Nghiên cứu sinh học, sinh thái và nhân giống Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa) tại Lào

Luận án Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa) nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái. Đề xuất kỹ thuật nhân giống và giải pháp bảo tồn hiệu quả tại Lào.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

178
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Gõ đỏ là gì Tổng quan giá trị và nguy cơ tuyệt chủng

Gõ đỏ, với tên khoa học là Afzelia xylocarpa (Kurz) Craib, là một loài cây gỗ lớn thuộc họ Đậu (Fabaceae). Cây có thể đạt chiều cao tới 30 mét và đường kính thân lên đến 100 cm. Loài cây này phân bố chủ yếu trong các kiểu rừng nửa rụng lá ở Đông Nam Á, bao gồm Lào, Việt Nam, Thái Lan, và Campuchia. Đặc điểm nổi bật của Gõ đỏ là chất gỗ quý hiếm, có giá trị kinh tế và thẩm mỹ vượt trội. Gỗ có lõi màu đỏ nhạt đến đỏ sẫm, đôi khi nổi vân đen tựa như da hổ, rất cứng, bền và ít bị mối mọt. Chính vì vậy, gỗ Gõ đỏ được ưa chuộng để chế tác đồ nội thất cao cấp, đồ mỹ nghệ và các công trình xây dựng quan trọng. Các sản phẩm "Nu Gõ đỏ" có giá trị thương mại cực kỳ cao trên thị trường. Tuy nhiên, giá trị kinh tế cao cũng là nguyên nhân chính đẩy loài cây này đến bờ vực tuyệt chủng. Tình trạng khai thác quá mức, thiếu kiểm soát đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể Gõ đỏ trưởng thành trong tự nhiên. Theo Sách đỏ của IUCN (Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế), loài này được xếp vào hạng "Nguy cấp" (Endangered) do quần thể suy giảm mạnh. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững, trong đó kỹ thuật nhân giống là một trong những hướng đi quan trọng nhất. Luận án của NCS. Sounthone Douangmala thực hiện tại Khu bảo tồn thiên nhiên Hoại Nhang, Lào, cung cấp những cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho công tác này.

1.1. Đặc điểm hình thái và phân bố tự nhiên của cây Gõ đỏ

Cây Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa) là cây gỗ rụng lá, thân cây thường không thẳng hoàn toàn, vỏ màu xám xanh và nứt thành vảy không đều. Lá của cây là lá kép lông chim chẵn, mỗi cuống mang từ 2 đến 5 đôi lá chét hình trái xoan. Hoa mọc thành chùm ở đầu cành, thường nở vào tháng 3-4 hàng năm. Quả có dạng quả đậu hóa gỗ, dẹt, khi chín vào khoảng tháng 9-11 sẽ nứt ra để lộ những hạt màu đen, cứng, có một phần áo hạt màu vàng cam đặc trưng. Về phân bố, Gõ đỏ thường mọc rải rác trong các khu rừng kín thường xanh hoặc rừng nửa rụng lá. Loài cây này ưa đất feralit đỏ vàng, đất xám trên đá granit với thành phần cơ giới từ cát pha đến thịt nhẹ. Trong tự nhiên, cây không mọc thành quần thể tập trung mà thường xen kẽ với các loài cây gỗ khác, tạo nên sự đa dạng của hệ sinh thái.

1.2. Giá trị kinh tế và thực trạng bảo tồn đáng báo động

Giá trị kinh tế của Gõ đỏ là không thể phủ nhận. Gỗ của nó được xếp vào nhóm gỗ quý loại I tại Việt Nam, nổi tiếng với độ bền, vân gỗ đẹp và khả năng chống chịu mối mọt. Gỗ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bàn ghế, giường tủ, sàn nhà, và đồ chạm trổ tinh xảo. Tuy nhiên, chính giá trị này đã dẫn đến một thực trạng đáng báo động. Hoạt động khai thác trái phép và thương mại gỗ lậu đã khiến số lượng cây Gõ đỏ có kích thước lớn trong tự nhiên giảm sút nhanh chóng. Nhiều khu rừng từng có Gõ đỏ phân bố nay chỉ còn lại những cây nhỏ hoặc đã biến mất hoàn toàn. Tình hình tái sinh tự nhiên cũng gặp nhiều khó khăn, khiến quần thể khó phục hồi. Do đó, việc bảo tồn Gõ đỏ không chỉ là bảo vệ một loài cây mà còn là gìn giữ một nguồn gen quý và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng.

