Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh của dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hoàng Ngọc Phương thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, chuyên ngành Quản lý kinh tế (Mã số: 934 04 10), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Xuân Thắng và TS. Nguyễn Mạnh Hùng (năm 2024).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Dịch vụ ngân hàng bán lẻ đóng vai trò trung tâm trong hoạt động của các ngân hàng thương mại, giúp thúc đẩy luân chuyển tiền tệ, huy động nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư, phân tán rủi ro và đem lại nguồn doanh thu ổn định. Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng thương mại đã chuyển dịch chiến lược sang mảng bán lẻ, tập trung vào tài chính cá nhân và tín dụng tiêu dùng. Tuy nhiên, thị trường đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại nội địa, các tổ chức tài chính quốc tế và sự xuất hiện của các công ty công nghệ tài chính (Fintech).

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) giữ vị thế chủ lực cùng các ngân hàng có vốn nhà nước chi phối (BIDV, Vietcombank, Agribank), sở hữu mạng lưới rộng khắp và quy mô tài sản lớn. Dù vậy, tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) của VietinBank còn thấp hơn một số ngân hàng thương mại cổ phần như VPBank, MB, Techcombank, Vietcombank; tỷ lệ dịch vụ ngân hàng bán lẻ được khách hàng sử dụng thường xuyên còn đứng sau Vietcombank, Agribank, MB, BIDV. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank là yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn quản lý kinh tế.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định từ việc các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào các nhân tố nội bộ, chưa kết hợp đánh giá đầy đủ nhân tố môi trường kinh doanh bên ngoài và phản ứng của ngân hàng; phương pháp nghiên cứu ít kết hợp đồng thời phân tích định tính và mô hình định lượng phương trình cấu trúc; phạm vi khảo sát thực tế thường chỉ giới hạn tại một vài đô thị lớn và thiếu nghiên cứu điển cứu toàn diện tại VietinBank dựa trên sự kết hợp giữa dữ liệu sơ cấp và thứ cấp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ của VietinBank, từ đó đưa ra các đề xuất, kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho VietinBank và các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Hệ thống mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh, tiêu chí đánh giá và các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ; xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với VietinBank.
  2. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh và các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank giai đoạn 2018–2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp cho ban lãnh đạo VietinBank nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh của mảng dịch vụ bán lẻ.
  4. Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để đề xuất các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 7 nội dung:

  1. Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, ngân hàng thương mại và dịch vụ ngân hàng bán lẻ để xác định khoảng trống nghiên cứu.
  2. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết và phương pháp đánh giá các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
  3. Xây dựng chỉ báo đại diện cho năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
  4. Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ của VietinBank qua dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2022.
  5. Thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi điều tra về năng lực cạnh tranh và các nhân tố ảnh hưởng tại VietinBank.
  6. Đánh giá định tính và định lượng các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank.
  7. Xây dựng giải pháp và kiến nghị áp dụng cho giai đoạn 2024–2030.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank như thế nào trong giai đoạn 2018–2022?
  2. Có các nhân tố nào quan trọng ảnh hưởng như thế nào đến năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank?
  3. Thực trạng các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank như thế nào?
  4. Cần làm gì để nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ của các ngân hàng thương mại nói chung và ngân hàng VietinBank nói riêng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh của dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các dịch vụ phục vụ khách hàng cá nhân (huy động vốn, tín dụng bán lẻ, thanh toán, thẻ, ngân hàng điện tử, kiều hối, tư vấn, dịch vụ bán chéo...) và 12 nhóm nhân tố tác động (đa dạng hóa sản phẩm, chất lượng dịch vụ, mạng lưới phân phối, uy tín thương hiệu, năng lực tài chính, năng lực marketing, năng lực công nghệ, quản trị rủi ro, văn hóa tổ chức, trách nhiệm xã hội, phản ứng với đối thủ cạnh tranh, phản ứng trước môi trường kinh doanh).
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và phân tích tại hệ thống VietinBank, bao gồm các chi nhánh thuộc 18 tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong 5 năm (2018–2022); dữ liệu sơ cấp thu thập năm 2023; các giải pháp và kiến nghị đề xuất định hướng áp dụng giai đoạn 2024–2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng trục nội dung lý thuyết và nhân tố tác động:

Nhóm nội dung / Nhân tố Các tác giả và công trình được điểm lại trong văn bản
Năng lực cạnh tranh & Nguồn lực - Cấp độ cạnh tranh: Phạm Thị Vân Anh (2020), D'Cruz & Rugman (1992), Krajewski & Ritzman (1996), Nguyễn Bách Khoa (2004).
- Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV): Grant (1991), Barney (1991), Holdford (2018).
Năng lực cạnh tranh NHTM - Quan niệm và đo lường: Nguyễn Thị Quy (2005), Đoàn Thị Thuỳ Anh (2016), Barth & cs (2004), Lê Đình Hạc (2005), Phạm Ngọc Mai (2009), Trịnh Quốc Trung (2004), Trần Thị Hằng Ni (2016), Nguyễn Thị Ngà & Phạm Ngọc Huyền (2019).
Dịch vụ ngân hàng bán lẻ - Bản chất và vai trò: Clark & cs (2007), Trần Hoàng Ngân & Nguyễn Thị Hồng Nhung (2017), Anandalakshmy & cs (2019), Nguyễn Ngọc Bích & Nguyễn Đức Duy (1999), Vũ Hồng Thanh (2020).
Nguồn nhân lực - Tác động công nghệ và nhân sự: Lin (2007), Ferreira & cs (2011).
Đa dạng hóa sản phẩm - Sự khác biệt hóa và duy trì lợi thế: Day (1990), Piha & Avlonitis (2015), Matzler & cs (2006), Slater & Narver (1994).
Chất lượng dịch vụ - Đánh giá và sự hài lòng: Skvarciany & cs (2018), Meesala & Paul (2018), Roy & cs (2018), Prentice & cs (2019), Korda & cs (2010), Bakar & cs (2017), Lưu Thị Thùy Dương & Vũ Tuấn Dương (2020) với mô hình SERVQUAL, Hamzah & cs (2017), Eappen & Pavithran (2017), Gupta & Dev (2012), Lau & cs (2013).
Mạng lưới phân phối - Kênh truyền thống và số hóa: Lammarque (2005), Akinci & cs (2004), Lưu Thị Thùy Dương & Nguyễn Hoàng Long (2019).
Uy tín thương hiệu - Giá trị cảm nhận và niềm tin: Rishi Kant & cs (2019), Nguyễn Đắc Thành & cs (2022), Rashmi Sharma & Richa Joshi (2022).
Năng lực tài chính - Đo lường và tác động: Givi & cs (2010), Nguyễn Hoàng Phong (2019) với chỉ số Lerner, Nguyễn Thị Hoài Thu (2014) với mô hình SWOT và phân tích nhân tố.
Năng lực marketing - Mô hình tiếp thị và xúc tiến: Kotler & Armstrong (2008), McCarthy (1960), Đoàn Thị Thùy Anh (2016), Nguyễn Văn Thụy & Đặng Ngọc Đại (2014).
Năng lực công nghệ - Số hóa và hiệu quả kinh doanh: Kemunto & Kagiri (2018), Haniel & Zouhour (2018), Gladness (2015), Necla & cs (2019), Eunice & Assumpta (2018), Mai Bình Dương (2017), Vũ Hồng Thanh (2020).
Quản trị rủi ro - Kiểm soát rủi ro và tổn thất: Carmeli & Tishler (2004), Munangi & Sibindi (2020), Chaffai & Dietsch (2015).
Văn hóa tổ chức & CSR - Văn hóa doanh nghiệp: Anam & Muzaffar (2017), Owino & Francis (2019).
- Trách nhiệm xã hội (CSR): Zhonghua Zhao & cs (2019), Ruiz & García (2021).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Bổ sung nhân tố môi trường vĩ mô bên ngoài và khả năng phản ứng của ngân hàng vào mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh thay vì chỉ xem xét các yếu tố nội tại.
  2. Kết hợp đồng thời phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia, phân tích dữ liệu thứ cấp) và phương pháp định lượng (SEM) trên tập dữ liệu quy mô lớn.
  3. Mở rộng phạm vi không gian khảo sát dữ liệu sơ cấp ra 18 tỉnh/thành phố trên toàn quốc.
  4. Đánh giá toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank giai đoạn 2018–2022 dựa trên cả nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại: Khả năng ngân hàng nắm giữ, sử dụng, duy trì các ưu thế về nguồn lực trong điều kiện thị trường nhằm đạt được mục tiêu phát triển bền vững, cấu thành từ: (i) vị thế, thị phần, hiệu quả hoạt động; (ii) nguồn lực và khả năng thích ứng; (iii) sự hài lòng của khách hàng.
