Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu: “Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong tục ngữ, ca dao tiếng Hán và tiếng Việt dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận”. Luận án thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu, kết hợp giữa ngôn ngữ học tri nhận và ngôn ngữ học văn hóa.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, cơ thể con người là ngọn nguồn đầu tiên trong quá trình con người tri nhận thế giới xung quanh. Con người thông qua cơ thể của chính mình để lý giải và cấu trúc hóa thế giới bên ngoài. Mặc dù cơ thể và các bộ phận cấu thành mang tính vật chất, cụ thể, con người ở các nền văn hóa khác nhau đã mượn từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người (BPCTN) để biểu đạt những khái niệm trừu tượng thuộc đời sống tinh thần, tâm lý và xã hội. Ngôn ngữ học tri nhận (NNHTN) cung cấp công cụ phân tích các cơ chế tri nhận gồm ẩn dụ ý niệm (ADYN) và hoán dụ ý niệm (HDYN). Trong khi các nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ trước đây chủ yếu tập trung vào thành ngữ hoặc các trường từ vựng đơn lẻ, việc đối chiếu toàn diện hệ thống ADYN và HDYN miền BPCTN trên ngữ liệu văn học dân gian gồm tục ngữ và ca dao tiếng Hán và tiếng Việt vẫn chưa được khảo sát có hệ thống. Do đó, việc nghiên cứu đề tài này giải quyết khoảng trống về mô hình tri nhận và đặc trưng văn hóa - tư duy dân tộc được phản ánh qua hai thể loại trên.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định như sau:
- Mục đích nghiên cứu: Tìm ra những điểm tương đồng và dị biệt trong việc sử dụng ADYN và HDYN miền "BPCTN" trong tục ngữ, ca dao tiếng Hán và tiếng Việt; qua đó góp phần chứng minh ADYN và HDYN là hai phương thức quan trọng trong việc thể hiện tư duy của nhân loại nói chung cũng như của người Hán và người Việt nói riêng. Kết quả nghiên cứu đồng thời phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu và dịch thuật giữa hai ngôn ngữ.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (4 nhiệm vụ):
- Hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận làm cơ sở lý luận trực tiếp cho đề tài;
- Thống kê, phân loại và phân tích các ADYN và HDYN miền BPCTN trong ngữ liệu khảo sát;
- Mô tả miền ý niệm BPCTN trong tiếng Hán và tiếng Việt; xác lập hệ thống ánh xạ, xây dựng mẫu ADYN, HDYN; xác lập sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa cho các từ ngữ chỉ BPCTN cùng các biểu thức ngôn ngữ điển mẫu;
- Tiến hành so sánh, đối chiếu các mô hình ánh xạ, mẫu ADYN, HDYN, sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa giữa hai ngôn ngữ nhằm chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm miền "bộ phận cơ thể người" xuất hiện trong tục ngữ và ca dao tiếng Hán và tiếng Việt.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Luận án khảo sát các danh từ chỉ BPCTN có tư cách là nguyên tố ngữ nghĩa hoặc xuất hiện với tần số lớn trong ngữ liệu (tiếng Hán: 心 [tim], 嘴 [miệng], 眼睛 [mắt], 脚 [chân], 手 [tay], 脸/面 [mặt]...; tiếng Việt: tay, miệng, mặt, mắt, chân...).
- Đưa các từ ngữ "lòng", "tâm", "dạ" trong tiếng Việt vào phạm vi nghiên cứu vì người Việt coi các yếu tố này tương đương với vùng bụng, là biểu tượng của tình cảm và ý chí.
- Loại trừ: Không nghiên cứu các tính từ chỉ đặc trưng/tính chất của BPCTN (như dài, ngắn, cao, thấp, to, nhỏ, chắc, cứng, mềm...) và các động từ chỉ hoạt động sinh học thuần túy (như cúi, ôm, bôi, nghe, nhìn, đi, bước...) với tư cách là các ý niệm riêng biệt, mà chỉ khảo sát khi chúng kết hợp với danh từ chỉ BPCTN để tạo nên ADYN và HDYN.
