Luận án Tiến sĩ: Phát triển Du lịch cộng đồng bền vững tại Tây Bắc (Lã Thị Bích Quang)

Nghiên cứu chuyên sâu Luận án: Du lịch cộng đồng bền vững tại Tây Bắc Việt Nam góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

204
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan du lịch cộng đồng bền vững khu vực Tây Bắc VN

Khu vực Tây Bắc Việt Nam, với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và sự đa dạng văn hóa của các dân tộc thiểu số, đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho loại hình du lịch cộng đồng. Mô hình này không chỉ mở ra cơ hội kinh tế mà còn là công cụ quan trọng để phát triển sinh kế bền vững và bảo tồn di sản. Tuy nhiên, để khai thác tiềm năng này một cách hiệu quả, quản lý kinh tế du lịch cần định hướng theo sự phát triển bền vững. Khái niệm này, theo định nghĩa của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED, 1987), là “sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tương lai”. Áp dụng vào du lịch, Luật Du lịch Việt Nam 2017 định nghĩa phát triển du lịch cộng đồng bền vững là sự phát triển đáp ứng đồng thời các yêu cầu về kinh tế - xã hội - môi trường, đảm bảo hài hòa lợi ích của các chủ thể tham gia. Đây là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa ba trụ cột: (1) Bền vững kinh tế: tạo ra tăng trưởng ổn định, việc làm và thu nhập cho người dân. (2) Bền vững xã hội: tôn trọng bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số, tăng cường sự tham gia và công bằng trong chia sẻ lợi ích. (3) Bền vững môi trường: bảo vệ tài nguyên du lịch Tây Bắc, duy trì đa dạng sinh học và giảm thiểu tác động tiêu cực. Việc tiếp cận từ góc nhìn lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory) cho phép phân tích sâu sắc vai trò, trách nhiệm và sự tương tác giữa các chủ thể, từ đó xây dựng một mô hình du lịch dựa vào cộng đồng thực sự hiệu quả và lâu dài.

1.1. Tiềm năng và sức hút từ tài nguyên du lịch Tây Bắc

Tây Bắc sở hữu một nguồn tài nguyên du lịch dồi dào, bao gồm cả tài nguyên thiên nhiên và nhân văn. Về thiên nhiên, đây là vùng đất của những dãy núi trập trùng, những thửa ruộng bậc thang kỳ vĩ và khí hậu trong lành. Về nhân văn, khu vực này là nơi hội tụ của nhiều dân tộc thiểu số với những giá trị văn hóa độc đáo, từ kiến trúc nhà sàn, trang phục truyền thống, lễ hội, đến ẩm thực và các làng nghề thủ công. Chính những yếu tố này đã tạo nên sức hút đặc biệt cho các sản phẩm du lịch sinh thái vùng cao và các mô hình homestay Tây Bắc, nơi du khách có thể trải nghiệm trực tiếp cuộc sống và văn hóa bản địa. Sự kết hợp hài hòa giữa con người và thiên nhiên là nền tảng vững chắc để xây dựng các sản phẩm du lịch khác biệt, có tính cạnh tranh cao.

1.2. Cách hiểu đúng về du lịch cộng đồng bền vững

Du lịch cộng đồng bền vững không chỉ đơn thuần là việc người dân địa phương tham gia cung cấp dịch vụ. Theo luận án của Lã Thị Bích Quang (2021), nó là “loại hình du lịch được phát triển trên nền tảng các giá trị văn hóa của cộng đồng, do cộng đồng dân cư quản lý, tổ chức khai thác và hưởng lợi, đồng thời chịu trách nhiệm bảo vệ tài nguyên”. Điều này nhấn mạnh vai trò trung tâm của cộng đồng, không chỉ là người làm thuê mà còn là người chủ, người ra quyết định. Tính bền vững thể hiện ở sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế thu được và trách nhiệm bảo tồn các giá trị cốt lõi, đảm bảo rằng hoạt động du lịch hôm nay không làm cạn kiệt nguồn tài nguyên cho ngày mai. Đây chính là nguyên tắc của du lịch có trách nhiệm.

