Luận án: Chiến lược phát triển thị trường quốc tế vận tải biển Việt Nam

Nghiên cứu chiến lược phát triển vận tải biển Việt Nam, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả và nâng cao vai trò kinh tế hàng hải.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

215
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển thị trường vận tải biển quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vận tải biển đóng vai trò huyết mạch, chiếm trên 90% lượng vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu toàn cầu. Đối với Việt Nam, một quốc gia có bờ biển dài và vị trí địa lý chiến lược, ngành hàng hải Việt Nam được xem là ngành kinh tế mũi nhọn. Tuy nhiên, để vươn ra biển lớn, một chiến lược phát triển thị trường quốc tế bài bản là yếu tố sống còn. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Quỳnh Nga (2021) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, cung cấp một khung phân tích toàn diện cho các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam. Nghiên cứu này định nghĩa thị trường vận tải container quốc tế là nơi diễn ra các hoạt động mua bán dịch vụ vận chuyển hàng container bằng tàu biển, với điểm nhận và trả hàng vượt ra ngoài lãnh thổ một quốc gia. Việc xây dựng một chiến lược hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định rõ mục tiêu dài hạn, phân bổ nguồn lực hợp lý và đưa ra các phương án hành động cụ thể. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải biển mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Một chiến lược đúng đắn sẽ là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức, tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) và tham gia sâu hơn vào quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.1. Hiểu đúng về thị trường vận tải đường biển quốc tế

Thị trường vận tải đường biển quốc tế, đặc biệt là mảng container, vận động theo quy luật cung - cầu phức tạp. Đặc điểm của thị trường này bao gồm: loại hàng hóa chuyên biệt là container, phương tiện vận chuyển là tàu container chuyên dụng, và hoạt động trên các tuyến vận tải quốc tế chính. Theo nghiên cứu, các tuyến thương mại chính trên thế giới được chia thành ba nhóm: tuyến Đông-Tây, tuyến Bắc-Nam và các tuyến nội vùng. Thị trường này có sự tham gia của ba chủ thể chính: chủ tàu (công ty vận tải), người thuê tàu (doanh nghiệp xuất nhập khẩu) và người môi giới. Quy trình khai thác trong vận tải container đòi hỏi sự nghiêm ngặt về lịch trình, hệ thống thông tin và vỏ container để đảm bảo tính liên hoàn trong chuỗi cung ứng và logistics. Việc am hiểu sâu sắc các đặc điểm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược kinh doanh thành công.

1.2. Vai trò cốt lõi của chiến lược trong ngành hàng hải Việt Nam

Một chiến lược phát triển thị trường bài bản đóng bốn vai trò chính. Thứ nhất, nó định hướng hoạt động dài hạn, giúp doanh nghiệp nhận rõ mục đích và hướng đi trong tương lai. Thứ hai, chiến lược giúp tạo lập và duy trì lợi thế cạnh tranh, cho phép doanh nghiệp chủ động nắm bắt cơ hội và đối phó với các mối đe dọa từ thị trường. Thứ ba, nó giúp nâng cao hiệu quả hoạt động bằng cách tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và khai thác các lợi thế so sánh giữa các quốc gia. Cuối cùng, chiến lược là cơ sở vững chắc để doanh nghiệp đưa ra các quyết định tác nghiệp phù hợp với sự biến động không ngừng của thị trường quốc tế, từ đó đảm bảo sự phát triển liên tục và bền vững.

II. Thách thức lớn của các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam là gì

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, thực trạng ngành vận tải biển Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trên thị trường quốc tế. Báo cáo của Cục Hàng hải Việt Nam (2020) chỉ ra một nghịch lý đáng lo ngại: thị phần vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu của đội tàu Việt Nam liên tục suy giảm, chỉ còn khoảng 5% vào năm 2020, nhường 95% thị phần cho các hãng tàu nước ngoài. Vòng luẩn quẩn "vận tải nội địa bão hòa, vận tải quốc tế bỏ trống" đã kìm hãm sự phát triển của toàn ngành. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam bị hạn chế bởi nhiều yếu tố nội tại. Những yếu kém này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh doanh mà còn khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc mở rộng thị trường xuất nhập khẩu. Việc phân tích sâu các rào cản này là điều kiện tiên quyết để tìm ra giải pháp phát triển ngành logistics một cách toàn diện. Thực tế cho thấy, nếu không có những bước đột phá về chiến lược và chính sách, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ tiếp tục thua trên sân nhà và bỏ lỡ cơ hội từ các hiệp định thương mại thế hệ mới. Đây là bài toán cấp bách cần lời giải đáp từ cả phía doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước.

2.1. Phân tích thực trạng đáng báo động của đội tàu container Việt Nam

Vấn đề lớn nhất nằm ở chất lượng đội tàu. Luận án chỉ rõ, đội tàu container Việt Nam vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng. Cơ cấu tàu bất hợp lý, thừa tàu trọng tải nhỏ và thiếu tàu container cỡ lớn chạy tuyến quốc tế. Tuổi tàu trung bình của Việt Nam là 17,7 tuổi, cao hơn nhiều so với mức trung bình 10 tuổi của thế giới. Kích cỡ tàu cũng là một điểm yếu chí mạng; trong khi thế giới đã vận hành tàu trên 20.000 TEU, tàu lớn nhất của Việt Nam chỉ đạt khoảng 1.800 TEU. Sự lạc hậu về công nghệ và quy mô này khiến việc phát triển đội tàu Việt Nam không thể cạnh tranh về chi phí và hiệu quả trên các tuyến đường dài.

2.2. Áp lực cạnh tranh trong ngành vận tải biển từ các hãng tàu ngoại

Sự cạnh tranh trong ngành vận tải biển diễn ra vô cùng khốc liệt. Các hãng tàu container lớn trên thế giới với lợi thế về quy mô, mạng lưới toàn cầu, công nghệ hiện đại và tiềm lực tài chính mạnh đã chiếm lĩnh gần như toàn bộ thị trường Việt Nam. Họ có khả năng cung cấp dịch vụ với giá cước cạnh tranh hơn, lịch trình ổn định và mạng lưới dịch vụ logistics tích hợp. Doanh nghiệp Việt Nam, với quy mô nhỏ và nguồn lực hạn chế, thường chỉ có thể hoạt động ở các tuyến feeder (gom hàng) khu vực Đông Nam Á hoặc cho thuê định hạn, khó có thể cạnh tranh trực tiếp trên các tuyến chính.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược phát triển thị trường hiệu quả

Để giải quyết những thách thức nêu trên, việc áp dụng một quy trình xây dựng chiến lược khoa học là vô cùng cần thiết. Luận án đã đề xuất một khung lý thuyết vững chắc, kết hợp các công cụ quản trị chiến lược hiện đại để phân tích và lựa chọn hướng đi phù hợp. Quy trình này không chỉ dựa trên phân tích dữ liệu thứ cấp mà còn kết hợp khảo sát, phỏng vấn sâu các chuyên gia đầu ngành, đảm bảo tính khách quan và thực tiễn. Trọng tâm của phương pháp này là việc phân tích toàn diện các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Bằng cách sử dụng các ma trận phân tích như EFE (Đánh giá yếu tố bên ngoài) và IFE (Đánh giá yếu tố bên trong), doanh nghiệp có thể lượng hóa các cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, mô hình SWOT cho doanh nghiệp vận tải biển được hình thành một cách khoa học, làm cơ sở để đề xuất các phương án chiến lược khả thi. Phương pháp này giúp nhà quản trị có cái nhìn hệ thống về quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu và vị thế của doanh nghiệp trong đó, từ đó đưa ra quyết định chiến lược sáng suốt và có căn cứ.

3.1. Quy trình 4 bước hoạch định chiến lược kinh doanh quốc tế

Quy trình xây dựng định hướng chiến lược được đề xuất gồm 4 bước cơ bản. Bước 1: Xác định nhiệm vụ và mục tiêu chiến lược ở phạm vi quốc tế, trả lời câu hỏi doanh nghiệp muốn đạt được điều gì. Bước 2: Phân tích môi trường bên ngoài, bao gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị, công nghệ) và môi trường ngành (đối thủ, khách hàng, nhà cung cấp) để nhận diện cơ hội và thách thức. Bước 3: Phân tích môi trường nội bộ (tài chính, nhân sự, đội tàu, marketing) để xác định điểm mạnh và điểm yếu. Bước 4: Phân tích và lựa chọn các phương án chiến lược khả thi thông qua các công cụ ma trận như SWOT, SPACE, và QSPM.

3.2. Áp dụng mô hình SWOT cho doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam

Việc áp dụng mô hình SWOT cho thấy các điểm mạnh của doanh nghiệp Việt Nam bao gồm kinh nghiệm hoạt động thị trường nội địa và sự am hiểu khách hàng trong nước. Điểm yếu là đội tàu lạc hậu, quy mô nhỏ, năng lực tài chính và quản trị hạn chế. Cơ hội lớn đến từ tốc độ tăng trưởng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam và các hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, thách thức đến từ sự cạnh tranh gay gắt của các hãng tàu lớn, sự biến động của giá nhiên liệu và các quy định hàng hải quốc tế ngày càng nghiêm ngặt. Phân tích này là nền tảng quan trọng để lựa chọn chiến lược phù hợp.

IV. Bí quyết lựa chọn chiến lược phát triển phù hợp cho doanh nghiệp

Không có một chiến lược chung cho tất cả. Luận án đã chỉ ra rằng, việc lựa chọn chiến lược phải dựa trên đặc điểm và nguồn lực của từng nhóm doanh nghiệp. Nghiên cứu phân loại các doanh nghiệp vận tải container Việt Nam thành hai nhóm chính để đề xuất hướng đi riêng. Nhóm 1 bao gồm các doanh nghiệp sở hữu tàu container trọng tải lớn (trên 1000 TEU), có khả năng hoạt động trên tuyến quốc tế. Nhóm 2 là các doanh nghiệp có tàu nhỏ hơn, chủ yếu chạy tuyến nội địa. Đối với mỗi nhóm, các phương án chiến lược được đưa ra dựa trên phân tích ma trận IE, SPACE và được lựa chọn thông qua ma trận QSPM để đảm bảo tính tối ưu. Việc áp dụng đúng giải pháp phát triển ngành logisticschiến lược marketing cho công ty logistics sẽ giúp doanh nghiệp tối đa hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực. Quá trình này đòi hỏi sự linh hoạt và tầm nhìn dài hạn của ban lãnh đạo, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số trong ngành hàng hải đang diễn ra mạnh mẽ. Lựa chọn đúng chiến lược không chỉ là một quyết định kinh doanh, mà còn là một bước đi chiến lược định hình tương lai của doanh nghiệp.

4.1. Giải pháp chiến lược cho nhóm doanh nghiệp có đội tàu lớn Nhóm 1

Đối với nhóm 1, các chiến lược tăng trưởng tập trung được ưu tiên. Cụ thể là chiến lược thâm nhập thị trường và phát triển thị trường. Doanh nghiệp cần tập trung củng cố và mở rộng các tuyến dịch vụ hiện có trong khu vực Đông Nam Á, Trung Quốc. Đồng thời, cần từng bước phát triển đội tàu Việt Nam theo hướng hiện đại hóa, đầu tư tàu có kích cỡ lớn hơn để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí trên mỗi TEU. Việc liên doanh, liên kết với các hãng tàu nước ngoài cũng là một giải pháp khả thi để học hỏi kinh nghiệm quản lý và mở rộng mạng lưới.

4.2. Hướng đi chiến lược cho nhóm doanh nghiệp quy mô nhỏ Nhóm 2

Với nhóm 2, chiến lược phù hợp là tập trung vào thị trường ngách và phát triển sản phẩm/dịch vụ. Thay vì đối đầu trực diện với các đối thủ lớn trên tuyến quốc tế, các doanh nghiệp này nên củng cố vị thế vững chắc ở thị trường nội địa, nơi có chính sách bảo hộ. Đồng thời, phát triển các dịch vụ logistics tích hợp, kết nối vận tải biển với vận tải bộ và kho bãi để tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng. Chiến lược marketing cho công ty logistics cần nhấn mạnh vào sự linh hoạt, khả năng tùy chỉnh dịch vụ và sự am hiểu thị trường địa phương.

V. Cách tận dụng Hiệp định thương mại tự do để bứt phá thị phần

Việt Nam đã và đang tham gia sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu thông qua việc ký kết các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP). Đây là cơ hội vàng để mở rộng thị trường xuất nhập khẩu, kéo theo sự gia tăng mạnh mẽ của nhu cầu vận tải biển. Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm thách thức. Để biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh thực sự, các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam cần có chiến lược chủ động. Việc này không chỉ dừng lại ở việc đầu tư vào đội tàu, mà còn đòi hỏi sự nâng cấp toàn diện hệ thống cảng biển Việt Nam và dịch vụ hậu cần. Một chuỗi cung ứng và logistics hiệu quả, thông suốt từ cảng biển đến các trung tâm sản xuất và tiêu thụ là yếu tố quyết định. Hơn nữa, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị, áp dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong ngành hàng hải để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế. Tận dụng hiệu quả các FTA không phải là một lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam có thể tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.

5.1. Tận dụng cơ hội từ EVFTA và CPTPP để mở rộng thị trường

Các hiệp định EVFTA và CPTPP mở ra các thị trường lớn tại châu Âu và châu Mỹ, với cam kết cắt giảm thuế quan mạnh mẽ, thúc đẩy kim ngạch thương mại hai chiều. Điều này tạo ra một lượng hàng hóa dồi dào, là nguồn cung tiềm năng cho các hãng tàu. Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động nghiên cứu thị trường, xây dựng các tuyến dịch vụ mới kết nối trực tiếp hoặc thông qua các cảng trung chuyển đến các thị trường này. Đồng thời, việc hợp tác với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu để xây dựng các gói dịch vụ logistics trọn gói sẽ giúp gia tăng giá trị và giữ chân khách hàng.

5.2. Nâng cấp hệ thống cảng biển Việt Nam và chuỗi cung ứng logistics

Để đón dòng hàng hóa lớn từ các FTA, hạ tầng cảng biển Việt Nam cần được đầu tư nâng cấp đồng bộ. Đặc biệt là các cảng nước sâu có khả năng tiếp nhận tàu mẹ trọng tải lớn. Song song với đó, cần phát triển các trung tâm logistics, cảng cạn (ICD) và cải thiện kết nối giao thông đa phương thức. Một hệ thống chuỗi cung ứng và logistics hiện đại, hiệu quả sẽ giúp giảm thời gian và chi phí cho hàng hóa, qua đó nâng cao sức cạnh tranh không chỉ cho ngành vận tải biển mà cho cả nền kinh tế.

VI. Hướng đi tương lai cho ngành vận tải biển Việt Nam đến năm 2030

Định hướng chiến lược phát triển thị trường quốc tế cho các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam đến năm 2030 cần một tầm nhìn dài hạn và các giải pháp đồng bộ. Mục tiêu cốt lõi là từng bước nâng cao thị phần vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu, giảm sự phụ thuộc vào các hãng tàu nước ngoài và xây dựng một đội tàu quốc gia vững mạnh. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và nhà nước. Doanh nghiệp cần chủ động tái cơ cấu, đầu tư công nghệ, phát triển đội tàu Việt Nam và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Về phía nhà nước, cần hoàn thiện hành lang pháp lý, có các chính sách ưu đãi về vốn, thuế để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đội tàu và dịch vụ logistics. Các giải pháp phát triển ngành logistics cần mang tính đột phá, tập trung vào chuyển đổi số trong ngành hàng hải và xây dựng các chuỗi cung ứng xanh, bền vững. Tương lai của ngành hàng hải Việt Nam phụ thuộc vào những hành động quyết liệt và chiến lược đúng đắn được triển khai ngay từ hôm nay, hướng tới một vị thế xứng tầm trong bản đồ hàng hải khu vực và thế giới.

6.1. Mục tiêu và định hướng phát triển thị trường xuất nhập khẩu

Mục tiêu đến năm 2030 là nâng thị phần vận tải hàng container xuất nhập khẩu do đội tàu Việt Nam đảm nhận lên một mức đáng kể so với con số 5% hiện nay. Định hướng chính là tập trung phát triển các tuyến vận tải ngắn trong khu vực châu Á, nơi đội tàu Việt Nam có lợi thế cạnh tranh. Song song đó, từng bước thiết lập các liên doanh, liên kết để tham gia vào các tuyến xa hơn. Việc mở rộng thị trường xuất nhập khẩu không chỉ là tăng số lượng tuyến mà còn là nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

6.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ phát triển ngành logistics bền vững

Luận án đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Nhà nước cần có chính sách quy hoạch phát triển đội tàu và cảng biển một cách nhất quán, dài hạn. Cần thực hiện cải cách thủ tục hành chính mạnh mẽ tại các cảng biển để giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Quan trọng hơn, cần có cơ chế, chính sách đặc thù để hỗ trợ các doanh nghiệp vận tải biển trong việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi để đầu tư, trẻ hóa đội tàu. Những kiến nghị này nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, thúc đẩy năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải biển và sự phát triển bền vững của toàn ngành.

05/10/2025
Luận án chiến lược phát triển thị trường quốc tế của các doanh nghiệp vận tải biển việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài Chương 2. Cơ sở lý luận về chiến lược phát triển thị trường vận tải container quốc tế và phương pháp nghiên cứu của đề tài Chương 3. Đánh giá các điều kiện để đề xuất định hướng chiến lược phát triển thị trường vận tải container quốc tế của doanh nghiệp vận tải container Việt Nam Chương 4.

Định hướng chiến lược phát triển thị trường vận tải container quốc tế cho doanh nghiệp vận tải container Việt Nam đến năm 2030. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Các nghiên cứu về thị trường vận tải biển, thị trường vận tải container quốc tế bằng đường biển 1. Các công trình nghiên cứu ngoài nước Đã có nhiều tác giả trên thế giới nghiên cứu đến thị trường vận tải biển.

Brooks và các cộng sự (2002) cho rằng có 5 vấn đề vận tải biển: đội tàu và phương thức vận chuyển, cạnh tranh, tài chính của doanh nghiệp vận tải biển, luật và chính sách, cảng biển. Cullinane (2005) đã phân biệt kinh tế vận chuyển và kinh tế cảng, phân tích thị trường, tài chính tàu, chính sách hàng hải, an toàn hàng hải, logistics và chuỗi cung ứng. Trong đó, có đề cập đến vận chuyển trong vận tải biển gồm 3 loại hàng: hàng rời, hàng lỏng và hàng container và giới thiệu công nghiệp container ở Trung Quốc. Rodrigue và các cộng sự (2006) cho rằng các tuyến đường vận tải container thế giới gồm tuyến thương mại Đông-Tây, tuyến thương mại Bắc-Nam, tuyến nội vung; phân tích đặc điểm các tuyến đường, điều kiện địa lý và khí hậu, vấn đề tự do hóa vận tải biển trên thế giới và một số nước OECD.

Luận án kế thừa và sử dụng có chọn lọc cách phân loại hàng hóa, phân loại tuyến đường container và các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường vận tải biển. Về thị trường vận tải container, Lun và các cộng sự (2010) cho rằng thị trường vận tải container gồm: các yếu tố cấu thành thị trường vận tải container, các tuyến vận chuyển container, vấn đề an ninh và an toàn hàng hải, hệ thống cảng container. Các bài viết khá ấn tượng và có các mô hình toán hiện đại và số liệu minh chứng hỗ trợ. Conville (1999), Wilson (2008), Jansson và Shneerson (2010) cung cấp cái nhìn toàn cảnh về ngành hàng hải thế giới, phân tích qua các yếu tố cấu thành thị trường vận chuyển container như đội tàu, giá cước, tài chính, tuyến đường vận chuyển.

Hội nghị Liên hợp quốc về thương mại và phát triển UNCTAD hàng năm có Báo cáo về dịch vụ vận tải biển “Review of maritime transport”, trong đó có những phân tích, đánh giá về sự phát triển của ngành hàng hải quốc tế, gồm đội tàu container thế giới, các tuyến đường vận chuyển container bằng đường biển, hệ thống cảng biển, những thay đổi về hàng hải quốc tế, trong đó có Việt Nam. Đây cũng là những cơ sở khoa học để xây 10 dựng cơ sở lý luận, phân tích về thực trạng và xu hướng phát triển của thị trường vận tải container quốc tế cho luận án. Bên cạnh sách chuyên khảo, có rất nhiều các bài báo viết về vận tải container. Tiêu biểu là Hsua và Hsieha (2007) đã xem xét bài toán Pareto dựa trên mối quan hệ giữa tuyến đường, cỡ tàu và công suất tàu để xây dựng tuyến đường container.

Chernova và Volkov (2010) đã xây dựng tuyến container Biển Bắc trên cơ sở tính toán chi phí và so sánh với tuyến vận chuyển qua đào Suez. Mikulko (2013) xây dựng mô hình toán về các yếu tố ảnh hưởng đến tuyến vận chuyển container Trung Quốc - Nga nhằm lựa chọn cảng đến tối ưu. Han và các cộng sự (2011) áp dụng trong vận tải gần và vận tải nội địa từ Myanmar đi các nước Đông Nam Á, xây dựng mô hình chi phí, sản lượng và tuyến đường nhằm tối ưu hoá chi phí vận chuyển. Martínez-López và các cộng sự (2013) xây dựng mô hình chi phí và thời gian cho 3 loại tàu Ro - Ro, feeder và Ro - Pax trong các tuyến vận tải gần tại Biển Bắc, đánh giá khả năng cạnh tranh và đề xuất những thay đổi để tăng hiệu quả vận chuyển.

Jugović và các cộng sự (2015); Lun (2013) đề xuất 10 yếu tố chính ảnh hưởng đến thị trường vận tải biển. Đây cũng là các cơ sở khoa học để luận án phân tích về thực trạng và xu hướng phát triển của thị trường vận tải container quốc tế. Các công trình nghiên cứu trong nước Hiện ở Việt Nam đã có nhiều công trình nghiên cứu về vận tải biển. Tuy nhiên, các đề tài tập trung vào các lĩnh vực khác, chưa đi sâu vào nghiên cứu thị trường vận tải container quốc tế.

Về các luận án tiến sĩ, Nguyễn Như Tiến (1996) đã nghiên cứu hiệu quả kinh tế của chuyên chở hàng hoá xuất nhập khẩu bằng container và đưa ra các biện pháp tăng sản lượng vận chuyển. thị trường vận tải container quốc tế chưa được đề cập đến. Nguyễn Hoàng Tiệm (2000) đã đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng, những tồn tại trong cơ chế, chính sách, hệ thống luật pháp và cơ chế quản lý, từ đó đưa ra các giải pháp nhằm đổi mới cơ chế quản lý đối với doanh nghiệp vận tải biển, cảng biển và dịch vụ hàng hải. Luận án tập trung vào nghiên cứu hệ thống pháp luật và quản lý trong vận tải biển, chưa đề cập đến yếu tố thị trường.

Vũ Thị Minh Loan (2008) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa thị phần vận tải và các nhân tố ảnh hưởng, phân tích và đánh giá hiện trạng quản lý Nhà nước trong việc nâng cao thị phần của đội tàu biển Việt Nam. Luận án chỉ tập trung phân tích thị phần của đội tàu biển Việt Nam qua các văn bản pháp luật về vận tải biển chứ không phân tách thị trường vận tải nội địa và thị trường quốc tế và không đề cập sâu đến thị trường vận chuyển container. Vũ Trụ Phi (2005) đưa ra các giải pháp khai thác nguồn vốn để phát triển đội tàu Việt Nam, qua đó tìm 11 ra các giải pháp quản lý và sử dụng vốn có hiệu quả. Luận án có phân tích về đội tàu container của Việt Nam nhưng không đề cập đến yếu tố thị trường trong luận án.

Vũ Hữu Hùng (2007) nghiên cứu tình hình khai thác của đội tàu container từ năm 1996- 2007, dự báo nhu cầu và lập mô hình vận tải liner cho đội tàu container Việt Nam. Luận án có đề cập đến các yếu tố cung - cầu tác động đến thị trường vận tải container, tuy nhiên chỉ nghiên cứu chuyên sâu về hình thức vận tải liner cho đội tàu container. Vũ Thế Bình (2000) đã hệ thống hoá các xu hướng phát triển tàu container hiện nay, phân tích và đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng, những hạn chế trong việc phát triển đội tàu container, đề xuất các giải pháp qua bài toán giới hạn. Yếu tố thị trường chưa được đề cập trong luận án này.

Đỗ Mai Thơm (2012) phân tích thực trạng công tác kế toán chi phí và giá thành tại các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam, từ đó xây dựng mô hình tổ chức thực hiện công tác kế toán quản trị chi phí và giá thành. Yếu tố thị trường chưa được đề cập trong luận án này. Mai Khắc Thành (2013) hệ thống hoá cơ sở lý luận về đội ngũ quản lý, nghiên cứu thực trạng đội ngũ quản lý tại 5 doanh nghiệp vận tải biển: và đề xuất các giải pháp phát triển. Luận án có phân tích về nguồn nhân lực trong vận tải biển và cách phân loại doanh nghiệp trong luận án nhưng dựa trên góc độ của nhà quản lý.

Đinh Lê Hải Hà (2013) đã phân tích, đánh giá thực trạng phát triển logistics ở Việt Nam và đề xuất các giải pháp phát triển. Luận án có đề cập đến hệ thống cảng biển, đội tàu, thị trường vận tải, các yếu tố cấu thành thị trường nhưng chưa phân tích sâu về thị trường quốc tế và hàng container. Nguyễn Thị Liên (2017) đã đánh giá thực trạng hệ thống vận tải gạo xuất khẩu của Việt Nam, dự báo nhu cầu và lựa chọn các tham số cơ bản để xây dựng hệ thống tối ưu. Luận án chỉ lựa chọn 1 loại hàng rời để phân tích.

Lưu Quốc Hưng (2017) xây dựng 13 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành vận tải biển, so sánh với các quốc gia khác để đề xuất các giải pháp khai thác và tận dụng các yếu tố cạnh tranh của vận tải biển Việt Nam. Các doanh nghiệp vận tải biển trong nước và nước ngoài đã được đề cập đến trong luận án nay nhưng chưa cụ thể. Luận án tập trung so sánh các yếu tố cạnh tranh chứ không phân tích về thị trường vận tải container quốc tế. Về đề tài nghiên cứu vận tải biển, Đinh Ngọc Viện (2001) đã nghiên cứu và đánh giá thực trạng và năng lực cạnh tranh của các lĩnh vực vận tải, bốc xếp, dịch vụ và đưa ra các giải pháp tập trung phát triển đội tàu vận tải quốc gia về kỹ thuật công nghệ và tổng trọng tải đội tàu.

Lê Thanh Hương (2011) đã phân tích tác động của khủng hoảng tới sản lượng vận tải, giá cước, doanh thu, lợi nhuận; phân tích các nhân tố ảnh hưởng; xây dựng ma trận SWOT cho ngành hàng hải, vai trò của quản lý Nhà nước và đề xuất các giải pháp khắc phục tồn tại. 12 Về các đề án, Cục hàng hải Việt Nam (2013) đã phân tích sản lượng và thị phần vận chuyển hàng hoá xuất nhập khẩu của đội tàu biển Việt Nam; đánh gía những tồn tại trong 3 lĩnh vực: quản lý khai thác đội tàu biển, đội tàu, hoạt động khai thác vận tải biển; học tập kinh nghiệm 3 quốc gia châu Á có đội tàu phát triển Thái Lan, Philipines và Malaysia; đề xuất các giải pháp với 2 đối tượng: cơ quan quản lý Nhà nước và doanh nghiệp vận tải biển để tăng thị phần. Về các báo cáo vận tải biển, Cục hàng hải Việt Nam (2013) đã rà soát điều chỉnh một số nội dung quy hoạch: vận tải biển, đội tàu. Các vấn đề về môi trường biển cũng được trình bày trong báo cáo này.

Cục hàng hải Việt Nam (2015) đã phân tích thực trạng 5 yếu tố: kết cấu hạ tầng hàng hải, vận tải biển và dịch vụ hàng hải, hệ thống văn bản quản lý phát luật, cơ chế chính sách, quy hoạch phát triển ngành. Từ đó đề ra giải pháp tái cơ cấu ngành hàng hải cũng như đổi mới, nâng cao năng lực quản lý Nhà nước trong giai đoạn 2015-2020, tầm nhìn đến năm 2030.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