Tổng quan luận án
Công tác kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) là một chế định pháp lý quan trọng trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu cấp bách phát sinh từ thực tiễn tư pháp và quản lý nhà nước.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong những năm gần đây, tình hình khiếu kiện hành chính—đặc biệt là các vụ khiếu kiện đông người—diễn ra phức tạp và có chiều hướng gia tăng tại nhiều địa phương cũng như trên phạm vi cả nước. Thực trạng này gây bức xúc trong nhân dân, ảnh hưởng đến an ninh trật tự và niềm tin đối với bộ máy nhà nước. Sau khi các văn bản quy phạm pháp luật quan trọng như Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 và Luật Tố tụng hành chính năm 2015 được ban hành và có hiệu lực, thẩm quyền và vị trí của VKSND đã được xác định rõ ràng hơn. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại các hạn chế:
- Một số bản án sơ thẩm có kháng cáo, kháng nghị bị Tòa án (TA) cấp phúc thẩm sửa đổi, hủy bỏ hoặc bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.
- Việc áp dụng pháp luật tố tụng và pháp luật nội dung chưa có sự thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và giữa các địa phương.
- Hoạt động xét hỏi, tranh tụng của Kiểm sát viên tại phiên tòa trong một số trường hợp còn mang tính thụ động, chưa bảo đảm tính thực chất.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận hoạt động của VKSND dưới góc độ nghiệp vụ tố tụng đơn thuần hoặc tài phán hành chính nói chung, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện chức năng kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính của VKSND dưới góc độ là một phương thức kiểm soát quyền lực tư pháp (kiểm soát việc thực hiện quyền xét xử của TAND) gắn với tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận và phân tích thực tiễn kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính, luận án đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính của VKSND.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát, đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước về công tác kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính của VKSND; xác định những khoảng trống khoa học cần tiếp tục giải quyết.
- Phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thể chế pháp lý về công tác kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính của VKSND từ góc độ kiểm soát quyền lực tư pháp; xây dựng khái niệm, đặc điểm, đối tượng, phạm vi và nội dung kiểm sát.
- Khảo sát, thu thập tài liệu, số liệu thực tiễn để đánh giá thực trạng công tác kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính của VKSND giai đoạn 2009–2018; chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân.
- Đề xuất các quan điểm, giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao chất lượng công tác kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính trong giai đoạn tiếp theo.
Giả thuyết nghiên cứu
Luận án đặt ra 6 giả thuyết khoa học cần giải quyết:
- Yêu cầu mở rộng thẩm quyền xét xử của TAND đối với các khiếu kiện hành chính gắn liền với yêu cầu mở rộng và hoàn thiện thẩm quyền kiểm sát của VKSND từ khi thụ lý đơn khởi kiện đến khi bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật.
- Hoạt động kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính của VKSND là một phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước đối với quyền tư pháp.
- Hoạt động thực hiện chức năng kiểm sát trong tố tụng hành chính là sự thừa hành quyền lực từ Quốc hội trong cơ chế giám sát tối cao việc tuân theo pháp luật.
- Việc xác lập hệ thống lý luận về khái niệm, đối tượng, phạm vi, nội dung và phương thức kiểm sát trong tố tụng hành chính là cơ sở hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao kỹ năng nghiệp vụ.
- Việc phân tích số liệu thực tiễn công tác giải quyết và kiểm sát giải quyết án hành chính từ năm 2009 đến năm 2018 phản ánh trung thực những bất cập trong áp dụng pháp luật và tổ chức thực hiện của các cơ quan tiến hành tố tụng.
- Việc đổi mới tổ chức, nâng cao năng lực cán bộ kiểm sát và tăng cường phối hợp liên ngành giữa VKSND và TAND là điều kiện then chốt để bảo đảm hiệu lực kiểm sát việc giải quyết án hành chính.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính của Viện kiểm sát nhân dân.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong quá trình giải quyết vụ án hành chính của Tòa án nhân dân.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn áp dụng pháp luật trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2018.
- Phạm vi không gian: Khảo sát trên phạm vi toàn quốc, trong đó tập trung phân tích sâu tại một số tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trọng điểm.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tình hình nghiên cứu được luận án hệ thống hóa qua ba nhóm công trình trong nước và hệ thống tài liệu nghiên cứu quốc tế.
| Nhóm công trình |
Tác giả, công trình tiêu biểu |
Nội dung chính được trích xuất |
| 1. Nghiên cứu về tài phán hành chính và khiếu kiện hành chính |
- Đinh Văn Minh - Nguyễn Thị Anh Thư, Vũ Việt Hà - Lê Thu Hương |
- Phân tích mô hình tài phán hành chính (lưỡng hệ tài phán và nhất hệ tài phán gồm mô hình Tòa hành chính trong Tòa án thường hoặc Tòa án tư pháp giải quyết tranh chấp hành chính). - Làm rõ cơ chế giải quyết khiếu nại, khiếu kiện hành chính tại Việt Nam từ Pháp lệnh năm 1994 đến nay. |
| 2. Nghiên cứu về vị trí, vai trò, chức năng của VKSND |
- Nguyễn Đăng Dung (2012) - Nguyễn Duy Quý, Nguyễn Tất Viễn (2010) - Lê Cảm (2011) - Lê Hữu Thể (2000, 2001) - Trần Văn Độ (2003) - Nguyễn Văn Mạnh (2012) - Khuất Văn Nga (1993) - Nguyễn Mạnh Bình (2010) - Nguyễn Thị Thủy (2011) - Nguyễn Văn Quảng (2012) - VKSND tối cao (2006, 2015) |
- Nghiên cứu cơ cấu tổ chức và chức năng của VKSND qua các bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013). - Phân tích vị trí VKSND trong bộ máy nhà nước, nguyên tắc pháp chế thống nhất theo học thuyết Mác - Lênin. - Cơ sở duy trì chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 49-NQ/TW. - Tổng kết 55 năm tổ chức và hoạt động của ngành kiểm sát (1960–2015) với 9 bài học kinh nghiệm. |
| 3. Nghiên cứu về hoạt động kiểm sát việc giải quyết án hành chính |
- Lê Song Lê, Vi Thị Tuyết Minh (2014) - Lê Song Lê (2013) - Cao Thị Hương (2017) - Nguyễn Thị Thu Hương (2018) - Trịnh Tuyến (2018) - Trần Đình Khánh - Nguyễn Ngọc Khánh (2002) - Nguyễn Hoàng Anh (2010) - Trường Đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ Kiểm sát Hà Nội (2012) |
- Đánh giá thực trạng công tác kiểm sát án hành chính qua số liệu các giai đoạn (2011–2013 tại Vụ 10 VKSND tối cao, thực tiễn tại Bình Thuận, Hà Nội). - Nhận diện các dạng vi phạm của Tòa án trong thụ lý, giải quyết án sơ thẩm. - Mối quan hệ giữa thẩm quyền kiểm sát của Kiểm sát viên và nguyên tắc độc lập xét xử của Thẩm phán. - Kỹ năng nghiệp vụ kiểm sát từ khâu thụ lý đến xét xử sơ thẩm, phúc thẩm. |
| 4. Các công trình nghiên cứu nước ngoài |
- Học viện cán bộ kiểm sát quốc gia Trung Quốc (2002) - Vivienne Bath, Sarah Biddulph (2010) - Vương Hồng Tường (2014) - William E. Butler / UNDP (2010) - Luke Nottage, Kent Anderson, Makoto Ibusuki (2010) - Margarita Sergeevna Pavlova (2013) |
- Tổ chức và chức năng giám sát tố tụng của VKSND Trung Quốc (Điều 14 Luật Tố tụng dân sự - hành chính, Điều 188 Luật Tố tụng hình sự - hành chính). - Nghiên cứu hệ thống tư pháp tại Trung Quốc, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên bang Nga. - Vai trò của Viện Công tố Nhật Bản trong tố tụng hành chính với tư cách đại diện quyền lợi nhà nước. - Khái niệm, bản chất của tố tụng hành chính trong cải cách hành chính tại Liên bang Nga. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các công trình đã tiếp cận nhiều khía cạnh về tư pháp hành chính và tổ chức bộ máy VKSND, nhưng đa số các nước trên thế giới theo nguyên tắc phân chia quyền lực (tam quyền phân lập) nên Viện Công tố không có chức năng kiểm sát hoạt động xét xử của Tòa án. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về kiểm sát việc giải quyết án hành chính dưới góc độ là một cơ chế kiểm soát quyền tư pháp còn hạn chế. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này: xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về kiểm sát án hành chính như một hình thức kiểm soát quyền lực nhà nước, đánh giá thực trạng công tác kiểm sát giai đoạn 2009–2018 trên phạm vi toàn quốc và đề xuất giải pháp đồng bộ theo định hướng cải cách tư pháp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng các cơ sở lý luận và nền tảng pháp lý sau:
- Học thuyết Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật: Trọng tâm là quan điểm của V.I. Lênin trong tác phẩm "Về nguyên tắc song trùng trực thuộc và pháp chế", khẳng định sự cần thiết của việc thành lập cơ quan kiểm sát nhằm bảo đảm pháp chế được hiểu và thực thi thống nhất, chống lại biểu hiện cục bộ địa phương.
- Lý thuyết về kiểm soát quyền lực nhà nước: Phân định kiểm soát quyền lực theo nghĩa rộng (thiết kế bộ máy) và nghĩa hẹp (hoạt động theo dõi, giám sát, đánh giá, loại bỏ vi phạm). Hoạt động kiểm sát của VKSND đối với TAND là cơ chế kiểm soát từ bên ngoài nhằm bảo đảm việc thực thi quyền tư pháp diễn ra đúng pháp luật, không lạm quyền.
- Khung thể chế pháp lý Việt Nam: Điều 2, Điều 102, Điều 103 Hiến pháp năm 2013; các nguyên tắc tố tụng trong Luật Tổ chức VKSND năm 2014, Luật Tổ chức TAND năm 2014, Luật Tố tụng hành chính năm 2010 và năm 2015; định hướng cải cách tư pháp tại Nghị quyết số 08/NQ-TW ngày 02/01/2002 và Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị.
Phương pháp nghiên cứu
Quá trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử với các phương pháp nghiên cứu cụ thể trong khoa học luật học:
| Phương pháp nghiên cứu |
Phạm vi chương áp dụng |
Mục đích và nội dung thực hiện |
| Phương pháp luận duy vật biện chứng & duy vật lịch sử |
Toàn bộ luận án |
Vận dụng nguyên lý mối liên hệ phổ biến để phân tích mối quan hệ giữa VKSND và TAND; vận dụng quy luật lượng - chất và các cặp phạm trù cái chung - cái riêng, khả năng - hiện thực để xem xét các yếu tố tác động đến hiệu quả kiểm sát. |
| Phương pháp lịch sử |
Chủ yếu tại Chương 1 và Chương 2 |
Khảo sát sự hình thành, phát triển của chế định VKSND qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, 2013 và các bước chuyển biến nhận thức về tư pháp hành chính tại Việt Nam. |
| Phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê |
Sử dụng bao quát tất cả các chương |
Xử lý các văn bản quy phạm pháp luật; thống kê, tổng hợp dữ liệu và số liệu thụ lý, giải quyết, kháng nghị các vụ án hành chính trên phạm vi cả nước giai đoạn 2009–2018. |
| Phương pháp cấu trúc hệ thống |
Chủ yếu tại Chương 2 và Chương 3 |
Đánh giá toàn diện thực trạng công tác kiểm sát án hành chính trong chỉnh thể hệ thống các cơ quan tư pháp; xác định mối quan hệ giữa nguyên nhân chủ quan, khách quan và các giải pháp thực hiện. |
| Phương pháp luật học so sánh |
Chủ yếu tại Chương 2 và Chương 4 |
So sánh mô hình Viện kiểm sát/Viện công tố và cơ chế giải quyết tranh chấp hành chính giữa Việt Nam với Trung Quốc, Nhật Bản, Liên bang Nga và các nước thuộc hệ thống Dân luật (Civil Law), Thông luật (Common Law). |
| Phương pháp nghiên cứu điển hình |
Sử dụng tại Chương 2 và Chương 3 |
Phân tích thực tế hoạt động kiểm sát việc giải quyết án hành chính tại các địa bàn trọng điểm (như Hà Nội, Bình Thuận...). |
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ năm 1945 đến nay về tổ chức bộ máy nhà nước và tố tụng tư pháp.
- Báo cáo tổng kết công tác chuyên môn hàng năm của VKSND tối cao, Vụ Kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính (Vụ 10 - VKSND tối cao), TAND tối cao trong giai đoạn 2009–2018.
- Giáo trình, sách chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo khoa học và các bài báo khoa học chuyên ngành luật học trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa và phân tích tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài.
- Tác giả phân chia các công trình trong nước thành 3 nhóm trọng tâm: nhóm nghiên cứu về tài phán hành chính; nhóm nghiên cứu về vị trí, chức năng VKSND trong bộ máy nhà nước; nhóm nghiên cứu chuyên sâu về công tác kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính.
- Phân tích kinh nghiệm nước ngoài về cơ chế tài phán và vai trò của Viện Công tố tại các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Liên bang Nga, các nước theo truyền thống Thông luật và Dân luật.
- Kết luận chương xác lập rõ khoảng trống nghiên cứu và thiết lập 6 giả thuyết khoa học làm định hướng cho toàn bộ các nội dung tiếp theo của luận án.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính
Chương 2 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về công tác kiểm sát việc giải quyết vụ án hành chính của VKSND.
Bản chất và 6 đặc điểm của hoạt động kiểm sát việc giải quyết vụ án hành chính:
- Là một trong những hình thức đặc trưng của kiểm sát hoạt động tư pháp: Nhằm kiểm sát tính hợp pháp của mọi hành vi, quyết định tố tụng, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, tránh sai sót dẫn đến thiệt hại không thể khắc phục.
- Là một nội dung trong kiểm soát quyền lực tư pháp: Thực hiện chức năng kiểm soát từ bên ngoài đối với hoạt động xét xử của TAND, bảo đảm quyền lực tư pháp phục vụ đúng mục đích của nhân dân.
- Đối tượng kiểm sát xác định: Đối tượng trực tiếp là hoạt động giải quyết vụ án hành chính của TAND (gồm Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án).
- Chủ thể kiểm sát bị giới hạn về phạm vi kiểm sát: Bị ràng buộc bởi nguyên tắc độc lập xét xử của Tòa án (Khoản 2 Điều 103 Hiến pháp năm 2013). Kiểm sát viên không có quyền can thiệp trực tiếp vào phán quyết tại phiên tòa mà thực hiện quyền yêu cầu, kiến nghị hoặc báo cáo Viện trưởng xem xét kháng nghị theo thủ tục luật định sau phiên tòa.
- Nội dung, hình thức kiểm sát mang tính đặc thù: VKSND tham gia tất cả các phiên tòa, phiên họp từ khi thụ lý đến khi kết thúc giải quyết (khác với tố tụng dân sự chỉ tham gia một số trường hợp luật định, khác với tố tụng hình sự mang tính chất buộc tội và công tố).
- Mục đích hướng đến việc nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước: Góp phần bảo đảm cho các cơ quan hành chính nhà nước và người có thẩm quyền ban hành quyết định hành chính, thực hiện hành vi hành chính đúng pháp luật, hạn chế tình trạng khiếu kiện kéo dài.
Ý nghĩa của công tác kiểm sát:
- Góp phần hoàn thiện bộ máy Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Bảo vệ Hiến pháp và pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và cá nhân.
- Thúc đẩy cải cách nền hành chính nhà nước và kiện toàn bộ máy cơ quan quản lý nhà nước.
3 nguyên tắc cơ bản trong hoạt động kiểm sát:
- Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng: Quán triệt các nghị quyết của Đảng về tư pháp (Nghị quyết 08/NQ-TW, Nghị quyết 49/NQ-TW); Kiểm sát viên giữ vững bản lĩnh chính trị, không né tránh hay bao che cho vi phạm của cơ quan công quyền.
- Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa: Kết hợp chặt chẽ giữa việc tôn trọng nguyên tắc độc lập xét xử của Tòa án với trách nhiệm kiểm sát việc chấp hành pháp luật nghiêm chỉnh, thống nhất.
- Tôn trọng quyền quyết định và tự định đoạt của người khởi kiện: Đảm bảo tính dân chủ, không áp đặt ý chí chủ quan lên các bên đương sự trong quá trình tố tụng.
Chương 3: Các quy định của pháp luật hiện hành về kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay và thực tiễn áp dụng
Chương 3 phân tích thực trạng pháp lý và kết quả thực hiện công tác kiểm sát của VKSND từ năm 2009 đến năm 2018.
- Khái quát các quy định pháp luật về nội dung, phương thức kiểm sát việc giải quyết vụ án hành chính qua từng thời kỳ: từ Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành chính năm 1994, Luật Tố tụng hành chính năm 2010 đến Luật Tố tụng hành chính năm 2015.
- Đánh giá tình hình thụ lý và kết quả giải quyết các khiếu kiện hành chính trên toàn quốc (tập trung vào các lĩnh vực phức tạp như đất đai, xây dựng, thuế, xử phạt vi phạm hành chính).
- Phân tích thực trạng thực hiện quyền yêu cầu, kiến nghị, kháng nghị phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm của VKSND các cấp trong giai đoạn 2009–2018.
- Chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến kết quả và các tồn tại hạn chế:
- Nguyên nhân khách quan: Sự phức tạp của hệ thống pháp luật hành chính chuyên ngành; sự thiếu hợp tác của một số cơ quan hành chính bị kiện trong việc cung cấp tài liệu, chứng cứ; cơ chế phối hợp liên ngành có thời điểm chưa đồng bộ.
- Nguyên nhân chủ quan: Năng lực, trình độ chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ của một bộ phận Kiểm sát viên chưa đáp ứng yêu cầu; công tác quản lý, chỉ đạo điều hành ở một số đơn vị VKSND địa phương chưa sâu sát.
Chương 4: Quan điểm và giải pháp tăng cường vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính
Chương 4 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu lực kiểm sát việc giải quyết vụ án hành chính:
- Quan điểm: Nâng cao vai trò của VKSND phải đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng; gắn liền với chiến lược cải cách tư pháp và cải cách hành chính; bảo đảm nguyên tắc kiểm soát quyền lực nhà nước; giữ vững nguyên tắc pháp chế XHCN và tôn trọng quyền tiếp cận công lý của công dân.
- Nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp nâng cao nhận thức: Thống nhất nhận thức về vị trí, vai trò của VKSND trong kiểm soát quyền tư pháp đối với lĩnh vực tố tụng hành chính trong các cơ quan nhà nước và xã hội.
- Giải pháp hoàn thiện thể chế pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Tố tụng hành chính và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến thẩm quyền thu thập chứng cứ của VKSND, thời hạn gửi bản án, hồ sơ cho Viện kiểm sát, quy định cụ thể về thủ tục đối thoại và trách nhiệm tham gia phiên tòa của người bị kiện.
- Giải pháp về quan hệ phối hợp: Xây dựng và thực hiện hiệu quả Quy chế phối hợp liên ngành giữa VKSND và TAND các cấp trong quá trình thụ lý, gửi văn bản tố tụng, chuyển giao hồ sơ vụ án và giải quyết các vụ án phức tạp.
- Giải pháp về tổ chức cán bộ và đào tạo: Kiện toàn bộ máy làm công tác kiểm sát án hành chính; đổi mới chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ chuyên sâu cho Kiểm sát viên tại Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội và Trường Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm sát tại TP. Hồ Chí Minh.
- Giải pháp tăng cường công tác quản lý, chỉ đạo, điều hành: Đề cao trách nhiệm của người đứng đầu VKSND các cấp; tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra nghiệp vụ, kịp thời ban hành thông báo rút kinh nghiệm đối với các vụ án bị hủy, sửa có lỗi của Kiểm sát viên.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
- Làm sáng tỏ bản chất quyền lực: Luận án phân tích và khẳng định hoạt động kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính là phương thức thực hiện quyền lực nhà nước—cụ thể là quyền kiểm sát hoạt động tư pháp trong tố tụng hành chính—nhằm bảo đảm pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh và thống nhất.
- Xác định vị trí của thiết chế VKSND: Xác định rõ vị trí, vai trò của VKSND trong bộ máy nhà nước theo Hiến pháp năm 2013, đặc biệt là vai trò kiểm soát quyền lực tư pháp trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Bổ sung hệ thống lý luận chuyên ngành: Bổ sung và hoàn thiện hệ thống khái niệm, đặc điểm, đối tượng, phạm vi, nội dung và phương thức kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính dưới giác độ kiểm soát quyền lực tư pháp.
- Đánh giá toàn diện thực tiễn 2009–2018: Đánh giá bức tranh thực trạng công tác kiểm sát việc giải quyết vụ án hành chính của VKSND trên phạm vi toàn quốc trong giai đoạn 10 năm (2009–2018), làm rõ những kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế và phân tích nguyên nhân.
- Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ, có cơ sở khoa học và xuất phát từ thực tiễn, có khả năng áp dụng trực tiếp vào công tác thực hiện chức năng của ngành Kiểm sát nhân dân.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Kiến nghị Quốc hội tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về tố tụng hành chính, tăng cường chế tài xử lý đối với hành vi không chấp hành việc cung cấp chứng cứ và không tham gia đối thoại, phiên tòa của cơ quan hành chính.
- Kiến nghị VKSND tối cao phối hợp với TAND tối cao ban hành các thông tư liên tịch hướng dẫn chi tiết các vướng mắc trong áp dụng Luật Tố tụng hành chính năm 2015.
- Đổi mới công tác đào tạo kỹ năng nghiệp vụ tranh tụng, kỹ năng kiểm sát bản án, quyết định hành chính cho đội ngũ Kiểm sát viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát thực tiễn trong khoảng thời gian từ năm 2009 đến năm 2018. Do đó, các tác động thực tế của Luật Tố tụng hành chính năm 2015 trong giai đoạn sau năm 2018 chưa được cập nhật đầy đủ trong số liệu tổng kết của công trình. Về không gian, nghiên cứu tập trung số liệu phân tích sâu tại một số tỉnh, thành phố trọng điểm nên tính bao quát ở các địa bàn vùng sâu, vùng xa còn ở mức độ nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá toàn diện thực tiễn thi hành Luật Tố tụng hành chính năm 2015 trong giai đoạn từ năm 2019 đến nay.
- Nghiên cứu sâu cơ chế phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa VKSND với cơ quan thi hành án dân sự trong công tác kiểm sát thi hành án hành chính—một khâu còn nhiều khó khăn trên thực tế.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu học tập, tham khảo hữu ích cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên luật tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành như Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội, Học viện Tư pháp, Học viện Tòa án, Trường Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm sát tại Thành phố Hồ Chí Minh và các khoa Luật thuộc các trường đại học.
- Cán bộ thực tiễn: Cung cấp tài liệu nghiệp vụ, hệ thống hóa kỹ năng kiểm sát cho đội ngũ Kiểm sát viên, Kiểm tra viên khi thực hiện nhiệm vụ kiểm sát việc giải quyết vụ án hành chính từ khâu thụ lý đơn khởi kiện đến phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm.
- Cơ quan xây dựng chính sách và pháp luật: Là nguồn cứ liệu khoa học để các cơ quan có thẩm quyền, Ban Chỉ đạo Cải cách tư pháp Trung ương, VKSND tối cao và TAND tối cao tham khảo trong việc sửa đổi, bổ sung văn bản quy phạm pháp luật và xây dựng quy chế phối hợp liên ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận hoạt động kiểm sát việc giải quyết vụ án hành chính của VKSND dưới góc độ nào?
Luận án tiếp cận hoạt động này dưới góc độ là một hình thức kiểm soát quyền lực nhà nước đối với quyền tư pháp (kiểm soát việc thực hiện quyền xét xử của TAND), thừa hành quyền lực từ Quốc hội nhằm bảo đảm pháp luật được thực thi nghiêm chỉnh và thống nhất.
2. Điểm khác biệt cơ bản giữa kiểm sát việc giải quyết vụ án hành chính và kiểm sát vụ việc dân sự của VKSND là gì?
Theo quy định pháp luật và phân tích của luận án, trong tố tụng hành chính, VKSND tham gia tất cả các phiên tòa, phiên họp của Tòa án từ khi thụ lý đến khi kết thúc. Trong khi đó, trong tố tụng dân sự, VKSND chỉ tham gia phiên họp sơ thẩm đối với việc dân sự hoặc các phiên tòa sơ thẩm trong những trường hợp cụ thể do luật định (như vụ án do Tòa án thu thập chứng cứ, tranh chấp tài sản công, đất đai, nhà ở, hoặc có đương sự là người yếu thế).
3. Tại sao hoạt động của Kiểm sát viên tại phiên tòa hành chính không vi phạm nguyên tắc độc lập xét xử của Thẩm phán?
Vì quyền lực của VKSND bị giới hạn theo quy định pháp luật: tại phiên tòa, Kiểm sát viên có quyền phát hiện vi phạm và kiến nghị theo quy định, nhưng không có quyền ra quyết định dừng, hoãn phiên tòa hay can thiệp vào phán quyết của Hội đồng xét xử. Mọi vi phạm nếu có sẽ được xem xét và xử lý thông qua quyền kháng nghị hoặc kiến nghị sau khi phiên tòa kết thúc theo đúng trình tự tố tụng.
4. Dữ liệu thực tiễn của luận án được khảo sát trong giai đoạn nào và ở đâu?
Dữ liệu thực tiễn và số liệu thống kê của luận án được thu thập và phân tích trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2009 đến năm 2018, trên phạm vi cả nước và tập trung sâu tại một số tỉnh, thành phố trọng điểm.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để nâng cao vai trò của VKSND?
Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao nhận thức về vị trí kiểm soát quyền tư pháp; (2) Hoàn thiện thể chế pháp luật tố tụng hành chính; (3) Tăng cường quy chế phối hợp liên ngành VKSND - TAND; (4) Kiện toàn tổ chức cán bộ và đào tạo kỹ năng chuyên sâu; (5) Đổi mới công tác quản lý, chỉ đạo, điều hành và kiểm tra nghiệp vụ.
Kết luận
Luận án "Kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay" đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp của VKSND trong tố tụng hành chính. Thông qua việc phân tích thực trạng áp dụng pháp luật giai đoạn 2009–2018, công trình đã xác lập cơ sở khoa học để khẳng định vai trò của VKSND trong cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp tại Việt Nam. Hệ thống các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong luận án có giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần nâng cao chất lượng công tác kiểm sát và hoàn thiện thể chế Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn cải cách tư pháp hiện nay.