II. Thách thức lớn trong quản lý du lịch cộng đồng bền vững

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc phát triển du lịch cộng đồng bền vững ở Tây Bắc đang đối mặt với nhiều thách thức và có dấu hiệu thiếu bền vững. Luận án chỉ ra rằng, nhiều mô hình phát triển theo hướng tự phát, thiếu quy hoạch và chiến lược dài hạn, dẫn đến tình trạng thương mại hóa quá mức, làm mai một bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số. Một trong những rào cản lớn nhất là sự tồn tại của xung đột lợi ích giữa các bên liên quan. Các nghiên cứu của Markwick (2000) và Ioannides (1995) đã chỉ ra, khi các quyết định phát triển du lịch được áp đặt từ trên xuống (top-down), lợi ích của cộng đồng địa phương thường bị xem nhẹ. Điều này tạo ra mâu thuẫn giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Câu hỏi làm thế nào để chính quyền, doanh nghiệp và sự tham gia của cộng đồng địa phương cùng hướng tới một mục tiêu chung vẫn là một “hộp đen” trong nghiên cứu khoa học du lịch. Việc thiếu một cơ chế phối hợp hiệu quả, minh bạch trong phân chia lợi ích và trách nhiệm đang là trở ngại chính, làm suy giảm động lực và tính bền vững của các mô hình du lịch dựa vào cộng đồng.

2.1. Phân tích gốc rễ xung đột lợi ích giữa các bên liên quan

Xung đột lợi ích giữa các bên liên quan thường xuất phát từ sự khác biệt về nhận thức, mục tiêu và quyền lực. Doanh nghiệp lữ hành thường ưu tiên tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn. Chính quyền địa phương có thể tập trung vào các chỉ tiêu tăng trưởng kinh tế. Trong khi đó, cộng đồng địa phương lại quan tâm nhiều hơn đến phát triển sinh kế bền vững, bảo vệ môi trường sống và các giá trị văn hóa truyền thống. Khi không có một diễn đàn đối thoại chung và một cơ chế quản lý điểm đến du lịch hiệu quả, các quyết định thường nghiêng về phía các bên có quyền lực hơn, dẫn đến sự bất bình và thiếu hợp tác từ phía người dân, gây nguy hiểm cho sự phát triển lâu dài.

2.2. Hạn chế trong sự tham gia của cộng đồng địa phương

Mặc dù sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố cốt lõi, trên thực tế, vai trò của họ thường rất bị động. Luận án chỉ ra rằng, người dân thường chỉ được tham gia ở khâu thực thi (cung cấp dịch vụ homestay, nấu ăn, dẫn tour) nhưng lại bị loại ra khỏi quá trình lập kế hoạch và ra quyết định. Nguyên nhân bao gồm năng lực và nhận thức hạn chế, thiếu thông tin, và thiếu các cơ chế trao quyền thực sự. Điều này dẫn đến các dự án du lịch không phản ánh đúng nguyện vọng và không tối đa hóa được lợi ích cho chính cộng đồng, làm giảm hiệu quả của các chính sách phát triển du lịch địa phương.

III. Phương pháp áp dụng lý thuyết stakeholder vào du lịch Tây Bắc

Để giải quyết những thách thức trên, luận án của Lã Thị Bích Quang (2021) đề xuất một khung phân tích dựa trên lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory). Lý thuyết này, khởi xướng bởi Freeman (1984), cho rằng sự thành công của một tổ chức (ở đây là một điểm đến du lịch) phụ thuộc vào khả năng thỏa mãn lợi ích của tất cả các nhóm hoặc cá nhân có liên quan. Áp dụng vào quản lý kinh tế du lịch, cách tiếp cận này giúp nhận diện rõ ai là các bên liên quan, họ quan tâm điều gì, và vai trò của họ như thế nào. Nghiên cứu xác định bốn nhóm bên liên quan chính trong mô hình du lịch dựa vào cộng đồng tại Tây Bắc: Chính quyền địa phương, Doanh nghiệp du lịch, Cộng đồng địa phương, và các Tổ chức phi chính phủ (NGOs). Việc phân tích không chỉ dừng ở việc liệt kê, mà còn đi sâu vào đánh giá mức độ ảnh hưởng, mối quan hệ tương tác và các động lực, rào cản của từng bên. Đây là phương pháp hiệu quả để xây dựng một cơ chế hợp tác công bằng, minh bạch, hướng tới mục tiêu phát triển du lịch cộng đồng bền vững một cách toàn diện.

