Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

Bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc cho giáo viên mầm non giúp quản lý cảm xúc, nâng cao chất lượng giảng dạy và tạo môi trường học tập tích cực.

Chuyên ngành

Giáo dục Mầm non

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

244
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục đích nghiên cứu

Khách thể, đối tượng nghiên cứu

Giả thuyết khoa học

Nhiệm vụ nghiên cứu

Giới hạn phạm vi nghiên cứu

Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

Luận điểm bảo vệ

Đóng góp mới của luận án

Cấu trúc của luận án

1. Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ BỒI DƯỠNG TRÍ TUỆ CẢM XÚC TRONG HOẠT ĐỘNG NGHỀ NGHIỆP CHO GIÁO VIÊN MẦM NON

1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Những nghiên cứu về trí tuệ cảm xúc

1.1.2. Những nghiên cứu về bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc

1.2. Trí tuệ cảm xúc

1.2.1. Khái niệm trí tuệ cảm xúc

1.2.2. Cấu trúc trí tuệ cảm xúc

1.2.3. Vai trò của trí tuệ cảm xúc

1.2.4. Các phương pháp đo lường trí tuệ cảm xúc

1.3. Hoạt động nghề nghiệp và trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non

1.3.1. Hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non

1.3.2. Trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non

1.4. Hoạt động bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

1.4.1. Khái niệm bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc và biện pháp bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

1.4.2. Ý nghĩa của việc bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

1.4.3. Nội dung bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

1.4.4. Phương pháp bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

1.4.5. Hình thức bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

1.4.6. Quy trình bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến trí tuệ cảm xúc và bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non

1.5.1. Những yếu tố chủ quan

1.5.2. Những yếu tố khách quan

1.6. Kết luận Chương 1

2. Chương 2: THỰC TRẠNG BỒI DƯỠNG TRÍ TUỆ CẢM XÚC TRONG HOẠT ĐỘNG NGHỀ NGHIỆP CHO GIÁO VIÊN MẦM NON

2.1. Khái quát về khảo sát thực trạng

2.1.1. Mục đích khảo sát

2.1.2. Khách thể khảo sát

2.1.3. Địa bàn khảo sát: tại 04 quận nội thành TP. Hà Nội là Cầu Giấy, Bắc Từ Liêm, Đống Đa, Hai Bà Trưng và 02 huyện ngoại thành là huyện Ba Vì và Ứng Hoà

2.1.4. Nội dung khảo sát

2.1.5. Phương pháp khảo sát

2.1.6. Kĩ thuật và công cụ đánh giá kết quả khảo sát

2.2. Phân tích kết quả khảo sát thực trạng

2.2.1. Thực trạng mức trí tuệ cảm xúc của giáo viên mầm non

2.2.2. Thực trạng bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

2.2.3. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến sự nảy sinh cảm xúc của giáo viên mầm non trong hoạt động nghề nghiệp

2.2.4. Thực trạng kết quả bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non qua một số trường hợp nghiên cứu điển hình

2.2.5. Thực trạng cảm giác thoải mái và sự tham gia của trẻ trong các hoạt động ở trường mầm non

2.3. Đánh giá chung về thực trạng bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

2.4. Kết luận chương 2

3. Chương 3: BIỆN PHÁP BỒI DƯỠNG TRÍ TUỆ CẢM XÚC TRONG HOẠT ĐỘNG NGHỀ NGHIỆP CHO GIÁO VIÊN MẦM NON

3.1. Nguyên tắc xây dựng biện pháp bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

3.1.1. Nguyên tắc đảm bảo tính phù hợp với sự phát triển cảm xúc của con người

3.1.2. Nguyên tắc đảm bảo tính toàn diện

3.1.3. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa và phát triển

3.1.4. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn và khả thi

3.2. Biện pháp bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

3.2.1. Nhóm biện pháp chuẩn bị bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

3.2.2. Nhóm biện pháp thực hiện bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

3.2.3. Nhóm biện pháp đánh giá và tiếp tục bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động hướng nghiệp cho giáo viên mầm non

3.3. Mối quan hệ giữa các nhóm biện pháp

3.4. Đánh giá của giáo viên về các biện pháp bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong hoạt động nghề nghiệp cho giáo viên mầm non

3.5. Thực nghiệm sư phạm

3.5.1. Khái quát thực nghiệm sư phạm

3.5.2. Kết quả và phân tích kết quả thực nghiệm

3.5.3. Kết luận chung về thực nghiệm

3.6. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Lý giải tầm quan trọng của bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc cho giáo viên mầm non không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thanh Huyền (2021) khẳng định, trí tuệ cảm xúc (TTCX), hay còn gọi là chỉ số cảm xúc EQ, là nhân tố dự báo thành công quan trọng trong các lĩnh vực liên quan đến con người. Đối với giáo viên mầm non, người trực tiếp đặt nền móng cho sự hình thành nhân cách trẻ, năng lực này càng mang ý nghĩa sống còn. Một môi trường học đường tích cực, nơi trẻ cảm thấy an toàn và được thấu hiểu, phụ thuộc rất lớn vào khả năng làm chủ cảm xúckỹ năng thấu cảm của người thầy. Khác với trí thông minh (IQ) có tính ổn định, trí tuệ cảm xúc có thể được cải thiện thông qua rèn luyện và bồi dưỡng. Điều này mở ra cơ hội to lớn để nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, từ đó tác động trực tiếp đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc đầu tư vào các chương trình tập huấn kỹ năng cho giáo viên về EQ không chỉ giúp họ giảm stress mà còn trang bị công cụ để xây dựng môi trường tích cực, giải quyết hiệu quả các tình huống sư phạm phức tạp. Do đó, việc hiểu đúng và đầu tư vào phát triển trí tuệ cảm xúc là một chiến lược cốt lõi nhằm nâng cao chất lượng giáo dục mầm non tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu đổi mới và hội nhập quốc tế.

1.1. Định nghĩa trí tuệ cảm xúc EQ trong giáo dục mầm non

Theo cách tiếp cận của Mayer và Salovey (1997) được áp dụng trong luận án, trí tuệ cảm xúc được định nghĩa là 'năng lực nhận biết, bày tỏ cảm xúc, hòa cảm xúc vào suy nghĩ, hiểu, suy luận với cảm xúc, kiểm soát, điều chỉnh cảm xúc của mình và của người khác'. Trong môi trường mầm non, điều này thể hiện qua khả năng tự nhận thức bản thân của giáo viên về trạng thái cảm xúc của chính mình khi đối mặt với áp lực. Đồng thời, đó là năng lực quan sát, nhận diện và thấu hiểu những biểu hiện cảm xúc non nớt, phức tạp của trẻ nhỏ. Thông minh cảm xúc không chỉ là kiểm soát sự nóng giận, mà là một tổ hợp các kỹ năng xã hội giúp giáo viên điều hướng các tương tác một cách xây dựng, tạo ra sự kết nối và tin tưởng.

1.2. Vai trò của việc nâng cao EQ cho giáo viên trong hoạt động nghề nghiệp

Việc nâng cao EQ cho giáo viên mầm non đóng vai trò then chốt trong ba khía cạnh. Thứ nhất, đối với bản thân giáo viên, EQ cao giúp họ giảm stress cho giáo viên, phòng tránh kiệt sức nghề nghiệp và duy trì tình yêu với công việc. Thứ hai, đối với trẻ, một giáo viên thông minh về cảm xúc sẽ tạo ra một môi trường học tập an toàn, nơi trẻ được khuyến khích bộc lộ cảm xúc và học cách điều tiết hành vi. Thứ ba, đối với mối quan hệ với phụ huynh và đồng nghiệp, kỹ năng quản lý cảm xúcgiao tiếp sư phạm mầm non hiệu quả giúp giải quyết xung đột một cách xây dựng, tạo dựng niềm tin và sự hợp tác. Nghiên cứu cho thấy, EQ của giáo viên có tương quan thuận với mức độ thoải mái và sự tham gia tích cực của trẻ trong các hoạt động tại trường.