II. Thách thức trong việc bảo tồn và nhân giống Gõ đỏ tự nhiên

Công tác bảo tồn và phát triển loài Gõ đỏ đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, bắt nguồn từ cả yếu tố con người và đặc điểm sinh học của loài. Thách thức lớn nhất là nạn khai thác gỗ trái phép. Nhu cầu thị trường cao và lợi nhuận khổng lồ từ gỗ Gõ đỏ đã thúc đẩy các hoạt động khai thác bất hợp pháp, làm suy giảm quần thể tự nhiên một cách nhanh chóng và không có khả năng phục hồi. Những cây gỗ lớn, có khả năng cung cấp nguồn hạt giống tốt, gần như đã bị triệt hạ ở nhiều khu vực. Bên cạnh đó, quá trình tái sinh tự nhiên của Gõ đỏ cũng gặp rất nhiều trở ngại. Hạt Gõ đỏ có kích thước lớn và lớp vỏ cứng, tuy nhiên lại là nguồn thức ăn hấp dẫn cho nhiều loài động vật gặm nhấm trong rừng. Tỷ lệ hạt bị động vật ăn mất là rất cao, làm giảm đáng kể số lượng hạt có thể nảy mầm thành cây con. Những cây con mọc lên được cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng từ các loài cây khác, cũng như thảm thực vật dày đặc dưới tán rừng. Các khảo sát thực địa tại Khu bảo tồn thiên nhiên Hoại Nhang cho thấy số lượng cây tái sinh triển vọng là rất thấp. Những khó khăn này đòi hỏi phải có những nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật nhân giống Gõ đỏ để chủ động tạo ra nguồn cây con chất lượng, phục vụ cho công tác trồng rừng và phục hồi các quần thể đã bị suy thoái.

2.1. Suy giảm quần thể do khai thác gỗ trái phép và mất môi trường sống

Sự suy giảm quần thể Gõ đỏ diễn ra với tốc độ báo động, chủ yếu do khai thác gỗ quá mức. Gỗ Gõ đỏ luôn có giá cao trên thị trường chợ đen, là mục tiêu hàng đầu của lâm tặc. Việc khai thác không chỉ lấy đi những cây trưởng thành mà còn phá hủy cấu trúc rừng, làm thay đổi môi trường sống và ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của các loài cây khác. Mất môi trường sống do chuyển đổi đất rừng sang mục đích nông nghiệp hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng cũng là một nguyên nhân quan trọng. Khi diện tích rừng bị thu hẹp, không gian sinh trưởng và phát triển của Gõ đỏ cũng bị giới hạn, đẩy loài cây này vào tình trạng bị cô lập và phân mảnh quần thể, làm tăng nguy cơ suy thoái di truyền.

2.2. Khó khăn trong quá trình tái sinh tự nhiên từ hạt

Quá trình tái sinh tự nhiên của Gõ đỏ gặp nhiều rào cản. Thứ nhất, quả của cây hóa gỗ và dày, cần thời gian dài để phân hủy và giải phóng hạt. Thứ hai, hạt có vỏ rất cứng, đòi hỏi điều kiện môi trường đặc biệt (độ ẩm, nhiệt độ) để phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ và nảy mầm. Thứ ba, và quan trọng nhất, hạt là nguồn thức ăn ưa thích của các loài động vật hoang dã. Điều này dẫn đến tỷ lệ sống sót của hạt trong tự nhiên rất thấp. Ngay cả khi nảy mầm thành công, cây con Gõ đỏ sinh trưởng chậm trong giai đoạn đầu và cần điều kiện ánh sáng phù hợp để phát triển, nhưng chúng thường bị che lấp bởi các loài cây bụi, cỏ dại và cây gỗ khác phát triển nhanh hơn. Những yếu tố này cộng hưởng lại tạo nên một vòng luẩn quẩn, khiến quần thể Gõ đỏ khó có thể tự phục hồi nếu không có sự can thiệp của con người.

