Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về sự phát triển của đạo Tin Lành tại tỉnh Gia Lai giai đoạn 1986–2016 được triển khai trong bối cảnh tôn giáo học Việt Nam còn thiếu vắng các công trình phân tích vi mô, tập trung vào một địa phương cụ thể dưới góc nhìn lịch sử thuần túy. Mặc dù đến tháng 10 năm 2016 Gia Lai ghi nhận 18 hệ phái Tin Lành hoạt động với tổng số tín đồ lên tới hàng trăm nghìn người, tốc độ tăng trưởng vượt trội so với các tỉnh Tây Nguyên khác, song chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về quá trình này dưới góc độ Lịch sử Việt Nam.

Research gap được xác định rõ: các công trình tiêu biểu của Nguyễn Thanh Xuân (2002, 2006), Đặng Nghiêm Vạn (2001, 2007), Nguyễn Văn Nam (2003), Ngô Văn Minh (2009) đều tiếp cận ở cấp vĩ mô khu vực Tây Nguyên hoặc qua lăng kính tôn giáo học, triết học, quản lý nhà nước, chứ không đi sâu vào từng giai đoạn phát triển cụ thể của một tỉnh. Tại cấp độ địa phương, nghiên cứu của Trần Xuân Thu (1995) chỉ bao quát giai đoạn 1989–1994; luận văn của Đoàn Triệu Long (2004) tập trung vào hiện tượng truyền đạo trái phép; còn luận án của Nguyễn Thái Bình (2010) thiên về triết học chính sách hơn là tái dựng lịch sử.

Nghiên cứu đặt ra ba câu hỏi trung tâm: (1) Những nhân tố nào – tự nhiên, kinh tế-xã hội, chính sách Đảng-Nhà nước và nội tại đạo Tin Lành – đã thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của tôn giáo này tại Gia Lai qua hai giai đoạn 1986–2004 và 2005–2016? (2) Quá trình phát triển ấy biểu hiện cụ thể như thế nào qua số lượng tín đồ, chức sắc, cơ sở thờ tự, địa bàn truyền giáo và hệ phái? (3) Đặc điểm, nguyên nhân và ảnh hưởng của quá trình phát triển đạo Tin Lành đối với đời sống xã hội đồng bào các dân tộc tại Gia Lai là gì?

Khung lý luận được xây dựng trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác–Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, kết hợp với lý thuyết "đạo đức Tin Lành và tinh thần chủ nghĩa tư bản" của Max Weber (Die protestantische Ethik und der Geist des Kapitalismus) – công trình phân tích cơ chế theo đó nền đạo đức Tin Lành trang bị cho tín đồ một thái độ tận tâm, chuyên cần với công việc, trở thành động lực tinh thần vượt qua khó khăn kinh tế. Phạm vi không gian bao trùm toàn bộ 17 đơn vị hành chính cấp huyện của tỉnh Gia Lai tính đến năm 2016; phạm vi thời gian lấy mốc 1986 – thời điểm đạo Tin Lành phục hồi sau giai đoạn đình chỉ hoàn toàn từ năm 1980, với số tín đồ tăng từ 8.681 (năm 1982) lên 12.000 (năm 1986) theo thống kê của Hội thánh Tin Lành tỉnh Gia Lai.


Literature Review và Positioning

Dòng nghiên cứu trong nước chia thành ba nhóm rõ rệt. Nhóm thứ nhất, các công trình giai đoạn trước 1986 gồm hồi ký và nghiên cứu của chính các chức sắc Tin Lành như Mục sư Lê Văn Thái (Bốn mươi sáu năm chức vụ, 1971), Lê Hoàng Phu (Lịch sử Hội thánh Tin Lành Việt Nam 1911–1965, luận án Tiến sĩ Thần học tại Đại học New York, 1972, xuất bản tiếng Việt 1974). Với 430 trang sách, Lê Hoàng Phu đã hệ thống hóa các sự kiện từ văn khố CMA nhưng hoàn toàn giới hạn trong thời kỳ 1911–1965 và không phân tích cấp tỉnh.

Nhóm thứ hai, sau Đổi mới, nổi bật nhất là Nguyễn Thanh Xuân với bộ ba công trình: Một số tôn giáo lớn ở Việt Nam (1992), Bước đầu tìm hiểu đạo Tin Lành trên thế giới và ở Việt Nam (2002, ~600 trang) và Đạo Tin Lành ở Việt Nam (2006). Nguyễn Xuân Hùng (2017) bảo vệ thành công luận án Tiến sĩ Sử học Quá trình truyền giáo của đạo Tin Lành tại Việt Nam từ năm 1911 đến năm 1975 – nghiên cứu gần nhất với chủ đề nhưng kết thúc ở năm 1975 và tiếp cận toàn quốc, không theo đơn vị tỉnh. Đặng Nghiêm Vạn (2001) trong đề tài khoa học cấp Bộ phân tích nguyên nhân phát triển ở miền núi phía Bắc, Trường Sơn và Tây Nguyên, chỉ ra năm nhóm nguyên nhân (lịch sử, kinh tế-xã hội, văn hóa, chống phá chế độ, cải cách nội tại của đạo) nhưng thiếu dữ liệu thực địa cấp tỉnh.

Ở nước ngoài, E. Irwin (With Christ in Indo-China, 1937) cung cấp tư liệu sơ khai về hoạt động CMA từ 1911–1935; G. Smith (Victory in Vietnam, 1965) ghi chép chi tiết phương pháp truyền giáo tại Nam Trường Sơn–Tây Nguyên thập niên 1930–1960. Crump (2010, luận án Tiến sĩ Missiology, Kentucky) nghiên cứu thực hành thờ phụng của cộng đồng Tin Lành gốc Việt tại Ohio, Hoa Kỳ – hướng nghiên cứu diaspora không có điểm tương đồng trực tiếp. Điều này cho thấy khoảng trống thực sự: không có nghiên cứu quốc tế nào phân tích quá trình phát triển Tin Lành tại Gia Lai sau 1986 từ góc độ lịch sử.

Luận án lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tiếp cận địa phương học lịch sử (local historical study), kết hợp điền dã, phỏng vấn nhân chứng và khai thác kho tư liệu lưu trữ của Tỉnh ủy Gia Lai, Ban Tôn giáo tỉnh, Công an tỉnh và chính Hội thánh Tin Lành Việt Nam (miền Nam) tại Gia Lai – nguồn tài liệu mà các nghiên cứu vĩ mô không tiếp cận được.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết Weber về vai trò động lực của đạo đức Tin Lành sang bối cảnh cộng đồng DTTS vùng cao Việt Nam hậu Đổi mới – một bối cảnh mà Weber hoàn toàn không đề cập. Cụ thể, nghiên cứu lập luận rằng trong điều kiện kinh tế còn lạc hậu của đồng bào Gia-rai và Ba-na (hai nhóm chiếm 29,1% và 11,8% dân số toàn tỉnh năm 2009), nền đạo đức Tin Lành không chỉ cung cấp động lực tâm lý mà còn tạo ra mạng lưới hỗ trợ cộng đồng thay thế cho các cơ chế nhà nước còn yếu ở vùng sâu, vùng xa.