- Luận án chỉ tập trung nghiên cứu mô hình ánh xạ một chiều từ miền nguồn "BPCTN" đến các miền ý niệm đích khác, không nghiên cứu chiều chuyển dịch ngược lại.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan lịch sử nghiên cứu được tác giả phân chia theo các nhóm công trình trong nước và quốc tế:
Nghiên cứu quốc tế về ẩn dụ và hoán dụ tri nhận miền BPCTN
- Nền tảng lý thuyết bắt đầu từ công trình của George Lakoff và Mark Johnson (1980) với Metaphors We Live By, đặt nền móng cho ngữ nghĩa học tri nhận; Lakoff (1987) với Women, Fire and Dangerous Things về phạm trù hóa; Johnson (1999) với Philosophy in the Flesh trình bày về triết học trải nghiệm và tính nghiệm thân.
- Hướng nghiên cứu trên tiếng mẹ đẻ: Wei (2010) khảo sát mô hình ánh xạ và sơ đồ hình ảnh UP-DOWN, PATH và hoán dụ bộ phận - toàn thể của BPCTN tiếng Anh; Takács (2014) phân tích ADYN, HDYN trong thành ngữ BPCTN tiếng Anh và ứng dụng dạy dịch; Manerko (2014) nghiên cứu tri nhận không gian qua BPCTN trong thành ngữ tiếng Anh.
- Hướng nghiên cứu đối chiếu và văn hóa: Bislková (2000) đối chiếu thành ngữ BPCTN giữa tiếng Séc và tiếng Anh; Song (2009) đối chiếu ẩn dụ từ ngữ động vật và BPCTN giữa tiếng Hán và tiếng Anh; Yu Ning và cộng sự (2008), Yu Ning (2009) nghiên cứu mối quan hệ tam giác giữa cơ thể, ngôn ngữ và văn hóa.
Tình hình nghiên cứu tại Trung Quốc
- Nghiên cứu nội bộ tiếng Hán: Trương Kiến Lý (张建理, 2005) khảo sát mạng lưới đa nghĩa của từ "tim/tâm" (心) gồm các ẩn dụ TIM LÀ THỰC THỂ, TIM LÀ TRUNG ƯƠNG và hoán dụ TIM LÀ TƯ DUY; Hứa Dĩnh Hân (许颖欣, 2007) nghiên cứu cơ chế tri nhận ẩn dụ của từ "khẩu" (口); Lã Văn Tĩnh (吕文静, 2014) nghiên cứu tri nhận ẩn dụ của "tóc" (头发); Lưu Thiểu Kiệt (刘少杰, 2014) phân loại ẩn dụ BPCTN trong thành ngữ tiếng Hán.
- Nghiên cứu đối chiếu: Nghiêm Sảng (严爽, 2006) đối chiếu từ "hand" và "thủ" (手); Lí Hồng và Dư Lan (李红, 余兰, 2008) đối chiếu ADYN của từ "tay" trong tiếng Hán và tiếng Anh; Lưu Mạn (刘曼, 2011) đối chiếu "HEAD" và "HEART" giữa tiếng Anh và tiếng Hán; Lý Vân (李芸, 2011) đối chiếu hoán dụ ngũ quan trong tiếng Anh và tiếng Hán.
Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
- Hướng đối chiếu ngoại ngữ - tiếng Việt: Nguyễn Ngọc Vũ (2008) nghiên cứu thành ngữ tiếng Anh và tiếng Việt có từ chỉ BPCTN dưới góc nhìn NNHTN; Hai Tran Ngoc (2010) nghiên cứu ADYN trong thành ngữ chỉ cơ quan cơ thể người giữa tiếng Anh và tiếng Việt; Võ Kim Hà (2012) nghiên cứu cơ chế tri nhận của từ "tay" đối chiếu tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Pháp.
- Hướng nghiên cứu đối chiếu tiếng Hán - tiếng Việt: Trịnh Thị Thanh Huệ (2012) khảo sát 39 tên gọi BPCTN trong tiếng Việt và tiếng Hán, tuy nhiên chủ yếu thống kê nghĩa phái sinh dựa trên vị trí, hình dạng, chức năng trên ngữ liệu cụm từ cố định và tự do, chưa xây dựng hệ thống mô hình ánh xạ ADYN, sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa.
- Hướng nghiên cứu nội bộ tiếng Việt: Nguyễn Thị Hiền (2017) nghiên cứu sự phát triển ngữ nghĩa của nhóm từ chỉ BPCTN tiếng Việt; Trần Trung Hiếu (2012) nghiên cứu HDYN trong kết cấu "vị từ + mặt".