II. Thách thức khi giáo viên mầm non thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc

Hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non chứa đựng nhiều áp lực đặc thù. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Huyền (2021) chỉ ra rằng thực trạng trí tuệ cảm xúc của giáo viên mầm non còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở năng lực hiểu, kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc. Những áp lực từ công việc như số lượng trẻ đông, thời gian làm việc kéo dài, và yêu cầu đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ dễ làm nảy sinh các cảm xúc tiêu cực. Khi thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc, giáo viên có thể biểu hiện qua các hành vi thiếu tính sư phạm như quát mắng, trừng phạt trẻ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý non nớt của các em. Hơn nữa, việc không thể làm chủ cảm xúc còn dẫn đến khó khăn trong giao tiếp sư phạm mầm non với phụ huynh, dễ gây ra hiểu lầm và giải quyết xung đột không hiệu quả. Thực trạng này cho thấy, các biện pháp bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc cho giáo viên mầm non hiện nay chưa thực sự phù hợp hoặc chưa được quan tâm đúng mức. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các chương trình can thiệp và tập huấn kỹ năng cho giáo viên một cách bài bản, khoa học và thực tiễn, hướng tới việc xây dựng môi trường tích cực và an toàn cho cả cô và trò.

2.1. Phân tích các áp lực nghề nghiệp ảnh hưởng đến cảm xúc

Giáo viên mầm non đối mặt với áp lực đa chiều. Đó là áp lực từ đối tượng chăm sóc - trẻ nhỏ hiếu động, chưa có khả năng tự điều chỉnh hành vi. Đó là áp lực về thời gian làm việc kéo dài hơn 8 tiếng/ngày. Và đó cũng là áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và xã hội. Luận án chỉ rõ, những yếu tố này khi kết hợp lại tạo thành một môi trường làm việc căng thẳng, dễ dẫn đến trạng thái mệt mỏi, cáu kỉnh nếu giáo viên không có năng lực rèn luyện cảm xúc và kỹ năng đối phó hiệu quả. Sự thiếu hụt các công cụ giảm stress cho giáo viên làm trầm trọng thêm vấn đề, khiến cảm xúc tiêu cực tích tụ và có nguy cơ bùng phát.

2.2. Hậu quả của việc thiếu thông minh cảm xúc trong môi trường sư phạm

Việc thiếu thông minh cảm xúc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Đối với trẻ, những hành vi bộc phát, thiếu kiểm soát của giáo viên có thể gây ra tổn thương tâm lý lâu dài, hình thành ở trẻ sự sợ hãi, lo âu. Đối với giáo viên, tình trạng này làm giảm sự hài lòng trong công việc, tăng nguy cơ bỏ nghề. Về phía nhà trường, các sự cố liên quan đến việc giáo viên không làm chủ cảm xúc gây ảnh hưởng đến uy tín và tạo ra khủng hoảng truyền thông. Các vụ việc bạo hành trẻ được xã hội lên án mạnh mẽ là minh chứng đau lòng cho thấy sự cấp thiết của việc phát triển trí tuệ cảm xúc như một năng lực nghề nghiệp cốt lõi.

III. Mô hình 4 năng lực cốt lõi phát triển trí tuệ cảm xúc hiệu quả

Để việc bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc cho giáo viên mầm non đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả thực chất, cần dựa trên một khung lý thuyết khoa học. Luận án của Nguyễn Thị Thanh Huyền (2021) đã lựa chọn và vận dụng mô hình thuần năng lực của Mayer và Salovey, một mô hình được công nhận rộng rãi trong giới học thuật. Mô hình này cấu trúc trí tuệ cảm xúc thành bốn nhóm năng lực có mối quan hệ chặt chẽ và phát triển theo cấp độ, từ cơ bản đến phức tạp. Bốn năng lực này bao gồm: (1) Nhận biết cảm xúc, (2) Sử dụng cảm xúc để hỗ trợ tư duy, (3) Hiểu cảm xúc, và (4) Kiểm soát, điều chỉnh cảm xúc. Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa quá trình rèn luyện cảm xúc, thay vì chỉ tập trung vào việc kiềm chế các biểu hiện tiêu cực. Việc nâng cao EQ cho giáo viên theo mô hình này đòi hỏi một lộ trình bài bản, tác động toàn diện từ nhận thức đến hành vi. Đây chính là nền tảng để xây dựng các nội dung tập huấn kỹ năng cho giáo viên, giúp họ không chỉ quản lý được bản thân mà còn có thể định hướng cảm xúc của trẻ và tạo ra một môi trường tương tác lành mạnh.

