Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa dân gian (Mã số: 9229040) với đề tài "Lễ hội Bà Chúa Xứ của người Việt ở Nam Bộ" do nghiên cứu sinh Bùi Thị Ngọc Phương thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Lan Oanh và TS Phú Văn Hẳn) là một công trình tiên phong tiếp cận lễ hội dân gian dưới lăng kính nhân học văn hóa và xã hội học đương đại. Đặt trong bối cảnh quá trình chuyển dịch kinh tế - xã hội mạnh mẽ tại vùng biên viễn Tây Nam Bộ, nghiên cứu giải mã sự chuyển hóa của một biểu tượng nữ thần nông nghiệp thành trung tâm thực hành tín ngưỡng đa năng trong nền kinh tế thị trường.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt được xác định là: Trong khi các công trình tiền nhiệm chủ yếu dừng lại ở việc miêu tả thuần túy diễn trình nghi lễ, truy tầm nguồn gốc thần tích hoặc phân tích sự giao thoa văn hóa tộc người (Kinh, Hoa, Chăm, Khmer), thì chiều kích biến đổi đa phương diện của lễ hội từ khi được nâng cấp thành lễ hội cấp quốc gia (năm 2001) đến khi gắn kết toàn diện với kinh tế du lịch (năm 2017) vẫn chưa được phân tích một cách hệ thống dưới góc độ quản lý nhà nước và sự thương thảo vị thế của cộng đồng bản địa.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam đã vận động và biến đổi như thế nào trên các bình diện không gian, thời gian, chủ thể, cấu trúc và chức năng trong bối cảnh xã hội đương đại?
  2. Vai trò và phương thức can thiệp của Nhà nước thể hiện như thế nào đối với sự tái định hình cấu trúc lễ hội?
  3. Mối quan hệ tương tác hai chiều giữa hoạt động phát triển du lịch thương mại và việc bảo tồn thực hành tín ngưỡng diễn ra theo cơ chế nào?
  4. Cộng đồng cư dân địa phương thể hiện vai trò chủ thể, tính năng động và sự thỏa hiệp với chính quyền ra sao để duy trì bản sắc văn hóa?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập tương ứng:

  • H1: Lễ hội Bà Chúa Xứ biến đổi sâu sắc từ mốc quy chuẩn hóa cấp quốc gia năm 2001, trong đó sự can thiệp thể chế của Nhà nước đóng vai trò tái cấu trúc mang tính chi phối.
  • H2: Tồn tại một cơ chế thỏa hiệp linh hoạt giữa Nhà nước và cộng đồng bản địa, tạo điều kiện cho quá trình thế tục hóa và thương mại hóa du lịch mà không làm đứt gãy tính thiêng truyền thống.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết Biến đổi văn hóa (Cultural Change Theory) và Lý thuyết Sáng tạo truyền thống (The Invention of Tradition), kết hợp phương pháp nhân học biểu tượng. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại không gian trung tâm miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam (thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang với diện tích 99,95 km² và quy mô dân số trên 157.000 người), theo dõi trục thời gian lịch đại và đồng đại từ năm 2001 đến năm 2017 qua các mốc pháp lý và sự kiện văn hóa quan trọng.

graph TD
    A["Tín ngưỡng thờ Mẫu Nam Bộ<br/>(Bà Chúa Xứ Núi Sam)"] --> B["Tác nhân Biến đổi"]
    B --> C["Quản lý Nhà nước<br/>(Thể chế hóa, Quốc gia hóa 2001)"]
    B --> D["Kinh tế Du lịch & Thị trường<br/>(Hàng hóa hóa, Tháng Du lịch 2017)"]
    B --> E["Chủ thể Cộng đồng<br/>(Bản sắc, Nhu cầu tâm linh)"]
    C & D & E --> F["Cơ chế Thỏa hiệp & Sáng tạo Truyền thống"]
    F --> G["Mô hình Quản trị Lễ hội Đương đại<br/>(Bảo tồn Tính thiêng & Phát triển Kinh tế)"]

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy các dòng học thuật chính xoay quanh thực hành tôn giáo và lễ hội dân gian:

Dòng nghiên cứu nhân học biểu tượng và tôn giáo bình dân phương Tây ghi nhận công trình kinh điển Goddess on the Rise: Pilgrimage and Popular Religion in Vietnam của Philip Taylor (2004). Taylor đã phân tích sâu sắc các cuộc hành hương về miếu Bà Chúa Xứ như một không gian giải tỏa ranh giới xã hội (liminality theo khung lý thuyết của Victor Turner), nơi mà khách hành hương tìm kiếm sự tái cân bằng tâm lý trước các biến động của nền kinh tế đổi mới. Taylor nhận xét: "Mỗi năm, làng Vĩnh Tế, chủ nhân của những lễ nghi nông nghiệp này, được biến thành trung tâm mua sắm tức thời. Những kênh đào được nối với nhau bằng đoàn ghe chở đầy khách, những con đường dẫn vào làng thì kẹt đầy xe buýt và xe tải nhỏ. Và con đường vào thị xã Châu Đốc gần đó sầm uất như một đại lộ đô thị chính...". Trước đó, khảo cứu khảo cổ học của Louis Malleret (cuối thế kỷ XX) đã xác lập nguồn gốc hiện vật bức tượng Bà vốn mang phong cách tượng thần Shiva của nền văn hóa Óc Eo - Phù Nam cổ đại.

Dòng nghiên cứu văn hóa học trong nước ghi nhận sự phân cực lý thuyết rõ rệt. Một nhánh học giả (Đinh Gia Khánh 1989; Lê Trung Vũ 1992; Thạch Phương 1995) tiếp cận lễ hội theo hướng cấu trúc chức năng luận cổ điển, nhấn mạnh tính nguyên hợp và sự bảo lưu các giá trị thuần phong mỹ tục. Ngược lại, nhánh học giả đương đại do Lê Hồng Lý (2008) dẫn đầu trong công trình Sự tác động của kinh tế thị trường vào lễ hội tín ngưỡng đã chỉ ra sự biến chuyển mang tính quy luật: "...việc hình thành và phát triển của một vị thần thuần túy nông nghiệp sang vị thần gắn với tính chất buôn bán (...). Sự thay đổi đó thể hiện ở những người đi lễ với đủ mọi thành phần khác nhau với mục đích khác nhau, nhưng đông đảo nhất vẫn là những người làm ăn buôn bán... Mục đích đến hội của họ cũng thật đa dạng và phong phú, song cầu mong cuộc sống bình an và khát vọng làm giàu vẫn là nét nổi trội và mãnh liệt hơn bao giờ hết".

Về mặt nguồn gốc biểu tượng, Ngô Đức Thịnh (2009) đưa ra góc nhìn tổng hợp về tính đa tầng văn hóa: "Nhìn vào các lớp văn hóa tạo nên biểu tượng tâm linh Bà Chúa Xứ, chúng ta đều thấy thấp thoáng hình bóng Bà Mẹ Xứ Sở - Pô Inư Nưgar của người Champa, Thánh mẫu Thiên Yana của người Việt, nữ thần Neang Khmau (Bà Đen), tục thờ Neak Tà của người Khơme và xa xưa hơn, nhưng cũng biểu hiện hơn là tất cả các biểu tượng trên đều được quy tụ trong linh tượng Shivalinga và Sakti của Shiva là nữ thần Uma của Bàlamôn giáo...".

Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng việc vượt thoát khỏi sự phân cực giữa "bảo tồn tĩnh" và "suy thoái biến chất do thương mại hóa". So sánh với các nghiên cứu quốc tế về tái cấu trúc nghi lễ tại Đông Nam Á (như nghiên cứu về tín ngưỡng Mazu của P. Steven Sangren tại Đài Loan hay nghiên cứu về lễ hội đền chùa ở Thái Lan), công trình của Bùi Thị Ngọc Phương khẳng định rằng sự biến đổi của lễ hội Núi Sam là một tiến trình chủ động tái định vị bản sắc thông qua đàm phán quyền lực giữa cơ quan quản lý và mạng lưới thực hành dân gian bản địa.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng hai lý thuyết nền tảng trong không gian văn hóa Nam Bộ:

  1. Lý thuyết Biến đổi văn hóa: Luận án kiểm chứng luận điểm của Nguyễn Từ Chi: "không chỉ bây giờ mà trong lịch sử, văn hóa Việt Nam đã luôn thay đổi và nhiều khi thay đổi rất nhanh là khác. Theo tôi, người Việt là một trong những dân tộc rất dễ nhạy cảm và dễ thay đổi mình cho phù hợp với hoàn cảnh". Nghiên cứu chứng minh biến đổi văn hóa không làm triệt tiêu hạt nhân tín ngưỡng mà tạo ra cơ chế thích ứng sinh tồn của nghi lễ trước sự tác động của đô thị hóa và kinh tế thị trường.
  2. Lý thuyết Sáng tạo truyền thống (The Invention of Tradition): Vận dụng luận điểm của Eric Hobsbawm và Terence Ranger (1983): "Truyền thống được sáng tạo được hiểu là một tập hợp những thực hành, thường nằm dưới sự chi phối của những luật lệ thành văn hay bất thành văn, có bản chất nặng tính nghi thức hoặc hình tượng, nhằm khắc sâu các giá trị và tiêu chuẩn hành vi nhất định vào tâm thức cộng đồng qua hình thức tái diễn, đồng thời ngụ ý một dòng chảy tiếp nối từ quá khứ". Nghiên cứu chỉ rõ việc bổ sung các nghi thức rước kiệu hoành tráng, các trò diễn nghệ thuật sân khấu hóa hay việc lồng ghép tuần lễ du lịch không phải là sự đứt gãy mà chính là sự "tái phát minh truyền thống" nhằm củng cố tính chính danh của quản trị địa phương và cố kết cộng đồng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba góc độ lý thuyết:

  • Trục Thể chế (State/Power Dynamics): Phân tích sự chuyển dịch quyền kiểm soát nghi lễ qua các công văn, quyết định hành chính (Quyết định số 4205/QĐ-BVHTTDL; Nghị quyết số 86/NQ-CP; Quyết định số 499/QĐ-TTg).
  • Trục Thị trường (Market & Tourism Commodification): Đánh giá động lực thúc đẩy từ chuỗi giá trị du lịch tâm linh, sự xuất hiện của các dịch vụ chuyên biệt (dịch vụ cung ứng heo quay, khấn thuê, mua bán vật phẩm tâm linh).
  • Trục Cộng đồng (Local Agency & Negotiation): Đánh giá sự phản ứng, đồng thuận và nhượng bộ có điều kiện của Ban Quản trị lăng miếu Núi Sam, các vị bô lão và cư dân sở tại nhằm bảo vệ không gian thiêng và quyền lợi kinh tế.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các trung tâm tín ngưỡng Mẫu thần và tôn giáo bản địa tại các đô thị đang trong giai đoạn chuyển đổi nhanh từ nông thôn sang dịch vụ - thương mại tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án lựa chọn lập trường tri nhận luận diễn giải (Interpretivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), coi thực tại biến đổi văn hóa là sản phẩm của các tương tác xã hội đa chiều giữa các tác nhân quyền lực và chủ thể thực hành. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (convergent mixed methods design) được triển khai nhằm liên kết chặt chẽ giữa dữ liệu định tính chuyên sâu và dữ liệu khảo sát định lượng diện rộng.

Thành phần thiết kế Mô tả chi tiết
Triết lý nghiên cứu Thuyết diễn giải (Interpretivism) kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism)
Tiếp cận phương pháp Phương pháp hỗn hợp: Điền dã nhân học văn hóa + Điều tra bảng hỏi
Thời gian khảo sát Trọng tâm các đợt điền dã mùa lễ hội từ 2001 đến 2017 (tập trung cao điểm 2015, 2017)
Địa bàn điền dã Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam, Lăng Thoại Ngọc Hầu, Chùa Tây An, Chùa Hang, phường Núi Sam

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu điền dã dân tộc học được thực hiện nghiêm ngặt qua kỹ thuật tam giác hóa (triangulation):

  1. Quan sát tham dự sâu (Deep Participant Observation): Nghiên cứu sinh trực tiếp hòa nhập vào đời sống lễ hội, trải nghiệm toàn bộ chu trình tâm linh và thương mại: từ việc đặt mua lễ vật heo quay, thương lượng thanh toán, sắp đặt nghi thức cúng tế, thuê người khấn bái đến việc quan sát khâu bán lại lễ vật. Thậm chí, tác giả đã hóa thân vào vai trò "người môi giới dịch vụ" để thâm nhập sâu vào các mạng lưới kinh doanh nhạy cảm tại khu vực chân Núi Sam.
  2. Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Thực hiện phỏng vấn đa tầng với các nhóm đối tượng: đại diện Ban Quản trị lăng miếu Núi Sam, các bô lão am hiểu phong tục, lãnh đạo Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch tỉnh An Giang, UBND thành phố Châu Đốc, các hộ kinh doanh dịch vụ lò quay heo, du khách hành hương trong nước và du khách quốc tế.
  3. Phương pháp điều tra hồi cố (Oral History & Retrospective Inquiry): Phục dựng lại các lớp nghi thức cổ truyền và những biến thiên lịch sử của miếu Bà qua ký ức của các cao niên, bù đắp các khoảng trống tư liệu thành văn bị thất lạc.

Data và phân tích

  • Dữ liệu định lượng: Khảo sát ngẫu nhiên bằng bảng hỏi trên quy mô mẫu $N = 250$ khách hành hương tại miếu Bà trong mùa lễ hội năm 2015 (năm tổ chức quy mô lớn đón nhận bằng Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia). Đối tượng khảo sát trải rộng từ độ tuổi 18 đến trên 60, bao quát đa dạng ngành nghề (thương nhân, nông dân, công chức, trí thức) đến từ các tỉnh thành Nam Bộ và cả nước.
  • Phân tích định tính: Dữ liệu phỏng vấn ghi âm và nhật ký điền dã được mã hóa chủ đề (thematic analysis), đối chiếu trực tiếp với các văn bản quản lý nhà nước ban hành qua các thời kỳ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá về sự chuyển hóa của lễ hội truyền thống:

  1. Sự mở rộng và dịch chuyển không gian - thời gian thiêng: Lễ hội không còn giới hạn trong phạm vi khuôn viên miếu hay làng Vĩnh Tế cũ từ ngày 23 đến 27 tháng 4 âm lịch, mà đã lan tỏa toàn diện thành một "không gian hội mở" bao trùm toàn bộ thành phố Châu Đốc, kéo dài suốt từ tháng Giêng đến hết mùa hè. Lễ hội Núi Sam đã chuyển từ một "thời điểm nghi lễ nông nghiệp" thành một "mùa kinh tế du lịch hành hương quanh năm".
  2. Biến đổi cấu trúc và chức năng thần linh: Chức năng bảo trợ nông nghiệp sơ khởi đã nhường chỗ cho chức năng bảo trợ thương mại và an sinh tinh thần đô thị. Vị thần Bà Chúa Xứ trở thành biểu tượng quyền năng của sự bảo chứng tài lộc, nơi ký thác khát vọng làm giàu và vượt qua rủi ro trong nền kinh tế thị trường.
  3. Sự hình thành "Mô hình quản lý kép" thông qua thỏa hiệp thể chế: Nhà nước không hành chính hóa lễ hội một cách áp đặt thô bạo mà áp dụng cơ chế ủy quyền từng phần. Quyền quản lý được chuyển dịch linh hoạt từ cấp tỉnh về cấp thị xã/thành phố và phân nhiệm rõ ràng cho Ban Quản trị cơ sở. Chính quyền đóng vai trò điều tiết an ninh trật tự, hạ tầng giao thông và quảng bá du lịch, trong khi các nghi thức cúng tế cốt lõi (Túc yết, Xây chầu, Chánh tế) vẫn được trao lại cho cộng đồng bô lão bản địa thực hiện.
  4. Hiện tượng hàng hóa hóa nghi lễ và kinh tế dịch vụ phái sinh: Sự bùng nổ của chuỗi cung ứng dịch vụ tâm linh (tiêu biểu là tập tục cúng heo quay nguyên con, mua bán lộc Bà, dịch vụ thuê múa bóng rỗi) phản ánh sự thích ứng kinh tế tự phát của cư dân sở tại, biến di sản thành sinh kế bền vững nhưng cũng đặt ra bài toán kiểm soát văn minh thương mại.
  5. Tính năng động của quá trình sáng tạo nghi thức: Sự xuất hiện của các nghi thức mới như lễ rước kiệu Bà từ đỉnh Núi Sam xuống miếu, sân khấu hóa lịch sử mở đất của danh thần Thoại Ngọc Hầu và việc gắn kết Lễ hội với "Tháng Du lịch An Giang 2017" là minh chứng sinh động cho việc sáng tạo truyền thống nhằm đáp ứng thị hiếu của hàng triệu du khách đương đại.

