Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Di chuyển lao động quốc tế là một hiện tượng khách quan trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế. Đối với Việt Nam, quốc gia đang trong giai đoạn dân số vàng với lực lượng lao động dồi dào, nhu cầu giải quyết việc làm cho người lao động, đặc biệt là lao động trẻ và lao động nông thôn dôi dư do quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, là vấn đề cấp bách. Trong khi đó, nhiều quốc gia phát triển như Nhật Bản hay Cộng hòa Liên bang Đức đối mặt với tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt nguồn cung lao động tại chỗ. Hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài đã từng bước phát triển, đạt quy mô trên 100.000 người mỗi năm trong giai đoạn 2014–2019 (năm 2017 đạt 134.387 người, có giai đoạn sụt giảm trong năm 2020–2021 do đại dịch COVID-19 và phục hồi vào năm 2022).

Tuy nhiên, thực tiễn thi hành pháp luật bộc lộ nhiều hạn chế: tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp cung ứng, thu phí ngoài quy định của pháp luật, hiện tượng cho thuê hoặc chuyển nhượng giấy phép hoạt động dịch vụ, sự xuất hiện của các rào cản hành chính ("giấy phép con") tại địa phương, cùng tỷ lệ lao động phá vỡ hợp đồng, ở lại cư trú bất hợp pháp (năm 2016 tỷ lệ lao động Việt Nam cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc là 55%, đến năm 2019 giảm còn 33%). Về mặt lập pháp, sau thời gian dài áp dụng Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006, Quốc hội đã thông qua Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2022). Việc nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện các quy định của đạo luật mới trong mối liên hệ với các chuẩn mực pháp luật quốc tế và thực tiễn thi hành là khoảng trống học thuật cần được giải quyết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ và sâu sắc thêm những vấn đề lý luận và thực tiễn quy định của pháp luật về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng; từ đó đề xuất định hướng xây dựng và giải pháp hoàn thiện pháp luật điều chỉnh lĩnh vực này trong giai đoạn hiện nay.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu các vấn đề lý luận về lao động đi làm việc ở nước ngoài và pháp luật về lao động đi làm việc ở nước ngoài; phân tích khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc và nội dung điều chỉnh để làm cơ sở lý luận.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam về người lao động đi làm việc ở nước ngoài; chỉ ra các ưu điểm, hạn chế, bất cập trong hệ thống quy phạm và trong thực tiễn thi hành.
  3. Đưa ra các định hướng, đề xuất và kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi, thiết lập cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam khi làm việc ở nước ngoài.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu gắn liền với 4 giả thuyết nghiên cứu được xác định:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: Khái niệm người lao động đi làm việc ở nước ngoài được hiểu như thế nào và người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài cần đáp ứng những điều kiện gì?
    • Giả thuyết 1: Nhận thức lý luận và thực tiễn pháp lý về người lao động đi làm việc ở nước ngoài chưa có sự thống nhất; các tiêu chí xác định đối tượng này còn phân tán và chưa đầy đủ.
  • Câu hỏi nghiên cứu 2: Nội dung pháp luật điều chỉnh quan hệ người lao động đi làm việc ở nước ngoài có những đặc thù gì so với điều chỉnh quan hệ lao động nói chung?
    • Giả thuyết 2: Điều kiện kinh tế - xã hội, môi trường lao động và đặc trưng của chủ thể đòi hỏi pháp luật phải vừa chứa đựng các quy phạm chung của quan hệ lao động, vừa có các quy định đặc thù tương ứng với các giai đoạn vận động của quan hệ này.
  • Câu hỏi nghiên cứu 3: Thực trạng pháp luật Việt Nam điều chỉnh người lao động đi làm việc ở nước ngoài hiện nay ra sao; các quy định đã hoàn thiện chưa và thực tiễn áp dụng gặp những vướng mắc gì, nguyên nhân do đâu?
    • Giả thuyết 3: Các đánh giá trước đây chủ yếu dừng lại ở từng khía cạnh đơn lẻ mà chưa xem xét pháp luật điều chỉnh người lao động đi làm việc ở nước ngoài trong một chỉnh thể thống nhất, biện chứng.
  • Câu hỏi nghiên cứu 4: Pháp luật Việt Nam cần sửa đổi, bổ sung như thế nào để nâng cao hiệu quả điều chỉnh và bảo đảm tính tương thích với pháp luật quốc tế trong bối cảnh hội nhập?
    • Giả thuyết 4: Hệ thống pháp luật hiện hành còn tồn tại một số điểm bất cập, chưa tương thích đầy đủ với các chuẩn mực quốc tế, đòi hỏi phải có hệ thống định hướng và giải pháp đồng bộ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận khoa học pháp lý và thực tiễn quy định của pháp luật về người lao động Việt Nam đi làm việc theo hợp đồng có thời hạn ở nước ngoài, cùng các quy định pháp luật quốc tế có liên quan.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tiếp cận khung khổ pháp luật dưới ba góc độ xuyên suốt chu trình di chuyển của người lao động: Quá trình đưa đi – Quá trình làm việc tại nước ngoài – Quá trình trở về nước. Luận án tập trung vào các quy định của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và một số lĩnh vực liên quan trực tiếp (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hộ công dân). Luận án không đi sâu nghiên cứu nội dung xử lý vi phạm hành chính và giải quyết tranh chấp lao động ngoài biên giới.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu pháp luật và thực tiễn tại Việt Nam cùng một số quốc gia tiếp nhận lao động tiêu biểu; khảo cứu các hiệp định song phương và điều ước quốc tế liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu các quy định kể từ khi Luật năm 2020 có hiệu lực thi hành, có đối chiếu, tham chiếu với giai đoạn áp dụng Luật năm 2006.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong nước