3.1. Năng lực nhận biết và đánh giá chính xác cảm xúc

Đây là năng lực nền tảng, bao gồm khả năng tự nhận thức bản thân về cảm xúc của chính mình thông qua các dấu hiệu cơ thể và suy nghĩ. Đồng thời, nó còn là kỹ năng đọc vị, nhận diện cảm xúc của trẻ, đồng nghiệp và phụ huynh qua ngôn ngữ, giọng nói và hành vi phi ngôn ngữ. Một giáo viên có năng lực này có thể phân biệt được sự khác biệt tinh tế giữa sự mệt mỏi và sự buồn bã ở trẻ, hay nhận ra sự lo lắng đằng sau câu hỏi của phụ huynh. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có thể thấu cảm và phản hồi một cách phù hợp.

3.2. Năng lực sử dụng và thấu hiểu các quy luật cảm xúc

Năng lực này bao gồm hai thành phần. 'Sử dụng cảm xúc' là khả năng tận dụng trạng thái cảm xúc để thúc đẩy tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề. Ví dụ, sử dụng sự vui vẻ để tạo ra một giờ học sôi nổi. 'Hiểu cảm xúc' là năng lực phân tích nguyên nhân gây ra cảm xúc và dự đoán được quá trình diễn tiến của nó. Giáo viên cần hiểu rằng sự tức giận của trẻ có thể bắt nguồn từ cảm giác bất lực, và nếu không được xử lý, nó có thể chuyển thành hành vi gây hấn. Kỹ năng thấu cảm được phát triển mạnh mẽ ở giai đoạn này, giúp giáo viên nhìn nhận vấn đề từ góc độ của người khác.

3.3. Năng lực kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc để đạt mục tiêu

Đây là năng lực ở cấp độ cao nhất, thể hiện khả năng làm chủ cảm xúc của bản thân và ảnh hưởng tích cực đến cảm xúc của người khác. Nó bao gồm việc điều chỉnh các cảm xúc tiêu cực, không để chúng chi phối hành vi, đồng thời nuôi dưỡng và lan tỏa những cảm xúc tích cực. Trong thực tế, đây là kỹ năng quản lý cảm xúc khi đối mặt với một tình huống căng thẳng, giáo viên có thể giữ bình tĩnh, suy xét và đưa ra quyết định sư phạm đúng đắn thay vì phản ứng theo bản năng. Năng lực này giúp giải quyết xung đột hiệu quả và xây dựng môi trường tích cực.

IV. Hướng dẫn các biện pháp bồi dưỡng EQ cho giáo viên mầm non

Dựa trên cơ sở lý luận và khảo sát thực trạng, luận án đã đề xuất một hệ thống các biện pháp bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc cho giáo viên mầm non mang tính hệ thống và khả thi. Các biện pháp này được xây dựng theo hướng tiếp cận trải nghiệm, tập trung vào việc thay đổi nhận thức, hình thành kỹ năng và ứng dụng vào thực tiễn hoạt động nghề nghiệp. Mục tiêu không chỉ là cung cấp kiến thức lý thuyết suông, mà là tạo ra sự chuyển biến thực sự trong năng lực làm chủ cảm xúcgiao tiếp sư phạm mầm non. Quá trình bồi dưỡng được chia thành các nhóm biện pháp cụ thể, từ khâu chuẩn bị, nâng cao nhận thức đến thực hành, trải nghiệm và cuối cùng là đánh giá, duy trì. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng việc nâng cao EQ cho giáo viên là một quá trình liên tục, được cá nhân hóa và gắn liền với bối cảnh công việc hàng ngày. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp các cơ sở giáo dục mầm non xây dựng được một chương trình phát triển trí tuệ cảm xúc toàn diện cho đội ngũ của mình, góp phần tạo ra một môi trường làm việc nhân văn và hiệu quả.

4.1. Nhóm biện pháp nâng cao nhận thức và tạo động cơ

Bước đầu tiên là giúp giáo viên hiểu rõ trí tuệ cảm xúc là gì và tầm quan trọng của nó. Điều này có thể được thực hiện thông qua các buổi hội thảo chuyên đề, cung cấp tài liệu nghiên cứu, và phân tích các tình huống thực tế. Mục đích là khơi dậy nhu cầu tự rèn luyện cảm xúc từ bên trong mỗi giáo viên. Việc tạo động cơ là yếu tố then chốt, bởi sự thay đổi chỉ có thể bền vững khi bản thân người giáo viên nhận thức được lợi ích của việc nâng cao EQ đối với sự nghiệp và cuộc sống cá nhân của họ. Các hoạt động này cần nhấn mạnh rằng EQ là một kỹ năng có thể học hỏi và cải thiện.

