Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tôn giáo học với đề tài "Phật giáo thời Lê sơ qua tư liệu Hán Nôm" do nghiên cứu sinh Phạm Thị Chuyền thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Khắc Thuân và TS. Nguyễn Ngọc Quỳnh, bảo vệ năm 2020.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thời kỳ Lê sơ (1428–1527) là giai đoạn chế độ quân chủ tập quyền Đại Việt đạt tới đỉnh cao về mặt thiết chế hành chính, pháp luật và tổ chức xã hội, đặc biệt dưới triều vua Lê Thánh Tông. Trong tiến trình này, Nho giáo được triều đình lựa chọn làm hệ tư tưởng chính thống trong quản trị quốc gia và giáo dục khoa cử. Tuy nhiên, việc đánh giá vị thế và vai trò thực tế của Phật giáo trong giai đoạn này còn nhiều quan điểm chưa thống nhất giữa các nhà nghiên cứu lịch sử, triết học và văn hóa.

Khoảng trống nghiên cứu chủ yếu bắt nguồn từ việc các công trình trước đây thường tiếp cận Phật giáo thời Lê sơ đơn lẻ từ góc độ triết học tư tưởng hoặc sử học thuần túy, chủ yếu dựa trên nguồn chính sử vốn mang tính quan phương. Nguồn tư liệu Hán Nôm thời kỳ này (bao gồm chính sử, luật pháp, văn bia và tác phẩm văn chương) tuy phong phú nhưng phân tán, chưa được khảo cứu có hệ thống và đối chiếu nguyên bản một cách độc lập dưới góc độ Tôn giáo học. Luận án được triển khai nhằm lấp đầy khoảng trống này bằng việc khảo cứu trực tiếp văn bản Hán Nôm để nhận diện toàn diện đời sống và ảnh hưởng của Phật giáo trong xã hội Đại Việt thời Lê sơ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là thông qua khảo cứu các nguồn tư liệu Hán Nôm để làm rõ đời sống và ảnh hưởng của Phật giáo trong xã hội Đại Việt thời Lê sơ (1428–1527).

Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác lập các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm kiếm, khảo cứu, đối chiếu, phân loại, hệ thống hóa các tư liệu Hán Nôm liên quan đến Phật giáo thời Lê sơ; đánh giá giá trị văn bản về phương diện lịch sử và tôn giáo.
  2. Xử lý và phân tích tư liệu nhằm làm rõ bối cảnh cho sự hiện diện của Phật giáo thời Lê sơ.
  3. Nhận diện đời sống Phật giáo thời Lê sơ bao gồm các thành tố cấu thành nên Phật giáo với tư cách là một thực thể tôn giáo (cộng đồng, tư tưởng, đối tượng thờ, thực hành, cơ sở vật chất).
  4. Làm rõ ảnh hưởng của Phật giáo trong đời sống văn hóa, xã hội Đại Việt thời Lê sơ từ các tư liệu đã xử lý, đặt trong tương quan so sánh với giai đoạn trước đó.
  5. Gợi ý các hướng nghiên cứu chuyên sâu trong tương lai từ phương diện tư liệu Hán Nôm.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

