Biểu tượng trong tiểu thuyết Haruki Murakami: Luận án (Phan Thị Huyền Trang)

Nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống biểu tượng phong phú trong các tác phẩm của nhà văn Haruki Murakami. Phân tích ý nghĩa ẩn sau các hình ảnh, sự kiện và nhân

Trường đại học

Đại học Sư phạm Hà Nội

Chuyên ngành

Văn học nước ngoài

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

166
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về biểu tượng trong tiểu thuyết Haruki Murakami

Haruki Murakami là nhà văn Nhật Bản đương đại nổi tiếng thế giới. Tác phẩm của ông chứa đựng hệ thống biểu tượng phong phú, đa tầng. Biểu tượng trong tiểu thuyết Murakami không đơn thuần là hình ảnh nghệ thuật. Chúng mang nhiều lớp nghĩa văn hóa, triết học và tâm lý. Luận án của Phan Thị Huyền Trang (2021) đã phân tích hệ thống biểu tượng này một cách có hệ thống. Nghiên cứu chỉ ra ba nhóm biểu tượng chính. Đó là biểu tượng thiên nhiên, biểu tượng đồ vật và biểu tượng loài vật. Mỗi nhóm biểu tượng đóng vai trò riêng trong việc thể hiện chủ đề tác phẩm. Biểu tượng thiên nhiên bao gồm ánh sáng, bóng tối, đất, rừng, nước. Biểu tượng đồ vật gồm gương và nhà. Biểu tượng loài vật gồm mèo, chim, cừu. Hệ thống biểu tượng này phản ánh thế giới nội tâm phức tạp của con người hiện đại. Chúng cũng thể hiện sự ảnh hưởng của văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là Thần đạo. Murakami sử dụng biểu tượng để kết nối thực tại và hư ảo. Phương pháp nghiên cứu kết hợp nhiều lý thuyết biểu tượng học hiện đại.

1.1. Vị trí của Haruki Murakami trong văn học Nhật Bản

Haruki Murakami đại diện cho thế hệ nhà văn tiên phong trong văn học Nhật Bản hiện đại. Ông thể nghiệm nhiều phong cách mới lạ, khác biệt truyền thống. Tác phẩm của Murakami được dịch sang nhiều ngôn ngữ, tiếp cận độc giả toàn cầu. Ông kết hợp yếu tố hiện thực và siêu thực một cách độc đáo. Phong cách viết giản dị nhưng sâu sắc. Tiểu thuyết của ông khám phá đời sống nội tâm con người thời đại hậu công nghiệp. Murakami chịu ảnh hưởng từ văn học phương Tây, đặc biệt là dòng văn học Mỹ. Tuy nhiên, ông vẫn giữ được bản sắc văn hóa Nhật trong tác phẩm.

1.2. Khái niệm biểu tượng trong nghiên cứu văn học

Biểu tượng là hình ảnh nghệ thuật mang ý nghĩa khái quát, đa tầng. Trong văn học, biểu tượng vượt qua nghĩa đen để biểu đạt ý nghĩa sâu xa. Biểu tượng văn học khác với ẩn dụ ở tính ổn định và phức hợp nghĩa. Nghiên cứu biểu tượng đòi hỏi phương pháp liên ngành. Cần kết hợp phân tích văn bản, văn hóa học và tâm lý học. Biểu tượng trong Murakami chịu ảnh hưởng từ nhiều nguồn. Đó là văn hóa Thần đạo Nhật Bản, triết học phương Tây và văn hóa đại chúng. Hệ thống biểu tượng tạo nên phong cách nghệ thuật đặc trưng của nhà văn.

