Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ: “Tự nhiên” và “nữ giới” trong văn xuôi nữ Việt Nam đương đại nhìn từ nữ quyền luận sinh thái, chuyên ngành Văn học Việt Nam, do nghiên cứu sinh Hoàng Lê Anh Ly thực hiện.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh môi trường sinh thái toàn cầu suy thoái và tình trạng bất bình đẳng giới vẫn tồn tại kéo dài, lý thuyết nữ quyền sinh thái đã xuất hiện như một sự bổ sung cho tư duy sinh thái và tổ chức xã hội. Sự thống trị đối với phụ nữ và sự khai thác đối với tự nhiên về căn bản có chung một hệ tư tưởng phụ quyền và chủ nghĩa nhân loại trung tâm.
Tại Việt Nam, phê bình nữ quyền sinh thái là kết quả của chuỗi phản ứng muộn màng và chưa phát triển sâu rộng so với thế giới. Mặc dù các tác giả nữ đương đại đã thể hiện sự nhạy bén đối với các vấn đề sinh thái và giới, nhưng cho đến nay vẫn còn thiếu vắng các công trình nghiên cứu tập trung, toàn diện và có hệ thống về ý thức nữ quyền sinh thái trong văn xuôi nữ. Việc thực hiện luận án nhằm lấp đầy khoảng trống lý luận và thực tiễn phê bình văn học này.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định các mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu và ứng dụng hệ thống lý thuyết nữ quyền sinh thái để khảo sát các sáng tác văn xuôi của các nhà văn nữ Việt Nam đương đại.
- Chỉ ra sự tồn tại song song và tương quan giữa hình tượng “nữ giới” và “tự nhiên” trên các phương diện: vẻ đẹp, sức sống, sức đề kháng và vị thế ngoại biên.
- Khẳng định vai trò, vị trí của “tự nhiên” và “nữ giới” qua ý thức nghệ thuật và góc nhìn của chủ thể nữ.
- Phân tích diễn ngôn trần thuật mang thiên tính nữ, tìm hiểu phong cách hòa phối và kiến tạo diễn ngôn của các nhà văn nữ, từ đó góp phần nâng cao nhận thức về giới và cảnh tỉnh hành vi ứng xử của con người đối với môi trường sinh thái.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hình tượng “tự nhiên” và “nữ giới” trong văn xuôi nữ Việt Nam đương đại nhìn từ hệ hình lý thuyết nữ quyền sinh thái, tập trung vào ý thức nghệ thuật, góc nhìn chủ thể và phương thức tổ chức trần thuật.
- Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát các sáng tác văn xuôi (chủ yếu là truyện ngắn và tiểu thuyết) của các tác giả nữ Việt Nam từ những năm 1980 đến nay, trọng tâm là các tác phẩm xuất bản từ đầu thế kỷ XXI. Luận án cũng khảo sát lịch đại từ văn học trung đại (thế kỷ XVIII - XIX) và hiện đại (thế kỷ XX đến 1975) để làm nền tảng so sánh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả luận án đã tổng quan tình hình nghiên cứu lý thuyết và thực hành phê bình nữ quyền sinh thái qua hai phương diện:
Tình hình nghiên cứu
Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực hành trước đây
- Về du nhập lý thuyết:
- Trần Mạnh Tiến (2016) dịch chương 3 trong công trình Nghiên cứu hình thái đạo đức của chủ nghĩa nữ quyền sinh thái của Viên Linh Hồng (2011), giới thiệu tư tưởng phê phán đạo đức học lấy nhân loại làm trung tâm.
- Hoàng Tố Mai chủ biên (2017) với cuốn sách Phê bình sinh thái là gì?, tập hợp các bài dịch và tổng thuật của Phạm Phương Chi, Đặng Thị Thái Hà, Lê Quốc Hiếu, Trần Ngọc Hiếu, Nguyễn Trường Sinh.
- Phạm Phương Chi dịch công trình của Karen J. Warren (Tự nhiên như là một vấn đề nữ quyền...) và Richard Kerridge (Môi trường luận và phê bình sinh thái, 2017), làm rõ luận điểm áp bức phụ nữ song hành với hủy hoại môi trường.
- Về thực hành phê bình văn học:
- Phạm Ngọc Lan (2016) công bố bài viết Tìm về với Mẹ Thiên Nhiên: Cánh Đồng Bất Tận của Nguyễn Ngọc Tư từ góc nhìn nữ quyền luận sinh thái.