  • Câu hỏi nghiên cứu tổng quát: Qua khảo cứu tư liệu Hán Nôm, đời sống và ảnh hưởng của Phật giáo thời Lê sơ như thế nào?
    • Câu hỏi cụ thể a: Bối cảnh đưa tới sự hiện diện của Phật giáo thời Lê sơ?
    • Câu hỏi cụ thể b: Đời sống Phật giáo thời Lê sơ diễn ra như thế nào?
    • Câu hỏi cụ thể c: Thời Lê sơ, Phật giáo có ảnh hưởng như thế nào trong văn hóa Đại Việt?
  • Giả thuyết nghiên cứu: Thời Lê sơ, Phật giáo ở Đại Việt không suy vi mà biểu hiện ra một diện mạo mới, có sự kế thừa truyền thống và có sự điều chỉnh về tâm thức cũng như hành vi để phù hợp với bối cảnh mới; điều này khiến cho ảnh hưởng của Phật giáo đối với xã hội thời Lê sơ không còn giống như giai đoạn lịch sử trước đó.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Phật giáo thời Lê sơ với tư cách là một tôn giáo hoàn chỉnh, gồm các thành tố cơ bản: cộng đồng Phật giáo, đối tượng thờ, tư tưởng Phật học, thực hành Phật giáo, cơ sở vật chất và ảnh hưởng của Phật giáo trong đời sống văn hóa xã hội.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào ba nhóm vấn đề chính: bối cảnh hiện diện; đời sống Phật giáo; ảnh hưởng của Phật giáo trong văn hóa tư tưởng, kiến trúc, lối sống và tôn giáo tín ngưỡng Đại Việt thời Lê sơ.
  • Phạm vi tư liệu: Khảo sát các văn bản Hán Nôm nguyên bản thuộc ba nhóm: chính sử và luật pháp, văn bia (bi ký) và văn chương thời Lê sơ.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1428 (khi Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế lập nên nhà Hậu Lê) đến ngày 11 tháng 6 năm 1527 (khi Mạc Đăng Dung ép vua Lê Cung Hoàng nhường ngôi).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng thuật các công trình nghiên cứu liên quan đến Phật giáo thời Lê sơ theo ba nhóm vấn đề chính:

Nhóm vấn đề Tác giả, công trình tiêu biểu Luận điểm chính đã công bố
Bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội thời Lê sơ Phan Đại Doãn (1998), Phan Huy Lê (1998), Viện Triết học (1998), Nguyễn Hùng Hậu (2002), Trần Quốc Vượng Làm rõ sự chuyển đổi từ chế độ điền trang thái ấp thời Trần sang chế độ quân điền, lộc điền thời Lê sơ; thiết lập mô hình "nhà - làng - nước"; sự xác lập bộ máy quan liêu Nho giáo và tầng lớp "kẻ sĩ"; thời kỳ bản lề chuyển dịch cấu trúc văn hóa từ mô hình Phật giáo sang Nho giáo.
Vị thế và chính sách của nhà nước đối với Phật giáo Đào Duy Anh (1938), Phan Huy Lê & Trần Quốc Vượng (1960), Mật Thể (1943), Lê Văn Quán, Hà Văn Tấn (1993), Trần Bá Trí (2000), Doãn Chính (2003), Nguyễn Thanh Tuấn, Nguyễn Duy Hinh (1999), Chu Quang Chứ (2001), Nguyễn Thừa Hỷ (2018), Phạm Thị Thùy Vinh (2014) - Nhóm 1 (Khuynh hướng hạn chế/độc tôn Nho giáo): Cho rằng Nho giáo độc tôn, Phật giáo bị xem là tà giáo, bị hạn chế qua các kỳ thi khảo hạch tăng sĩ (năm 1429), chính quyền đả kích và quản lý nghiêm ngặt.
- Nhóm 2 (Khuynh hướng tiếp nối/chuyển dịch dân gian): Khẳng định Phật giáo không bị triệt tiêu mà chuyển dịch mạnh mẽ vào làng xã, tiếp tục tồn tại như một nhu cầu tâm linh nội sinh và là một lực lượng xã hội thầm lặng.
Sinh hoạt và niềm tin Phật giáo của các tầng lớp Nguyễn Tài Thư (1988), Doãn Chính (2003), Nguyễn Hùng Hậu (2002), Đàm Văn Chí (1996), Trần Mạnh Quang (2005), Condominas, Trần Đình Hượu (1984), Mai Xuân Hải Phân tích quan điểm của vua Lê Thánh Tông qua tác phẩm Thập giới cô hồn quốc ngữ văn; sự tiếp thu triết lý tính không, vô thường và đức từ bi trong sáng tác của Nguyễn Trãi (Quốc âm thi tập); trước tác Phật học của Lương Thế Vinh (Thiền môn khoa giáo, Nam Tông tự pháp đồ); sự hỗn dung Tam giáo trong tâm thức người Việt.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các công trình đi trước đã cung cấp nhiều luận cứ giá trị, việc nghiên cứu Phật giáo thời Lê sơ vẫn tồn tại một số khoảng trống:

  1. Các nghiên cứu chủ yếu khai thác nguồn chính sử hoặc trích dẫn một số bài thơ văn riêng lẻ, chưa có sự bao quát đồng bộ với nguồn tư liệu bi ký (văn bia) – nơi phản ánh chân thực đời sống Phật giáo cấp độ cộng đồng làng xã.
  2. Thiếu sự luận giải Phật giáo dưới hệ hình Tôn giáo học hoàn chỉnh, chưa phân tích mối quan hệ nhân quả giữa niềm tin tôn giáo và thực hành tôn giáo trong bối cảnh xã hội quân chủ quan liêu.
  3. Luận án lựa chọn giải quyết việc hệ thống hóa toàn bộ các nguồn tư liệu Hán Nôm hiện còn để dựng lại bức tranh khách quan về đời sống và phạm vi ảnh hưởng của Phật giáo thời Lê sơ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng các lý thuyết tôn giáo học và văn hóa học hiện đại:

  • Lý thuyết kết cấu bên trong của văn hóa (Trác Tân Bình): Phân chia văn hóa thành ba cơ tầng gồm vật chất, kết cấu và tinh thần. Tôn giáo được định vị ở tầng diện tinh thần và tâm lý sâu kín nhất, chi phối hành vi và tổ chức xã hội.
  • Lý thuyết thực thể tôn giáo (Nguyễn Quốc Tuấn, Nguyễn Hồng Dương): Xem xét tôn giáo như một thực thể cấu thành bởi: tư tưởng/niềm tin, chủ thể cộng đồng, thực hành tôn giáo và cơ sở vật chất thờ tự. Tôn giáo biểu hiện đồng thời ở cả dạng thức vật thể và phi vật thể.
  • Trường phái Chức năng luận (Functionalism) và luận điểm của Bronislaw Malinowski: Xem tôn giáo là một thiết chế thực hiện chức năng duy trì trật tự xã hội, củng cố quy phạm đạo đức và đáp ứng nhu cầu giải tỏa tâm lý trước những "khủng hoảng của cuộc sống". Các nghi lễ Phật giáo thời Lê sơ (như cầu mưa, tế lễ, thí thực) được giải mã dưới chức năng tái hợp và bảo đảm an ninh tinh thần cho xã hội.
  • Khái niệm Tam giáo đồng nguyên: Được tiếp cận như một tổng thể tư tưởng, lối ứng xử linh hoạt của con người thời Lê sơ thay vì các hệ thống tôn giáo đối kháng, biệt lập.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành khoa học xã hội:

  • Tiếp cận Hán Nôm học và Văn bản học: Sử dụng các thao tác định bản, giám định văn bản, khảo dị nhằm xác định tính chân xác, niên đại và tác giả của văn bản Hán Nôm.
  • Phương pháp Sử liệu học: Khai thác, đối chiếu sử liệu nội văn và ngoại văn, phê phán sử liệu nhằm bóc tách thông tin lịch sử khách quan đằng sau các lớp diễn giải chủ quan của người tạo tác tư liệu.
  • Tiếp cận Tôn giáo học và Xã hội học: Đặt niềm tin tôn giáo làm trục xuyên suốt chỉ đạo hành vi và thực hành xã hội của các giai tầng.
  • Phương pháp Tổng hợp và So sánh lịch lịch đại: So sánh Phật giáo thời Lê sơ với Phật giáo thời Lý – Trần và thời Mạc để làm nổi bật đặc trưng chuyển dịch cấu trúc của Phật giáo thế kỷ XV–XVI.