Tổng quan lịch sử nghiên cứu hơn 40 năm tại Việt Nam cho thấy vấn đề xuất khẩu lao động và người lao động đi làm việc ở nước ngoài được tiếp cận qua các nhóm chủ đề chính:

  • Hướng tiếp cận kinh tế và thị trường lao động: Các công trình phân tích bản chất kinh tế của xuất khẩu lao động như một hình thức di chuyển quốc tế của hàng hóa sức lao động hoặc cung cấp dịch vụ qua biên giới. Tiêu biểu gồm: Giáo trình Kinh tế quốc tế (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2008); nghiên cứu của Lê Xuân Bá, Nguyễn Thị Kim Dung, Trần Hữu Hân (2003); đề tài cấp Bộ của Nguyễn Phúc Khanh (2004); đề tài của Nguyễn Mạnh Cường (2006); luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Phương Linh (2004); sách chuyên khảo của Trần Thị Thu (2006); luận án tiến sĩ của Bùi Sỹ Tuấn (2012); luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Hoàng Lan (2013); luận án tiến sĩ của Nguyễn Tiến Dũng (2010); luận án của Phạm Tùng Lâm (2017); luận án tiến sĩ của Trần Thị Ái Đức (2011) về thị trường Trung Đông (khối GCC).
  • Hướng tiếp cận xã hội học và di cư: Khảo cứu quy luật di dân, lý thuyết lực hút – lực đẩy và tác động kinh tế - xã hội của di cư quốc tế, như nghiên cứu của Phạm Như Hồ và Nguyễn Bảo Thanh (2014), Doãn Hùng (2014), Phạm Thành Nghị (2006).
  • Hướng tiếp cận đào tạo nghề và quản lý nhà nước: Phân tích thực trạng tay nghề, kỷ luật lao động và giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, như công trình của Nguyễn Quốc Trường và Nguyễn Thế Cường (2015) về tác động từ Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC); nghiên cứu của Lê Xuân Bá (2019), Nguyễn Thị Thu Hằng (2010), Hoàng Kim Ngọc (2009), Đỗ Minh Cương (2004), Đặng Nguyên Anh (2008), Phan Huy Đường (2010); cùng các báo cáo chuyên đề và hội thảo của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (2009, 2011, 2013, 2014).
  • Hướng tiếp cận khoa học pháp lý:
    • Sách chuyên khảo Bảo vệ quyền của người lao động di trú pháp luật và thực tiễn quốc tế, khu vực và quốc gia (Hội Luật gia Việt Nam, 2008).
    • Công trình Lao động di trú trong pháp luật quốc tế và Việt Nam (Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2011) với các bài viết của Lê Thị Hoài Thu, Đặng Nguyên Anh, Nguyễn Đăng Dung, Vũ Công Giao, Lã Khánh Tùng, Phạm Hồng Thái.
    • Các luận án tiến sĩ luật học có liên quan gián tiếp: luận án của Nguyễn Thu Ba (2017) về hợp đồng lao động của lao động nước ngoài tại Việt Nam; luận án của Trần Thúy Hằng (2019) về điều chỉnh quan hệ lao động của lao động nước ngoài tại Việt Nam.
    • Các bài báo khoa học của Lưu Bình Nhưỡng (2009), Trương Thị Hồng Hà (2009), Nguyễn Thị Thu Hương và Nguyễn Thị Bích Thúy (2013), Nguyễn Thùy Dương (2016), Nguyễn Thị Kim Ngân (2017, 2018), Nguyễn Thị Thanh Huyền (2020), Bùi Ngọc Thanh (2020), cùng hội thảo của Tổng cục Thống kê và ILO (2022) do Nguyễn Trung Tiến chủ trì về khoảng trống dữ liệu thống kê di cư.

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  • Báo cáo nghiên cứu di cư của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2017) do nhóm tác giả Mauro Testaverde, Harry Moroz, Claire H. Hollweg, Achim Schmillen thực hiện.
  • Công trình Labour migration in Asia: building effective institutions (ILO, ADB, OECD, 2016) của Abella Manolo và Sabrina Kouba, so sánh mô hình quản lý lao động nước ngoài của Nhật Bản (hệ thống hành chính chuyên biệt), Hàn Quốc (cơ chế hạn ngạch), Singapore (cơ chế thị trường kết hợp hậu kiểm) và Trung Quốc (chính sách tuyển dụng chuyên gia toàn cầu).
  • Báo cáo Laws for Legal Immigration in the 27 EU Member States của Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM), hệ thống hóa các tiêu chí cấp phép làm việc cho lao động ngoài khối EU.
  • Cuốn sách A comparative study on labour laws of ASEAN nations (ILO, 2010), so sánh các tiêu chuẩn lao động, hợp đồng và tiền lương giữa các nước thành viên ASEAN.
  • Cuốn sách The European Private International Law of Employment của Grušić Uglješa và International conflicts of labour law của Morgenstern Felice, nghiên cứu về xung đột pháp luật, thẩm quyền tài phán và bảo vệ người lao động trong quan hệ lao động có yếu tố nước ngoài tại Châu Âu.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Tổng quan cho thấy các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kinh tế, xã hội hoặc đánh giá pháp luật theo khung khổ của Luật năm 2006. Chưa có công trình tiến sĩ luật học nào nghiên cứu chuyên sâu, tổng thể hệ thống pháp luật điều chỉnh người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài kể từ khi Luật năm 2020 có hiệu lực, đặc biệt là việc liên kết ba khâu của chu trình di chuyển: chuẩn bị đưa đi, quá trình làm việc ở nước ngoài, và hỗ trợ tái hòa nhập khi trở về nước.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Nghiên cứu được xây dựng trên các nền tảng lý thuyết:

  • Lý thuyết về quyền con người và quyền lao động cơ bản: Khẳng định nghĩa vụ của nhà nước trong việc tôn trọng, bảo vệ các tiêu chuẩn lao động cốt lõi của người lao động di trú (tự do lập hội, không phân biệt đối xử, xóa bỏ lao động cưỡng bức, bảo đảm an toàn vệ sinh lao động và tiền lương đủ sống).
  • Lý thuyết về vai trò của Nhà nước và pháp luật trong kinh tế thị trường: Làm rõ chức năng can thiệp, điều tiết của pháp luật nhằm thiết lập môi trường lao động minh bạch, hạn chế các khiếm khuyết thị trường.
  • Lý thuyết bất đối xứng thông tin (Information Asymmetry): Giải thích vị thế yếu thế của người lao động trước các doanh nghiệp dịch vụ đưa đi và người sử dụng lao động nước ngoài, làm căn cứ thiết lập các quy phạm bắt buộc về công khai thông tin, minh bạch chi phí.
  • Lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR): Luận giải nghĩa vụ đạo đức và pháp lý của doanh nghiệp dịch vụ đối với người lao động trong suốt thời gian làm việc ở nước ngoài.
  • Các học thuyết pháp lý - triết học tiếp thu có chọn lọc: Thuyết nhu cầu Maslow; học thuyết quyền tự nhiên (John Locke, J.J. Rousseau); học thuyết quyền pháp lý (Edmund Burke, Jeremy Bentham); học thuyết Nhà nước pháp quyền (Solon, Platon, Aristote, Cicero); học thuyết trách nhiệm của Nhà nước trước nhân dân.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp lịch sử và logic: Theo dõi quá trình biến chuyển của chính sách, pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (từ các quy định sơ sài tại Bộ luật Lao động đến Luật năm 2006 và Luật năm 2020).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích tài liệu sơ cấp (văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế, số liệu thống kê chính thức của cơ quan nhà nước) và tài liệu thứ cấp (sách chuyên khảo, công trình nghiên cứu) để rút ra các luận điểm khoa học.
  • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu các mô hình lập pháp và tiếp nhận lao động của các nước trong khu vực (Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản, Philippines) và châu Âu nhằm tìm kiếm kinh nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống/vụ việc: Đánh giá các vụ việc thực tế liên quan đến tranh chấp, rào cản hành chính địa phương và sai phạm của doanh nghiệp dịch vụ.
  • Phương pháp trao đổi chuyên gia và xử lý số liệu thống kê: Khảo cứu số liệu từ các cơ quan quản lý nhà nước để lượng hóa thực trạng thực hiện pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Lao động (năm 2012, năm 2019), Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (năm 2006, năm 2020) và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Điều ước và chuẩn mực quốc tế: Công ước quốc tế về bảo vệ quyền của tất cả những người lao động di trú và các thành viên gia đình họ năm 1990 (ICRMW), Công ước số 97 và Công ước số 143 của ILO.
  • Dữ liệu thống kê từ Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Tổng cục Thống kê, ILO, IOM, Hiệp hội Xuất khẩu lao động Việt Nam (VAMAS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về người lao động đi làm việc ở nước ngoài và pháp luật người lao động đi làm việc ở nước ngoài

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về người lao động di cư và khung pháp lý điều chỉnh:

  • Nhận diện khái niệm: Khảo cứu pháp luật quốc tế và pháp luật các quốc gia (Hoa Kỳ, Đức, Philippines, Singapore, Hàn Quốc), luận án chỉ ra 3 tiêu chí cốt lõi để phân định người lao động nước ngoài/lao động di trú:
    1. Tiêu chí quốc tịch: Người lao động không mang quốc tịch của quốc gia sở tại nơi tiến hành hoạt động lao động (Điều 2 Công ước ICRMW 1990; Điều 3(a) Luật Người lao động di cư Philippines 1995; Điều 1101(a)(3) Luật Nhập cư và Quốc tịch Hoa Kỳ; Điều 2(1) Luật Cư trú Đức 2004).
    2. Tiêu chí dịch chuyển qua biên giới: Hoạt động di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác vì mục đích việc làm (quy định tại Công ước số 97 và Công ước số 143 của ILO).
    3. Tiêu chí tư cách người lao động: Thực hiện công việc có hưởng lương và được tuyển dụng theo quan hệ lao động, phân biệt với các hình thức lao động tự do (self-employed).
  • Bản chất và nguyên tắc pháp lý: Xác định pháp luật về người lao động đi làm việc ở nước ngoài là hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình chuẩn bị đưa đi, thực hiện công việc tại nước ngoài và hồi hương. Các nguyên tắc cơ bản gồm: bảo đảm quyền con người, phòng ngừa bóc lột sức lao động, bình đẳng không phân biệt đối xử, và tuân thủ các cam kết quốc tế.

Chương 2: Thực trạng pháp luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài và thực tiễn thực hiện

Chương 2 phân tích nội dung các quy phạm pháp luật thực định và đánh giá thực tiễn thi hành qua ba nhóm quan hệ:

  • Thực trạng pháp luật về đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài:
    • Chủ thể tham gia: Quy định điều kiện cấp phép hoạt động dịch vụ, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp đưa đi, tổ chức sự nghiệp, và người lao động.
    • Hình thức pháp lý: Hợp đồng cung ứng lao động ký giữa doanh nghiệp Việt Nam với đối tác nước ngoài; hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài ký giữa doanh nghiệp với người lao động.
  • Thực trạng pháp luật khi người lao động làm việc ở nước ngoài: Khung khổ bảo hộ công dân, trách nhiệm quản lý của cơ quan đại diện ngoại giao, cơ chế can thiệp khi xảy ra tranh chấp hoặc rủi ro tại nước tiếp nhận.
  • Thực trạng pháp luật khi người lao động hết hạn trở về nước: Các quy định về hỗ trợ tạo việc làm, chính sách vay vốn tín dụng ưu đãi, ưu đãi đầu tư sản xuất kinh doanh, đào tạo lại nghề nghiệp và chính sách hỗ trợ hòa nhập cộng đồng.
  • Thực tiễn thực hiện và các dữ liệu ghi nhận:
    • Quy mô người lao động đi làm việc ở nước ngoài tăng trưởng liên tục giai đoạn 2014–2019, vượt mức 100.000 người/năm (năm 2017 đạt 134.387 người).
    • Tỷ lệ lao động cư trú bất hợp pháp, phá vỡ hợp đồng có chuyển biến tích cực nhưng vẫn ở mức cao (tại Hàn Quốc: năm 2016 là 55%, đến năm 2019 giảm xuống còn 33%).
    • Các vướng mắc trong thực tế: Doanh nghiệp dịch vụ thu phí cao hơn mức luật định; tình trạng cạnh tranh giành hợp đồng dẫn đến giảm quyền lợi của người lao động; sự xuất hiện của các thủ tục hành chính bổ sung ("giấy phép con") ở cấp huyện, tỉnh gây cản trở tuyển dụng trực tiếp; thiếu hụt hệ thống cơ sở dữ liệu thống kê đồng bộ giữa các bộ ngành.
Tiêu chí / Chỉ số thực tiễn Số liệu / Hiện trạng ghi nhận trong văn bản
Số lượng lao động đưa đi năm 2017 134.387 người
Tỷ lệ lao động bỏ trốn tại Hàn Quốc (2016) 55%
Tỷ lệ lao động bỏ trốn tại Hàn Quốc (2019) 33%
Tác động của dịch COVID-19 (2020–2021) Giảm sút số lượng đưa đi (năm 2020 giảm gần 50%)
Tình hình 9 tháng đầu năm 2022 Phục hồi và vượt chỉ tiêu kế hoạch năm
Tồn tại nổi cộm tại địa phương Xuất hiện "giấy phép con" giới hạn địa bàn, thời gian tuyển dụng

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài

Chương này đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống thể chế:

  • Định hướng hoàn thiện:
    1. Thể chế hóa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về hội nhập quốc tế và hội nhập lao động.
    2. Bảo đảm hài hòa giữa thực thi các điều ước quốc tế và bảo vệ quyền con người.
    3. Bảo đảm các quyền tự do cơ bản, danh dự và nhân phẩm của người lao động khi làm việc ở nước ngoài.
    4. Bảo đảm tính toàn diện, thống nhất, đồng bộ, phù hợp và khả thi của hệ thống pháp luật.
    5. Coi trọng công tác tổng kết thực tiễn, rà soát, hệ thống hóa và giải thích pháp luật.
    6. Bảo đảm sự tương thích với pháp luật quốc tế về lao động di cư.
  • Giải pháp hoàn thiện pháp luật:
    • Hoàn thiện các quy định về hình thức pháp lý và chuẩn hóa điều kiện hợp đồng đưa đi.
    • Nâng cao năng lực và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp dịch vụ, xóa bỏ các rào cản hành chính không hợp pháp tại địa phương.
    • Tăng cường đàm phán, ký kết các hiệp định, thỏa thuận hợp tác song phương về lao động giữa Việt Nam và các quốc gia tiếp nhận.
    • Thúc đẩy lộ trình gia nhập các Công ước quốc tế đa phương trong khuôn khổ ILO liên quan đến lao động di trú.
    • Kiện toàn và nâng cao năng lực cho các thiết chế bảo hộ công dân và người lao động ở nước ngoài.
    • Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất về lao động di cư, đẩy mạnh đăng ký trực tuyến cho người lao động.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi:
    • Đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật nhằm nâng cao nhận thức cho người lao động trước khi xuất cảnh.
    • Thiết lập cơ chế hỗ trợ, tư vấn việc làm và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực sau khi kết thúc hợp đồng về nước.
    • Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và phối hợp song phương với cơ quan chức năng của nước tiếp nhận lao động.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về lao động di cư và pháp luật điều chỉnh quan hệ người lao động đi làm việc ở nước ngoài; phân định rõ các thuật ngữ: di cư lao động quốc tế, di chuyển thể nhân, hợp tác lao động quốc tế, xuất khẩu lao động và đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài.
  • Xây dựng khung lý thuyết tiếp cận toàn diện theo chu trình ba giai đoạn gắn kết mật thiết: Đưa đi – Làm việc tại nước ngoài – Trở về nước, khắc phục cách tiếp cận phân tán ở các công trình trước đây.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Phân tích, đánh giá toàn diện khung pháp lý hiện hành (đặc biệt là Luật năm 2020) trong sự đối chiếu với Luật năm 2006 và các tiêu chuẩn quốc tế; nhận diện rõ các điểm tích cực và hạn chế trong quy định về chi phí, hợp đồng, trách nhiệm của doanh nghiệp và bảo hộ công dân.
  • Chỉ rõ thực trạng thiếu nhất quán trong dữ liệu thống kê lao động di cư giữa các cơ quan quản lý nhà nước, hiện tượng "giấy phép con" tại cơ sở và tình trạng thu phí vượt mức quy định.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và hành pháp cụ thể, có tính khả thi nhằm hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực quản lý nhà nước và tăng cường hiệu quả bảo vệ quyền của người lao động Việt Nam ở nước ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Do giới hạn dung lượng của một luận án tiến sĩ luật học, công trình không đi sâu nghiên cứu toàn diện mảng quy định pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và giải quyết tranh chấp phát sinh từ quan hệ lao động có yếu tố nước ngoài.
  • Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020 có hiệu lực từ ngày 01/01/2022, do đó thời gian kiểm chứng thực tiễn áp dụng đạo luật này tại thời điểm hoàn thành luận án còn tương đối ngắn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục theo dõi, tổng kết thực tiễn thi hành Luật năm 2020 trong giai đoạn áp dụng dài hạn để đánh giá toàn diện tác động kinh tế - xã hội của đạo luật.
  • Mở rộng nghiên cứu cơ chế tài phán quốc tế, tương trợ tư pháp và các phương thức giải quyết tranh chấp lao động ngoài biên giới đối với lao động Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Cơ quan hoạch định chính sách và lập pháp: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Ủy ban Xã hội của Quốc hội, Bộ Ngoại giao có thể sử dụng kết quả nghiên cứu làm tài liệu tham khảo trong quá trình xây dựng, sửa đổi văn bản quy phạm pháp luật và hoàn thiện chính sách bảo hộ công dân.
  • Cơ sở nghiên cứu và đào tạo: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Lao động tại Trường Đại học Luật Hà Nội và các cơ sở đào tạo luật khác.
  • Doanh nghiệp dịch vụ: Cung cấp cơ sở pháp lý và khuyến nghị quản trị cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài nhằm bảo đảm tuân thủ pháp luật và nâng cao trách nhiệm xã hội.

Nội dung đáng tham khảo

  • Khung lý luận và tiêu chí phân biệt các dạng lao động di cư quốc tế tại Chương 1.
  • Báo cáo phân tích thực trạng quy định pháp luật và các rào cản hành chính thực tế tại Chương 2.
  • Các đề xuất hoàn thiện cơ sở dữ liệu di cư và cơ chế hợp tác song phương tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những tiêu chí nào để xác định người lao động đi làm việc ở nước ngoài?

Luận án dựa trên 3 tiêu chí: (1) Tiêu chí quốc tịch (người lao động không mang quốc tịch của quốc gia sở tại nơi làm việc theo Điều 2 ICRMW 1990); (2) Tiêu chí dịch chuyển qua biên giới (có hành vi di chuyển từ nước gốc sang nước khác vì mục đích việc làm theo Công ước số 97 và 143 của ILO); (3) Tiêu chí xác định tư cách người lao động (thực hiện công việc có hưởng lương theo quan hệ lao động, phân biệt với lao động tự do).

2. Khung phân tích chu trình di chuyển của người lao động trong luận án gồm những khâu nào?

Luận án phân tích pháp luật điều chỉnh người lao động qua 3 khâu kế tiếp và liên hệ mật thiết: Quá trình chuẩn bị đưa đi – Quá trình làm việc tại nước ngoài – Quá trình sau khi hết hạn hợp đồng trở về nước.

3. Tỷ lệ lao động Việt Nam cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc được văn bản ghi nhận thay đổi như thế nào?

Theo số liệu được nêu trong phần mở đầu của luận án, năm 2016 tỷ lệ lao động Việt Nam bỏ trốn, cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc là 55%. Sau 3 năm thực hiện các giải pháp quản lý, đến năm 2019 tỷ lệ này giảm xuống còn 33%.

4. Luận án chỉ ra những bất cập nổi cộm nào trong hoạt động của doanh nghiệp dịch vụ đưa lao động đi nước ngoài?

Văn bản phản ánh các tồn tại: doanh nghiệp thu phí của người lao động cao hơn mức luật định; cạnh tranh không lành mạnh để giành hợp đồng cung ứng; hiện tượng cho thuê hoặc chuyển nhượng giấy phép hoạt động dịch vụ; và việc doanh nghiệp gặp rào cản từ các "giấy phép con" khi tuyển dụng lao động tại địa phương.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Văn Sinh đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Trên cơ sở phân tích chu trình ba giai đoạn đưa đi, làm việc tại nước ngoài và trở về nước, công trình đã làm rõ những bất cập trong quy định và thực tiễn thi hành Luật năm 2006 cũng như các điểm mới của Luật năm 2020. Hệ thống định hướng và giải pháp được đề xuất trong luận án cung cấp luận cứ khoa học có giá trị cho việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản lý nhà nước và tăng cường bảo vệ quyền lợi của người lao động Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế.