Ẩn Dụ Ý Niệm Về Truyền Thông Trong Tiếng Việt (Có Liên Hệ Với Tiếng Anh)

Khám phá ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng Việt so sánh với tiếng Anh. Phân tích sâu sắc về cách tư duy và diễn đạt truyền thông qua ngôn ngữ.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

191
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Án Ẩn Dụ Ý Niệm Về Truyền Thông TV TA

Luận án này khám phá ẩn dụ ý niệm (ADYN) về truyền thông trong tiếng Việt và đối chiếu với tiếng Anh, một lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận đang thu hút sự chú ý. Nghiên cứu này dựa trên lý thuyết ADYN, một nền tảng khoa học để khám phá đặc trưng tri nhận và tư duy của con người thông qua ý nghĩa và cấu trúc ngôn ngữ. Việc nghiên cứu và đối chiếu các phương thức ẩn dụ trong các ngôn ngữ khác nhau từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận giúp chúng ta thấy được những nét đặc trưng văn hóa thể hiện qua ngôn ngữ của mỗi dân tộc. Nghiên cứu về ADYN không chỉ có ý nghĩa thời sự mà còn mang lại cả giá trị lý luận và thực tiễn. Trong thế giới đầy biến động, truyền thông có sức mạnh tác động sâu rộng đến mọi mặt của đời sống. Nghiên cứu ý niệm về truyền thông sẽ giúp hiểu sâu sắc về cách con người nhận thức và tư duy về truyền thông. Việc lựa chọn đề tài ADYN về truyền thông trong tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Anh) là cần thiết để làm rõ cơ chế ánh xạ và mô hình tri nhận.

1.1. Lý Do Chọn Đề Tài Nghiên Cứu Truyền Thông và Ẩn Dụ

Ngôn ngữ học tri nhận và lý thuyết ẩn dụ ý niệm đã và đang được đón nhận rộng rãi, tạo nên sức hút đối với các nhà nghiên cứu ngôn ngữ. Geary (2012) quan sát thấy rằng trong khoảng mỗi 10 đến 20 từ mà chúng ta nói có thể chứa đựng một ẩn dụ. Triệu Diễm Phương (2011) cho rằng ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền đạt thông tin mà còn là nền tảng giúp quá trình tri nhận phát triển. Với việc nghiên cứu truyền thông như một miền đích trong hệ thống ADYN, ta làm rõ cách con người tri nhận và tư duy về truyền thông. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại, với ít công trình đi sâu xem xét một cách toàn diện, là động lực để thực hiện đề tài này.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đặc Trưng Tri Nhận và So Sánh Ngôn Ngữ

Mục đích của luận án là vận dụng lý thuyết NNHTN để lý giải các ADYN về truyền thông trong tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Anh). Luận án làm rõ đặc trưng tri nhận của người Việt và người nói tiếng Anh trong quan niệm về truyền thông. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm hệ thống hóa lý thuyết, nhận diện và thống kê các biểu thức ngôn ngữ, thiết lập cơ chế ánh xạ nguồn-đích, phân tích tính tầng bậc của các ẩn dụ ý niệm, và tìm ra sự tương đồng và khác biệt giữa tiếng Việttiếng Anh.

II. Cách Phân Tích Ẩn Dụ Ý Niệm Truyền Thông Phương Pháp Nghiên Cứu

Luận án sử dụng cả nghiên cứu định tính và định lượng, trong đó định tính là chủ yếu và định lượng được dùng để thống kê mô tả. Phương pháp nhận diện ẩn dụ theo quy trình MIP (Metaphor Identification Procedure) của Pragglejaz (2007) được sử dụng để xác định các biểu thức ẩn dụ trong ngữ liệu. MIP xem xét nghĩa của các đơn vị từ vựng trong ngữ cảnh. Ngoài ra, luận án sử dụng các phương pháp thu thập và xử lý ngữ liệu, miêu tả, phân tích ngữ nghĩa, ánh xạ và thủ pháp so sánh. Thủ pháp thống kê được dùng để khảo sát ngữ liệu và thủ pháp phân loại để hệ thống hóa các miền nguồn, phân loại các biểu thức ẩn dụ theo các phạm trù ý niệm.

2.1. Quy Trình Nhận Diện Ẩn Dụ MIP và Xác Định Biểu Thức

Quy trình MIP được sử dụng để xác định các biểu thức ẩn dụ trong ngữ liệu, với các bước cụ thể như đọc toàn bộ văn bản, xác định các đơn vị từ vựng, xác lập nghĩa của mỗi đơn vị từ vựng trong ngữ cảnh, và xác định xem nghĩa ngữ cảnh đó có đối lập với nghĩa cơ bản hay không. Nếu có, đơn vị từ vựng đó mang nghĩa ẩn dụ. Trong luận án này, đơn vị từ vựng mang nghĩa ẩn dụ được gọi là biểu thức ẩn dụ.

2.2. Thu Thập và Xử Lý Ngữ Liệu Cấp Độ Ẩn Dụ và So Sánh Ngôn Ngữ

Dựa trên các đặc điểm của miền nguồn, các ẩn dụ được tìm thấy sẽ phân chia theo cấp độ ẩn dụ, từ ẩn dụ cơ sở khái quát ban đầu, sau đó phân thành các ẩn dụ bậc thấp tùy theo miền nguồn được sử dụng. Trong giai đoạn thứ hai, so sánh các ẩn dụ tìm được giữa tiếng Việttiếng Anh nhằm xác định các nét tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ, đồng thời tìm hiểu các đặc trưng tri nhận để lí giải cho sự tương đồng và khác biệt này.

2.3. Nguồn Ngữ Liệu Khảo Sát Diễn Ngôn Báo Chí Trực Tuyến

Do thời gian có hạn, nguồn ngữ liệu cần có tính thời sự, gần gũi nhất với ngôn ngữ đời sống nên luận án khảo sát diễn ngôn báo chí trực tuyến. Nguồn ngữ liệu gồm 1.996 biểu thức ngôn ngữ, trong đó có 1.287 biểu thức TV và 709 biểu thức TA. Các biểu thức này được thu thập ngẫu nhiên từ các trang báo điện tử uy tín của Việt Nam và nước ngoài.

III. Ẩn Dụ Ý Niệm Truyền Thông từ Thế Giới Tự Nhiên TV TA

Luận án xem xét các ADYN về Truyền thông từ các nhóm miền nguồn về Thế Giới Tự Nhiên, Thế Giới Con Người và Xã Hội. Chương này tập trung vào Thế Giới Tự Nhiên. Các ẩn dụ được phân tích bao gồm truyền thông là thời tiết, lửa, nước, động vật và thực vật. Mỗi miền nguồn này được triển khai, mô tả và phân tích thành các tiểu miền khác nhau, ánh xạ lên miền đích truyền thông. Sự liên hệ giữa tiếng Việttiếng Anh được xem xét để tìm ra sự tương đồng và khác biệt.

3.1. Truyền Thông Là Thời Tiết Thông Tin Tích Cực và Tiêu Cực

Ẩn dụ ý niệm “THÔNG TIN TIÊU CỰC LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT NGUY HIỂM” và “THÔNG TIN TÍCH CỰC LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT DỄ CHỊU” được phân tích. Các biểu thức ẩn dụ trong cả tiếng Việttiếng Anh được so sánh. Ví dụ, thông tin tiêu cực có thể được mô tả như 'bão táp' hoặc 'sấm sét', trong khi thông tin tích cực là 'ánh nắng' hoặc 'gió nhẹ'.

3.2. Truyền Thông Là Lửa Sức Mạnh Lan Tỏa và Tính Cấp Thiết

Ẩn dụ ý niệm “THÔNG TIN CẤP THỜI LÀ NHIỆT” và “SỨC MẠNH LAN TỎA CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ KHẢ NĂNG TRUYỀN NĂNG LƯỢNG CỦA LỬA” được xem xét. Truyền thông có thể 'bùng nổ' hoặc 'lan tỏa' như lửa. Các so sánh tương tự được tìm thấy trong tiếng Anh, thể hiện sự tương đồng trong cách con người nhận thức về sức mạnh và tốc độ của truyền thông.

IV. Ẩn Dụ Ý Niệm Truyền Thông từ Con Người và Xã Hội TV TA

Chương này tập trung vào các miền nguồn thuộc về Thế Giới Con Người và Xã Hội, bao gồm chiến tranh, sức mạnh, cạm bẫy, tòa án và thức ăn. Các ẩn dụ này phản ánh cách truyền thông được xem xét trong các bối cảnh xã hội và tương tác giữa con người. Sự khác biệt và tương đồng giữa tiếng Việttiếng Anh trong việc sử dụng các ẩn dụ này được phân tích để hiểu rõ hơn về đặc trưng văn hóa và tri nhận.

4.1. Truyền Thông Là Chiến Tranh Chiến Trường và Vũ Khí

Ẩn dụ ý niệmTRUYỀN THÔNG LÀ CHIẾN TRƯỜNG” và “PHƯƠNG TIỆN TRUYỀN THÔNG LÀ VŨ KHÍ” được phân tích. Truyền thông có thể được xem là một cuộc chiến, với các phương tiện truyền thông là vũ khí. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói về 'cuộc chiến thông tin', trong khi tiếng Anh có cụm từ 'information warfare'.

4.2. Truyền Thông Là Cạm Bẫy Sự Thao Túng và Lừa Đảo

Ẩn dụ ý niệm “CHIÊU TRÒ CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ SỰ THAO TÚNG” và “CHIÊU TRÒ CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ SỰ LỪA ĐẢO” được xem xét. Truyền thông có thể được sử dụng để 'bẫy' hoặc 'lừa' người khác. Các biểu thức ẩn dụ liên quan đến sự lừa dối và thao túng được phân tích trong cả hai ngôn ngữ.

4.3. Truyền Thông Là Thức Ăn Chế Biến và Thưởng Thức

Ẩn dụ ý niệm “HOẠT ĐỘNG CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ HOẠT ĐỘNG CHẾ BIẾN VÀ THƯỞNG THỨC THỨC ĂN” và “TÌNH HÌNH TRUYỀN THÔNG LÀ SỰ CẢM NHẬN VÀ PHẢN ỨNG CỦA CƠ THỂ ĐỐI VỚI THỨC ĂN” được phân tích để làm rõ hơn về cách mọi người tiếp nhận và xử lý thông tin giống như thức ăn.

V. Kết Luận Đóng Góp và Tương Lai Nghiên Cứu Ẩn Dụ Truyền Thông

Luận án này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về ADYN và phương pháp thu thập, phân tích ADYN. Luận án củng cố quan điểm rằng ẩn dụ không chỉ là một phương tiện tu từ mà là phương thức tư duy, thể hiện tính đặc thù trong tư duy của từng dân tộc. Luận án xây dựng các sơ đồ ánh xạ và xác định các cơ chế ánh xạ từ MN sang MĐ, luận giải sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ dựa trên đặc trưng tri nhận. Điều này giúp những người học tập, giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ.

5.1. Đóng Góp Lý Luận Củng Cố Quan Điểm về Ẩn Dụ và Tư Duy

Luận án củng cố quan điểm rằng ẩn dụ không chỉ là một phương tiện tu từ ngôn ngữ mà là phương thức tư duy và ngoài tính phổ quát, ẩn dụ ý niệm còn thể hiện tính đặc thù trong tư duy của từng dân tộc.

5.2. Đóng Góp Thực Tiễn Sơ Đồ Ánh Xạ và Cơ Chế Ánh Xạ Ngôn Ngữ

Luận án xây dựng được các sơ đồ ánh xạ cùng với việc xác định các cơ chế ánh xạ từ MN sang MĐ, luận giải sự tương đồng cũng như khác biệt trong hệ thống ẩn dụ giữa hai ngôn ngữ dựa trên các đặc trưng tri nhận, cơ sở kinh nghiệm và hiểu biết về thế giới của hai ngôn ngữ. Điều này giúp những người học tập, giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ.

13/05/2025
Ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng việt có liên hệ với tiếng anh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT 1.1 Tổng quan nghiên cứu Luận án được nghiên cứu dựa trên các cơ sở lí thuyết của NNHTN. Để có cái nhìn tổng quan, trong chương này, chúng tôi tập trung làm rõ các vấn đề liên quan đến truyền thông trong ngôn ngữ nói chung, ADYN về truyền thông nói riêng trên thế giới và Việt Nam. Kết quả nghiên cứu được trình bày theo hướng từ lí thuyết đến ứng dụng nhằm nhìn nhận sự thay đổi, phát triển trong lĩnh vực nghiên cứu về truyền thông và ADYN về truyền thông, đồng thời phát hiện khoảng trống của vấn đề nghiên cứu. Cơ sở lí thuyết của luận án bao gồm: khái niê ̣m truyền thông, các đă ̣c điể m của truyề n thông, các quan điểm về ẩn dụ, các vấn đề cơ bản của ADYN, một số khái niệm liên quan đến ADYN và quy trình phân loại MN.1 Tình hình nghiên cứu về ADYN trên thế giới NNHTN bắt đầu phổ biến vào thập niên 80 của thế kỷ 20 với sự khởi xướng của Lakoff và Johnson bằng cuốn sách được ví như “kinh thánh” của NNHTN “Metaphors We Live By” [92].

Lí thuyết tri nhận về ẩn dụ bắt nguồn từ Lakoff giúp cho danh tiếng của ông vượt ra ngoài phạm vi thuần túy ngôn ngữ học và thổi một luồng gió mới cho việc phát triển lí thuyết ẩn dụ. Với tuyên bố “ẩn dụ không đơn thuần là vấn đề của ngôn ngữ mà còn là vấn đề của tư duy và hành động”, Lakoff và Johnson (1980) khẳng định ẩn dụ không chỉ là thủ pháp tu từ mà là phương thức tư duy. Điều này khiến phạm vi nghiên cứu về ẩn dụ không chỉ dừng lại ở ẩn dụ trong ngôn ngữ mà chuyển sang ẩn dụ trong trí não, từ đó mở ra cánh cửa để tìm hiểu quá trình tư duy của con người đối với các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan, ẩn dụ vượt qua ranh giới ngôn ngữ học thuần túy, trở thành đối tượng nghiên cứu khoa học hấp dẫn của nhiều ngành khoa học. Trong các nghiên cứu của Kövecses (2000 [97], 2002, 2010 [96], 2005 [98],.) đã nhấn mạnh rằng ẩn dụ không chỉ có tính phổ quát mà còn có tính đặc trưng trong từng nền văn hóa.

Điều này có nghĩa là, nghiệm thân 9 phổ quát có thể dẫn đến khả năng xuất hiện của ẩn dụ phổ quát, nhưng các trải nghiệm văn hóa xã hội và quá trình tri nhận khác nhau có thể tạo ra sự khác biệt trong ẩn dụ. Tiếp theo đó, các khía cạnh khác nhau của ADYN dần dần được các nhà ngôn ngữ học bóc tách và khai phá, trong đó thuyết nghiệm thân là một nội dung quan trọng được đề cập đến trong nhiều công trình nghiên cứu. Các nghiên cứu khẳng định kinh nghiệm thể xác của con người là cơ sở của sự hình thành ADYN. Trong các nghiên cứu của mình, Kövecses (1986) cho rằng các AD cảm xúc đều được cấu trúc dựa trên những trải nghiệm nghiệm thân của con người [95].

Quan điểm này được Lakoff và Johnson (1999) phát triển thành thuyết trí tuệ nghiệm thân trong tác phẩm Philosophy in the Flesh: The Embodied Mind and Its Challenge to Western Thought [104]. Những nội dung lí luận liên quan đến ADYN và văn hóa cũng là một khía cạnh đáng chú ý. Trong hướng nghiên cứu này, các công trình của Kövecses là những nghiên cứu điển hình, tác giả đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa ADYN và văn hóa giữa con người - ngôn ngữ - xã hội. Trong Metaphor and Emotion: Language, Culture, and Body in Human Feeling, Kövecses (2000) đã xây dựng một hệ thống chi tiết ADYN thuộc phạm trù cảm xúc, đồng thời chỉ ra tính phổ quát và đặc thù văn hóa của các ADYN này [97].

Sau khi ra đời, lí thuyết về ADYN tiếp tục được phát triển mạnh mẽ và sâu rộng. Công trình tiếp theo của Johnson (1987): The Body in the Mind [93] và Lakoff (1987): Women, Fire and Dangerous Things [101] là những nghiên cứu nền tảng về ADYN với quan điểm cho rằng cơ sở của ADYN là dựa trên kinh nghiệm thân thể. Với sự mở rộng hướng nghiên cứu về cấu trúc tri nhận, các nhà nghiên cứu đã nhận thấy có những ADYN mà nếu chỉ dùng ánh xạ hai miền nguồn – đích thì không đủ lí giải một số sắc thái ý nghĩa vốn không có sẵn ở MN và MĐ. Fauconnier và Turner (2003) đã phát triển lí thuyết không gian pha trộn (blending theory) có nhiều điểm giống với lí thuyết thần kinh về ngôn ngữ học.

Về bản chất, không gian tinh thần như miền ý niệm trong thuyết ADYN của Lakoff và Johnson. Lí thuyết 10 pha trộn ý niệm xoay quanh các không gian tinh thần với tư cách các gói ý niệm (conceptual packet). Pha trộn ý niệm là sự tích hợp của bốn không gian tinh thần (không gian chung, không gian nhập 1-2, không gian pha trộn với quan hệ ánh xạ đa chiều. Fauconnier và Turner (2003) cũng đã phân tích ví dụ “This surgeon is a butcher” (Bác sĩ giải phẫu là tên đồ tể).

Không gian pha trộn đã giúp giải thích những ý nghĩa trong ví dụ mà ánh xạ hai miền không thể giải quyết được [82]. Cuốn sách The Cambridge Handbook of Metaphor and Thought do Gibbs (2008) làm chủ biên [85] trình bày sự phát triển quan trọng trong các nghiên cứu về ẩn dụ đương đại được thể hiện qua các bài viết về ADYN từ nhiều góc độ, từ ngôn ngữ, văn hóa cho đến lí trí và cảm xúc, về ảnh hưởng của ẩn dụ đến nhận thức, giao tiếp và văn hóa của loài người. Lí thuyết ADYN mở rộng của Kövecses (2020) không chỉ đề cập đến cái nhìn tổng quan về lí thuyết ADYN của Lakoff và Johnson (1980, 2003) mà còn phân tích các hạn chế của nó. Kövecses (2020) chỉ ra rằng việc nghiên cứu ADYN ở các cấp độ sơ đồ hình ảnh, miền, và khung không đủ để phát hiện các đặc trưng văn hóa dân tộc.

Chỉ khi nghiên cứu đến cấp độ thứ tư – cấp độ không gian tinh thần gắn với ngữ cảnh – mới có thể phát hiện được những khác biệt về đặc trưng văn hóa giữa các dân tộc, từ đó làm rõ cách chúng ta tri nhận thế giới thực. Kövecses (2020) tôn vinh vai trò không thể phủ nhận của ngữ cảnh trong nghiên cứu về ADYN. Tác giả đề cao vai trò quan trọng của ngữ cảnh trong việc hình thành và hiểu ẩn dụ. Các ẩn dụ không chỉ tồn tại trong ý niệm mà còn chịu ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh, từ ngữ cảnh văn hóa cho đến các tình huống cụ thể.

Ví dụ, ADYN " THỜI GIAN LÀ TIỀN BẠC" có thể được hiểu khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong một văn hóa nơi mà thời gian được coi là quan trọng như tiền bạc, ẩn dụ này có thể được hiểu một cách tích cực. Tuy nhiên, trong một ngữ cảnh khác, khi mà thời gian không quan trọng bằng tiền bạc, ẩn dụ này có thể mang theo ý nghĩa tiêu cực [100]. Về các ứng dụng của lí thuyết ẩn dụ, những năm gần đây, các nghiên cứu về ý niệm nói chung và ADYN nói riêng có chiều hướng chú trọng tính ứng dụng.

Nói về tính ứng dụng của ADYN, theo Croft và Cruse (2004) [75], mục đích chính của 11 Lakoff trong việc phát triển lí thuyết ADYN là tìm hiểu các ánh xạ giữa hai miền nguồn và đích và lí giải thông qua lý lẽ và hành vi của con người, từ đó ứng dụng lí thuyết này vào các lĩnh vực cụ thể. Bản thân Lakoff và Johnson (1980) luôn cố gắng hoàn thiện học thuyết ADYN của mình và mở rộng phạm vi ứng dụng học thuyết này sang nhiều lĩnh vực khác nhau. Đến nay lí thuyết ADYN đã được sử dụng trong các lĩnh vực như ĐIỆU BỘ [74]; CHÍNH TRỊ [66], [73], [110]; KINH TẾ [72], [83], [94]; GIÁO DỤC [70], [71]; CẢM XÚC [95], [130]; TÌNH YÊU [129]; QUẢNG CÁO [109]; DIỄN NGÔN TRUYỀN THÔNG [77] [99], [120], [126] với sự đa dạng trong ngữ liệu nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm tại Việt Nam Ở Việt Nam, các nghiên cứu về NNHTN nói chung và ADYN nói riêng bắt đầu từ đầu thế kỷ 21.

Người đặt nền móng nghiên cứu NNHTN tại Việt Nam một cách có hệ thống với khung lí thuyết cụ thể là Lý Toàn Thắng (2009) với tác phẩm “Ngôn ngữ học tri nhận - Từ lý thuyết đại cương đến thực tiễn tiếng Việt”. Trong tác phẩm này, Lý Toàn Thắng giới thiệu các khái niệm và khung lí thuyết cơ bản của ngành như tri nhận, ý niệm, hình-nền, nguyên lý “dĩ nhân vi trung”. Tuy nhiên, tác giả không đi sâu vào nghiên cứu ADYN mà tập trung vào đặc điểm tri nhận không gian của người Việt. Đây là một công trình quan trọng, giới thiệu một xu hướng nghiên cứu mới và có giá trị thực tiễn khi áp dụng vào nghiên cứu tiếng Việt.

Trong các nghiên cứu về ADYN, đáng chú ý là các công trình của Trần Văn Cơ (2007), (2009), (2011). Tác giả tổng thuật lại toàn bộ các vấn đề cốt lõi của lý thuyết ADYN dựa trên hai tác phẩm “Metaphors We Live By” (Lakoff và Johnson, 1980) và “Women, Fire and the Dangerous Things: What Categories Reveal about the Mind” (Lakoff, 1987). Các công trình của Trần Văn Cơ thực sự cần thiết và hữu ích, giúp cho việc tiếp cận NNHTN ở Việt Nam trở nên dễ dàng hơn và thúc đẩy việc áp dụng lí thuyết NNHTN vào thực tiễn nghiên cứu tiếng Việt. Bên cạnh đó, các nghiên cứu tập trung vào tính ứng dụng của ADYN trong các diễn ngôn với các phạm trù, ý niệm quen thuộc trong văn hóa Việt như: THỰC VẬT (Trần Thị Phương Lý [40], Lê Đức Luận, Phạm Thị Kiều Oanh [39]); CON 12 NGƯỜI (Đào Duy Tùng, Đinh Lam Trường [53]); ẨM THỰC (Nguyễn Thị Bích Hợp [29], Nguyễn Thị Hương [32]); TÌNH YÊU (Phan Văn Hòa, Hồ Trịnh Quỳnh Thư [25], Trần Văn Nam [42], Đinh Thị Hương [33]); KINH TẾ (Nguyễn Thị Thanh Huyền [31]), Hà Thanh Hải [19]), CHÍNH TRI ̣ (Nguyễn Tiến Dũng [10]); LỬA và NƯỚC (Huỳnh Ngọc Mai Kha [34]); XÂY DỰNG (Lê Lâm Thi [58]); SÔNG NƯỚC (Trịnh Sâm [49]); QUẢNG CÁO (Nguyễn Thị Lan Phương [46]); KHẨU HIỆU (Phí Thị Thu Trang [61]),… Các nghiên cứu đã chứng minh tính ứng dụng cao của lí thuyết ADYN trong việc xây dựng nhận thức của người Việt và cộng đồng người nói tiếng Anh về thế giới thông qua mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy.

Có thể nhận thấy, lĩnh vực NNHTN nói chung và ADYN nói riêng trên thế giới và Việt Nam ngày càng được mở rộng, phát triển. Kể từ khi công trình “Metaphors We Live By” của Lakoff và Johnson (1980) ra đời, các nghiên cứu về ADYN từ góc độ lí thuyết và ứng dụng ngày càng gia tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án Tiến sĩ "Ẩn dụ Ý niệm về Truyền thông trong Tiếng Việt (So sánh với Tiếng Anh)" khám phá cách mà các ẩn dụ ý niệm hình thành và ảnh hưởng đến cách thức truyền đạt thông tin trong hai ngôn ngữ. Tác giả phân tích sự khác biệt và tương đồng trong việc sử dụng ẩn dụ giữa tiếng Việt và tiếng Anh, từ đó làm nổi bật vai trò của ngôn ngữ trong việc hình thành nhận thức và giao tiếp.

Bài luận không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ học mà còn giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà ẩn dụ có thể ảnh hưởng đến văn hóa và tư duy. Đặc biệt, những ai quan tâm đến ngôn ngữ học, giao tiếp và văn hóa sẽ tìm thấy nhiều giá trị từ tài liệu này.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đối chiếu ẩn dụ ý niệm cái chết trên ngữ liệu tiếng việt và tiếng anh, nơi phân tích sâu về ẩn dụ cái chết trong hai ngôn ngữ, hoặc Ẩn dụ ý niệm chỉ màu tím trong tiếng việt đối chiếu với tiếng anh, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà màu sắc được biểu đạt qua ẩn dụ trong hai ngôn ngữ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về mối liên hệ giữa ngôn ngữ và tư duy.