Nguồn tư liệu Hán Nôm khảo sát

Nhóm tư liệu Các văn bản / Tác phẩm tiêu biểu Giá trị sử liệu khai thác
Chính sử và Luật pháp Đại Việt sử ký toàn thư, Lam Sơn thực lục, Đại Việt thông sử, Lịch triều hiến chương loại chí, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, An Nam chí nguyên; Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức), Thiên Nam dư hạ tập, Hồng Đức thiện chính. Cung cấp thông tin quan phương về chính sách của triều đình đối với tôn giáo, các đợt khảo hạch tăng sĩ, quy định hạn chế xây chùa đúc chuông, việc rước tượng cầu mưa cấp quốc gia, cũng như bảo vệ tài sản tự viện.
Tư liệu Bi ký (Văn bia) 40 văn bia thời Lê sơ sưu tầm từ Tổng tập thác bản văn khắc Hán Nôm Việt Nam, Văn bia Lê sơ tuyển tập (19 bia), Văn bia chùa Phật thời Lê sơ (34 bia), văn bia lăng tẩm hoàng tộc (Chiêu Lăng, Dụ Lăng, lăng Quang Thục Hoàng thái hậu), bia bến đò (Cù Sơn độ ký), bia cầu (Vạn Thọ). Phản ánh chân thực sinh hoạt Phật giáo ở cấp độ địa phương: việc hưng công trùng tu tự viện, đúc tượng, cúng ruộng Tam bảo, lập hội giỗ Hậu, cùng các hoạt động phúc lợi xã hội (làm cầu, lập bến đò) của cộng đồng làng xã và quý tộc.
Tư liệu Văn chương Việt âm thi tập, Thiên Nam dư hạ tập (các quyển thơ văn), Hồng Đức quốc âm thi tập, Toàn Việt thi lục, Ức Trai di tập (Ức Trai thi tập, Quốc âm thi tập). Thể hiện tâm tư, cảm xúc, thế giới quan và niềm tin tôn giáo ở cấp độ cá nhân của giới trí thức, nho sĩ, hoàng đế đối với triết lý Phật giáo (tâm từ bi, vô thường, duyên khởi, thoát tục).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nguồn tư liệu, tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận nghiên cứu Phật giáo thời Lê sơ

Chương này tập trung hệ thống hóa và phân loại các nguồn tư liệu Hán Nôm hiện còn lưu giữ thông tin về Phật giáo thời Lê sơ. Tác giả khảo sát chi tiết 6 bộ chính sử và các tài liệu luật pháp (Quốc triều hình luật, Thiên Nam dư hạ tập); phân tích cấu trúc và đặc điểm của 40 văn bia có niên đại thời Lê sơ (trong đó sớm nhất là bia Bảo Lai tự phụng Phật bệ năm 1434, muộn nhất thuộc thời Lê Cung Hoàng). Về mặt phân bố thời gian, văn bia thời Lê sơ tập trung nhiều vào nửa sau của triều đại (thời Lê Thánh Tông có 13 bia, Lê Hiến Tông 6 bia, Lê Tương Dực 6 bia).

Đồng thời, chương 1 tổng kết các khuynh hướng nghiên cứu đi trước, chỉ ra tính phiến diện của quan điểm xem Phật giáo thời Lê sơ là "suy vong hoàn toàn" hoặc "bị xem là tà giáo", từ đó thiết lập khung lý thuyết tiếp cận liên ngành (Hán Nôm – Sử học – Tôn giáo học) và định hình hệ thống khái niệm công cụ như: tư tưởng Phật giáo, đối tượng thờ, cộng đồng Phật giáo, thực hành Phật giáo, cơ sở thờ tự và Tam giáo.

Chương 2: Bối cảnh Phật giáo hiện diện ở Đại Việt thời Lê sơ

Chương 2 phân tích các tiền đề lịch sử, kinh tế, chính trị và văn hóa dẫn tới sự hiện diện của Phật giáo thời Lê sơ qua hai nhóm nhân tố:

  1. Tiền đề từ truyền thống Phật giáo trước thời Lê sơ:

    • Phật giáo Trúc Lâm thời Trần: Là nền Phật giáo thống nhất ba dòng thiền (Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường), được quý tộc hóa cao độ và gắn liền với quyền lực nhà nước; để lại hệ thống cơ sở tự viện rộng lớn và sự thâm nhập sâu sắc của yếu tố Mật tông.
    • Thời thuộc Minh: Chính sách đồng hóa và phá hủy văn hóa của nhà Minh làm gián đoạn tổ chức giáo hội Trúc Lâm, tịch thu kinh sách, nhưng cũng tạo tiền đề cho sự phân tán của Phật giáo về các làng xã để bảo tồn tính dân tộc.
  2. Bối cảnh kinh tế, chính trị, văn hóa Đại Việt thời Lê sơ (1428–1527):