  • Khái niệm năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ: Sự gia tăng về số lượng và chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ, thể hiện qua thị phần, số lượng dịch vụ cung cấp, mạng lưới hoạt động, tiện ích sản phẩm, mức độ hài lòng và số lượng khách hàng biết đến, sử dụng sản phẩm dịch vụ không ngừng tăng lên.
  • Các mô hình phân tích nền tảng:
    • Mô hình lý thuyết giá trị hỗn hợp của Treacy và Wiersema (1997): Gồm 3 trụ cột: sản phẩm dẫn đầu, khách hàng thân thuộc và vận hành xuất sắc.
    • Mô hình Chỉ số tổng hợp (Composite Index - CI): Xây dựng theo tài liệu của OECD (2008) và nghiên cứu của Phạm Thị Hạnh (2023), chuẩn hóa các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính theo trọng số: $$CI_{ct} = \sum_{q=1}^{m} I_{qc}^t \times w_q$$ (Trong đó $CI_{ct}$ là chỉ số tổng hợp của ngân hàng $c$ tại năm $t$; $I_{qc}^t$ là chỉ tiêu $q$ đã chuẩn hóa; $w_q$ là trọng số).
    • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter (1985): Đánh giá áp lực từ đối thủ trong ngành, đối thủ tiềm năng, nhà cung cấp, khách hàng và sản phẩm thay thế.
    • Mô hình Marketing 7P của E. Jerome McCarthy mở rộng: Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence.
    • Mô hình SWOT, bộ chỉ tiêu CAMELS, mô hình đo lường SERVQUAL.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu thứ cấp, nghiên cứu văn bản, phân tích dữ liệu báo cáo tài chính thường niên, phỏng vấn sâu chuyên gia trong lĩnh vực ngân hàng và quản lý tài chính để xác định các yếu tố cấu thành và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Thiết kế phiếu điều tra sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cho 12 nhóm nhân tố và thang đo năng lực cạnh tranh.
    • Phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha qua phần mềm SPSS.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) trên phần mềm AMOS để kiểm định mức độ phù hợp của mô hình ($CMIN/df$, $GFI$, $AGFI$, $CFI$, $NFI$, $RMSEA$, $RMR$, $PCLOSE$) và kiểm định tính hội tụ, tính phân biệt qua các chỉ số $CR$, $AVE$, $MSV$, $MaxR(H)$, tiêu chuẩn Fornell & Larcker.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: 3.211 phiếu khảo sát hợp lệ từ cán bộ, nhân viên tại 24 chi nhánh của VietinBank trên địa bàn 18 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương thu thập năm 2023, cùng dữ liệu phỏng vấn chuyên gia.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2018–2022 của VietinBank và các ngân hàng so sánh (Vietcombank, BIDV, Agribank, Techcombank, MB, VPBank, TPBank...); dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), xếp hạng tín nhiệm của Moody's, Fitch Ratings, chỉ số sức mạnh thương hiệu BPI và chỉ số đo lường sự hài lòng khách hàng NPS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về năng lực cạnh tranh và các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu lý luận và thực nghiệm trong nước và quốc tế về năng lực cạnh tranh ở ba cấp độ (quốc gia, ngành, doanh nghiệp) và đặc thù trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Tác giả tổng kết các trường phái nghiên cứu dựa trên lý thuyết nguồn lực (Barney, Grant), các nhóm chỉ tiêu tài chính và phi tài chính đo lường năng lực cạnh tranh của ngân hàng (Barth, Lê Đình Hạc, Nguyễn Thị Quy).

Đồng thời, chương này đi sâu rà soát các nghiên cứu thực nghiệm về 12 nhóm nhân tố ảnh hưởng tới dịch vụ ngân hàng bán lẻ (nhân lực, sản phẩm, chất lượng, mạng lưới, thương hiệu, tài chính, marketing, công nghệ, rủi ro, văn hóa, CSR, môi trường). Từ việc phân tích các ấn phẩm khoa học, tác giả xác lập 4 khoảng trống nghiên cứu chính và định hình 4 câu hỏi nghiên cứu cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận về các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Chương 2 luận giải các khái niệm cốt lõi, đặc điểm và vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với ngân hàng thương mại, khách hàng và nền kinh tế. Dịch vụ bán lẻ được phân định với các đặc trưng: số lượng khách hàng lớn, giao dịch nhỏ lẻ, mạng lưới đa dạng, hạ tầng công nghệ hiện đại, rủi ro phân tán, tính thời điểm và chuẩn hóa cao.

Tác giả phân tích các mô hình lý thuyết được vận dụng để xây dựng khung đánh giá năng lực cạnh tranh, bao gồm: Mô hình giá trị hỗn hợp (Treacy & Wiersema), Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (Porter), Mô hình Marketing 7P, Mô hình SWOT, và phương pháp tính toán Chỉ số tổng hợp (Composite Index - CI) theo hướng dẫn của OECD.

Bộ chỉ tiêu tính toán Chỉ số tổng hợp (CI) đánh giá năng lực cạnh tranh NHTM:

Chương này cũng thiết lập ma trận vị thế cạnh tranh và phân tích cấu trúc 12 nhóm nhân tố tác động (bên trong và bên ngoài) làm nền tảng cho việc thiết kế mô hình thực nghiệm.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu đánh giá nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu gồm các giai đoạn: nghiên cứu định tính sơ bộ, phỏng vấn chuyên gia, thiết kế và phát triển thang đo, khảo sát thử nghiệm, khảo sát chính thức, và xử lý phân tích dữ liệu định lượng.

Tác giả xây dựng chi tiết các bảng thang đo cho từng nhân tố nghiên cứu:

  • Bảng 3.11 đến Bảng 3.22: Thang đo đánh giá đa dạng hóa sản phẩm, năng lực đảm bảo chất lượng, mạng lưới phân phối, uy tín thương hiệu, năng lực tài chính, năng lực marketing, năng lực công nghệ, quản trị rủi ro, văn hóa tổ chức, trách nhiệm xã hội, phản ứng với đối thủ cạnh tranh, phản ứng trước môi trường kinh doanh.
  • Bảng 3.23: Thang đo năng lực cạnh tranh của dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
  • Phương án chọn mẫu và cơ cấu điều tra: 3.211 quan sát thu thập từ cán bộ nhân viên tại 24 chi nhánh VietinBank thuộc 18 tỉnh, thành phố.
Quy trình phân tích dữ liệu định lượng:
Thu thập mẫu sơ cấp (N = 3.211) 
  → Kiểm định Cronbach's Alpha (độ tin cậy thang đo) 
  → Phân tích nhân tố khám phá EFA (xác định cấu trúc biến) 
  → Phân tích nhân tố khẳng định CFA (kiểm định độ phù hợp mô hình, tính hội tụ, tính phân biệt) 
  → Mô hình phương trình cấu trúc SEM (kiểm định các giả thuyết tác động)

Chương 4: Thực trạng năng lực cạnh tranh và nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh của dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank

Chương 4 cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện thông qua kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2022 và dữ liệu sơ cấp năm 2023:

  1. Thực trạng năng lực cạnh tranh của VietinBank:

    • Đánh giá quy mô dư nợ tín dụng, thị phần dư nợ, quy mô huy động vốn, thị phần huy động vốn so với các NHTM (BIDV, Vietcombank, Agribank, Techcombank, MB...).
    • Chỉ số sức mạnh thương hiệu (BPI), xếp hạng tín nhiệm của Moody's và Fitch Ratings năm 2022.
    • Chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng (NPS) của top 10 ngân hàng Việt Nam năm 2022.
  2. Thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank:

    • Diễn biến dư nợ cho vay bán lẻ, thị phần dư nợ bán lẻ, huy động vốn khách hàng bán lẻ giai đoạn 2018–2022.
    • Tỷ trọng dư nợ bán lẻ trên tổng dư nợ tại VietinBank (Biểu đồ 4.13).
    • Lợi nhuận trước thuế và trước trích lập dự phòng bán lẻ so sánh với Vietcombank, BIDV năm 2021, 2022 (Biểu đồ 4.14).
    • Diễn biến các chỉ tiêu hiệu quả: ROA, NIM mảng bán lẻ giai đoạn 2018–2022 (Biểu đồ 4.15).
    • Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng bán lẻ theo đối tượng, độ tuổi (2020–2022).
    • Số lượng sản phẩm dịch vụ bán lẻ (2018–2022), phát triển các nền tảng số như VietinBank iPay, eKYC, thanh toán POS, EDC, QR code.
  3. Thực trạng 12 nhóm nhân tố tác động:

    • Đánh giá hạ tầng mạng lưới, số lượng ATM/POS so với đối thủ (Bảng 4.3).
    • Chi phí marketing (Bảng 4.4), chi phí đầu tư công nghệ (Bảng 4.5) và nhân sự CNTT giai đoạn 2018–2022.
    • Hoạt động an sinh xã hội, dư nợ tài trợ bền vững, thanh toán biên mậu, tài trợ thương mại quốc tế và khách hàng FDI (Bảng 4.6 – Bảng 4.9).
    • Tỷ lệ an toàn vốn CAR (Biểu đồ 4.21), tỷ lệ nợ xấu mảng bán lẻ (Biểu đồ 4.23), thực thi văn hóa doanh nghiệp theo mô hình bánh xe văn hóa VietinBank.
  4. Kết quả thực nghiệm mô hình định lượng:

    • Thống kê cơ cấu nhân viên tham gia khảo sát tại 18 tỉnh/thành (Bảng 4.10, Biểu đồ 4.25).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 4.12, 4.13).
    • Phân tích độ phù hợp mô hình (CFI, GFI, AGFI, CMIN/df, RMSEA tại Bảng 4.14).
    • Kiểm định tính hội tụ, tính phân biệt và bảng Fornell & Larcker (Bảng 4.15, 4.16).
    • Kết quả hồi quy mô hình phương trình cấu trúc (SEM) chỉ ra hệ số tác động và mức ý nghĩa thống kê của từng nhân tố tới năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ (Bảng 4.17).

Chương 5: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank

Chương 5 phân tích bối cảnh phát triển ngành ngân hàng và định hướng chiến lược bán lẻ của VietinBank giai đoạn 2024–2030, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với các nhân tố đã được lượng hóa:

  • Nhóm giải pháp về sản phẩm và chất lượng dịch vụ: Đa dạng hóa danh mục, cá nhân hóa sản phẩm tài chính cá nhân, chuẩn hóa quy trình giao dịch.
  • Nhóm giải pháp về công nghệ và kênh phân phối: Nâng cấp nền tảng số iPay, phát triển hệ sinh thái ngân hàng số, tối ưu hóa mạng lưới phòng giao dịch truyền thống kết hợp kênh điện tử.
  • Nhóm giải pháp về tài chính và quản trị rủi ro: Nâng cao năng lực tự tài trợ vốn, tối ưu hóa cơ cấu chi phí CIR, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu tín dụng bán lẻ.
  • Nhóm giải pháp về marketing, thương hiệu và văn hóa doanh nghiệp: Gia tăng độ nhận diện, thực thi trách nhiệm xã hội gắn với phát triển bền vững, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ bán lẻ.
  • Nhóm đề xuất, kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước về hoàn thiện hành lang pháp lý, khuôn khổ ngân hàng số, chuẩn hóa dữ liệu dân cư và cơ chế giám sát an toàn hệ thống.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới cụ thể trên 4 phương diện:

  1. Về mặt lý thuyết: Luận án tổng hợp, sàng lọc và kết hợp các lý thuyết cạnh tranh hiện đại, lý thuyết nguồn lực cùng phương pháp phỏng vấn chuyên gia để xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện, kết hợp phân tích các yếu tố nội tại của ngân hàng và các yếu tố môi trường kinh doanh bên ngoài tác động tới năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
  2. Về mặt phương pháp: Ứng dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định tính (nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn sâu) và nghiên cứu định lượng hiện đại (kiểm định thang đo, EFA, CFA, phân tích phương trình cấu trúc SEM, tính toán chỉ số tổng hợp CI).
  3. Về mặt dữ liệu: Sử dụng bộ dữ liệu kép: dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2022 thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của các NHTM; dữ liệu sơ cấp quy mô 3.211 quan sát hợp lệ thu thập từ 24 chi nhánh VietinBank trên địa bàn 18 tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương trong năm 2023.
  4. Về mặt thực tiễn: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ bán lẻ của VietinBank giai đoạn 2018–2022 đặt trong tương quan so sánh với các NHTM cổ phần tại Việt Nam; cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho VietinBank và đề xuất kiến nghị chính sách với Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ giai đoạn 2024–2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các nội dung được trình bày trong luận án, các giới hạn và hướng nghiên cứu mở rộng bao gồm:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế và kiểm định chuyên sâu trên trường hợp điển cứu của VietinBank. Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện đối với cán bộ nhân viên nội bộ tại 24 chi nhánh thuộc 18 tỉnh/thành.
  • Hạn chế về chuỗi thời gian dữ liệu thứ cấp: Số liệu thứ cấp phục vụ đánh giá so sánh tập trung trong giai đoạn 5 năm (2018–2022).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát thực nghiệm đối với các nhóm khách hàng cá nhân trực tiếp sử dụng dịch vụ trên diện rộng để đối chiếu đa chiều giữa cảm nhận khách hàng và đánh giá nội bộ của nhân viên.
    • Ứng dụng mô hình nghiên cứu để kiểm định so sánh đồng thời giữa nhiều ngân hàng thương mại cổ phần khác nhau trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy các chuyên ngành Quản lý kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh; tham khảo quy trình nghiên cứu hỗn hợp và phương pháp phân tích mô hình SEM, phương pháp tính toán chỉ số tổng hợp CI theo hướng dẫn OECD.
  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp cơ sở thực tiễn và khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ bán lẻ, các giải pháp điều chỉnh chi phí marketing, đầu tư hạ tầng công nghệ số, quản trị rủi ro tín dụng và phát triển mạng lưới phân phối.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, các bộ ngành liên quan): Cung cấp dữ liệu thực tiễn và căn cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế, chính sách điều hành hoạt động ngân hàng bán lẻ và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những công cụ và kỹ thuật định lượng nào để xử lý dữ liệu sơ cấp?

Tác giả sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm tra độ phù hợp mô hình ($CMIN/df$, $GFI$, $AGFI$, $CFI$, $NFI$, $RMSEA$, $RMR$, $PCLOSE$) và kiểm định tính hội tụ, tính phân biệt ($CR$, $AVE$, $MSV$, bảng Fornell & Larcker), sau đó kiểm định các giả thuyết bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM).

2. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp và phạm vi địa bàn điều tra của luận án là bao nhiêu?

Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp chính thức gồm 3.211 quan sát hợp lệ từ cán bộ, nhân viên ngân hàng, được thu thập tại 24 chi nhánh của VietinBank trải rộng trên 18 tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương trong năm 2023.

3. Những chỉ tiêu tài chính nào được lựa chọn để tính toán Chỉ số tổng hợp (CI) đánh giá năng lực cạnh tranh?

Các chỉ tiêu tài chính được lựa chọn gồm: Hệ số an toàn vốn (CAR), Tổng tài sản, Tăng trưởng dư nợ, Tăng trưởng huy động vốn, Tỉ lệ nợ xấu, Tỉ lệ bao phủ nợ xấu, Tỉ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập (CIR), Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE), Lợi nhuận trước thuế, Tỷ trọng thu phí trên tổng thu nhập, và Tỉ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA).

4. Luận án đã xem xét những nhóm nhân tố tác động nào đến năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ?

Luận án xem xét 12 nhóm nhân tố gồm: Đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ, Năng lực đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ, Mạng lưới phân phối, Uy tín thương hiệu, Năng lực tài chính, Năng lực marketing, Năng lực công nghệ, Khả năng quản trị rủi ro, Văn hóa tổ chức, Trách nhiệm xã hội (CSR), Năng lực phản ứng với đối thủ cạnh tranh, và Năng lực phản ứng trước môi trường kinh doanh.

5. Khung thời gian phân tích thực trạng và định hướng giải pháp của luận án được xác định như thế nào?

Thực trạng năng lực cạnh tranh và các chỉ số hoạt động của VietinBank được phân tích qua dữ liệu thứ cấp trong 5 năm (2018–2022); dữ liệu sơ cấp được điều tra năm 2023; hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng định hướng áp dụng cho giai đoạn 2024–2030.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Ngọc Phương là công trình nghiên cứu hoàn chỉnh về các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh của dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên tập dữ liệu sơ cấp gồm 3.211 quan sát cùng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2022, tác giả đã lượng hóa và làm rõ mức độ tác động của các nhân tố nội bộ cũng như khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn cho ban điều hành VietinBank và đề xuất các kiến nghị quản lý vĩ mô đối với Ngân hàng Nhà nước trong giai đoạn 2024–2030.