Luận án: Quản trị thị trường chiến lược của Tổng công ty Thương mại Hà Nội - Hapro

Luận án phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp quản trị thị trường chiến lược cho Tổng công ty thương mại Hà Nội Hapro trong giai đoạn mới.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2021

201
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án 2021 về Quản trị thị trường chiến lược Hapro

Luận án tiến sĩ kinh tế "Quản trị thị trường chiến lược của Tổng công ty Thương mại Hà Nội – Hapro" (2021) của nghiên cứu sinh Đào Lê Đức là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh môi trường kinh doanh biến đổi nhanh chóng, đặc biệt là trong ngành bán lẻ Việt Nam và lĩnh vực xuất khẩu nông sản. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhà nước như Tổng công ty thương mại Hà Nội (Hapro), phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi phải có một chiến lược kinh doanh và quản trị thị trường hiệu quả để nâng cao năng lực cạnh tranh. Luận án tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị thị trường chiến lược, phân tích thực trạng tại Hapro giai đoạn 2015-2020, và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững đến năm 2030. Công trình này không chỉ là tài liệu tham khảo quý giá cho Hapro mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp khác trong việc xây dựng và thực thi chiến lược thị trường. Bằng cách tiếp cận hệ thống và ứng dụng các mô hình phân tích hiện đại, luận án đã làm rõ các yếu tố tác động và mức độ ảnh hưởng của việc thực thi kế hoạch kinh doanh đến kết quả cuối cùng, đặc biệt là sau quá trình cổ phần hóa Hapro.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về Hapro

Sự cấp thiết của đề tài xuất phát từ hai yếu tố chính. Thứ nhất, môi trường kinh doanh hiện đại với sự thay đổi nhanh chóng về công nghệ, nhu cầu khách hàng và áp lực cạnh tranh đòi hỏi một mô hình quản trị khoa học hơn. Quản trị thị trường chiến lược cho phép doanh nghiệp lựa chọn và tập trung nguồn lực vào các thị trường trọng yếu, từ đó tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Thứ hai, bản thân Hapro, một doanh nghiệp lớn với định hướng đa ngành, đã trải qua giai đoạn kinh doanh không hiệu quả (2016-2018) trước khi được cổ phần hóa. Việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và đề xuất giải pháp quản trị thị trường là yêu cầu sống còn để Hapro tái cấu trúc thành công và phát triển.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm của luận án

Mục tiêu chính của luận án là đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị thị trường chiến lược tại Hapro đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã thực hiện các nhiệm vụ: hệ thống hóa lý luận, xây dựng mô hình nghiên cứu tác động, phân tích thực trạng tại Hapro, và đề xuất giải pháp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai thị trường mục tiêu chiến lược của Hapro: dịch vụ bán lẻ thực phẩm trong nước và dịch vụ xuất khẩu nông sản (gạo, hạt điều, hạt tiêu, cà phê) tại các thị trường chủ lực như Mỹ và EU. Dữ liệu được phân tích trong giai đoạn từ 2015 đến 2020 để có cái nhìn toàn diện trước và sau khi cổ phần hóa.

II. Thách thức lớn trong quản trị chiến lược của Hapro trước CPH

Trước thời điểm cổ phần hóa vào năm 2018, Hapro đã đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong quản trị chiến lược và hoạt động kinh doanh. Luận án chỉ rõ, thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016-2018 cho thấy sự thiếu tăng trưởng, thậm chí sụt giảm. Cụ thể, năm 2017, tổng doanh thu đạt 3.559 tỷ đồng nhưng lợi nhuận sau thuế chỉ vỏn vẹn 13,4 tỷ đồng, một sự sụt giảm sâu so với con số 41 tỷ đồng của năm 2016. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả yếu tố nội tại và tác động từ môi trường bên ngoài. Về nội tại, Hapro là một doanh nghiệp nhà nước với bộ máy cồng kềnh, quy trình ra quyết định chậm và thiếu linh hoạt. Chiến lược kinh doanh chưa thực sự tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi, nguồn lực bị phân tán. Về bên ngoài, áp lực cạnh tranh trong ngành bán lẻ Việt Nam ngày càng gia tăng với sự tham gia của các đối thủ mạnh trong và ngoài nước. Đồng thời, các thị trường xuất khẩu nông sản cũng đòi hỏi tiêu chuẩn ngày càng cao. Quá trình cổ phần hóa Hapro chính là một bước ngoặt bắt buộc, mở ra cơ hội tái cấu trúc toàn diện để giải quyết các vấn đề tồn đọng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Áp lực cạnh tranh gay gắt trong ngành bán lẻ Việt Nam

Thị trường bán lẻ Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường hấp dẫn nhất khu vực, thu hút sự đầu tư mạnh mẽ của các tập đoàn nước ngoài. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt cho các doanh nghiệp nội địa như Hapro. Hệ thống siêu thị Hapro phải đối đầu trực tiếp với các chuỗi siêu thị lớn có tiềm lực tài chính mạnh, công nghệ quản trị hiện đại và kinh nghiệm vận hành chuyên nghiệp. Sức ép không chỉ đến từ giá cả mà còn ở chất lượng dịch vụ, sự đa dạng hàng hóa và trải nghiệm khách hàng. Việc duy trì và phát triển thị trường nội địa đòi hỏi Hapro phải có một chiến lược marketingđịnh vị thương hiệu rõ ràng, khác biệt.

2.2. Khó khăn trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và xuất khẩu

Đối với mảng xuất khẩu nông sản, thách thức lớn nhất nằm ở việc xây dựng một chuỗi cung ứng hiệu quả, từ khâu thu mua, chế biến đến logistics và phân phối tại thị trường quốc tế. Các rào cản thương mại, yêu cầu về an toàn thực phẩm, và sự biến động của giá cả thế giới là những yếu tố rủi ro thường trực. Luận án cho thấy, trước khi tái cấu trúc, chuỗi cung ứng của Hapro chưa được tối ưu hóa, chi phí còn cao và khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn, tiêu chuẩn khắt khe còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi thế cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh trên các thị trường mục tiêu.

III. Phương pháp phân tích và hoạch định thị trường chiến lược Hapro

Để giải quyết các thách thức, luận án đã hệ thống hóa và đề xuất một quy trình quản trị thị trường chiến lược bài bản, bao gồm 4 giai đoạn chính: (1) Phân tích tình thế thị trường tổng thể và xác định thị trường chiến lược; (2) Hoạch định mục tiêu và chiến lược đáp ứng; (3) Thực thi kế hoạch kinh doanh; (4) Đánh giá và điều chỉnh. Giai đoạn phân tích thị trường được thực hiện một cách toàn diện, sử dụng các công cụ kinh điển như mô hình PESTEL để đánh giá môi trường vĩ mô và phân tích SWOT của Hapro để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ kết quả phân tích, hai thị trường chiến lược được xác định là bán lẻ thực phẩm và xuất khẩu nông sản. Giai đoạn hoạch định tập trung vào việc thiết lập các mục tiêu dài hạn, xây dựng chiến lược marketing cạnh tranh, xác định giá trị cung ứng cho khách hàng và phát triển quan hệ đối tác. Phương pháp luận này cung cấp một khung làm việc có hệ thống, giúp ban lãnh đạo Hapro đưa ra các quyết định chiến lược kinh doanh dựa trên dữ liệu và phân tích sâu sắc, thay vì dựa trên kinh nghiệm cảm tính.

3.1. Vận dụng mô hình SWOT và PESTEL để phân tích toàn diện

Việc áp dụng mô hình PESTEL giúp Hapro nhận diện các yếu tố vĩ mô như chính trị - pháp luật, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và luật pháp có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Song song đó, phân tích SWOT của Hapro tập trung vào các yếu tố nội tại (điểm mạnh về quỹ đất, thương hiệu lâu năm; điểm yếu về công nghệ, quản trị) và các yếu tố bên ngoài (cơ hội từ hiệp định thương mại, thách thức từ đối thủ cạnh tranh). Sự kết hợp hai mô hình này tạo ra một bức tranh toàn cảnh, làm cơ sở vững chắc cho việc lựa chọn và phát triển thị trường chiến lược.

3.2. Quy trình xác định thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu

Dựa trên phân tích, luận án chỉ ra quy trình xác định thị trường mục tiêu của Hapro. Công ty không dàn trải nguồn lực mà tập trung vào hai lĩnh vực có lợi thế nhất: hệ thống siêu thị Hapro phục vụ thị trường nội địa và mảng xuất khẩu nông sản ra thị trường quốc tế. Tương ứng với mỗi thị trường, một chiến lược định vị thương hiệu riêng biệt được xây dựng. Với bán lẻ, Hapro định vị là thương hiệu uy tín, cung cấp thực phẩm an toàn. Với xuất khẩu, Hapro định vị là nhà cung cấp nông sản Việt Nam chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu.

IV. Giải pháp thực thi kế hoạch kinh doanh và marketing của Hapro

Giai đoạn thực thi là khâu quyết định sự thành công của chiến lược. Luận án đề xuất một loạt các giải pháp đồng bộ nhằm hiện thực hóa các mục tiêu đã hoạch định. Trọng tâm là việc triển khai các kế hoạch chức năng một cách linh hoạt và hiệu quả, bao gồm chiến lược marketing, tài chính, nhân sự, sản xuất và R&D. Đối với marketing, Hapro cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông để củng cố định vị thương hiệu, phát triển các chương trình khách hàng thân thiết và ứng dụng công nghệ số vào bán hàng. Về chuỗi cung ứng, cần tái cấu trúc để giảm chi phí, tăng hiệu quả, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản. Về nhân sự, cần xây dựng chính sách đào tạo và đãi ngộ để thu hút và giữ chân nhân tài, phù hợp với mô hình quản trị mới sau cổ phần hóa. Yếu tố tài chính cũng được chú trọng, đảm bảo phân bổ nguồn vốn hợp lý cho các hoạt động đầu tư và phát triển thị trường. Đây là những giải pháp cụ thể giúp Hapro nâng cao năng lực cạnh tranh một cách thực chất.

4.1. Tối ưu hóa hệ thống siêu thị Hapro và chuỗi cung ứng

Một trong những giải pháp cốt lõi là cải tổ toàn diện hệ thống siêu thị Hapro. Điều này bao gồm việc nâng cấp cơ sở vật chất, chuẩn hóa quy trình phục vụ, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và áp dụng công nghệ quản lý bán hàng hiện đại. Đồng thời, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng là bắt buộc, từ việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín, kiểm soát chất lượng đầu vào, đến hệ thống kho bãi và vận chuyển. Mục tiêu là đảm bảo hàng hóa luôn tươi ngon, giá cả cạnh tranh và sẵn có trên toàn hệ thống.

4.2. Đẩy mạnh R D và ứng phó tác động của đại dịch Covid 19

Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của hoạt động Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong việc tạo ra các sản phẩm mới, cải tiến chất lượng và quy trình sản xuất. Đặc biệt, nghiên cứu đã phân tích tác động của đại dịch Covid-19 đến hành vi người tiêu dùng và hoạt động kinh doanh. Từ đó, đề xuất các giải pháp thích ứng như đẩy mạnh kênh bán hàng online, phát triển các sản phẩm tiện lợi, đảm bảo an toàn phòng dịch tại các điểm bán. Sự chủ động trong R&D và khả năng ứng phó linh hoạt với khủng hoảng là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.

V. Đánh giá tác động và kết quả quản trị chiến lược tại Hapro

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận án là việc kiểm định và đánh giá tác động của việc thực thi chiến lược kinh doanh đến kết quả hoạt động của Hapro. Sử dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại như phân tích nhân tố khám phá (EFA), khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học rằng các yếu tố trong quá trình thực thi có tác động tích cực đến kết quả kinh doanh. Kết quả sau giai đoạn cổ phần hóa Hapro đã minh chứng cho điều này. Lợi nhuận trước thuế năm 2019 đạt 141 tỷ đồng, tăng gấp 6,5 lần so với năm 2018 và 10 lần so với năm 2017. Kim ngạch xuất khẩu nông sản đạt gần 60 triệu USD. Phân tích chỉ ra rằng, "thực thi kế hoạch marketing" có tác động mạnh nhất, tiếp theo là "kế hoạch R&D" và "kế hoạch nhân sự". Những kết quả này khẳng định tính đúng đắn của quá trình tái cấu trúc và việc áp dụng một mô hình quản trị thị trường chiến lược bài bản, là bài học quý giá cho các doanh nghiệp nhà nước khác.

5.1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh

Mô hình SEM trong luận án đã lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Cụ thể, "thực thi kế hoạch marketing đáp ứng thị trường chiến lược" có trọng số cao nhất (0,270), cho thấy vai trò trung tâm của marketing trong việc thúc đẩy doanh số và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các yếu tố như R&D (0,180) và nhân sự (0,176) cũng đóng vai trò quan trọng. Điều thú vị là mô hình nghiên cứu giải thích được 65% sự biến thiên của kết quả kinh doanh trên thị trường chiến lược, một con số có ý nghĩa thống kê cao.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ quá trình cổ phần hóa Hapro

Câu chuyện thành công bước đầu của Hapro sau cổ phần hóa cung cấp nhiều bài học giá trị. Thứ nhất, việc có nhà đầu tư chiến lược (Tập đoàn BRG) đã mang lại luồng sinh khí mới về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Thứ hai, việc tinh gọn bộ máy, thoái vốn khỏi các lĩnh vực không cốt lõi giúp Hapro tập trung nguồn lực vào thế mạnh của mình là bán lẻ và xuất khẩu. Cuối cùng, việc áp dụng một chiến lược kinh doanh rõ ràng, có thể đo lường và điều chỉnh là yếu tố then chốt để dẫn dắt sự thay đổi và tạo ra kết quả đột phá.

14/10/2025
Luận án quản trị thị trường chiến lược của tổng công ty thương mại hà nội hapro

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Nghiên cứu về quản trị chiến lược đã là một trong những chủ đề được nhiều các học giả và nhà khoa học quan tâm. Với những nền móng lý thuyết của Porter (2009), Chandler (1962) và Mintzberg và cộng sự (2009), các học giả sau này đã kế thừa và phát triển sâu hơn các nội dung về quy trình QTCL và quan hệ giữa QTCL với các nội dung hoạt động của doanh nghiệp. Kết luận nghiên cứu đều nhận định tầm quan trọng của QTCL đối với sự phát triển bền vững và sinh lời của DN.

Điều này đòi hỏi DN phải hoạch định được chiến lược thích hợp và tổ chức tốt việc thực thi CL trong lĩnh vực kinh doanh hoạt động (Aaker và Moorman, 2017). Những DN Việt Nam phát triển năng động và hiệu quả, nhất là đối với những DN có quá trình vươn lên tầm vóc kinh doanh khu vực và toàn cầu nhanh chóng như Vingroup hay Vinamilk, thì công tác QTCL và quản trị thị trường hiệu quả là vấn đề cấp thiết. Môi trường kinh doanh hiện nay với nhiều biến đổi nhanh chóng đã ảnh hưởng mạnh mẽ tới cấu trúc cạnh tranh trong ngành và TT về nhu cầu khách hàng, áp lực cạnh tranh về giá, về tiến bộ công nghệ và đổi mới sản phẩm… đã làm thay đổi phương thức quản trị TT của DN. DN cần theo sát hơn nữa những diễn biến TT để nhận dạng, thích ứng và phản hồi được những đòi hỏi từ TT và môi trường kinh doanh.

Theo đó, quản trị thị trường chiến lược được nhận định là mô hình quản trị kinh doanh khoa học hơn, cho phép DN lựa chọn và tập trung vận hành các hoạt động kinh doanh trên các TT. Hầu hết DN hiện nay đều có hoạt động trên nhiều TT khác nhau, với mỗi TT lại có vai trò khác nhau trong tổng thể phát triển. Một số trong số những TT giữ vai trò CL, có vị trí trọng yếu trong cơ cấu TT của DN. Để tạo dựng và tăng cường vị thế cạnh tranh trên TTCL, DN cần áp dụng những nguyên lý của QTTTCL vào thực tiễn kinh doanh của mình.

Với những nguyên lý này, các nhà quản trị cấp DN, các nhà quản trị cấp kinh doanh (cách thức cạnh tranh trên TT) và các nhà quản trị bộ phận chức năng (marketing, sản xuất, nhân lực, chuỗi cung ứng…) sẽ gia tăng mức độ tích hợp các chương trình hành động để hỗ trợ tối ưu cho CLTT của DN, qua đó đạt được các mục tiêu TT đang hướng tới. Trong điều kiện nền kinh tế Việt Nam gần đây tăng trưởng khả quan, cùng với sự hội nhập sâu với kinh tế khu vực và thế giới, tạo điều kiện lớn cho các DN gia tăng hoạt động kinh doanh. Những cơ hội và đe dọa từ tình thế kinh doanh hiện tại đang khiến các DN Việt Nam phải sớm có những định hướng phát triển các TTCL, cũng như cần cập nhật công nghệ, cải thiện chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa danh mục để mở rộng TT, tạo dựng vị thế cạnh tranh. Theo đó, việc thực hiện QTTTCL sẽ điều phối các nỗ lực 2 của DN để đạt được các mục tiêu CL nói chung và của TTCL nói riêng.

Ngay từ những ngày đầu thành lập và kinh doanh, Tổng công ty Thương mại Hà Nội - Hapro luôn là một trong những DN lớn mạnh tại TT Hà Nội và khu vực phía Bắc. Với định hướng phát triển đa ngành nghề lĩnh vực kinh vực kinh doanh, Hapro hiện đang tiếp tục tạo dựng và phát triển trên cả hai TT xuất khẩu và thương mại nội địa. Trọng tâm phát triển của Hapro là đẩy mạnh và nâng cao kim ngạch XK, đưa thương hiệu XK Hapro trở thành thương hiệu quốc tế hàng đầu tại khu vực, với những mặt hàng chủ lực như gạo, hạt điều, hạt tiêu, cà phê, thủ công mỹ nghệ. Cùng với đó, Hapro cũng tập trung kích đẩy thương mại nội địa bằng triển khai một loạt các hành động như mở rộng hệ thống siêu thị Hapromart, Haprofood và các cửa hàng ăn uống dịch vụ, cũng như đẩy mạnh phát triển hạ tầng thương mại tại Hà Nội và các tỉnh thành trên cả nước.

Việc đang quản lý và vận hành quỹ đất lớn cho phép Hapro sở hữu một nguồn lực cạnh tranh mạnh với nhiều địa điểm tại các mặt bằng đẹp ở Hà Nội và khu vực ngoại thành. Mặc dù vậy, kết quả kinh doanh của Hapro hầu như không tăng trưởng trong giai đoạn 2016-2018, thậm chí giảm sút. Năm 2017, Hapro đạt tổng doanh thu là 3.559 tỷ đồng nhưng lợi nhuận sau thuế chỉ đạt 13,4 tỉ đồng, giảm sâu so với 41 tỉ đồng năm 2016. Từ đầu 2018, UBND thành phố Hà Nội đã phê duyệt lựa chọn và bán 65% cổ phần cho nhà đầu tư CL duy nhất là công ty TNHH Motor N.A Việt Nam (Vinamco), một công ty con của Tập đoàn BRG.

BRG là một tập đoàn phát triển đa lĩnh vực bao gồm bất động sản, thương mại dịch vụ được biết đến qua các thương hiệu đang nắm giữ như Hilton Hà Nội, Honda Tây Hồ và Intimex - chuỗi siêu thị, có ngành nghề hoạt động tương đồng với Hapro. Sau CPH, Hapro sẽ giữ nguyên các hoạt động cốt lõi, phát triển mảng bán lẻ và tập trung vào XK. Sau gần 2 năm thực hiện CPH, Hapro đã đạt được những kết quả rất khả quan khi LN trước thuế năm 2019 đạt 141 tỷ đồng, tăng 6,5 lần so với năm 2018 và tăng 10 lần so với năm 2017 (năm trước CPH). Tổng kim ngạch XK đạt gần 60 triệu USD với trên 40.000 tấn hàng hóa các loại.

Có thể thấy, qua giai đoạn đầu tiên của CL tái cấu trúc, Hapro nhận thức rất rõ rằng DN cần tập trung các nguồn lực để trở thành người dẫn đầu trên các lĩnh vực, TT mà mình có thế mạnh. Bởi vậy, với những ngành kinh doanh thứ yếu, không còn phù hợp với định hướng phát triển, Hapro đang từng bước tiến hành thu gọn hoặc thoái vốn để tinh gọn bộ máy, đồng thời tập trung nguồn lực cho những lĩnh vực kinh doanh cần tăng cường phát triển, những TTCL của DN. Để có thể có được những quyết sách đúng đắn và hợp lý trong vận hành và phát triển kinh doanh trên TT, cần thiết phải áp dụng và thực hiện được QTTTCL. Với những luận cứ nêu trên, NCS đã lựa chọn thực hiện đề tài “Quản trị thị trường chiến lược tại Tổng công ty Thương mại Hà Nội – Hapro” 3 làm luận án Tiến sĩ của mình.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan các nghiên cứu liên quan Dựa trên những nguyên lý của QTCL, để đáp ứng đòi hỏi về một hệ thống lập kế hoạch thích ứng nhanh hơn với TT thay đổi nhanh chóng so với chu kì hoạch định hàng năm, QTTTCL bắt đầu được đề cập đến trong thuật ngữ kinh doanh vào những năm 70 của thế kỉ trước (Reich, 2002). Trong những nghiên cứu ban đầu, các học giả sử dụng hai cụm từ “strategic market planning” (hoạch định TTCL) và “strategic market management” (quản trị TTCL) mang ý nghĩa tương đồng nhau (David, 2015). Tích hợp hoạch định marketing vào quy trình QTCL, Abell và Hammond (1979) nhận định quản trị TTCL được thực hiện thông qua một loạt các kĩ thuật phân tích như đường cong kinh nghiệm, ma trận hoạch định kinh doanh GE, và PIMS nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình ra quyết định CL ở cả cấp DN và cấp đơn vị kinh doanh, cũng như hoạt động phân bổ nguồn lực.

Theo đó, quản trị TTCL bao gồm các nội dung định hướng quản trị lĩnh vực kinh doanh, phân tích cơ hội TT và năng lực DN, hoạch định kế hoạch TT, thực thi và điều chỉnh kế hoạch theo những thay đổi trên TT (Abell và Hammond, 1979). Bổ sung thêm cho những lý thuyết đưa ra của Abell & Hammond (1979), Kerin và cộng sự (1990) đã phân tích sâu hơn các quan điểm tài chính như tăng trưởng bền vững và hoạch định dựa trên giá trị, bên cạnh viện dẫn những bài viết thực tiễn về các tổ chức kinh tế trên TT. Tiếp cận TT theo QTCL, Aaker và Moorman (2017) cho rằng QTTTCL là một hệ thống được thiết kế để giúp quản trị việc xây dựng, thay đổi CLKD và tạo lập tầm nhìn CL, qua đó phát triển các TT kinh doanh một cách nhất quán, trọng điểm và dài hạn. Vì vậy, QTTTCL đòi hỏi các quyết định có tác động mạnh, dài hạn đối với tổ chức, dẫn đến việc thay đổi hay đảo ngược các CLKD được thực hiện sau này sẽ trở nên tốn kém về thời gian và nguồn lực (Aaker và Moorman, 2017).

Thực hiện QTTTCL ở cả cấp độ công ty và cấp độ kinh doanh cho phép DN nhận thức được sự biến chuyển mạnh mẽ của môi trường kinh doanh như tính không ổn định của nhu cầu TT, mức độ cạnh tranh quyết liệt trong ngành, kỳ vọng và lòng trung thành của người tiêu dùng, sự tiến bộ cấp tốc của công nghệ truyền thông và sản phẩm (Nguyễn Cảnh Chắt, 2009). Day (1984) nhận định QTTTCL có ý nghĩa quan trọng trong kết hợp các hoạt động trong DN để đảm bảo DN vận hành đúng hướng, đạt được kết quả TT tốt hơn các DN khác. Ở cấp độ đơn vị kinh doanh CL (SBU), nhà quản trị tập trung vào các quyết định về lĩnh vực kinh doanh, LTCT và các quyết định đầu tư TT - sản phẩm. Theo đó, các DN hiểu rõ nhất và phục vụ hiệu quả nhất các TT mà họ đang cạnh tranh sẽ thành công lâu dài hơn.

Nhận định này đúng với đa số các ngành từ ngân hàng, bán lẻ 4 đến các ngành sản xuất (McNamee, 2000). Tổng quan cho thấy hầu hết các nghiên cứu đều tiếp cận QTTTCL theo quy trình, bao gồm các hoạt động gắn kết với nhau từ phân tích tình thế TT, hoạch định, thực thi và đánh giá TT (Aaker & Moorman 2017, Slater 2015, Anderson & ctg. 2009, Wilson & Gilligan 2005, Reich 2002, McNamee 2000). Phân tích tình thế TT là nội dung đầu tiên của QTTTCL, hướng đến giúp DN xác định và lựa chọn các TT hay một số phân khúc TT để phục vụ, và tìm cách thiết lập một số LTCT bền vững (Walden và Carlsson, 1993) nhờ việc cung cấp giá trị cho khách hàng nhiều hơn so với các đối thủ cạnh tranh (Slater, 2015).

Nền tảng của hoạt động này là rà soát và phân tích các yếu tố môi trường, TT, và năng lực bên trong để cung cấp các thông tin cần thiết cho nhà quản trị nhằm phát hiện được các vấn đề CL chủ yếu, cũng như các khoảng trống hoạt động, và phát triển các phản ứng sớm với những thay đổi đột ngột và liên tục của TT (Reich, 2002).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