II. Phân tích các nhóm biểu tượng chính trong tiểu thuyết Murakami

Biểu tượng trong tiểu thuyết Murakami được phân thành ba nhóm lớn. Nhóm thứ nhất là biểu tượng thiên nhiên. Ánh sáng tượng trưng cho nguồn sống, lương tri, cái đẹp và cái thiện. Bóng tối biểu trưng cho nỗi đau, bế tắc và cái ác. Đất biểu tượng cho sự chết chóc và lụi tàn. Rừng thể hiện sự dung túng và sản sinh cái xấu. Nước có hai dạng: hữu hình và vô hình. Nước hữu hình biểu trưng sự thanh tẩy và tái sinh. Nước vô hình là nguồn năng lượng hàn gắn. Nhóm thứ hai là biểu tượng đồ vật. Gương tượng trưng cho sự thật, thế giới nội tâm và đường biên thực-ảo. Nhà biểu trưng cho nỗi ám ảnh, ký ức đau buồn và sự trống rỗng tâm hồn. Nhóm thứ ba là biểu tượng loài vật. Mèo thể hiện sự kết nối và khát khao được là chính mình. Chim biểu trưng cho tình yêu, sức mạnh thần linh và tinh thần phiêu lưu. Cừu tượng trưng cho thành tựu hiện đại hóa và tội lỗi.

2.1. Biểu tượng thiên nhiên Ánh sáng bóng tối và các yếu tố tự nhiên

Ánh sáng và bóng tối là cặp biểu tượng đối lập phổ biến trong tác phẩm Murakami. Ánh sáng liên hệ với sức sống, trí tuệ và giá trị tinh thần cao đẹp. Bóng tối biểu trưng cho đau khổ, tuyệt vọng và những góc khuất tâm hồn. Đất trong tiểu thuyết mang nghĩa chết chóc, sự lụi tàn của đời sống. Rừng là không gian dung túng cho cái xấu, nơi nguy hiểm ẩn náu. Nước xuất hiện nhiều biến thể trong tác phẩm Murakami. Nước mưa, nước biển biểu trưng sự thanh tẩy. Nước mắt, máu biểu trưng năng lượng hàn gắn vô hình. Các biểu tượng thiên nhiên đan xen tạo nên không gian nghệ thuật đa tầng.

2.2. Biểu tượng đồ vật và loài vật Gương nhà mèo chim cừu

Gương trong tiểu thuyết Murakami có ba chức năng biểu tượng. Đó là phản chiếu sự thật, thể hiện thế giới nội tâm và phân định ranh giới thực-ảo. Nhà biểu trưng cho nỗi ám ảnh quá khứ, ký ức đau buồn và sự trống rỗng. Nhà cũng là nơi kết nối và khôi phục bản ngã nhân vật. Mèo thể hiện vẻ đẹp nữ tính, nỗi cô đơn và khao khát hạnh phúc. Chim biểu trưng cho tình yêu, tính dục và sức mạnh siêu nhiên. Chim còn đại diện tinh thần phiêuưu giữa hai thế giới. Cừu là biểu tượng phức hợp. Cừu thể hiện thành tựu hiện đại hóa Nhật Bản. Đồng thời, cừu cũng biểu trưng mặt trái của tiến trình này và tội lỗi.

III. Phương pháp nghiên cứu biểu tượng trong luận án Murakami

Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu kết hợp. Phương pháp phân tích văn bản là nền tảng chính. Mỗi biểu tượng được đọc trong ngữ cảnh cụ thể của tác phẩm. Phương pháp so sánh đối chiếu được áp dụng xuyên suốt. So sánh giữa các tác phẩm khác nhau của Murakami. So sánh giữa biểu tượng trong Murakami với truyền thống văn học Nhật Bản. Phương pháp tiếp cận liên ngành cũng được sử dụng. Kết hợp lý thuyết biểu tượng học với tâm lý học phân tích. Áp dụng lý thuyết về Thần đạo và văn hóa dân gian Nhật Bản. Phương pháp lịch sử-xã hội giúp hiểu bối cảnh sáng tác. Murakami viết trong thời kỳ hậu chiến tranh, xã hội công nghiệp hóa. Nghiên cứu cũng tham khảo các công trình phê bình quốc tế. Các học giả như Ida Mayer, John Updike đã phân tích biểu tượng Murakami. Họ chỉ ra yếu tố siêu nhiên và ảnh hưởng Thần đạo trong tác phẩm. Phương pháp luận đảm bảo tính khoa học và toàn diện của nghiên cứu.