- Trần Thị Ánh Nguyệt và Lê Lưu Oanh (2016) trong công trình Con người và tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau năm 1975 từ góc nhìn sinh thái, khảo sát các tác phẩm của Nguyễn Dậu, Quý Thể, Trần Duy Phiên.
- Nguyễn Thị Tịnh Thy (2017) xuất bản chuyên khảo Rừng khô, suối cạn, biển độc… và văn chương – Phê bình sinh thái và bài viết về phê bình nữ quyền sinh thái, xác định sự kết hợp giữa cách mạng giới và cách mạng xanh.
- Bùi Thanh Truyền chủ biên (2018) trong cuốn Phê bình sinh thái với văn xuôi Nam Bộ, phác thảo diện mạo văn xuôi sinh thái tích hợp vấn đề nữ quyền.
- Trần Huyền Sâm (2016) khảo cứu Nữ Quyền luận ở Pháp và tiểu thuyết nữ Việt Nam đương đại.
- Hội thảo khoa học Phê bình sinh thái – Tiếng nói bản địa, tiếng nói toàn cầu do Viện Văn học tổ chức (12/2017) có các bài viết ứng dụng của Đỗ Hải Ninh, Trịnh Đặng Nguyên Hương, Nguyễn Thùy Trang, Hoàng Lê Anh Ly, Phan Thị Thu Hiền, Lilia A.
- Các luận án và bài báo chuyên sâu: Luận án của Nguyễn Thùy Trang (2018) về kiểu nhân vật nạn nhân sinh thái; bài viết của Lê Thị Thanh Xuân (2019) về truyện ngắn nữ; nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngân (2019) về đề tài chiến tranh từ góc nhìn giới; luận án của Hồ Khánh Vân (2020) so sánh văn xuôi nữ Việt Nam - Trung Quốc qua trường hợp Dạ Ngân và Thiết Ngưng.
Khoảng trống luận án giải quyết
Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc giới thiệu lý thuyết, khảo sát đơn lẻ một vài tác phẩm hoặc xem nữ quyền sinh thái như một phân nhánh phụ trong phê bình sinh thái. Luận án của Hoàng Lê Anh Ly là công trình chuyên biệt đầu tiên khảo sát toàn diện và hệ thống mối quan hệ giữa “tự nhiên” và “nữ giới” trong toàn bộ dòng văn xuôi nữ đương đại Việt Nam ở cả hai cấp độ: ý thức nghệ thuật và phương thức tổ chức trần thuật.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết nữ quyền sinh thái (Ecofeminism): Khởi nguồn từ thuật ngữ do Françoise d'Eaubonne đề xuất năm 1974 trong tác phẩm Le Féminisme ou la Mort (Chủ nghĩa nữ quyền hay là chết). Luận án tổng hợp các trường phái:
- Nữ quyền sinh thái văn hóa (Cultural Ecofeminism): Đại diện gồm Starhawk, Riane Eisler, Carol J., nhấn mạnh sự gắn kết sinh học và vai trò giới của phụ nữ với tự nhiên.
- Nữ quyền sinh thái xã hội (Social Ecofeminism): Naomi Guttman chỉ ra trường phái này bác bỏ tính phân đôi tự nhiên - văn hóa, phê phán chủ nghĩa bản chất (essentialism) và tính phổ quát (universality).
- Nữ quyền sinh thái duy vật (Materialist Ecofeminism): Carolyn Merchant, Susan Buckingham phân tích các thể chế lao động, quyền lực và sản xuất hàng hóa của chế độ phụ hệ.
- Nữ quyền sinh thái cấp tiến (Radical Ecofeminism): Sử dụng khái niệm chế độ phụ quyền (patriarchy) để phân tích sự thống trị song song.
- Các dạng kết nối giữa nữ giới và tự nhiên: Kết nối các hình thức thống trị (Gretchen Gaard, Daniel Pérez Marina), kết nối thực nghiệm (Karen J. Warren), kết nối tượng trưng (Tâm linh Gaia), kết nối lịch sử (Carolyn Merchant), kết nối chính trị và kết nối nữ tính (K. Wilson).
- Khung giải cấu trúc:
- Giải cấu trúc chủ nghĩa nhị nguyên (Dualism): Hélène Cixous và Val Plumwood chỉ ra các cặp nhị phân (nam/nữ, văn hóa/tự nhiên, lý trí/cảm xúc) nhằm duy trì quyền lực trung tâm.
- Giải cấu trúc chủ nghĩa nhân loại trung tâm (Anthropocentrism) và chủ nghĩa nam quyền trung tâm (Androcentrism): Dựa trên mô hình của Val Plumwood và Daniel Pérez Marina với 5 đặc trưng: Loại trừ triệt để (Radical exclusion), Đồng nhất hóa (Homogenization), Phủ nhận (Denial), Sát nhập (Incorporation), Chủ nghĩa công cụ (Instrumentalism).
| Tiêu chí so sánh |
Chủ nghĩa nam quyền trung tâm (Androcentrism) |
Chủ nghĩa nhân loại trung tâm (Anthropocentrism) |
| Tư duy cốt lõi |
Tư duy nam giới trung tâm, khẳng định nam giới vượt trội so với phụ nữ. |
Tư duy con người là trung tâm, khẳng định con người vượt trội so với tự nhiên. |
| Cấu trúc quyền lực |
Sắp xếp, điều đình hệ thống cấu trúc thống trị của nam giới. |
Chỉ có con người là có luân lý và vị thế thống trị thế giới tự nhiên. |
| Giá trị thừa nhận |
Phủ nhận hoặc bỏ qua những giá trị của phụ nữ. |
Giá trị xác đáng duy nhất là giá trị của con người. |
| Tiêu chuẩn đánh giá |
Đàn ông là tiêu chuẩn để đánh giá các hiện tượng xã hội. |
Con người là tiêu chuẩn để đánh giá toàn bộ thế giới tự nhiên. |
| Phân cấp thứ bậc |
Đàn ông/phụ nữ, văn hóa/bản năng, linh hồn/thể xác, lý trí/cảm xúc, công nghệ/lao động. |
Con người/thiên nhiên, văn hóa/tự nhiên, linh hồn/thể xác, lý trí/cảm xúc, con người/động vật. |
| Thực thi quyền lực |
Đàn ông thực thi quyền lực và áp chế đối với phụ nữ. |
Con người thực thi quyền lực và khai thác đối với thế giới tự nhiên. |
| Đặc quyền |
Đặc quyền của đàn ông là công việc, địa vị, bạo lực và quyền hạn. |
Đặc quyền của con người là luân lý, tính chủ động, toàn vẹn và quyền lực. |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và liên ngành:
- Phương pháp xã hội – lịch sử: Tìm hiểu nguồn gốc, quá trình hình thành và phát triển của ý thức nữ quyền sinh thái qua các giai đoạn lịch sử văn học.
- Phương pháp cấu trúc – hệ thống: Định hình hệ thống khái niệm, đặc trưng lý thuyết nữ quyền sinh thái và thi pháp văn bản.
- Phương pháp so sánh – loại hình: Đối chiếu văn học qua các thời kỳ lịch sử, so sánh tác phẩm của tác giả nam và tác giả nữ để xác định nét khu biệt của dòng văn học nữ quyền sinh thái.
- Phương pháp phê bình cổ mẫu: Phân tích các biểu tượng tự nhiên mang tính cổ mẫu bắt nguồn từ văn hóa, tôn giáo và tâm thức dân tộc.
- Thao tác bổ trợ: Phân tích - tổng hợp văn bản, thao tác thống kê các chi tiết, biểu tượng, hình ảnh nghệ thuật tiêu biểu.
Nguồn tư liệu khảo sát
Tác phẩm văn xuôi (truyện ngắn, tiểu thuyết) của các tác giả nữ tiêu biểu: Đoàn Thị Điểm, Võ Thị Hảo, Dạ Ngân, Quế Hương, Võ Thị Xuân Hà, Nguyễn Ngọc Tư, Đỗ Bích Thúy, Thuận, Phong Điệp...
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Nữ quyền sinh thái và tiềm năng của phê bình nữ quyền sinh thái trong nghiên cứu văn học
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:
- Trình bày lịch sử hình thành thuật ngữ nữ quyền sinh thái từ cuốn sách của Françoise d'Eaubonne (1974), phân tích 4 trường phái chính (văn hóa, xã hội, duy vật, cấp tiến) và các mối liên kết giữa áp bức giới và suy thoái môi trường.
- Phân tích cơ chế nhị nguyên luận và mô hình 5 đặc trưng của Val Plumwood để giải cấu trúc tư tưởng nam quyền trung tâm và nhân loại trung tâm.
- Xác định nguyên tắc phê bình nữ quyền sinh thái là nguyên tắc “lệch tâm”, “tản quyền” thay vì thay thế bằng nữ quyền trung tâm (như nhận định của Richard Kerridge).
- Tổng thuật quá trình tiếp nhận lý thuyết tại Việt Nam qua các công trình dịch thuật và bài nghiên cứu ứng dụng từ năm 2016 đến năm 2020.
Chương 2: Vấn đề “nữ quyền” và vấn đề “sinh thái” trong sáng tác của tác giả nữ Việt Nam: một cái nhìn lịch đại
Chương 2 khảo cứu tiến trình vận động của ý thức nữ quyền và ý thức sinh thái trong văn học nữ Việt Nam qua các thời kỳ:
- Giai đoạn thế kỷ XVIII đến cuối thế kỷ XIX: Phân tích sự manh nha ý thức nữ quyền.
- Trong Truyền kỳ tân phả của Đoàn Thị Điểm (khảo sát các truyện Hải khẩu linh từ, Vân Cát thần nữ, An Ấp liệt nữ, Bích Câu kỳ ngộ), tác giả đã làm thay đổi mô hình gia đình truyền thống "phu xướng phụ tùy". Nhân vật nữ (Hà Giáng Kiều, Liễu Hạnh, Bích Châu) nắm giữ vai trò chủ động, là thần bảo hộ, dẫn dắt nam giới và được giải phóng khỏi khuôn khổ lễ giáo phong kiến (như hình mẫu Liễu Hạnh vượt qua biên cương giống phái).
- Thơ Nôm của Hồ Xuân Hương đánh dấu bước chuyển biến khi lần đầu tiên đời sống bản năng, nhu cầu tính dục của phụ nữ được cất lên bằng diễn ngôn của chính chủ thể nữ.
- Giai đoạn thế kỷ XX đến năm 1975 và sau năm 1975: Khảo cứu sự phát triển của ý thức nữ quyền và ý thức sinh thái qua các biến động lịch sử - xã hội.
- Sự hình thành diễn ngôn nữ quyền sinh thái đương đại: Phân tích sự hội tụ giữa lý thuyết phương Tây và bản chất nội tại của nữ giới, từ việc phản ánh các vấn đề thực tế chuyển thành diễn ngôn nghệ thuật có ý thức trong văn xuôi nữ.
Chương 3: “Tự nhiên” và “nữ giới” qua ý thức nghệ thuật và góc nhìn của chủ thể nữ trong văn xuôi nữ Việt Nam đương đại
Chương 3 đi sâu khảo sát thế giới hình tượng nghệ thuật:
- Sự trỗi dậy của ý thức nghệ thuật và điểm nhìn chủ thể: Khẳng định sự thay đổi điểm nhìn của nhà văn nữ trong việc quan sát, cảm nhận tự nhiên và thân phận giới.
- Nét tương đồng về vẻ đẹp: Khám phá sự tương đồng giữa tự nhiên và nữ giới qua vẻ đẹp phồn thực (khả năng sinh sôi, tái tạo sự sống) và vẻ đẹp thiên tính mẫu (sự bao dung, che chở, nuôi dưỡng).
- Sự tương hợp về vị thế ngoại biên:
- Nhận diện vị thế "ngoại biên" của tự nhiên và nữ giới dưới sự thống trị của hình tượng nam quyền "trung tâm".
- Miêu tả nữ giới và tự nhiên như hiện thân của sự tổn thương, lệ thuộc và nô dịch.
- Thể hiện sự chia sẻ, đồng cảm sâu sắc giữa phụ nữ và các thực thể tự nhiên xuất phát từ cùng một trải nghiệm bị áp bức.
- Bản lĩnh và sức đề kháng: Phân tích sức sống quật khởi, sức mạnh phản kháng của tự nhiên và phụ nữ nhằm chống lại sự tàn phá, hủy diệt của trật tự nam quyền.
Chương 4: “Tự nhiên” và “nữ giới” qua phương thức tổ chức trần thuật trong văn xuôi nữ Việt Nam đương đại
Chương 4 khảo sát các phương diện thi pháp và hình thức nghệ thuật:
- Diễn ngôn trần thuật nữ: Xem diễn ngôn trần thuật như phương tiện chủ yếu để truyền tải cảm quan nữ quyền sinh thái.