4.2. Nhóm biện pháp thực hành và trải nghiệm qua tình huống

Lý thuyết cần đi đôi với thực hành. Nhóm biện pháp này tập trung vào các hoạt động như đóng vai, giải quyết bài tập tình huống (BTTH), và thảo luận nhóm. Các tình huống được xây dựng dựa trên những thách thức thực tế mà giáo viên thường gặp: trẻ ăn vạ, xung đột giữa các trẻ, hay trao đổi với phụ huynh khó tính. Thông qua việc thực hành, giáo viên được rèn luyện kỹ năng quản lý cảm xúc trong một môi trường an toàn, nhận phản hồi từ chuyên gia và đồng nghiệp. Các kỹ thuật cụ thể như hít thở sâu, viết nhật ký cảm xúc, hay thực hành lắng nghe tích cực cũng được giới thiệu và luyện tập trong giai đoạn này để giảm stress cho giáo viên.

4.3. Nhóm biện pháp hỗ trợ đánh giá và duy trì kết quả

Để quá trình bồi dưỡng không bị lãng quên sau các buổi tập huấn, cần có một hệ thống hỗ trợ và duy trì. Ban giám hiệu nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một văn hóa tổ chức khuyến khích thông minh cảm xúc. Điều này bao gồm việc ghi nhận, khen thưởng những giáo viên có ứng xử sư phạm mẫu mực, tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn định kỳ để chia sẻ kinh nghiệm giải quyết xung đột. Việc sử dụng các công cụ đánh giá, như quan sát lớp học hoặc bảng tự đánh giá, giúp giáo viên theo dõi sự tiến bộ của bản thân và xác định các lĩnh vực cần tiếp tục cải thiện. Đây là bước để đảm bảo việc bồi dưỡng mang lại hiệu quả lâu dài.

V. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng thông minh cảm xúc vào thực tiễn

Tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm. Luận án của Nguyễn Thị Thanh Huyền (2021) đã triển khai thực nghiệm trên 80 giáo viên mầm non tại Hà Nội, cho thấy kết quả tích cực và có ý nghĩa thống kê. Sau quá trình tác động, nhóm giáo viên được tham gia chương trình bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc đã có sự cải thiện rõ rệt về cả bốn năng lực cốt lõi so với nhóm đối chứng. Cụ thể, họ thể hiện kỹ năng quản lý cảm xúc tốt hơn trong các tình huống áp lực, năng lực giải quyết xung đột hiệu quả hơn, và khả năng thấu cảm với trẻ và phụ huynh được nâng cao. Kết quả này khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài: việc tác động một cách có hệ thống, bài bản vào nhận thức và kỹ năng sẽ giúp nâng cao EQ cho giáo viên. Điều quan trọng hơn, sự thay đổi của giáo viên đã tạo ra tác động lan tỏa, giúp xây dựng môi trường tích cực hơn trong lớp học. Trẻ em trong các lớp thực nghiệm cũng được ghi nhận có mức độ cảm giác thoải mái và tham gia hoạt động cao hơn, minh chứng cho mối liên hệ mật thiết giữa EQ của cô và sự phát triển của trò.

5.1. Minh chứng từ kết quả xử lý bài tập tình huống sư phạm

Một trong những công cụ đo lường chính là hệ thống bài tập tình huống (BTTH) mô phỏng các vấn đề trong hoạt động nghề nghiệp. Kết quả cho thấy, sau thực nghiệm, nhóm giáo viên được can thiệp đã đưa ra các phương án giải quyết tình huống tinh tế, mang tính giáo dục và nhân văn hơn. Thay vì các phản ứng mang tính trừng phạt, họ có xu hướng tìm hiểu nguyên nhân đằng sau hành vi của trẻ, sử dụng lời nói tích cực và các biện pháp mang tính xây dựng. Điều này cho thấy sự chuyển biến từ phản ứng bản năng sang hành vi có sự điều khiển của thông minh cảm xúc.