3.1. Xác định vai trò của 4 bên liên quan chính trong du lịch

Trong chuỗi giá trị du lịch cộng đồng, mỗi bên có một vai trò riêng biệt. Chính quyền địa phương đóng vai trò kiến tạo thông qua quy hoạch, ban hành chính sách và xây dựng cơ sở hạ tầng. Doanh nghiệp là động lực sáng tạo, kết nối thị trường, đầu tư và phát triển sản phẩm. Cộng đồng địa phương là chủ thể cốt lõi, cung cấp tài nguyên văn hóa, lao động và trực tiếp mang lại trải nghiệm cho du khách. Các tổ chức NGOs thường đóng vai trò hỗ trợ, kết nối, đào tạo nâng cao năng lực và thúc đẩy các nguyên tắc du lịch có trách nhiệm trong giai đoạn đầu. Hiểu rõ vai trò của các bên liên quan là bước đầu tiên để phân công trách nhiệm và phối hợp hiệu quả.

3.2. Nguyên tắc đánh giá tính bền vững trong du lịch

Để đánh giá tính bền vững trong du lịch, cần có một bộ tiêu chí rõ ràng dựa trên ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, các tiêu chí có thể là mức tăng trưởng doanh thu, tỷ lệ thu nhập được giữ lại trong cộng đồng. Về xã hội, các tiêu chí bao gồm mức độ hài lòng của người dân, số lượng việc làm tạo ra, và mức độ bảo tồn các giá trị văn hóa. Về môi trường, đó là các chỉ số về quản lý rác thải, sử dụng tài nguyên và bảo vệ đa dạng sinh học. Việc áp dụng các tiêu chí này giúp lượng hóa được tác động kinh tế xã hội của du lịch và hiệu quả của các hoạt động quản lý, từ đó có những điều chỉnh kịp thời.

IV. Bí quyết phát triển du lịch cộng đồng qua 3 hoạt động cốt lõi

Một trong những đóng góp mới và quan trọng nhất của luận án là việc xác định ba nhóm hoạt động chính để đạt được phát triển du lịch cộng đồng bền vững. Ba nhóm hoạt động này không tách rời mà tương tác chặt chẽ với nhau, tạo thành một vòng tuần hoàn phát triển. Chúng bao gồm: (1) Sáng tạo giá trị: tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm và trải nghiệm du lịch độc đáo, hấp dẫn dựa trên tài nguyên sẵn có. (2) Chia sẻ giá trị: đảm bảo rằng các lợi ích kinh tế, xã hội được phân phối một cách công bằng và minh bạch cho các bên, đặc biệt là cộng đồng địa phương. (3) Bảo tồn nguồn gốc giá trị: nhấn mạnh việc bảo vệ và gìn giữ chính những tài nguyên thiên nhiên và văn hóa đã tạo nên giá trị ban đầu. Trong đó, hoạt động sáng tạo giá trị hướng đến mục tiêu phát triển, còn chia sẻ và bảo tồn giá trị thúc đẩy tính bền vững. Mô hình này cung cấp một lộ trình hành động cụ thể cho việc quản lý điểm đến du lịch thay vì chỉ dừng lại ở các nguyên tắc chung chung.

4.1. Sáng tạo giá trị Cách xây dựng chuỗi giá trị du lịch

Hoạt động sáng tạo giá trị bao gồm việc quy hoạch điểm đến, thiết kế các sản phẩm du lịch như tour trekking, trải nghiệm homestay Tây Bắc, lớp học nấu ăn, biểu diễn văn nghệ. Nó cũng bao gồm việc đầu tư vào cơ sở vật chất, đào tạo nguồn nhân lực và marketing, quảng bá. Mục tiêu là làm phong phú thêm trải nghiệm của du khách, kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu bình quân. Việc xây dựng một chuỗi giá trị du lịch cộng đồng hoàn chỉnh đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp và người dân địa phương để tạo ra sản phẩm chất lượng cao.

4.2. Chia sẻ giá trị Đảm bảo tác động kinh tế xã hội tích cực

Chia sẻ giá trị là hoạt động then chốt để đảm bảo sự ủng hộ của cộng đồng và tính công bằng xã hội. Nó được thể hiện qua việc tạo việc làm trực tiếp, ưu tiên sử dụng sản phẩm và dịch vụ địa phương, thành lập các quỹ phát triển cộng đồng trích từ doanh thu du lịch. Một cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng giúp giảm thiểu xung đột lợi ích giữa các bên liên quan và đảm bảo rằng du lịch thực sự là công cụ để phát triển sinh kế bền vững và giảm nghèo, mang lại những tác động kinh tế xã hội của du lịch một cách tích cực.