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Phần lớn các công trình trước đây tập trung vào ngữ liệu thành ngữ tiếng Anh - Việt, Anh - Hán hoặc dừng lại ở việc miêu tả ngữ nghĩa phái sinh từ vị trí, hình dáng của từ vựng. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống khảo sát chuyên sâu trên ngữ liệu văn hóa dân gian (tục ngữ và ca dao) của hai ngôn ngữ Hán - Việt, thiết lập đầy đủ các mô hình ánh xạ tri nhận, xác lập sơ đồ hình ảnh (lược đồ hình ảnh) và sơ đồ tâm lan tỏa, đồng thời đối chiếu sự tương đồng và khác biệt gắn với bối cảnh văn hóa dân tộc của hai cộng đồng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các trụ cột của ngôn ngữ học tri nhận:
- Khái niệm cơ thể người và tính nghiệm thân (Embodiment): Cơ thể không chỉ là thực thể giải phẫu học thuần túy mà là một cấu trúc nghiệm thân sống, cơ chế vật lý của tri nhận gắn liền với môi trường văn hóa xã hội (Lakoff & Johnson, 1999; John Dewey, 2010; Port, 1995; Nguyễn Văn Hiệp, 2016; Kiều Trị, 2013).
- Lý thuyết phạm trù và phạm trù hóa (Categorization): Quá trình phân loại sự vật dựa trên tri giác và hoạt động tâm lý của con người (Aristotle; Lakoff, 1987).
- Ẩn dụ ý niệm (ADYN): Quá trình ánh xạ có hệ thống từ miền ý niệm nguồn (cụ thể) sang miền ý niệm đích (trừu tượng) theo nguyên tắc một hướng, tuân thủ nguyên tắc bất biến (Lakoff & Johnson, 1980; Black, 1962). Luận án sử dụng quy ước chữ in hoa và bổ sung ký hiệu ánh xạ
>< (ví dụ: KINH TẾ >< TAY) để tránh bất cập khi dịch trực tiếp các liên từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
- Hoán dụ ý niệm (HDYN): Quá trình tri nhận diễn ra trong một miền ý niệm (khung tri nhận) duy nhất, trong đó một thực thể ý niệm này dùng để quy chiếu đến một thực thể khác (Lakoff & Johnson, 1980; Antonio Barcelona, 2003; Lý Toàn Thắng, 2015). Luận án áp dụng khung phân loại của Radden & Kovecses (1999) gồm hai nhóm lớn:
- HDYN giữa bộ phận và toàn thể: 7 tiểu loại (sự vật và bộ phận, đại lượng, cấu thành, sự kiện, phạm trù và từ ngữ, phạm trù và đặc trưng, hoán dụ rút gọn).
- HDYN giữa các bộ phận trong cùng một chỉnh thể: 8 tiểu loại (hành vi, tri cảm, nhân quả, sản xuất, khống chế, sở thuộc, chứa đựng, địa điểm).
- Vận dụng nguyên lý tính nổi trội (salience) và mô hình thực nghiệm "hình và nền" để giải thích cơ chế kích hoạt ý niệm.
- Sơ đồ hình ảnh (Image schema) và Sơ đồ tâm lan tỏa (Radial category network): Mô hình hóa các cấu trúc không gian - trải nghiệm (vật chứa, đường đi, cân bằng...) theo Lakoff & Turner (1989) và mạng lưới ngữ nghĩa mở rộng từ nghĩa gốc trung tâm theo Taylor (2003), Lakoff (1999), Evans & Green (2006).
- Ngữ cảnh tri nhận (NCTN) và Văn hóa dân tộc: Kết hợp quan điểm của Sperber & Wilson (1986, 2001), David Lee (2001), Lã Công Lễ (1996) và quan điểm về mối quan hệ giữa ngôn ngữ - văn hóa của Edward Sapir (1921).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp miêu tả: Sử dụng thủ pháp thu thập tư liệu, phân tích ngữ nghĩa và mô hình tri nhận của các biểu thức ngôn ngữ.
- Phương pháp đối chiếu: Sử dụng thủ pháp đối chiếu chuyển dịch hai chiều giữa tiếng Hán và tiếng Việt nhằm làm rõ sự tương đồng và dị biệt trong bức tranh ngôn ngữ về thế giới.
- Tiếp cận định tính: Phục hồi các ánh xạ ẩn dụ, cấu trúc ý niệm ẩn chìm bên dưới văn bản tục ngữ, ca dao dựa trên 3 tiêu chí: tri nhận, ngữ cảnh tri nhận và văn hóa dân tộc.
- Tiếp cận định lượng: Khảo sát, thống kê tần số xuất hiện của các từ ngữ chỉ BPCTN, phân nhóm và trình bày trong các biểu bảng đối sánh.
Nguồn tư liệu và ngữ liệu nghiên cứu
- Ngữ liệu tiếng Hán (952 đơn vị tục ngữ và ca dao):
- Từ điển tục ngữ (俗语词典, 2006) của Từ Tông Tài (徐宗才), Nxb Thương Vụ, Bắc Kinh.
- Ca dao dân gian toàn tập (民间歌谣全集, 2014) của Chu Vũ Tôn (朱雨尊), Nxb Tam Liên Thượng Hải.
- Ngữ liệu tiếng Việt (652 đơn vị tục ngữ và ca dao):
- Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam (2016) của Vũ Ngọc Phan, Nxb Văn học.
- Kho tàng ca dao tiếng Việt (2001) của Nguyễn Xuân Kính, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Kho tàng tục ngữ tiếng Việt (Tập 1 và Tập 2, 2002) của Nguyễn Xuân Kính, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Tư liệu tra cứu chuẩn hóa danh mục từ ngữ BPCTN: Từ điển tiếng Hán hiện đại (2012), Từ Hải (1989), danh mục giải phẫu quốc tế FCAT/IFAA (1998) và công trình nghiên cứu định danh 289 BPCTN tiếng Việt của Nguyễn Đức Tồn (2002).
Danh mục danh từ BPCTN khảo sát trong luận án gồm 56 đơn vị tiếng Hán và 53 đơn vị tiếng Việt (theo Bảng 1 của văn bản):
| STT |
Tiếng Hán |
Tiếng Việt |
STT |
Tiếng Hán |
Tiếng Việt |
| 1 |
脚/足 (chân) |
đầu |
28 |
眼皮 (da mắt/ mí mắt) |
ngón tay |
| 2 |
脚板 (bàn chân) |
óc |
29 |
眼珠/眼珠子 (tròng mắt) |
móng tay |
| 3 |
膝腿 (đầu gối) |
tóc |
30 |
胆 (mật) |
bụng |
| 4 |
腿 (đùi) |
sợi tóc |
31 |
脸/面 (mặt) |
tim |
| 5 |
手 (tay/thủ) |
mặt |
32 |
血 (máu) |
gan |
| 6 |
掌 (bàn tay) |
mắt |
33 |
脉窝 (ổ mạch/ mạch máu) |
cật |
| 7 |
胳膊/膀臂 (cánh tay) |
chân mày/mày |
34 |
血管 (huyết quản) |
ruột |
| 8 |
手腕子 (cổ tay) |
con ngươi |
35 |
口/嘴/嘴巴 (miệng/ mồm) |
vai |
| 9 |
手心 (lòng bàn tay) |
tai |
36 |
嘴唇 (môi) |
lưng |
| 10 |
手指 (ngón tay) |
má |
37 |
屁股 (mông) |
thân |
| 11 |
肚/肚子 (bụng) |
gò má |
38 |
鼻子 (mũi) |
trôn/đít |
| 12 |
脖子 (cổ) |
mũi |
39 |
脑/脑凭 (não/ sọ) |
chân/giò |
| 13 |
皮 (da) |
miệng/khẩu/mồm |
40 |
胸口/胸脯/胸 (ngực) |
đùi |
| 14 |
头 (đầu) |
môi |
41 |
肺管子 (phế quản) |
đầu gối/gối |
| 15 |
腰 (eo) |
mép |
42 |
肺 (phổi) |
bàn chân |
| 16 |
肝 (gan) |
hàm |
43 |
牙 (răng) |
gót |
| 17 |
筋 (gân) |
lợi |
44 |
胡子 (râu) |
da |
| 18 |
脑勺 (gáy) |
răng/nanh |
45 |
肠子/肠 (ruột) |
thịt |
| 19 |
耳/耳朵 (tai) |
lưỡi |
46 |
额角上 (thái dương) |
máu |
| 20 |
耳朵根子 (gốc tai) |
cằm |
47 |
肉 (thịt) |
mạch |
| 21 |
喉 (họng) |
râu |
48 |
肥肉/膘 (thịt mỡ/ mỡ) |
xương/cốt |
| 22 |
眼睫毛 (lông mi) |
cổ |
49 |
精肉 (thịt nạc) |
xương hoóc |
| 23 |
眉毛 (lông mày) |
họng |
50 |
心 (tim) |
xương sống |
| 24 |
背 (lưng) |
tay |
51 |
头发 (tóc) |
xương sườn |
| 25 |
舌头 (lưỡi) |
cánh tay |
52 |
骨髓 (tủy) |
lòng |
| 26 |
腮 (má) |
bàn tay |
53 |
肩膀 (vai/ bờ vai) |
dạ |
| 27 |
眼/眼睛/目 (mắt) |
gang tay |
54-56 |
骨, 脑根, 胯 |
(hết danh mục) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu và cơ sở lí thuyết
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu các công trình liên quan đến ADYN và HDYN miền BPCTN trong và ngoài nước; xác lập hệ thống cơ sở lý thuyết bao gồm: khái niệm cơ thể người trong tính nghiệm thân, lý thuyết phạm trù hóa, các đặc trưng và phân loại của ADYN và HDYN (đặc biệt là khung phân loại hoán dụ của Radden & Kovecses), sơ đồ hình ảnh, sơ đồ tâm lan tỏa, lý thuyết về ngữ cảnh tri nhận và mối quan hệ giữa ngôn ngữ với văn hóa dân tộc. Chương này cũng phân tích đặc điểm cấu trúc và nội dung của thể loại tục ngữ, ca dao tiếng Hán và tiếng Việt, đồng thời chuẩn hóa danh mục 56 danh từ BPCTN tiếng Hán và 53 danh từ BPCTN tiếng Việt làm cơ sở khảo sát cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm miền “bộ phận cơ thể người” trong tục ngữ và ca dao tiếng Hán
Chương 2 tập trung khảo sát ngữ liệu 952 đơn vị tục ngữ và ca dao tiếng Hán:
- Phân tích sự chọn lọc và phân bố các thuộc tính BPCTN điển dạng ở miền nguồn và sự kết hợp giữa danh từ BPCTN với các nhóm từ ngữ đi kèm để tạo lập ADYN và HDYN.
- Xác lập các mô hình ánh xạ ADYN điển hình như: mô hình ánh xạ
KẾT QUẢ CỦA MỘT SỰ VIỆC LÀ SỰ TIẾP XÚC VẬT LÍ CỦA CHÂN, KINH TẾ KHÔNG RA GÌ LÀ TRONG TAY KHÔNG CÓ GÌ, ÁNH MẮT LÀ SỰ SỜ MÓ, VẬT CHỨA LÀ ĐẦU (từ câu tục ngữ “被头里做事终晓得”), VẬT CHỨA LÀ TIM, VẬT CHỨA LÀ BỤNG.
- Phân tích các cơ chế tri nhận HDYN và hiện tượng giao thoa ẩn hoán dụ qua các ví dụ như “心肠掉在肚皮外”, “抽了腿、缩了脖儿” (Co đùi, thụt cổ).
- Xây dựng sơ đồ tâm lan tỏa của từ ngữ có tần số xuất hiện cao nhất là “心 (tim)” và các sơ đồ hình ảnh không gian của cơ thể người trong tiếng Hán.
Chương 3: Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm miền “bộ phận cơ thể người” trong tục ngữ và ca dao tiếng Việt
Chương 3 triển khai khảo sát ngữ liệu 652 đơn vị tục ngữ và ca dao tiếng Việt:
- Miêu tả các nhóm kết hợp từ ngữ và xác lập mô hình tổng quát về sự chọn lọc thuộc tính BPCTN điển dạng trong tiếng Việt sang các miền ý niệm đích.
- Xác lập hệ thống ánh xạ ADYN và HDYN tiếng Việt; phân tích các sơ đồ hình ảnh đặc thù như:
VẬT CHỨA >< LÒNG, VẬT CHỨA >< DẠ, sơ đồ hình ảnh của câu tục ngữ “Chân đá sau gáy”, “Mất miếng ăn lộn gan lên đầu”.