    • Kinh tế - xã hội: Sự xác lập chế độ sở hữu ruộng đất nhà nước thông qua luật quân điền, lộc điền; sự phá vỡ kinh tế điền trang quý tộc Trần; làng xã duy trì tính tự trị tương đối trên nền tảng "nhà - làng - nước".
    • Chính trị và tư tưởng: Thiết chế quân chủ chuyên chế Nho giáo được củng cố; tầng lớp nho sĩ khoa cử chiếm ưu thế trong bộ máy quan lại. Nhà nước thực hiện chính sách kiểm soát tôn giáo chặt chẽ (khảo hạch sư tăng, kiểm soát độ tuổi và học lực xuất gia, nghiêm cấm xây chùa quy mô lớn tùy tiện).
    • Tâm thức văn hóa: Mặc dù Nho giáo giữ vị trí độc tôn về mặt chính trị và giáo dục, nhu cầu tâm linh huyền bí và đạo đức nhân quả của người Việt vẫn là mảnh đất màu mỡ duy trì sự hiện diện bền vững của Phật giáo.

Chương 3: Đời sống Phật giáo thời Lê sơ qua tư liệu Hán Nôm

Dựa trên việc bóc tách sử liệu từ văn bia, chính sử và văn chương, chương 3 tái hiện bức tranh sinh động về đời sống Phật giáo qua các thành tố:

  1. Niềm tin và tư tưởng Phật giáo: Tư liệu văn chương và văn bia cho thấy người thời Lê sơ tiếp nhận giáo lý Phật giáo ở các khía cạnh căn bản: thế giới quan vô thường, vô ngã, duyên khởi; nhân sinh quan vô tâm, lục hòa, ngũ lực, tư tưởng nghiệp báo và luật nhân quả luân hồi.
  2. Thực hành Phật giáo:
    • Tu tạo cơ sở thờ tự: Hoạt động trùng tu, hưng công chùa am, tô tượng, đúc chuông vẫn diễn ra liên tục tại các địa phương (Thanh Hóa, Hải Dương, Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên...).
    • Kinh tế tự viện: Xuất hiện phương thức cúng tiến "ruộng Tam bảo" (tự điền) kết hợp với việc lập hội giỗ Hậu để đảm bảo việc cúng giỗ người đã khuất tại chùa.
    • Nghi lễ và hoạt động xã hội: Nhà nước tổ chức lễ rước tượng Phật Pháp Vân cầu mưa (năm 1434 đời Lê Thái Tông), mời sư Huệ Hồng điểm nhãn tượng hoàng thái hậu (1435); dân chúng và tín đồ thực hiện hạnh bố thí qua việc quyên góp xây cầu (bia Vạn Thọ 1522), lập bến đò sang sông (bia Cù Sơn độ ký 1525).
  3. Cộng đồng Phật giáo:
    • Tăng sĩ: Được nhà nước quản lý qua các kỳ thi sát hạch giáo lý; nhiều vị thiền sư vẫn giữ vai trò cố vấn tâm linh.
    • Giới quý tộc và hoàng gia: Tồn tại niềm tin Phật giáo sâu sắc trong các bà hoàng thái hậu (tiêu biểu là Quang Thục Hoàng thái hậu - mẹ vua Lê Thánh Tông); bản thân các vị hoàng đế như Lê Thánh Tông, Lê Hiến Tông, Lê Tương Dực thường xuyên vãn cảnh chùa và đề thơ ma nhai (chùa Long Đọi, núi Dục Thúy, động Kính Chủ).
    • Giới quan lại, trí thức Nho học: Tồn tại trạng thái "nho - phật tương dung" ở các nhân vật hàng đầu như Nguyễn Trãi (sáng tác thơ thấm đượm triết lý Thiền tông), Lương Thế Vinh (soạn sách Thiền môn khoa giáo, viết văn bia chùa).
    • Thiện nam tín nữ bình dân: Lực lượng đông đảo nhất tại các làng xã, đóng góp tiền của, công sức duy trì sinh hoạt chùa làng.