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Làm phong phú kho tàng lý thuyết văn hóa dân gian Việt Nam trong việc giải thích cơ chế chuyển hóa của tín ngưỡng nữ thần bản địa trong thời kỳ Đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp mô hình mẫu mực về việc kết hợp nhân học điền dã thâm nhập thực tế (nhập vai thực tế) với phân tích chính sách công và điều tra xã hội học định lượng.
  • Về thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác giúp các nhà hoạch định chính sách tại An Giang và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng quy chế quản lý lễ hội tâm linh hài hòa, tránh can thiệp hành chính hóa làm tổn thương tính thiêng, đồng thời tối ưu hóa nguồn thu du lịch phục vụ tái đầu tư hạ tầng dân sinh.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn mẫu định lượng: Quy mô mẫu điều tra bảng hỏi ($N = 250$) do điều kiện đặc thù của dòng người hành hương đông đúc và hối hả nên chủ yếu dừng ở mức phân tích thống kê mô tả tần số và tỷ lệ, chưa thể thực hiện các phân tích đa biến phức tạp (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM).
  • Giới hạn không gian so sánh: Tập trung chuyên sâu vào trường hợp Núi Sam - Châu Đốc, chưa mở rộng nghiên cứu đối chiếu thực địa song song với các điểm thờ Bà Chúa Xứ quy mô nhỏ hơn tại các tỉnh miền Tây khác (như Gò Tháp - Đồng Tháp hay Trà Vinh).

Các hướng nghiên cứu tiếp nối gợi mở:

  1. Nghiên cứu kinh tế lượng đánh giá chính xác đóng góp của kinh tế lễ hội Bà Chúa Xứ vào GRDP của tỉnh An Giang và thu nhập bình quân của hộ dân địa phương.
  2. Nghiên cứu nhân học số (Digital Anthropology) về sự xuất hiện của các thực hành cúng bái trực tuyến, "xin lộc online" và truyền thông mạng xã hội đối với tín ngưỡng Bà Chúa Xứ.
  3. So sánh xuyên quốc gia giữa mô hình quản trị lễ hội miếu Bà với các trung tâm hành hương Mẹ Xứ Sở tại các quốc gia Đông Nam Á láng giềng.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chuyên ngành Văn hóa học, Nhân học, Văn hóa dân gian và Quản trị dịch vụ du lịch tại các viện nghiên cứu và trường đại học trên cả nước; mở ra khung tham chiếu cho các nghiên cứu về biến đổi lễ hội tại đồng bằng sông Cửu Long.
  • Chuyển đổi thực tiễn ngành du lịch: Đặt nền tảng lý luận cho việc tái cơ cấu sản phẩm du lịch An Giang, biến cụm di tích Núi Sam thành trung tâm du lịch tâm linh trọng điểm quốc gia, kết nối hiệu quả tuyến du lịch hành hương với du lịch sinh thái rừng tràm Trà Sư và dãy Thất Sơn.
  • Tác động chính sách xã hội: Định hình mô hình quản trị di sản văn hóa phi vật thể có sự tham gia của cộng đồng (Community-based Heritage Management), bảo đảm công bằng xã hội trong việc phân phối nguồn lợi kinh tế từ lễ hội cho người dân địa phương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích thực chứng về sự biến đổi văn hóa và phương pháp điền dã nhân học thâm nhập sâu.
  • Giảng viên và chuyên gia văn hóa: Có nguồn tư liệu phong phú, chính xác về cấu trúc nghi lễ, thần tích và các mốc chuyển đổi lịch sử của tín ngưỡng thờ Mẫu Tây Nam Bộ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Sở VHTTDL, Ban Tôn giáo, UBND các cấp): Sở hữu cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược quản lý lễ hội, kiểm soát thương mại hóa tiêu cực và bảo tồn di sản bền vững.
  • Doanh nghiệp lữ hành và dịch vụ du lịch: Nắm bắt sâu sắc tâm lý, nhu cầu và hành vi tiêu dùng của dòng khách hành hương tâm linh để thiết kế sản phẩm dịch vụ văn minh, hiệu quả.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng lý thuyết Sáng tạo truyền thống của Eric Hobsbawm trong không gian tín ngưỡng Nam Bộ, chứng minh rằng sự thay đổi nghi thức và bổ sung hoạt động hội không phải là sự "lai căng" mà là cơ chế tự thích ứng biện chứng của cộng đồng nhằm củng cố bản sắc và tính chính danh xã hội trong bối cảnh đô thị hóa.
  2. Điểm đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ đứng ngoài quan sát hoặc phỏng vấn đơn thuần, luận án sử dụng phương pháp quan sát tham dự sâu kết hợp "hóa thân nhập vai" (vào vai người mua lễ, người môi giới dịch vụ heo quay) để giải mã chính xác mạng lưới kinh tế dịch vụ ngầm tại lễ hội, kết hợp đối chiếu tam giác hóa với tư liệu lưu trữ quản lý nhà nước và dữ liệu khảo sát 250 mẫu thực địa.
  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Trả lời: Dữ liệu cho thấy có sự "đồng thuận ngầm và thỏa hiệp tự nguyện" giữa người dân và chính quyền: người dân sẵn sàng chấp nhận sự điều tiết và đưa các nghi thức lễ hội vào khuôn khổ hành chính hóa cấp quốc gia để đổi lại sự bảo trợ về hạ tầng, an ninh trật tự và không gian thương mại hóa hợp pháp mang lại nguồn thu khổng lồ.
  4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp khả năng lặp lại (replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng quy trình khảo sát bảng hỏi chuẩn hóa về động cơ hành hương, khung tiêu chí phân tích biến đổi nghi thức theo 5 chiều cạnh (không gian, thời gian, chủ thể, cấu trúc, chức năng) hoàn toàn có thể áp dụng để nghiên cứu các lễ hội tôn giáo tín ngưỡng khác tại Việt Nam.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Trả lời: Tập trung vào tác động của toàn cầu hóa, sự gia tăng của du khách kiều bào quốc tế, hiện tượng số hóa tín ngưỡng và các xung đột sinh thái - văn hóa trong quá trình quy hoạch đại dự án du lịch tâm linh tại khu vực Bảy Núi.

Kết luận

  1. Luận án đã giải mã toàn diện diện mạo biến đổi của Lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam trong giai đoạn bước ngoặt 2001 - 2017 dưới tác động tổng hợp của quản lý nhà nước, kinh tế thị trường và phát triển du lịch.
  2. Công trình khẳng định tính năng động và vai trò chủ thể của cộng đồng cư dân địa phương trong việc tái sáng tạo truyền thống, bảo lưu giá trị cốt lõi của tín ngưỡng Mẫu thần Nam Bộ.
  3. Luận án xác lập mô hình quản lý dung hòa giữa chính quyền và nhân dân, biến lễ hội dân gian thành động lực phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho đô thị biên giới Châu Đốc.
  4. Kết quả nghiên cứu mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới về nhân học kinh tế và xã hội học tôn giáo trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển tại Đông Nam Á.
  5. Luận án là minh chứng học thuật vững chắc khẳng định giá trị trường tồn của Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam trong dòng chảy văn hóa dân tộc.