III. Giải mã đặc điểm sinh học Gõ đỏ Nền tảng cho bảo tồn

Để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả, việc hiểu rõ các đặc điểm sinh học của Gõ đỏ là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Hoại Nhang đã cung cấp những dữ liệu khoa học chi tiết về sinh lý, giải phẫu và di truyền của loài. Về mặt giải phẫu lá, các chỉ số như độ dày mô và cấu trúc khí khổng được phân tích để đánh giá khả năng thích nghi của cây với điều kiện môi trường. Về sinh lý, các thí nghiệm đã xác định hàm lượng diệp lục, cường độ thoát hơi nước và khả năng chịu nóng của cây con. Kết quả cho thấy cây Gõ đỏ có cơ chế điều tiết sinh lý linh hoạt để tồn tại trong điều kiện khô hạn và nhiệt độ cao của rừng nhiệt đới. Một trong những đóng góp mới và quan trọng nhất của luận án là việc xây dựng cơ sở dữ liệu mã vạch ADN (DNA barcode) cho loài Gõ đỏ. Bằng cách phân tích các vùng gen đặc hiệu trong lục lạp như matK, rbcLpsbA-trnH, nghiên cứu đã xác định được trình tự ADN đặc trưng cho loài. Công cụ này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, cho phép giám định chính xác các mẫu thực vật, truy xuất nguồn gốc gỗ và các sản phẩm từ Gõ đỏ. Điều này hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý, thực thi pháp luật và chống lại nạn buôn bán gỗ lậu. Những hiểu biết sâu sắc về sinh học này chính là nền tảng vững chắc để đề xuất các kỹ thuật nhân giống Gõ đỏ phù hợp và các chiến lược bảo tồn nguồn gen hiệu quả.

3.1. Phân tích đặc điểm giải phẫu sinh lý và vật hậu quan trọng

Nghiên cứu đã đi sâu phân tích các đặc điểm giải phẫu và sinh lý của lá Gõ đỏ. Cấu tạo giải phẫu cho thấy lá có lớp biểu bì dày và hệ thống mô giậu phát triển, giúp tối ưu hóa quá trình quang hợp và hạn chế mất nước. Về sinh lý, hàm lượng diệp lục a và b trong lá được đo lường để đánh giá hiệu suất quang hợp. Các chỉ số về cường độ thoát hơi nước và sức hút nước của tế bào cho thấy khả năng giữ nước tốt của cây. Đặc biệt, thí nghiệm về khả năng chịu nóng cho thấy lá Gõ đỏ chỉ bắt đầu bị tổn thương ở nhiệt độ trên 50°C, chứng tỏ khả năng thích nghi cao với khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt. Việc theo dõi đặc điểm vật hậu (ra hoa, kết quả, rụng lá) cũng cung cấp thông tin quý báu để xác định thời điểm thu hái hạt giống tối ưu.

3.2. Ứng dụng mã vạch ADN trong giám định và truy xuất nguồn gốc

Công nghệ mã vạch ADN đã mở ra một hướng tiếp cận hiện đại trong công tác bảo tồn Gõ đỏ. Luận án đã tiến hành tách chiết ADN tổng số từ các mẫu lá thu thập tại Lào và khuếch đại thành công ba vùng gen lục lạp là matK, rbcLpsbA-trnH. Việc giải trình tự các vùng gen này đã tạo ra một "mã vạch" di truyền duy nhất cho loài Gõ đỏ tại khu vực nghiên cứu. Dữ liệu này khi được so sánh với ngân hàng gen quốc tế (NCBI) sẽ giúp xác nhận chính xác danh tính loài. Trong thực tiễn, mã vạch ADN có thể được sử dụng để kiểm tra nguồn gốc của các sản phẩm gỗ trên thị trường, phân biệt gỗ Gõ đỏ hợp pháp và bất hợp pháp, từ đó góp phần ngăn chặn nạn buôn lậu và bảo vệ nguồn tài nguyên rừng.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống Gõ đỏ từ hạt hiệu quả nhất