- Khảo sát sơ đồ tâm lan tỏa của từ ngữ có tần số xuất hiện cao nhất là “Tay” trong tục ngữ, ca dao tiếng Việt.
- Tiến hành thực nghiệm và phân tích kết quả phép thế từ ngữ “tim” và “bụng” thay cho từ ngữ “lòng” trong ngữ liệu tiếng Việt nhằm làm sáng tỏ phạm trù biểu trưng tâm lý - tình cảm của người Việt.
Chương 4: Những điểm tương đồng và dị biệt của ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm miền “bộ phận cơ thể người” trong tục ngữ, ca dao tiếng Hán và tiếng Việt
Chương 4 thực hiện so sánh, đối chiếu kết quả khảo sát từ Chương 2 và Chương 3:
- So sánh số lượng, tỷ lệ xuất hiện của các danh từ chỉ BPCTN tham gia cấu tạo ADYN và HDYN giữa hai ngôn ngữ.
- Đối chiếu số lượng và tỷ lệ phân bố các miền ý niệm đích của ADYN và HDYN trong tục ngữ, ca dao tiếng Hán và tiếng Việt.
- Phân tích nguyên nhân của sự tương đồng: Bắt nguồn từ tính nghiệm thân chung của nhân loại, cơ sở sinh lý học và quy luật tri nhận phổ quát của con người khi lấy cơ thể làm điểm tựa nhận thức thế giới.
- Phân tích nguyên nhân của sự dị biệt: Do sự khác biệt về đặc trưng văn hóa dân tộc, hoàn cảnh địa lý - tự nhiên, lịch sử xã hội, nếp sống văn hóa nông nghiệp lúa nước của người Việt và văn hóa lục địa của người Hán, cùng với những phối cảnh và ngữ cảnh tri nhận riêng biệt của mỗi cộng đồng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa và làm sáng tỏ các vấn đề lý thuyết cơ bản của ngôn ngữ học tri nhận, cụ thể là cơ chế vận hành của ADYN, HDYN, sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa trên ngữ liệu tục ngữ, ca dao tiếng Hán và tiếng Việt.
- Góp phần củng cố luận điểm của ngôn ngữ học tri nhận: Ẩn dụ và hoán dụ không chỉ là phương thức tu từ học truyền thống mà là các phương thức tư duy cơ bản, là công cụ nhận thức và ý niệm hóa thế giới của con người dựa trên tính nghiệm thân.
- Đẩy mạnh khuynh hướng ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận vào nghiên cứu so sánh, đối chiếu ngôn ngữ tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp nguồn ngữ liệu đối chiếu có độ tin cậy và hệ thống bảng biểu phân loại cho nghiên cứu ngôn ngữ học Hán - Việt.
- Kết quả nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào công tác giảng dạy tiếng Hán cho người Việt và dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, giúp người học hiểu rõ cơ chế chuyển nghĩa và ý nghĩa hàm ẩn của tục ngữ, ca dao.
- Cung cấp cơ sở khoa học cho hoạt động dịch thuật văn học dân gian giữa hai ngôn ngữ Hán - Việt và hỗ trợ công tác biên soạn từ điển đối chiếu, giải thích thành ngữ, tục ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Luận án chỉ giới hạn phạm vi khảo sát ở các danh từ chỉ BPCTN thông dụng có tư cách là nguyên tố ngữ nghĩa hoặc có tần số xuất hiện cao, chưa khảo sát toàn diện toàn bộ 7500 bộ phận cơ thể theo danh mục giải phẫu học hay toàn bộ 289 BPCTN được định danh trong tiếng Việt.
- Chưa nghiên cứu độc lập các tính từ chỉ đặc trưng và động từ chỉ hoạt động sinh học của BPCTN với tư cách là các ý niệm nguồn độc lập.
- Chỉ tập trung khảo sát mô hình ánh xạ một chiều từ miền nguồn BPCTN sang các miền đích khác, chưa khảo sát chiều ánh xạ ngược lại từ các miền ý niệm khác về miền BPCTN.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi ngữ liệu sang các thể loại khác như thành ngữ, quán ngữ, ca từ hiện đại hoặc tác phẩm văn học viết.
- Khảo sát chiều chuyển dịch ý niệm ngược lại (từ các thực thể tự nhiên, xã hội ánh xạ vào miền BPCTN).