Chương 4: Ảnh hưởng của Phật giáo trong văn hóa Đại Việt thời Lê sơ qua tư liệu Hán Nôm

Chương 4 luận giải ảnh hưởng đa chiều của Phật giáo đối với nền tảng văn hóa thời Lê sơ:

  1. Văn hóa tư tưởng và lối sống: Triết lý từ bi, hiếu sinh và luật nhân quả của Phật giáo bổ khuyết cho tính chất nghiêm khắc, duy lý của luân lý Nho giáo, hình thành lối sống trọng tình nghĩa, khoan dung và hướng thiện trong cộng đồng cư dân.
  2. Văn hóa kiến trúc và nghệ thuật: Dấu ấn Phật giáo biểu hiện qua phong cách kiến trúc chùa chiền hòa nhập với cảnh quan thiên nhiên hang động (chùa động Kính Chủ, chùa Bích Động, chùa Thầy); nghệ thuật điêu khắc hoa văn trên bia đá, bệ tượng thời Lê sơ mang phong cách khỏe khoắn, hiện thực.
  3. Đời sống tôn giáo, tín ngưỡng:
    • Trong quan hệ Tam giáo: Phật giáo duy trì thế cân bằng mềm dẻo với Nho giáo và Đạo giáo. Nho giáo quản trị xã hội bên ngoài, Phật giáo chi phối thế giới tâm linh và đạo đức bên trong.
    • Đối với tín ngưỡng bản địa: Phật giáo tiếp tục dung hợp với tín ngưỡng thờ Mẫu, thờ Thần Nông nghiệp (hệ thống Tứ Pháp: Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện), thờ Thành hoàng làng, tạo nên cấu trúc "tiền Phật hậu Thần" phổ biến ở các làng quê Đại Việt.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Xác lập cách tiếp cận liên ngành chuyên sâu: Đây là công trình nghiên cứu Phật giáo thời Lê sơ độc lập đầu tiên dưới góc độ chuyên ngành Tôn giáo học, kết hợp chặt chẽ giữa Hán Nôm học, Sử học, Tôn giáo học và Triết học.
  2. Hệ thống hóa và khai thác nguồn tư liệu Hán Nôm đa diện: Luận án không dừng lại ở việc trích dẫn chính sử mà tiến hành đối chiếu, phê phán sử liệu đồng bộ trên cả ba trục: chính sử/luật pháp (cấp độ nhà nước), bi ký (cấp độ cộng đồng/làng xã) và văn chương (cấp độ cá nhân).
  3. Tái định vị diện mạo Phật giáo thời Lê sơ: Bác bỏ luận điểm cho rằng Phật giáo thời Lê sơ hoàn toàn suy thoái, bị tiêu diệt hay bị triệt tiêu bởi Nho giáo. Luận án chứng minh rằng Phật giáo thời kỳ này đã thực hiện một bước chuyển đổi cấu trúc quan trọng: rời khỏi vị trí độc tôn chính trị để đi sâu vào lòng dân dã, thích ứng linh hoạt với thiết chế quân chủ quan liêu, trở thành dòng chảy tâm linh bền bỉ nuôi dưỡng đời sống nhân dân.
  4. Làm rõ nguyên lý niềm tin chỉ đạo thực hành: Phân tích logic vận hành từ niềm tin Phật giáo dẫn tới các hành vi thực hành tôn giáo và các hoạt động hướng đích xã hội (từ thiện, xây cầu, mở đò, đoàn kết làng xã).

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất tiếp tục mở rộng công tác sưu tầm, dập thác bản và dịch thuật văn bia Hán Nôm thời Lê sơ tại các vùng địa phương xa trung tâm (Thanh Hóa, Nghệ An, miền núi phía Bắc) nhằm bổ sung dữ liệu cho kho tàng di sản Hán Nôm.
  • Kiến nghị các cơ quan quản lý văn hóa và tôn giáo cần nhìn nhận đúng đắn giá trị lịch sử của các di tích chùa chiền, bia ký thời Lê sơ để có phương án bảo tồn, trùng tu khoa học, tránh hiện tượng bê tông hóa làm biến dạng di tích.
  • Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào việc giảng dạy lịch sử tư tưởng, lịch sử tôn giáo Việt Nam, giúp người học có cái nhìn biện chứng về mối quan hệ giữa Phật giáo và Nho giáo trong lịch sử dân tộc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nguồn tư liệu Hán Nôm thời Lê sơ trải qua thời gian dài và chiến tranh đã bị mai một nghiêm trọng; nhiều văn bia đá bị phong hóa, mờ chữ hoặc vỡ mất chữ, gây khó khăn nhất định cho việc đọc và định bản hoàn chỉnh.
  • Do giới hạn về thời gian và điều kiện thực địa, luận án chưa thể quét triệt để toàn bộ các văn bia hoặc thư tịch Hán Nôm còn lưu lạc rải rác trong các dòng họ, tự viện vùng sâu vùng xa.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục khảo cứu điền dã chuyên sâu các văn khắc Hán Nôm thời Lê sơ mới được phát hiện ở các địa phương ngoài khu vực đồng bằng Bắc Bộ.
  • Đi sâu nghiên cứu văn bản học các tác phẩm Phật học cụ thể thời Lê sơ, đặc biệt là việc hiệu khảo và dịch thuật các tác phẩm của Lương Thế Vinh (Thiền môn khoa giáo) và các thi phẩm văn chương chữ Hán, chữ Nôm thời Hồng Đức có liên quan đến Phật giáo.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Tôn giáo học, Lịch sử Việt Nam, Hán Nôm học, Văn hóa học và Triết học trong việc tiếp cận phương pháp nghiên cứu liên ngành và kỹ thuật xử lý văn bản Hán Nôm.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Khai thác hệ thống dữ liệu văn bia phong phú tại phần phụ lục để phục vụ cho các bài giảng về lịch sử Phật giáo Việt Nam, lịch sử tư tưởng thế kỷ XV–XVI.
  • Các nhà quản lý văn hóa, hoạch định chính sách tôn giáo: Tham khảo kinh nghiệm lịch sử của triều Lê sơ trong việc điều chỉnh mối quan hệ giữa hệ tư tưởng chính thống của nhà nước và nhu cầu tôn giáo tín ngưỡng dân gian của quần chúng nhân dân.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát bao nhiêu văn bia thời Lê sơ và phân bố theo các triều vua như thế nào?

Luận án đã khảo sát 40 văn bia có chứa sử liệu Phật giáo thời Lê sơ (trong đó có 34 văn bia chùa Phật, các bia lăng tẩm hoàng tộc, bia cầu và bia bến đò). Phân bố niên đại theo các triều vua gồm:

  • Vua Lê Thái Tông: 01 văn bia (Bảo Lai tự phụng Phật bệ, năm 1434).
  • Vua Lê Thánh Tông: 13 văn bia.
  • Vua Lê Hiến Tông: 06 văn bia.
  • Vua Lê Uy Mục: 02 văn bia.
  • Vua Lê Tương Dực: 06 văn bia.
  • Vua Lê Chiêu Tông: 01 văn bia.
  • Vua Lê Cung Hoàng: 02 văn bia.

2. Triều đình Lê sơ đã ban hành những chính sách cụ thể nào để quản lý Phật giáo?

Qua khảo cứu Đại Việt sử ký toàn thư, Quốc triều hình luật và Thiên Nam dư hạ tập, luận án chỉ ra triều đình Lê sơ đã thực hiện:

  • Tổ chức các kỳ thi khảo hạch kinh điển Phật giáo đối với tăng đồ (bắt đầu từ năm 1429 dưới triều Lê Thái Tổ); ai đỗ mới được cấp chứng chỉ cho làm tăng sư, người không đạt phải hoàn tục.
  • Ban hành các điều luật trong Quốc triều hình luật (các điều 5, 6, 11, 18, 23, 79 thuộc các mục Hộ hôn, Đạo tặc, Tạp luật) để kiểm soát việc xây cất chùa chiền mới, đúc chuông đúc tượng quy mô lớn khi chưa có phép, quy định việc cư trú tại tự viện và bảo vệ tài sản, đất đai nơi cửa chùa.