5.2. Tác động tích cực đến môi trường lớp học và sự phát triển của trẻ

Không chỉ giáo viên thay đổi, môi trường lớp học cũng có sự chuyển biến. Luận án sử dụng thang đo Leuven để đánh giá mức độ cảm giác thoải mái và sự tham gia của trẻ. Kết quả cho thấy trẻ ở các lớp có giáo viên tham gia bồi dưỡng EQ表现 ra sự vui vẻ, tự tin và tích cực tham gia vào các hoạt động học tập, vui chơi hơn. Môi trường lớp học trở nên thân thiện, giảm thiểu các hành vi tiêu cực giữa các trẻ. Đây là bằng chứng thực tiễn thuyết phục nhất về lợi ích của việc bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc cho giáo viên mầm non, khẳng định đây là một khoản đầu tư xứng đáng cho tương lai của trẻ em.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ BỒI DƯỠNG TRÍ TUỆ CẢM XÚC TRONG HOẠT ĐỘNG NGHỀ NGHIỆP CHO GIÁO VIÊN MẦM NON 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu về trí tuệ cảm xúc TTCX là một hướng NC mới về trí tuệ được rất nhiều nhà KH quan tâm trong những năm gần đây.

Trong giai đoạn đầu, cũng như một số thuật ngữ trí tuệ khác, như trí tuệ xã hội, trí tuệ thành công, trí tuệ đa dạng … thì thuật ngữ TTCX được các nhà NC đề cập đến như một dạng trí tuệ và có vai trò quan trọng đối với đời sống con người. Vào những năm 1900, mặc dù các định nghĩa truyền thống về trí tuệ nhấn mạnh tới yếu tố nhận thức như trí nhớ và khả năng giải quyết vấn đề, nhiều nhà KH đã bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của khía cạnh “ngoài nhận thức”. Năm 1920, Edward Thorndike, Nhà tâm lí học Mĩ đã viết về “trí tuệ xã hội”. Ông là một trong những người đầu tiên tìm cách nhận dạng TTCX, ông đã sử dụng khái niệm "hiểu biết xã hội" để miêu tả kĩ năng hiểu và QL người khác.

Theo ông, trí tuệ XH là năng lực hiểu và kiểm soát mà một cá nhân dùng để hành động một cách khôn ngoan, sáng suốt, một khả năng hòa hợp của chủ thể với những người xung quanh trong các mối quan hệ của con người [76]. Năm 1937, Robert Thorndike và Saul Stern xem xét những cố gắng đo lường của E. Họ nhận diện được ba khu vực khác kề cận với trí tuệ XH có thể liên quan đến nó và thường lầm lẫn với nó, đó là thái độ cá nhân đối với xã hội, sự hiểu biết XH và mức độ điều chỉnh XH của cá nhân. Tuy nhiên, sau một thời gian NC R.

Stern kết luận rằng, những cố gắng đo lường năng lực ứng xử với mọi người đã ít nhiều thất bại. Điều này có thể là do trí tuệ XH là một phức hợp gồm một số các năng lực khác nhau hoặc một phức hợp của một số lớn các thói quen và thái độ XH cụ thể. David Wechsler, nhà Tâm lí học Mĩ năm 1940 đã đề cập đến yếu tố “phi nhận thức” trong trí thông minh chung của con người, ông gọi là yếu tố tình cảm, yếu tố nhân cách và yếu tố XH. Hơn thế nữa, ông đã đề xuất rằng những yếu tố “phi nhận thức” là rất cần thiết cho dự đoán khả năng thành công của con người trong cuộc sống.

Ông cho rằng yếu tố “phi nhận thức” có thể được thừa nhận là thành tố của trí tuệ nói chung [77]. Theo ông thành tố CX đóng vai trò thiết yếu đối với các thành tựu cá nhân, hạnh phúc và thành công trong cuộc sống. Leeper, nhà Tâm lí học Mĩ, năm 1948 đã PT khái niệm tư duy CX và cho rằng yếu tố này là một thành phần của tư duy logic. Năm 1955, Albert Ellis đưa ra một liệu pháp tâm lí hình thành những hành vi CX có ý thức cho con người.

Phương pháp này giúp con người kiểm soát CX của họ một cách có ý thức và mang tính logic. Đây là một trong những đóng góp khá cơ bản và quan trọng. Từ những NC ban đầu này, hàng loạt những NC về TTCX được triển khai với các quan điểm khác nhau. Cùng với thời gian, các nhà NC đã đưa ra cách nhìn mới về TTCX.

Có thể khái quát các NC liên quan đến TTCX thành các hướng tiếp cận sau: 1. Hướng tiếp cận trí tuệ cảm xúc theo mô hình đa trí tuệ 8 Theo hướng này, TTCX được xem là một dạng trí thông minh (trí thông minh CX) của con người. Đại diện cho hướng tiếp cận này phải kể đến H. Trí thông minh cũng không thể chỉ được đo lường duy nhất qua chỉ số IQ.

Năm 1983, trong cuốn Những cơ cấu của nhận thức (Frames of Mind), ông đã công bố các NC lí thuyết về sự đa dạng của trí thông minh (Theory of Multiple Intelligences). Những dạng trí tuệ khác nhau đó là: Trí tuệ ngôn ngữ, Trí tuệ lôgic- toán học, Trí tuệ âm nhạc, Trí tuệ không gian, Trí tuệ vận động - cơ thể, Trí tuệ tự nhiên. Đặc biệt, ông đã đến cập đến hai loại trí thông minh gắn với TTCX là trí tuệ về bản thân (Intrapersonal Intelligence) - hiểu mình bao gồm những năng lực đánh giá các CX của bản thân mình, năng lực phân biệt giữa các CX ấy và đưa chúng vào hướng dẫn hành vi và trí tuệ về người khác (Interpersonal Intelligence) - hiểu về người khác bao gồm những năng lực nhận thức rõ ràng và đáp ứng lại các tâm trạng, khí chất, động cơ và các mong muốn của người khác một cách thích hợp.Gardner cho rằng trí tuệ về bản thân và trí tuệ về người khác cũng quan trọng không kém gì dạng trí thông minh theo cách hiểu truyền thống được đo bằng các test đo IQ (dùng để đo trí tuệ logic-toán và trí tuệ ngôn ngữ) [63]. Thuyết này cho rằng có ba loại trí tuệ khác nhau: Trí tuệ phân tích, Trí tuệ sáng tạo và Trí tuệ ngữ cảnh.

Một người nào đó có thể xuất sắc trong một loại trí tuệ này mà không xuất sắc trong hai loại kia. Mỗi loại trí tuệ trên đều có thể được tăng cường nhờ sự luyện tập đặc biệt (Robert Sternberg, 1986). Sternberg đề cập đến “Trí tuệ thành công - Successful intelligence”. Đây là loại trí tuệ thể hiện khả năng thích nghi, PT và lựa chọn các điều kiện, hoàn cảnh để hoàn thành những mục đích của mình và XH cùng nền văn hóa nơi cá nhân đó sống.

Loại trí tuệ này được thể hiện ở ba khả năng chính: phân tích, sáng tạo và óc thực tế [74]. Ở Việt Nam giai đoạn này, thuật ngữ “TTCX” đã được quan tâm, song số lượng các công trình NC về nó chưa nhiều. Năm 1997, thuật ngữ “TTCX” được chính thức đề cập tới tại một xêmina của các nhà NC thuộc Chương trình khoa học cấp nhà nước KX-07 do Phạm Minh Hạc làm chủ nhiệm. Tác giả đã đề nghị các nhà tâm lí học Việt Nam khởi xướng, NC vấn đề TTCX cả trên bình diện lí luận và thực tiễn.

Kể từ đó, một số nhà khoa học Việt Nam như: Lê Đức Phúc, Trần Trọng Thủy, Nguyễn Huy Tú, Nguyễn Công Khanh, bắt đầu đi sâu NC. Thuật ngữ “TTCX” lần đầu tiên được Nguyễn Huy Tú đăng trên Tạp chí Tâm lí học, số 6, tháng 12 năm 2000 với nhan đề: “TTCX - bản chất và phương pháp chẩn đoán”. Thuật ngữ “TTCX” được Nguyễn Huy Tú thích ứng từ thuật ngữ “Emotional intelligence” trong tiếng Anh và thuật ngữ “Emotionale ntelligenz” trong tiếng Đức [39]. Trong bài báo, ông đã đề cập đến bản chất, khái niệm TTCX, các phương pháp NC, đo 9 lường yếu tố tâm lí này; đến các quan niệm về trí tuệ và khẳng định TTCX là một thành tố quan trọng trong cấu trúc trí tuệ của con người.