Ở cấp độ lý thuyết tôn giáo học, nghiên cứu thách thức quan điểm thuần túy "âm mưu luận" – rằng đạo Tin Lành phát triển chủ yếu do sự lợi dụng của FULRO và các thế lực thù địch – bằng cách chứng minh sự phát triển đó còn bắt nguồn từ nhu cầu tín ngưỡng nội sinh, từ năng lực thích nghi văn hóa của đạo và từ những bất cập có thực trong hệ thống chính trị cơ sở. Hồ Tấn Sáng (2008) trong Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo, số 4 đã gợi mở hướng này khi khẳng định cần "quan điểm phức hợp" trong phân tích, song chưa có dữ liệu lịch sử địa phương để kiểm chứng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của nghiên cứu tích hợp ba lý thuyết: (1) Lý thuyết cung-cầu tôn giáo (Religious Market Theory – Stark & Bainbridge), lý giải vì sao Gia Lai – "địa bàn có tỉ lệ tín đồ phát triển nhanh nhất ở khu vực" Tây Nguyên – lại thu hút đến 18 hệ phái; (2) Lý thuyết thể chế tôn giáo – phân tích mối quan hệ giữa chính sách Nhà nước (đặc biệt Chỉ thị 01/2005/CT-TTg ngày 4-2-2005 của Thủ tướng Chính phủ) và sự thay đổi hành vi của các hệ phái; (3) Lý thuyết văn hóa tiếp biến – lý giải cơ chế Tin Lành xâm nhập vào không gian tín ngưỡng đa thần truyền thống "vạn vật hữu linh" của người Gia-rai và Ba-na, nơi "thần thánh ở cả 3 tầng trời, mặt đất và dưới đất". Ranh giới áp dụng lý thuyết được giới hạn trong không gian tỉnh Gia Lai, giai đoạn Đổi mới, với đối tượng là cộng đồng DTTS đa phần học vấn thấp, phụ thuộc kinh tế nông nghiệp truyền thống.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng (dialectical materialism), gần với chủ nghĩa duy thực phê phán (critical realism) trong thực hành phương pháp. Thiết kế hỗn hợp (mixed methods) kết hợp phân tích định tính (phỏng vấn nhân chứng, điền dã) với thống kê số liệu định lượng (số lượng tín đồ, chức sắc, cơ sở thờ tự qua từng năm). Thiết kế đa tầng bao gồm: cấp tỉnh (chính sách và số liệu tổng hợp), cấp huyện (17 đơn vị hành chính), và cấp buôn làng (điền dã thực địa). Thời gian nghiên cứu kéo dài 30 năm (1986–2016), cho phép phân tích xu hướng dài hạn và tác động của các thay đổi chính sách lớn.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling): tập trung vào các địa bàn có tốc độ tăng trưởng tín đồ cao nhất và các huyện đại diện cho các nhóm DTTS chủ yếu (Gia-rai và Ba-na). Tiêu chí chọn mẫu bao gồm: địa bàn có từ hai hệ phái trở lên, có biến động tín đồ đáng kể giữa năm 2014 và 2015 (được ghi nhận trong số liệu tổng hợp của tỉnh).

Thu thập dữ liệu kết hợp bốn phương pháp: (1) khai thác tài liệu lưu trữ từ Ban Tôn giáo Chính phủ, Tỉnh ủy Gia Lai, UBND tỉnh, Ban Tuyên giáo, Công an tỉnh; (2) phỏng vấn sâu các mục sư thuộc Hội thánh Tin Lành Việt Nam (miền Nam) tại Gia Lai; (3) điền dã quan sát tham dự tại các chi hội và buôn làng; (4) phân tích hồi ký và tự truyện của các mục sư, tín đồ. Tam giác hóa (triangulation) được thực hiện ở ba cấp: tam giác hóa dữ liệu (so sánh số liệu từ các cơ quan khác nhau), tam giác hóa phương pháp (kết hợp tài liệu, phỏng vấn, điền dã) và tam giác hóa lý thuyết (áp dụng đồng thời ba khung lý thuyết nêu trên).

Data và phân tích

Dữ liệu thống kê chủ chốt bao gồm: số tín đồ qua các năm, tín đồ phân theo hệ phái, tỷ lệ tín đồ DTTS và người Kinh trong từng hệ phái tính đến tháng 10, biến động tín đồ tại các địa phương trong hai năm 2014 và 2015, số lượng chức sắc tính đến tháng 12, số chi hội/hội thánh đã có nhà thờ tính đến cuối năm 2016, và địa bàn phân bố của 18 hệ phái. Phân tích chủ yếu sử dụng phương pháp lịch sử kết hợp phương pháp logic, thống kê so sánh và phân tích xu hướng (trend analysis). Kiểm tra độ bền (robustness checks) được thực hiện bằng cách đối chiếu số liệu của Hội thánh Tin Lành với số liệu của Ban Tôn giáo tỉnh và các báo cáo của UBND tỉnh.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1 – Tốc độ phục hồi bất thường: Sau khi toàn bộ hệ thống tổ chức Tin Lành Gia Lai bị đình chỉ hoàn toàn từ năm 1980, chỉ sáu năm sau (1986) số tín đồ đã tăng từ 8.681 lên 12.000 người – tăng 38,2% – mà không có bất kỳ hệ thống tổ chức công khai nào. Điều này cho thấy sự phát triển âm thầm, phi tập trung dựa vào mạng lưới gia đình và buôn làng, hoàn toàn khác với mô hình truyền giáo tập trung của CMA trước 1975.

Phát hiện 2 – Tính tập trung tộc người cực cao: Đạo Tin Lành phát triển "chủ yếu trong cộng đồng người Gia-rai và Ba-na" – hai nhóm chiếm lần lượt 29,1% và 11,8% dân số tỉnh, tổng cộng ~41%. Trong khi đó người Kinh (56% dân số) lại không phải đối tượng phát triển chủ yếu, cho thấy sự thích nghi đặc biệt của Tin Lành với cấu trúc tín ngưỡng đa thần và lối sống cộng đồng buôn làng của DTTS tại chỗ.

Phát hiện 3 – Phân kỳ chính sách tạo ra bước ngoặt: Chỉ thị 01/2005/CT-TTg ngày 4-2-2005 tạo ra sự thay đổi chất trong giai đoạn 2005–2016: đạo Tin Lành từ trạng thái hoạt động không chính thức chuyển sang đăng ký điểm nhóm hợp pháp, dẫn đến sự bùng nổ về số lượng hệ phái (đạt 18 hệ phái đến năm 2016) và mở rộng địa bàn truyền giáo có hệ thống.

Phát hiện 4 – Mâu thuẫn hai chiều: Đạo Tin Lành vừa bị lực lượng FULRO lợi dụng ("một bộ phận tín đồ, chức sắc thường bị lực lượng FULRO lợi dụng") vừa đem lại những tác động tích cực về đời sống tinh thần và một phần kinh tế cho đồng bào DTTS, như tăng cường tinh thần chuyên cần lao động và giảm bớt các hủ tục tốn kém. Đây là phát hiện phủ nhận quan điểm một chiều về đạo Tin Lành như thuần túy công cụ chính trị.

Phát hiện 5 – Phát triển không đều có cấu trúc: Sự phát triển không đồng đều giữa các hệ phái và giữa các địa bàn không phải là ngẫu nhiên mà có tương quan với cấu trúc phân bố dân cư theo tộc người, khoảng cách địa lý đến trung tâm huyện và mức độ tiếp cận dịch vụ công. Các huyện có tỷ lệ người Gia-rai cao như Krông Pa (68,2% dân số là Gia-rai) và Ia Pa có số tín đồ Tin Lành tương đối lớn hơn.

Implications đa chiều

Về lý thuyết, nghiên cứu bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho lý thuyết thị trường tôn giáo trong bối cảnh quản lý nhà nước về tôn giáo, và mở rộng lý thuyết Weber sang cộng đồng DTTS Đông Nam Á. Về phương pháp, mô hình nghiên cứu địa phương học lịch sử kết hợp điền dã có thể được nhân rộng sang nghiên cứu các tỉnh Tây Nguyên khác như Kon Tum, Đắk Lắk, Lâm Đồng. Về thực tiễn, nghiên cứu đưa ra nhóm giải pháp cụ thể: tăng cường đào tạo cán bộ cơ sở am hiểu văn hóa DTTS, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho đồng bào để giảm "kẻ hở" mà các tôn giáo dễ dàng khai thác, phát huy bản sắc văn hóa truyền thống song song với quản lý tôn giáo bằng pháp luật. Về chính sách, nghiên cứu cung cấp cứ liệu lịch sử cho việc hoàn thiện chính sách tôn giáo ở vùng DTTS – một lĩnh vực mà Ngô Văn Minh (2016) đánh giá đã tạo ra "chuyển biến căn bản tình hình tôn giáo theo hướng ổn định" nhưng vẫn còn nhiều vấn đề phía trước.


Limitations và Future Research

Nghiên cứu có bốn giới hạn được thừa nhận một cách trung thực. Thứ nhất, phạm vi không gian chỉ bao gồm tỉnh Gia Lai, do đó không thể rút ra kết luận so sánh trực tiếp với Kon Tum hay Đắk Lắk ở cấp độ vi mô tương đương. Thứ hai, một số tài liệu lưu trữ trong giai đoạn 1975–1986 bị thất lạc hoặc chưa được giải mật, ảnh hưởng đến độ đầy đủ của phần phân tích giai đoạn chuyển tiếp. Thứ ba, phương pháp phỏng vấn nhân chứng có thể chịu ảnh hưởng của ký ức hồi cố và xu hướng kiểm duyệt nội dung nhạy cảm về chính trị. Thứ tư, nghiên cứu kết thúc năm 2016 nên không nắm bắt được những biến động sau khi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 có hiệu lực từ 2018.

Chương trình nghiên cứu tương lai cần triển khai theo năm hướng: (1) Nghiên cứu so sánh đồng đại giữa bốn tỉnh Tây Nguyên về tốc độ và mô thức phát triển Tin Lành; (2) Phân tích tác động của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 đối với hoạt động của 18 hệ phái tại Gia Lai; (3) Nghiên cứu về biến đổi văn hóa trong cộng đồng Gia-rai và Ba-na sau khi theo Tin Lành, đặc biệt là sự thay đổi trong thực hành luật tục và lễ bỏ mả; (4) Nghiên cứu về vai trò của mạng xã hội và kết nối xuyên biên giới (Campuchia) trong truyền giáo hiện đại; (5) Phân tích định lượng mối tương quan giữa tỷ lệ tín đồ Tin Lành và các chỉ số phát triển kinh tế-xã hội cấp xã.


Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, nghiên cứu lấp đầy khoảng trống mà cả Nguyễn Xuân Hùng (2017) lẫn Đoàn Triệu Long (2013) đều thừa nhận tồn tại: chưa có nghiên cứu lịch sử toàn diện về Tin Lành tại một tỉnh Tây Nguyên cụ thể sau 1986. Công trình trở thành tài liệu tham khảo thiết yếu cho các nhà nghiên cứu tôn giáo học, sử học và dân tộc học về vùng Tây Nguyên, đồng thời là cơ sở để xây dựng các đề tài cấp tỉnh, cấp Bộ về quản lý nhà nước đối với tôn giáo. Về chính sách, cứ liệu lịch sử được hệ thống hóa có thể phục vụ trực tiếp Ban Tôn giáo Chính phủ, UBND tỉnh Gia Lai và Ban Chỉ đạo Tây Nguyên trong việc hoạch định chính sách tôn giáo giai đoạn 2020–2030. Về xã hội, hiểu đúng và đánh giá khách quan quá trình phát triển Tin Lành góp phần xây dựng chính sách đoàn kết dân tộc-tôn giáo, giảm thiểu nguy cơ xung đột bản sắc văn hóa tại cộng đồng người Gia-rai và Ba-na.


Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh và học giả lịch sử tiếp nhận một mô hình nghiên cứu địa phương học tôn giáo với khung tư liệu đa nguồn và phương pháp điền dã có thể nhân rộng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngà (2016) về an ninh xã hội và Lê Hồng Phong (2014) về đời sống tinh thần – hai luận án Tiến sĩ liên quan gần nhất – đều có thể được bổ sung và cập nhật từ cơ sở dữ liệu lịch sử mà nghiên cứu này cung cấp. Cán bộ quản lý nhà nước về tôn giáo ở cấp tỉnh và huyện có được bức tranh lịch sử 30 năm để đánh giá xu hướng, tránh các sai lầm chính sách đã từng xảy ra trong giai đoạn 1975–1986. Chức sắc và tín đồ Tin Lành được nhìn nhận khách quan trong bối cảnh lịch sử – xã hội, không bị quy kết đơn giản. Cộng đồng học thuật quốc tế nghiên cứu về tôn giáo ở Đông Nam Á có thêm một case study chi tiết về cộng đồng Tin Lành DTTS trong một quốc gia có quản lý tôn giáo theo mô hình nhà nước-xã hội chủ nghĩa.


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Mở rộng lý thuyết Weber về đạo đức Tin Lành sang bối cảnh DTTS vùng cao hậu Đổi mới, nơi tôn giáo đóng vai trò tạo lập mạng lưới hỗ trợ xã hội thay thế, không chỉ là động lực cá nhân.

2. Innovation phương pháp so với các nghiên cứu trước? So với Nguyễn Thanh Xuân (2002) – tiếp cận thuần tài liệu thư tịch và Ngô Văn Minh (2009) – tiếp cận quản lý nhà nước vĩ mô, nghiên cứu này là công trình đầu tiên kết hợp tài liệu lưu trữ tỉnh, điền dã thực địa và phỏng vấn nhân chứng nội bộ Hội thánh để tái dựng lịch sử cấp tỉnh theo khung thời gian 30 năm liên tục.

3. Phát hiện bất ngờ nhất? Đạo Tin Lành phục hồi và phát triển âm thầm trong giai đoạn 1980–1986 khi toàn bộ hệ thống tổ chức công khai bị đình chỉ, với số tín đồ tăng từ 8.681 lên 12.000 chỉ bằng mạng lưới phi chính thức tại gia đình và buôn làng – cho thấy sức sống nội tại của cộng đồng tín đồ vượt qua sức ép hành chính.

4. Giao thức nhân bản nghiên cứu? Nghiên cứu cung cấp danh mục đầy đủ nguồn tài liệu từ Ban Tôn giáo Chính phủ, Tỉnh ủy, UBND tỉnh, Công an tỉnh, Thư viện Quốc gia Việt Nam và các chi hội Tin Lành tại Gia Lai, đủ để các nhà nghiên cứu khác tiếp cận và kiểm tra chéo.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm? Đề xuất tập trung vào: (1) nghiên cứu so sánh bốn tỉnh Tây Nguyên (2025–2027); (2) phân tích tác động Luật Tín ngưỡng 2016 (2026–2028); (3) nghiên cứu biến đổi văn hóa cộng đồng DTTS sau cải đạo (2027–2030); (4) phân tích kết nối xuyên biên giới trong truyền giáo hiện đại (2028–2032); (5) xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa toàn bộ tài liệu lưu trữ về Tin Lành tại Tây Nguyên (2025–2035).


Kết luận

Luận án Quá trình phát triển đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai từ 1986 đến 2016 thực hiện sáu đóng góp cụ thể và có thể kiểm chứng:

  1. Tái dựng bức tranh lịch sử toàn diện về 30 năm phát triển Tin Lành tại Gia Lai – công trình đầu tiên thực hiện điều này dưới góc độ Lịch sử Việt Nam thuần túy, lấp đầy khoảng trống mà mọi nghiên cứu trước đó đều thừa nhận.
  2. Phân kỳ lịch sử có cơ sở thực chứng thành hai giai đoạn 1986–2004 và 2005–2016, với Chỉ thị 01/2005/CT-TTg là mốc phân kỳ có tác động thực sự đo đếm được.
  3. Hệ thống hóa đặc điểm phát triển gồm năm đặc trưng: tốc độ nhanh, tập trung trong cộng đồng Gia-rai và Ba-na, phát triển không đều giữa hệ phái và địa bàn, phương thức đa dạng linh hoạt, và tính dễ bị lợi dụng chính trị.
  4. Mở rộng lý thuyết Weber sang bối cảnh DTTS vùng cao hậu Đổi mới, đóng góp vào lý luận tôn giáo học khu vực Đông Nam Á.
  5. Cung cấp hệ thống cứ liệu lịch sử phục vụ hoạch định chính sách tôn giáo-dân tộc tại vùng DTTS Tây Nguyên, có giá trị thực tiễn trực tiếp cho các cơ quan quản lý nhà nước từ cấp tỉnh đến trung ương.
  6. Mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: nghiên cứu so sánh liên tỉnh Tây Nguyên, nghiên cứu biến đổi văn hóa DTTS sau cải đạo, và nghiên cứu truyền giáo xuyên biên giới trong kỷ nguyên số.

Trong bức tranh tôn giáo Việt Nam đương đại – nơi Tin Lành đã trở thành một trong sáu tôn giáo có đông tín đồ nhất với khoảng 1,5 triệu người toàn quốc và 440.158 tín đồ riêng tại Tây Nguyên (tính đến năm 2015) – nghiên cứu về Gia Lai không chỉ là lịch sử địa phương mà là lăng kính phóng đại để hiểu động lực phát triển của một tôn giáo có tính cải cách và thích nghi cao trong bối cảnh chuyển đổi xã hội sâu sắc. Đây là di sản học thuật có khả năng trường tồn vượt ra ngoài biên giới của một luận án Tiến sĩ đơn lẻ.