3. Vua Lê Thánh Tông và hoàng tộc nhà Lê thể hiện thái độ như thế nào đối với Phật giáo?

Mặc dù lấy Nho giáo làm hệ tư tưởng quản trị quốc gia, vua Lê Thánh Tông và hoàng tộc vẫn duy trì mối liên hệ mật thiết với Phật giáo:

  • Vua Lê Thánh Tông sáng tác Thập giới cô hồn quốc ngữ văn, thể hiện tinh thần từ bi trước nỗi khổ của chúng sinh; nhiều lần đích thân vãn cảnh và đề thơ ngự chế tại các danh lam thắng cảnh chùa chiền (chùa Long Đọi, núi Dục Thúy, chùa Quang Khánh, động Kính Chủ).
  • Mẹ của vua Lê Thánh Tông là Quang Thục Hoàng thái hậu là người có niềm tin Phật giáo sâu sắc, được ghi nhận qua các văn bia lăng mộ (Khôi Nguyên chí đức chi bi, Chiêu Lăng bi, Dụ Lăng bi).

4. Tầng lớp Nho sĩ tiêu biểu thời Lê sơ như Nguyễn Trãi và Lương Thế Vinh có quan hệ như thế nào với Phật giáo?

  • Nguyễn Trãi: Trong Ức Trai thi tập và Quốc âm thi tập, ông thể hiện sự am hiểu sâu sắc giáo lý Bát Nhã, Thiền tông và lý Bất nhị; tư tưởng từ bi, hiếu sinh của Phật giáo hòa quyện với tư tưởng nhân nghĩa Nho giáo để hun đúc nên lòng yêu nước thương dân của ông.
  • Lương Thế Vinh: Mặc dù đỗ Trạng nguyên Nho học, ông là tác giả biên soạn các bộ sách giáo khoa Phật giáo quan trọng như Thiền môn khoa giáo và Nam Tông tự pháp đồ, đồng thời trực tiếp soạn văn bia cho nhiều ngôi chùa.

5. Khung phân tích lý thuyết chức năng luận được luận án vận dụng như thế nào?

Luận án vận dụng quan điểm của trường phái Chức năng luận (đặc biệt là lý thuyết của Bronislaw Malinowski) để giải thích các nghi lễ Phật giáo thời Lê sơ (như lễ rước tượng Pháp Vân cầu mưa năm 1434, lễ tế âm hồn, cúng thí thực). Các nghi lễ này được xem là công cụ văn hóa giúp giải tỏa trạng thái căng thẳng tâm lý, ứng phó với khủng hoảng xã hội (hạn hán, dịch bệnh, bất an), qua đó củng cố sự liên kết cộng đồng và thiết lập an ninh tinh thần cho xã hội Đại Việt thời Lê sơ.


Kết luận

Luận án "Phật giáo thời Lê sơ qua tư liệu Hán Nôm" của tác giả Phạm Thị Chuyền là một công trình nghiên cứu chuyên ngành Tôn giáo học có đóng góp học thuật rõ ràng về mặt tư liệu và phương pháp luận. Bằng việc xử lý trực tiếp và có hệ thống nguồn văn bản Hán Nôm gồm chính sử, pháp luật, bi ký và văn chương, luận án đã phục dựng chân thực diện mạo Phật giáo Đại Việt thế kỷ XV–XVI trong trạng thái chuyển dịch cấu trúc: từ bỏ vị thế độc tôn chính trị thời Lý - Trần để hòa nhập sâu sắc vào đời sống làng xã và tâm thức dân gian. Công trình góp phần đính chính những nhận định phiến diện trước đây về sự "suy vong" của Phật giáo thời Lê sơ, đồng thời khẳng định vai trò bổ khuyết quan trọng của Phật giáo đối với thiết chế Nho giáo trong việc duy trì ổn định văn hóa và xã hội truyền thống.