Nhân giống từ hạt là phương pháp nền tảng để tạo ra số lượng lớn cây con Gõ đỏ phục vụ công tác trồng rừng. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp. Luận án đã tiến hành nhiều thí nghiệm quan trọng để tối ưu hóa quy trình này. Một trong những yếu tố then chốt là xử lý hạt giống trước khi gieo để phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ của vỏ hạt cứng. Nghiên cứu cho thấy việc xử lý hạt bằng nước nóng ở nhiệt độ thích hợp có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ nảy mầm và rút ngắn thời gian nảy mầm. Sau khi gieo, giai đoạn vườn ươm đóng vai trò quyết định đến chất lượng cây con. Thí nghiệm về chế độ che sáng đã chỉ ra rằng cây con Gõ đỏ trong giai đoạn đầu cần một mức độ che bóng nhất định để tránh tác động của ánh nắng gay gắt, nhưng sau đó cần tăng dần ánh sáng để thúc đẩy quang hợp và sinh trưởng. Bên cạnh đó, việc bổ sung phân bón cũng có ảnh hưởng rõ rệt. Sử dụng phân bón NPK với tỷ lệ hợp lý giúp cây con phát triển nhanh hơn về chiều cao và đường kính cổ rễ, đảm bảo cây đủ tiêu chuẩn xuất vườn. Việc áp dụng đồng bộ các kỹ thuật nhân giống Gõ đỏ từ khâu xử lý hạt đến chăm sóc cây con sẽ tạo ra nguồn giống khỏe mạnh, có tỷ lệ sống cao khi đưa ra trồng thực tế.

4.1. Phương pháp xử lý hạt giống bằng nhiệt độ nước tối ưu

Vỏ hạt Gõ đỏ rất cứng, gây cản trở quá trình nảy mầm tự nhiên. Thí nghiệm trong luận án đã kiểm tra ảnh hưởng của nhiệt độ nước đến tỷ lệ nảy mầm. Các lô hạt được ngâm trong nước ở các mức nhiệt độ khác nhau. Kết quả cho thấy, xử lý hạt bằng cách ngâm trong nước ấm (khoảng 40-50°C) trong một khoảng thời gian nhất định cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất, vượt trội so với đối chứng (ngâm nước thường) và các mức nhiệt độ khác. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và giúp phá vỡ lớp vỏ cứng, kích thích phôi phát triển, đồng thời loại bỏ các chất ức chế nảy mầm trên bề mặt hạt.

4.2. Ảnh hưởng của chế độ che sáng và phân bón đến cây con

Trong giai đoạn vườn ươm, điều kiện ánh sáng và dinh dưỡng là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã bố trí các công thức thí nghiệm với các mức độ che sáng khác nhau. Kết quả chỉ ra rằng, trong những tháng đầu, cây con Gõ đỏ sinh trưởng tốt nhất dưới giàn che 50-75%. Mức độ che sáng này giúp giảm cường độ ánh sáng trực tiếp, giữ ẩm và ổn định nhiệt độ, tạo điều kiện thuận lợi cho cây non phát triển. Về dinh dưỡng, việc bón phân NPK theo công thức phù hợp đã cải thiện đáng kể các chỉ tiêu sinh trưởng của cây con, bao gồm chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính cổ rễ (D00). Cây được bón phân có bộ lá xanh hơn, khỏe mạnh hơn và hệ rễ phát triển tốt hơn, sẵn sàng cho việc trồng rừng.

V. Bí quyết nhân giống Gõ đỏ bằng hom Tỷ lệ sống đạt cao

Bên cạnh phương pháp nhân giống bằng hạt, nhân giống Gõ đỏ bằng hom (giâm hom) là một giải pháp kỹ thuật tiên tiến, mang lại nhiều ưu điểm. Phương pháp này cho phép nhân nhanh các cá thể ưu tú, giữ lại được hoàn toàn đặc tính di truyền tốt của cây mẹ và rút ngắn thời gian tạo cây giống. Tuy nhiên, Gõ đỏ là loài ra rễ khá khó, đòi hỏi phải có các biện pháp xử lý phù hợp. Luận án đã tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của các chất kích thích sinh trưởng, loại hom và thành phần ruột bầu đến tỷ lệ thành công của việc giâm hom. Kết quả cho thấy, việc sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng như IBA (Indole-3-butyric acid) và NAA (Naphthaleneacetic acid) ở nồng độ thích hợp có tác dụng quyết định đến khả năng ra rễ của hom. Nồng độ quá thấp sẽ không hiệu quả, trong khi nồng độ quá cao có thể gây ngộ độc cho hom. Việc lựa chọn loại hom (hom ngọn, hom thân) và thời điểm lấy hom cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả. Ngoài ra, thành phần ruột bầu (hỗn hợp đất, trấu, xơ dừa) cần đảm bảo độ tơi xốp, thoát nước tốt nhưng vẫn giữ được độ ẩm cần thiết. Nắm vững các bí quyết này sẽ giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ sống và ra rễ, mở ra triển vọng sản xuất hàng loạt cây giống Gõ đỏ chất lượng cao.

5.1. Tác động của chất kích thích sinh trưởng IBA và NAA

Chất kích thích sinh trưởng là yếu tố then chốt trong nhân giống bằng hom. Thí nghiệm đã khảo sát nhiều nồng độ khác nhau của hai loại hormone phổ biến là IBANAA. Kết quả chỉ ra rằng, việc xử lý hom Gõ đỏ bằng dung dịch IBA hoặc NAA trước khi cắm vào bầu đã làm tăng tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ và chiều dài rễ một cách rõ rệt so với công thức đối chứng không xử lý. Một nồng độ tối ưu đã được xác định, giúp cân bằng giữa việc kích thích hình thành mô sẹo và phát triển rễ mới. Thời gian nhúng hom trong dung dịch cũng là một thông số kỹ thuật cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đạt hiệu quả cao nhất.

5.2. Lựa chọn loại hom và thành phần ruột bầu tối ưu

Không phải mọi bộ phận của cành đều có thể làm hom tốt. Nghiên cứu đã so sánh khả năng ra rễ giữa các loại hom khác nhau (hom ngọn, hom giữa cành). Kết quả cho thấy hom bánh tẻ (không quá non và không quá già) có tỷ lệ sống và ra rễ cao hơn. Về thành phần ruột bầu, một hỗn hợp tối ưu bao gồm đất mặt, phân chuồng hoai mục và các chất phụ gia như trấu hun hoặc xơ dừa đã được xác định. Hỗn hợp này không chỉ cung cấp dinh dưỡng ban đầu mà còn tạo ra một môi trường vật lý lý tưởng: tơi xốp để rễ dễ dàng phát triển, thoát nước tốt để tránh úng và thối hom, nhưng vẫn đủ khả năng giữ ẩm để duy trì sự sống cho hom trong giai đoạn chưa ra rễ.

VI. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững loài Gõ đỏ quý hiếm

Từ những kết quả nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm sinh học và kỹ thuật nhân giống, luận án đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện nhằm bảo tồn và phát triển bền vững loài Gõ đỏ. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật mà còn tính đến yếu tố quản lý và cộng đồng. Về mặt kỹ thuật, cần hoàn thiện và phổ biến quy trình nhân giống Gõ đỏ từ cả hạt và hom để chủ động sản xuất nguồn cây giống chất lượng cao, phục vụ các chương trình trồng rừng, làm giàu rừng và phục hồi hệ sinh thái. Đồng thời, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, giải phóng không gian quanh cây mẹ để thúc đẩy tái sinh tự nhiên tại các khu vực bảo tồn. Về quản lý, cần tăng cường tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt các quần thể Gõ đỏ còn sót lại trong tự nhiên, đặc biệt tại các khu bảo tồn như Hoại Nhang. Việc ứng dụng mã vạch ADN vào công tác kiểm lâm sẽ là công cụ hữu hiệu để kiểm soát chuỗi cung ứng gỗ và ngăn chặn khai thác trái phép. Cuối cùng, giải pháp về cộng đồng là vô cùng quan trọng. Cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân địa phương, nâng cao nhận thức về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo tồn Gõ đỏ, khuyến khích họ tham gia vào công tác bảo vệ và phát triển rừng. Chỉ khi kết hợp đồng bộ các giải pháp này, tương lai của loài Gõ đỏ mới được đảm bảo.

6.1. Đề xuất kỹ thuật lâm sinh cải thiện tái sinh tự nhiên

Để hỗ trợ quá trình tái sinh tự nhiên, cần có sự can thiệp tích cực bằng các biện pháp lâm sinh. Cụ thể, tại những khu vực có cây Gõ đỏ mẹ, cần tiến hành khoanh nuôi, bảo vệ. Thực hiện các hoạt động như phát quang cây bụi, dây leo xâm lấn xung quanh gốc cây mẹ để tạo điều kiện cho hạt rơi xuống đất và tiếp xúc với ánh sáng. Việc xới nhẹ lớp đất mặt vào mùa quả chín cũng có thể giúp hạt dễ nảy mầm hơn. Đối với những cây tái sinh đã mọc, cần có biện pháp chăm sóc, giải phóng khỏi sự chèn ép của các loài cây khác để chúng có đủ không gian và ánh sáng phát triển thành cây gỗ lớn trong tương lai.

6.2. Định hướng phát triển vùng trồng và chính sách bảo tồn

Định hướng lâu dài là phát triển các vùng trồng Gõ đỏ chuyên canh hoặc trồng hỗn giao theo mô hình nông lâm kết hợp. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên mà còn tạo ra nguồn cung gỗ hợp pháp, mang lại lợi ích kinh tế cho người trồng rừng. Chính phủ cần có những chính sách khuyến khích cụ thể, như hỗ trợ cây giống chất lượng cao từ các chương trình nhân giống Gõ đỏ, cung cấp kỹ thuật trồng và chăm sóc, đồng thời đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Song song đó, chính sách bảo tồn cần được thực thi nghiêm ngặt, kết hợp giữa bảo tồn tại chỗ (in-situ) trong các khu bảo tồn và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) thông qua việc xây dựng các vườn thực vật, vườn sưu tập nguồn gen Gõ đỏ.

04/10/2025
Luận án nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh thái và kỹ thuật nhân giống loài gõ đỏ afzelia xylocarpa kurz craib tại khu bảo tồn thiên nhiên hoại nhang nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Điểm sinh học loài Gõ đỏ 1. Đặc điểm hình thái và vật hậu Gõ đỏ còn được gọi là Cà te hay Hổ bì, trong tiếng Việt, người CHDCND Lào gọi cây này là Teakha. Theo Sách đỏ Việt Nam Gõ đỏ có tên khoa học là Afzelia xylocarpa (Kurz) Craib, theo Trần Hợp (2002) và nhiều tác giả khác cũng sử dụng tên khoa học này cho loài Gõ trong nghiên cứu của mình (Bộ KHCN và MT, 1996, 2007; Bộ NN&PTNT, 2001; Trần Hợp, 2002).

Bộ (Ordo): Fabales Họ (Familia): Fabaceae Phân họ (Subfamilia): Caesalpinioideae Chi (Genus): Afzelia Loài (Species): Afzelia xylocarpa Hình 1. Hình thái cây và các bộ phận của loài Gõ đỏ Nguồn: https://www.com/authwall Gõ đỏ thuộc chi Gõ đỏ (Afzelia), họ phụ vang (Caesalpinioideae), là cây gỗ rụng lá, cao 30 - 40 m, cành nhiều và rườm rà, đoạn thân dưới cành thường vặn. Vỏ thân màu xám xanh, nứt vảy không đều, dày 8 đến 10 mm, có bướu. Cành non hơi có lông, sau nhẵn, có lỗ bì.

Lá kép lông chim một lần chẵn, 6 cuống chung dài 10 - 15 cm, mang 2 đến 5 đôi lá nhỏ, mọc đối, hình trái xoan hoặc trứng, gốc lá tròn, đầu tù, tròn hoặc nhọn ở gốc, dài 5 - 6 cm, rộng 4 - 5 cm, gân bên 9 - 7 đôi, có 2 lá kèm. Theo Nguyễn Hoàng Nghĩa và Trần Văn Tiến, (2002), Nguyễn Hoàng Nghĩa, (2004) và theo báo cáo của Bộ KHCN và MT Việt Nam, (1996), (2007). Hoa của Gõ đỏ có hoa tự chùm, dài 10 - 12 cm, màu trắng xám. Cây ra hoa vào tháng 3 đến tháng 4, quả chín vào tháng 9 đến tháng 11.

Quả hóa gỗ dày, hình trái xoan, dài 15 - 20 cm, rộng 6 - 9 cm, dày 2 - 3 cm. Hạt hình trụ, bầu dục hoặc hơi tròn, vỏ cứng, màu đen, tử y cứng, màu trắng 1. Đặc điểm phân bố Theo Nguyễn Hoàng Nghĩa, (2004). Gõ đỏ phân bố ở Việt Nam, CHDCND Lào, Thái Lan, Mianma.

Ở Việt Nam Gõ đỏ mọc rải rác trong các rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới và rừng kín nửa rụng lá hơi ẩm nhiệt đới, ở những nơi có lượng mưa từ 1500 - 2500 mm/năm, nhiệt độ trung bình tháng lạnh 150C, tháng nóng nhất 26 - 290C. Tại miền Đông Nam Bộ, Gõ đỏ thường mọc trên đất feralit đỏ vàng phát triển từ đá phiến thạch sét, đất xám trên granít và đất nâu đỏ trên đá bazan với thành phần cơ giới cát pha đến thịt nhẹ. Gõ đỏ có khả năng tái sinh tốt bằng hạt và chồi dưới tán rừng. Giá trị kinh tế Theo Hà Quang Khải và Cs (2002), Nguyễn Hoàng Nghĩa, (2004).

Gỗ Gõ đỏ có giác màu xám trắng, lõi đỏ nhạt đến đỏ xẫm, có chỗ nổi vân đen giống da hổ. Gỗ nặng, cứng, hơi thô, dễ chế biến, thường ít cong vênh, không bị mối mọt nhưng dễ nứt. Gỗ Gõ đỏ rất tốt, bền, đẹp, chịu đựng tốt với môi trường. Gỗ dùng để xây dựng các công trình lớn, làm nhà, đóng tàu thuyền, đóng đồ dùng trong nhà, làm đồ mỹ nghệ, đồ mộc cao cấp.

Ngoài ra, Gõ đỏ được chọn là cây trồng trong cải tạo rừng và vườn rừng, (Bộ KHCN và MT, 1996). Nghiên cứu về cầu trúc và tái sinh rừng 1. Nghiên cứu về cầu trúc rừng Cấu trúc rừng là hình thức biểu hiện bên ngoài mỗi quan hệ qua lại bên trong giữa thực vật rừng với nhau và giữa chúng với môi trường sống. Nghiên cứu cầu trúc rừng để biết được những mỗi quan hệ sinh thái bên trong của quần xã, từ đó có cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật tác động phù hợp, là rất cần thiết.

(1962), đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng, trong đó đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên. Theo tác giả, các phương thức xử lý đều có hai mục tiêu rõ rệt: Mục tiêu thứ nhất: Là nhằm cải thiện rừng nguyên sinh vốn thường hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian thích hợp cho các cây còn lại sinh trưởng. Mục tiêu thứ hai: Là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo hoặc giải phóng lớp cây tái sinh sẵn có đang ở trạng thái ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong quá trình khai thác hoặc trong chăm sóc nuôi dưỡng rừng sau đó. Từ đó, ông đã đưa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản là đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phương thức xử lý cải thiện rừng mưa.

Catinot (1965), nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm đạng sống, tầng phiến. Khái niệm hệ sinh 8 thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. Eshetu Yirdaw et al, (2019), Khi nghiên cứu tổ thành rừng tự nhiên nhiệt đới thành thục, xác định có tới 70 - 100 loài cây gỗ trên l ha, nhưng hiếm có loài nào chiếm hơn 10% tổ thành loài. W (1952), (Vương Tấn Nhị dịch), đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mưa nhiệt đới về mặt hình thái.

Theo tác giả, đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ. Rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có ba tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ). Trong rừng mưa nhiệt đới, ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân cỏ, còn có nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây. Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây.

Khi nghiên cứu về cấu trúc rừng tự nhiên nhiệt đới, nhiều tác giả có ý kiến khác nhau trong việc xác định tầng thứ, trong đó có ý kiến cho rằng, kiểu rừng này chỉ có một tầng cây gỗ mà thôi. Richards (1952), phân rừng ở Nigeria thành 6 tầng với các giới hạn chiều cao là 6 - 12 m, 12 - 18m, 18 – 24 m, 24 – 30 m, 30 – 36 m và 36 – 42 m, nhưng thực chất đây chỉ là các lớp chiều cao. (1971), nghi ngờ sự phân tầng rừng rậm nơi có độ cao dưới 600 m ở Puecto - Rico và cho rằng không có sự tập trung khối tán ở một tầng riêng biệt nào cả. Như vậy, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thường đưa ra những nhận xét mang tính định tính, việc phân chia tằng thứ theo chiều cao mang tính cơ giới nên chưa phản ánh được sự phân chia phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới.

Khi chuyển đổi từ nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lượng về cấu trúc rừng, nhiều tác giả đã sử dụng các công thức và hàm toán học để mô hình hoá cấu trúc rừng, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc của rừng. 9 Raunkiaer (1934), đã đưa ra công thức xác định phổ dạng sống chuẩn cho hàng nghìn loài cây khác nhau. Theo đó, công thức phổ dạng sống chuẩn được xác định theo tỷ lệ phần trăm giữa số lượng cá thế của tổng đạng sống so với tổng số cá thể trong một khu vực. Để biểu thị tính đa dạng về loài, một số tác giả đã xây dựng các công thức xác định chỉ số đa dạng loài như Simpson (1949), để đánh giá mức độ phân tán hay tập trung của các loài, đặc biệt là lớp thảm tươi, Drude đã đưa ra khái niệm độ nhiều và cách xác định.

Đây là những nghiên cứu mang tính định lượng nhưng xuất phát từ những cơ sở sinh thái nên rất có ý nghĩa. Các nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng còn phát triển mạnh mẽ khi các hàm toán học được đưa vào sử dụng để mô phỏng các quy luật kết cấu lâm phần. Đã biểu diễn mỗi quan hệ giữa chiều cao và đường kính bằng các hàm hồi quy, phân bố đường kính ngang ngực, đường kính tán bằng các dạng phân bô xác suất, sử dụng hàm Weibull để mô hình hoá câu trúc đường kính thân cây loài Thông, v. Tuy nhiên, việc sử dụng các hàm toán học không thể phản ánh hết những mối quan hệ sinh thái giữa các cây rừng với nhau và giữa chúng với hoàn cảnh xung quanh, nên các phương pháp nghiên cứu cấu trúc rừng theo hướng này không được vận dụng trong đề tài.

Tóm lại, trên thế giới các công trình nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng nói chung và rừng nhiệt đới nói riêng rất phong phú, đa dạng, có nhiều công trình nghiên cứu công phu và đã đem lại hiệu quả cao trong kinh doanh rừng. Tuy nhiên, do rừng tự nhiên rất phong phú và đa dạng, nên những nghiên cứu này không thể bao quát cho mọi khu rừng. Trần Ngũ Phương (2000), Lê Sáu (1996, Nguyễn Văn Sinh (2007), đã chỉ ra những đặc điểm cấu trúc của những thảm thực vật trên cơ sở kết quả điều tra tổng quát về tình hình rừng. Nhân tố cầu trúc đầu tiên được nghiên cứu là tổ thành thông qua đó một số quy luật được phát triển của các hệ sinh thái rừng được phát hiện và ứng dụng vào thực tiễn sản xuất.

10 Đông Sĩ Hiền (1974), Trần Ngũ Phương (2000), nghiên cứu định lượng về cấu trúc rừng, tác giả dùng hàm Meyer và hệ thống đường cong Pearson đề nắn phân bố thực nghiệm số cây theo cỡ đường kính cho rừng tự nhiên làm cơ sở cho việc lập biểu độ thon cây đứng ở Việt Nam. Phạm Ngọc Giao (1995), đã sử dụng hàm phân bố giảm, phân bố khoảng cách để biểu diễn cấu trúc rừng thứ sinh vả áp dụng quá trình Poisson vào nghiên cứu cầu trúc quần thể rừng, v. Việc áp dụng phương pháp vẽ "Biểu đồ phẫu diện" sau khi đã đo chính xác vị trí, chiều cao và đường kính thân cây, bề rộng và bề dày tán lá của toàn bộ những cây gỗ (tầng A) trên một dải hẹp điển hình của khu tiêu chuẩn theo Richards và Davids (1934) đã thể hiện khá rõ sự phân chia theo tầng của thực vật trong hệ sinh thái rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