Trong bài báo “TTCX và sự thành công của nhà quản lí lãnh đạo”, đăng trên Tạp chí Thông tin KHGD, tháng 1/2003, Nguyễn Huy Tú đề cập đến vai trò của TTCX trong hoạt động lãnh đạo quản lí [40]. Như vậy theo mô hình đa trí tuệ, TTCX là một thành tố quan trọng trong cấu trúc trí tuệ của con người, gắn với trí tuệ về bản thân và trí tuệ về người khác (H. Gardner), trí tuệ thành công - trí tuệ thể hiện khả năng thích nghi, phát triển và lựa chọn các điều kiện, hoàn cảnh để hoàn thành những mục đích của mình và XH cùng nền văn hóa nơi cá nhân đó sống. Hướng tiếp cận trí tuệ cảm xúc theo mô hình hỗn hợp Đại diện cho hướng này là Reuven Bar - On và Daniel Goleman.

Bar - On, đề xuất một mô hình tiên phong về năng lực CX. Năm 1985, Reuven Bar - On là người đầu tiên đưa ra thuật ngữ “Chỉ số CX” EQ (Emotional intelligence Quotient) trong luận án tiến sĩ và xuất bản tập EQ-i (Emotional Quotient Inventory), trắc nghiệm đầu tiên về TTCX. Theo ông, trí thông minh thể hiện thông qua một tập hợp các năng lực chung, các năng lực cụ thể và các kĩ năng [47]. Bar - On xem xét TTCX trong phạm vi lí thuyết nhân cách và đưa ra mô hình Well – being làm sáng tỏ hơn về TTCX.

Ồng cho rằng: TTCX là một tổ hợp các năng lực phi nhận thức và những kĩ năng chi phối năng lực của cá nhân nhằm đương đầu có hiệu quả với những đòi hỏi và sức ép từ môi trường [48]. Bar- On là người đầu tiên dùng bảng kê EQ-i để đo lường TTCX. Cũng theo cách tiếp cận này, Goleman cho rằng các năng lực được gọi là TTCX, gồm: tự kiềm chế, kiểm soát, nhiệt tình, kiên trì và năng lực động cơ hóa bản thân (tự thúc đẩy mình) [14]. Các nhà khoa học khác như: K.

Furnham cũng có quan niệm TTCX là một tập hợp năng lực tự nhận thức có liên quan đến xúc cảm được đặt ở mức độ thấp hơn nhân cách, đồng thời đưa ra một mô hình về TTCX, mô hình này được gọi là mô hình đặc điểm, bao gồm 04 nhân tố: Hạnh phúc; Tự kiểm soát; Tính nhạy cảm; Tính hòa đồng với 15 khía cạnh biểu hiện khác nhau [70]. Như vậy theo mô hình hỗn hợp, TTCX là một tổ hợp các năng lực phi nhận thức và những kĩ năng chi phối năng lực của cá nhân nhằm đương đầu có hiệu quả với những đòi hỏi và sức ép từ môi trường (R. Bar – On) với các năng lực thành phần như: năng lực tự kiềm chế, kiểm soát, nhiệt tình, kiên trì và năng lực động cơ hóa bản thân (Daniel Goleman). Hướng tiếp cận TTCX theo mô hình thuần năng lực Đại diện cho hướng tiếp cận này là Jonh Mayer và Peter Salovey.

Theo họ TTCX là một dạng của trí tuệ XH có liên quan đến khả năng điều khiển tình cảm, CX của bản thân và của những người khác; khả năng phân biệt chúng và sử dụng những thông tin này để hướng dẫn suy nghĩ, hành động của con người [72]. Salovey đưa ra quan niệm về TTCX là năng lực nhận biết, bày tỏ CX, hòa CX vào suy nghĩ, hiểu, suy luận với CX, điều khiển, 10 kiểm soát CX của mình và của người khác [67], định nghĩa đã được thừa nhận rộng rãi trong giới học thuật. Như vậy, TTCX gắn liền với cách thức cá nhân lí luận về CX và nó bao hàm bốn khả năng: nhận biết, vận dụng, hiểu và điều chỉnh CX. Dựa trên định nghĩa này, mô hình TTCX thuần năng lực được xây dựng và được gọi là mô hình EI 97.

Kể từ đó, các mô hình khác được thiết lập, nhưng mô hình của Salovey và Mayer vẫn là mô hình về TTCX ổn định, được chấp nhận nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