3.1. Cơ sở lý thuyết biểu tượng học và văn hóa học

Nghiên cứu dựa trên nhiều lý thuyết biểu tượng học hiện đại. Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới là nguồn tham khảo quan trọng. Lý thuyết về ánh sáng và bóng tối trong biểu tượng học được áp dụng. Nghiên cứu cũng sử dụng lý thuyết về biểu tượng thiên nhiên trong văn hóa phương Đông. Cơ sở văn hóa học giúp hiểu biểu tượng trong bối cảnh Nhật Bản. Thần đạo với khái niệm Kami ảnh hưởng sâu sắc đến biểu tượng Murakami. Kami tồn tại trong mọi thực thể tự nhiên: động vật, cây cỏ, đá. Yếu tố thẩm mỹ này thấm đẫm trong thế giới nghệ thuật Murakami.

3.2. Phương pháp phân tích và diễn giải biểu tượng văn học

Phân tích biểu tượng đòi hỏi đọc đa tầng và đa chiều. Mỗi biểu tượng được xem xét trong tổng thể hệ thống tác phẩm. Cần xác định nghĩa đen trước, sau đó khai phá các tầng nghĩa ẩn dụ. Phương pháp diễn giải chú ý đến mối quan hệ liên văn bản. Một biểu tượng có thể mang nghĩa khác nhau trong các tác phẩm khác nhau. Phân tích tâm lý nhân vật giúp hiểu chức năng biểu tượng. Biểu tượng phản ánh thế giới nội tâm sâu kín của con người. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và sâu sắc trong nghiên cứu.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu biểu tượng Murakami

Nghiên cứu biểu tượng trong tiểu thuyết Murakami có giá trị học thuật lớn. Luận án đã xây dựng hệ thống phân loại biểu tượng khoa học. Ba nhóm biểu tượng thiên nhiên, đồ vật, loài vật được làm rõ. Mỗi nhóm biểu tượng có chức năng nghệ thuật riêng biệt. Biểu tượng giúp Murakami thể hiện chủ đề sâu sắc về con người hiện đại. Đó là nỗi cô đơn, sự mất kết nối và hành trình tìm lại bản ngã. Hệ thống biểu tượng cũng phản ánh ảnh hưởng văn hóa Nhật Bản. Yếu tố Thần đạo, văn hóa dân gian hiện diện trong từng hình tượng. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới cho phê bình văn học Murakami tại Việt Nam. Ứng dụng trong giảng dạy văn học nước ngoài tại các trường đại học. Nghiên cứu cũng có ý nghĩa so sánh văn hóa Việt-Nhật. Kết quả luận án là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về Murakami.

4.1. Giá trị học thuật và đóng góp của luận án

Luận án đóng góp quan trọng vào nghiên cứu Murakami tại Việt Nam. Đây là công trình hệ thống đầu tiên về biểu tượng trong tiểu thuyết Murakami. Luận án xây dựng khung lý thuyết phù hợp cho nghiên cứu biểu tượng. Phương pháp tiếp cận liên ngành được áp dụng hiệu quả. Kết quả nghiên cứu bổ sung kiến thức về văn học Nhật Bản đương đại. Luận án cũng góp phần hiểu sâu hơn về phong cách nghệ thuật Murakami. Đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu so sánh văn hóa Việt-Nhật. Tài liệu tham khảo phong phú từ nhiều nguồn quốc tế uy tín.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển mới. Có thể mở rộng sang các tác phẩm khác của Murakami chưa được phân tích. Nghiên cứu so sánh biểu tượng Murakami với nhà văn Nhật Bản khác. Ứng dụng trong giảng dạy văn học tại các trường đại học. Sử dụng kết quả nghiên cứu cho bài giảng về văn học nước ngoài. Áp dụng phương pháp phân tích biểu tượng cho nghiên cứu tác giả khác. Nghiên cứu cũng có ý nghĩa trong lĩnh vực dịch thuật văn học. Hiểu biểu tượng giúp dịch giả chuyển tải đúng ý nghĩa tác phẩm gốc.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này, Chiaki Takagi không né tránh một thực tế “đáng xấu hổ” mà Nhật Bản đã từng trải qua trong quá khứ. Tác giả cho rằng: các kinh nghiệm, hiểu biết về chiến tranh trong lịch sử hiện đại Nhật Bản thường được miêu tả như là một câu chuyện về nỗ lực của các nạn nhân chiến tranh để xây dựng 13 lại đất nước từ đống tro tàn. Trong đó, “Hiroshima thường được coi là một khởi đầu mới. Nó giống như quả bom hạt nhân đã xóa hoàn toàn thời kỳ xâm lược thuộc địa của Nhật Bản.

Hơn nữa, có thể cho rằng Nihonjinron (Lý thuyết Nhật Bản), xuất hiện từ nhu cầu về một bản tường thuật tổng thể tích cực, để hồi phục từ phức cảm thấp kém trước phương Tây và ý thức tội lỗi đối với các thuộc địa cũ của Nhật Bản ở Châu Á” [137,5]. Tác giả còn chỉ ra rằng trong các tiểu thuyết của mình, Murakami sử dụng các kĩ thuật hậu hiện đại để miêu tả cuộc đấu tranh quyền lực giữa các phe đối lập nhị nguyên: Đông – Tây, truyền thống – hiện đại, hệ thống – cá nhân tạo nên một không gian văn hóa độc đáo và xa hơn, cố gắng “viết lại lịch sử hiện đại Nhật Bản từ góc độ mới” [137,6]; cũng như “Murakami coi lịch sử là chìa khóa cho các cá nhân sau chiến tranh để xác định cá tính của họ trong xã hội có kiểm soát” [137,6]. Trong chương 2, Murakami’s Modernity: Is the “Post”- in the Postwar the “Post” in Postmodern? (Tính hiện đại của Murakami: là “hậu” - trong hậu chiến, “hậu” trong hậu hiện đại?), tác giả tiếp tục đi sâu tìm hiểu về quá trình hiện đại hóa diễn ra ở Nhật Bản chủ yếu trong giai đoạn Meiji (1868 - 1912), với những thay đổi về văn hóa (công nghiệp hóa - quốc tế hóa); quá trình Nhật Bản tham gia vào cuộc chiến tranh thế giới II như một cường quốc. Đồng thời, tác giả quan tâm đến một sự kiện được trở đi trở lại trong tiểu thuyết của Murakami như một kí ức không được phép nhắc đến trong lịch sử hiện đại Nhật Bản – phong trào Zenkyoto.

“Xem xét những tác phẩm đầu của ông được viết trong những năm 1960 và 1970 và trong suốt các tác phẩm của mình, nhiều nhân vật chính quan tâm sâu sắc đến sự thất bại của phong trào Zenkyoto vào những năm 1960” [137,42]. Sự tăng trưởng liên tục của nền kinh tế Nhật Bản trong những năm 1960 cho phép mọi người tự hào về nhân dạng tầng lớp trung lưu mới, tuy nhiên cũng có những cuộc đấu tranh chính trị và cuộc biểu tình phản đối được tổ chức để phản đối hiệp định An ninh Hoa Kỳ - Nhật Bản cũng như phong trào chống chiến tranh Việt Nam. Mặc dù Zenkyoto thường được biểu trưng cho những cuộc nổi loạn lớn ở các trường đại học, cuối cùng nó đã trở thành một phong trào chung chống lại Hệ thống. Tác giả cho rằng sự kiện lịch sử này đóng một vai trò quan trọng trong cốt truyện của tiểu thuyết Murakami, xem nhà văn là “một phát ngôn viên tiềm năng cho các thành viên trẻ tuổi của phong trào Zenkyoto cuối những năm 1960” [137,42].

Bóng dáng của phong trào này xuất hiện trong bộ ba tiểu thuyết của Murakami (Lắng nghe gió hát, Rừng Na Uy, Biên niên kí chim vặn dây cót) như là một ảo tưởng về tự do của cá nhân chống lại Hệ thống sau thế chiến. 14 Down the Well: Embedded Narratives and Japanese War Memory in Murakami (Xuống giếng: Tự sự lồng khung và kí ức chiến tranh Nhật Bản của Murakami, 2017) là luận án của Bridget Sellers nghiên cứu về nghệ thuật kể chuyện trong tiểu thuyết Murakami, đồng thời quan sát cách ông xây dựng các câu chuyện lịch sử đối lập giữa cá nhân với nhà nước Nhật Bản. Qua kĩ thuật truyện trong truyện này, Murakami muốn “tái tạo, đọc lại và ghi nhớ lịch sử cẩn thận” theo cách riêng, bởi ông “không bao giờ có thể thừa nhận cho sự lãng quên”. Luận án đã nêu bật các sự kiện lịch sử cụ thể mà tác phẩm của Murakami tham khảo và đánh giá về lập trường chính trị cũng như hiểu biết của nhà văn về kí ức chiến tranh Nhật Bản.

Tác giả cho rằng: “Những câu chuyện phản đối của Murakami ngụ ý rằng Nhật Bản đang lãng quên cam kết của nhà nước với những người dân vô tội. Vấn đề về kí ức chiến tranh ở Nhật Bản phức tạp hơn là quên và nhớ. công trình của Murakami đem lại cơ hội đánh giá lại sự đạo đức giả của lịch sử quốc gia hàng năm vẫn kỉ niệm sự tàn bạo của Hirishima và Nagasaki nhưng vẫn đề cập đến vụ thảm sát người dân Trung Quốc ở Nam Kinh như một sự cố” [126,7]. Bridget Sellers khẳng định: “Bằng cách nhấn mạnh bạo lực áp đảo xảy ra ở Nam Kinh, Murakami sắp xếp văn bản của ông bên cạnh cuộc tranh luận, xem xét đó là “vụ thảm sát” chứ không phải là “sự cố” [126,20].

Tác giả còn đi sâu phân tích sự quan tâm của Murakami dành cho các sự kiện lịch sử khác xung quanh việc khai thác của Nhật Bản ở Mãn Châu, sự kiện Nomonhan. Bridget Sellers cho rằng các nhân vật bước ra khỏi cuộc chiến như Mayami, Honda với những câu chuyện kể về đời mình sẽ “tiếp tục soi sáng sự phi lý và bạo lực xảy ra vì sự hiện diện của Nhật Bản trên lục địa”. Qua những phân tích và kiến giải sắc sảo, tác giả khẳng định việc Murakami tái hiện quá khứ bạo lực của Nhật Bản trong một nỗ lực là để hiểu, hoặc ít nhất là giải phóng chấn thương đó, để tìm kiếm bản sắc của những cá nhân bị lẫn lộn, mất kết nối với quá khứ văn hóa và lịch sử nguồn cội [126]. Hành trình tìm kiếm bản sắc và sự kết nối quá khứ này còn được Murakami tập trung phản ánh qua hình ảnh lịch sử Nhật Bản thời hậu chiến.

Đó là giai đoạn những năm 60 - 70 của thế kỉ XX, Nhật Bản bước vào giai đoạn bùng nổ kinh tế, kèm theo là sự khủng hoảng về mọi mặt. Tuy Nhật Bản vươn lên trở thành một cường quốc, “một Châu Âu trong lòng Châu Á”, nhưng đổi lại sự khôi phục và phát triển này là sự khủng hoảng trong đời sống chính trị - xã hội [127]. Nhân vật của Murakami luôn là những con người rơi vào trạng thái bất định, hoang mang. trước những đổ vỡ của nhiều giá trị truyền thống.

Mối quan hệ nền tảng trong mỗi con 15 người là gia đình, bạn bè. hầu như mờ nhạt trong kí ức của thế hệ trẻ những năm 60 - 70 đó. Họ lớn lên và định hình nhân cách trong một xã hội méo mó và hỗn độn. Trong bài viết, Murakami Haruki and The History Memory of East Asia (Murakami Haruki và ký ức lịch sử của Đông Á) (2010), Jiwoon Baik tập trung phân tích logic nội tại của “hiện tượng Haruki” như một hiện tượng văn hóa công cộng Đông Á hiện nay.

Đặc biệt, tác giả luận bàn cách Haruki tìm kiếm phương pháp chữa bệnh cho “thập niên 1960” của Nhật Bản, bao gồm cả bản thân Haruki, thông qua phân tích các tiểu thuyết Rừng Na Uy (1987) và Kafka trên bờ biển (2002). Trong quá trình phân tích, tác giả cho rằng Haruki đã từ bỏ nhiệm vụ “hòa giải với những năm 1960”, thay vì đối diện trực tiếp, ông coi việc “hòa giải với những năm 1960” là một cái gì đó vượt quá khả năng của một cá nhân. Jiwoon Baik sử dụng cụm từ “nỗi hoài cổ của sự đánh mất quốc tịch” (the nostalgia of loss of nationality) để mô tả hiện tượng văn hóa kỳ lạ của những độc giả Đông Á khao khát những năm 1960 trong tiểu thuyết của Murakami, như thể đây là quá khứ của chính họ, mặc dù những ký ức quốc gia là rất khác nhau [87]. Việc đề cập vai trò của Nhật Bản trong chiến tranh thế giới thứ hai với tư cách là người xâm lược và bị xâm lược qua các chuyên luận, cũng như qua phân tích các sự kiện lịch sử trong các tiểu thuyết: Cuộc săn cừu hoang (Chiến tranh Trung – Nhật), Kafka bên bờ biển, Biên niên kí chim vặn dây cót (trận Nomonhan ở Mãn Châu, tham vọng trở thành Đại Đông Á)., các nhà nghiên cứu đã đem đến cho người đọc một góc nhìn chân thực, đa chiều về văn hóa, lịch sử, xã hội Nhật Bản từ quá khứ đến hiện tại, từ đó góp phần khẳng định những đóng góp to lớn của Murakami, nhà văn được vinh danh là “người khổng lồ của văn học hậu chiến thế giới”.

Thứ ba, hướng Phê bình hậu hiện đại (Postmodern Criticism) xem xét đánh giá tiểu thuyết Murakami dưới góc nhìn của lý thuyết hậu hiện đại. Những công trình này tập trung nghiên cứu phong cách sáng tạo độc đáo của Murakami cũng như đóng góp mới mẻ của nhà văn cho nền văn học hậu hiện đại. Trong luận án Literature’s Postmodern Condition: Representing the Postmodern in the Translated Novel (Điều kiện hậu hiện đại của văn học: Thể hiện hậu hiện đại trong tiểu thuyết dịch, 2014), Deirdre Flynn cung cấp một cách đọc mới về văn bản của Murakami qua thấu kính hậu hiện đại. Thông qua việc khám phá cả tư tưởng hậu hiện đại phương Đông và phương Tây, luận án này chứng minh việc định vị Murakami là một nhà văn hậu hiện đại không ảnh hưởng đến định kiến 16 phương Đông hay phương Tây và hậu hiện đại không thể được xác định chính xác cho một vị trí không gian hoặc thời gian cụ thể, nhưng đó là một mô hình phát triển và tác động đến tất cả các quốc gia trên thế giới.

Deirdre Flynn đã phân tích các quan điểm hậu hiện đại của Murakami về bản sắc, kết nối và sáng tạo nhằm giúp người đọc hiểu biết sâu sắc hơn về phong cách nghệ thuật của nhà văn. Tác giả cho rằng: “Những nhân vật chính của ông biết những đau khổ, hạnh phúc, và họ thực hiện một cuộc hành trình đến trung tâm nhận dạng của họ, mà có thể không bao giờ đạt được. Tác phẩm của ông vừa có tính liên kết quốc tế, vừa là đại diện cho Nhật Bản đương đại, góp phần quan trọng vào một nền văn học hậu hiện đại toàn cầu. Các cuốn sách của ông được quốc tế công nhận là có ý nghĩa đối với một xã hội hậu hiện đại đa văn hóa” [99,77].

Tóm lại, luận án này cố gắng làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về Murakami và chủ nghĩa hậu hiện đại như một hiện tượng văn hóa và trí tuệ. Beyond “Pure Literature”: Mimesis, Formula, and the Postmodern in the Fiction of Murakami (Đằng sau “văn chương thuần túy”: Sự mô phỏng, công thức và hậu hiện đại trong tiểu thuyết Murakami) là bài viết của Matthew C. Strecher đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Châu Á, năm 1998.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