Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano TiO2 dạng sợi cho ứng dụng quang điện hóa

Luận án tiến sĩ kỹ thuật phân tích nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2 dạng sợi ứng dụng trong lĩnh vực quang điện hóa, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm,

Chuyên ngành

Vật lý chất rắn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết sản xuất hiđrô Vật liệu nano TiO2 dạng sợi

Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng toàn cầu tăng cao và nguồn nhiên liệu hóa thạch dần cạn kiệt, việc tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch và bền vững đã trở thành một ưu tiên hàng đầu. Khí hiđrô nổi lên như một giải pháp năng lượng lý tưởng do mật độ năng lượng cao và sản phẩm đốt cháy chỉ là nước, hoàn toàn thân thiện với môi trường. Một trong những phương pháp hứa hẹn nhất để sản xuất hiđrô là công nghệ quang điện hóa (PEC) tách nước sử dụng năng lượng mặt trời. Công nghệ này chuyển đổi trực tiếp năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học, cụ thể là khí hiđrô và ôxi. Trọng tâm của công nghệ PEC là điện cực quang, một vật liệu bán dẫn có khả năng hấp thụ ánh sáng và xúc tác cho phản ứng tách nước. Trong số nhiều vật liệu được nghiên cứu, Titanium Dioxide (TiO2) được xem là ứng cử viên sáng giá nhờ tính ổn định hóa học cao, chi phí thấp và không độc hại. Tuy nhiên, hiệu suất của TiO2 truyền thống còn hạn chế. Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Văn Nghĩa tập trung vào việc khắc phục nhược điểm này bằng cách chế tạo vật liệu tổ hợp nano TiO2 dạng sợi. Cấu trúc dạng sợi một chiều giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, cải thiện khả năng vận chuyển hạt tải điện và giảm sự tái hợp của cặp điện tử-lỗ trống, từ đó nâng cao đáng kể hiệu suất chuyển đổi quang. Hướng nghiên cứu này không chỉ giải quyết các thách thức cố hữu của vật liệu mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn cho việc sản xuất năng lượng hiđrô quy mô lớn từ nguồn nước và ánh sáng mặt trời vô tận.

1.1. Nhu cầu năng lượng sạch và vai trò của khí hiđrô

Sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đã gây ra các vấn đề nghiêm trọng về môi trường như biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí. Do đó, việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo là cấp thiết. Hiđrô được công nhận là một vector năng lượng sạch của tương lai. Nó có mật độ năng lượng theo khối lượng cao nhất (~140 kJ/g), lớn hơn nhiều so với xăng (~40 kJ/g). Quá trình sử dụng hiđrô trong pin nhiên liệu chỉ tạo ra nước, không phát thải khí nhà kính hay các chất ô nhiễm khác. Đây là lý do khiến hiđrô trở thành một giải pháp bền vững, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường.

1.2. Công nghệ quang điện hóa PEC và tiềm năng đột phá

Công nghệ quang điện hóa (PEC) là phương pháp sản xuất hiđrô trực tiếp từ nước bằng năng lượng mặt trời. Hệ thống PEC tích hợp quá trình hấp thụ photon và phản ứng điện hóa trong một thiết bị duy nhất. Cấu trúc cơ bản bao gồm một điện cực quang (anode làm từ vật liệu bán dẫn) và một điện cực đối (cathode kim loại) nhúng trong dung dịch điện phân. Khi ánh sáng chiếu vào, điện cực quang tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống. Lỗ trống oxy hóa nước để tạo ra khí O2, trong khi điện tử di chuyển đến cathode để khử ion H+ thành khí H2. Công nghệ này được đánh giá cao hơn so với các hệ thống riêng lẻ (quang điện - điện phân) về chi phí và hiệu quả. Nghiên cứu tiên phong của Fujishima và Honda năm 1972 với điện cực TiO2 đã đặt nền móng cho lĩnh vực này.

