Giới thiệu chung vẻ sulfonylurea.2 Co ché téc dung cua sulfonylurea trong điều trị đái tháo đường.

Dược đông học của Sulfonylurea. Sự phân loại các nhóm thuốc Sutfonylurea. Một số nghiễn cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính hạ đường huyết của các dẫn xuất Sulfonylufea. Một số tác dụng điều trị khác của dẫn xuất Sulfonylurea.

Tác dụng chống ung thư của sulfonylurea. Tác dụng làm thuộc lợi tiêu của Sulfonylurea. Tác dụng chồng viêm của sulfonylurea. Sulfonylurea cỏ tác dụng làm thuốc chồng co giật và thuốc chống thần kinh.

Sulfonylurea có tác dụng làm chất kháng vi sinh vật, kháng khuẩn. Hoạt chông sốt rét, ức chế 15-LOX và hoạt tính chối ao của Sulfonylurea. CHƯƠNG II. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM.1 Các phương pháp nghiên cứu 2.1 Tổng hợp hóa học.2 Tach, tinh ché cde hop chat 2.3 Phương pháp xác định tinh chat vat ly, cấu trúc sản phẩm.4: Đánh giã hoạt tinh sinh học.

Nghiên cứu độ ôn định của sản phẩm glipiziđe (Phụ lục 42). Nghiên cứu độc tính cấp, độc tính bán trường diễn cia glipizide (Phu lục 43). Hóa chất và đưng môi, đụng Gụ. Nghiên cứu tông hợp glipiziđe.

Tông hop cdc dan xuất sulfonylurea 92(a-q).4 Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 94(a-J).5 Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 96(đ, e, g).ỔỔ) CHƯƠNG II KÉT QUÁ- THẢO LUẬN.1 Định hướng nghiên cứu tổng hợp các đẫn xuất sulfonylurea.64 Ä:irễng họp lilpillbsosesatSiE02266t500/0060G500/056300660/80.1 Téng hop chat trung gian A\-phenylpyrazyl-2-carboxylie (24).3 Tổng hợp chất N-(4-(\-(cyclohexylearbamoy!)sulfamoy!)phenethyl)-5-me- spn carboxamide (glipizide (26)) 2.4 Đánh giá chất lượng, nghiên cứu độ én định, độc tính cấp, độc tính bán trường diễn cữn:sấn phẩm: ltipirilBzssszset2/Ecsc406060221025i:3ã6100:00102.3 Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 92(a-q). Phương pháp 1: Tổng hợp các dẫn xuất Sulfonylurea 92(a-e). Phương pháp2: Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 92(a-q). Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 94(a-i).1 Téng hop chat ethyl ((4-(2-(5-methylpyrazine-2-carboxamido)ethyl)phenyl)- sulfonyl)carbamate (98).2 Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 94(a-j).5 Tổng hợp các đẫn xuất sulfonylurea 96(đ, e, ø).1 Tổng hop chat ethyl ((4-(2-(6-chloronicotinamido)ethyl)phenyl)sulfonylcar- bamate (95) 126 3.2 Phản ứng tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 96(đ, e, g).

Kết quả đánh giá hoạttính sinh học và sự liên hệ cầu trúc- hoạt tính của dẫn xuất sulfonylurea tổng hợp. Đánh giá hoạt tính ức chế enzyme ø- glucosidase. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh NO.1877 CHƯƠNG IV: KÉT LUẬN VẢ KIÊN NGHỊ. 138 NHUNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ. dL TÀI LIÊU THAM KHẢO. 142 li DANH MUC CAC KY HIEU vA CHU VIET TAT Các phương pháp sắc ký HPLC High Performance Liquid Chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao TLC ‘Thin Layer Chromatography Sắc ký bản mỏng, Các phương pháp pho [THNMR [Proton Nuclear Magnetic Resonance| Phố công hương từ hat nhân Spectroscopy proton FC-NMR|Carbon-l3 Nuclear Magnetic Resonance | Phd cộng hưởng từ hat nhân Spectroscopy carbon 13 GC-MS _| Gas Chromatography-Mass Spectrometry | Sắc ký khí ghép nổi khỏi phd ESEMS | Electron Spray Ionization Mass Spectrometry | Phố khối ion hóa phun mù điện tử HR-ESI- | Hight Resolution Electro Spray Ionization | Phố khỏi phân giải cao ion hóa Ms Mass Spectrometry phun mù điện tử LC/MS | Liquid chromatography/Mass spectrometry | Phương pháp sắc kí lòng ghép đầu đò khối phô. R Infiared Spectroscopy Phê hỗng ngoại J2) Hing số tương tác tính bằng Hz SPECE |Sohd Phase Extraction Capillary | Phương pháp điện di mao quản electrophoresis chiét pha ran uw Ultraviolet Spectroscopy Pho tử ngoạt ô(ppm) | (ppm = part per million) DO địch chuyên hóa học tính băng.

phân triệu OECD | Organizanon for Economic Cooperaon and | Tô chức Hợp tác và Phát triển Development Kinh tế. GHS Globally Harmonized System of Classification | Hé théng hai hoa toan cau về va Labelling of Chemical phân loại và ghỉ nhẫn hỏa chất s singlet a quartet at double triplet d doublet quint | quintet br broad + triplet dd double doublet |m multiplet jet tat kh: Inhibitory Concentration 50% Nông độ ức chế 509. iv NIDDM ‘Non-insulin-dependent diabetes mellitus Bệnh nhân tiêu đường không phụ thuộc insulin Food va Drug Administration Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ. WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thể giới.

BOD Biochemical Demand Nhu cau oxi sinh hóa. coD Chemical Oxygen Demand Nhu cau oxi hóa học. UGDP University Group Diabetes Program Chương trình đái tháo đường của nhém các trường đại học SAH SpontaneousSubarachnoidHemorthage Xuất huyết não dưới mảng OGT Oral glucose tolerance Dung nạp Giucose đường nống Tuberculosis Bệnh lao ATP Adenosine triphosphate DMF Dimethylformamide HbAIC Hemoglobin glycosylate DPPH 1.1-diphenyL2- picrylhydrazyl CTPT Công thức phân tử BIOAc Ethyl acetate VND Việt Nam đồng McOH Methanol KH&CN Khoa học vả công nghệ TZD Nhóm thiazolidinedion NCS Nghiên cứu sinh LPS — Lipopolysaccharidss TEA Triethylamine IL-1B — Interleukin-16 DCM Dichloromethane SAR Relationship between the structure and activity DANH MUC CAC BANG Bảng 3. 1: Bảng số liệu phản tích phỏ NMR của chất 92d.

2: Kết quả phân tích phổ của chất 33. 3: Kết quả tông hợp các chất 92(a-c) theo hai phương pháp. 4: Kết quả phân tích phô của chất 92n ¬“. 5: Két qua tong hop các chất 92(d-e) theo hai phương pháp.

6: Kết quả phân tích phỏ của chất 93. 7: Công thức cầu tạo và hiệu suất chung tông hop cia cdc hop chat sulfonylurea 130 Bảng 3. §: Kết quả đánh giá hoạt tính ức chẻ enzyme ø- giueosidase của các dẫn xuất äẪ60jHilG8.2BS dftsseeessesenbnbrgsoitioaggeosniorsageidboskaaauagsoassauo88 Bang 3. 9: Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế enzyme ơ- glucosidase của các dẫn xuất sulfonylurea 94(a-i) và 96(, e, 8).

10: Bảng tên mẫu và chuyển đổi nỗng đỏ các chất thử hoạt tính ức chế enzyme 0-glueosiđase. 11: Hoạt tính ức chế sản sinh NO của một số hợp chất suifonylurea.137 vi DANH MUC CAC HINH VE Hình 1. 1: Một số nhóm thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2. 2: Công thức tông quát của hợp chất Suifonylurea.3: Cơ chế hoạt đông của Sulfonvlurea trong giải phóng insulin ở tuyển tụy.

4: Các thuốc Sulfonylurea thương mại thể hệ 1, 2, 3.5: Sơ đỗ các phản ứng tổng hợp các Sulfonylurea thể hệ 1. 6: Sơ đỗ các phản ứng tong hop Glibenelamide. 7: Sơ đồ phản ứng tổng hợp gliclazide. 8: Sơ đồ phân ứng tổng hợp chất 24 theo phươngpháp R.

9: Sơ đỗ phản ứng tổng hợp chất 24 theo phương pháp Tan Zitlco, 2016, [52]. 10: Sơ đỗ phân ứng tông hợp chất Giipizide theo phương pháp J. 11: Sơ đồ phản ứng tổng hợp chất Glipizide theo phuong phap A. 12: So dd phan tng ting hop glipizide theo phwong phap Pi Jinhong Ding (2012) [55].

13: So 46 phan ung tong hop cac dan xuất sulfonylurea của H. 14: So 46 phan tng tong hop cac dan xuat sulfonylurea cia D. 15: So 46 phan ứng tông hợp các dẫn xuất sulfonylurea theo L G. 16: Sơ đô phản ứng tông hợp các dẫn xuất sulfonylurea theo Rafia Bashir.

17: Sơ đề phản ứng tổng hợp các dẫn xuất Sulfonylurea mới theo A. 1§: Sơ đỏ phản ứng tông hợp các dẫn xuất sulfonylurea mới theo HM. 19: Sơ đỗ phản ứng tổng hợp các đẫn xuất sulfonylurea mới theo VS Velingkar. 20: Sơ đỗ phản ứng tông hợp các dẫn xuất Sulfonylurea mới theo K.

aD vii Hinh 1 21: Một số hợp chất sinh học có hoạt tính chỗng ưng thư của A. 22: Một số hợp chất sinh học có hoạt tính chồng ưng thư của Faidallah Hình 1. 23: Hợp chất Torsemide. 24: Một số hop chat sulfonylurea cia B.

25: Một số hợp chất Sulfonylurea của S. 26: Một số hợp chất sulfonylurea của Chavan. 7: Cae hop chat sulfonylurea cia C. Hình 1_ 28: Mét sé hep chat sulfonylurea ctia Yu Liu va Li Pana.

1: Định hướng nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea Hình 3 2: Sơ đỗ phản ứng tổng hợp glipizide Hình 3 3: Cơ chế tông hợp chất 24. 4: Cơ chế phản ứng tổng hợp chất Glipizide (26) Hình 3. 5: Phé !H-NMR của Glipizide (26). 6: Phổ !3C-NMR của Glipiziđe (26).rrcrrcee Hình 3 7: Sơ đỗ chung tông hợp chất 92(a-e) theo phương pháp 1 Hình 3.

8: Pho HR-ESI-MS của chất 92c Hình 3 9: Cơ chế phân ứng tổng hợp chất 91d. 10: Cơ chế phản ứng tông hợp chất 91c. 11: Phổ !

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