- Nghiên cứu mở rộng sang các nhóm từ chỉ cảm giác, tri giác và hoạt động sinh học của cơ thể người dưới góc nhìn tri nhận.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng và lĩnh vực sau:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu, Trung Quốc học và Việt ngữ học: Tham khảo khung lý thuyết phân loại HDYN của Radden & Kovecses, quy trình phân tích ánh xạ ADYN và phương pháp xây dựng sơ đồ tâm lan tỏa ngữ nghĩa.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Hán và tiếng Việt: Sử dụng các kết quả giải mã ngữ nghĩa tri nhận để giảng dạy ngữ nghĩa học, từ vựng học và văn hóa giao tiếp cho sinh viên.
- Biên dịch viên và chuyên gia biên soạn từ điển: Tham khảo danh mục đối chiếu 56 từ tiếng Hán và 53 từ tiếng Việt chỉ BPCTN, các bảng quy chiếu miền đích và giải thích nghĩa hàm nghĩa văn hóa của các biểu thức dân gian.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đã khảo sát bao nhiêu đơn vị ngữ liệu tục ngữ và ca dao trong mỗi ngôn ngữ?
Luận án đã khảo sát tổng cộng 952 đơn vị tục ngữ và ca dao tiếng Hán (trích từ Từ điển tục ngữ của Từ Tông Tài và Ca dao dân gian toàn tập của Chu Vũ Tôn) và 652 đơn vị tục ngữ, ca dao tiếng Việt (trích từ công trình của Vũ Ngọc Phan và ba công trình của Nguyễn Xuân Kính).
2. Danh mục danh từ bộ phận cơ thể người được khảo sát gồm bao nhiêu đơn vị?
Theo Bảng 1 của luận án, danh mục khảo sát gồm 56 danh từ chỉ BPCTN trong tiếng Hán (như 脚, 腿, 手, 肚, 脖子, 头, 脸/面, 心...) và 53 danh từ chỉ BPCTN trong tiếng Việt (như đầu, óc, tóc, mặt, mắt, miệng, tay, chân, tim, gan, lòng, dạ...).
3. Luận án áp dụng khung lý thuyết phân loại hoán dụ ý niệm của tác giả nào?
Luận án áp dụng khung phân loại hoán dụ ý niệm của Radden & Kovecses (1999), bao gồm hai nhóm lớn: Hoán dụ giữa bộ phận và toàn thể (gồm 7 tiểu loại) và Hoán dụ giữa các bộ phận khác nhau trong một chỉnh thể (gồm 8 tiểu loại).
4. Từ ngữ "lòng", "tâm", "dạ" trong tiếng Việt được luận án xử lý như thế nào?
Mặc dù "lòng", "tâm", "dạ" trong tiếng Việt khó xác định ranh giới giải phẫu học cụ thể, người Việt xem chúng tương đương với vùng bụng của con người, là biểu tượng chứa đựng tình cảm, ý chí. Do đó, luận án vẫn đưa các từ này vào phạm vi khảo sát và thực hiện phép thử thay thế với từ "tim" và "bụng".
5. Luận án loại trừ những phạm vi nội dung nào trong quá trình khảo sát?
Luận án không nghiên cứu các tính từ chỉ tính chất (dài, ngắn, cao, thấp...) và động từ chỉ hoạt động sinh học của BPCTN (cúi, ôm, bôi, nghe, nhìn...) với tư cách là các ý niệm riêng biệt; đồng thời không khảo sát chiều chuyển dịch ngược từ các miền ý niệm khác về miền BPCTN.
Kết luận
Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu về ngữ nghĩa học tri nhận và ngôn ngữ học đối chiếu, tập trung khảo sát cơ chế ẩn dụ và hoán dụ ý niệm miền bộ phận cơ thể người trên ngữ liệu 952 đơn vị tiếng Hán và 652 đơn vị tiếng Việt trong tục ngữ, ca dao. Thông qua việc xác lập hệ thống mô hình ánh xạ, sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa, tác giả chứng minh tính phổ quát của tri nhận nghiệm thân cũng như dấu ấn văn hóa - tư duy riêng biệt của hai dân tộc Hán và Việt. Công trình cung cấp cơ sở lý luận và dữ liệu thực tiễn phục vụ nghiên cứu ngôn ngữ, giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật.