Luận án tiến sĩ: Cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội ở Việt Nam hiện nay

Luận án tiến sĩ luật học về cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội của công dân tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

231
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Mục lục

Danh mục chữ viết tắt

MỞ ĐẦU

1. Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án

4. Cơ sở lý luận, phương pháp tiếp cận, phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án

5. Những đóng góp mới của luận án

6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án

7. Kết cấu của luận án

1. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2. Nhóm các công trình nghiên cứu về hội và quyền lập hội

1.3. Nhóm các công trình nghiên cứu về cơ chế và cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội

1.4. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.5. Đánh giá tình hình nghiên cứu đề tài của luận án

1.6. Những ưu điểm và kết quả nghiên cứu mà luận án sẽ kế thừa và tiếp tục

1.7. Những vấn đề đặt ra tiếp tục nghiên cứu trong luận án

1.8. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

KẾT LUẬN TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN LẬP HỘI

2.1. Khái niệm quyền lập hội, khái niệm bảo đảm thực hiện quyền lập hội, đặc điểm của bảo đảm thực hiện quyền lập hội

2.2. Khái niệm, đặc điểm của cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội

2.3. Các bộ phận cấu thành của cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội

2.4. Các yếu tố tác động đến hoạt động của cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội

2.5. Cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội của công dân một số nước trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

3. CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG CƠ CHẾ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN LẬP HỘI CỦA CÔNG DÂN Ở VIỆT NAM

3.1. Thực trạng bảo đảm thực hiện quyền lập hội bằng Hiến pháp và pháp luật

3.2. Thực trạng bảo đảm thực hiện quyền lập hội của công dân bởi quản lý nhà nước về hội

3.3. Thực trạng bảo đảm thực hiện quyền lập hội thông qua thực tiễn hoạt động của Hội

3.4. Thực trạng bảo đảm thực hiện quyền lập hội bằng phương thức giáo dục công dân nâng cao nhận thức về quyền

4. CHƯƠNG 3. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN LẬP HỘI CỦA CÔNG DÂN Ở VIỆT NAM

4.1. Tiêu chí và yêu cầu xây dựng và hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội của công dân ở Việt Nam

4.2. Quan điểm hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội của công dân ở Việt Nam

4.3. Giải pháp hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội của công dân ở Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ chế bảo đảm quyền lập hội của công dân

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, quyền lập hội của công dân là một trong những quyền con người, quyền công dân cơ bản, được trang trọng ghi nhận qua các bản Hiến pháp. Luận án tiến sĩ luật học của NCS. Nguyễn Thị Nữ đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận về quyền lập hội, xác định đây là quyền tự nhiên và thiết yếu trong một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quyền này không chỉ thể hiện quyền tự do cá nhân mà còn là nền tảng cho sự phát triển của xã hội dân sự ở Việt Nam. Cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội được định nghĩa là một hệ thống tổng thể, bao gồm các yếu tố pháp lý, thể chế và phương thức hoạt động nhằm đưa quyền này vào thực tiễn đời sống. Trọng tâm của cơ chế này là tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch để công dân có thể dễ dàng thành lập, gia nhập và hoạt động trong các hội, hiệp hội. Theo luận án, một cơ chế hiệu quả phải cân bằng giữa việc thúc đẩy quyền tự do của công dân và vai trò quản lý nhà nước đối với các hội. Các bộ phận cấu thành nên cơ chế này bao gồm: hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ Hiến pháp đến các nghị định; các thiết chế nhà nước có thẩm quyền (như Bộ Nội vụ, UBND các cấp); và các phương thức bảo đảm như đăng ký, công nhận, giám sát và giải quyết tranh chấp. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế về quyền lập hội để hoàn thiện cơ chế trong nước, phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên, điển hình là Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR). Việc nghiên cứu này tạo ra nền tảng vững chắc để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, góp phần làm phong phú thêm lý luận về cơ chế pháp lý bảo đảm quyền con người tại Việt Nam.

1.1. Phân tích khái niệm và đặc điểm quyền lập hội

Luận án định nghĩa quyền lập hội (QLH) là quyền của công dân được tự do thành lập, gia nhập các hội nhằm mục đích hợp pháp, không trái đạo đức xã hội. Đây là quyền tự nhiên, được pháp luật quốc tế công nhận tại Điều 20 Tuyên ngôn thế giới về quyền con người (UDHR) và Điều 22 Công ước ICCPR. Đặc điểm nổi bật của quyền này là tính tự nguyện và tự quản. Công dân thực hiện quyền này dựa trên sự tự nguyện, không bị ép buộc, và các hội được thành lập hoạt động theo nguyên tắc tự chủ về tài chính, tổ chức. Quyền này có mối quan hệ chặt chẽ với các quyền tự do cơ bản khác như tự do ngôn luận, tự do hội họp, tạo thành một nền tảng vững chắc cho dân chủ và sự tham gia của người dân vào đời sống chính trị-xã hội.

1.2. Các bộ phận cấu thành cơ chế bảo đảm thực hiện QLH

Cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội bao gồm ba bộ phận chính. Thứ nhất, pháp luật bảo đảm, là hệ thống các quy định từ Hiến pháp 2013 về quyền lập hội đến các văn bản dưới luật như Nghị định 45/2010/NĐ-CP. Thứ hai, các thiết chế bảo đảm, bao gồm các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc cấp phép, quản lý và giám sát hoạt động của hội. Thứ ba, các phương thức bảo đảm, là tổng hợp các cách thức, biện pháp như giáo dục nâng cao nhận thức, hỗ trợ hoạt động, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Sự vận hành đồng bộ của ba bộ phận này quyết định hiệu quả của việc bảo vệ quyền lập hội trên thực tế.

II. Thách thức cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội

Mặc dù quyền lập hội của công dân đã được hiến định, thực tiễn triển khai vẫn đối mặt với nhiều rào cản và thách thức. Luận án của NCS. Nguyễn Thị Nữ đã chỉ ra những bất cập cốt lõi trong thực trạng quyền lập hội ở Việt Nam. Thách thức lớn nhất đến từ khung pháp lý. Việt Nam vẫn chưa ban hành được Luật về Hội dù đã được đưa vào chương trình xây dựng pháp luật từ nhiều năm. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt một văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất để điều chỉnh một cách thống nhất và toàn diện. Hiện tại, hoạt động của hội chủ yếu được điều chỉnh bởi các văn bản dưới luật như Nghị định, gây ra tình trạng phân tán và thiếu đồng bộ. Một thách thức khác là tâm lý e ngại, quản lý chặt chẽ trong một bộ phận cơ quan công quyền, dẫn đến thủ tục thành lập hội còn phức tạp và kéo dài. Các điều kiện thành lập hiệp hội đôi khi quá khắt khe, gây khó khăn cho công dân muốn thực hiện quyền của mình. Luận án trích dẫn: "tâm lý e ngại sự phát triển của hội sẽ dẫn đến 'diễn biến hòa bình' vẫn còn nặng nề, gây trở ngại không nhỏ cho những nỗ lực cải cách chính sách và pháp luật về hội ở nước ta". Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận công dân về quyền và nghĩa vụ khi tham gia hội còn hạn chế, dẫn đến một số hội hoạt động mang tính hình thức, kém hiệu quả. Những hạn chế quyền lập hội này không chỉ cản trở sự phát triển lành mạnh của các tổ chức xã hội mà còn làm giảm hiệu quả tham gia của người dân vào quản lý nhà nước và xã hội, ảnh hưởng đến quá trình xây dựng xã hội dân sự ở Việt Nam.

2.1. Bất cập trong hệ thống pháp luật về hội hiện hành

Hệ thống pháp luật về hội của Việt Nam hiện nay thiếu tính hệ thống và còn nhiều điểm chưa tương thích với tiêu chuẩn quốc tế. Việc trì hoãn ban hành Luật về Hội khiến các quy định chủ yếu nằm ở cấp Nghị định, điển hình là Nghị định 45/2010/NĐ-CP. Các văn bản này dù đã có những bước tiến nhưng vẫn nặng về quản lý hành chính, chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi quyền lập hội. Nhiều quy định về điều kiện, trình tự, thủ tục còn rườm rà, tạo ra rào cản pháp lý không cần thiết cho công dân. Sự thiếu vắng một đạo luật thống nhất cũng gây khó khăn trong việc xác định địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của các loại hình hội khác nhau.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý nhà nước về hội

Công tác quản lý nhà nước đối với các hội bộc lộ một số hạn chế. Luận án chỉ ra rằng, cơ chế cấp phép và quản lý đôi khi còn mang tính hành chính hóa, can thiệp sâu vào quyền tự chủ, tự quản của các hội. Thay vì đóng vai trò kiến tạo và hỗ trợ, một số cơ quan nhà nước lại có xu hướng kiểm soát chặt chẽ, gây khó khăn trong các hoạt động như nhận tài trợ, hợp tác quốc tế. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý hội còn chưa đồng đều, dẫn đến việc áp dụng pháp luật thiếu thống nhất giữa các địa phương. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động và hạn chế vai trò của các tổ chức xã hội.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền lập hội

Để vượt qua các thách thức, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là giải pháp nền tảng và cấp bách nhất. Luận án đề xuất một lộ trình rõ ràng cho các giải pháp hoàn thiện pháp luật về hội. Ưu tiên hàng đầu là phải sớm ban hành Luật về Hội (dự thảo). Đạo luật này cần được xây dựng trên tinh thần tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp 2013 về quyền lập hội. Nội dung luật cần chuyển trọng tâm từ "quản lý" sang "phục vụ và tạo điều kiện", đơn giản hóa thủ tục thành lập hội và quy định rõ ràng các trường hợp hạn chế quyền lập hội chỉ khi thực sự cần thiết vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng. Cần có sự phân biệt rõ ràng giữa các loại hình hội khác nhau (hội có tính chất đặc thù, hội nghề nghiệp, hội xã hội) để có cơ chế quản lý phù hợp. Luận án nhấn mạnh quan điểm được nêu trong Nghị quyết số 27-NQ/TW: "NN tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân". Do đó, pháp luật cần công nhận sự tồn tại của các hội không có tư cách pháp nhân, hoạt động trên nguyên tắc tự nguyện. Đồng thời, cần xây dựng các quy định minh bạch về tài chính, nhận tài trợ trong và ngoài nước để vừa tạo điều kiện cho hội phát triển, vừa đảm bảo an ninh, trật tự. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế về quyền lập hội là cực kỳ quan trọng để đảm bảo luật pháp Việt Nam tương thích với các chuẩn mực chung, thúc đẩy hội nhập quốc tế và nâng cao vị thế quốc gia.

3.1. Xây dựng và ban hành Luật về Hội theo chuẩn mực quốc tế

Giải pháp cốt lõi là đẩy nhanh tiến trình thông qua Luật về Hội. Dự thảo luật cần được rà soát, điều chỉnh để phù hợp với các tiêu chuẩn của Công ước ICCPR. Cụ thể, luật cần quy định thủ tục đăng ký đơn giản, nhanh chóng theo cơ chế "đăng ký" thay vì "xin phép". Các lý do từ chối thành lập hội phải được quy định cụ thể, rõ ràng trong luật và phải có cơ chế khiếu nại, khởi kiện hữu hiệu. Điều này sẽ góp phần bảo vệ quyền lập hội một cách thực chất, giảm thiểu sự tùy tiện trong quá trình áp dụng pháp luật.

3.2. Sửa đổi các quy định liên quan đến điều kiện thành lập hội

Cần rà soát và sửa đổi các điều kiện thành lập hiệp hội theo hướng hợp lý hơn. Các quy định về số lượng thành viên sáng lập, về trụ sở, về ban vận động thành lập cần được nới lỏng để không trở thành rào cản đối với những nhóm công dân có quy mô nhỏ nhưng có nhu cầu liên kết chính đáng. Pháp luật nên công nhận đa dạng các hình thức hội, bao gồm cả các nhóm, câu lạc bộ không đăng ký, miễn là hoạt động của họ không vi phạm pháp luật, nhằm thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức phi chính phủ (NGO) và các sáng kiến xã hội.

IV. Hướng dẫn cải cách cơ chế bảo đảm thực thi quyền lập hội

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cải cách cơ chế bảo đảm thực thi là yếu tố then chốt để quyền lập hội đi vào cuộc sống. Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả thực thi quyền lập hội. Thứ nhất, cần đổi mới tư duy và phương thức quản lý nhà nước đối với các hội. Chuyển từ cơ chế quản lý hành chính, tiền kiểm sang hậu kiểm, tăng cường đối thoại, hợp tác và hỗ trợ. Nhà nước cần tạo điều kiện để các hội tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, pháp luật, thực hiện các dịch vụ công và giám sát xã hội. Thứ hai, nâng cao năng lực cho các thiết chế bảo vệ quyền. Tòa án và các cơ quan tư pháp khác phải là địa chỉ tin cậy để công dân bảo vệ quyền của mình khi bị vi phạm. Cần có các quy định tố tụng rõ ràng để giải quyết các tranh chấp liên quan đến việc thành lập và hoạt động của hội. Thứ ba, tăng cường vai trò tự thân của các hội. Các hội cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, minh bạch tài chính và hoạt động hiệu quả để khẳng định vai trò của các tổ chức xã hội và tạo dựng niềm tin trong cộng đồng. Thứ tư, đẩy mạnh công tác giáo dục, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của cả cán bộ và người dân về tầm quan trọng của quyền tự do hiệp hội. Khi ý thức về quyền được nâng cao, công dân sẽ chủ động và tích cực hơn trong việc thực hiện và bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình, góp phần xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh.

4.1. Đổi mới phương thức quản lý và hỗ trợ từ Nhà nước

Nhà nước cần xây dựng chính sách hỗ trợ cụ thể cho các hội, đặc biệt là các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực từ thiện, nhân đạo, bảo vệ môi trường. Hỗ trợ có thể bao gồm ưu đãi về thuế, cấp đất, tạo điều kiện tiếp cận các nguồn vốn. Cần thiết lập cơ chế đối thoại định kỳ giữa cơ quan nhà nước và đại diện các hội để kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc. Việc chuyển giao một số dịch vụ công cho các hội đủ năng lực thực hiện cũng là một giải pháp quan trọng để phát huy vai trò và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.

4.2. Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức công dân

Một giải pháp mang tính dài hạn là nâng cao ý thức pháp luật và nhận thức về quyền hội họp của công dân. Cần đưa nội dung về các quyền dân sự, chính trị, trong đó có quyền lập hội, vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học. Các phương tiện truyền thông đại chúng cần có vai trò tích cực hơn trong việc tuyên truyền về những đóng góp tích cực của các hội cho xã hội, xóa bỏ những định kiến không đáng có và khuyến khích công dân tham gia vào các hoạt động hiệp hội một cách có trách nhiệm.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội của công dan Chương 2. Thực trạng cơ chế báo đảm thực hiện quyền lập hội của công dân ở Việt Nam hiện nay Chương 3. Quan điểm và giải pháp hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội của công dân ở Việt Nam hiện nay 11 TONG QUAN VE TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI LUẬN ÁN 1.

Tình hình nghiên cứu trong nước Van đề bảo dam thực hiện QLH của công dan không phải là van dé mới trong nghiên cứu khoa học pháp lý, nó đã được nghiên cứu trên nhiều phương diện, nhiều góc nhìn khác nhau. Ở Việt Nam, trong những năm gan đây van dé này rất được quan tâm và nghiên cứu khá rộng rãi, việc xây dựng Luật về hội đã được khởi động và được một SỐ CƠ quan thực hiện việc khảo sát, nghiên cứu. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về cơ chế bảo đảm thực hiện QLH của công dân ở Việt Nam hiện nay. Hiện chỉ có các nghiên cứu liên quan đến QLH của công dân dưới góc độ quyền con người, QLH hoặc hoàn thiện quy định của pháp luật về QLH chứ chưa có công trình nào nghiên cứu sâu cơ chế bảo đám thực hiện QLH của công dân ở Việt Nam.

Dưới đây là một số công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến hội, QLH, cơ chế và cơ chế bảo đảm thực hiện QLH mà tác giả tham khảo trong quá trình nghiên cứu luận án của mình. Nhóm các công trình nghiên cứu về hội và quyền lập hội Đối với các công trình nghiên cứu về QLH, hiện đã có nhiều công trình nghiên cứu về van đề này. Có thé liệt kê các công trình tiêu biểu như: * Sách: - “Quyên con người: Tiếp cận đa ngành và liên ngành khoa học xã hội”, Viện khoa học xã hội Việt Nam 2009, GS. Võ Khánh Vinh chủ biên.

Trong tác phẩm này có bài viết: Chính trị, đạo đức và quyên con người đã bàn về tự do hội họp và lập hội. Bài viết này đã phân tích Điều 20 Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền và Điều 21, 22 Công ước về dân sự, chính trị. Theo đó ai cũng có QLH một cách hòa bình, quyền tập hợp ôn hòa, không bạo động 12 và không vũ trang được các quốc gia thừa nhận như tham dự các cuộc biểu tình, tuần hành dé bày tỏ quan điểm và nguyện vọng hay dé phản kháng những vi phạm về quyền con người và quyền công dan. Quyền tập hợp vì lý do chính trị, văn hóa, kinh tế - xã hội cũng được tôn trọng như quyền tập hợp để thờ phụng, truyền giáo và hành giáo.

Những giới hạn ghi trên của quyên tự đo tôn giáo cũng áp dụng cho việc hành xử quyền tự do chính trị. - “Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền, 1948: Mục tiêu chung của nhân loại”, Khoa luật Đại học quốc gia Hà Nội, Nhà xuất bản Lao động — xã hội năm 2010. Khi phân tích Điều 20 của Tuyên ngôn quốc tế nhân quyên tác gid đã giới thiệu khái quát về việc ghi nhận quyền tự do lập hội trong bản tuyên ngôn và một số văn kiện về quyền con người mang tính khu vực. - “Giới thiệu Công ước quốc tế về các quyền dan sự và chính tri (ICCPR), 1966”, của Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2012, trang 592 - 615.

Khi phân tích khái quát Điều 21, 22 của Công ước về quyền dân sự, chính trị tác giả đã phân tích nhiều quyền dan sự, chính trị được ghi nhận trong Công ước. Và cuốn sách đã nói về quyền tự do lập hội hiện nay ở Việt Nam nhưng cuốn sách chủ yếu chỉ đề cập đến tiêu chuẩn quốc tế mà chưa đề cập đến pháp luật và thực tiễn về quyền này ở Việt Nam. - “Một số kiến thức pháp luật về quyền con người, tập 1 về quyền dân sự, chính tri” do Vu pho bién, giáo duc pháp luật thuộc Bộ tư pháp phát hành nam 2012 dành cho giáo viên day giáo duc công dan, môn pháp luật. Cuốn sách đã giới thiệu về quyền tự do lập hội theo các điều kiện trong Tuyên ngôn thế giới và hai Công ước 1966 về quyền con người.

- “Thực hiện các quyền hiến định trong Hiến pháp năm 2013” PGS.TS Trịnh Quốc Toàn —- PGS.TS Vũ Công Giao đồng chủ biên, Nhà xuất bản Hồng Đức. Trong tác phẩm có bài viết quyền tự do hiệp hội trên thế giới và gợi mở cho việc bảo dam quyên này theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013 của Th. 13 La Khánh Tùng — PGS. Bài viết đã đưa ra một số khái niệm quan trọng như về hội, tổ chức xã hội dân sự, tổ chức phi Chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận và cũng đã giới thiệu quyền tự do hiệp hội theo luật nhân quyền quốc tế.

Bài viết đã chỉ ra được tầm quan trọng của tự do hiệp hội có ý nghĩa rat quan trọng đối với sự thúc day các quyền con người khác cũng như đối với sự phát triển của quốc gia. Cũng trong bài viết này tác giả đã khái quát được quyền tự do hiệp hội theo pháp luật của một số quốc gia như Điều 18 Hiến pháp Italia, Mục 18 Hiến pháp Nam Phi, Điều 2 Hiến chương quyền và tự do Canada, Hiến pháp Hoa Kỳ. Từ sự phân tích một số đặc điểm của pháp luật một số nước trên thế giới tác giả đã phân tích quyền tự do hiệp hội theo pháp luật Việt Nam hiện nay. Cụ thể là tác giả đã đưa ra những văn bản pháp luật điều chỉnh về hội và nhận xét về hệ thống pháp luật về hội ở Việt Nam từ đó đưa ra ý kiến hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về tự do hiệp hội tại Việt Nam.

Theo các tác giả để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về tự do hiệp hội NN nên xem việc tôn trọng và thúc đây tự do hiệp hội như một ưu tiên trong chính sách, tự do hiệp hội nên được quan niệm là một quyền dân sự - tự do hợp đồng của các cá nhân, chủ yếu do Luật dân sự điều chỉnh, cụ thể hơn liên quan đến Luật về hội NN nên xem xét cách tiếp cận, phạm vi điều chỉnh, thủ tục lập hội. - “Pháp luật về quyên tự do lập hội, hội họp hòa bình trên thé gidi va của Việt Nam” do PGS. Nguyễn Hoàng Anh chủ biên, NXB Hồng Đức, năm 2015. Trong tác pham này tác giả đã phân tích một cách khái quát quyền tự do lập hội trong pháp luật nhân quyền quốc tế.

Trên cơ sở pháp luật nhân quyền quốc tế tác giả cũng phân tích pháp luật của một số quốc gia và ở Việt Nam về quyền tự do lập hội. Về quyền tự do lập hội tác phẩm đã trình bày khái niệm, vai trò; giới hạn quyên tự do lập hội; hiệp hội trong NN pháp quyên. Quyền tự do lập hội trong 14 luật nhân quyên quốc tế, nội dung của pháp luật về tự do lập hội của các nước: Nga, Nhật Bản, Pháp. Tác giả trình bày quyên tự do lập hội ở Việt Nam qua các khía cạnh lịch sử, thực trạng, hạn chế của hệ thống chính sách và sự phát triển về hội nhằm đưa ra kiến nghị cho việc vận động chính sách và pháp luật bao vệ quyền tự do lập hội.

- “Hội và tự do hiệp hội”, La Khanh Tùng, Nghiêm Hoa, Vũ Công Giao, Nhà xuất bản Hồng Đức, 2015. Trên cơ sở phân tích quyền tự đo hiệp hội trong luật nhân quyền quốc tế, cuốn sách phân tích mối quan hệ giữa tự do hiệp hội với một số quyền tự do khác. Qua việc phân tích pháp luật về tự do hiệp hội của một số quốc gia cũng như ở Việt Nam, cuốn sách đã đưa ra một số khuyến nghị cho việc vận động chính sách và pháp luật bảo vệ tự do hiệp hội. - “Bảo dam quyền tự do lập hội theo Hiến pháp năm 2013”, Vũ Công Giao, Nhà xuất bản Hồng Đức, 2016.

Qua việc tập hợp những bài tham luận, công trình nghiên cứu về quyền tự đo lập hội của các chuyên gia luật học đầu ngành và các đại diện đến từ khu vực xã hội dân sự của Việt Nam. Những bài viết ở cuốn sách này xoay quay van đề bảo đảm quyền tự do lập hội của công dan theo Hiến pháp hiện hành của Việt Nam — Hiến pháp năm 2013. - “Pháp luật về quyên lập hội và những van dé đặt ra cho Việt Nam trong qua trình hội nhập `, Nguyễn Thị Hồng Yến, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Su thật, 2023. Cuốn sách Cung cấp cho đọc giả những luận cứ khoa học chuyên sâu dé làm rõ các khía cạnh pháp lý và thực tiễn quốc tế, cũng như quốc gia liên quan đến QLH.

Qua đó, phân tích những yêu cầu của việc hoàn thiện pháp luật về QLH tại Việt Nam và dé xuất những giải pháp hoàn thiện các quy định trong Dự thảo Luật về hội tại Việt Nam. 15 Liên quan đến QLH ngoài các cuốn sách trên thì còn có rất nhiều các đề tài nghiên cứu khoa học cũng như các bài viết trên các tạp chí khoa học. Có thé liệt kê một số công trình tiêu biểu sau: * Đề tai cấp Nhà nước: “Cơ sở jÿ luận và thực tiễn của sự hình thành và phái triển của xã hội dân sự định hướng xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay”, trong Chương trình khoa học trọng điểm cấp Nhà nước do GS. Đỗ Hoài Nam làm chủ nhiệm.

Trong dé tài này có điểm chú ý đó là những thông tin về hoàn thiện pháp luật về hội ở Việt Nam trong thời gian tới được đề cập trong đề tải. * Đề tài cấp bộ: - “Thực trạng và giải pháp quản lý nhà nước với các tổ chức phi Chính phi” do Vụ các tổ chức phi Chính phủ - Ban tổ chức cán bộ của Chính pha chủ trì thực hiện năm 2007. Trong đề tài này, các tác giả đề nghị đối với hội quần chúng NN cần khẩn trương nghiên cứu, xây dựng Luật về hội mới thay thé Luật quy định về QLH năm 1957 dé điều chỉnh tô chức và hoạt động của các hội và đề xuất với NN ban hành luật về các hiệp hội kinh tế chứ không đưa các tổ chức này vào phạm vi điều chỉnh luật về hội. - “Cơ sở lý luận và thực tiễn cụ thé hóa quy định của Hién pháp về quyễn tự do ngôn luận, tự do bdo chi; quyền được thông tin; quyền hội họp, lập hội, biểu tình của công đân” của GS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