II. Phân tích thách thức của vật liệu TiO2 trong quang điện hóa

Mặc dù Titanium Dioxide (TiO2) sở hữu nhiều đặc tính lý tưởng cho ứng dụng quang điện hóa như độ bền hóa học vượt trội và chi phí sản xuất thấp, vật liệu này vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể làm hạn chế hiệu suất thực tế. Trở ngại lớn nhất đến từ cấu trúc vùng năng lượng của nó. TiO2 có khe năng lượng (bandgap) rộng, khoảng 3.2 eV đối với dạng anatase. Điều này có nghĩa là nó chỉ có thể hấp thụ hiệu quả bức xạ trong vùng tử ngoại (UV) của phổ mặt trời, vốn chỉ chiếm khoảng 4-5% tổng năng lượng. Phần lớn năng lượng từ vùng ánh sáng khả kiến (khoảng 45%) bị bỏ qua, dẫn đến hiệu suất chuyển đổi quang tổng thể thấp. Một vấn đề nghiêm trọng khác là sự tái hợp nhanh chóng của các cặp điện tử-lỗ trống được tạo ra sau khi hấp thụ photon. Nếu các hạt tải điện này tái hợp trước khi chúng kịp di chuyển đến bề mặt điện cực để tham gia phản ứng tách nước, năng lượng ánh sáng sẽ bị tiêu tán dưới dạng nhiệt, làm giảm mật độ dòng quang và hiệu suất của toàn bộ quá trình. Ngoài ra, cấu trúc vật liệu dạng khối hoặc màng mỏng thông thường có diện tích bề mặt hoạt động thấp và đường đi của hạt tải điện dài, càng làm gia tăng tỷ lệ tái hợp. Việc giải quyết đồng thời các vấn đề này là chìa khóa để khai thác triệt để tiềm năng của vật liệu nano TiO2 trong sản xuất hiđrô.

2.1. Hạn chế về khe năng lượng rộng của Titan Dioxide

Khe năng lượng của TiO2 (khoảng 3.2 eV cho pha anatase và 3.0 eV cho pha rutile) là một rào cản cố hữu. Năng lượng cần thiết để tách một phân tử nước về mặt nhiệt động học chỉ là 1.23 eV. Khe năng lượng rộng của TiO2 tuy đáp ứng điều kiện này nhưng lại không tương thích với phổ năng lượng mặt trời. Nó chỉ hấp thụ được ánh sáng có bước sóng ngắn hơn khoảng 400 nm (vùng UV). Điều này khiến cho phần lớn quang phổ mặt trời không được tận dụng, làm giảm đáng kể hiệu suất lý thuyết của điện cực quang làm từ TiO2 thuần khiết trong các ứng dụng thực tế.

2.2. Vấn đề tái hợp điện tử lỗ trống làm giảm hiệu suất

Khi một photon có đủ năng lượng kích thích TiO2, một cặp điện tử (e-) và lỗ trống (h+) được tạo ra. Để phản ứng tách nước xảy ra, lỗ trống phải di chuyển đến bề mặt tiếp xúc với dung dịch điện phân, trong khi điện tử phải di chuyển đến mạch ngoài. Tuy nhiên, quá trình tái hợp, nơi điện tử và lỗ trống gặp lại nhau và triệt tiêu, thường xảy ra rất nhanh, đặc biệt là tại các khuyết tật trong mạng tinh thể hoặc tại các ranh giới hạt. Sự tái hợp này làm lãng phí năng lượng photon đã hấp thụ và là nguyên nhân chính gây ra hiệu suất lượng tử thấp trong các điện cực quang dựa trên TiO2.

III. Phương pháp phun tĩnh điện chế tạo nano TiO2 dạng sợi ưu việt

Để vượt qua các hạn chế về hình thái học của vật liệu TiO2 truyền thống, luận án đã áp dụng phương pháp phun tĩnh điện (electrospinning) để chế tạo cấu trúc nano một chiều dạng sợi. Đây là một kỹ thuật đơn giản, hiệu quả và có khả năng kiểm soát cao, cho phép tạo ra các màng điện cực với độ xốp và diện tích bề mặt tối ưu. Quy trình này bắt đầu bằng việc chuẩn bị một dung dịch polymer (ví dụ: Polyvinylpyrrolidone - PVP) chứa tiền chất của TiO2 (ví dụ: titanium isopropoxide). Dung dịch này sau đó được đẩy qua một đầu kim nhỏ dưới tác động của một điện trường cao (hàng chục kV). Lực tĩnh điện kéo dài giọt dung dịch thành một tia siêu mảnh. Trong quá trình bay từ đầu kim đến tấm thu, dung môi bay hơi, để lại các sợi nano polymer chứa tiền chất TiO2. Cuối cùng, mẫu được nung ở nhiệt độ cao (ví dụ, 500°C) để loại bỏ polymer và kết tinh tiền chất thành TiO2 pha anatase, tạo thành một mạng lưới các sợi nano TiO2 liên kết với nhau. Cấu trúc dạng sợi này mang lại nhiều lợi thế vượt trội cho ứng dụng quang điện hóa: tăng cường diện tích bề mặt, cung cấp đường dẫn trực tiếp cho việc vận chuyển điện tử, và cải thiện khả năng khuếch tán của chất điện phân.

3.1. Nguyên lý và quy trình của kỹ thuật phun tĩnh điện

Kỹ thuật phun tĩnh điện dựa trên nguyên lý sử dụng lực tĩnh điện để tạo ra các sợi có đường kính từ vài chục đến vài trăm nanomet. Một hệ thống phun tĩnh điện cơ bản bao gồm một nguồn điện cao thế, một bơm tiêm, một đầu kim loại và một tấm thu. Khi điện áp cao được đặt vào, dung dịch polymer tại đầu kim bị tích điện, hình thành một hình nón gọi là nón Taylor. Vượt qua một giá trị điện áp tới hạn, lực tĩnh điện thắng sức căng bề mặt, phóng ra một tia dung dịch về phía tấm thu. Quá trình này cho phép kiểm soát đường kính sợi và độ dày màng bằng cách điều chỉnh các thông số như điện áp, tốc độ phun, và nồng độ dung dịch.

3.2. Ưu điểm của cấu trúc nano dạng sợi trong quang điện hóa

Cấu trúc nano dạng sợi mang lại những lợi ích đáng kể. Thứ nhất, diện tích bề mặt riêng cực lớn của mạng lưới sợi nano làm tăng số lượng các vị trí hoạt động cho phản ứng quang xúc tác, giúp hấp thụ nhiều photon hơn. Thứ hai, cấu trúc một chiều của sợi cung cấp một đường dẫn gần như trực tiếp cho các điện tử di chuyển dọc theo trục sợi đến điện cực thu, giảm thiểu quãng đường và xác suất tái hợp. Thứ ba, độ xốp cao của màng cho phép dung dịch điện phân dễ dàng thâm nhập, đảm bảo sự tiếp xúc hiệu quả giữa chất lỏng và bề mặt vật liệu, từ đó thúc đẩy tốc độ phản ứng tách nước.

IV. Cách tối ưu hiệu suất với vật liệu tổ hợp CdS Au TiO2

Để giải quyết vấn đề khe năng lượng rộng của TiO2, nghiên cứu đã phát triển một cấu trúc dị thể phức hợp bằng cách kết hợp sợi nano TiO2 với các vật liệu khác có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến. Cụ thể, luận án đã chế tạo thành công vật liệu tổ hợp CdS/Au/TiO2. Trong cấu trúc này, mỗi thành phần đóng một vai trò chuyên biệt để tối ưu hóa hiệu suất tổng thể. Cadmium Sulfide (CdS), một chất bán dẫn có khe năng lượng hẹp hơn (~2.4 eV), được sử dụng như một chất nhạy quang. Nó có khả năng hấp thụ hiệu quả ánh sáng trong vùng khả kiến, tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống. Do cấu trúc vùng năng lượng phù hợp, điện tử từ vùng dẫn của CdS sẽ được chuyển sang vùng dẫn của TiO2, trong khi lỗ trống vẫn ở lại trên CdS. Quá trình này giúp mở rộng phổ hấp thụ của điện cực quang và tăng cường khả năng phân tách điện tích. Thêm vào đó, các hạt nano vàng (Au) được tích hợp vào cấu trúc để tận dụng hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Khi được kích thích bởi ánh sáng, các electron tự do trong nano Au dao động tập thể, tạo ra một trường điện từ cục bộ mạnh mẽ, giúp tăng cường sự hấp thụ ánh sáng của các vật liệu bán dẫn lân cận. Hơn nữa, các điện tử "nóng" được tạo ra từ hiệu ứng plasmon có thể được tiêm vào vùng dẫn của TiO2, góp phần làm tăng mật độ dòng quang. Sự kết hợp hiệp đồng giữa TiO2, CdS, và Au tạo ra một hệ thống quang điện hóa tiên tiến với hiệu suất vượt trội.

4.1. Vai trò của CdS trong việc mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng

CdS là một chất bán dẫn có khả năng hấp thụ tốt photon trong vùng ánh sáng khả kiến (bước sóng < 520 nm). Khi kết hợp với TiO2, nó tạo thành một tiếp xúc dị thể loại II. Dưới sự chiếu sáng, CdS hấp thụ photon và tạo ra cặp điện tử-lỗ trống. Do mức năng lượng vùng dẫn của CdS cao hơn của TiO2, các điện tử quang sinh sẽ dễ dàng di chuyển từ CdS sang TiO2. Cơ chế này không chỉ giúp tận dụng năng lượng từ ánh sáng khả kiến mà còn thúc đẩy sự tách rời các hạt tải điện, hạn chế hiệu quả quá trình tái hợp và nâng cao hiệu suất chuyển đổi quang.

4.2. Hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt từ hạt nano vàng Au

Các hạt nano vàng (Au) khi được phủ lên bề mặt TiO2 mang lại hai lợi ích chính. Thứ nhất, hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt làm tăng cường trường điện từ tại chỗ, dẫn đến việc tăng tốc độ tạo ra cặp điện tử-lỗ trống trong TiO2CdS. Thứ hai, dưới tác động của ánh sáng, các điện tử "nóng" (hot electrons) năng lượng cao được tạo ra trong nano Au có thể vượt qua rào thế Schottky tại mặt tiếp xúc Au/TiO2 và được tiêm vào dải dẫn của TiO2. Quá trình này trực tiếp tạo ra dòng điện, góp phần làm tăng mật độ dòng quang điện, đặc biệt là trong vùng ánh sáng khả kiến nơi TiO2 không thể tự hấp thụ.

V. Đánh giá hiệu quả ứng dụng thực tiễn của điện cực quang mới

Kết quả thực nghiệm của luận án đã chứng minh rõ ràng tính ưu việt của vật liệu tổ hợp nano TiO2 dạng sợi. Các phép đo quang điện hóa cho thấy mật độ dòng quang của điện cực CdS/Au/TiO2 cao hơn đáng kể so với điện cực TiO2 thuần hoặc các cấu trúc hai thành phần như CdS/TiO2 và Au/TiO2. Điều này khẳng định sự thành công của chiến lược kết hợp đa vật liệu để tối ưu hóa cả quá trình hấp thụ photon và phân tách hạt tải điện. Cụ thể, điện cực tổ hợp thể hiện sự hấp thụ mạnh mẽ trong cả vùng tử ngoại và vùng khả kiến, được xác nhận qua phổ hấp thụ UV-Vis. Hiệu suất chuyển đổi quang (ABPE) cũng đạt giá trị cao, cho thấy tiềm năng thực tiễn của vật liệu. Một trong những thành tựu quan trọng của luận án là việc thiết kế và chế tạo thành công một hệ thống tế bào quang điện hóa (PEC) hoàn chỉnh để thu nhận khí hiđrô sinh ra từ phản ứng tách nước. Hệ thống này cho phép đo lường và định lượng thể tích khí hiđrô tạo ra theo thời gian dưới sự chiếu sáng mô phỏng ánh sáng mặt trời. Kết quả thu được không chỉ là bằng chứng trực tiếp về hoạt động hiệu quả của điện cực quang đã chế tạo mà còn mở ra hướng đi cho việc phát triển các thiết bị sản xuất hiđrô sạch quy mô lớn hơn. Các phân tích cấu trúc bằng XRD, SEM, và TEM đã xác nhận hình thái sợi nano đồng đều, sự kết tinh tốt của pha anatase và sự phân bố của các hạt CdSAu trên bề mặt sợi TiO2.

5.1. Kết quả đo mật độ dòng quang và hiệu suất chuyển đổi

Các đường cong đặc trưng dòng-thế (J-V) cho thấy điện cực CdS/Au/TiO2 đạt mật độ dòng quang bão hòa cao nhất. So sánh với các cấu trúc đã công bố, kết quả của luận án thể hiện tính cạnh tranh cao, cho thấy phương pháp phun tĩnh điện kết hợp với phương pháp hóa ướt là một hướng đi hiệu quả. Hiệu suất chuyển đổi quang (ABPE) được tính toán từ dữ liệu J-V cũng xác nhận rằng cấu trúc ba thành phần này mang lại hiệu quả chuyển đổi năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học (dưới dạng dòng điện) một cách tối ưu.

5.2. Thiết kế và vận hành hệ thống thu khí hiđrô thực nghiệm

Để chứng minh khả năng ứng dụng, một hệ PEC ba điện cực đã được thiết kế, trong đó điện cực quang CdS/Au/TiO2 làm điện cực làm việc (anode), Pt làm điện cực đối (cathode), và Ag/AgCl làm điện cực tham chiếu. Khi hệ thống được chiếu sáng, khí O2 sinh ra tại anode và khí H2 sinh ra tại cathode. Khí hiđrô được thu lại bằng phương pháp đẩy nước và thể tích của nó được đo theo thời gian. Tốc độ sản sinh hiđrô ổn định và có thể đo lường được đã khẳng định thành công của toàn bộ quy trình từ chế tạo vật liệu đến ứng dụng thực tiễn.

VI. Hướng đi tương lai cho công nghệ quang điện hóa từ nano TiO2

Nghiên cứu về chế tạo vật liệu tổ hợp nano TiO2 dạng sợi đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho lĩnh vực quang điện hóa và sản xuất năng lượng sạch. Luận án đã thành công trong việc xây dựng một quy trình chế tạo hiệu quả, kết hợp giữa phương pháp phun tĩnh điện và hóa ướt để tạo ra các điện cực quang có cấu trúc nano ưu việt và hiệu suất cao. Sự kết hợp hiệp đồng giữa TiO2, CdSAu đã được chứng minh là một giải pháp toàn diện, giải quyết đồng thời các thách thức về hấp thụ ánh sáng và tái hợp điện tích. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa cấu trúc vật liệu. Ví dụ, có thể nghiên cứu thay thế CdS, một vật liệu chứa kim loại nặng, bằng các chất nhạy quang thân thiện với môi trường hơn như các chấm lượng tử carbon hoặc perovskite. Việc cải thiện độ bền và ổn định lâu dài của điện cực quang trong môi trường điện phân cũng là một nhiệm vụ quan trọng, có thể thực hiện bằng cách phủ các lớp bảo vệ siêu mỏng lên bề mặt. Bên cạnh đó, việc mở rộng quy mô sản xuất từ phòng thí nghiệm ra công nghiệp đòi hỏi phải nghiên cứu các kỹ thuật chế tạo liên tục và tự động hóa. Cuối cùng, việc tích hợp các điện cực quang này vào các thiết bị PEC dạng tấm lớn (panel) sẽ là bước tiến quyết định để đưa công nghệ sản xuất hiđrô từ năng lượng mặt trời đến gần hơn với các ứng dụng thương mại, góp phần vào cuộc cách mạng năng lượng bền vững toàn cầu.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận án nghiên cứu

Luận án đã đóng góp thành công vào việc: (1) Chế tạo thành công vật liệu nano TiO2 dạng sợi trên đế ITO bằng phương pháp phun tĩnh điện. (2) Cải thiện đáng kể khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và hiệu suất quang điện hóa bằng cách tạo ra cấu trúc tổ hợp CdS/Au/TiO2. (3) Giải thích rõ ràng cơ chế hiệp đồng giữa các thành phần vật liệu, bao gồm chuyển dịch điện tích và hiệu ứng plasmon. (4) Chứng minh khả năng ứng dụng thực tế thông qua việc thiết kế hệ thống thu khí hiđrô hiệu quả.

6.2. Triển vọng phát triển vật liệu quang xúc tác thế hệ mới

Tương lai của lĩnh vực này nằm ở việc phát triển các vật liệu quang xúc tác thế hệ mới với hiệu suất cao hơn, bền hơn và chi phí thấp hơn. Các hướng đi tiềm năng bao gồm việc khám phá các cấu trúc dị thể phức tạp hơn (Z-scheme), sử dụng các chất xúc tác đồng hoạt (co-catalyst) từ kim loại phi quý hiếm để thay thế Pt, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc thiết kế và sàng lọc các vật liệu mới. Việc kết hợp các kiến thức từ vật lý chất rắn, hóa học vật liệu và kỹ thuật điện hóa sẽ là chìa khóa để tạo ra những đột phá tiếp theo trong công nghệ sản xuất hiđrô bằng năng lượng mặt trời.

06/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. CÁC PHƯƠNG PHÁP SẢN XUẤT HIĐRÔ Năng lượng là một phần thiết yếu trong nền văn minh nhân loại, nó có vai trò quan trọng đối với sự tồn tại, phát triển và chất lượng cuộc sống của con người. Nhu cầu sử dụng năng lượng của con người ngày càng gia tăng mạnh, Hiện nay năng lượng con người sử dụng chủ yếu là từ nguồn nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, than đá, khí đốt nhưng các nguồn nhiên liệu này ngày càng cạn kiệt. Sự ô nhiễm môi trường và biến đổi khi hậu do lượng khí thải CO2 từ việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch đã là vấn đề nghiêm trọng mà con người đang đối mặt.

Hơn nữa, nguồn nhiên liệu này chỉ phân bố và kiểm soát ở một số khu vực hoặc quốc gia trên thế giới nên cần phải có thời gian và chi phí đáng kể để di chuyển và phân phối. Mặt khác, nên yêu cầu đặt ra là cần phải tìm kiếm các nguồn năng lượng có thể được sản xuất dễ dàng với chi phí thấp và thân thiện với môi trường để thay thế hoặc giảm sự tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch. Hiđrô được xem là phương tiện lưu trữ và vận chuyển năng lượng lý tưởng bởi những lý do sau: Thứ nhất, nó là nguyên tố có nhiều nhất trong tự nhiên và tồn tại cả trong nước lẫn trong khí sinh học; Thứ hai, vì hiđrô là khí rất nhẹ (0,8988 g/L) nên nó có mật độ năng lượng (~140 kJ/g) lớn hơn bất kì loại nhiên liệu nào khác như xăng (~40 kJ/g); Thứ ba, nó thân thiện với môi trường bởi vì việc sử dụng nó không sinh ra các chất ô nhiễm cũng như bất kì tác động xấu đối với môi trường. Ngoài ra, hiđrô có thể được lưu trữ ở dạng khí, lỏng hoặc kim loại hyđrua và có thể được phân phối qua khoảng cách lớn bằng đường ống hoặc các phương tiện vận chuyển [53].

Mặc dù có những lợi thế trên nhưng việc ứng dụng các công nghệ sản xuất hiđrô vẫn còn nhiều hạn chế. Để có thể sử dụng hiđrô như là nhiên liệu cho các phương tiện giao thông, hiđrô thường được lưu trữ ở dạng khí nén hay dạng lỏng, do đó đòi hỏi phải cần có các qui trình nén khí để giảm thể tích đến mức tối thiểu. Điều này yêu cầu phải có thiết bị hiện đại cũng như chi phí cho quá trình nén khí. Việc lưu trữ hiđrô ở dạng kim loại hyđrua như là một cách để thay thế.

Tuy nhiên, kim loại hyđrua thường có giá thành cao, nặng và thời gian lưu trữ hạn chế nên ít được ứng dụng thực tế. Hiện nay 8 nhiên liệu hiđrô được sử dụng khá rộng rãi trong các phương tiện giao thông, có hai cách thức sử dụng là sử dụng dưới dạng đốt cháy trực tiếp hoặc pin nhiên liệu. Lợi thế của các phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu hiđrô là giảm thiểu sự thải khí cácbônic (CO 2), giảm thiểu sự giải phóng khí nitơ ôxít (NOx) và các sản phẩm gây ô nhiễm khác. Giống như điện năng, hiđrô có thể được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau như khí tự nhiên, than đá, nước và các nguồn năng lượng tái tạo khác.

Có bốn phương pháp cơ bản tạo ra hiđrô là: + Phương pháp chuyển hóa hydrocarbon (nhiên liệu hóa thạch, sinh khối) bằng nhiệt (Reforming) + Phương pháp điện phân nước (Electrolysis) + Phương pháp sinh học (Biological method) + Phương pháp sử dụng hệ quang hóa 1. Phương pháp chuyển hóa hydrocarbon bằng nhiệt [34] Quá trình nhiệt hóa sản xuất hiđrô có thể sử dụng các nguồn nguyên liệu khác nhau với các phương pháp khác nhau như reforming khí tự nhiên, khí hóa than đá, khí hóa sinh khối, …. Trong phương pháp reforming khí tự nhiên hay còn gọi là reforming hơi nước, khí mêtan được sử dụng như nhiên liệu chính vì nó chứa tỉ lệ hiđrô trên cácbon lớn hơn các loại hiđrô cácbon khác. Phương pháp sản xuất trên gồm hai bước: Thứ nhất, khí mêtan được trộn lẫn với hơi nước và cho đi qua chất xúc tác tại nhiệt độ cao (700 – 900 °C) và áp suất cao (1,5 – 3 MPa) để hình thành sản phẩm khí hiđrô và cácbon mônôxít (CO) (Pt.1); Thứ hai, phản ứng giữa CO với hơi nước sẽ tạo thành cácbon điôxít (CO2) và khí hiđrô (Pt.

CH4  H2O  CO  3H2 COH2OCO2 H2 Trong phương pháp khí hóa than đá, than đá bị ôxi hóa từng phần tại nhiệt độ và áp suất cao (~5 MPa) với sự có mặt của ôxi và hơi nước để tạo thành sản phẩm chứa hiđrô, CO, CO2, mêtan và các hợp chất khác. Tại nhiệt độ trên 1000 °C và áp suất 1 bar hầu như chỉ có hiđrô và CO tồn tại [65]. Phương pháp điện phân nước [63] Quá trình điện phân để sản xuất hiđrô là một trong các phương pháp đầy hứa hẹn cho việc sản xuất hiđrô từ các nguồn tái tạo. Công nghệ này đã được phát triển và được thương mại hóa trên thị trường.

Điện phân là quá trình sử dụng dòng điện để chia tách nước thành hiđrô và ôxi. Phản ứng này diễn ra trong một bình điện phân có kích thước có thể thay đổi từ nhỏ đến lớn để phù hợp với các quy mô sử dụng khác nhau. Bình điện phân có chứa hai điện cực là catốt và anốt được chia tách nhau bởi dung dịch điện phân. Trong bình điện phân chứa màng polyme, chất điện phân là vật liệu rắn, đó là vật liệu nhựa đặc biệt (Hình 1.

Sơ đồ bình điện phân sử dụng màng polyme với chất điện phân là vật liệu rắn [63] Nguyên lý hoạt động của bình điện phân như sau: Nước phản ứng tại anốt để tạo + thành ôxi, các điện tử và các ion dương H. Các điện tử di chuyển theo mạch ngoài còn các + + ion H di chuyển qua màng polyme đến catốt. Tại catốt, ion H kết hợp với điện tử từ mạch ngoài để tạo thành khí hiđrô. Các phản ứng tại anốt và catốt được mô tả bởi Phương trình (1.

Phương pháp sinh học [77] Quá trình sinh hóa sản xuất hiđrô sử dụng vi sinh vật và ánh sáng mặt trời để biến nước và các chất hữu cơ thành hiđrô. Đây là công nghệ mới được nghiên cứu ở quy mô phòng thí nghiệm nhưng có tiềm năng trong việc sản xuất hiđrô bền vững và ít tác động đến môi trường. Trong một hệ sinh hóa, các vi sinh vật như vi tảo xanh hoặc vi khuẩn lam được chiếu ánh sáng mặt trời để tách nước thành ôxi và iôn hiđrô. Các iôn hiđrô có thể kết hợp với nhau bằng cách trực tiếp hoặc gián tiếp để giải phóng khí hiđrô.

Những thách thức của quá trình này là hiệu suất sinh hiđrô thấp, mặt khác, quá trình tách nước cũng tạo ra ôxi, điều này làm ức chế các phản ứng sản xuất hiđrô hoặc tính an toàn khi trộn ôxi với hiđrô ở nồng độ nhất định. Các nhà nghiên cứu đang làm việc để phát triển các phương pháp cho phép các vi sinh vật sản xuất hiđrô trong thời gian dài hơn và tăng tỷ lệ sản xuất hiđrô. Phương pháp sử dụng hệ quang hóa [14] Hệ quang hóa sản xuất hiđrô từ sự tách nước sử dụng năng lượng mặt trời có thể chia ra làm ba loại chính là: (1) tế bào quang điện–điện phân (PV-E), (2) hệ quang hóa xúc tác (PC) và (3) tế bào quang điện hóa (PEC). PV-E là công nghệ kết hợp giữa hai công nghệ hiện có là tế bào quang điện và điện phân nước.

Mặc dù công nghệ PV-E được chứng minh là có hiệu suất chuyển đổi năng lượng mặt trời thành hiđrô cao (khoảng 10%) nhưng công nghệ này có chi phí rất cao so với các phương pháp truyền thống sử dụng nhiên liệu hóa thạch như reforming hơi nước từ khí tự nhiên. PC là quá trình quang xúc tác trên vật liệu bán dẫn phân tán hoặc lơ lửng trong nước, các phản ứng ôxi hóa và khử để tách nước thành ôxi và hiđrô xảy ra trên các vật liệu bán dẫn này. PC là công nghệ đơn giản và tiết kiệm cho việc sản xuất hiđrô nhưng hiệu suất chuyển đổi năng lượng mặt trời thành hiđrô thấp (khoảng 1%) và có thể xảy ra cháy nổ từ hỗn hợp hiđrô và ôxi. Do đó, đòi hỏi phải có thêm các công nghệ với chi phí cao để tách hiđrô và ôxi để tránh các phản ứng ngược giữa chúng.

PEC là công nghệ tích hợp giữa quá trình hấp thụ ánh sáng trên vật liệu bán dẫn và quá trình điện hóa trong tế bào quang điện, trong đó các phản ứng ôxi hóa và khử nước diễn ra trên các điện cực để tách nước thành hiđrô và ôxi. Công nghệ PEC được xem là nằm trung gian giữa công nghệ PV-E và PC, nó có hiệu suất chuyển đổi năng lượng mặt trời thành hiđrô cao (trên 10%) với chi phí hợp lý. Các phân tích kinh tế kĩ thuật gần đây cho thấy công nghệ tách nước PEC có thể đạt được chi phí hệ thống thấp hơn đáng kể so với 11 cách tiếp cận PV-E và có thể cạnh tranh được với các phương pháp sản xuất hiđrô có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch. Minh họa ba loại hệ sản xuất hiđrô từ tách nước sử dụng năng lượng mặt trời [14] Hình 1.2 mô tả ba loại hệ tách nước sử dụng ánh sáng mặt trời, trong đó hệ PC bị giới hạn bởi hiệu suất thấp, hệ PV-E bị giới hạn bởi chi phí cao còn hệ PEC nằm trung gian giữa hiệu suất cao và chi phí hợp lý.

Trên cở sở những phân tích trên chúng tôi nhận thấy công nghệ PEC dùng sản xuất hiđrô từ phản ứng tách nước sử dụng năng lượng mặt trời là một giải pháp hợp lí về hiệu suất, khả năng ứng dụng trong thực tế và chi phí thấp. CÔNG NGHỆ QUANG ĐIỆN HÓA TÁCH NƯỚC [41] 1. Nguyên lý và cấu trúc của PEC Nguyên lý quang điện hóa tách nước dựa trên việc chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành những sản phẩm năng lượng hữu ích hơn (như năng lượng điện hoặc năng lượng hóa) thông qua các quá trình điện hóa trên một tế bào gồm 2 điện cực hoặc 3 điện cực được ngâm trong một dung dịch điện phân. Trong một tế bào quang điện hóa dòng và thế là sản phẩm đồng thời theo sự hấp thụ của ánh sáng bởi một hoặc nhiều điện cực, trong đó có ít nhất một điện cực là vật liệu bán dẫn.

Tế bào quang điện hóa đặc trưng được mô tả trên Hình 1. Hệ điện hóa tách nước ba điện cực nhúng trong dung dịch điện phân bao gồm: điện cực làm việc (WE) hoặc anốt, điện cực đối (CE) hoặc catốt, và điện cực tham chiếu (RE). Điện cực làm việc thường là vật liệu bán dẫn để hấp thụ ánh sáng và gây ra các phản ứng 12 hóa học tại bề mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