Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ MÀU SẮC Lịch sử nghiên cứu về màu sắc đã trải qua ba giai đoạn lớn: giai đoạn đối đầu của hai trường phái tương đối (Sapir Whorf) và trường phái Phổ niệm (Berlin – Kay) với ưu thế nghiêng về trường phái phổ niệm; giai đoạn tiếp theo là giai đoạn hậu Berlin – Kay với những cuộc tranh luận phê phán Berlin – Kay và ủng hộ Berlin – Kay, tiêu biểu là những công trình nghiên cứu của Rosch về từ chỉ màu theo điển mẫu. Giai đoạn hiện nay là những lý thuyết mới vượt ra khỏi trường phái phổ niệm là những nghiên cứu theo tri nhận luận, kinh nghiệm luận, văn hóa luận… 1.1 Tình hình nghiên cứu về chủ đề màu sắc trong tiếng Việt Bàn về từ ngữ chỉ màu sắc không phải là vấn đề mới. Từ những góc độ khác nhau, các công trình nghiên cứu trên đã đóng góp không nhỏ cho việc làm sáng tỏ vấn đề “màu sắc”, cho thấy mối liên hệ giữa khái niệm trung tâm “màu” và các yếu tố ngoại vi: văn hóa dân tộc, văn hóa vùng miền, tâm lí tộc người. Từ góc độ từ vựng và ngữ nghĩa, Hoàng Văn Hành (1982) đã tiến xa trong việc phân tích cấu trúc nghĩa của các từ chỉ màu sắc trong tiếng Việt trong bài viết “Về cấu trúc nghĩa của tính từ tiếng Việt” [7].
Điều này đã giúp hiểu rõ hơn về cách mà các từ này tương tác với ý nghĩa và tạo ra sự tượng trưng trong ngôn ngữ. Trong lĩnh vực ngôn ngữ văn chương, nhiều nhà nghiên cứu như Đào Thản (1976) với tác phẩm "Màu đỏ trong thơ" [1], Nguyễn Thị Thành Thắng (2001) với "Màu xanh trong thơ Nguyễn Bính" [11], Trần Văn Sáng (2009) với "Thế giới màu sắc trong ca dao" [17], và Vũ Thị Mai (2014) với "Sắc màu trong thơ Xuân Quỳnh" [21], đã tiến sâu vào việc nghiên cứu ý nghĩa biểu đạt của các từ chỉ màu sắc trong ngữ cảnh của hoạt động văn học và thơ dân tộc. Các nghiên cứu này giúp định hình những tương tác phức tạp giữa màu sắc và ngôn ngữ, từ đó thể hiện rõ sự phong phú của ý nghĩa màu sắc trong ngữ cảnh văn chương. Từ khía cạnh so sánh và đối chiếu, Trương Thị Sương Mai (2011) trong tác phẩm "Đặc trưng ngôn ngữ - văn hóa Việt qua thành ngữ, tục ngữ có từ chỉ màu sắc 2 (so sánh với tiếng Anh)" [20] và Lê Thị Vy (2013) [8] đã thực hiện phân tích sâu hơn về đặc trưng văn hóa của người Việt qua việc nghiên cứu ý nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Việt, đồng thời so sánh và đối chiếu với tiếng Anh.
Cách tiếp cận này đã làm sáng tỏ cách mà ngôn ngữ và văn hóa tương tác trong việc diễn đạt ý niệm màu sắc, từ đó thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về cả hai ngôn ngữ và văn hóa. Theo hướng tri nhận, ứng dụng lý thuyết điển dạng, ghi nhận kết quả nghiên cứu của Hoàng Tuyết Minh, Nguyễn Văn Quang (2016) trong Điển dạng màu đen trong tiếng Việt và tiếng Anh dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận [6], đã chỉ ra “mực” là ví dụ “trung tâm” trong phạm trù chỉ màu đen và là điển dạng của màu đen trong tiếng Việt. Nguyễn Thị Hạnh Phương (2017), trong “Về ý niệm “ĐỎ” trong tiếng Việt [9] làm rõ sự chuyển di thuộc tính của miền nguồn đỏ đến những phạm trù tri nhận khác trong tư duy người Việt.2 Tình hình nghiên cứu về chủ đề màu sắc trong tiếng Anh Nhà tâm lí học nổi tiếng người Anh G. H (người Mỹ) là những người đầu tiên đưa ra ý tưởng về sự khác biệt của hệ thống màu sắc với nguồn gốc văn hóa xã hội.
Họ đã đi đến kết luận rằng mối quan tâm đến màu sắc nảy sinh ở loài người nhất định phải qua quá trình lao động và sinh hoạt cộng đồng, và những từ ngữ chỉ màu sắc chỉ xuất hiện trong ngôn ngữ khi nào chúng bắt đầu bao hàm nhu cầu thực tế. Việc nghiên cứu các thuật ngữ màu sắc đã có lịch sử rất lâu đời ở các nước phương Tây. Lĩnh vực nghiên cứu về màu sắc lần đầu tiên được xem xét một cách có hệ thống gần 2.500 năm trước đó là vào thời kỳ của nhà khoa học và triết gia cổ đại người Hy Lạp, Empedocles. Empedocles được biết đến với ý tưởng về bốn yếu tố cơ bản (đất, nước, không khí và lửa) và cách chúng kết hợp để tạo ra các sự vật và hiện tượng, bao gồm cả màu sắc.
Ông cho rằng màu sắc xuất phát từ sự kết hợp khác nhau của các yếu tố này. Tuy nhiên, đây chỉ là một khía cạnh đầu tiên của việc nghiên cứu màu sắc, và lĩnh vực này đã tiếp tục phát triển qua thời gian với đóng góp của nhiều nhà nghiên cứu và triết gia khác nhau trong lịch sử. Aristotle cho 3 rằng màu sắc đơn giản liên quan đến một số yếu tố cơ bản trong thế giới vật chất và bản chất của màu sắc được cho rằng màu sắc đơn giản là hỗn hợp của “đen” và “trắng”. Vào năm 1666, Isaac Newton đã đặt ra sự phân biệt giữa bảy màu chính theo thứ tự: đỏ, cam, vàng, lục, lam và tím.
Khám phá này không chỉ ảnh hưởng trong cuộc đời của Newton mà còn có tầm ảnh hưởng lớn trong lịch sử nhân loại, thúc đẩy sự phát triển của nghiên cứu về màu sắc. Nghiên cứu về thuật ngữ màu sắc có thể được hiểu và giải thích thông qua góc nhìn của quan điểm ngôn ngữ. Điều này liên quan đến việc sử dụng thuyết tương đối ngôn ngữ, một khía cạnh của lý thuyết ngôn ngữ học đề xuất bởi nhà ngôn ngữ học Edward Sapir vào năm 1921 và tiếp tục phát triển bởi Benjamin Lee Whorf vào năm 1956. Thuyết này đề xuất rằng ngôn ngữ mà một người sử dụng có thể ảnh hưởng đến cách họ nghĩ và cảm nhận thế giới xung quanh.
Trong trường hợp nghiên cứu về thuật ngữ màu sắc, việc sử dụng thuyết tương đối ngôn ngữ có thể giúp giải thích cách ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách con người biểu thị và hiểu biết về màu sắc.Năm 1969, nhà dân tộc học Brent Berlin và Paul Kay đồng tác giả cuốn sách “Basic Color Terms: Their Universality and Evolution”. Họ đã tìm thấy bằng chứng cho thấy mọi người dựa vào một số màu tiêu điểm để phân loại các màu sắc. Tương ứng, các màu tiêu điểm này tạo thành các từ màu cơ bản trong các ngôn ngữ. Berlin và Kay đã thăm vấn 98 ngôn ngữ và nhận thấy rằng các từ cơ bản về màu sắc gần như có thứ tự phát triển từ 11 màu cơ bản.
Bị ảnh hưởng bởi quan điểm của Berlin và Kay (1969) [22], lý thuyết về các thuật ngữ màu cơ bản đã đóng góp vào những thành tựu quan trọng trong các nghiên cứu đa ngành. Kể từ đó, nhiều học giả đã nghiên cứu các thuật ngữ màu sắc dưới nhiều quan điểm khác nhau.1 Từ chỉ màu sắc trong Tiếng Anh và tiếng Việt 1.1 Khái niệm về từ chỉ màu sắc Từ điển Bách khoa toàn thư Oxford Learner’s Advanced Encyclopedic định nghĩa: Màu sắc là đặc tính có thể nhìn thấy của các sự vật được tạo ra bởi các tia sáng hoặc các bước sóng khác nhau bị phản xạ lại.2 Phân loại từ chỉ màu sắc Từ chỉ màu sắc được chia thành 3 nhóm: Nhóm từ chỉ màu cơ bản, nhóm từ chỉ màu phái sinh và nhóm từ chỉ màu cụthể. Màu tím thuộc vào nhóm "từ chỉ màu cơ bản".3 Văn hoá và mối quan hệ giữa văn hoá, ngôn ngữ và tư duy.1 Khái niệm về văn hoá Trần Ngọc Thêm (2000) cho rằng văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình ([15]tr.2 Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hoá Ngôn ngữ và văn hóa có mối quan hệ mật thiết và tương đối phức tạp. Ngôn ngữ là một phương tiện để truyền tải ý nghĩa và thông tin, còn văn hóa là tập hợp các giá trị, tín ngưỡng, thực hành và truyền thống của một cộng đồng hoặc quốc gia.
Edward Sapir (1921), một nhà ngôn ngữ học người Mỹ, đã đưa ra quan niệm rằng ngôn ngữ ảnh hưởng đến tư duy và nhận thức của con người, và văn hóa cũng ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của ngôn ngữ. Ông đã viết nhiều tác phẩm về chủ đề này, trong đó có "Language: An Introduction to the Study of Speech" (1921) [41]. Tương tự Đỗ Ngọc Vân (2003), trong cuốn "Văn hóa ngôn ngữ Việt Nam" [9], đã phân tích tác động của văn hóa đến ngôn ngữ và ngược lại, từ đó cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa hai yếu tố này.4 Nghiên cứu đối chiếu từ vựng, ngữ nghĩa Ngôn ngữ học đối chiếu nghiên cứu so sánh các ngôn ngữ để tìm điểm giống và khác nhau giữa chúng, không cần quan tâm đến mối quan hệ dòng họ hoặc loại hình. Theo Trần Trí Dũng (1989) [5], đối chiếu là một phương pháp cơ bản giúp phân tích tương đồng và khác biệt ngôn ngữ, mang lại kết quả khoa học về ngôn ngữ và văn hóa.
Noam Chomsky [22] cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của đối chiếu, nhưng cần cẩn trọng để tránh hiểu nhầm về bản chất và sự khác biệt không thực sự tồn tại giữa các ngôn ngữ. 5 Khái niệm “đối chiếu, so sánh” So sánh (Comparison) là thao tác tư duy giúp con người nhận thức hiện thực khách quan. Hoạt động so sánh hoạt động đối chiếu “một cái này” với “một cái khác”, nhằm vạch ra mối quan hệ giữa chúng. Trong khoa học, so sánh được coi như một thủ pháp nghiên cứu phổ quát.
Trong ngôn ngữ học, so sánh là một thủ pháp phân tích, một phương pháp nghiên cứu các tài liệu ngôn ngữ. Có 2 loại so sánh: (1) So sánh bên trong 1 ngôn ngữ (đơn vị, phạm trù thuộc các cấp độ, bình diện khác nhau…) (2) So sánh bên ngoài 2 hoặc nhiều hơn 2 ngôn ngữ theo 2 cách: (2.a) So sánh không hệ thống, ngẫu nhiên (2.b) So sánh đồng loạt, theo trình tự các hiện tượng, yếu tố, đơn vị…, là cơ sở cho việc hình thành ngành Ngôn ngữ học so sánh. Đối chiếu (Contrast/Contrastive analysis)”thường được dùng để chỉ phương pháp hoặc phân ngành nghiên cứu lấy đối tượng chủ yếu là 2 hay nhiều ngôn ngữ. Mục đích của nghiên cứu là làm sáng tỏ những nét giống nhau (similarities) và khác nhau (differences) hoặc chỉ làm sáng tỏ những nét khác nhau mà thôi.