- Kỹ thuật tự thuật (nói về mình): Khảo sát hình thức tự thuật "kiểu nữ giới", biến lời kể cá nhân thành phương thức giãi bày và phản kháng xã hội.
- Phong cách hòa phối diễn ngôn:
- Sự hòa phối linh hoạt giữa diễn ngôn độc thoại nội tâm và diễn ngôn đối thoại.
- Sự đan xen, thâm nhập giữa giọng kể, tả của người kể chuyện với dòng ý thức và lời thoại của nhân vật.
- Kiến tạo "ký hiệu quyển" (semiosphere) và biểu tượng:
- Xây dựng hệ thống ký hiệu không gian đô thị như một mã quyền lực bức tử tự nhiên và đẩy người phụ nữ vào vị thế nạn nhân.
- Tái tạo hệ thống biểu tượng thiên nhiên mang dấu ấn cổ mẫu bền vững (đất, nước, cây cỏ, muông thú) gắn liền với văn hóa tâm linh và cội nguồn sự sống.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa các khái niệm, lịch sử phát triển, các trường phái và đặc trưng cơ bản của lý thuyết nữ quyền sinh thái từ góc nhìn phê bình văn học.
- Thiết lập khung phân tích giải cấu trúc nhị nguyên luận, chủ nghĩa nhân loại trung tâm và chủ nghĩa nam quyền trung tâm, làm rõ cơ chế tương đồng giữa sự bóc lột tự nhiên và sự áp bức phụ nữ.
- Bổ sung hệ thống thuật ngữ và thao tác luận cho phê bình văn học nữ quyền sinh thái tại Việt Nam, mở rộng nghiên cứu văn học theo hướng liên ngành văn hóa - sinh thái - giới.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Làm rõ diện mạo, đặc trưng và tiến trình vận động của văn xuôi nữ Việt Nam đương đại nhìn từ cảm quan nữ quyền sinh thái.
- Chỉ ra sự tương hợp giữa hình tượng người phụ nữ và giới tự nhiên trên các trục giá trị: vẻ đẹp phồn thực, thiên tính mẫu, vị thế ngoại biên và sức mạnh đề kháng.
- Phân tích các đặc trưng thi pháp trần thuật đặc thù của tác giả nữ: nghệ thuật tự thuật, hòa phối đa thanh diễn ngôn và cách tạo sinh ký hiệu quyển không gian.
- Đóng góp tiếng nói thức tỉnh xã hội về đạo đức sinh thái, kêu gọi xác lập mối quan hệ bình đẳng, hài hòa giữa con người với tự nhiên và giữa nam giới với nữ giới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khung lý thuyết phê bình nữ quyền sinh thái tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn tiếp nhận và hoàn thiện, chưa hình thành một mô hình lý thuyết bản địa hoàn toàn khép kín mà phần lớn dựa trên sự tổng hợp các quan điểm từ phương Tây.
- Phạm vi khảo sát văn bản của luận án tập trung chủ yếu vào thể loại văn xuôi (truyện ngắn và tiểu thuyết) của các tác giả nữ, chưa bao quát sang các thể loại khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo cứu lý thuyết nữ quyền sinh thái sang thể loại thơ ca, kịch bản văn học hoặc các sáng tác của các tác giả nam viết về đề tài sinh thái và phụ nữ.
- Nghiên cứu so sánh đối sánh diện mạo văn học nữ quyền sinh thái Việt Nam với văn học các quốc gia trong khu vực và trên thế giới.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Văn học Việt Nam, Lý luận văn học, Văn hóa học, Nghiên cứu giới (Gender Studies) và Xã hội học văn hóa.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Tham khảo khung lý thuyết giải cấu trúc chủ nghĩa nhân loại trung tâm / nam quyền trung tâm và phương pháp tiếp cận liên ngành để ứng dụng vào giảng dạy văn học đương đại.
- Các nhà hoạt động xã hội và hoạch định chính sách: Tham khảo các luận điểm về mối liên hệ giữa bảo vệ môi trường và bình đẳng giới nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về đạo đức sinh thái và công bằng xã hội.
Câu hỏi thường gặp
1. Thuật ngữ "nữ quyền sinh thái" xuất hiện lần đầu tiên khi nào và do ai khởi xướng?
Thuật ngữ nữ quyền sinh thái (ecofeminism) được nhà văn, nhà hoạt động người Pháp Françoise d'Eaubonne giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1974 trong cuốn sách Le Féminisme ou la Mort (Chủ nghĩa nữ quyền hay là chết). Mục đích là nhằm liên kết phong trào giải phóng phụ nữ với phong trào bảo vệ môi trường, chỉ ra tiềm năng của phụ nữ trong cuộc cách mạng sinh thái.
2. Mô hình 5 đặc trưng giải cấu trúc chủ nghĩa nhân loại trung tâm của Val Plumwood gồm những yếu tố nào?
Theo phân tích của Daniel Pérez Marina dựa trên mô hình của Val Plumwood, 5 đặc trưng bao gồm:
- Loại trừ triệt để (Radical exclusion): Coi trung tâm hoàn toàn tách biệt và vượt trội so với ngoại vi.
- Đồng nhất hóa (Homogenization): Coi những thực thể ở ngoại biên là như nhau, làm mờ nhạt sự khác biệt cá thể.
- Phủ nhận (Denial): Phủ nhận sự phụ thuộc của trung tâm vào ngoại vi, coi ngoại vi là không cần thiết.
- Sát nhập (Incorporation): Định danh ngoại vi như một phần chức năng phục vụ giá trị trung tâm.
- Chủ nghĩa công cụ (Instrumentalism): Biến ngoại vi thành tài nguyên hoặc phương tiện thỏa mãn nhu cầu của trung tâm.
3. Biểu hiện của ý thức nữ quyền trong tác phẩm "Truyền kỳ tân phả" của Đoàn Thị Điểm được luận án chỉ ra là gì?
Trong Truyền kỳ tân phả, Đoàn Thị Điểm đã phá vỡ mô hình gia đình truyền thống "phu xướng phụ tùy". Các nhân vật nữ chính (Hà Giáng Kiều trong Bích Câu kỳ ngộ, Liễu Hạnh trong Vân Cát thần nữ, Bích Châu trong Hải khẩu linh từ) không phụ thuộc vào chồng mà đóng vai trò chủ động, là thần bảo hộ, cứu giúp và định đoạt số phận của người đàn ông. Đồng thời, tác giả đề cao tài trí thơ văn của nhân vật nữ ngang hàng, thậm chí vượt trội hơn các đấng sĩ nhân và vua chúa phong kiến.
4. Luận án sử dụng những phương pháp nghiên cứu chính nào?
Luận án vận dụng 4 phương pháp nghiên cứu định tính chủ đạo: Phương pháp xã hội – lịch sử, Phương pháp cấu trúc – hệ thống, Phương pháp so sánh – loại hình, và Phương pháp phê bình cổ mẫu; kết hợp với tiếp cận liên ngành cùng các thao tác phân tích, tổng hợp và thống kê văn bản.
5. Chủ nghĩa nữ quyền sinh thái gồm những trường phái chính nào theo phân loại trong luận án?
Luận án phân loại 4 trường phái chính:
- Chủ nghĩa nữ quyền sinh thái văn hóa (Cultural Ecofeminism)
- Chủ nghĩa nữ quyền sinh thái xã hội (Social Ecofeminism)
- Chủ nghĩa nữ quyền sinh thái duy vật (Materialist Ecofeminism)
- Chủ nghĩa nữ quyền sinh thái cấp tiến (Radical Ecofeminism)
Ngoài ra còn có các nhánh khác như nữ quyền sinh thái ăn chay, đồng tính, thổ dân và tinh thần.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hoàng Lê Anh Ly đã xây dựng hệ thống lý luận về phê bình nữ quyền sinh thái và ứng dụng khảo sát văn xuôi nữ Việt Nam đương đại. Tác phẩm đã phân tích sự tương đồng giữa hình tượng tự nhiên và nữ giới về vẻ đẹp, vị thế ngoại biên và sức mạnh đề kháng trước sự áp chế của tư tưởng nam quyền và nhân loại trung tâm. Đồng thời, công trình chỉ ra các đặc trưng thi pháp trần thuật và hệ thống ký hiệu không gian mang đậm thiên tính nữ của các cây bút nữ, khẳng định giá trị của văn học trong việc nâng cao nhận thức về sinh thái và bình đẳng giới.