4.3. Bảo tồn nguồn gốc giá trị Gìn giữ bản sắc và môi trường

Đây là hoạt động nền tảng cho sự bền vững lâu dài. Nó bao gồm việc xây dựng các quy ước, hương ước về bảo vệ môi trường, giữ gìn kiến trúc truyền thống, phục dựng các lễ hội và duy trì các làng nghề thủ công. Hoạt động này không chỉ bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số khỏi bị thương mại hóa mà còn đảm bảo môi trường sinh thái không bị suy thoái. Bảo tồn nguồn gốc giá trị chính là bảo vệ “vốn liếng” quý giá nhất của du lịch cộng đồng, đảm bảo sức hấp dẫn của điểm đến trong tương lai.

V. Bài học thực tiễn từ các mô hình du lịch cộng đồng Tây Bắc

Luận án tiến sĩ đã tiến hành nghiên cứu sâu các trường hợp điển hình như Bản Lác, Mai Hịch (Hòa Bình), Tả Van (Lào Cai) và Nậm Đăm (Hà Giang) để kiểm chứng khung lý thuyết. Kết quả cho thấy vai trò của các bên liên quan và mức độ thực hiện ba hoạt động cốt lõi (sáng tạo, chia sẻ, bảo tồn giá trị) có sự khác biệt rõ rệt giữa các điểm đến, quyết định trực tiếp đến mức độ bền vững. Ví dụ, tại một số điểm đến, vai trò của doanh nghiệp rất nổi bật trong việc sáng tạo giá trị và thu hút khách, nhưng hoạt động chia sẻ giá trị và bảo tồn lại yếu, dẫn đến lợi ích tập trung vào một số ít hộ và văn hóa dần bị mai một. Ngược lại, những nơi có sự tham gia tích cực của chính quyền và cộng đồng trong việc xây dựng quy ước chung thường đạt được sự cân bằng tốt hơn. Các nghiên cứu khoa học du lịch thực địa này cung cấp bằng chứng quý giá về sự cần thiết của một cơ chế quản lý điểm đến du lịch có sự phối hợp chặt chẽ, thay vì để các bên hoạt động một cách riêng lẻ.

5.1. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho du lịch cộng đồng VN

So sánh với kinh nghiệm phát triển du lịch cộng đồng quốc tế, các mô hình ở Việt Nam vẫn còn một số hạn chế. Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xây dựng các doanh nghiệp xã hội do chính cộng đồng làm chủ, đảm bảo phần lớn lợi nhuận được tái đầu tư cho phát triển địa phương. Bài học quan trọng là cần có những chính sách phát triển du lịch địa phương mạnh mẽ hơn trong việc trao quyền cho cộng đồng, hỗ trợ kỹ thuật và tài chính ban đầu, đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng về du lịch có trách nhiệm mà tất cả các bên tham gia phải tuân thủ.

5.2. Đánh giá mô hình homestay Tây Bắc qua góc nhìn bền vững

Mô hình homestay Tây Bắc là một sản phẩm đặc trưng của du lịch cộng đồng. Các nghiên cứu tình huống cho thấy, những homestay thành công bền vững không chỉ là nơi lưu trú sạch đẹp mà còn là nơi du khách được tham gia sâu vào đời sống văn hóa bản địa. Tuy nhiên, sự phát triển ồ ạt của homestay mà thiếu kiểm soát đang dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh, phá vỡ cảnh quan và tiêu chuẩn hóa trải nghiệm. Để bền vững, mô hình này cần được quản lý theo quy hoạch, có sự liên kết giữa các hộ để tạo thành một sản phẩm chung, và luôn đặt việc bảo tồn kiến trúc, văn hóa lên hàng đầu.

VI. Hướng đi và giải pháp cho du lịch cộng đồng bền vững tương lai

Từ những phân tích lý luận và kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận án đã đề xuất một hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao tính bền vững cho du lịch cộng đồng tại Tây Bắc. Trọng tâm của các giải pháp này là tăng cường sự phối hợp và cân bằng quyền lực giữa các bên liên quan, đồng thời thực thi hiệu quả ba nhóm hoạt động cốt lõi. Cần có một chính sách phát triển du lịch địa phương toàn diện, không chỉ tập trung vào tăng trưởng số lượng khách mà phải chú trọng đến chất lượng và các tác động kinh tế xã hội của du lịch. Tương lai của phát triển du lịch cộng đồng bền vững phụ thuộc vào khả năng xây dựng một mô hình quản trị hợp tác, nơi tiếng nói của cộng đồng được tôn trọng, lợi ích được chia sẻ công bằng và các giá trị di sản được xem là tài sản vô giá cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Đây là con đường duy nhất để du lịch thực sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, có trách nhiệm và mang lại thịnh vượng lâu dài cho vùng đất Tây Bắc.

6.1. Đề xuất mô hình quản lý điểm đến du lịch có trách nhiệm

Luận án đề xuất thành lập Ban quản lý điểm đến du lịch cấp xã hoặc cụm bản, với sự tham gia của đại diện cả bốn bên liên quan. Ban quản lý này sẽ chịu trách nhiệm xây dựng quy hoạch chi tiết, ban hành bộ quy tắc ứng xử cho du khách và người dân, điều phối nguồn khách để tránh quá tải, và giám sát việc thực hiện các cam kết về bảo vệ môi trường và chia sẻ lợi ích. Mô hình này giúp thể chế hóa sự hợp tác, đảm bảo các quyết định được đưa ra dựa trên sự đồng thuận, hướng tới một nền du lịch có trách nhiệm.

6.2. Khuyến nghị chính sách cho chính quyền và các bên liên quan

Đối với chính quyền địa phương, cần có chính sách ưu đãi về vốn và thuế cho các hộ gia đình làm du lịch cộng đồng, đồng thời tăng cường đầu tư vào hạ tầng và đào tạo. Đối với doanh nghiệp, cần khuyến khích xây dựng các tour du lịch có trách nhiệm, cam kết sử dụng lao động và sản phẩm địa phương. Đối với cộng đồng, cần chủ động nâng cao năng lực, liên kết thành các tổ hợp tác để tăng sức mạnh và bảo vệ lợi ích chung. Các khuyến nghị này nhằm tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi cho phát triển du lịch cộng đồng bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế phát triển du lịch cộng đồng bền vững từ góc nhìn lý thuyết các bên liên quan nghiên cứu điển hình ở khu vực tây bắc việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu chung về luận án Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và các tình huống nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận, khuyến nghị và đề xuất. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT Mục tiêu của chương này nhằm tìm hiểu các khái niệm, nội hàm của phát triển du lịch bền vững và phát triển du lịch cộng đồng bền vững. Dựa trên cơ sở lý thuyết các bên liên quan, nghiên cứu đề xuất “khung phân tích các bên liên quan trong phát triển du lịch cộng đồng bền vững”. Tổng quan nghiên cứu 2.

Phát triển bền vững và phát triển du lịch bền vững 2. Phát triển bền vững Khái niệm “Phát triển bền vững” đã được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1972, trong một báo cáo mang tên “Các giới hạn tăng trưởng” (Meadows và cộng sự, 1972) và được sự chú ý trên toàn thế giới với hàm ý thúc đẩy phát triển mà không gây nguy hiểm cho môi trường vào năm 1987, tại báo cáo của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (Ủy ban Brundtland): “Phát triển bền vững là đáp ứng các nhu cầu của hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai” (WCED, 1987: 43). Khái niệm này tiếp tục được thảo luận bổ sung tại Chương trình Nghị sự 21 hay còn gọi là Agenda 21 để thống nhất kế hoạch hành động và các nguyên tắc cơ bản vì sự phát triển bền vững với 8 nội dung chính được coi là các “mục tiêu phát triển thiên niên kỷ”. Khái niệm phát triển bền vững tiếp tục được phát triển vượt ra khỏi ý nghĩa ban đầu thuộc lĩnh vực sinh thái, mà được được xác định là một quá trình phát triển có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa giữa 3 mặt của sự phát triển, đó là: phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường, khái niệm được khẳng định tại Hội nghị Rio- 92 và được bổ sung, hoàn chỉnh tại hội nghị Johnannesburg năm 2002.

Theo quan điểm này, tại Việt Nam, Luật bảo vệ môi trường 2014 và dự thảo sửa đổi năm 2020 (trang 2) đã thống nhất khái niệm phát triển bền vững là “phát triển đáp ứng được nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường”. Từ các quan điểm ở trên, phát triển bền vững tập trung có nội hàm tập trung vào ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường, có ý nghĩa quan trọng trong quá trình thiết lập các nguyên tắc của hội nhập và phát triển. Mối quan hệ giữa ba trụ cột được thể hiện bằng sơ đồ sau: 8 Hình 2.1: Mô hình ba trụ cột phát triển bền vững Nguồn: UNCED (1992) Như vậy, trong phạm vi nghiên cứu của luận án, phát triển bền vững được hiểu là sự phát triển đáp ứng được nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường. Phát triển du lịch bền vững Lịch sử phát triển và khái niệm Du lịch cũng giống như các ngành công nghiệp khác, mang tính động thay đổi theo tiến trình lịch sử và tiếp cận gần với xu hướng phát triển toàn cầu về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Cùng với khái niệm “Du lịch mềm - Soft tourism” (Krippendorf, 1982) còn có một loạt các thuật ngữ liên quan khác quan tâm tới yếu tố môi trường như “Du lịch tự nhiên” (Durst và Ingram, 1998), “Du lịch có trách nhiệm” (Wheeler, 1991; UNWTO, 1989), “Du lịch sinh thái” (Boo, 1990) và “Du lịch xanh” (Bramwell, 1991). Các loại hình du lịch này được đại diện bởi khái niệm “Du lịch thay thế - Alternative Tourism” - một sự thay thế cho sự phát triển của du lịch đại chúng (Butler, 1999; Clarke, 1997). Tất cả các loại hình này đều có điểm chung là quan tâm chính tới du lịch quy mô nhỏ, cùng áp dụng, quảng bá sẽ về một hình ảnh điểm đến xanh và sạch (Butler, 1999); dự định hoặc tuyên bố sẽ mang lại lợi ích cho người dân địa phương, bảo tồn môi trường và đối xử với văn hóa bản địa một cách nhạy cảm, và hỗ trợ xóa đói giảm nghèo (Cater, 1993; DfID, 1999; Krippendorf, 1982; Weaver, 1998; Wheeller, 1991). Du lịch thay thế có thể được coi là một hình thức sớm công nhận và áp dụng các lý tưởng bền vững (Weaver, 2006) và một số hình thức của du lịch thay thế được một 9 số người coi là đồng nghĩa với du lịch bền vững (Lane, 1994).

Do vậy, du lịch bền vững lần đầu tiên được mô tả là một cực đối nghịch với du lịch đại chúng. Du lịch bền vững được coi là hoạt động ở quy mô nhỏ trong khi du lịch đại chúng hoạt động ở quy mô lớn, không bền vững (Clarke, 1997; Hardy và Beeton, 2001a; Swarbrooke, 2000). Tuy nhiên, ở góc độ nào đó không tồn tại sự đối lập về mặt khái niệm giữa du lịch bền vững và du lịch đại chúng. Vì ở quy mô phát triển liên tục, khái niệm “mức độ bền vững” tồn tại giữa 2 thái cực bền vững - không bền vững.

Do vậy, tính bền vững chỉ được coi là một mục tiêu hướng tới chứ không phải là điểm cuối phải xác định. Và du lịch bền vững được xem là một mục tiêu, sẽ áp dụng cho tất cả các hình thức du lịch bất kể quy mô lớn hay nhỏ (Clarke, 1997; Hardy và Beeton, 2001a; Swarbrooke, 2000). Trong hơn hai thập kỷ qua, nhiều tác giả cho rằng vẫn chưa tìm được sự đồng nhất trong bản chất, mục tiêu và khả năng ứng dụng của du lịch bền vững. Do vậy, cũng không xác định được định nghĩa du lịch bền vững nào là phổ biến hay duy nhất.

“Phát triển du lịch bền vững, nhằm bảo vệ và cải thiện môi trường, đáp ứng nhu cầu cơ bản của con người, thúc đẩy công bằng hiện tại và giữa các thế hệ và cải thiện chất lượng cuộc sống của tất cả mọi người”. Đây là khái niệm chung về du lịch bền vững được lần đầu tiên sử dụng vào đầu những năm 1990 khi một số tác giả nhận thức được tiềm năng to lớn của ngành du lịch trong việc tạo ra cả chi phí và lợi ích như (Bull, 1992; D’Amore, 1992; Inskeep, 1991; Lane, 1991; Manning, 1991; Pigram, 1990; Dearden, 1991; Zurick, 1992). Inskeep (1991:495) tiếp tục định nghĩa này, ông cho rằng "phát triển du lịch bền vững là nhằm bảo vệ và cải thiện môi trường, đáp ứng các nhu cầu cơ bản của con người, thúc đẩy sự công bằng trong hiện tại và giữa các thế hệ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi người”. Còn McKercher (1993) lại cho rằng, khi du lịch đạt được bền vững thì tài nguyên văn hóa - môi trường, xã hội và kinh tế của một khu vực sẽ được duy trì mãi mãi.

Chú ý hơn tới yếu tố môi trường, Butler (1993) nhận định: “phát triển du lịch bền vững là quá trình phát triển và duy trì trong một không gian và thời gian nhất định và sự phát triển sẽ không làm giảm khả năng thích ứng của môi trường với con người trong khi vẫn có thể ngăn chặn những tác động tiêu cực tới sự phát triển lâu dài”. Quan điểm này cũng đồng thời nhận được sự đồng thuận khá cao của các tác giả khác như Murphy (1998), Mowforth và I. Trong báo cáo “Tương lai của chúng ta - Our Common Future” của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển: “Hoạt động phát triển du lịch bền vững là hoạt động phát triển ở một khu vực cụ thể sao cho nội dung, hình thức và quy mô là thích hợp và bền vững theo thời gian, không làm suy thoái môi trường, làm ảnh hưởng đến khả năng hỗ trợ của tài nguyênnguyên” (WCED, 1987:43). 10 Tổng quan hơn, năm 1996, Tổ chức Du lịch Thế giới đã định nghĩa: “Du lịch có tính đến các tác động kinh tế, xã hội và môi trường hiện tại và tương lai, giải quyết các nhu cầu của du khách, của ngành công nghiệp, môi trường và cộng đồng địa phương” (UNWTO, 1996).

Tại Việt Nam, Luật Du lịch năm 2017 cho rằng, “phát triển du lịch bền vững được hiểu là sự phát triển du lịch đáp ứng đồng thời các yêu cầu về kinh tế - xã hội - môi trường, bảo đảm hài hòa lợi ích của các chủ thể tham gia hoạt động du lịch, không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu về du lịch trong tương lai” (Luật du lịch Việt Nam, 2017, p:2). Như vậy, khái niệm du lịch bền vững có nhiều giai đoạn phát triển, sau nhiều nghiên cứu và thảo luận, Tổ chức du lịch thế giới năm 1998 đã chính thức thông qua khái niệm du lịch bền vững và được công nhận rộng rãi bởi cộng đồng các nhà nghiên cứu, nhà quản lý và thực thi; được áp dụng rộng rãi và được sử dụng làm khuôn mẫu cho các chương trình phát triển du lịch bền vững đa dạng nhất. Trong phạm vi nghiên cứu của luận án, tác giả cũng thống nhất sử dụng khái niệm này, đó là “Việc phát triển các hoạt động du lịch nhằm đáp ứng các nhu cầu hiện tại của khách du lịch và người dân bản địa trong khi vẫn quan tâm đến việc bảo tồn và tôn tạo các nguồn tài nguyên cho phát triển du lịch trong tương lai. Du lịch bền vững sẽ có kế hoạch quản lý các nguồn tài nguyên nhằm thỏa mãn các nhu cầu về kinh tế - xã hội, thẩm mĩ của con người trong khi vẫn duy trì được sự toàn vẹn về văn hóa, đa dạng sinh học, sự phát triển của các hệ sinh thái và các hệ thống hỗ trợ cho cuộc sống con người” (UNWTO, 1998).

Mục tiêu phát triển du lịch bền vững Du lịch bền vững nói chung có mục tiêu chung là tối ưu các lợi ích kinh tế, xã hội cho người dân địa phương và gia tăng trải nghiệm của du khách cũng như bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Để tập trung phát triển, nhiều chuyên gia du lịch đã biết áp dụng các nguyên tắc của phát triển bền vững vào quá trình sản xuất sản phẩm du lịch, các chương trình xúc tiến, quảng bá và cung cấp dịch vụ cho du khách. Du lịch bền vững còn là một công cụ có thể tăng cường cơ hội phát triển cộng đồng (George và Henthorne, 2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